Luận Văn: Nghiên Cứu Các Giải Pháp Ảo Hóa và Ứng Dụng Thực Tế

Luận văn nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp ảo hóa, phân tích ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ẢO HÓA

1.1. Các lợi ích của công nghệ Ảo hóa

1.2. Nhược điểm của việc ảo hóa

1.3. Một số hệ thống ảo hóa điển hình

1.4. Kiểu ảo hóa VMM — Hypervisor

1.4.1. Kiến ảo hóa Monolithic Hyperviser

1.4.2. Kiểu ảo hóa Microkernelized Hyperviser

1.5. Ứng dụng của Ảo hóa

1.6. So sánh đánh giá Vmware, Microsoft và Citrix

1.6.1. So sánh về đặc tính dùng

1.7. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: CÁC CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG CỦA ẢO HÓA

2.1. Các thành phần của một hệ thống Ảo hóa

2.1.1. Phần mềm ảo hóa

2.1.2. Hệ điều hành khách (Guest operating system)

2.2. Các kiểu Ảo hóa cơ bản

2.2.1. Ảo hóa Hệ thống mạng

2.2.2. Ảo hóa Hệ thống lưu trữ

2.2.3. Ảo hóa hệ thống máy chủ

2.3. Các công nghệ hỗ trợ Ảo hóa

2.3.1. Công nghệ ảo hóa CPU

2.3.2. Công nghệ RAID

2.3.3. Công nghệ lưu trữ mạng SAN

2.3.4. Công nghệ ảo hóa mạng

2.4. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ẢO HÓA XENSERVER TRIỂN KHAI THỰC TẾ TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ BÁCH KHOA HÀ NỘI

3.1. Tìm hiểu về ảo hóa Xenserver tại trường CĐN Bách khoa Hà Nội

3.2. Bài toán triển khai và quản lý Ảo hóa Xen Server tại trường CĐN Bách Khoa Hà Nội

3.3. Đề xuất giải pháp kỹ thuật triển khai ảo hóa tại trường CĐN

3.4. Cài đặt và triển khai hệ thống

3.5. So sánh, đánh giá kết quả thực nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Ảo Hóa Lợi Ích và Ứng Dụng

Ảo hóa là công nghệ ảo hóa tài nguyên vật lý, cho phép chạy nhiều hệ điều hành và ứng dụng trên cùng một máy chủ vật lý. Thay vì mỗi ứng dụng hoặc hệ điều hành yêu cầu một máy chủ riêng, ảo hóa cho phép chia sẻ tài nguyên phần cứng, giúp tăng hiệu quả sử dụng và giảm chi phí. Các loại ảo hóa phổ biến bao gồm ảo hóa máy chủ, ảo hóa desktop, ảo hóa mạng, và ảo hóa lưu trữ. Theo một khảo sát của InformationWeek, khoảng 90% chuyên gia IT khẳng định rằng công ty của họ đã triển khai hoặc có kế hoạch triển khai công nghệ ảo hóa. Lý do chính cho việc sử dụng ảo hóa là để giảm chi phí, cải thiện hiệu suất và tăng tính linh hoạt trong quản lý cơ sở hạ tầng. Ảo hóa đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng điện toán đám mây, với các mô hình như IaaS, PaaS, và SaaS, cho phép người dùng truy cập tài nguyên và dịch vụ từ xa. Công nghệ này không chỉ mang lại lợi ích về mặt kỹ thuật mà còn giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng cường khả năng cạnh tranh.

1.1. Các Kiểu Ảo Hóa Phổ Biến Máy Chủ Desktop Mạng Lưu Trữ

Có nhiều kiểu ảo hóa khác nhau, mỗi kiểu phục vụ một mục đích cụ thể. Ảo hóa máy chủ cho phép chạy nhiều máy ảo trên một máy chủ vật lý. Ảo hóa desktop cho phép truy cập desktop từ xa. Ảo hóa mạng tạo ra một mạng ảo trên cơ sở hạ tầng mạng vật lý. Ảo hóa lưu trữ tập hợp nhiều thiết bị lưu trữ vật lý thành một hệ thống lưu trữ ảo duy nhất. Lựa chọn kiểu ảo hóa phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức. Ví dụ, một doanh nghiệp muốn giảm chi phí có thể chọn ảo hóa máy chủ, trong khi một tổ chức cần bảo mật dữ liệu có thể ưu tiên ảo hóa lưu trữ. Các giải pháp như VMware, Hyper-V, KVM, và Citrix cung cấp các công cụ và nền tảng để triển khai các kiểu ảo hóa này.

1.2. Lợi Ích Của Ảo Hóa Tiết Kiệm Chi Phí Hiệu Suất Linh Hoạt

Lợi ích chính của ảo hóa bao gồm tiết kiệm chi phí, tăng hiệu suất, và cải thiện tính linh hoạt. Ảo hóa giúp giảm chi phí phần cứng bằng cách hợp nhất nhiều máy chủ vật lý thành một số ít máy chủ ảo hóa. Điều này cũng giảm chi phí điện năng, làm mát, và không gian. Ảo hóa cải thiện hiệu suất bằng cách tận dụng tối đa tài nguyên phần cứng và giảm thời gian chết. Các máy ảo có thể được di chuyển dễ dàng giữa các máy chủ vật lý để cân bằng tải và đảm bảo tính sẵn sàng cao. Tính linh hoạt của ảo hóa cho phép các tổ chức nhanh chóng triển khai các ứng dụng và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu kinh doanh thay đổi. Việc quản lý ảo hóa trở nên dễ dàng hơn thông qua các công cụ tập trung, giúp đơn giản hóa các tác vụ như sao lưu, phục hồi, và bảo trì.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Ảo Hóa Bảo Mật Hiệu Năng Quản Lý

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, triển khai ảo hóa cũng đặt ra một số thách thức. Bảo mật ảo hóa là một mối quan tâm lớn, vì một lỗ hổng bảo mật trong một máy ảo có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Hiệu năng ảo hóa có thể bị ảnh hưởng nếu tài nguyên không được phân bổ hợp lý hoặc nếu các máy ảo cạnh tranh tài nguyên. Quản lý ảo hóa trở nên phức tạp hơn khi số lượng máy ảo tăng lên. Việc lựa chọn đúng giải pháp ảo hóa và cấu hình nó đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu các rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất. Cần có kế hoạch và chiến lược rõ ràng trước khi triển khai ảo hóa, bao gồm việc đánh giá nhu cầu, lựa chọn công nghệ, và đào tạo nhân viên. Việc theo dõi và giám sát hiệu suất của hệ thống ảo hóa cũng rất quan trọng để phát hiện và giải quyết các vấn đề kịp thời.

2.1. Vấn Đề Bảo Mật Trong Môi Trường Ảo Hóa Rủi Ro và Giải Pháp

Bảo mật là một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai ảo hóa. Các máy ảo chia sẻ cùng một cơ sở hạ tầng vật lý, do đó một cuộc tấn công vào một máy ảo có thể lan sang các máy ảo khác. Việc quản lý quyền truy cập và kiểm soát bảo mật trở nên phức tạp hơn trong môi trường ảo hóa. Các giải pháp bảo mật cho ảo hóa bao gồm sử dụng tường lửa ảo, phần mềm diệt virus được thiết kế cho môi trường ảo hóa, và các công cụ giám sát bảo mật. Cần thường xuyên kiểm tra và cập nhật các bản vá bảo mật để giảm thiểu rủi ro. Ảo hóa và an ninh mạng là hai lĩnh vực liên quan chặt chẽ, và cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia bảo mật và quản trị hệ thống để đảm bảo an toàn cho hệ thống ảo hóa.

2.2. Tối Ưu Hiệu Năng Ảo Hóa Phân Bổ Tài Nguyên và Giám Sát

Để đảm bảo hiệu năng ảo hóa tốt, cần phân bổ tài nguyên một cách hợp lý và giám sát hiệu suất thường xuyên. Các máy ảo cần được cung cấp đủ CPU, bộ nhớ, và lưu trữ để đáp ứng nhu cầu của chúng. Các công cụ giám sát hiệu suất có thể giúp xác định các máy ảo đang sử dụng quá nhiều tài nguyên hoặc đang bị nghẽn cổ chai. Có thể sử dụng các kỹ thuật như cân bằng tảidi chuyển nóng để tối ưu hóa hiệu suất. Việc lựa chọn phần cứng phù hợp cũng rất quan trọng, bao gồm CPU mạnh mẽ, bộ nhớ lớn, và hệ thống lưu trữ tốc độ cao. Hiệu năng ảo hóa có thể được cải thiện đáng kể bằng cách sử dụng các ổ cứng SSD thay vì ổ cứng HDD.

III. Phương Pháp Ảo Hóa Máy Chủ Hypervisor và Containerization

Có hai phương pháp chính để ảo hóa máy chủ: hypervisorcontainerization. Hypervisor là một lớp phần mềm ảo hóa phần cứng, cho phép chạy nhiều hệ điều hành trên cùng một máy chủ vật lý. Containerization là một phương pháp ảo hóa cấp hệ điều hành, cho phép chạy nhiều ứng dụng trong các container riêng biệt trên cùng một hệ điều hành. Hypervisor cung cấp sự cô lập mạnh mẽ hơn giữa các máy ảo, nhưng containerization nhẹ hơn và hiệu quả hơn về tài nguyên. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và hệ thống. Ví dụ, nếu cần chạy nhiều hệ điều hành khác nhau, hypervisor là lựa chọn tốt hơn. Nếu chỉ cần chạy các ứng dụng trong cùng một hệ điều hành, containerization có thể hiệu quả hơn.

3.1. Hypervisor Loại 1 Bare metal và Loại 2 Hosted

Hypervisor có hai loại chính: Loại 1 (bare-metal) và Loại 2 (hosted). Hypervisor loại 1 chạy trực tiếp trên phần cứng, không cần hệ điều hành nền. Ví dụ về hypervisor loại 1 bao gồm VMware ESXiHyper-V Server. Hypervisor loại 2 chạy trên một hệ điều hành hiện có, chẳng hạn như Windows hoặc Linux. Ví dụ về hypervisor loại 2 bao gồm VMware WorkstationVirtualBox. Hypervisor loại 1 thường có hiệu suất tốt hơn vì nó không phải chia sẻ tài nguyên với hệ điều hành nền. Hypervisor loại 2 dễ cài đặt và sử dụng hơn, nhưng có thể có hiệu suất thấp hơn.

3.2. Containerization Docker và Kubernetes là Gì

Containerization là một phương pháp ảo hóa cấp hệ điều hành, cho phép chạy nhiều ứng dụng trong các container riêng biệt trên cùng một hệ điều hành. Docker là một nền tảng phổ biến để tạo và quản lý container. Kubernetes là một hệ thống điều phối container, cho phép tự động triển khai, mở rộng, và quản lý các ứng dụng containerized. Containerization nhẹ hơn và hiệu quả hơn về tài nguyên so với ảo hóa đầy đủ. Các container chia sẻ cùng một kernel hệ điều hành, giúp giảm chi phí overhead. DockerKubernetes được sử dụng rộng rãi trong điện toán đám mây để triển khai và quản lý các ứng dụng microservices.

IV. Ứng Dụng Ảo Hóa Trong Doanh Nghiệp Case Study và Lợi Ích

Ứng dụng ảo hóa trong doanh nghiệp rất đa dạng, từ ảo hóa máy chủ để giảm chi phí đến ảo hóa desktop để tăng cường bảo mật. Ảo hóa ứng dụng doanh nghiệp cho phép chạy các ứng dụng từ xa, giúp người dùng truy cập ứng dụng từ bất kỳ thiết bị nào. Ảo hóa cơ sở dữ liệu cho phép chạy nhiều cơ sở dữ liệu trên cùng một máy chủ vật lý, giúp tối ưu hóa tài nguyên. Ảo hóa trung tâm dữ liệu cho phép quản lý và điều phối tài nguyên trong trung tâm dữ liệu một cách hiệu quả. Các case study ảo hóa cho thấy rằng các doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể chi phí, cải thiện hiệu suất, và tăng tính linh hoạt bằng cách triển khai ảo hóa.

4.1. Case Study Ảo Hóa Trung Tâm Dữ Liệu Cho Ngân Hàng

Một ngân hàng lớn đã triển khai ảo hóa trung tâm dữ liệu để giảm chi phí và cải thiện hiệu suất. Ngân hàng đã hợp nhất hàng trăm máy chủ vật lý thành một số ít máy chủ ảo hóa, giúp giảm chi phí điện năng, làm mát, và không gian. Ngân hàng cũng đã cải thiện thời gian phản hồi của các ứng dụng quan trọng bằng cách phân bổ tài nguyên một cách hợp lý và sử dụng các kỹ thuật cân bằng tải. Kết quả là, ngân hàng đã tiết kiệm hàng triệu đô la mỗi năm và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Lợi Ích Về Chi Phí và Hiệu Quả Khi Ảo Hóa Ứng Dụng Doanh Nghiệp

Ảo hóa ứng dụng doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích về chi phí và hiệu quả. Các doanh nghiệp có thể giảm chi phí phần cứng bằng cách chạy nhiều ứng dụng trên cùng một máy chủ vật lý. Ảo hóa ứng dụng cũng giúp giảm chi phí quản lý bằng cách đơn giản hóa việc triển khai, cập nhật, và bảo trì ứng dụng. Người dùng có thể truy cập ứng dụng từ bất kỳ thiết bị nào, giúp tăng năng suất và cải thiện sự hài lòng. Ảo hóa ứng dụng cũng tăng cường bảo mật bằng cách cách ly các ứng dụng khỏi hệ điều hành và các ứng dụng khác.

V. So Sánh Các Giải Pháp Ảo Hóa VMware Hyper V KVM Citrix

Có nhiều giải pháp ảo hóa khác nhau trên thị trường, mỗi giải pháp có ưu và nhược điểm riêng. VMware là một trong những nhà cung cấp hàng đầu về giải pháp ảo hóa, với các sản phẩm như VMware vSphereVMware Workstation. Hyper-Vgiải pháp ảo hóa của Microsoft, tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows Server. KVM (Kernel-based Virtual Machine) là một giải pháp ảo hóa mã nguồn mở, tích hợp vào kernel Linux. Citrix cung cấp các giải pháp ảo hóa desktop và ứng dụng, như Citrix Virtual AppsDesktops. Lựa chọn giải pháp ảo hóa phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức, ngân sách, và kỹ năng của nhân viên.

5.1. Ưu và Nhược Điểm của VMware vSphere Chi Phí và Tính Năng

VMware vSphere là một nền tảng ảo hóa mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng tiên tiến như di chuyển nóng, cân bằng tải, và bảo vệ dữ liệu. Tuy nhiên, VMware vSphere cũng là một trong những giải pháp ảo hóa đắt nhất trên thị trường. VMware có một hệ sinh thái lớn và nhiều đối tác, cung cấp nhiều công cụ và dịch vụ bổ sung. VMware cũng có một cộng đồng người dùng lớn, cung cấp nhiều tài liệu và hỗ trợ.

5.2. Hyper V So Với VMware Chi Phí Tích Hợp và Hiệu Suất

Hyper-Vgiải pháp ảo hóa của Microsoft, tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows Server. Hyper-V có chi phí thấp hơn VMware, nhưng có thể không cung cấp nhiều tính năng tiên tiến như VMware. Hyper-V tích hợp tốt với các sản phẩm khác của Microsoft, như Active Directory và System Center. Hiệu suất của Hyper-VVMware tương đương nhau trong nhiều trường hợp. Lựa chọn giữa Hyper-VVMware phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của tổ chức và ngân sách.

VI. Xu Hướng Tương Lai của Ảo Hóa Điện Toán Đám Mây và Container

Xu hướng ảo hóa đang phát triển mạnh mẽ, với điện toán đám mâycontainerization là hai xu hướng chính. Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên và dịch vụ từ xa, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Containerization giúp các nhà phát triển triển khai và quản lý các ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả. Các công nghệ như serverless computingmicroservices cũng đang trở nên phổ biến, tận dụng lợi ích của ảo hóađiện toán đám mây. Ảo hóa sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng và quản lý cơ sở hạ tầng IT trong tương lai.

6.1. Ảnh Hưởng của Điện Toán Đám Mây Đến Tương Lai Ảo Hóa

Điện toán đám mây đang thay đổi cách các tổ chức sử dụng ảo hóa. Thay vì xây dựng và quản lý cơ sở hạ tầng ảo hóa của riêng mình, các tổ chức có thể thuê tài nguyên và dịch vụ từ các nhà cung cấp điện toán đám mây. Điều này giúp giảm chi phí, tăng tính linh hoạt, và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Ảo hóa là nền tảng của điện toán đám mây, cho phép các nhà cung cấp đám mây chia sẻ tài nguyên phần cứng giữa nhiều khách hàng.

6.2. Container và Serverless Xu Hướng Phát Triển Ảo Hóa Mới Nhất

Containerserverless computing là hai xu hướng phát triển ảo hóa mới nhất. Container giúp các nhà phát triển đóng gói ứng dụng và các phụ thuộc của nó vào một đơn vị duy nhất, giúp triển khai và quản lý ứng dụng một cách dễ dàng và hiệu quả. Serverless computing cho phép các nhà phát triển chạy mã mà không cần quản lý máy chủ, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt. Các công nghệ như AWS LambdaAzure Functions cung cấp các nền tảng serverless computing.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lỗng quan về công nghệ äo hóa: tập trung trình bảy giới thiệu về công nghệ ảo hóa, lợi ích của việc ảo hỏa, tìm hiển mệt số hệ thống ảo hóa điển Tinh, so sánh các ứng đựng ão hóa, ứng dụng của áo hỏa. Chương 7: Các công nghệ nên tầng của áo hỏa: trình bảy cáo thành phần của một hệ thông áo hóa, các kiểu ảo hóa cơ bản, các công nghệ hỗ trợ ảo hóa. Chương 3: Triển khai địch vụ Ao hoa dựa trên XenServer: nhằm hỗ trợ các Hoe viên thực hiện: Dàm Truyền Đức — CB130030— 13BMTTT 4 Nghiên cửa các giải pháp âo hóa và ứng dụng DANH MỤC HÌNH Tình 1. Khảo sát ứng đụng ảo hóa 3 Hình 1.2 Hai loại áo hóa hypervisor.

HH HH He go 9 Tinh 1.3 Kiéu 4o héa Iybrid 10 Hinh 14 Kiéu 40 hoa Monolithic Hypervisor - 11 Hinh 2.1 Các thành phẫn của một hệ thống äo hởa.2 Anh so sanh thi phan ctia Intel va AMD 22 Tình 2.3 Sơ đỗ hoạt động của chuân Suining 23 Hình 2.4 Sơ dễ hoạt động của chuẩn IDuplexing,. co 0cccteerrecccee 24 Tình 2.5 Sơ đồ hoạt động cũa RAID level 0.6 Su dé hout déng cia RAID 1.7 So dé hoạt động cia RAID.8 So đồ hoạt động của RAID 1-0, - 2 Hình 2.9 5ơ dễ lưu trữ mạng SAN.1: Sơ để kiến trúc của Xen SerVer. ch nho Henna ii 32 Hình 3.3: Sơ đồ thử nghiệm hệ thẳng - - 34 Hình 3.3: Hinh ảnh bất đầu quả trình cải dặt Xen Server.4: 11ình ảnh lựa chọn định dạng bàn phim.5: Hình ảnh lựa chọn cách cải đặt truyền thông Local media 36 Tinh 3.6: Hình ảnh đội mật khẩu cho tài khoăn gốc (rool).7: [inh ảnh kết thúc lựa chọn câu hình và bat dau cai dat 37 Tình 3.8: Hình ảnh quá trình cải đặt bắt đầu.9: Kết thúc quá trình cải đặt và dang khởi dòng hệ thống Xeen Scrver.10 Server quản lý tải khoản sinh viên trong trưởng.11 Aub Website quận ly cần bộ trên server ão - 40 Hình 3.12 Ảnh sứ dụng, File server trên server ảo.coocs co 0ccrtcrtrrrrev 41 Tĩinh 3.13 Mạng cán bộ trường.14 Mạng sinh viên trường - - 42 “Hạc viên thực hiện: Đàm Truyền Đúc — CB130030— 13BMTTT Nghiên cứu các giải pháp ảo hóa và ứng dụng 88% hưởng tới mục đích hợp nhất hệ thông máy chủ, 55% cho mục dich phục hỏi thảm hoa, 50% cho mục đích thử nghiệm phan mem, 26% cho mue dich quản trị hệ thống lưu trữ, và 5% cho các mục địch khác Một khảo sát khác được Tạp chi CIO thực hiện với gân 300 CIO (Chief Information Oflieer) cũng cho kết quả tương tự. Theo khảo sát nảy, động lực đẻ áp dụng ảo hóa của các DN một lần nữa khẳng định những lợi ích đã phân tích của ảo hỏa.

81% số câu trả lời hướng tới giảm thiểu chỉ phí nhờ vào sự hợp nhất hệ thông, máy chủ bằng công nghệ ảo hỏa. 63% hướng tới hoàn thiên các giải pháp sao lưu và phục hỏi thâm họa qua các giải pháp ão hóa. Một khảo sát mới đây khác của nhóm Techaisle Percent Servers Virtualized within SMBs % Servers Virtualized § % Servers Virtualized % Servers Expected to be Virtualized in 2015 Source: Techaisle US SMB Virtuallzation Study, 2015 Hình 1.1 Khảo sát ứng dụng áo hóa Áp dụng ảo hóa trong các hệ thông IT mang lại những lợi ích thiết thực như đã được phân tích trong bải viết. Với người sử dụng đầu cuối, việc tạo máy ảo (ví dụ với VMware) trên các máy cá nhân (PC, laptop) đã không còn xa lạ và nhìn chung họ đều trực tiếp trải nghiệm được những lợi ích mả áp dụng ảo hóa mang lại.

Tuy nhiên khi tiên ra quy mô lớn hơn cho một hệ thông IT của Doanh nghiệp, tổ chức, việc áp dung các công nghệ ảo hỏa van can có sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên đánh gia thuc trang hé thong vả nhu càu sử dụng, cũng như đường hướng phát triển của DN, tổ chức. Trong nhiều trường hợp, quyết định có áp dung äo hóa trong hệ thông IT của DN hay không bao hảm thách thức mang tính tỏ chức Học viên thực hiện: Đàm Truyền Đức = CB130030— 13BMTTT 3 Nghiên cửa các giải pháp âo hóa và ứng dụng 3. Các công nghệ hỗ trợ Ảo hớa. Công nghệ ão hóa CPU 31 3.

Công nghệ RAID 22 3. Công nghệ lưu trữ mạng SAN. Công nghệ ảo hóa mạng 28 4. Kết luận chương.

- - - 30 CHUONG 3 - UNG DUNG CONG NGHE AO HÓA XENSERVER TRIÊN KHAI 'THỰC TẾ TẠI TRƯỜNG CAO DẦNG NGH BÁCH KHOA HÀ NỘI. Thi nglném ao hoa Kenserver tai trường CAN Bach khoa Ha Nat 31 0°. Bài toán triển khaivả quân lý Áo hóa Xen Server tai trong CPN Bach Khoa Hà Nột. Đề xuất giải pháp kỹ thuật triển khai áo hỏa tại trường CØN.

Cài đặt và triển khai hệ thống. So sanb, danh gid két qué thie LGM. TH 2 H2 11T ta H222 ke ereg 43 CHƯƠNG 4 - KÉT LUẬN VẢ KIÊN NGHỊ. 4 “Hạc viên thực hiện: Đàm Truyền Đúc — CB130030— 13BMTTT Nghiên cửa các giải pháp âo hóa và ứng dụng DANH MỤC HÌNH Tình 1.

Khảo sát ứng đụng ảo hóa 3 Hình 1.2 Hai loại áo hóa hypervisor. HH HH He go 9 Tinh 1.3 Kiéu 4o héa Iybrid 10 Hinh 14 Kiéu 40 hoa Monolithic Hypervisor - 11 Hinh 2.1 Các thành phẫn của một hệ thống äo hởa.2 Anh so sanh thi phan ctia Intel va AMD 22 Tình 2.3 Sơ đỗ hoạt động của chuân Suining 23 Hình 2.4 Sơ dễ hoạt động của chuẩn IDuplexing,. co 0cccteerrecccee 24 Tình 2.5 Sơ đồ hoạt động cũa RAID level 0.6 Su dé hout déng cia RAID 1.7 So dé hoạt động cia RAID.8 So đồ hoạt động của RAID 1-0, - 2 Hình 2.9 5ơ dễ lưu trữ mạng SAN.1: Sơ để kiến trúc của Xen SerVer. ch nho Henna ii 32 Hình 3.3: Sơ đồ thử nghiệm hệ thẳng - - 34 Hình 3.3: Hinh ảnh bất đầu quả trình cải dặt Xen Server.4: 11ình ảnh lựa chọn định dạng bàn phim.5: Hình ảnh lựa chọn cách cải đặt truyền thông Local media 36 Tinh 3.6: Hình ảnh đội mật khẩu cho tài khoăn gốc (rool).7: [inh ảnh kết thúc lựa chọn câu hình và bat dau cai dat 37 Tình 3.8: Hình ảnh quá trình cải đặt bắt đầu.9: Kết thúc quá trình cải đặt và dang khởi dòng hệ thống Xeen Scrver.10 Server quản lý tải khoản sinh viên trong trưởng.11 Aub Website quận ly cần bộ trên server ão - 40 Hình 3.12 Ảnh sứ dụng, File server trên server ảo.coocs co 0ccrtcrtrrrrev 41 Tĩinh 3.13 Mạng cán bộ trường.14 Mạng sinh viên trường - - 42 “Hạc viên thực hiện: Đàm Truyền Đúc — CB130030— 13BMTTT Nghiên cứu các giải pháp do hóa và ứng đựng, phòng thực hành, và các phòng, ban làm việc tại trường Cao Đẳng Nghề Bách Khoa Tà Nội.

Chương £ Kêt luận và Kiến nghỉ Phần kết luận, phần mày trình bay tom tắt về các nội dung thực hiện trong, luận văn này, đông thời đưa ra những vẫn đề nghiên cứu tiếp theo cho tương lại. Hoe viên thực hiện: Dàm Truyền Đức — CB130030— 13BMTTT we Nghiên cứu các giải pháp do hóa và ứng đựng, PUAN MO BAU Ly do chon dé tai Thông thường việc đầu tư chỉ phí cho một trung tâm công nghệ thông tím là vat ton kém. Chí phí dầu tư mua các máy chủ cấu hình mạnh, các phân mềm bản quyên và nhân lực quản trị duy trì hoạt động của hệ thống. Trong thời đại kinh tế tiội nhập, nên kinh lế còn gặp nhiều khó khăn như hiện nay doanh nghiệp tảo cũng, muốn cất giám và hạn chế tôi đa các chủ phí khỏng cần thiết mả vẫn đáp ứng được năng suất và tính ổn định của hệ thống.

Thế nên việc mg dụng ảo hóa trở thành nhu câu cần thiết của bất kì doanh nghiệp lớn hay nhỏ. Thay vì việc phải mua nhiều máy chủ phục vụ đáp ủng được công việc trong công ty thì chỉ cần mua một hoặc hai máy chủ có hỗ trợ ảo hóa thì vẫn có thế chạy tốt cdc imp dung can thiết. Điều này cho ta thấy sự khác biệt giữa hệ thống äo hỏa và không ảo hoa. Bên cạnh đó việc từng dụng áo hỏa cón đem lại những lợi ịch sau day.

Quan lý đơn giản: khi triển khai hệ thống ảo hoá thị số lượng máy chủ vật lý giảm đi đẳng kế và khi đỏ việc theo đối và giám sát hệ thông rất dễ đăng và hấu hư được thực hiện hởi công cụ phần mềm quản trị tập trung. từ xa do nha cưng cấp phần mém aa hoa hé tra. Nha quan tri dé dang theo dai tinh trạng của các máy âo va oda ea hé thong. Néu may cho bi true ie Gi cd thé di int may do Ue may chi val lý nay sang máy chủ vật lý khác, có thế nâng cắp phần cúng bằng cách gắn thêm.

Rain, 6 cứng một cách nhanh chống va don giản. Triển khai nhanh: Khi triển khai hệ thống thi khong cản nhất thiết phải cải đặt toán bộ máy áo trên hệ thông. Vì mỗi máy áo chí là một tập tin được cải trên xnột phân vũng trên ö cứng nên chúng ta có thể tận dumg điều này để giảm thiểu thời gian cải đặt bằng cách sao chép các tập tìn này và cầu hình lại cho dúng với yêu câu của máy ảo đang sử dụng. Với cách làm này sẽ giảm thời gian cải đặt từng máy ao và lận dụng tối da tải nguyên nhản rỗi của tất cả các ráy chủ vật lý.

Vì thực tế tiện nay tại trung tâm đữ liệu có nhiều máy chú không khai thác thác hết tài nguyên. phần cúng của hệ thông, Phục hãi và lưu trữ hệ thông nhanh: Vì máy 4o chỉ là một tập tín trên 6 đĩa nên việc sao lưu rất đơn giản lả sao chép lại các tập tia này. Khi mội máy áo Hoe viên thực hiện: Dàm Truyền Đức — CB130030— 13BMTTT 1 Nghiên cứu các giải pháp ảo hóa và ứng dụng 88% hưởng tới mục đích hợp nhất hệ thông máy chủ, 55% cho mục dich phục hỏi thảm hoa, 50% cho mục đích thử nghiệm phan mem, 26% cho mue dich quản trị hệ thống lưu trữ, và 5% cho các mục địch khác Một khảo sát khác được Tạp chi CIO thực hiện với gân 300 CIO (Chief Information Oflieer) cũng cho kết quả tương tự. Theo khảo sát nảy, động lực đẻ áp dụng ảo hóa của các DN một lần nữa khẳng định những lợi ích đã phân tích của ảo hỏa.

81% số câu trả lời hướng tới giảm thiểu chỉ phí nhờ vào sự hợp nhất hệ thông, máy chủ bằng công nghệ ảo hỏa. 63% hướng tới hoàn thiên các giải pháp sao lưu và phục hỏi thâm họa qua các giải pháp ão hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ