Luận văn nâng cao hiệu quả quỹ đầu tư chứng khoán VCBF - ĐH Ngân hàng TP.HCM

Luận văn phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quỹ đầu tư chứng khoán tại Công ty TNHH Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán Vietcombank.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả hoạt động quỹ đầu tư chứng khoán Vietcombank

Quỹ đầu tư chứng khoán giữ vai trò trung gian tài chính thiết yếu trên thị trường vốn Việt Nam. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Vietcombank là đơn vị quản lý quỹ tiêu biểu với bề dày hoạt động. Hiệu quả hoạt động của quỹ phản ánh qua năng lực phân bổ nguồn lực và khả năng tối đa hóa lợi nhuận. Đánh giá toàn diện đòi hỏi việc xem xét đồng thời hai nhóm chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Nhóm tài chính gồm tỷ suất sinh lời trên tài sản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, chỉ số Sharpe và biến động giá trị tài sản ròng. Nhóm phi tài chính tập trung vào mức độ minh bạch thông tin, tính tuân thủ pháp lý và uy tín thương hiệu. Công ty triển khai nhiều sản phẩm quỹ mở như quỹ cổ phiếu VCBF-BCF, quỹ cân bằng VCBF-TBF và quỹ trái phiếu VCBF-FIF. Mỗi loại hình quỹ đáp ứng khẩu vị rủi ro riêng biệt của từng nhóm đối tượng khách hàng. Việc nâng cao hiệu quả vận hành các quỹ mở này đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng dài hạn của thị trường tài chính quốc gia.

1.1. Khái niệm và vai trò quỹ đầu tư chứng khoán Vietcombank

Quỹ đầu tư chứng khoán là định chế huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục tài sản đa dạng. Công ty quản lý quỹ thực hiện chức năng quản lý chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro thông qua phân bổ tài sản khoa học. Đơn vị cung cấp giải pháp tài chính đa dạng, giúp các nhà đầu tư cá nhân tiếp cận thị trường vốn hiệu quả. Quỹ tạo cầu nối dẫn truyền dòng tiền tiết kiệm vào các doanh nghiệp niêm yết tiềm năng. Nhờ đó, tính thanh khoản của thị trường chứng khoán được cải thiện rõ rệt, thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.

1.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của quỹ đầu tư

Hiệu quả của quỹ đầu tư chứng khoán được đo lường qua sự kết hợp giữa thước đo tài chính và phi tài chính. Các chỉ tiêu tài chính then chốt bao gồm tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) và giá trị tài sản ròng (NAV). Ngoài ra, các hệ số điều chỉnh rủi ro như chỉ số Sharpe, Treynor và Jensen Alpha giúp phản ánh năng lực tạo lợi nhuận thực chất. Về mặt phi tài chính, uy tín quản lý, mức độ minh bạch và chất lượng dịch vụ khách hàng đóng vai trò quyết định niềm tin thị trường.

II. Thực trạng hiệu quả hoạt động quỹ đầu tư chứng khoán Vietcombank

Thực tế quản lý tại Công ty Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Vietcombank giai đoạn vừa qua ghi nhận nhiều kết quả tích cực cùng một số thách thức nội tại. Quỹ cổ phiếu hàng đầu VCBF-BCF duy trì tỷ trọng cổ phiếu cao nhằm tối ưu hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, tính tập trung này khiến quỹ chịu ảnh hưởng nặng nề mỗi khi thị trường chứng khoán biến động tiêu cực. Quỹ cân bằng VCBF-TBF duy trì cơ cấu hài hòa hơn giữa cổ phiếu, trái phiếu và tiền gửi. Danh mục cân bằng giúp giảm biên độ dao động nhưng đôi khi làm chậm nhịp tăng trưởng trong các chu kỳ bùng nổ của thị trường. Đối với quỹ trái phiếu VCBF-FIF, chiến lược phòng thủ tập trung vào công cụ thu nhập cố định đảm bảo an toàn vốn nhưng tỷ suất sinh lời chịu sức ép khi mặt bằng lãi suất hạ nhiệt. Bên cạnh đó, quy mô tài sản quản lý chưa tương xứng với tiềm năng của hệ thống ngân hàng mẹ. Công tác thu hút nhà đầu tư cá nhân mới còn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty quản lý quỹ đối thủ.

2.1. Phân tích danh mục các quỹ mở tại Vietcombank VCBF

Cơ cấu danh mục đầu tư tại VCBF thể hiện sự phân hóa rõ nét giữa các sản phẩm quỹ. Quỹ VCBF-BCF tập trung phần lớn tài sản vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, tối đa hóa tiềm năng tăng trưởng vốn. Quỹ VCBF-TBF duy trì tỷ lệ cổ phiếu khoảng 62%, phần còn lại phân bổ vào trái phiếu và tiền gửi nhằm kiểm soát biến động. Trong khi đó, quỹ VCBF-FIF ưu tiên trái phiếu và hợp đồng tiền gửi để duy trì dòng tiền ổn định. Sự khác biệt về chiến lược phân bổ tài sản tạo nên mức độ chịu đựng rủi ro và biên độ lợi nhuận khác nhau giữa từng quỹ.

2.2. Hạn chế và rủi ro trong quản lý quỹ đầu tư chứng khoán

Hoạt động quản lý quỹ đầu tư chứng khoán tại VCBF còn bộc lộ một số điểm nghẽn nhất định. Quy mô danh mục chưa thực sự đột phá do sản phẩm phân phối chưa tiếp cận rộng rãi đến mọi tệp khách hàng bán lẻ. Áp lực thanh khoản trong những giai đoạn thị trường lao dốc tạo sức ép lên giá trị tài sản ròng. Việc phụ thuộc vào biến động chỉ số thị trường chung khiến hiệu quả sinh lời của các quỹ cổ phiếu chưa duy trì ổn định qua các năm. Ngoài ra, chi phí quản lý và tốc độ chuyển đổi số cũng cần được tối ưu hóa mạnh mẽ hơn.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quỹ đầu tư chứng khoán VCBF

Nâng cao hiệu quả hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ từ quản trị danh mục đến phát triển thị trường. VCBF cần tái cơ cấu danh mục tài sản theo hướng linh hoạt, tăng cường mô hình định lượng hiện đại trong lựa chọn cổ phiếu và tài sản thu nhập cố định. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn và thuật toán quản trị rủi ro tự động nhằm đưa ra quyết định kịp thời. Bên cạnh đó, việc mở rộng mạng lưới phân phối qua nền tảng ngân hàng số Vietcombank Digibank là hướng đi then chốt giúp khai thác tệp khách hàng cá nhân rộng lớn. Đẩy mạnh minh bạch thông tin tài chính và định kỳ công bố hiệu quả đầu tư giúp củng cố niềm tin vững chắc từ các nhà đầu tư. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ chuyên gia phân tích và quản lý quỹ cũng là nhân tố cốt lõi bảo đảm duy trì tỷ suất sinh lời vượt trội dài hạn.

3.1. Tối ưu hóa phân bổ tài sản và kiểm soát rủi ro thị trường

VCBF cần áp dụng các mô hình tài chính hiện đại như lý thuyết danh mục Markowitz và mô hình định giá Black-Litterman. Việc chủ động phân bổ linh hoạt giữa các nhóm ngành tiềm năng giúp giảm thiểu rủi ro phi hệ thống. Doanh nghiệp cần thiết lập ngưỡng cắt lỗ và tái cân bằng danh mục định kỳ một cách nghiêm ngặt. Đối với các quỹ trái phiếu, việc đánh giá xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành cần được siết chặt để phòng ngừa rủi ro vỡ nợ. Kiểm soát rủi ro bài bản chính là chìa khóa duy trì tăng trưởng NAV bền vững.

3.2. Đa dạng hóa kênh phân phối và chuyển đổi số quản lý quỹ

Chuyển đổi số là động lực mở rộng quy mô vốn cho các quỹ mở tại Vietcombank. Tích hợp trực tiếp tính năng mua bán chứng chỉ quỹ trên ứng dụng di động tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng cá nhân. VCBF cần phát triển thêm các sản phẩm đầu tư định kỳ tự động (SIP) với số vốn ban đầu nhỏ gọn. Đẩy mạnh tiếp thị số và tổ chức các chương trình đào tạo kiến thức tài chính cộng đồng giúp gia tăng nhận thức về quỹ mở. Mở rộng cơ sở khách hàng giúp quỹ tăng quy mô tài sản quản lý nhanh chóng.

IV. Định hướng nâng cao hiệu quả hoạt động quỹ đầu tư chứng khoán

Nâng cao hiệu quả hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán tại Công ty Quản lý Quỹ Vietcombank là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn phát triển mới. Nghiên cứu khẳng định sự kết hợp hài hòa giữa chiến lược đầu tư kỷ luật và năng lực quản trị rủi ro quyết định sự thành bại của quỹ. Các giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ VCBF củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành quản lý quỹ Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và các tổ chức tài chính trung gian. Việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách thuế ưu đãi cho quỹ đầu tư sẽ tạo điều kiện thuận lợi để thu hút dòng vốn nhàn rỗi dài hạn từ xã hội. Xây dựng môi trường đầu tư chuyên nghiệp, minh bạch thúc đẩy sự ổn định và phát triển lành mạnh của toàn bộ thị trường tài chính Việt Nam.

4.1. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý thị trường tài chính

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động của các công ty quản lý quỹ và quỹ mở. Cơ quan quản lý nên xem xét ban hành các chính sách ưu đãi thuế thu nhập cá nhân đối với lợi nhuận từ chứng chỉ quỹ dài hạn. Việc tăng cường giám sát tính minh bạch thông tin và chuẩn hóa quy trình công bố giúp bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Bên cạnh đó, việc khuyến khích phát triển các sản phẩm quỹ mới như quỹ hưu trí tự nguyện sẽ hỗ trợ thị trường tài chính mở rộng chiều sâu.

4.2. Bài học ứng dụng thực tiễn cho các công ty quản lý quỹ

Kinh nghiệm nghiên cứu tại VCBF cung cấp bài học giá trị cho các công ty quản lý quỹ trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Trọng tâm cốt lõi là xây dựng quy trình đầu tư minh bạch, lấy bảo toàn và gia tăng tài sản của khách hàng làm mục tiêu hàng đầu. Các công ty cần chủ động đầu tư vào hạ tầng công nghệ số và nâng cao năng lực đội ngũ chuyên viên phân tích. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro nghiêm ngặt và tăng cường tương tác khách hàng sẽ tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ ĐẦU TƯ CHỨNG KHOÁN 1.1 Khái quát về công ty Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán 1.1 Khái niệm Quỹ đầu tư Chứng khoán Theo Reilly & Brown (2012), Quỹ đầu tư Chứng khoán là một phương tiện tài chính tập thể, được thành lập để huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, sau đó được quản lý tập trung bởi các chuyên gia đầu tư để đầu tư vào một danh mục đa dạng các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán phái sinh và các công cụ tiền tệ. Quỹ đầu tư chứng khoán cho phép các nhà đầu tư nhỏ lẻ tiếp cận các cơ hội đầu tư chuyên nghiệp, đồng thời phân tán rủi ro nhờ vào lợi thế quy mô và sự đa dạng hóa tài sản. Tại Việt Nam, Khoản 37 Điều 4 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 định nghĩa: “Quỹ đầu tư chứng khoán là một tổ chức đầu tư tập thể, không có tư cách pháp nhân, do công ty quản lý quỹ tổ chức và quản lý nhằm huy động vốn từ các nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục tài sản là chứng khoán, tiền gửi và các tài sản hợp pháp khác.“ Như vậy, quỹ đầu tư chứng khoán là một cơ chế đầu tư tập thể, quản lý tập trung bởi các chuyên gia tài chính nhằm mục tiêu phân bổ vốn hiệu quả, đa dạng hóa rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận cho các nhà đầu tư thông qua đầu tư vào các loại chứng khoán trên thị trường. Dựa vào cấu trúc huy động vốn, quỹ đầu tư chứng khoán được chia thành: − Quỹ mở (Open-ended fund): Nhà đầu tư có thể mua và bán chứng chỉ quỹ bất kỳ lúc nào theo giá trị tài sản ròng (NAV).

− Quỹ đóng (Closed-end fund): Chứng chỉ quỹ được niêm yết và giao dịch trên thị trường thứ cấp.2 Khái niệm công ty Quản lý Quỹ đầu tư Chứng khoán Theo Seetharaman, Patwa và Suchdev (2020), Công ty quản lý quỹ (Fund Management Company) là tổ chức tài chính chuyên nghiệp được thành lập để vận hành và quản lý các quỹ đầu tư cá nhân hoặc tổ chức. Công ty quản lý quỹ chịu trách 11 nhiệm xây dựng chiến lược đầu tư, phân bổ nguồn vốn, quản lý rủi ro, kiểm soát chi phí, bảo mật thông tin và đảm bảo sự minh bạch trong hoạt động đầu tư. Tại Việt Nam, Khoản 36 Điều 4 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 định nghĩa: “Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán là hoạt động quản lý trong việc mua, bán, nắm giữ chứng khoán và các tài sản khác của quỹ đầu tư chứng khoán.“ Như vậy, công ty quản lý quỹ là tổ chức tài chính chuyên nghiệp thực hiện chức năng quản lý tập trung nguồn vốn của nhiều nhà đầu tư, trực tiếp đầu tư vào các tài sản tài chính đa dạng trên cơ sở nghiên cứu, phân tích chuyên môn và tuân thủ quy định pháp luật, nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro cho nhà đầu tư.3 Tổ chức và quản lý hoạt động của công ty Quản lý quỹ Đầu tư Chứng khoán Tổ chức và quản lý hoạt động của công ty quản lý quỹ đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm hiệu quả, minh bạch và tuân thủ pháp luật trên TTCK. Công ty quản lý quỹ là tổ chức chịu trách nhiệm quản lý, điều hành các quỹ đầu tư chứng khoán, thực hiện các hoạt động đầu tư, mua bán và nắm giữ các loại tài sản theo danh mục đầu tư đã được xác định.

Theo Luật Chứng khoán 2019, hoạt động quản lý quỹ đầu tư chứng khoán bao gồm quản lý hoạt động mua, bán, nắm giữ chứng khoán và các tài sản khác của quỹ đầu tư chứng khoán. Công ty quản lý quỹ phải có cơ cấu tổ chức rõ ràng, gồm hội đồng quản trị, ban giám đốc, bộ phận quản lý đầu tư, bộ phận kiểm soát nội bộ, và các bộ phận chuyên môn khác như bộ phận nghiên cứu thị trường, bộ phận quản lý rủi ro. Nghiên cứu của Fabozzi & Markowitz (2011) đã nhấn mạnh vai trò của chiến lược phân bổ tài sản hợp lý trong việc tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro đầu tư. Đồng thời, nghiên cứu của Brigham & Ehrhardt (2017) cũng chỉ rõ rằng hiệu quả hoạt động quản lý quỹ phụ thuộc rất lớn vào năng lực quản lý và khả năng kiểm soát chi phí vận hành.

Vì vậy, công ty quản lý quỹ cần thiết lập quy trình quản lý danh mục đầu tư minh bạch, khoa học, bao gồm việc phân tích kỹ thuật và cơ bản các loại chứng khoán, tài sản đầu tư; đồng thời xây dựng các tiêu chí quản lý rủi ro chặt chẽ để phòng ngừa và giảm thiểu tối đa rủi ro trong hoạt động đầu tư. 12 Để bảo đảm tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, công ty quản lý quỹ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về công bố thông tin định kỳ và đột xuất theo yêu cầu của UBCKNN. Theo nghiên cứu của Sharpe (1966), tính minh bạch trong thông tin là yếu tố quyết định đến sự tin tưởng và lựa chọn của nhà đầu tư đối với quỹ. Ngoài ra, việc hợp tác với ngân hàng giám sát nhằm giám sát độc lập các giao dịch đầu tư, bảo quản tài sản và đảm bảo rằng mọi hoạt động quản lý quỹ diễn ra theo đúng quy định pháp luật cũng là yêu cầu bắt buộc.

Hệ thống kiểm soát nội bộ cũng được Brigham & Ehrhardt (2017) chỉ ra là yếu tố cốt lõi trong việc phát hiện và kiểm soát rủi ro hoạt động. Công ty quản lý quỹ cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, thường xuyên tiến hành thanh tra, kiểm tra và đánh giá các hoạt động đầu tư, quản lý tài sản, bảo đảm tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật và điều lệ quỹ đã được thông qua. Như vậy, để đạt hiệu quả cao trong hoạt động, công ty quản lý quỹ cần đảm bảo tổ chức hoạt động chặt chẽ, minh bạch, có chiến lược quản lý rõ ràng và luôn chủ động thích nghi với các biến động của thị trường, đồng thời đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý và kỳ vọng của nhà đầu tư.4 Hoạt động nghiệp vụ của công ty Quản lý quỹ Đầu tư Chứng khoán Hoạt động của công ty quản lý quỹ bao gồm nhiều nghiệp vụ quan trọng nhằm thực hiện tốt chức năng quản lý tài sản cho các nhà đầu tư. Theo Luật chứng khoán 2019, công ty quản lý quỹ được phép thực hiện các nghiệp vụ như quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, quản lý danh mục đầu tư chứng khoán và tư vấn đầu tư chứng khoán.

Trong đó, nghiệp vụ quản lý quỹ đầu tư chứng khoán bao gồm các hoạt động huy động vốn, xây dựng danh mục đầu tư, phân bổ tài sản đầu tư, và đánh giá hiệu quả đầu tư nhằm tạo ra lợi nhuận tối đa cho nhà đầu tư. Nghiệp vụ quản lý danh mục đầu tư là hoạt động cốt lõi, yêu cầu công ty quản lý quỹ phải có năng lực phân tích sâu sắc và khả năng dự báo thị trường chính xác. Các nhà quản lý quỹ phải thực hiện việc phân tích kỹ lưỡng các loại tài sản đầu tư, đánh giá tiềm năng sinh lời và rủi ro để ra quyết định đầu tư phù hợp. Nghiệp vụ kiểm soát rủi ro cũng là một phần thiết yếu, đảm bảo rằng mọi quyết định đầu tư đều được đánh giá một cách toàn diện nhằm hạn chế rủi ro phát sinh.

Để thực hiện điều này, các công ty quản lý quỹ phải xây dựng các hệ thống kiểm soát nội 13 bộ và các bộ phận giám sát độc lập nhằm kiểm soát chặt chẽ các hoạt động đầu tư và tài sản quản lý. Ngoài ra, công ty quản lý quỹ còn phải thực hiện nghiệp vụ tư vấn đầu tư, cung cấp thông tin phân tích, khuyến nghị đầu tư và hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn và hiệu quả nhất. Theo nghiên cứu của Bodie, Kane & Marcus (2014), các nghiệp vụ tư vấn và hỗ trợ đầu tư là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và sự hài lòng của nhà đầu tư. Như vậy, tổ chức và quản lý hiệu quả các nghiệp vụ này là điều kiện tiên quyết giúp công ty quản lý quỹ phát triển ổn định, bền vững và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của các nhà đầu tư.5 Vai trò của công ty Quản lý quỹ Đầu tư Chứng khoán Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển ổn định của TTCK Việt Nam.

Vai trò này được cụ thể hóa thông qua việc quản lý nguồn vốn của các nhà đầu tư một cách chuyên nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy định pháp luật, đặc biệt là Luật chứng khoán 2019 của Quốc hội Việt Nam. Thứ nhất, công ty quản lý quỹ thực hiện hoạt động huy động và quản lý tập trung nguồn vốn từ nhiều nhà đầu tư khác nhau để đầu tư vào các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác. Vai trò này được quy định cụ thể tại Điều 4 khoản 37 Luật Chứng khoán 2019, trong đó xác định rõ "Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán là việc quản lý danh mục đầu tư chứng khoán cho quỹ đầu tư chứng khoán, bao gồm các hoạt động quyết định đầu tư, thực hiện giao dịch và quản trị rủi ro nhằm bảo đảm hiệu quả và an toàn cho các nhà đầu tư". Bên cạnh vai trò là nhà quản lý vốn chuyên nghiệp, công ty quản lý quỹ còn đóng vai trò là cầu nối giữa thị trường vốn và các nhà đầu tư nhỏ lẻ, giúp nhà đầu tư tiếp cận các cơ hội đầu tư có hiệu quả cao mà bản thân họ khó thực hiện được nếu đầu tư trực tiếp.

Theo Fabozzi & Markowitz (2011), sự chuyên nghiệp trong quản lý quỹ giúp tối ưu hóa lợi nhuận thông qua phân tích sâu sắc và đa dạng hóa danh mục đầu tư, qua đó giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư. Ngoài ra, công ty quản lý quỹ có trách nhiệm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các quy định về công bố thông tin theo pháp luật. Cụ thể, tại Điều 110 và Điều 111 14 Luật Chứng khoán 2019, công ty quản lý quỹ có trách nhiệm công bố thông tin định kỳ và bất thường về tình hình hoạt động, báo cáo tài chính và các thông tin liên quan khác nhằm đảm bảo sự minh bạch trên thị trường và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ