Tội tham ô tài sản trong luật hình sự Việt Nam: Lý luận, thực tiễn & hoàn thiện

Nghiên cứu sâu sắc về lý luận và thực tiễn tội tham ô tài sản theo luật hình sự Việt Nam. Phân tích các vấn đề pháp lý, thực trạng và giải pháp phòng chống tội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2015

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về tội tham ô tài sản trong luật hình sự Việt Nam

Tội tham ô tài sản là một trong những hành vi phạm tội nghiêm trọng, xâm phạm đến trật tự quản lý tài sản nhà nướcniềm tin của nhân dân vào bộ máy công quyền. Theo Điều 353 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tội tham ô tài sản được xác định khi người có chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình quản lý vì lợi ích cá nhân. Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật hình sự mà còn làm suy giảm hiệu lực quản trị công. Theo luận văn thạc sĩ của Tô Xuân Tùng (2015), tội tham ô tài sản có đặc điểm cấu thành tội phạm phức tạp, bao gồm cả yếu tố chủ thể đặc biệt (người có chức vụ, quyền hạn) và khách thể kép (quan hệ sở hữu và hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức). Việc nhận diện đúng bản chất pháp lý của tội phạm này là nền tảng để áp dụng pháp luật chính xác, đảm bảo trách nhiệm hình sự phù hợp và góp phần phòng chống tham nhũng hiệu quả. Trong bối cảnh cơ chế thị trường phát triển, hành vi tham ô ngày càng tinh vi, do đó cần phân biệt rõ giữa tham ô tài sản và các tội phạm kinh tế khác như lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản hoặc cố ý làm trái.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của tội tham ô tài sản

Tội tham ô tài sản được định nghĩa là hành vi chiếm đoạt tài sản do mình quản lý vì động cơ vụ lợi. Đặc điểm nổi bật là chủ thể phạm tội phải là người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức. Hành vi này khác với trộm cắp thông thường ở chỗ người phạm tội lợi dụng vị trí công quyền để chiếm đoạt tài sản công. Theo Tô Xuân Tùng (2015), yếu tố “quản lý” ở đây không đồng nghĩa với “sở hữu”, mà là quyền kiểm soát, sử dụng hợp pháp theo phân công. Đây là cơ sở để phân biệt với các tội phạm liên quan khác trong Bộ luật Hình sự.

1.2. Cấu thành tội phạm và yếu tố định tội

Cấu thành tội phạm của tội tham ô tài sản bao gồm bốn yếu tố: khách thể, chủ thể, mặt khách quan, và mặt chủ quan. Mặt khách quan thể hiện qua hành vi chiếm đoạt tài sản do mình quản lý. Mặt chủ quan là lỗi cố ý trực tiếp, với động cơ vụ lợi. Giá trị tài sản chiếm đoạt là căn cứ định lượng mức độ nghiêm trọng và khung hình phạt. Theo Điều 353 BLHS, mức tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự là 2 triệu đồng. Việc xác định đúng giá trị tài sản và vai trò quản lý của người phạm tội là then chốt trong thực tiễn tố tụng.

II. Những thách thức khi áp dụng quy định về tội tham ô tài sản

Việc áp dụng pháp luật về tội tham ô tài sản trong thực tiễn gặp nhiều vướng mắc pháp lýkhó khăn tố tụng. Một trong những vấn đề nổi cộm là giới hạn giá trị tài sản làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo Tô Xuân Tùng (2015), ngưỡng 2 triệu đồng hiện nay đã lạc hậu so với thực tiễn kinh tế, dẫn đến tình trạng nhiều hành vi tham ô nhỏ lẻ nhưng có tính hệ thống lại không bị xử lý hình sự. Bên cạnh đó, việc chứng minh yếu tố “quản lý”mối liên hệ giữa chức vụ với hành vi chiếm đoạt thường phức tạp, đặc biệt trong các doanh nghiệp nhà nước hoặc tổ chức có cơ cấu quản trị đan xen. Ngoài ra, hành vi tham ô ngày càng được che giấu dưới dạng hợp đồng kinh tế, chuyển nhượng tài sản, hoặc hối lộ gián tiếp, khiến cơ quan tiến hành tố tụng gặp khó trong thu thập chứng cứ. Việc thiếu hướng dẫn thống nhất từ các cơ quan tư pháp cũng làm giảm hiệu quả đấu tranh với loại tội phạm này. Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện quy định pháp luậtnâng cao năng lực nghiệp vụ cho đội ngũ điều tra, truy tố, xét xử.

2.1. Khó khăn trong chứng minh yếu tố cấu thành tội phạm

Một trong những rào cản lớn nhất là xác định vai trò quản lý của người phạm tội đối với tài sản bị chiếm đoạt. Trong nhiều vụ án, tài sản không do cá nhân trực tiếp quản lý mà nằm trong hệ thống kế toán, kho bãi, hoặc qua nhiều cấp phê duyệt. Điều này khiến việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa chức vụ và hành vi chiếm đoạt trở nên phức tạp. Thực tiễn xét xử giai đoạn 2004–2014 cho thấy nhiều vụ án bị đình chỉ do thiếu chứng cứ khách quan.

2.2. Sự lạc hậu của ngưỡng giá trị truy cứu hình sự

Ngưỡng 2 triệu đồng theo Điều 353 BLHS được ban hành từ thời điểm lạm phát cao và mức sống thấp. Ngày nay, con số này không còn phản ánh đúng mức độ nguy hiểm xã hội của hành vi. Nhiều hành vi tham ô dưới ngưỡng này nhưng có tính chất lặp đi lặp lại, có tổ chức, lại chỉ bị xử lý hành chính, tạo kẽ hở pháp lý. Các chuyên gia pháp lý như Định Văn Quế (2006) đã nhiều lần đề xuất điều chỉnh ngưỡng giá trị theo chỉ số CPI hoặc mức lương tối thiểu.

III. Phương pháp xác định hành vi tham ô tài sản trong thực tiễn tố tụng

Để xác định chính xác hành vi tham ô tài sản, cần áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa phân tích pháp lý, kiểm toán tài chính, và điều tra hình sự. Trước hết, cơ quan điều tra phải làm rõ vai trò quản lý của nghi can đối với tài sản bị chiếm đoạt. Tiếp theo, cần thu thập chứng cứ chứng minh hành vi chiếm đoạtmục đích vụ lợi. Theo Tô Xuân Tùng (2015), việc phối hợp giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện Kiểm sát, và Kiểm toán Nhà nước là yếu tố then chốt để làm sáng tỏ các vụ án phức tạp. Đặc biệt, trong các vụ tham ô liên quan đến doanh nghiệp nhà nước, cần phân tích luồng tiền, hợp đồng kinh tế, và quyết định phê duyệt để phát hiện dấu hiệu bất thường. Ngoài ra, giám định tư pháp về tài chính – kế toán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định giá tài sảnxác minh nguồn gốc. Việc áp dụng công nghệ số trong điều tra, như phân tích dữ liệu lớntruy vết giao dịch điện tử, đang trở thành xu hướng tất yếu trong đấu tranh phòng chống tham nhũng hiện đại.

3.1. Vai trò của kiểm toán và giám định trong điều tra tham ô

Kiểm toán Nhà nước và các tổ chức giám định độc lập cung cấp bằng chứng khách quan về sự chênh lệch tài sản, dòng tiền bất thường, hoặc sai phạm trong quản lý. Trong nhiều vụ án, kết luận kiểm toán là cơ sở khởi tố ban đầu. Giám định tư pháp về tài chính giúp xác định giá trị thiệt hại, từ đó làm căn cứ định khung hình phạt theo Điều 353 BLHS.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong phát hiện hành vi tham ô

Các công cụ phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, và blockchain đang được thử nghiệm để theo dõi luồng tiền công trong các dự án đầu tư công. Việc số hóa hồ sơ tài chính giúp phát hiện sớm các giao dịch đáng ngờ, từ đó hỗ trợ cơ quan điều tra chủ động ngăn chặn hành vi tham ô trước khi hậu quả xảy ra.

IV. Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về tội tham ô tài sản

Để nâng cao hiệu quả đấu tranh với tội tham ô tài sản, cần hoàn thiện đồng bộ cả về quy định pháp luậtcơ chế thực thi. Trước hết, Điều 353 Bộ luật Hình sự cần được sửa đổi theo hướng linh hoạt hóa ngưỡng giá trị truy cứu trách nhiệm hình sự, có thể dựa trên tỷ lệ phần trăm so với ngân sách đơn vị hoặc mức lương trung bình. Thứ hai, cần mở rộng khái niệm “tài sản” để bao gồm cả tài sản vô hình, quyền sử dụng đất, và lợi ích kinh tế phát sinh từ chức vụ. Thứ ba, nên bổ sung quy định về trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu cơ quan khi để xảy ra tham ô trong đơn vị mình quản lý. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan tư pháp, thanh tra, và kiểm toán để tăng tính đồng bộ trong xử lý vụ án. Theo khuyến nghị của Tô Xuân Tùng (2015), việc cập nhật thường xuyên các hướng dẫn áp dụng pháp luật từ Tòa án nhân dân tối cao và Viện Kiểm sát nhân dân tối cao sẽ giúp thống nhất cách hiểugiảm tranh chấp pháp lý trong thực tiễn.

4.1. Đề xuất sửa đổi ngưỡng giá trị và khái niệm tài sản

Thay vì giữ nguyên mức 2 triệu đồng, nên áp dụng ngưỡng động dựa trên chỉ số giá tiêu dùng hoặc mức lương cơ sở. Đồng thời, mở rộng “tài sản” để bao gồm cơ hội kinh doanh, ưu đãi đầu tư, và quyền tiếp cận nguồn lực công, phản ánh đúng bản chất lợi ích vụ lợi trong thời đại kinh tế số.

4.2. Tăng cường trách nhiệm người đứng đầu và cơ chế phối hợp

Quy định rõ trách nhiệm giải trình của người đứng đầu khi để xảy ra tham ô trong đơn vị. Thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước, và Cơ quan điều tra để phát hiện sớmxử lý kịp thời các hành vi sai phạm.

V. Ứng dụng thực tiễn và xu hướng đấu tranh phòng chống tham ô tài sản

Trong giai đoạn 2016–2023, Việt Nam đã ghi nhận nhiều vụ án tham ô tài sản lớn, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, đầu tư công, và quản lý đất đai. Các vụ án như Vũ “nhôm”, Ngân hàng Đông Á, hay Việt Á cho thấy tính chất liên kết, tinh vi của hành vi tham ô hiện đại. Tuy nhiên, nhờ sự vào cuộc quyết liệt của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, nhiều vụ án đã được xử lý nghiêm minh, góp phần răn đekhôi phục niềm tin xã hội. Xu hướng hiện nay là kết hợp phòng ngừa và xử lý, trong đó minh bạch hóa thông tin, số hóa quản lý tài sản công, và tăng cường giám sát xã hội đóng vai trò then chốt. Theo các nghiên cứu gần đây, việc lồng ghép giáo dục đạo đức công vụ vào đào tạo cán bộ cũng là giải pháp dài hạn để ngăn chặn gốc rễ của tham ô. Tương lai, Việt Nam cần tiếp tục cập nhật khung pháp lý theo các tiêu chuẩn quốc tế như Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC), đồng thời tăng cường năng lực cho đội ngũ tư pháp trong điều tra tài chính phức tạp.

5.1. Bài học từ các vụ án tham ô nổi bật gần đây

Các vụ án như Việt Á cho thấy tham ô không chỉ diễn ra ở cấp cơ sở mà còn ở cấp chiến lược, với sự thông đồng giữa nhiều bên. Việc xử lý thành công các vụ này dựa trên chứng cứ điện tử, hợp tác quốc tế, và áp dụng đồng bộ các quy định pháp luật về tịch thu tài sản, phong tỏa tài khoản, và truy tố liên đới.

5.2. Xu hướng quốc tế và hội nhập pháp lý

Việt Nam đang tích cực hội nhập pháp lý quốc tế trong đấu tranh chống tham nhũng. Việc tham gia UNCAC và các hiệp định dẫn độ, hỗ trợ tư pháp giúp mở rộng phạm vi điều tra, truy bắt người bỏ trốn, và thu hồi tài sản tham nhũng ở nước ngoài – yếu tố then chốt trong chống tham ô hiệu quả.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển pháp luật về tội tham ô tài sản

Tội tham ô tài sản không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là thách thức chính trị - xã hội. Việc cập nhật, hoàn thiện quy định pháp luật về tội này là nhiệm vụ cấp bách, nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyềnphát triển bền vững. Trong tương lai, pháp luật hình sự Việt Nam cần linh hoạt hơn, phản ứng nhanh hơn với các hình thức tham ô mới, đồng thời tăng cường tính răn đekhả năng thu hồi tài sản. Theo Tô Xuân Tùng (2015), chỉ khi pháp luật đủ mạnh, thực thi đủ nghiêm, và giám sát đủ rộng, thì mới có thể triệt tiêu gốc rễ của tham ô tài sản. Triển vọng phát triển nằm ở sự kết hợp giữa cải cách lập pháp, ứng dụng công nghệ, và nâng cao đạo đức công vụ – ba trụ cột của chính sách phòng, chống tham nhũng hiện đại.

6.1. Định hướng cải cách pháp luật trong thập kỷ tới

Dự kiến trong các lần sửa đổi Bộ luật Hình sự sắp tới, tội tham ô tài sản sẽ được cập nhật theo hướng mở, với khung hình phạt linh hoạt, cơ chế tịch thu mở rộng, và trách nhiệm pháp lý rõ ràng hơn cho cả cá nhân và tổ chức liên quan.

6.2. Vai trò của xã hội dân sự và truyền thông

Sự tham gia của báo chí điều tra, tổ chức phi chính phủ, và người dân trong giám sát tài sản công sẽ là áp lực tích cực buộc cơ quan chức năng hành động minh bạch, từ đó giảm thiểu cơ hội cho hành vi tham ô phát sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn một số vấn đề lý luận và thực tiễn về tội tham ô tài sản trong luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 26 Chương 2: QUY DỊNH CỦA BỘ LUẬT HỈNH SỰ VIỆT NAM TIEN IIANII VE TOI TIAM 6 TAI SAN. Các dấu hiệu pháp lý của tội tham ô tài sản. Khách thể của tội tham 6 tài sẵn 28 2.

Chủ thế của tội tham ô tài sản. Mặt khách quan của tội tham ô tải sẵn 41 2. Mặt chủ quan của tội tham ô tài sản 45 2.2, Hình phạt đối với tội tham ô tài sản 46 2.1, Tinh phạt chính. Hinh phạt bễ sung 52 KẾt luận chương 2 52 biên, Nhà xuất băn Công an nhân dân năm 2006, Bình luận khoa học bộ luật hình sự phần các tội phạm tập V cla tic gid Dinh Vin Qué, nha xuất bản thành phế 118 Chi Minh nim 2003, “Tw trong Hé Chi Minh với vẫn đề chồng tham nhĩng” của tác giả Bùi Mạnh Cường, nhà xuất bản lao động và xã hội năm 2003.

Hay một số bài viết trên các Tap chí chuyển ngành như “#ản về chit thé cha tội tham ô tài sản" tác giả Trương Thị Thanh IBng đẳng trong Tap chi Kiểm sát số 06/2006; "Những vẫn dễ lý luận và thực tiễn về tội tham ô tài sân trong cơ chế thị trường” của tác giả Định Văn Quế đăng trong Tạp chí Kiểm sát số 22/2006. Luận văn thạo sỹ “Tới tham ô tài sân trong bộ luật hình sự Việt Nam- Những vẫn đề lý luận và thực tiễn” của tác giá Trân Quang Sơn năm 2007; Luận văn thạc sỹ “Dầu tranh phòng chồng tội tham ô tài sản ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay" của lác giả Vũ Thị Thanh Hà năm: 2009. Những công trình nảy, tuy đã giúp làm sáng tỏ quy định của luật hình sự về tội tham ô tài sản nhưng mới chỉ dừng lại phương điện lý luận trong các bải viết, một phần, mục trong các giáo trình, sách tham khảo hoặu chỉ ra được một vài hạn. chế trong quy định của luật về tội tham ô tài sẵn, chưa đã sâu vào khái quái, phân tích, đánh giá những khó khăn vướng mắc khi áp dụng luật của các cơ quan tiến hảnh tổ tụng, chưa có hệ thống.

Bên cạnh đỏ, một vải nghiên cứu trong số đó đã trở nên lạc hậu không cỏ tính thời sự. Vi vậy, vấn dễ dặt ra trước mắt đối với các nhà khoa học là cần phát tiếp tục nghiên cứu một cách có cập nhật, hệ thống, toàn điện, sâu sắc hơn nữa đối với loại tội phạm này. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu * Dỗi tượng nghiên cửu - Các vẫn để lý luận về tội tham ô tải sản - Quy định của BLIIS hiện hành xề tội tham ô tài sản DANIIMUC BANG SỐ hiệu băng Tên bằng Trang Bang 3.1: | Số vụ va số người bị đưa ra xét xử về tội tham ô tài sẵn trong piai doạn từ năm 2004 dén nam 2014 55 Chương 3: THỰC TIẾN ÁP DỰNG QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HINH SU VIET NAM HIEN HANH VE TOI THAM Ô TÀI sAN VA PHUONG HUONG HOAN THIEN. Thực tiễn áp dụng quy định của Bộ luật hình sự hiện hành về tội tham ñ Lài sản 55 3.

Phương hướng hoàn thiện quy định về tội tham ô tài sản. 64 Két luận chương 3. 73 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 75 biên, Nhà xuất băn Công an nhân dân năm 2006, Bình luận khoa học bộ luật hình sự phần các tội phạm tập V cla tic gid Dinh Vin Qué, nha xuất bản thành phế 118 Chi Minh nim 2003, “Tw trong Hé Chi Minh với vẫn đề chồng tham nhĩng” của tác giả Bùi Mạnh Cường, nhà xuất bản lao động và xã hội năm 2003. Hay một số bài viết trên các Tap chí chuyển ngành như “#ản về chit thé cha tội tham ô tài sản" tác giả Trương Thị Thanh IBng đẳng trong Tap chi Kiểm sát số 06/2006; "Những vẫn dễ lý luận và thực tiễn về tội tham ô tài sân trong cơ chế thị trường” của tác giả Định Văn Quế đăng trong Tạp chí Kiểm sát số 22/2006.

Luận văn thạo sỹ “Tới tham ô tài sân trong bộ luật hình sự Việt Nam- Những vẫn đề lý luận và thực tiễn” của tác giá Trân Quang Sơn năm 2007; Luận văn thạc sỹ “Dầu tranh phòng chồng tội tham ô tài sản ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay" của lác giả Vũ Thị Thanh Hà năm: 2009. Những công trình nảy, tuy đã giúp làm sáng tỏ quy định của luật hình sự về tội tham ô tài sản nhưng mới chỉ dừng lại phương điện lý luận trong các bải viết, một phần, mục trong các giáo trình, sách tham khảo hoặu chỉ ra được một vài hạn. chế trong quy định của luật về tội tham ô tài sẵn, chưa đã sâu vào khái quái, phân tích, đánh giá những khó khăn vướng mắc khi áp dụng luật của các cơ quan tiến hảnh tổ tụng, chưa có hệ thống. Bên cạnh đỏ, một vải nghiên cứu trong số đó đã trở nên lạc hậu không cỏ tính thời sự.

Vi vậy, vấn dễ dặt ra trước mắt đối với các nhà khoa học là cần phát tiếp tục nghiên cứu một cách có cập nhật, hệ thống, toàn điện, sâu sắc hơn nữa đối với loại tội phạm này. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu * Dỗi tượng nghiên cửu - Các vẫn để lý luận về tội tham ô tải sản - Quy định của BLIIS hiện hành xề tội tham ô tài sản biên, Nhà xuất băn Công an nhân dân năm 2006, Bình luận khoa học bộ luật hình sự phần các tội phạm tập V cla tic gid Dinh Vin Qué, nha xuất bản thành phế 118 Chi Minh nim 2003, “Tw trong Hé Chi Minh với vẫn đề chồng tham nhĩng” của tác giả Bùi Mạnh Cường, nhà xuất bản lao động và xã hội năm 2003. Hay một số bài viết trên các Tap chí chuyển ngành như “#ản về chit thé cha tội tham ô tài sản" tác giả Trương Thị Thanh IBng đẳng trong Tap chi Kiểm sát số 06/2006; "Những vẫn dễ lý luận và thực tiễn về tội tham ô tài sân trong cơ chế thị trường” của tác giả Định Văn Quế đăng trong Tạp chí Kiểm sát số 22/2006. Luận văn thạo sỹ “Tới tham ô tài sân trong bộ luật hình sự Việt Nam- Những vẫn đề lý luận và thực tiễn” của tác giá Trân Quang Sơn năm 2007; Luận văn thạc sỹ “Dầu tranh phòng chồng tội tham ô tài sản ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay" của lác giả Vũ Thị Thanh Hà năm: 2009.

Những công trình nảy, tuy đã giúp làm sáng tỏ quy định của luật hình sự về tội tham ô tài sản nhưng mới chỉ dừng lại phương điện lý luận trong các bải viết, một phần, mục trong các giáo trình, sách tham khảo hoặu chỉ ra được một vài hạn. chế trong quy định của luật về tội tham ô tài sẵn, chưa đã sâu vào khái quái, phân tích, đánh giá những khó khăn vướng mắc khi áp dụng luật của các cơ quan tiến hảnh tổ tụng, chưa có hệ thống. Bên cạnh đỏ, một vải nghiên cứu trong số đó đã trở nên lạc hậu không cỏ tính thời sự. Vi vậy, vấn dễ dặt ra trước mắt đối với các nhà khoa học là cần phát tiếp tục nghiên cứu một cách có cập nhật, hệ thống, toàn điện, sâu sắc hơn nữa đối với loại tội phạm này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu * Dỗi tượng nghiên cửu - Các vẫn để lý luận về tội tham ô tải sản - Quy định của BLIIS hiện hành xề tội tham ô tài sản DANIIMUC BANG SỐ hiệu băng Tên bằng Trang Bang 3.1: | Số vụ va số người bị đưa ra xét xử về tội tham ô tài sẵn trong piai doạn từ năm 2004 dén nam 2014 55 cấp thiết của Đăng và Nhà nước la. Pháp luật hình sự là một trong những công cụ sắc bén và hữu hiệu Nhà nước ta trong công tác dấu tranh chống và phòng ngừa tội phạm nói chung và tội tham 6 tai san nói riêng nhằm bão vệ chế dé xã hội chủ nghĩa, bảo về độc lập, chủ quyền, thông nhất vả toan ven lãnh thể, quyền làm chủ của nhân dân, quyền bình đẳng giữa các dân tộc, bảo vệ quyên và lợi ích hợp pháp của công dân, duy trì trật tự, an toàn xã hội. Tội tham ô tải sản ở nước ta ngày càng phổ biến, gây ra hậu quả nghiềm trọng không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn cả trong lĩnh vực chính trị - xã hội. Vì vậy, việc nghiên cứu các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về tội tham ð tài sẵn từ phương điện lý luận và thực tiễn áp dụng để qua dó dưa ra giải pháp hoàn thiện pháp luật vả những giải pháp nâng cao hiệu quả của việc áp dụng những quy định này là cần.

thiết, đó cũng là lý do để tôi lựa chọn đề tải "Afật số vẫn đề lý luận và thực tiễn về tội thaơm Ô tài sẵn trong Luật hình sự iệt Nam" làm luận văn thạc sĩ luật học. Tỉnh hình nghiên cứu Tội tham 6 tai sản đã được quy định khá sớm trong luật hình sự Việt am. Những năm gin đây cảng ngày xuất hiện cảng nhiều những vụ án tham õ tài sản có tỉnh chất nổi cộm, quy mỗ ngảy cảng lớn, với mức độ tỉnh vi, phức tạp có sự câu kết chặt chế, thủ đoạn hơn, nguy hiểm hơn. Tuy nhiên, những nghiên cứu về tội phạm này còn khá khiêm tốn.

Ở nước ta, đã có nhiều công trình nghiên cứu khoa học ở những mức độ khác nhau, những khía cạnh, phương diện khác nhau về tôi tham ô tài sản Loại tội này được đề cập, phân tích trong một sé giáo trỉnh và sách tham khảo: Giáo trình luật hình sự viết nam, nhà xuất bán Đại học quốc gia Hả Nội năm 2003, của tập thế tác giả do ISKH. lê Cảm làm chủ biên; Giáo trình luật hình sự Việt Nam của tập thể tác giả ảo GS.TS Nguyễn Ngọc Llòa chủ tỳ biên, Nhà xuất băn Công an nhân dân năm 2006, Bình luận khoa học bộ luật hình sự phần các tội phạm tập V cla tic gid Dinh Vin Qué, nha xuất bản thành phế 118 Chi Minh nim 2003, “Tw trong Hé Chi Minh với vẫn đề chồng tham nhĩng” của tác giả Bùi Mạnh Cường, nhà xuất bản lao động và xã hội năm 2003. Hay một số bài viết trên các Tap chí chuyển ngành như “#ản về chit thé cha tội tham ô tài sản" tác giả Trương Thị Thanh IBng đẳng trong Tap chi Kiểm sát số 06/2006; "Những vẫn dễ lý luận và thực tiễn về tội tham ô tài sân trong cơ chế thị trường” của tác giả Định Văn Quế đăng trong Tạp chí Kiểm sát số 22/2006.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ