Luận văn: Một số phương pháp quản lý di động và cải thiện hiệu năng chuyển giao dọc

Luận văn về các phương pháp quản lý di động & cải thiện hiệu năng chuyển giao dọc. Nghiên cứu sâu về tối ưu hóa mạng di động, giảm thiểu gián đoạn kết nối.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN GIAO DỌC

1.1. Định nghĩa và phân loại chuyến giao

1.2. Thu thập thông tin chuyến giao. Quyết định chuyến giao. Thực hiện chuyển giao. Các tham số đánh giá hiệu năng

2. CHƯƠNG II: MỘT SỐ THUẬT TOÁN CHUYỂN GIAO

2.1. Thuật toán dựa trên tham số RSS

2.1.1. Phương pháp dựa trên ngưỡng RSS

2.1.2. Phương pháp dựa trên trạng thái quét kênh

2.1.3. Phương pháp dự báo tham số RSS

2.2. Quyết định chuyên giao dựa trên tham số QoS

2.2.1. Phương pháp dựa trên băng thông khả dụng (BW)

2.2.2. Phương pháp dựa trên tham số SINR

2.3. Phương pháp dựa trên User profile. Quyết định chuyên giao dựa trên chức năng đánh giá

2.3.1. Đánh giá tiện ích người dùng

2.3.2. Chức năng đánh giá chi phí

2.3.3. Chức năng đánh giá mạng

2.4. Quyết định chuyển giao sử dụng mạng thông minh

2.4.1. Artificial Neural Network (ANN)

2.4.2. VHO dựa trên giao thức thông minh

2.5. Phương pháp dựa trên bối cảnh

2.5.1. Phương pháp dựa trên Mobile Agent

2.5.2. Nhận biết bối cảnh sử dụng quả trình phân tích phân cấp AHP

2.5.3. Phương pháp dự báo bối cảnh

2.5.4. Phương pháp hợp tác nhận biết bối cảnh

2.5.5. Phương pháp sử dụng MIH

2.6. Đánh giá các phương pháp VHO

2.6.1. Phương pháp kết hợp Fuzzy Logic và các tham số QoS

2.6.2. Thu thập thông tin chuyến giao

2.6.3. Bước quyết định trước chuyển giao

2.7. Thuật toán chuyển giao

2.7.1. Quyết định chuyển giao

2.7.2. Đánh giá kết quả

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIAO THỨC HỖ TRỢ CHUYỂN GIAO DỌC

3.1. Dự báo chuyển giao

3.2. Phần ứng chuyển giao

3.3. Chuyển giao nhanh FPMIPv6

3.4. Phương pháp côi tiến FPMIPv6

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Di Động Chuyển Giao Dọc VHO

Trong bối cảnh công nghệ không dây phát triển mạnh mẽ, nhu cầu kết nối “mọi lúc, mọi nơi” với chất lượng tốt nhất trở thành yếu tố then chốt. Xu hướng hội tụ mạng dựa trên nền tảng IP đã tạo ra mạng thế hệ mới (NGN). Người dùng ngày càng đòi hỏi thiết bị di động hỗ trợ đa giao diện vô tuyến, buộc các nhà khai thác cung cấp dịch vụ đa dạng để đáp ứng chất lượng dịch vụ (QoS) và trải nghiệm (QoE). Tuy nhiên, một nhà cung cấp duy nhất khó có thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu ngày càng tăng, đặc biệt khi thiết bị di động di chuyển ra ngoài vùng phủ sóng. Vì vậy, thiết bị di động cần chuyển kết nối giữa các mạng khác nhau để duy trì QoS và QoE. Quá trình này được gọi là chuyển giao dọc, diễn ra giữa các mạng không dây dị thể. Kiến trúc IP phổ biến trong các hệ thống mạng di động hiện đại sử dụng nhiều công nghệ truy nhập khác nhau. Trong môi trường mạng không dây không đồng nhất, hỗ trợ chuyển giao và quản lý di động là vấn đề then chốt. Nhu cầu sử dụng dịch vụ ngày càng lớn, yêu cầu chất lượng dịch vụ càng cao. Người dùng không chỉ cần kết nối “mọi lúc, mọi nơi” mà còn cần kết nối tốt nhất, phù hợp nhất với nhu cầu cụ thể. Để đáp ứng, các nhà cung cấp cần giải quyết bài toán tính di động, đảm bảo người dùng luôn được cung cấp dịch vụ tốt nhất, đặc biệt khi di chuyển giữa các mạng không dây khác nhau. Trong quản lý di động, quản lý chuyển giao đóng vai trò quan trọng. Chuyển giao chính là chìa khóa cho sự phát triển của mạng di động không dây. Nếu không giải quyết được bài toán chuyển giao, sẽ không giải quyết được vấn đề tính di động của thiết bị trong mạng không dây. Chuyển giao dọc là yếu tố then chốt, đặc biệt khi thực hiện giữa các mạng không dây khác nhau.

1.1. Định Nghĩa Phân Loại Chuyển Giao Trong Mạng Di Động

Chuyển giao, hay handover, là quá trình chuyển kết nối của thiết bị di động từ một điểm truy nhập (access point) sang một điểm truy nhập khác mà không làm gián đoạn kết nối. Phân loại chuyển giao có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: mức độ gián đoạn (chuyển mạch mềm, chuyển mạch cứng), hướng chuyển giao (ngang, dọc), công nghệ (2G, 3G, 4G, 5G, Wi-Fi), và phạm vi (nội bộ, liên miền). Chuyển giao dọc (Vertical Handover - VHO) là loại chuyển giao đặc biệt, diễn ra giữa các mạng có công nghệ khác nhau, ví dụ từ mạng di động (LTE, 5G) sang mạng Wi-Fi, hoặc ngược lại. Theo tài liệu gốc, hình 1.1 minh họa phân loại chuyển giao, nhấn mạnh sự khác biệt giữa các loại chuyển giao khác nhau.

1.2. Vai Trò Của Chuyển Giao Dọc Trong Mạng Dị Thể Heterogeneous

Mạng dị thể (heterogeneous network) là mạng bao gồm nhiều công nghệ truy nhập khác nhau (ví dụ, LTE, Wi-Fi, 5G). Trong mạng dị thể, chuyển giao dọc đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính di động liền mạch cho người dùng. Người dùng có thể di chuyển giữa các vùng phủ sóng của các công nghệ khác nhau mà không bị gián đoạn kết nối. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ trễ thấp, như video streaming, game online, và thực tế ảo. Chuyển giao dọc cho phép thiết bị di động lựa chọn công nghệ truy nhập tốt nhất dựa trên các tiêu chí như chất lượng tín hiệu, băng thông, chi phí, và chính sách. Theo tài liệu gốc, xu hướng chung của các hệ thống mạng di động đều dựa trên kiến trúc IP sử dụng nhiều công nghệ truy nhập khác nhau.

II. Thách Thức Yêu Cầu Cải Thiện Hiệu Năng Chuyển Giao Dọc

Mặc dù chuyển giao dọc mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đặt ra nhiều thách thức. Các thách thức chính bao gồm: độ trễ handover, mất gói tin, tính bảo mật, và tiêu thụ năng lượng. Độ trễ handover cần được giảm thiểu để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt. Mất gói tin cần được hạn chế để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Tính bảo mật cần được đảm bảo để ngăn chặn các cuộc tấn công. Tiêu thụ năng lượng cần được tối ưu hóa để kéo dài thời lượng pin của thiết bị di động. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng, cần có các giải pháp cải thiện hiệu năng chuyển giao dọc. Các giải pháp này cần tập trung vào việc giảm độ trễ handover, giảm mất gói tin, tăng cường tính bảo mật, và giảm tiêu thụ năng lượng. Bài toán chuyển giao dọc sẽ không giải quyết được nếu hiệu năng chuyển giao không đủ tốt. Người dùng không những cần chuyển vùng dễ dàng, mà còn phải được trải nghiệm dịch vụ một cách liên tục, không gián đoạn.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Năng Chuyển Giao Vertical Handover

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng chuyển giao dọc, bao gồm: chất lượng tín hiệu, tốc độ di chuyển của thiết bị, tải của mạng, và các tham số cấu hình. Chất lượng tín hiệu yếu có thể dẫn đến độ trễ handover cao và mất gói tin. Tốc độ di chuyển cao có thể làm cho quá trình handover trở nên khó khăn hơn. Tải của mạng cao có thể làm chậm quá trình handover. Các tham số cấu hình không tối ưu có thể làm giảm hiệu năng chuyển giao. Theo bảng 1.1 trong tài liệu gốc, các thông số thu thập cho quá trình VHO (Vertical Handover) đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá và tối ưu hóa hiệu năng.

2.2. Tối Ưu Hóa Tham Số Để Giảm Độ Trễ Handover Mất Gói Tin

Để tối ưu hóa handover, cần điều chỉnh các tham số cấu hình một cách cẩn thận. Các tham số quan trọng bao gồm: ngưỡng tín hiệu, thời gian chờ, và thuật toán quyết định handover. Ngưỡng tín hiệu cần được đặt ở mức phù hợp để tránh handover quá sớm hoặc quá muộn. Thời gian chờ cần được điều chỉnh để tránh handover không cần thiết. Thuật toán quyết định handover cần được lựa chọn một cách phù hợp với môi trường mạng. Các tham số cấu hình có thể được điều chỉnh động dựa trên điều kiện mạng hiện tại. Theo tài liệu, việc đánh giá hiệu suất độ trễ giới hạn (Hình 3.11) là cần thiết để điều chỉnh tham số một cách chính xác.

III. Cách Tiếp Cận Dựa Trên Thuật Toán Quyết Định Chuyển Giao Tối Ưu

Một trong những phương pháp chính để cải thiện hiệu năng chuyển giao là sử dụng thuật toán quyết định chuyển giao tối ưu. Thuật toán quyết định chuyển giao là thuật toán xác định thời điểm và mục tiêu handover. Các thuật toán quyết định chuyển giao có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: chất lượng tín hiệu, băng thông, chi phí, chính sách và QoS. Thuật toán quyết định chuyển giao cần được thiết kế để đảm bảo handover diễn ra một cách nhanh chóng, chính xác, và hiệu quả. Hiện nay có rất nhiều thuật toán giúp cho việc đưa ra các quyết định chuyển giao tối ưu.

3.1. Phân Tích Các Thuật Toán Chuyển Giao Dựa Trên Tham Số RSS

Thuật toán chuyển giao dựa trên tham số RSS (Received Signal Strength) là một trong những thuật toán đơn giản nhất và phổ biến nhất. Thuật toán này quyết định handover dựa trên cường độ tín hiệu nhận được từ các điểm truy nhập khác nhau. Thiết bị di động sẽ handover sang điểm truy nhập có cường độ tín hiệu mạnh nhất. Mặc dù đơn giản, thuật toán RSS có thể không hiệu quả trong môi trường mạng phức tạp, nơi có nhiều nhiễu và fading. Theo bảng 2.1, các phương pháp dựa trên RSS có ưu điểm và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

3.2. Quyết Định Handover Dựa Trên Tham Số QoS và User Profile

Để cải thiện hiệu năng chuyển giao, có thể sử dụng thuật toán quyết định handover dựa trên tham số QoS (Quality of Service) và User Profile. Thuật toán này xem xét các yêu cầu QoS của ứng dụng (ví dụ, băng thông, độ trễ) và sở thích của người dùng (ví dụ, chi phí, bảo mật) để đưa ra quyết định handover. Ví dụ, nếu người dùng đang xem video trực tuyến, thuật toán sẽ ưu tiên handover sang mạng có băng thông cao và độ trễ thấp. Hoặc nếu người dùng quan tâm đến chi phí, thuật toán sẽ ưu tiên handover sang mạng có chi phí thấp. Bảng 2.2 trong tài liệu liệt kê các phương pháp VHO (Vertical Handover) dựa trên QoS, cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận.

3.3. Ứng Dụng Mạng Thông Minh ANN Trong Quyết Định Chuyển Giao

Mạng thông minh (Artificial Neural Network - ANN) có thể được sử dụng để cải thiện hiệu năng quyết định chuyển giao. ANN có thể học từ dữ liệu lịch sử và đưa ra quyết định handover chính xác hơn. ANN có thể được huấn luyện để dự đoán chất lượng tín hiệu, tải của mạng, và sở thích của người dùng. ANN có thể được sử dụng để điều chỉnh các tham số cấu hình một cách tự động. Theo Hình 2.5, cấu trúc và cơ chế hoạt động của phương pháp VHO (Vertical Handover) sử dụng mạng thông minh đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quyết định chuyển giao.

IV. Một Số Giao Thức Hỗ Trợ Chuyển Giao Dọc Hiệu Quả Hiện Nay

Ngoài thuật toán quyết định chuyển giao, các giao thức hỗ trợ chuyển giao cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu năng chuyển giao. Các giao thức này cung cấp các cơ chế để quản lý di động, thu thập thông tin mạng, và thực hiện handover một cách nhanh chóng và an toàn. Có rất nhiều giao thức, cũng như phương pháp hỗ trợ việc chuyển vùng trở nên hiệu quả hơn, giảm thiểu gián đoạn kết nối.

4.1. Giao Thức Mobile IPv6 MIPv6 Và Các Biến Thể Của Nó

Mobile IPv6 (MIPv6) là một giao thức quản lý di động được thiết kế để hỗ trợ tính di động của thiết bị di động trong mạng IPv6. MIPv6 cho phép thiết bị di động duy trì địa chỉ IP gốc của mình khi di chuyển giữa các mạng khác nhau. MIPv6 sử dụng các cơ chế như Home Agent (HA) và Correspondent Node (CN) để định tuyến các gói tin đến thiết bị di động. Có nhiều biến thể của MIPv6, như Fast Handovers for MIPv6 (FMIPv6) và Hierarchical MIPv6 (HMIPv6), được thiết kế để cải thiện hiệu năng handover. Theo tài liệu, các thủ tục chuyển giao trong MIPv6 (Hình 3.5) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kết nối.

4.2. Cơ Chế Dự Báo Chuyển Giao Để Giảm Độ Trễ Handover

Dự báo chuyển giao là một kỹ thuật được sử dụng để giảm độ trễ handover. Kỹ thuật này dự đoán thời điểm và mục tiêu handover trước khi handover thực sự diễn ra. Thiết bị di động có thể chuẩn bị cho handover trước khi nó thực sự xảy ra, giúp giảm độ trễ handover. Các kỹ thuật dự báo handover có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm: lịch sử di chuyển của thiết bị, thông tin về môi trường xung quanh, và thông tin từ mạng. Theo Hình 3.10, độ trễ chuyển giao trung bình của Predictive and Reactive handover có sự khác biệt đáng kể.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Pháp

Các phương pháp quản lý di độngcải thiện hiệu năng chuyển giao dọc đã được ứng dụng trong nhiều môi trường thực tế. Các ứng dụng bao gồm: mạng di động 4G/5G, mạng Wi-Fi, mạng lưới cảm biến không dây, và mạng Internet of Things (IoT). Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp này, cần thực hiện các thí nghiệm và mô phỏng. Các tiêu chí đánh giá quan trọng bao gồm: độ trễ handover, mất gói tin, tính bảo mật, tiêu thụ năng lượng, và trải nghiệm người dùng. Việc đánh giá trong các kịch bản thực tế là cần thiết để đảm bảo hiệu quả.

5.1. So Sánh Hiệu Năng Giữa Các Thuật Toán Chuyển Giao Trong Môi Trường Thực Tế

Việc so sánh hiệu năng giữa các thuật toán chuyển giao trong môi trường thực tế là rất quan trọng. Các thí nghiệm cần được thực hiện với các thiết bị di động thực tế, trong các môi trường mạng khác nhau (ví dụ, khu dân cư, khu công nghiệp, khu thương mại). Các kết quả thí nghiệm cần được phân tích thống kê để xác định thuật toán chuyển giao nào là hiệu quả nhất. Theo hình 2.12, 2.13 và 2.14, các kết quả so sánh thời gian chuyển giao và tỷ lệ rớt cuộc gọi cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả của các thuật toán.

5.2. Các Kịch Bản Ứng Dụng Chuyển Giao Trong Mạng IoT V2X

Chuyển giao đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng mạng IoT (Internet of Things) và V2X (Vehicle-to-Everything). Trong mạng IoT, các thiết bị cảm biến cần di chuyển giữa các mạng khác nhau để thu thập dữ liệu. Trong mạng V2X, các phương tiện cần di chuyển giữa các vùng phủ sóng của các trạm gốc khác nhau để trao đổi thông tin. Các yêu cầu hiệu năng của chuyển giao trong các ứng dụng này là rất cao. Cần có các giải pháp chuyển giao đáp ứng được các yêu cầu về độ trễ, độ tin cậy, và tính bảo mật.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Quản Lý Di Động

Quản lý di động và cải thiện hiệu năng chuyển giao dọc là những vấn đề quan trọng trong mạng không dây hiện đại. Các phương pháp và giao thức đã được đề xuất và ứng dụng trong nhiều môi trường thực tế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội để cải thiện. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: phát triển các thuật toán quyết định chuyển giao thông minh hơn, phát triển các giao thức hỗ trợ chuyển giao hiệu quả hơn, và ứng dụng các kỹ thuật học máy để tối ưu hóa handover. Tóm lại, việc quản lý di động và chuyển giao cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Các Thuật Toán Handover Thích Ứng

Phát triển các thuật toán handover thích ứng là một hướng nghiên cứu tiềm năng. Các thuật toán này có thể tự động điều chỉnh các tham số cấu hình dựa trên điều kiện mạng hiện tại. Các thuật toán này có thể sử dụng các kỹ thuật học máy để dự đoán chất lượng tín hiệu, tải của mạng, và sở thích của người dùng. Các thuật toán thích ứng giúp tối ưu hóa hiệu năng handover trong các môi trường mạng thay đổi liên tục.

6.2. Ứng Dụng Học Sâu Deep Learning Để Tối Ưu Hóa Chuyển Giao

Học sâu (Deep Learning) là một lĩnh vực của học máy có tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa handover. Các mô hình học sâu có thể học từ lượng lớn dữ liệu và đưa ra quyết định handover chính xác hơn. Học sâu có thể được sử dụng để dự đoán chất lượng tín hiệu, tải của mạng, và sở thích của người dùng. Học sâu có thể được sử dụng để thiết kế các thuật toán quyết định handover phức tạp và hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: MỘT SỐ THUẬT TOÁN CHUYỂN GIAO. Thuật toán dựa trên tham số R88. Phương pháp đụa trên thời gian lưu trú của MỊN, 2⁄4 1. Phương pháp đựa trên ngưỡng RSS 1.

Phương pháp đựa trên trạng thái quét kênh. Phuong phap du bao tham sé RSS. Quyét dinh chuyén giao dua trén tham sé QoS 2. Phuong phap dua trén bang théng kha dung (BW) 29 2.Phucmg pháp dựa trên wham sé SINR 30 2.

Phương pháp dua td User profile. Quyết định chuyên giao dựa trên chức năng đãnh giá "—. Dánh giá tiện ích người dimg. Chức nàng, đánh giá chỉ phí.

Chúc năng, đănh giá mạng, 37 4, Quyết dinh chuyển giao sử đụng mang thông múnh. Attificial Neural Network (ANN). VHO dựa trên giao thức thông minh. Phương pháp dựa trên bối cảnh.

Phương pháp đựa trên Mobile Agett. Nhận biết bói cánh sử đụng quả trình phân tích phân cấp AHP. Phương pháp đự báo bối cảnh. Phương pháp hợp tác nhận biết bối cảnh.

Phương pháp sử dựng MIH 6, Đánh giá các phương pháp VHO. Phương pháp kết hop Fuzzy Logic va cdc tham s6 QoS. Thu thập thông tin chuyén giao. Bước quyết định trước chuyển giao 56 7.

Thuật Loán chuyển giao 37 7. Quyết định chuyển giao. Đánh giá kết quả. nh Hee ree 159 GIƯƠNG II: MỘT SỐ GIAO THỨC HỖ TRỢ CHUYỂN GIAO DỌC.

Dự bảo chuyển giao.2 Phần ứng chuyển giao. eevee TH HH HH He gu gưe 72 4. Chuyển giao nhanh FPMTDvE. Phương pháp côi tiến FPMIPv6 7 KẾT LUẬN 85 TAL LIỆU THAM KHÃO.

187 kở DANH MUC TU VIET TAT SIT Từviếttất Dang day da 1 MN Mobile Node 2 VHO Verlieal Handover 3 WLAN Wireless Local Arca Network 4 CoA Care of Address 5S HoA Home of Address 6 bya Tntemei Protocol version 4 7 Pye Tntemei Protocol version 6 8 HA Home Agent 9 CN Correspondent Node 100 FA Foreign Agent 1L R35 Received Signal Strength 12 GoS Quality of Service 13 Gob Quality of Experience 11 TTE Long Term Evolution T5 UMTS Universal Mobile Telecommunications Syslem 16 GPRS General Packet Radio Service DANH SÁCH BẢNG BIẾU Bang 1.1 Các thông số tu thập cho quá trình VHO Bang 1.2: Các tham số quyết định chuyển giao doc.1: Cáo phương pháp đựa trên RSS Bang 2.2: Các phương pháp VHO dựa trên Qo8.3: Các phương pháp VLIO dựa trên chức năng đảnh giả Bang 2.4: Cáo phương pháp VHO sử đụng mạng thông mình.5 ae phương pháp VHO dựa trên bối cảnh Bang 2.6: Tổng hợp các phương pháp VIO. LOTMG DAU Ngày nay công nghệ tuạng không dây đã và đang phát triển mạnh với mục tiêu cung cấp dich vụ '“?rọi lúc, mọi nơi” với chất lượng tốt nhật phú hợp với như cầu. của người đùng. Xu thế phát triển của các mạng không đây đang hướng tới sự hội tụ của tất cả các mạng đựa trên nên tảng TP để tạo thành mạng thế hệ mới NGN.

Cùng với nhu cầu sử dụng người dùng ngày cảng tăng, thiết bị di động hỗ trợ nhiều giao điện võ tuyển, các nhà khai thác đang cung cấp địch vụ khác nhau để đáp ứng chất lượng dịch vụ Qo8 và tăng chất lượng trấi nghiệm QoE tới người đúng. Tuy nhiên xuột nhà cũng cấp không thể đáp ứng được nhu cầu ngày cảng lớn của người dùng, đặc biệt kiú thiết bị dĩ động người đừng đi chuyên ra ngoài vũng cứng cấp dịch vụ của nhà mạng. Thiết bị đi động người dùng sẽ chuyên kết nội giữa các mạng khác nhau để đám báo đáp ứng như cầu vẻ chất lượng địch vụ. Quá trinh này lả quả trình.

chuyến giao đọc giữa các mạng không day dé dam bao QoS va QoE cung cap dich vụ cho người dùng, Xu thể chung của các hệ thông mạng di động đều dựa trên kiến trúc IP sử dựng nhiều công nghệ truy nhập khác nhau. Trong môi trường mạng không dây không đồng nhất nlưư vây, việc hỗ trợ chuyển giao và quan ly di động là vẫn đề rất quan. Với nhu câu sử đụng dich vụ ngày cảng lớn của người đủng, yêu cầu chất lượng địch vụ cảng cao. Người đúng hiện nay không chi can dap ứng nhủ câu kết nổi “mọi lắc mọi nơi” mà củn phải dâm bảo kết nối tốt nhất, phù hợp nhất với từng, nhủ cầu sử dụng dịch vụ của họ.

Đề đáp ứng được nhu câu này, các nhà cung cấp cân phải giải quyết được vẫn để tính di động của thiết bị người dùng, đảm bão người dùng luôn dược cung cấp chất lượng dịch vụ tốt nhất tại tắt cả mọi nơi, đặc biệt khi họ đi chuyển, kết nối sang mạng không đây khác. Trong quản lý tính đi động của người dùng, vẫn dé quan lý chuyển giao là quan trong hat. Chuyển giaa chính là chìa khóa cho mạng di động không đây phát triển. Không giải quyết được bài toán chuyến giao thì sẽ không giải quyết được vẫn đẻ tính di động của thiết bị người đùng trong mạng không dây.

LOTMG DAU Ngày nay công nghệ tuạng không dây đã và đang phát triển mạnh với mục tiêu cung cấp dich vụ '“?rọi lúc, mọi nơi” với chất lượng tốt nhật phú hợp với như cầu. của người đùng. Xu thế phát triển của các mạng không đây đang hướng tới sự hội tụ của tất cả các mạng đựa trên nên tảng TP để tạo thành mạng thế hệ mới NGN. Cùng với nhu cầu sử dụng người dùng ngày cảng tăng, thiết bị di động hỗ trợ nhiều giao điện võ tuyển, các nhà khai thác đang cung cấp địch vụ khác nhau để đáp ứng chất lượng dịch vụ Qo8 và tăng chất lượng trấi nghiệm QoE tới người đúng.

Tuy nhiên xuột nhà cũng cấp không thể đáp ứng được nhu cầu ngày cảng lớn của người dùng, đặc biệt kiú thiết bị dĩ động người đừng đi chuyên ra ngoài vũng cứng cấp dịch vụ của nhà mạng. Thiết bị đi động người dùng sẽ chuyên kết nội giữa các mạng khác nhau để đám báo đáp ứng như cầu vẻ chất lượng địch vụ. Quá trinh này lả quả trình. chuyến giao đọc giữa các mạng không day dé dam bao QoS va QoE cung cap dich vụ cho người dùng, Xu thể chung của các hệ thông mạng di động đều dựa trên kiến trúc IP sử dựng nhiều công nghệ truy nhập khác nhau.

Trong môi trường mạng không dây không đồng nhất nlưư vây, việc hỗ trợ chuyển giao và quan ly di động là vẫn đề rất quan. Với nhu câu sử đụng dich vụ ngày cảng lớn của người đủng, yêu cầu chất lượng địch vụ cảng cao. Người đúng hiện nay không chi can dap ứng nhủ câu kết nổi “mọi lắc mọi nơi” mà củn phải dâm bảo kết nối tốt nhất, phù hợp nhất với từng, nhủ cầu sử dụng dịch vụ của họ. Đề đáp ứng được nhu câu này, các nhà cung cấp cân phải giải quyết được vẫn để tính di động của thiết bị người dùng, đảm bão người dùng luôn dược cung cấp chất lượng dịch vụ tốt nhất tại tắt cả mọi nơi, đặc biệt khi họ đi chuyển, kết nối sang mạng không đây khác.

Trong quản lý tính đi động của người dùng, vẫn dé quan lý chuyển giao là quan trong hat. Chuyển giaa chính là chìa khóa cho mạng di động không đây phát triển. Không giải quyết được bài toán chuyến giao thì sẽ không giải quyết được vẫn đẻ tính di động của thiết bị người đùng trong mạng không dây.8: Thủ tục chuyển giao sử dụng EEMIPv6.9: 'Thủ tục chuyển giao sit dung IMPIPv6 cái tiến Hình 3.10: Độ trễ chuyên lao [rung bình của Prcdiclive and Reaclive HO Hình 3.11: Đánh giả hiệu suất độ trễ giới ạn.ccoco c2 DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1.1: Phân loại chuyển giao 11 Tình 1.2: Thủ tục quản lý chuyển giao đọc.3: Phân loại các phương pháp quyết định VHA.4: Phân loại các thuật toán chuyển giao đọc.5: Quản lý di động vá quản lý chuyển giao.oc c0 re 22 Hình 2.ưu đồ thuật toàn VHO dựa trên RSS 33 Hình 2.2: Sơ dễ VHO dựa trên Qo8. TH HH HH He gu gưe 29 Tlinh 2.3: Lum dé thuat toan VIIO dua tn SINR.

con ere „u31 Hình 2.ưu dỗ quả trình VHO dựa trên chức năng đánh giả 35 Hình 2.5: Câu trúc va cơ chế hoạt động phương pháp VHO sử dụng mạng thông minh 40 Hình 2.6: 1u đồ thực hiện chuyển giao sử dựng Fuzzy logic.7; Co ch phương pháp nhận thức bối cảnh.8: Cau tric MIHF 49 Hình 2.9: Sơ đỗ cấu trúc phương phap két hop Fuzzy logic va RSS.10: Sơ đề thuật toán quyết định chuyên giao.11: Hàm tương quan các tham số quyết định chuyển giao 58 Hình 2.12: Kết quả so sánh thời gian chuyển giao él Hình 2,13: Kết quả sơ sảnh43 can Dang ti oc cececcccccscesssssssseiseeeesssssanseesessvenee a Hình 2.14: Kết quả so sánh tỷ lệ rới cuộc gọi 8 Hình 3.1: Câu trủe MIPv4.2: 'Thủ tục chuyển giao trong MIIPY4. co ccccccsescixxvev oS Hình 3.3: Câu trúc MIPv6 7 Hình 3.4: Nguyên lý hoạt dộng MIPYG.5: Thủ tục chuyển giao trong MIIPY6.6: Cơ chế FMIPv6 1 Hình 3.7: Kiển trúc mạng HEC. “74 DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1.1: Phân loại chuyển giao 11 Tình 1.2: Thủ tục quản lý chuyển giao đọc.3: Phân loại các phương pháp quyết định VHA.4: Phân loại các thuật toán chuyển giao đọc.5: Quản lý di động vá quản lý chuyển giao.oc c0 re 22 Hình 2.ưu đồ thuật toàn VHO dựa trên RSS 33 Hình 2.2: Sơ dễ VHO dựa trên Qo8. TH HH HH He gu gưe 29 Tlinh 2.3: Lum dé thuat toan VIIO dua tn SINR.

con ere „u31 Hình 2.ưu dỗ quả trình VHO dựa trên chức năng đánh giả 35 Hình 2.5: Câu trúc va cơ chế hoạt động phương pháp VHO sử dụng mạng thông minh 40 Hình 2.6: 1u đồ thực hiện chuyển giao sử dựng Fuzzy logic.7; Co ch phương pháp nhận thức bối cảnh.8: Cau tric MIHF 49 Hình 2.9: Sơ đỗ cấu trúc phương phap két hop Fuzzy logic va RSS.10: Sơ đề thuật toán quyết định chuyên giao.11: Hàm tương quan các tham số quyết định chuyển giao 58 Hình 2.12: Kết quả so sánh thời gian chuyển giao él Hình 2,13: Kết quả sơ sảnh43 can Dang ti oc cececcccccscesssssssseiseeeesssssanseesessvenee a Hình 2.14: Kết quả so sánh tỷ lệ rới cuộc gọi 8 Hình 3.1: Câu trủe MIPv4.2: 'Thủ tục chuyển giao trong MIIPY4. co ccccccsescixxvev oS Hình 3.3: Câu trúc MIPv6 7 Hình 3.4: Nguyên lý hoạt dộng MIPYG.5: Thủ tục chuyển giao trong MIIPY6.6: Cơ chế FMIPv6 1 Hình 3.7: Kiển trúc mạng HEC. “74 LOT CAM BOAN Tôi xin cau: đoan luận văn này đo tôi tìm hiểu, tghiêu cứu tải liệu và thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.S Nguyễn Llữu Thanh. Các đoạn trích dẫn.

và số liệu sử đụng trong luân văn đều được đẫn nguồn kết quả nghiên cứu thực hiện. của cảu lắc giả, tô chức, hiệp hội trên thế giới Trong quả trình thực hiện, tôi xm chân thánh cảm ơn thầy PG8.TS Nguyễn Hữu. ‘Thanh đã tận tỉnh hướng đẫn và giứp đỡ tỏi trong quả trinh tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thành luận văn nảy. Học viên Trần Văn Thủy Hinh 3.8: Thủ tục chuyển giao sử dụng EEMIPv6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ