Luận văn: Làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản bằng kỹ thuật khai phá văn bản

Luận văn về làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản sử dụng khai phá văn bản. Nghiên cứu các kỹ thuật và ứng dụng giúp nâng cao độ chính xác tìm kiếm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ CÁC KỸ THUẬT DÙNG TRONG KHAI PHÁ DỮ LIỆU

1.1. Tổng quan về khai phá dữ liệu

1.2. Khai phá dữ liệu sử dụng cây quyết định

1.2.1. Khái niệm khai phá dữ liệu sử dụng cây quyết định

1.2.2. Điểm mạnh của cây quyết định

1.2.3. Điểm yếu của cây quyết định

1.3. Khai phá dữ liệu sử dụng luật kết hợp

1.3.1. Khái niệm về khai phá dữ liệu sử dụng luật kết hợp

1.3.2. Điểm mạnh của phương pháp phân tích luật kết hợp

1.3.3. Điểm yếu của phương pháp phân tích luật kết hợp

1.4. Khai phá dữ liệu sử dụng ĐO CHMU

1.4.1. Khái niệm khai phá dữ liệu sử dụng gom cụm

1.4.2. Điểm mạnh của dò tìm gom cụm tự động

1.4.3. Điểm yếu của phương pháp dò tìm tự động gom cụm

1.5. Khai phá dữ liệu sử dụng mạng neuraLL

1.5.1. Khái niệm khai phá dữ liệu sử dụng mạng neurdl

1.5.2. Điểm mạnh của mạng neurdl

1.5.3. Điểm yếu của phương pháp mạng neurdl

2. Cơ sở dữ liệu (CSDL) văn bản và khai nhá CSDL văn TA NG

2.1. Vin dé biéu dién vin bắn và trích chon théng tin trong van bắn

2.1.1. Vắn dễ biểu diễn văn bản

2.1.2. Trích chọn thông tín

2.2. Khai phủ CSDL văn bản

2.3. Khai nhá văn bản và khai phá dữ liệu

2.4. Các bài toứn trong khai phá văn bản và ứng đụng

2.5. Kỹ thuậi phân tích khới niệm hình thức (FCA) và ứng đựng

3. Chương III. Làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản sit dung FCA

3.1. Tổng quan về tìm kiểm thông tine

3.2. Làm màn kết quả từm kiểm sử đụng FCA

3.2.1. tấn dễ làm mịn kết quả tìm liễm và các hướng tiếp cận

3.2.2. Cách tiếu củn biên đổi câu truy vẫn, có xử dụng phân tích khái niệm hình thức và giàn khái niệm

3.3. Kết ludn va huwdng nghién cttw tiép Meo

3.3.1. Cách nếp cận biến đổi câu truy vấn dựa trên ngữ cảnh người dụng

3.3.2. Đánh giá, kết luận và hướng nghiên cửa tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan khai phá văn bản và làm mịn kết quả tìm kiếm

Xã hội hiện đại là xã hội thông tin. Internet phát triển, nguồn thông tin trở nên đa dạng, phong phú. Tuy nhiên, việc sử dụng hiệu quả nguồn thông tin này đặt ra nhiều thách thức. Cần có các phương pháp, thuật toán, quy trình và công cụ để khai phá dữ liệu nói chung và khai phá văn bản nói riêng. Nghiên cứu về khai phá dữ liệu, khai phá văn bản ngày càng phát triển, mang lại tiềm năng to lớn. Đặc biệt, khai phá văn bản trên Internet được chú ý do đây là nguồn thông tin khổng lồ. Do khối lượng thông tin lớn, việc tìm kiếm thông tin trên Internet gặp nhiều trở ngại.

Khai phá văn bản (text mining) là quá trình tự động trích xuất thông tin hữu ích từ các nguồn văn bản. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ tiền xử lý văn bản, phân tích cú pháp, đến trích xuất tri thức và đánh giá kết quả. Kỹ thuật khai phá văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc biến đổi dữ liệu văn bản thô thành thông tin có giá trị, hỗ trợ các ứng dụng như phân tích tình cảm, tóm tắt văn bản, phân loại văn bản và làm mịn kết quả tìm kiếm. Theo Fayyad, Piatestsky-Shapiro và Smyth, khai phá dữ liệu là một bước đặc biệt trong toàn bộ quá trình phát hiện tri thức, sử dụng các giải thuật đặc biệt để chiết xuất ra các mẫu từ cơ sở dữ liệu.

Làm mịn kết quả tìm kiếm là quá trình cải thiện độ chính xác và mức độ liên quan của kết quả trả về cho người dùng. Quá trình này có thể bao gồm nhiều kỹ thuật, chẳng hạn như loại bỏ các kết quả trùng lặp, xếp hạng lại kết quả dựa trên mức độ phù hợp và cung cấp các gợi ý truy vấn liên quan. Các kỹ thuật này giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin họ cần, tiết kiệm thời gian và công sức. Độ đo hiệu quả tìm kiếm như precision, recall và F1-score được sử dụng để đánh giá hiệu quả của quá trình làm mịn kết quả.

1.1. Khái niệm và vai trò của khai phá văn bản Text mining

Khai phá văn bản (text mining) là quá trình trích xuất tự động thông tin hữu ích từ các nguồn văn bản không có cấu trúc. Nó sử dụng các kỹ thuật từ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), học máy (machine learning)khai phá dữ liệu (data mining) để phát hiện các mẫu, xu hướng và mối quan hệ ẩn trong văn bản. Vai trò của khai phá văn bản rất quan trọng trong việc phân tích khối lượng lớn dữ liệu văn bản, hỗ trợ ra quyết định và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới. Một ví dụ điển hình là phân tích đánh giá của khách hàng về một sản phẩm để xác định điểm mạnh và điểm yếu của sản phẩm đó.

1.2. Tầm quan trọng của làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản trở nên vô cùng quan trọng. Người dùng thường phải đối mặt với hàng nghìn kết quả tìm kiếm, trong đó chỉ một số ít là thực sự liên quan. Làm mịn kết quả giúp người dùng tiết kiệm thời gian bằng cách hiển thị các kết quả phù hợp nhất ở đầu danh sách. Nó cũng giúp cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp thông tin chính xác và dễ dàng truy cập. Các phương pháp như xếp hạng kết quả tìm kiếmbộ lọc kết quả tìm kiếm đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

II. Thách thức trong làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản

Mặc dù có nhiều tiến bộ, làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự mơ hồ của ngôn ngữ tự nhiên. Một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, từ "apple" có thể chỉ một loại trái cây hoặc một công ty công nghệ. Việc xử lý sự mơ hồ này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích văn bản phức tạp.

Thách thức khác là sự đa dạng của dữ liệu văn bản. Văn bản có thể được viết bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, sử dụng các phong cách khác nhau và chứa nhiều loại thông tin khác nhau. Việc xử lý sự đa dạng này đòi hỏi các hệ thống tìm kiếm thông tin linh hoạt và có khả năng thích ứng. Mô hình ngôn ngữ cần phải được xây dựng và điều chỉnh phù hợp với từng loại văn bản cụ thể. Theo luận văn, việc biểu diễn văn bản và trích chọn thông tin là một trong những vấn đề cốt lõi.

Ngoài ra, việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp làm mịn kết quả tìm kiếm cũng là một thách thức. Các độ đo hiệu quả tìm kiếm truyền thống như precision và recall có thể không phản ánh đầy đủ trải nghiệm của người dùng. Cần có các phương pháp đánh giá mới, tập trung vào sự hài lòng và hiệu quả của người dùng.

2.1. Xử lý sự mơ hồ của ngôn ngữ trong tìm kiếm

Sự mơ hồ của ngôn ngữ là một thách thức lớn trong tìm kiếm văn bản. Các từ đồng nghĩa, từ đa nghĩa và các biểu thức thành ngữ có thể gây khó khăn cho hệ thống trong việc hiểu ý định thực sự của người dùng. Các kỹ thuật như phân tích ngữ nghĩa (semantic search)named entity recognition (NER) có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách xác định ý nghĩa của các từ và cụm từ trong ngữ cảnh cụ thể.

2.2. Vấn đề đa dạng và phức tạp của dữ liệu văn bản

Dữ liệu văn bản có thể rất đa dạng về ngôn ngữ, phong cách và nội dung. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các hệ thống tìm kiếm thông tin có khả năng xử lý nhiều loại văn bản khác nhau. Các kỹ thuật như phân loại văn bản (text classification)tóm tắt văn bản (text summarization) có thể giúp tổ chức và đơn giản hóa dữ liệu văn bản, giúp cải thiện hiệu quả tìm kiếm.

2.3. Đánh giá hiệu quả của các thuật toán làm mịn tìm kiếm

Việc đánh giá hiệu quả của các thuật toán làm mịn kết quả đòi hỏi các độ đo hiệu quả tìm kiếm phù hợp. Các độ đo truyền thống như precision và recall có thể không phản ánh đầy đủ trải nghiệm của người dùng. Cần có các phương pháp đánh giá mới, tập trung vào sự hài lòng và hiệu quả của người dùng, chẳng hạn như sử dụng các thử nghiệm A/B và theo dõi hành vi của người dùng.

III. Kỹ thuật khai phá văn bản cho làm mịn kết quả tìm kiếm

Nhiều kỹ thuật khai phá văn bản có thể được sử dụng để làm mịn kết quả tìm kiếm. Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là phân tích khái niệm hình thức (FCA). FCA là một phương pháp toán học để phân tích dữ liệu dựa trên các mối quan hệ giữa các đối tượng và thuộc tính. FCA có thể được sử dụng để xác định các khái niệm quan trọng trong một tập văn bản và để xây dựng một cấu trúc phân cấp các khái niệm này. Cấu trúc này có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và mức độ liên quan của kết quả tìm kiếm thông tin.

3.1. Phân tích khái niệm hình thức FCA trong tìm kiếm văn bản

Phân tích khái niệm hình thức (FCA) là một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích dữ liệu văn bản và xác định các mối quan hệ giữa các đối tượng và thuộc tính. FCA có thể được sử dụng để xây dựng các cấu trúc phân cấp các khái niệm, giúp cải thiện độ chính xác và mức độ liên quan của kết quả tìm kiếm văn bản. Ví dụ, FCA có thể được sử dụng để xác định các chủ đề chính trong một tập hợp các bài báo khoa học và để xây dựng một sơ đồ phân loại các chủ đề này.

3.2. Sử dụng mô hình không gian vector Vector Space Model

Mô hình không gian vector (Vector Space Model) là một phương pháp biểu diễn văn bản dưới dạng các vector trong một không gian nhiều chiều. Mỗi chiều trong không gian này tương ứng với một từ hoặc cụm từ. Vector Space Model cho phép tính toán độ tương đồng giữa các văn bản dựa trên khoảng cách giữa các vector của chúng. Mô hình này rất hữu ích trong việc xếp hạng kết quả tìm kiếmcải thiện độ chính xác tìm kiếm.

3.3. Ứng dụng topic modeling LDA NMF để cải thiện độ chính xác

Topic modeling là một kỹ thuật khai phá văn bản để khám phá các chủ đề ẩn trong một tập hợp các văn bản. Các thuật toán như Latent Dirichlet Allocation (LDA)Non-negative Matrix Factorization (NMF) có thể được sử dụng để xác định các chủ đề chính trong một tập hợp các tài liệu và để phân loại các tài liệu này theo chủ đề. Điều này giúp tối ưu hóa tìm kiếm văn bản và cung cấp kết quả phù hợp hơn với nhu cầu của người dùng.

IV. Hướng dẫn làm mịn kết quả tìm kiếm bằng khai phá văn bản

Để làm mịn kết quả tìm kiếm bằng khai phá văn bản, cần thực hiện một số bước chính. Đầu tiên, cần thu thập và tiền xử lý dữ liệu văn bản. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các ký tự đặc biệt, chuyển đổi văn bản thành chữ thường, loại bỏ các từ dừng và thực hiện stemming hoặc lemmatization. Tiếp theo, cần chọn một kỹ thuật khai phá văn bản phù hợp và áp dụng nó vào dữ liệu đã được tiền xử lý. Cuối cùng, cần đánh giá hiệu quả của các kết quả và điều chỉnh các tham số để cải thiện độ chính xác. Luận văn đề xuất sử dụng kỹ thuật phân tích khái niệm hình thức (FCA) để làm mịn kết quả tìm kiếm.

4.1. Các bước tiền xử lý dữ liệu văn bản chi tiết

Quá trình tiền xử lý dữ liệu văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng của kết quả khai phá văn bản. Các bước chính bao gồm: Tokenization (phân tách văn bản thành các đơn vị nhỏ hơn, thường là từ), loại bỏ stop words (các từ phổ biến không mang nhiều ý nghĩa), stemming/lemmatization (rút gọn các từ về dạng gốc) và loại bỏ các ký tự đặc biệt. Các bước này giúp giảm nhiễu và tăng cường các thông tin quan trọng trong văn bản.

4.2. Lựa chọn và áp dụng thuật toán khai phá văn bản phù hợp

Việc lựa chọn thuật toán khai phá văn bản phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của việc làm mịn kết quả tìm kiếm. Nếu mục tiêu là xác định các chủ đề chính trong một tập hợp các tài liệu, topic modeling có thể là một lựa chọn tốt. Nếu mục tiêu là phân loại các tài liệu theo chủ đề, text classification có thể phù hợp hơn. Nếu bạn muốn cải thiện độ chính xác tìm kiếm, bạn có thể thử sử dụng Word Embeddings hoặc các kỹ thuật Natural Language Processing (NLP) khác.

4.3. Đánh giá và cải thiện kết quả làm mịn tìm kiếm

Sau khi áp dụng kỹ thuật khai phá văn bản, cần đánh giá kết quả tìm kiếm để đảm bảo rằng chúng đáp ứng được các tiêu chí mong muốn. Các độ đo hiệu quả tìm kiếm như precision, recall và F1-score có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Nếu kết quả không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh các tham số của thuật toán hoặc thử nghiệm với các thuật toán khác để cải thiện hiệu quả.

V. Ứng dụng thực tiễn làm mịn kết quả tìm kiếm

Làm mịn kết quả tìm kiếm bằng kỹ thuật khai phá văn bản có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong lĩnh vực thương mại điện tử, nó có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm sản phẩm, giúp khách hàng tìm thấy những gì họ cần một cách nhanh chóng và dễ dàng. Trong lĩnh vực y tế, nó có thể được sử dụng để giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu tìm kiếm thông tin liên quan đến bệnh tật và phương pháp điều trị. Trong lĩnh vực giáo dục, nó có thể được sử dụng để giúp học sinh và sinh viên tìm kiếm tài liệu học tập liên quan.

5.1. Cải thiện tìm kiếm sản phẩm trong thương mại điện tử

Trong thương mại điện tử, việc cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp là rất quan trọng. Khai phá văn bản có thể được sử dụng để phân tích mô tả sản phẩm, đánh giá của khách hàng và các thông tin liên quan khác để cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm. Điều này giúp khách hàng tìm thấy sản phẩm họ cần một cách nhanh chóng và tăng doanh số bán hàng.

5.2. Hỗ trợ tìm kiếm thông tin y tế cho bác sĩ và nhà nghiên cứu

Trong y tế, việc truy cập nhanh chóng và chính xác vào thông tin liên quan là rất quan trọng. Khai phá văn bản có thể được sử dụng để phân tích các bài báo khoa học, hồ sơ bệnh nhân và các nguồn thông tin y tế khác để giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu tìm kiếm thông tin liên quan đến bệnh tật và phương pháp điều trị một cách hiệu quả.

5.3. Tối ưu hóa tìm kiếm tài liệu học tập trong giáo dục

Trong giáo dục, làm mịn kết quả tìm kiếm giúp học sinh và sinh viên tìm kiếm tài liệu học tập liên quan một cách dễ dàng và nhanh chóng. Khai phá văn bản có thể được sử dụng để phân tích nội dung của sách giáo khoa, bài giảng và các tài liệu học tập khác để cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo về làm mịn

Làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, có nhiều ứng dụng thực tiễn. Kỹ thuật khai phá văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ chính xác và mức độ liên quan của kết quả tìm kiếm. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán khai phá văn bản mới, tích hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau và xây dựng các hệ thống tìm kiếm thông tin cá nhân hóa.

6.1. Tổng kết các kỹ thuật và ứng dụng đã trình bày

Bài viết này đã trình bày tổng quan về các kỹ thuật khai phá văn bản có thể được sử dụng để làm mịn kết quả tìm kiếm, bao gồm phân tích khái niệm hình thức (FCA), mô hình không gian vector (Vector Space Model)topic modeling. Đồng thời, bài viết cũng đã thảo luận về các ứng dụng thực tiễn của làm mịn kết quả tìm kiếm trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, y tế và giáo dục.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Trong tương lai, các hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực làm mịn kết quả tìm kiếm văn bản có thể bao gồm: Phát triển các thuật toán khai phá văn bản mới, tích hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau (ví dụ: mạng xã hội, dữ liệu hành vi của người dùng) và xây dựng các hệ thống tìm kiếm thông tin cá nhân hóa, có khả năng thích ứng với nhu cầu và sở thích của từng người dùng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI. NGUYEN THI MINH DUC LAM MIN KET QUA TIM KIEM VAN BAN SU DUNG KY THUAT KHAI PHA VAN BAN - LUẬN VĂN THẠC SĨ - NGÀNH : XỨT.Y THÔNG TIN VA TRUYEN THONG MÃ SÔ:. Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Kim Anh Hà Nội 2009 LOI CAM ON Hm xin chân thanh cam on PGS.

Nguyén Vhi Kim Anh, Trưởng Bộ môn Các hệ thống thông trn, Viện CNTT-TT, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Em dã nhận được sự hướng dẫn lận tình, các góp ÿ cụ thể của PGS. trong quá trình nghiên cứu và việt luận văn, Em cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các thấp cô giáo giảng dạy lớp CH XITTA&TT 2007 dã cụng cắp cho em những kiến thức bỗ Ích, hỗ trợ em trong việc làm luận văn, và việc tiếp tục nghiên CỨu sau này. Fim xin chân thành cảm ơn Ban giảm dốc Dự án HỖ trợ và phát triển đào tạo đại học và sau đại học về CNT1-1T, Viện đào tao Sau đại học đã tạo điều kiện cho phép em tham gia lớp cao học XLTT-TT khóa 2007- 2009.

Fìn cũng xin gửi lời cảm ơn dên các bạn đồng nghiệp và các anh chị học viên lớp ca học XLTT-TT 2007 đã hỗ trợ. động viên để em hoàn thành huận văn này. Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết an đến gia đình, bạn bè, những người luôn động viên và giúp đỡ em trong quả trình học tập và công tác. Hà nội, ngày 26 tháng 11 năm 2009 Học viên Nguyễn Thị Minh Đức LO CAM DOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của chính bản thân.

Các nghiên cứu trong luận van nay dựa trên những tổng hợp lý thuyết và hiểu biết thực 18, không sao chép, Tác giả Nguyễn Thị Minh Đức MỤC LỤC ĐANH MỤC TỪ VIẾT LÁT DANH MUC BANG, SO DO, HÌNH VẼ MỞĐẦU. g quan về khai phá dữ liệu và các kỹ thuật dùng trong khai phá dữ liệu .1 Tổng quan về khai phá đữ liệu.2 Khai phá đã liệu sử dụng cây quyết định.1 Khải niệm khai phá đã liệu sử dụng cậy quyết định.2 Điễm mạnh của cây quyết định. Điểm yếu của cây quyết dịnh.3 Khai phá dữ liệu sử dụng luật kết hợip. Khải niệm về khai phá dữ liệu sử dụng luật kết hợp.2 Điễm mạnh của phương pháp phân tích luật kết hạp:.3 _ Điểm yếu của phương pháp phân tích luậi kế! hợp,.4 Khai phá dữ liệu sử dựng ĐO CHMU.41 Khải niệm khai phá dữ liệu sử dụng gom cụm 1.42 Diễm mạnh của dò tìm gom cụm tự động.

143 Điễm yếu của phương pháp dò tìm tự đông gom cụm.5 Khai phá dữ liệu sử đụng mạng neuraLL 1.1 Khái nệm khai phá đã liệu sử dụng mang neurdl. Điểm mạnh của mạng neurdl. Điểm yếu của phương pháp mạng neurdl. Cơ sở dữ liệu (CSDL) văn bản và khai nhá CSDI, văn TA NG.

DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT CSDL: Cơ sở dữ liệu DM: Data Mining Khai pha dé ligu SQL: Structured Query Language - Ngôn ngữ truy vẫn có cấu trúc IR: Information Retrieval — Tìm kiếm thông tỉa NILP: Natural 1.anguaae Processinp — Xử lý ngôn ngữ tự nhiên IE: Information Extraction Trích chọn thông tin FCA: Formal Concept Analysis — Phân lích khái niệm hình thức 2.1 Vin dé biéu dién vin bắn và trích chon théng tin trong van bắn 21 241 Vắn dễ biểu diễn văn bản. 212 Trích chọn thông tín.2 Khai phủ CSDL văn bản 26 2.2 Khai nhá văn bản và khai phá dữ liệu.3 Các bài toứn trong khai phá văn bản và ứng đụng. 223 Kỹ thuậi phân tích khới niệm hình thức (FCA) và ứng đựng 38 rFn. Chương HI.

Làm mịn kết quả tim kiém van ban sit dung FCA.1 Tổng quan về tìm kiểm thông tine. và cà cà ca cọ no cà co 3.2 Làm màn kết quả từm kiểm sử đụng FCA.22 tấn dễ làm mịn kết quả tìm liễm và các hướng tiếp cận.2 Cách tiếu củn biên đổi câu truy vẫn, có xử dụng phân tích khái niệm hình thức và giàn khái niệm.3 Két ludn va huwdng nghién cttw tiép Meo. ee cee eee OF 33.2 Cach nếp cận biến đổi câu truy vấn dựa trên ngữ cảnh người dụng.2 _ Dánh giá, kết luận và hướng nghiên cửa tiếp theo. 6d TAI LIEU THAM KHAO.1 Vin dé biéu dién vin bắn và trích chon théng tin trong van bắn 21 241 Vắn dễ biểu diễn văn bản.

212 Trích chọn thông tín.2 Khai phủ CSDL văn bản 26 2.2 Khai nhá văn bản và khai phá dữ liệu.3 Các bài toứn trong khai phá văn bản và ứng đụng. 223 Kỹ thuậi phân tích khới niệm hình thức (FCA) và ứng đựng 38 rFn. Chương HI. Làm mịn kết quả tim kiém van ban sit dung FCA.1 Tổng quan về tìm kiểm thông tine.

và cà cà ca cọ no cà co 3.2 Làm màn kết quả từm kiểm sử đụng FCA.22 tấn dễ làm mịn kết quả tìm liễm và các hướng tiếp cận.2 Cách tiếu củn biên đổi câu truy vẫn, có xử dụng phân tích khái niệm hình thức và giàn khái niệm.3 Két ludn va huwdng nghién cttw tiép Meo. ee cee eee OF 33.2 Cach nếp cận biến đổi câu truy vấn dựa trên ngữ cảnh người dụng.2 _ Dánh giá, kết luận và hướng nghiên cửa tiếp theo. 6d TAI LIEU THAM KHAO. Tổng quan về khai phá dữ liệu và các kỹ thuật dùng trong khai phá dữ liệu 11 Tổng quan về khai phá dữ liêu Khai phá dữ liệu (Data mining-DkD là một khái niệm ra đời vào những năm cuối của thập kỹ 80.

Nó bao hàm một loạt các kỹ thuật nhằm phát hiện ra các thông tín cỏ giá trị tiểm Ấn trong các tập dữ hiệu lớn (các kho đữ liệu). Về bản chất, khai phá đữ liệu liên quan đến việc phân tích các dữ liệu và sử dụng các kỹ thuật để phát hiện ra các mẫu, các quy luật trong tập đỡ liệu. Nim 1989, Fayyad, Piatestsky-Shapiro va Smyth da ding khai niém Phat hién tri thitc trong oo ser dit lidu (Knowledge Discavery in Database — KI2) để chỉ toàn bô quá trình phát hiện các trí thức có ích từ ip đữ liệu lớn. Trong đó, khai phá dữ liệu là một bước đặc biệt trong toan bộ quá trình, sở dụng các giải thuật đặc biệt để chiết xuất ra các mẫu tử cơ sở đữ liệu.

Cáo giải thuật khai phá đữ liệu thường được mô lá như những chương trình hoạt đông trực tiếp trên file đữ liêu. Với các phương pháp học máy và thông kê trước đây, thường thì bước đầu tiên là các giải thuật nap loan bộ file đữ liệu vào trong bộ nhớ. Khi chuyển sang các ứng dụng công nghiệp liên quan đến việc khai phá các kho đỡ liệu lớn, mô hình này không thể đáp ứng được. Không chí bởi vì nỗ không thể nạp hết dữ liệu vào trong bộ nhớ mả còn vì khó có thể chiết xuất đữ liệu ra các filc đơn giản để phân tích được.

Quá trình xứ lý khai pha dữ liệu bắt dầu bằng cách xác định chính xúc vẫn dễ cần giải quyết Sau dó sẽ xác dịnh các dữ quan dùng để xây dựng giải pháp. Bước tiếp theo là thu thập các dữ liệu có liên quan và xử lý chúng thành đạng sao cho giải thuật khai phá đữ liệu có thé hiểu được. Về lý thuyết thì có về rất đơn giản nhưng khi thực hiện thì đây thực sự là một quả trình rất khỏ khăn, gặp phải nhiều vướng, MO BAU Xã hội hiên đại là một xã hội của tông tin và xử lý thông tin, cùng với sự phát triển của mạng Internel, nguồn thông lin hiện nay vô cùng đa đạng phong phú và nhiều về số lượng. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả nguồn thông tin, cần phải có phương pháp, thuật toán, quy trình, rồi đến cả những phần mềm, những công cụ để khai phá dữ liệu nói chung và khai phá văn bản nói riêng Nghiên cứu về khai phá dữ liệu, khai phá văn bản ngày càng phát triển, dcm lại những tiểm năng to lớn cho con người.

Đặc biệt khái phá văn bản trên Internet được chú ý, do đây là nguồn thông tin chia sé cực lớn. Cũng do khối lượng thông tin chia sẻ rất lớn mà viée tim kiém thông tin trên dỏ cũng gắp một số trở ngại. Trong phạm vị của dễ tải luận văn, em xin được trinh bày về một số vẫn đề sau: - Tìm hiểu chung về khai phá đỡ liệu và một sẽ kỹ thuật khai phá dữ liệu - Tim hiểu chung về khai phá văn bản và các bài toán. khai phá văn bản, giới thiệu kỹ thuật phân tích khái niệm hình thức, ứng dụng trong khai phá văn bản.

- Vấn đề tim kiếm thông tn, làm mịn kết quả tìm kiểm văn bản, hướng nghiên cứu dề xuất Với hiểu biết của bản thân, và thời gian nghiên cửu, nội đụng luận văn mới dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết và thuật toán. Chính vi vậy em rất mong nhận được góp ý và hướng dẫn thêm của các thầy cô và các bạn, để việc nghiên cứu được thực hiện triệt để và mang tính ứng đụng cụ thể hơn nữa. Tổng quan về khai phá dữ liệu và các kỹ thuật dùng trong khai phá dữ liệu 11 Tổng quan về khai phá dữ liêu Khai phá dữ liệu (Data mining-DkD là một khái niệm ra đời vào những năm cuối của thập kỹ 80. Nó bao hàm một loạt các kỹ thuật nhằm phát hiện ra các thông tín cỏ giá trị tiểm Ấn trong các tập dữ hiệu lớn (các kho đữ liệu).

Về bản chất, khai phá đữ liệu liên quan đến việc phân tích các dữ liệu và sử dụng các kỹ thuật để phát hiện ra các mẫu, các quy luật trong tập đỡ liệu. Nim 1989, Fayyad, Piatestsky-Shapiro va Smyth da ding khai niém Phat hién tri thitc trong oo ser dit lidu (Knowledge Discavery in Database — KI2) để chỉ toàn bô quá trình phát hiện các trí thức có ích từ ip đữ liệu lớn. Trong đó, khai phá dữ liệu là một bước đặc biệt trong toan bộ quá trình, sở dụng các giải thuật đặc biệt để chiết xuất ra các mẫu tử cơ sở đữ liệu. Cáo giải thuật khai phá đữ liệu thường được mô lá như những chương trình hoạt đông trực tiếp trên file đữ liêu.

Với các phương pháp học máy và thông kê trước đây, thường thì bước đầu tiên là các giải thuật nap loan bộ file đữ liệu vào trong bộ nhớ. Khi chuyển sang các ứng dụng công nghiệp liên quan đến việc khai phá các kho đỡ liệu lớn, mô hình này không thể đáp ứng được. Không chí bởi vì nỗ không thể nạp hết dữ liệu vào trong bộ nhớ mả còn vì khó có thể chiết xuất đữ liệu ra các filc đơn giản để phân tích được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ