Khảo sát thành phần hóa học cao etyl axetat của lá cây núc nác (Oroxylum indicum)

Khảo sát thành phần hóa học cao etyl axetat từ lá cây núc nác Oroxylum indicum thuộc họ chùm ớt Bignoniaceae, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu.

Trường đại học

Trường ĐH Sư Phạm TP.HCM

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2008-2012

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG BÀI KHÓA LUẬN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MÔ TẢ THỰC VẬT

1.1. Cây núc nác có tên khoa học: Oroxylum indicum L., thuộc chi Oroxylum, họ chùm ớt (Bignoniaceae)

1.2. Tên thông thường và phân bố

1.3. Mô tả cây

1.4. Thu hái

1.5. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH

1.6. NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

2.1. NGUYÊN LIỆU

2.2. HÓA CHẤT

2.3. THIẾT BỊ

2.4. ĐIỀU CHẾ CAO THÔ

2.5. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT TỪ CAO ETYL AXETAT

2.5.1. SẮC KÍ CỘT CHO PHÂN ĐOẠN EA.2

2.5.2. SẮC KÌ CỘT CHO PHÂN ĐOẠN EA.4

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HỌC CỦA HỢP CHẤT OI-1

3.2. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HỌC CỦA HỢP CHẤT OI-2

3.3. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Núc Nác 55 ký tự

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài cây dược liệu quý, trong đó có cây núc nác (Oroxylum indicum L.). Cây núc nác được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền nhờ các đặc tính dược lý của nó. Nghiên cứu về thành phần hóa học của cây núc nác, đặc biệt là cao etyl axetat, có ý nghĩa quan trọng trong việc khám phá các hợp chất có hoạt tính sinh học, từ đó mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học hiện đại. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của flavonoid, alkaloid, và các hợp chất phenolic trong cây núc nác. Khóa luận này tập trung vào việc khảo sát thành phần hóa học của cao etyl axetat từ lá cây núc nác, nhằm cô lập và xác định cấu trúc của các hợp chất hữu cơ có giá trị.

1.1. Giới thiệu cây núc nác Oroxylum indicum và phân bố

Cây núc nác (Oroxylum indicum L.) thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae), phân bố rộng rãi ở Việt Nam và các nước châu Á khác như Trung Quốc, Ấn Độ, Lào, Campuchia. Cây có nhiều tên gọi khác nhau như so đo thuyền, mộc hồ điệp. Núc nác là cây thân gỗ nhỏ, cao từ 7-12m, lá kép lông chim 2-3 lần. Hoa màu đỏ tím, quả nang dài 50-80cm chứa nhiều hạt có màng mỏng bao quanh. Cây núc nác dễ trồng và sinh trưởng, là nguồn dược liệu tiềm năng. Theo tài liệu gốc, núc nác mọc hoang và được trồng ở khắp nước ta, ngoài ra còn mọc ở Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Lào, Campuchia.

1.2. Công dụng của lá núc nác trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây núc nác như hạt và vỏ cây được sử dụng để điều trị nhiều bệnh. Hạt có tác dụng chữa ho lâu ngày, viêm họng, đau dạ dày. Vỏ cây có tác dụng chống dị ứng, thanh nhiệt, giải độc. Lá núc nác được sử dụng để phòng các rối loạn gan. Viện Dược liệu Việt Nam đã nghiên cứu và đưa ra chế phẩm "nunaxin" từ cao núc nác có tác dụng chống choáng phản vệ, chống viêm dị ứng. Một số bài thuốc dân gian sử dụng núc nác để chữa đau dạ dày, kiết lỵ, viêm phế quản, lở ngứa ngoài da.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Núc Nác 59 ký tự

Mặc dù cây núc nác có nhiều công dụng trong y học cổ truyền, nhưng các nghiên cứu về thành phần hóa học của cây, đặc biệt là ở Việt Nam, còn hạn chế. Việc xác định chính xác các hợp chất có trong cao etyl axetat từ lá cây núc nác gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của thành phần hóa học và sự hiện diện của nhiều hợp chất tương tự. Các phương pháp chiết xuất và phân tích truyền thống có thể không đủ để phân tách và xác định các hợp chất này một cách hiệu quả. Do đó, cần có các phương pháp nghiên cứu hiện đại và tiên tiến hơn để giải quyết những thách thức này và khám phá đầy đủ tiềm năng dược lý của cây núc nác.

2.1. Các nghiên cứu trước đây về thành phần hóa học cây núc nác

Các nghiên cứu trước đây về thành phần hóa học của cây núc nác đã xác định được một số hợp chất như ancaloit, tanin, flavonoidoroxylin. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào vỏ và hạt cây, trong khi lá cây ít được nghiên cứu hơn. Một số nghiên cứu đã cô lập được các hợp chất như chrysin, baicalein, và các dẫn xuất của chúng từ hạt cây. Các nghiên cứu khác đã xác định được các hợp chất như β-sitosterol, oroxylin A, và isokaempferide từ vỏ cây. Tuy nhiên, thành phần hóa học của lá cây, đặc biệt là cao etyl axetat, vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.

2.2. Khó khăn trong việc chiết xuất và phân tích hợp chất

Việc chiết xuất và phân tích các hợp chất từ cao etyl axetat của lá núc nác gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của thành phần hóa học. Các hợp chất có thể có cấu trúc tương tự nhau, gây khó khăn trong việc phân tách và xác định. Các phương pháp chiết xuất truyền thống có thể không hiệu quả trong việc thu hồi tất cả các hợp chất có giá trị. Các phương pháp phân tích như sắc ký lớp mỏng (TLC) có thể không đủ để phân tách các hợp chất có độ phân cực tương tự. Do đó, cần có các phương pháp chiết xuất và phân tích tiên tiến hơn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) để giải quyết những khó khăn này.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Cao Etyl Axetat Từ Lá Núc Nác 58 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp chiết xuất lỏng-lỏng để thu được cao etyl axetat từ lá cây núc nác. Lá cây được phơi khô, nghiền nhỏ và chiết xuất bằng etanol 96%. Cao etanol thô thu được sau đó được hòa tan trong nước và chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ có độ phân cực tăng dần, bao gồm ete dầu, etyl axetat và metanol. Quá trình chiết xuất được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thu được cao etyl axetat với hiệu suất cao và độ tinh khiết tốt. Sơ đồ chiết xuất được trình bày chi tiết để đảm bảo tính lặp lại của quy trình.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân đoạn cao etyl axetat

Quy trình chiết xuất bắt đầu bằng việc thu hái lá cây núc nác tại Yên Sơn – Tuyên Quang vào tháng 5 năm 2010. Lá cây được phơi khô, sấy ở 50°C và nghiền nhỏ thành bột mịn. Bột khô (2,8 kg) được ngâm chiết với etanol 96% bằng phương pháp ngâm dầm ở nhiệt độ thường. Dịch chiết được lọc và cô quay thu hồi dung môi dưới áp suất thấp để thu được cao etanol thô (134g). Cao thô được hòa tan trong một lượng tối thiểu etanol, sau đó cho vào một lượng nước lớn và chiết lỏng-lỏng với các dung môi hữu cơ có độ phân cực tăng dần: ete dầu, etyl axetat, metanol thu được các cao tương ứng.

3.2. Đánh giá hiệu suất và độ tinh khiết của cao chiết xuất

Hiệu suất chiết xuất của cao etyl axetat được đánh giá bằng cách xác định khối lượng cao thu được so với khối lượng nguyên liệu ban đầu. Độ tinh khiết của cao được đánh giá bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) sử dụng các hệ dung môi khác nhau. Các vết trên bản sắc ký được hiện hình bằng H2SO4 đặc và quan sát dưới ánh sáng thường và ánh sáng UV. Kết quả TLC cho thấy cao etyl axetat chứa nhiều hợp chất khác nhau, cần phải phân tách thêm bằng các phương pháp sắc ký khác.

IV. Phân Lập Hợp Chất Từ Cao Etyl Axetat Lá Núc Nác 57 ký tự

Để phân lập các hợp chất từ cao etyl axetat, phương pháp sắc ký cột silica gel được sử dụng. Cao etyl axetat được nạp lên cột sắc ký và giải ly bằng các hỗn hợp dung môi có độ phân cực tăng dần. Các phân đoạn thu được được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và các phân đoạn có thành phần tương tự được gộp lại. Quá trình sắc ký cột được lặp lại nhiều lần để thu được các hợp chất tinh khiết. Hai hợp chất được phân lập thành công và được ký hiệu là OI-1 và OI-2.

4.1. Sắc ký cột silica gel để phân tách các phân đoạn

Sắc ký cột silica gel được áp dụng cho 87g của cao etyl axetat, giải ly bằng các hỗn hợp dung môi có độ phân cực tăng dần. Dịch giải ly từ cột sắc ký được hứng vào các bình tam giác 250ml. Sau đó, dùng máy cô quay thu hồi dung môi, phần cao thu được đựng vào các hũ bi. Dùng sắc ký bảng mỏng để kiểm tra phần cao thu được, những phần giống nhau gom lại thành một phân đoạn. Kết quả thu được 12 phân đoạn (EA.1 - EA.12) với khối lượng và thành phần khác nhau.

4.2. Cô lập và tinh chế hợp chất OI 1 và OI 2

Phân đoạn EA.2 và EA.4 được tiếp tục sắc ký cột silica gel để phân lập các hợp chất. Phân đoạn EA.2 được sắc ký cột và rửa nhiều lần bằng clorofom, sau đó sắc ký cột silica gel với hệ dung môi C:M (50:1) thu được tinh thể màu vàng nhạt (30mg), ký hiệu là OI-1. Phân đoạn EA.4 được sắc ký cột và rửa nhiều lần bằng clorofom, sau đó sắc ký cột silica gel với hệ dung môi C:M (25:1) thu được tinh thể màu vàng nhạt (40mg), ký hiệu là OI-2. Độ tinh khiết của OI-1 và OI-2 được kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng.

V. Xác Định Cấu Trúc Hóa Học Hợp Chất OI 1 OI 2 55 ký tự

Cấu trúc hóa học của các hợp chất OI-1 và OI-2 được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm, bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ 1H-NMR và 13C-NMR được sử dụng để xác định các nhóm chức và khung carbon của các hợp chất. Các kỹ thuật phổ nghiệm khác như DEPT, HSQC và HMBC cũng được sử dụng để xác định các liên kết giữa các nguyên tử carbon và hydro. Dữ liệu phổ nghiệm thu được được so sánh với dữ liệu đã công bố để xác định cấu trúc của các hợp chất.

5.1. Phân tích phổ NMR của hợp chất OI 1

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR của hợp chất OI-1 được thực hiện trên máy BRUKER AC.500, tần số cộng hưởng 500MHz. Phổ 13C-NMR kết hợp kỹ thuật DEPT được thực hiện trên máy BRUKER AC.500, tần số cộng hưởng 125MHz. Dữ liệu phổ NMR được sử dụng để xác định các nhóm chức và khung carbon của hợp chất OI-1. Các tín hiệu trong phổ được gán cho các proton và carbon cụ thể trong cấu trúc phân tử.

5.2. Phân tích phổ NMR của hợp chất OI 2

Tương tự như OI-1, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR của hợp chất OI-2 cũng được thực hiện trên máy BRUKER AC.500. Dữ liệu phổ NMR được sử dụng để xác định các nhóm chức và khung carbon của hợp chất OI-2. Các tín hiệu trong phổ được gán cho các proton và carbon cụ thể trong cấu trúc phân tử. Dữ liệu phổ của OI-2 được so sánh với dữ liệu của các hợp chất đã biết để xác định cấu trúc.

VI. Ứng Dụng Cao Etyl Axetat Lá Núc Nác Trong Y Học 54 ký tự

Việc xác định thành phần hóa học của cao etyl axetat từ lá cây núc nác mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học. Các hợp chất phân lập được có thể có hoạt tính sinh học và có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới. Nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học của các hợp chất này là cần thiết để đánh giá đầy đủ tiềm năng dược lý của chúng. Ngoài ra, cao etyl axetat có thể được sử dụng như một nguồn nguyên liệu để chiết xuất và tinh chế các hợp chất có giá trị.

6.1. Tiềm năng dược lý của các hợp chất phân lập

Các hợp chất phân lập từ cao etyl axetat có thể có các hoạt tính sinh học như chống viêm, chống oxy hóa, chống ung thư, và kháng khuẩn. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cần được thực hiện để đánh giá các hoạt tính này. Nếu các hợp chất này chứng minh được hiệu quả và an toàn, chúng có thể được phát triển thành các loại thuốc mới để điều trị các bệnh khác nhau.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về lá núc nác

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về lá núc nác bao gồm: (1) Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học của các phân đoạn khác của cao chiết xuất. (2) Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. (3) Nghiên cứu về cơ chế tác dụng của các hợp chất này. (4) Phát triển các phương pháp chiết xuất và tinh chế hiệu quả hơn. (5) Nghiên cứu về độc tính và an toàn của các hợp chất này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn khảo sát thành phần hóa học cao etyl axetat của lá cây núc nác oroxylum indicuml họ chùm ớt bignoniaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MOTATHUC VAT"! Cây núc nác có tén khoa hoc: Oroxylum indicum L., thudc chi Oroxylum, ho chùm ớt (Bignoniaceae). Tên thông thường: so đo thuyền, lin may, mộc hồ điệp, ngọc hồ điệp, ung ca (Lào-Vientian), k'nốc (Buôn Mê Thuột), vấn cố chỉ, bạch ngọc chỉ, nam hoàng bá, hoàng bá nam, thiêu tầng chỉ, bạch ngọc nhi, thiên trương chỉ (Vân Nam), triéu gian (Quảng Tây). Phân bố: Núc nác mọc hoang và được trồng ở khắp nước ta.

Ngoài ra, còn mọc ở Trung Quốc (Phúc Kiến), Quảng Tây, Vân Nam, Quý Châu, Tứ Xuyên, Hải Nam, Quảng Đông), Malaysia, Ấn Độ, Lào, Campuchia. Mô tả cây: Cây cao 7-12m, có thê cao tới 20-25m, thân nhẫn, ít phân nhánh, vỏ cây mau tro xám nhưng khi bẻ có màu vàng nhạt. Trang 3 Lá to 2-3 lần kép lông chim. Lá chét hình bầu dục, nguyên, đầu nhọn, dài 7,5 — 15 cm, rộng 5 — 6,5 cm.

Hoa màu đỏ tím, to mẫm, mọc thành chùm ở đầu cành, dài tới 10cm, 5 nhị trong đó có I nhị nhỏ hơn. Quả nang to, dài tới 50-80cm, rộng 5-7cm, trong chứa hạt, bao quanh có một màng mỏng, nóng và trong, hình chữ nhật. Thu hái "! Muốn thu hoạch hạt, đợi tới cuối thu sang đông, hái lay quả chín, phơi khô, mé lay hạt rồi lại phơi khô. Vỏ núc nác có thể thu hoạch gần như quanh năm, tốt nhất vào mùa xuân hạ.

Thường đếo vỏ trên cây còn sống, ít nơi hạ cây. Vỏ núc nác lấy về dùng tươi hay phơi khô. Không phải chế biến gì khác. Trang 4 Vỏ núc nác màu nâu nhạt, trên có rất nhiều sẹo của cuống lá cũ, và rất nhiều những đám nhỏ nỗi lên, mặt trong khi còn tươi có màu vàng nhạt, không mùi, vị dang, hơi hắc.

Hat núc nác hình bầu dục, rất mỏng, dẹt ba phía, vỏ ngoài phát triển thành màng rất mỏng, trong trông như cánh bướm, màu trắng nâu nhạt, có những đường gân từ hạt tỏa ra. Chiều dài cả hạt và cánh từ 4-7cm, rộng 2,5-4cm. Nếu chỉ kế hạt không thì chỉ dài 1,5-2,5cm, rộng 1-2cm. Khi bóc màng ngoài thấy rễ phôi và lá mầm rất rõ, mỏng như cánh bướm, dòn, không mùi, vị hơi dang.

CAC NGHIEN CUU VE DƯỢC TÍNH: Hạt dùng chữa ho lâu ngày, ho gà, viêm họng, viêm phế quản, đau gan, đau dạ dày 1521, Vỏ núc nác có tác dụng rõ rệt chống dị ứng !5!911 Núc nác tăng sức đề kháng của cơ thê đối với một số tác nhân bất lợi từ bên ngoài vào cơ thé. Độc tính của vỏ núc nác rất thấp: LDz:ọ của vỏ cây đối với chuột nhắt trắng là 23ml dịch chiết vỏ núc nác trên 1kg thé trong". Vỏ núc nác chữa đi ngoài, đi ly, thuốc bố chất, chữa dị ứng bệnh ngoài da, còn dùng để nhuộm màu vàng. Vỏ cây có tác dụng chống chất độc trong tôm biển với giá trị LCạo là 10,0ug/ml và 36,0ug/ml, có hoạt tính chống lại vi khuẩn Gram (-) và Gram (+) với giá trị MIC tương ứng 4,0mg/ml và 8,0mg/ml !, [9,14] Vỏ và rễ cây có tác dụng chống ung thư , chống vi trùng, chống viêm, chống oxi héa 91, Các flavovoid trong vỏ cây và hạt có tác dụng chữa nhiều bệnh như đau dạ dày, tiêu chảy, kiết ly, chảy mồ hôi, cầm máu, hạ sốt, thấp khớp, kháng viêm, chống co thắt JB78.11121 Trong y học Ấn Độ, lá núc nác được sử dụng để phòng các rối loạn gan.

Các dịch trích khác nhau của Oroxylum indicum L. đều có hoạt tính chống độc gan '"” Ở nước ta, Viện Dược liệu thuộc bộ y tế Việt Nam có đưa ra dạng chế phẩm “nunaxin” viên 0,25ø từ hỗn hợp các flavonoid (cao núc nác). Nghiên cứu cho thấy!”!. Trang 5 e Chế phâm có tác dụng chống choáng phản vệ trên thỏ và trên chuột lang nếu được uống trong vòng 7 ngày liền.

e Chống viêm dị ứng trên thỏ và trên chuột cống trắng. e Không có biểu hiện độc tính. Viện được liệu đề nghị dùng chế phẩm “nunaxin” trong các bệnh mè đay sơ phát và mạn tính, vảy nến, hen phế quản trẻ em thé nhẹ và trung bình. Không chỉ định cho các trường hợp dị ứng nặng và cấp diễn !“!, + Một số bài thuốc dân gian 7"; Ngoài da lở ngứa, bệnh tổ đĩa ngứa giữa lòng bàn tay, bệnh giang mai lở loét: vỏ núc nác, khúc khắc mỗi vị 30g sắc uống hàng ngày.

Chữa đau dạ dày: dùng vỏ núc nác, sấy khô tán thành bột mịn. Ngày uống 3 lần, mỗi lần 2-3g. Chữa kiết ly, đau dạ dày ợ hơi, ợ chua: dùng hạt Núc nác phơi khô tán thành bột mịn hoặc sắc uống mỗi ngày 8-10g. Chữa viêm phế quản, ho lâu ngày: Mộc hồ điệp 10g, đường phèn hay kẹo mạch nha 30g, nước 300ml, sắc còn 200ml.

Chia 3 lần uống trong ngày. Chữa viêm đường tiết niệu, đái buốt ra máu: Vỏ núc nác, rễ cỏ tranh, mã đề mỗi thứ một nắm, sắc nước uống. Chữa ho lâu ngày: 5-10g hạt núc nác, sắc nước hoặc tán bột uống. Chữa lở do dị ứng sơn: Vỏ núc nác nấu cao, dùng uống và bôi vào chỗ lở.

Chữa viêm khí quản cấp tính, ho gà: dùng mộc hồ điệp 4g, an nam tử 12g, cát cánh 6g, cam thảo 4g, tang bạch bì 12g, khoản đông hoa 12g. Sắc lấy nước, thêm 60g đường phèn vào hòa tan, chia uống nhiều lần trong ngày. Chữa sỏi thận, sỏi bàng quang: dùng vỏ núc nác 16g, chỉ tử (quả dành dành) 20g, mã đề thảo 20g, xương bồ 8g, mộc thông 12g, tỷ giải 30g, qué chi 4g, cam thao đất 20g; sắc nước, chia 2 lần uống trong ngày vào lúc đói bụng. NGHIÊN CỨU VÈ THÀNH PHẢN HÓA HỌC : Nghiên cứu thành phần hóa học trên cây Oroxylum indicum L.

cho thấy vỏ và hạt chứa ancaloit, tanin và một số dẫn xuất flavonoid ở dạng tự do hay heterozit và chất đắng kết tinh là oroxylin. Vỏ chứa tetuin (1), hạt cũng chứa oroxylin và một chất dầu béo chứa 80.40% acid oleic, acid palmitic, acid stearic và acid lignoceric "!. Trang 6 HO HO’ HO OH Tetuin (1) ¢ Nim 2003, Li-Juan Chen cing céng su "°! đã cô lập từ hạt cây Oroxylum indicum L. được 5 hợp chất flavonoid với độ tinh khiết tương ứng là: Chrysin 98% (2), baicalein 95% (3), baicalein-7-O-diglucoside (Oroxylin B) 90% (4), baicalein-7- O-glucoside 96% (5), chrysin-7-O-diglucoside 85% (6).J Chen cùng cộng sự LH cô lập được 4 chất với độ tinh khiết cao hơn: chrysin 98%, baicalein 98%, baicalein-7-O-diglucoside 92%, baicalein-7-O- glucoside 95%.

Trang 9 HO O Meo OH O Oroxylin A (12) isokaemferide (13) (21 nghién ciru va cé lập được trong +* Năm 2008, Maitreyi Zaveri cùng cộng sự vỏ rễ có chứa các hợp chất alkaloid, flavonoid, tannin và anthraquinone. Dựa trên kết quả nghiên cứu sắc ký bảng mỏng, bốn hợp chất có hoạt tính sinh học được đề nghị gồm: Chrysin (2), Baicalein (3), Ellagic acid (14), Biochanin-A (15). O° OCH, Ellagic acid (14) Biochanin-A (15) %* Năm 2010 Hom Nath Luitel cùng cộng sự ”Ì nghiên cứu thành phần của thân cây núc nác cô lập được 3 flavone: baicalein (3), oroxylin A (12), pinostrobin (16) va 1 sterol: Stigmast-7-en-3-ol (17). Me OH O Pinostrobin (16) Trang 10 Stigmast-7-en-3-ol (17).

s* Năm 2010, Saowanee Maungjunburee, Wilawan Mahabusarakamt®l đã cô lập được nhiều hợp chất flavonoid từ vỏ thân: 5,7-dihydroxy-3-methoxyflavone (18) 3,5,7-trihydroxyflavone (19) 3,5,7,4’-tetrahydroxyflavone (20) 5,7,4’-trihydroxyflavone (21) HO O OMe OH O 5,7-dihydroxy-3-methoxyflavone (18) 3,5,7-trihydroxyflavone (19) Trang 11 3,5,7,4-tetrahydroxyf]avone (20) 5,7,4-trihydroxyf lavone (21) % Năm 2010, T.Hari Babu cùng cộng sự '' tiến hành nghiên cứu trên thân cây Oroxylum indicum L. đã cô lập được các chất sau: Dihydro oroxylin A-7-O-methylglucuronide (22). 5-hydroxy-7,2’-dimethoxy-6’-O-a-L-glucopyranosylflavone (23). MeOOC oO 0 o HƠ HO H OH O Dihydro oroxylin A-7-O-methylglucuronide (22).

5-hydroxy-7,2’-dimethoxy-6’-O-a-L-glucopyranosylflavone (23). Trang 12 oO Meo, O : O Dihydrojso--]apachone (24) 7-O-methylchrysin (25) HO. Chrysin-6-C-B-D-glucopyranosyl-B-C-ơ-L-arabinopyranoside (34). 2-Methyl-6-phenyl-4H-pyran-4-one (37).

Trang 13 Dimethyl sulfone (42). HO HO HƠ HO Chrysin-6-C-B-D-glucopyranosyl-8-C-a-L-arabinopyranoside (34) HO, Oa H oO Pinocembrin (35) Pinobanksin (36) Trang 15 Me O 2-methyl-6-phenyl-4H-pyran-4-one (37) lupeol (38) HO HƠ C “4 20-hydroxyllupeol (39) echinulin (40) NH, N ae HO. N Sy oO O HạC——S——CH; H Adenosine (41) dimethyl sulfone (42) Trang 16 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIEU, HOA CHAT VA THIET BI: 2.

NGUYEN LIEU: Mẫu lá cây núc nác thu hái ở Yên Sơn — Tuyên Quang vào tháng 5 năm 2010.2, HOA CHAT: e Dung mii: etyl axetat, clorofom, metanol. e Silica gel: Silica gel 60, 0.063 mm, Merck dùng cho sắc kí cột. © Sắc kí bảng mỏng loại DC — Alufolien 20 x 20, Kiesel gel 60F 354, Merck. e Thuốc thử hiện hình sắc kí bảng mỏng: H;SO¿ đặc.

THIẾT BỊ: Các thiết bị dùng đề giải ly, dụng cụ chứa mẫu. e_ Máy cô quay chân không Heidolph, máy say. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 'H-NMR được thực hiện trên máy cộng hưởng từ hạt nhân BRUKER AC.500, tần số cộng hưởng 500MHz. e Phổ cộng hưởng từ hạt nhân !3C-NMR kết hợp kỹ thuật DEPT được thực hiện trên máy cộng hưởng từ hạt nhân BRUKER AC.500, tần số cộng hưởng 125MHz.

e Tắt cả phô được ghi tại phòng phân tích cấu trúc, Viện Hóa Học - Viện Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam, 18 - Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội. DIEU CHE CAO THO: Lá cây núc nác được phơi khô, say và nghiền nhỏ thành bột mịn (2,8 kg). Nguyên liệu bột mịn được tận trích với etanol 96% bằng phương pháp ngâm dầm ở nhiệt độ thường, lọc và cô quay thu hồi dung môi dưới áp suất thấp thu được cao etanol thô. Cao thô được hòa tan một lượng tối thiểu etanol, tiếp theo cho vào một lượng nước lớn, sau đó chiết lỏng-lỏng với các dung môi hữu cơ với độ phân cực tăng dan: ete dầu, etyl axetat, metanol thu được các cao tương ứng.

(xem sơ đồ 1: Sơ đồ điều chế các cao phân đoạn.) Trang 17 Thu được các cao phân đoạn sau: Bảng 1: Các cao phân đoạn Cao phân | Khôi lượng | Dung môi , Sac kí bảng mỏng Ghi chú đoạn (gam) giải ly Cao ete ED:EA Nhiêu vet, khong ` 35 Chưa khảo sát dâu (10:1) tách rõ Cao etyl Nhiều vết, tách 87 C Khảo sát axetat rõ tròn Cao C:M. 5 Vet dai Chua khao sat metanol (25:1) Ghi chi: ED (ete dau); EA (etyl axetat). CÔ LẬP CÁC HỢP CHÁT TỪ CAO ETYL AXETAT: Sắc kí cột silica gel áp dụng cho 87g của cao etyl axetat, giải ly bằng các hỗn hợp dung môi có độ phân cực tăng dần. Dịch giải ly từ cột sắc kí được hứng vào các bình tam giác 250ml.

Sau đó, dùng máy cô quay thu hồi dung môi, phần cao thu được đựng vào các hũ bi. Dùng sắc kí bảng mỏng để kiểm tra phần cao thu được, những phần giống nhau gom lại thành một phân đoạn. Kết quả được 12 phân đoạn, các phân đoạn được trình bày trong bảng 2. Bảng 2: Sắc ký cột silica gel trên cao ety] axetat.

Phân | Khôi lượng | Dung môi , Sac ki bang mong Ghi chú đoạn (gam) giải ly ED:EA NT ca EA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, đặc biệt là trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Một trong những điểm nổi bật là việc khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Độc giả có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu này qua tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu năng lượng tái tạo. Độc giả có thể khám phá thêm về chủ đề này qua tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium.

Cuối cùng, việc ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức cũng là một điểm nhấn quan trọng, giúp mở rộng kiến thức trong lĩnh vực toán học ứng dụng. Độc giả có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.