Luận văn: Chia sẻ file phân tán với Linux Domain Controller

Luận văn chia sẻ file phân tán sử dụng Linux Domain Controller. Tìm hiểu cách triển khai hệ thống chia sẻ file hiệu quả, bảo mật trên nền tảng Linux.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU COMPOZIT NỀN KIM LOẠI

1.1. Vật liệu compozit

1.1.1. Khái niệm về vật liệu compozit

1.1.2. Phân loại vật liệu compozit

1.2. Vật liệu compozit nền kim loại

1.2.1. Thành phần cấu tạo

1.2.1.1. Vật liệu nền
1.2.1.2. Vật liệu cốt

1.2.2. Các dạng liên kết nền - cốt

1.2.2.1. Liên kết cơ học
1.2.2.2. Liên kết có tạo pha trung gian
1.2.2.3. Liên kết hỗn hợp

1.3. Vật liệu compozit cốt hạt

1.3.1. Compozit hạt thô

1.3.1.1. Đặc điểm của vật liệu compozit hạt thô
1.3.1.2. Một số composit hạt thô thông dụng

1.3.2. Compozit hạt mịn (phân tán)

1.3.2.1. Đặc điểm của vật liệu compozit hóa bền phân tán
1.3.2.2. Một số compozit hóa bền phần tán
1.3.2.3. Lý thuyết hóa bền phân tán
1.3.2.3.1. Đường lệch bị uốn cong giữa các hạt phân tán
1.3.2.3.2. Đường lệch cắt hạt phân tán

1.4. Một số phương pháp chế tạo vật liệu compozit cốt hạt

1.4.1. Phương pháp biến dạng tạo hình vật liệu bột và compozit hạt

1.4.2. Phương pháp khuếch tán

1.4.3. Một số phương pháp khác

1.5. Tổng quan về vật liệu kỹ thuật điện trên cơ sở nền Cu - vật liệu compozit nền Cu

1.5.1. Vật liệu kỹ thuật điện và những yêu cầu đối với vật liệu kỹ thuật điện

1.5.2. Đồng - Vật liệu kim loại có điện dẫn cao sử dụng rộng rãi nhất

1.5.2.1. Đồng (Cu) và tính chất của Cu
1.5.2.2. Sự hóa bền bằng cách làm nhỏ hạt
1.5.2.3. Sự hóa bền bằng dung dịch rắn (hợp kim hóa)
1.5.2.4. Sự hóa bền bằng các hạt gốm phân tán (compozit)

1.5.3. Vật liệu compozit Cu-Al2O3

1.5.4. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng vật liệu compozit nền kim loại trong và ngoài nước

1.5.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT Cu-Al2O3 BẰNG PHƯƠNG PHÁP CƠ- HÓA KẾT HỢP

2.1. Cơ sở lý thuyết quá trình nghiền cơ - hóa

2.1.1. Sự phát triển của phương pháp nghiền trộn cơ học

2.1.2. Cơ chế của quá trình nghiền trộn cơ học

2.1.2.1. Sự va chạm trong quá trình nghiền
2.1.2.2. Sự hàn nguội

2.1.3. Các giai đoạn của quá trình nghiền trộn cơ học

2.1.4. Các thông số cơ bản của quá trình nghiền

2.2. Lý thuyết quá trình Ép - Thiêu kết

2.2.1. Ép tạo hình kim loại bột - Ép sơ bộ

2.2.2. Quá trình thiêu kết

2.2.2.1. Cơ sở hóa lý của quá trình thiêu kết
2.2.2.2. Phân loại các dạng thiêu kết
2.2.2.3. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ cơ bản đến quá trình

2.3. Qui trình công nghệ chế tạo vật liệu nanocompozit Cu-Al2O3 bằng phương pháp cơ - hóa kết hợp

2.3.1. Cơ sở lựa chọn phương pháp công nghệ

2.3.2. Đề xuất qui trình công nghệ chế tạo vật liệu Cu-Al-O

2.3.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT Cu-Al2O3

3.1. Công đoạn nghiền trộn cơ học

3.1.1. Mục đích của quá trình nghiền bi

3.1.2. Phương pháp thực nghiệm

3.1.3. Tính toán phối liệu

3.1.4. Các giai đoạn trong quá trình nghiền

3.2. Công đoạn ép tạo hình sơ bộ

3.2.1. Phương pháp ép

3.2.2. Thiết bị ép

3.3. Công đoạn thiêu kết

3.3.1. Chế độ thiêu kết

3.3.2. Thiết bị thiêu kết

3.4. Kết quả quá trình hoàn nguyên - thiêu kết

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4. XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÍNH CHẤT VÀ TỐI ƯU QUÁ TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOZIT Cu-Al2O3

4.1. Xác định độ xốp của vật liệu

4.1.1. Phương pháp xác định độ xốp

4.1.2. Kết quả đo độ xốp của vật liệu Cn-Al2O3

4.2. Xác định độ cứng của vật liệu Cu-Al2O3

4.3. Tổ chức tế vi của vật liệu Cu-Al2O3

4.4. Xây dựng hàm mục tiêu tối ưu công nghệ chế tạo vật liệu Cu-Al2O3

4.4.1. Giới thiệu phương pháp

4.4.2. Mô hình nghiên cứu

4.4.2.1. Các bước thực hiện bài toán qui hoạch thực nghiệm
4.4.2.2. Xây dựng mô tả toán học tối ưu hóa hàm mục tiêu

4.5. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Chia Sẻ File Phân Tán với Linux Domain Controller

Hệ thống chia sẻ file phân tán ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, nơi dữ liệu cần được truy cập từ nhiều địa điểm và thiết bị khác nhau. Việc triển khai chia sẻ file phân tán với Linux domain controller mang lại nhiều lợi ích về khả năng quản lý tập trung, bảo mật, và khả năng mở rộng. Linux domain controller, thường sử dụng Samba, có thể hoạt động như một Active Directory tương thích, cho phép tích hợp liền mạch với các hệ thống Windows Server hiện có. Điều này cho phép xác thực tập trung thông qua các giao thức như KerberosLDAP, đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu. Hơn nữa, quản lý quyền truy cập trở nên dễ dàng hơn, giúp quản trị hệ thống kiểm soát chặt chẽ ai có thể xem, chỉnh sửa hoặc xóa file. Các giải pháp chia sẻ file phân tán như DFS (Distributed File System), GlusterFS, CephNFS (Network File System) cung cấp các tùy chọn đa dạng để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng tổ chức. Mỗi giải pháp có ưu nhược điểm riêng về hiệu suất chia sẻ file, khả năng chịu lỗi, và khả năng mở rộng, do đó việc lựa chọn giải pháp phù hợp đòi hỏi sự so sánh giải pháp kỹ lưỡng và đánh giá cẩn thận. Tóm lại, việc triển khai chia sẻ file phân tán với Linux domain controller là một giải pháp hiệu quả để cải thiện khả năng quản lý dữ liệu, bảo mật, và khả năng mở rộng của hệ thống, nhưng cần xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn để chọn ra giải pháp phù hợp nhất.

1.1. Lợi Ích Của Chia Sẻ File Phân Tán Trong Môi Trường Doanh Nghiệp

Việc sử dụng chia sẻ file phân tán mang lại một loạt các lợi ích thiết yếu cho các doanh nghiệp. Đầu tiên, nó cải thiện khả năng truy cập dữ liệu từ nhiều vị trí và thiết bị, cho phép nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Thứ hai, nó tăng cường bảo mật dữ liệu thông qua xác thực tập trungquản lý quyền truy cập. Cuối cùng, nó cung cấp khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu dữ liệu ngày càng tăng của tổ chức. Đồng bộ file giữa các địa điểm khác nhau đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

1.2. Tổng Quan về Linux Domain Controller và Samba

Linux domain controller sử dụng Samba là một lựa chọn thay thế mã nguồn mở cho Active Directory của Windows Server. Nó cho phép xác thực tập trung thông qua KerberosLDAP, và cung cấp quản lý quyền truy cập chi tiết. Triển khai Samba đòi hỏi cấu hình cẩn thận, nhưng nó mang lại một giải pháp mạnh mẽ và linh hoạt cho việc quản trị hệ thống.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Chia Sẻ File Phân Tán với Linux Samba

Việc triển khai chia sẻ file phân tán với Linux domain controller không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một trong những thách thức lớn nhất là tính tương thích với các hệ thống Windows Server hiện có. Mặc dù Samba cố gắng mô phỏng Active Directory, nhưng vẫn có thể xảy ra các vấn đề về xác thựcquản lý quyền truy cập. Ngoài ra, việc đảm bảo bảo mật cho dữ liệu chia sẻ file phân tán là một vấn đề quan trọng. Cần phải có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu. Hiệu suất chia sẻ file cũng là một mối quan tâm. Các giải pháp chia sẻ file phân tán phải có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và nhiều người dùng đồng thời mà không làm giảm hiệu suất. Cuối cùng, quản trị hệ thống có thể trở nên phức tạp, đặc biệt là khi có nhiều địa điểm và thiết bị khác nhau. Cần phải có các công cụ và quy trình quản trị hiệu quả để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động trơn tru.

2.1. Các Vấn Đề Tương Thích Giữa Samba và Active Directory

Mặc dù Samba cung cấp khả năng tương thích với Active Directory, nhưng vẫn có thể gặp phải các vấn đề. Điều này có thể bao gồm các vấn đề với xác thực Kerberos, quản lý chính sách nhóm, và tích hợp với các ứng dụng Windows. Giải quyết các vấn đề này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cả SambaActive Directory.

2.2. Yêu Cầu Bảo Mật Cho Dữ Liệu Chia Sẻ Phân Tán

Bảo vệ dữ liệu trong môi trường chia sẻ file phân tán là rất quan trọng. Điều này đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và giám sát hoạt động. Ngoài ra, cần phải có các quy trình để ứng phó với các sự cố bảo mật.

III. Hướng Dẫn Cấu Hình Samba Cho Chia Sẻ File Phân Tán Hiệu Quả

Để triển khai chia sẻ file phân tán với Linux domain controller một cách hiệu quả, cần phải cấu hình Samba đúng cách. Đầu tiên, cần phải cài đặt và cấu hình Samba để hoạt động như một Active Directory domain controller. Điều này bao gồm việc cấu hình các giao thức KerberosLDAP. Sau đó, cần phải tạo và quản lý các tài khoản người dùng và nhóm. Việc phân quyền cho người dùng và nhóm là rất quan trọng để đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập dữ liệu. Tiếp theo, cần phải tạo các thư mục chia sẻcấu hình các quyền truy cập cho các thư mục này. Cuối cùng, cần phải kiểm tra và giám sát hệ thống để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách và an toàn. Việc quản trị hệ thống phải được thực hiện thường xuyên.

3.1. Các Bước Cài Đặt và Cấu Hình Samba Domain Controller

Cài đặt Sambacấu hình nó như một Domain Controller đòi hỏi một số bước cẩn thận. Điều này bao gồm cài đặt các gói cần thiết, cấu hình tệp smb.conf, và tạo cơ sở dữ liệu Samba. Tài liệu chính thức của Samba cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình này.

3.2. Tạo và Quản Lý Tài Khoản Người Dùng và Nhóm trong Samba

Sau khi Samba Domain Controller được thiết lập, bước tiếp theo là tạo và quản lý tài khoản người dùng và nhóm. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ dòng lệnh như smbpasswdpdbedit. Quản lý hiệu quả các tài khoản này là rất quan trọng cho bảo mậtquản lý quyền truy cập.

3.3 Phân Quyền Truy Cập File và Folder một cách hiệu quả

Việc phân quyền truy cập file và folder một cách hiệu quả đòi hỏi hiểu rõ về mô hình quyền của Samba. Điều này bao gồm việc sử dụng ACL (Access Control Lists) để cấp quyền cho người dùng và nhóm. Phân quyền đúng cách đảm bảo bảo mật và ngăn chặn truy cập trái phép.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Hiệu Suất Chia Sẻ File Phân Tán Linux Samba

Để đảm bảo hiệu suất chia sẻ file tối ưu, cần phải thực hiện một số biện pháp. Đầu tiên, cần phải chọn phần cứng phù hợp, bao gồm CPU, bộ nhớ, và ổ đĩa. SSD có thể cải thiện đáng kể hiệu suất so với HDD truyền thống. Sau đó, cần phải cấu hình Samba để tối ưu hóa hiệu suất. Điều này bao gồm việc điều chỉnh các tham số như socket options, read raw, và write raw. Ngoài ra, cần phải sử dụng các giao thức SMB (Server Message Block) mới nhất, như SMB3, để cải thiện hiệu suấtbảo mật. Cuối cùng, cần phải giám sát hiệu suất hệ thống và thực hiện các điều chỉnh khi cần thiết. Việc sử dụng các công cụ giám sát như topiostat có thể giúp xác định các vấn đề về hiệu suất.

4.1. Lựa Chọn Phần Cứng Phù Hợp Cho Máy Chủ Chia Sẻ File

Phần cứng đóng một vai trò quan trọng trong hiệu suất chia sẻ file. CPU, bộ nhớ và ổ đĩa phải đủ mạnh để xử lý tải. SSD có thể cải thiện đáng kể hiệu suất so với HDD truyền thống. Ngoài ra, cần phải xem xét tốc độ mạng và đảm bảo rằng nó không phải là nút cổ chai.

4.2. Cấu Hình Samba Để Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Truy Cập File

Có một số tham số cấu hình Samba có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất. Điều này bao gồm việc điều chỉnh socket options, read raw, và write raw. Tham khảo tài liệu chính thức của Samba để biết thêm thông tin về các tham số này.

4.3. Sử Dụng Các Giao Thức SMB Mới Nhất để Tăng Tốc Chia Sẻ File

Sử dụng các giao thức SMB mới nhất, như SMB3, có thể cải thiện đáng kể hiệu suấtbảo mật. SMB3 cung cấp các tính năng như mã hóa đầu cuốikênh đa luồng, có thể tăng tốc chia sẻ file.

V. Các Giải Pháp Chia Sẻ File Phân Tán Thay Thế Samba trên Linux

Mặc dù Samba là một lựa chọn phổ biến, nhưng có nhiều giải pháp chia sẻ file phân tán khác trên Linux. NFS (Network File System) là một giao thức chia sẻ file truyền thống, phù hợp cho các môi trường Linux. GlusterFSCeph là các hệ thống hệ thống tập tin phân tán có khả năng mở rộng cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lỗikhả năng mở rộng. DFS (Distributed File System) là một giải pháp của Microsoft, nhưng có thể được truy cập từ Linux thông qua Samba. Mỗi giải pháp có ưu nhược điểm riêng, do đó việc lựa chọn giải pháp phù hợp đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận.

5.1. Ưu Nhược Điểm Của NFS Network File System

NFS là một giao thức chia sẻ file đơn giản và hiệu quả, phù hợp cho các môi trường Linux. Tuy nhiên, nó có thể không mạnh mẽ bằng Samba về tính tương thích với Windows, và có thể có các vấn đề về bảo mật nếu không được cấu hình đúng cách.

5.2. Khám Phá GlusterFS và Ceph Hệ Thống Tập Tin Phân Tán Cao Cấp

GlusterFSCeph là các hệ thống hệ thống tập tin phân tán có khả năng mở rộng cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu lỗikhả năng mở rộng. Chúng cung cấp các tính năng như sao chép dữ liệuphân tán dữ liệu, có thể cải thiện hiệu suấtđộ tin cậy.

VI. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Về Chia Sẻ File Phân Tán

Các hệ thống chia sẻ file phân tán được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ giáo dục đến tài chính. Các trường đại học sử dụng chúng để cung cấp quyền truy cập vào tài liệu cho sinh viên và giảng viên. Các công ty tài chính sử dụng chúng để lưu trữ dữ liệu giao dịch một cách an toàn và có thể mở rộng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chia sẻ file phân tán có thể cải thiện đáng kể hiệu suất, bảo mật, và khả năng mở rộng của hệ thống lưu trữ dữ liệu. Tuy nhiên, cần phải thực hiện đánh giá cẩn thận để chọn ra giải pháp phù hợp nhất cho nhu cầu cụ thể.

6.1. Ứng Dụng Chia Sẻ File Phân Tán Trong Giáo Dục và Nghiên Cứu

Các trường đại học và viện nghiên cứu sử dụng chia sẻ file phân tán để cung cấp quyền truy cập vào tài liệu cho sinh viên và giảng viên. Nó cũng được sử dụng để lưu trữ dữ liệu nghiên cứu và chia sẻ nó với các nhà nghiên cứu khác.

6.2. Ứng Dụng Chia Sẻ File Phân Tán Trong Ngành Tài Chính và Ngân Hàng

Các công ty tài chính và ngân hàng sử dụng chia sẻ file phân tán để lưu trữ dữ liệu giao dịch một cách an toàn và có thể mở rộng. Nó cũng được sử dụng để cung cấp quyền truy cập vào tài liệu cho nhân viên và khách hàng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HẢ NỌI NGUYÊN ĐỨC DUY DE TAL: CHE TAO VAT LIEU NANOCOMPOZIT NEN CU COT HAT PHAN TAN ALO; BANG PHUONG PHAP CO -TI6A KET TOP LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGÀNH: KỸ THUẬT VẶT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHÓA HỌC: TS NGUYEN DANG THUY TIẢ NỘI - 2010 LỜI CAMĐOAN Tôi xin cam đoan đây lả công trình nghiên cứu luận văn khoa học của tôi. Các số liệu, kết quả nghiền cửu trong, luận văn nảy lả trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bắt kỷ công trình nghiên cửu nào trước đây. 'Tác giả luận văn: Nguyễn Đức Duy MỤC LỤỊC Trang Trang phụ bia Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đỗ thị Phần mỏ đâu CHUGNG 1. TONG QUAN Vit VAT LIEU COMPOZIT NEN KIM LOAT 1.1 Vật liệu compozit 1.1 Khải niệm về vật liệu compozit 1.2 Phân loại vật liệu compozit 1.2 Vật liệu compozit nén kim loại 1.1 Thành nhần cầu tạo 1.1 Vật liện nên 1.2 Vật liệu cốt 1.2 Các dạng liên kết nên - cốt 1.1 Liên kết cơ học 1.2 Liên kết có tạo pha trung gian 1.3 Liên kết hỗn họp 1.3 Vật liệu compozit cốt hạt 1.1 Compozit hat thé 1.1 Đặc điểm của vật liệu compozit hat thd 1.2 Một số composit hại thô thông dung 1.2 Compozit hạt mịn (phân lân) 1.1 Đặc điểm của vật liệu compozit héa bén phan tan 1.2 Một số compozit hóa bên phần tán.3 Lỷ thuyết hóa bên phân tán 1.1 Đường lệch bị uốn cong giữa các hạt phân tán 1.2 Đường lệch cắt hạt phân tán 1.4 Một số phương, pháp chế tạo vật liệu eompozit cốt hạt 1.1 Phương pháp biển đạng tạo hinh vật liệu bét va compozit hạt 1.2 Phương pháp khuếch tán 1.3 Một sổ phương pháp khac 1.4 Tỗng quan về vật liệu kỹ thuật điện trên cơ sở nên Cu - vật liệu compozit nền Cu 16 1.1 Vật liệu kỹ thuật điện và những yêu cầu đổi với vật liệu kỹ thuậi điện 1.2 Đông - Vật liệu kim loại có điện đẫn cao sử dụng rộng rãi nhất 1.1 Đồng (Cu) và tính chất của Cũ 1.2 Sự hóa bến bằng cách lắm nhỏ hạt 1.3 Sự hóa bến bằng dung địch rắn (hợp kim hóa) 1.4 Sự hóa bổn bằng các hạt gốm phân tán (campozit) 1.E Vật liệu compozit Cu-ALO; 1.6 Tỉnh hình nghiên cứu và ứng dung vật liệu compozit nền kim loại trong và ngaài nước 1.7 Kết luận chương1 CHUONG 2.

CONG NGHE CHE TAO VAT LIEU NANOCOMPOZIT Cu-ALOs BANG PHUONG PHAP CO- HOA KET HOP 2.1 Cơ sỡ lý thuyết quả trình nghiỀn cơ - hóa 2.1 Sự phát triển của phương pháp nghiễn trận cơ học 2.2 Cơ chế của quá trinh nghiên trộn cơ học 2.1 Sự va chạm Irong quá trình nghiền 2.2 Su hàn nguội 1.3 Các giai đoạn của quả trình nghiển lrộn co hoe 2.4 Các thông số cơ bản của quả trình nghiền.2 Lý thuyết quá trình Ép - Thiêu kết DANII MUC CAC HINE VE, BO THI Hình Tựa hình Trang 1.1 5ø đỗ phản loại vật liện compozit theo hình dạng cốt 1â 12 Hinh đạng các hạt cốt WC 20 13 Ảnh SIM các hại vậi liệu bội Ag va Cu 20 14 — Trình tự chuyển động của 24 15 Qui trình công nghệ chế tạo sản phẩm bột va compozit bằng phương pháp biển đạng tạo hình 25 16 _ Một số phương pháp sân xuất vật liệu cempozit cốt hạt khác 26 .7_ Ảnh hưởng của các nguyên tổ tạp chất đến độ dẫn điện của Cu 30 18 _ Ce tinh va tinh din điện của Cu nguyên chải [L5] 31 19 Ảnh huởng của nhiệt độ nung đến độ cứng của MZC và Cu-Ni-Ti 34 110 Ảnh TEM cau trúc tế vi hợp kim Ct-Ni-Ti sau 1 giờ nung ở (3) 1005°K va (b) 1227°K làm nguội bằng không khi đến nhiệt độ phòng [32] 34 111 Dé otmg ofa hén hop Cu-5%(thé tich) TC [20] 36 1.12 Ảnh TEM hỗn hợp Cu-5%(thể tieh)TiC ép chãy [20] 36 113 Một số chỉ tiết chế tao tir vat ligu té hop hop kim Al (A356)-SiC ding trong ché tan may 43 21 Sự va chạm của bị nghiễn - hỗn hợp bột - bi nghiển trang cá trình nghiễn trộn cơ học 47 2.2 Méi quan hé giita dd bén liên kết và síc căng biến dạng [15] 48 23 Các giai đoạn quá trình nghiễn trộn cơ học vật liệu đẻo - đếo 50 24 Các giai đoạn quá trình nghiền trộn cơ học vật liệu dẻo - đòn 30 2. Một số thiết bị thông dụng đùng để nghiền trộn cơ học 52 2.6 __ Sơ đỗ nguyên lý nghiên bị trong máy nghiên cánh khuấy 33 27 Kichthưỏe của khuôn ép sơ bộ 38 28 __ BÉ mãi tiếp xúc cúa hỗn hợp vật liệu bột trước (a) và sau thiêu kết ) 59 29 Sơ đồ qui trình công nghệ chế tạo vật liệu Cu-Al;O; 64 3.1 Máy nghiền bí kiểu cảnh khuáy 68 32 __ Một số chỉ tiết của máy nghiên cánh khuay 68 3.1 Ep tạo hình kim loại bột - Ép sơ bô 2.2 Quả trình thiêu kết 2.1 Cơ sở hỏa lý của quả trình thiên kết 58 2.2 Phân loại các đạng thiêu kết 60 2.3 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ cơ bản đến quá trình.3 Qui trình công nghệ chế tạo vật Hệu nanocompozlt Cu-ALO, bang phương pháp cơ - hóa kết hợp 62 3. L Cơ sở lựa chọn phương pháp công nghệ 62 2.2 Đề xuÃI qui Irinh cong nghệ chế tạo vật liệu Cu-Al-O; 64 2.4 Kết luận chương 2 65 CHƯƠNG 3. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VAT LIEU NANOCOMPOZIT Cu-ALO; 3.1 Công đoạn nghiền trộn cơ học 3.1 Mục đích của quá trình nghiễn bí 3.2 Phương pháp thực nghiệm.3 Tỉnh toán phối liệu 3.4 Các giai đoạn trong quả trình nghiên 3.2 Công đoạn ép tạo hình sơ bộ 3.3 Phương pháp ép 3.4 Thiết bi ép 3.3 Công đoạn thiêu kết 3.2 Chế độ thiêu kết 3.3 Thiết bị thiêu kết 3.1 Ep tạo hình kim loại bột - Ép sơ bô 2.2 Quả trình thiêu kết 2.1 Cơ sở hỏa lý của quả trình thiên kết 58 2.2 Phân loại các đạng thiêu kết 60 2.3 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ cơ bản đến quá trình.3 Qui trình công nghệ chế tạo vật Hệu nanocompozlt Cu-ALO, bang phương pháp cơ - hóa kết hợp 62 3.

L Cơ sở lựa chọn phương pháp công nghệ 62 2.2 Đề xuÃI qui Irinh cong nghệ chế tạo vật liệu Cu-Al-O; 64 2.4 Kết luận chương 2 65 CHƯƠNG 3. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VAT LIEU NANOCOMPOZIT Cu-ALO; 3.1 Công đoạn nghiền trộn cơ học 3.1 Mục đích của quá trình nghiễn bí 3.2 Phương pháp thực nghiệm.3 Tỉnh toán phối liệu 3.4 Các giai đoạn trong quả trình nghiên 3.2 Công đoạn ép tạo hình sơ bộ 3.3 Phương pháp ép 3.4 Thiết bi ép 3.3 Công đoạn thiêu kết 3.2 Chế độ thiêu kết 3.3 Thiết bị thiêu kết Hình Tựa hình Trang 33 — Cân điện tử, độ chính xác l0”g 7 3.4 Ảnh SEM hình đạng mẫu hỗn họp bệt ban dau Cu-CuO-Al (a) va sau khi nghiên với tắc độ nghiễn 620 vg/ph trong thỏi gian 16h (b) T2 35 May phân tích rơnghen D5005 - SIEMENS 72 3. Giản đỗ nhiều xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bột ban đầu 75 37. Giản đỗ nhiễu xa X~ay mẫu hỗn hợp vậi liệu bội san 4h nghiên 76 3.8 Giản để nhiễu xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bột sau 6h nghiễn 71 3.

Giản đỗ nhiều xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bột sau 12h nghiễn.10 Giản để nhiễu xạrơnghen của mẫu hễn hợp vật liệu bột 9 3.11 Mẫu bị nứt tách lớp khi ép sơ bộ với áp lực ép 400 MPa 80 312 Khuôn vả chảy ép sơ bộ RI 3.13 May ép thủy lực 100T 81 3.14 Giản đỗ thiêu kết mẫu Cu-Al©› 82 3.15 Lo thiéu két Linn 1300 83 3.16 _ Giản đã nhiễu xạ X-ray mẫu Cn-Al;O; sau khi thiểu kết 84 41 Môhinhxác định độ xốp của vật liệu Cu-Al:O; 37 42 — Anh bién vi quang hoc mau Cu-l0%(khdi lượng)Al-O; sau khi thiêu kết ở 700°C trong 3h, X200 (a), X500 (b) 91 43 Kinhhiến vi điện tử quét phát xạ trường HITACHI 3-4800 92 44 Ảnh 8§EM mẫu Cu-10%(khối luợng)Al;O; sau khi thiêu kết ở 700°C trong 3h (30.000) 92 45 Anh SEM min Cu-l0%(khdi Inong)ALO; sau khi thiểu kết ở 760°C: trang 3h (X50.000) 93 46 — Ảnh SEM mẫu Cu-I0O%(khỗi lượng)AlaO; sau khí thiêu kế! ở 760°C trong 3h (80.000) 9 47 Mô hinh nghiên cửu qui hoạch thực nghiệm 95 3.1 Ep tạo hình kim loại bột - Ép sơ bô 2.2 Quả trình thiêu kết 2.1 Cơ sở hỏa lý của quả trình thiên kết 58 2.2 Phân loại các đạng thiêu kết 60 2.3 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ cơ bản đến quá trình.3 Qui trình công nghệ chế tạo vật Hệu nanocompozlt Cu-ALO, bang phương pháp cơ - hóa kết hợp 62 3. L Cơ sở lựa chọn phương pháp công nghệ 62 2.2 Đề xuÃI qui Irinh cong nghệ chế tạo vật liệu Cu-Al-O; 64 2.4 Kết luận chương 2 65 CHƯƠNG 3. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VAT LIEU NANOCOMPOZIT Cu-ALO; 3.1 Công đoạn nghiền trộn cơ học 3.1 Mục đích của quá trình nghiễn bí 3.2 Phương pháp thực nghiệm.3 Tỉnh toán phối liệu 3.4 Các giai đoạn trong quả trình nghiên 3.2 Công đoạn ép tạo hình sơ bộ 3.3 Phương pháp ép 3.4 Thiết bi ép 3.3 Công đoạn thiêu kết 3.2 Chế độ thiêu kết 3.3 Thiết bị thiêu kết Hình Tựa hình Trang 33 — Cân điện tử, độ chính xác l0”g 7 3.4 Ảnh SEM hình đạng mẫu hỗn họp bệt ban dau Cu-CuO-Al (a) va sau khi nghiên với tắc độ nghiễn 620 vg/ph trong thỏi gian 16h (b) T2 35 May phân tích rơnghen D5005 - SIEMENS 72 3. Giản đỗ nhiều xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bột ban đầu 75 37.

Giản đỗ nhiễu xa X~ay mẫu hỗn hợp vậi liệu bội san 4h nghiên 76 3.8 Giản để nhiễu xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bột sau 6h nghiễn 71 3. Giản đỗ nhiều xạ X-ray mẫu hỗn hợp vật liệu bột sau 12h nghiễn.10 Giản để nhiễu xạrơnghen của mẫu hễn hợp vật liệu bột 9 3.11 Mẫu bị nứt tách lớp khi ép sơ bộ với áp lực ép 400 MPa 80 312 Khuôn vả chảy ép sơ bộ RI 3.13 May ép thủy lực 100T 81 3.14 Giản đỗ thiêu kết mẫu Cu-Al©› 82 3.15 Lo thiéu két Linn 1300 83 3.16 _ Giản đã nhiễu xạ X-ray mẫu Cn-Al;O; sau khi thiểu kết 84 41 Môhinhxác định độ xốp của vật liệu Cu-Al:O; 37 42 — Anh bién vi quang hoc mau Cu-l0%(khdi lượng)Al-O; sau khi thiêu kết ở 700°C trong 3h, X200 (a), X500 (b) 91 43 Kinhhiến vi điện tử quét phát xạ trường HITACHI 3-4800 92 44 Ảnh 8§EM mẫu Cu-10%(khối luợng)Al;O; sau khi thiêu kết ở 700°C trong 3h (30.000) 92 45 Anh SEM min Cu-l0%(khdi Inong)ALO; sau khi thiểu kết ở 760°C: trang 3h (X50.000) 93 46 — Ảnh SEM mẫu Cu-I0O%(khỗi lượng)AlaO; sau khí thiêu kế! ở 760°C trong 3h (80.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ