Nghiên cứu thực nghiệm về biến động giá trị thị trường trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Nghiên cứu thực nghiệm về sự thay đổi giá trị thị trường trong thị trường chứng khoán Việt Nam, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và xu hướng.

Chuyên ngành

Finance - Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2011

100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nghiên cứu Biến Động Giá Cổ Phiếu Tổng Quan Thị Trường VN

Nghiên cứu về biến động giá cổ phiếu và các yếu tố quyết định nó vẫn là một chủ đề gây tranh cãi, mặc dù đã có nhiều năm nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Các nghiên cứu về biến động giá cổ phiếu cho thấy sự thay đổi trong các biến cơ bản có thể dẫn đến sự thay đổi trong giá cổ phiếu, cả ở thị trường phát triển và mới nổi. Tuy nhiên, các yếu tố cơ bản thực tế có thể khác nhau giữa các thị trường. Có một sự đồng thuận rằng một tập hợp các biến cơ bản, như được đề xuất bởi các lý thuyết khác nhau, có liên quan đến các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi giá cổ phiếu trong ngắn hạn và dài hạn. Một lượng lớn nghiên cứu đã được hướng đến việc phân tích mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và thuộc tính của công ty. Trong số các nghiên cứu đáng chú ý ở thị trường phát triển, có thể kể đến Baskin (1989) và Fama và French (1992) trong bối cảnh Hoa Kỳ, và Allen và Rachim (1996) trong bối cảnh Úc.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu Biến Động Giá Thị Trường

Nghiên cứu biến động giá thị trường là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các nhà đầu tư cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt. Biến động giá cao có thể mang lại cơ hội lợi nhuận lớn, nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao. Do đó, việc phân tích và dự báo biến động giá là vô cùng cần thiết. Các mô hình như GARCHARCH được sử dụng rộng rãi để mô hình hóa và dự đoán tính bất ổn của thị trường. Ngoài ra, các yếu tố như tâm lý nhà đầu tưthanh khoản thị trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành biến động giá.

1.2. Mục tiêu của Nghiên cứu về Giá Trị Thị Trường ở Việt Nam

Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam bằng cách sử dụng một bộ dữ liệu phong phú và chi tiết, bao gồm cả dữ liệu thị trường và thuộc tính của công ty. Đặc biệt, nghiên cứu này sẽ khám phá những đặc điểm của công ty nào ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu. Từ góc độ bất cân xứng thông tin, nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa biến động giá cổ phiếu và đặc điểm của các công ty niêm yết Việt Nam trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Một mẫu gồm 110 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được kiểm tra trong giai đoạn từ 2007 đến 2009.

II. Thách Thức Phân Tích Biến Động Giá Cổ Phiếu ở VN Index

Phần lớn các nghiên cứu trước đây về các yếu tố quyết định biến động giá cổ phiếu tập trung vào các thị trường phát triển, ít chú ý đến các thị trường đang phát triển. Theo hiểu biết của tác giả, có rất ít nghiên cứu đề cập đến vấn đề biến động giá cổ phiếu và các yếu tố cơ bản trong bối cảnh Việt Nam. Điều này thúc đẩy nghiên cứu hiện tại để xem xét liệu các đặc điểm của công ty có thể ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của các công ty Việt Nam hay không. Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề tương tự đối với Thị trường Chứng khoán Việt Nam, một thị trường đang phát triển. Ngoài việc sử dụng dữ liệu mới nhất, chúng tôi phát triển nghiên cứu này bằng cách kết hợp các biến được chọn cho các mục đích đã chọn để kiểm tra các yếu tố quyết định biến động giá cổ phiếu. Ngoài ra, các hiệu ứng ngành cũng được xem xét trong nghiên cứu này.

2.1. Hạn chế về Dữ liệu Chứng Khoán và Báo cáo Tài chính

Việc thiếu dữ liệu chất lượng cao, đặc biệt là dữ liệu lịch sử và dữ liệu tần suất cao, là một thách thức lớn trong nghiên cứu biến động giá cổ phiếu ở Việt Nam. Sự khác biệt giữa các báo cáo tài chính nội bộ của công ty và các báo cáo được kiểm toán cũng tạo ra khó khăn. Nghiên cứu thường chỉ sử dụng dữ liệu báo cáo kiểm toán hàng năm do tính chính xác và tuân thủ quy định. Việc thu thập dữ liệu chứng khoán từ các nguồn khác nhau và đảm bảo tính nhất quán cũng đòi hỏi nhiều công sức. Sự can thiệp của chính phủ và các chính sách tiền tệ cũng có thể làm sai lệch dữ liệu và kết quả nghiên cứu.

2.2. Ảnh hưởng của Yếu Tố Vĩ Mô đến Biến Động Giá Cổ Phiếu

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lãi suất, lạm phát, và tăng trưởng GDP có thể ảnh hưởng đáng kể đến biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Ví dụ, tăng lãi suất có thể làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai, dẫn đến giảm giá cổ phiếu. Lạm phát cao có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty niêm yết. Tăng trưởng GDP mạnh mẽ thường tạo ra tâm lý tích cực trên thị trường, thúc đẩy giá cổ phiếu tăng. Các chính sách của chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định thị trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Biến Động Giá Mô Hình GARCH ARCH

Nghiên cứu này tham gia vào việc phân tích một bảng dữ liệu của 110 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ 2007 đến 2009. Phân tích thực nghiệm của chúng tôi được thực hiện như sau. - Ma trận tương quan giữa các biến phụ thuộc và độc lập. - Phân tích song biến liên quan đến việc hồi quy biến phụ thuộc PV đối với từng biến độc lập riêng biệt. - Phân tích đa biến bao gồm hồi quy bình phương tối thiểu thông thường, hồi quy hiệu ứng cố định và hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên. Chúng tôi cũng tính đến một số thử nghiệm mạnh mẽ để xác nhận kết quả của mình. Phần mềm Eviews phiên bản 6 được sử dụng làm công cụ phân tích dữ liệu để triển khai nghiên cứu này.

3.1. Ứng dụng Kinh Tế Lượng trong Phân tích Chuỗi Thời gian

Các phương pháp kinh tế lượng được sử dụng để phân tích chuỗi thời gian dữ liệu chứng khoán, bao gồm cả các mô hình GARCHARCH. Các mô hình này cho phép ước tính tính bất ổn của thị trường theo thời gian và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá. Các kiểm định thống kê được sử dụng để đánh giá tính phù hợp của các mô hình và độ tin cậy của các kết quả. Ngoài ra, các phương pháp kinh tế lượng cũng có thể được sử dụng để dự báo biến động giá trong tương lai, giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn.

3.2. So sánh Hồi Quy OLS Hiệu Ứng Cố Định và Hiệu Ứng Ngẫu Nhiên

Nghiên cứu sử dụng ba phương pháp hồi quy chính: Hồi quy bình phương tối thiểu thông thường (OLS), Hồi quy hiệu ứng cố định và Hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng. Hồi quy OLS là phương pháp đơn giản nhất nhưng có thể không phù hợp khi có các yếu tố không quan sát được ảnh hưởng đến biến phụ thuộc. Hồi quy hiệu ứng cố định kiểm soát các yếu tố không quan sát được không đổi theo thời gian, trong khi hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên giả định rằng các yếu tố này là ngẫu nhiên. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu.

3.3. Sử dụng Dữ Liệu Bảng Panel Data trong Nghiên Cứu

Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cho phép nghiên cứu kiểm soát các biến không quan sát được thay đổi theo thời gian hoặc không thay đổi theo thời gian. Điều này mang lại kết quả chính xác hơn so với việc chỉ sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu cắt ngang. Với dữ liệu bảng, nghiên cứu có thể kiểm tra mối quan hệ giữa các biến theo thời gian và giữa các công ty khác nhau. Cụ thể, nghiên cứu này sử dụng dữ liệu bảng của 110 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh từ 2007 đến 2009.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Ảnh Hưởng của Đặc Điểm Công Ty lên Giá

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp mới thực hiện kiểm tra kinh tế lượng và gói kinh tế lượng để kiểm tra kết quả thực nghiệm. Thứ nhất, theo hiểu biết tốt nhất của tác giả, bài báo này là nghiên cứu đầu tiên cẩn thận điều tra các đặc điểm của biến động giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đóng góp chính của chúng tôi cho các tài liệu tài chính là cung cấp một phân tích thực nghiệm sâu rộng về biến động giá cổ phiếu và mối quan hệ thuộc tính của công ty trong một khoảng thời gian mở rộng. Việc xây dựng dữ liệu giá cổ phiếu, cùng với các thuộc tính chi tiết của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, cho phép chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ này. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng xem xét hiệu ứng ngành bằng cách cho phép các hình nộm ngành để xem xét liệu biến động giá cổ phiếu có ưu ái một ngành cụ thể trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không.

4.1. Tác Động của Cổ Tức Dividend Yield và Tuổi Công Ty

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng biến động giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng tích cực bởi cổ tức (dividend yield), tuổi công ty và tính thanh khoản. Trong khi đó, nó có tương quan âm với quy mô công ty. Các công ty lâu đời thường có lịch sử hoạt động ổn định và được các nhà đầu tư tin tưởng hơn, điều này có thể dẫn đến biến động giá thấp hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tuổi công ty có thể liên quan đến các vấn đề về quản trị và hiệu quả hoạt động, dẫn đến biến động giá cao hơn. Kết quả nghiên cứu cũng có thể giúp các nhà quản lý điều chỉnh chiến lược cổ tức và quản lý tài chính để giảm thiểu rủi ro thị trường.

4.2. Vai Trò của Thanh Khoản Liquidity và Quy Mô Công Ty Firm Size

Thanh khoản của cổ phiếu và quy mô công ty là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến biến động giá. Cổ phiếu có thanh khoản cao dễ mua bán hơn, giúp giảm biến động giá do giảm thiểu ảnh hưởng của các giao dịch lớn. Quy mô công ty lớn thường liên quan đến sự ổn định và uy tín, giúp giảm biến động giá. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng có thể làm giảm khả năng tăng trưởng nhanh chóng, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố này và biến động giá.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Thị Trường VN

Thứ hai, nghiên cứu này cung cấp một lời cảnh báo hữu ích cho các nhà đầu tư về mối quan hệ thực tế giữa biến động giá cổ phiếu và thuộc tính của công ty. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, những hạn chế về ràng buộc dữ liệu trong nghiên cứu này có thể đưa ra các tín hiệu cho các nhà hoạch định chính sách để quy định nghiêm ngặt hơn về các tiêu chuẩn kế toán và quy tắc xuất bản. Luận án này không tuân theo phương pháp thông thường chia thành các chương. Chúng tôi xem xét mỗi chương bao gồm một vấn đề riêng biệt để chúng tôi cấu trúc luận án thành các phần, đó là một đại diện tốt hơn. Bài báo của chúng tôi được chia thành 6 phần chính. Phần 1 giới thiệu ngắn gọn những lo ngại chính của luận án này. Phần 2 trình bày các khía cạnh lý thuyết về biến động giá cổ phiếu tập trung vào các tác động từ các yếu tố cơ bản. Phần 3 giới thiệu mô tả dữ liệu và phát triển giả thuyết. Phần 4 mô tả phương pháp luận.

5.1. Hạn Chế của Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Thứ nhất, dữ liệu chỉ bao gồm giai đoạn từ 2007 đến 2009, là một giai đoạn ngắn và có thể không đại diện cho toàn bộ thị trường. Thứ hai, chỉ có 110 công ty được xem xét, có thể không đủ để khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các công ty niêm yết. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, bao gồm nhiều công ty và thời gian dài hơn, và sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm về ảnh hưởng của tâm lý nhà đầu tư và các yếu tố vĩ mô đến biến động giá.

5.2. Hàm Ý Chính Sách và Quy Định cho Thị Trường Chứng Khoán

Kết quả nghiên cứu có một số hàm ý chính sách và quy định cho thị trường chứng khoán. Thứ nhất, cần tăng cường minh bạch và công khai thông tin của các công ty niêm yết để giảm thiểu bất cân xứng thông tin và cải thiện hiệu quả thị trường. Thứ hai, cần tăng cường giám sát và quản lý các hoạt động giao dịch trên thị trường để ngăn chặn các hành vi thao túng giá và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Thứ ba, cần tạo ra môi trường đầu tư ổn định và hấp dẫn để thu hút vốn đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

VI. Quản Lý Rủi Ro Đầu Tư Dựa Trên Phân Tích Biến Động Giá

Các kết quả của phân tích thực nghiệm và thảo luận của họ sau đó được trình bày trong Phần 5. Cuối cùng, Phần 6 rút ra các kết luận của nghiên cứu của chúng tôi, theo sau là các cuộc thảo luận về những đóng góp, hạn chế và ý nghĩa cho nghiên cứu trong tương lai. Cấu trúc và phương pháp luận của luận án này được hướng dẫn bởi Brooks (2008) với phương pháp kinh tế lượng cho một cuộc điều tra thực nghiệm.

6.1. Sử Dụng Dự Báo Giá Cổ Phiếu để Ra Quyết Định Đầu Tư

Dự báo giá cổ phiếu là một công cụ quan trọng để hỗ trợ các nhà đầu tư ra quyết định đầu tư. Các mô hình dự báo giá sử dụng dữ liệu lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu để ước tính giá trong tương lai. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dự báo giá không phải là tuyệt đối chính xác và luôn có yếu tố rủi ro thị trường liên quan. Các nhà đầu tư nên sử dụng dự báo giá kết hợp với các thông tin và phân tích khác để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

6.2. Phát triển Quy Trình Đầu Tư Cá Nhân và Tổ Chức

Nghiên cứu biến động giá có thể giúp nhà đầu tư cá nhân và tổ chức xây dựng quy trình đầu tư hiệu quả. Đầu tiên, cần xác định mục tiêu đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro. Tiếp theo, cần phân tích và lựa chọn các cổ phiếu phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro. Sau đó, cần xây dựng chiến lược quản lý rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Cuối cùng, cần theo dõi và đánh giá hiệu quả đầu tư định kỳ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Việc tuân thủ quy trình đầu tư bài bản có thể giúp nhà đầu tư đạt được kết quả tốt hơn trong dài hạn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY --- oOo --- HUỲNH THỊ BÍCH THẢO EMPIRICAL INVESTIGATION OF MARKET VALUE CHANGE IN VIETNAM STOCK MARKET MASTER THESIS Ho Chi Minh City – 2011 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY --- oOo --- HUỲNH THỊ BÍCH THẢO EMPIRICAL INVESTIGATION OF MARKET VALUE CHANGE IN VIETNAM STOCK MARKET MAJOR: FINANCE - BANKING MAJOR CODE: 60.12 MASTER THESIS SUPERVISOR: Assoc. TRAN HUY HOANG Ho Chi Minh City – 2011 ACKNOWLEDGEMENT I am grateful to my master thesis supervisor, Assoc. Tran Huy Hoang, for his guidance, time and insightful comments on my work. It is my honor indeed to have the opportunity to work with him and I appreciate on the things we have shared during this time.

I would like to express profound gratitude to Dr. Vo Xuan Vinh for his invaluable supports and useful suggestions as well as his excellent advising from the very first to the final steps of mine in conducting the work leading to this thesis. I would like to express my sincere gratitude to all of my lecturers for their teaching and guidance during my maser course at the University of Economics, Ho Chi Minh City. Finally, the people I would like to thank the most are my parents and my fiancé.

Without their continual encouragement and understanding, I would not have been able to complete this journey. In addition to immediate family members, there are many closed friends who have supported me through this rough journey. I feel very fortunate to have such wonderful friends and supporters in my life. With my appreciation Huynh Thi Bich Thao i ABSTRACT This paper attempts to determine stock price volatility in Vietnam stock market using a rich and detailed data set, including both market data and firm attributes.

In particular, we aim to investigate which firm characteristics affect stock price volatility. From the perspective of informational asymmetry, the paper examines the relationship between stock price volatility and firm characteristics of Vietnamese listed firms on Ho Chi Minh City Stock Exchange. A sample of 110 listed companies in Vietnam stock market is examined for a period from 2007 to 2009. The empirical estimation is based on panel data modeling technique.

The findings of the paper indicate that stock price volatility is positively affected by dividend yield, firm age and liquidity. Meanwhile, it is negatively correlated with firm size. In addition, the results of this study also report that stock price volatility favors foods and beverages, industrials and real estates, construction & materials industries. Keywords: Stock price volatility, firm attributes, Vietnam stock market, panel data.

ii CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. iii LIST OF ABBREVIATION. v LIST OF TABLES.1 Background, research motivation and rationale .2 Research objectives and research questions.5 Structure of the thesis.1 Stock price volatility and dividend policy.2 Stock price volatility and firm age.3 Sstock price volatility and trading liquidity .4 Other firm attributes and stock price volatility.9 3 DATA DESCRIPTION AND DEVELOPING EMPIRICAL RESEARCH HYPOTHESES.2 Developing empirical research hypotheses .1 Descriptive statistics and correlation matrix .1 Ordinary Least Square (OLS) regression.2 Fixed effects regression.3 Random effect regression.29 5 RESULTS AND DISCUSSION OF RESULTS .1 Overall regression results .2 Overall regression with industry dummies .3 Regression results in each year.1 Regression results of 2007.2 Regression results of 2008.3 Regression results of 2009.4 Regression results for each industry .1 Basic materials industry .2 Consumer goods and services industry .3 Food and beverage industry .5 Real estate, construction & materials industry .1 Reviews of findings.3 Limitations and recommendations for future researches. 60 Appendix A: Regression results .60 Appendix B: List of 110 companies .88 iv LIST OF ABBREVIATION HOSE Ho Chi Minh City Stock Exchange HNX Hanoi Stock Exchange PV Price volatility EV Earning volatility ROA Return on assets ROE Return on equity ASGR Asset growth rate LEVR Firm leverage CURR Current ratio DY Dividend yield POR Payout ratio SIZE Firm size AGE Firm age TOVR Liquidity EBIT Earning Before Interest and Tax IPO Initial Public Offer OLS Ordinary Least Square v LIST OF TABLES Table 3.1 Summary of industry structure .2 Description of stock price volatility in Vietnam .3 Data descriptive statistics for firm attributes .4 Data descriptive statistics for firm attributes by year .5 Data descriptive statistics for firm attributes by industry.6 Data description and expected relation to stock price volatility .1 Correlation matrix among variables .2 Variance Inflation Factor .3 Bivariate regression results .4 Overall regression results.5 OLS, fixed effect and random effect tests .6 Overall regression results with industry dummies .7 Regression results of 2007 without and with industry dummies .8 Regression results of 2008 without and with industry dummies .9 Regression results of 2009 without and with industry dummies .10 Regression results for basic materials industry .11 Regression results for consumer goods and services industry.12 Regression results of food and beverage industry.13 Regression results of industrials .14 Regression results of real estates, construction & materials industry .15 Regression results of others industry .16 OLS Regression results with ROA, ROE and EV.17 Cross-section fixed effect regression results with ROA, ROE and EV .53 vi Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market 1 INTRODUCTION This section starts with reviewing background and figuring out motivation and rationale of this research.

This section is then followed by discussing research objectives and research questions. After that, a brief of methodology, contribution and structure of this study is presented.1 Background, research motivation and rationale Stock price volatility and its determinants remain a source of controversy despite years of theoretical and empirical research. Investigations of share price changes appear to yield evidence that changes in fundamental variables should jointly bring about changes in share prices both in developed and emerging markets. However, the actual fundamental factors found to be relevant may vary from market to market.

It is widely agreed that a set of fundamental variables as suggested by individual theories is no doubt relevant as possible factors affecting share price changes in the short and the long-run. A substantial a mount of research has been directed toward analyzing the relationship between stock price volatility and firm attributes. Among those substantial research in developed market, it can be listed out some outstanding findings such as Baskin (1989) and Fama and French (1992) in the United States context and Allen and Rachim (1996) in Australian context. While Baskin (1989) reports a strongly significant relationship between dividend yield and stock price volatility, Allen and Rachim (1996) cannot find any evidence to support this hypothesis but finds another interesting results related to payout ratio.

Even though Vietnam initiates the stock market later than many other developed countries, there has been a substantial growth. The first stock exchange in Ho Chi Minh city was established in 2000 with four listed companies. Increased foreign interest and the privatization of state-owned enterprises lead to a rapid increase in listings. At the end of 2009, there are about 250 firms listed on the Ho Chi Minh Stock Exchange and the smaller exchange in Hanoi.

Huynh Thi Bich Thao 1 Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market Most of the previous studies on determinants of stock return volatility focus on well-developed markets with less attention given to the developing markets. To the best of the author knowledge, there are very few studies that address the issue of stock price volatility and fundamental factors in the Vietnamese context. This motivates the present study to examine whether firm characteristics can affect the stock price volatility of the Vietnamese companies. This study focuses on the same issue for Vietnam Stock market, a developing market.

Apart from using the latest data, we develop this study by incorporating selected variables for selected purposes to examine the determinants of stock price volatility. In addition, industry effects are also taken into consideration of this research. As general thinking, the stock prices response to market news everyday. Therefore, many researches are conducted on investigation over a short horizon with event study on information announcement effects.

By contrast, this study attempts to examine the relationship between stock price volatility and firm attributes in a long run basis. In order to facility our primary aim, the stock price volatility is calculated using Parkinson (1980) method which reduces the mismatch between relevant time for the share prices and the fundamental ratios. Under this method, this study in ideal situation should employ quarterly data for analysis. However, there is a large difference between the internal financial statements of firms and the audited reports.

In addition, according to the regulation, only annual audited reports are required to submit. This study, therefore, use annual data from audited reports for more accurate firm attributes.2 Research objectives and research questions This study is conducted to analyze the behavior of stock price from a broad perspective. The main purpose of this paper is to determine the relationship between stock price volatility and firm attributes. We also look at the influence of industry effect on stock price volatility.

In addition, stock price behavior in each year and each industry is also discussed in this study in order to identify whether there is any Huynh Thi Bich Thao 2 Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market difference in stock price movement from one year to another year, from one industry to another industry. In other words, this research will provide answers to the following questions: 1. Which firm attributes affect firm stock price volatility in Vietnam stock market? 2. Do firms in different specific industries have different behaviors in stock price? 1.3 Methodology Our study engages in the analysis of a panel of 110 companies listed on Ho Chi Minh City Stock Exchange between 2007 and 2009.

Our empirical analysis is conducted as follows. - Correlations matrix between the dependent and independent variables. - Bivariate analysis involving regressing the dependent variable PV against each independent variable separately. - Multivariate analysis including ordinary least square regression, fixed effect regression and random effect regression.

We also take into accounts some robustness test to validate our results. Eviews software version 6 is used as a data analysis tool to implement this research.4 Contribution This study applies new method which implements econometric testing and econometric package to test for empirical results. Firstly, to the best of the author knowledge, this paper is the very first research carefully investigating the characteristics of stock price volatility in Vietnam stock market. Our main contribution to the financial literature is to provide an extensive empirical analysis on the stock price movements and firm attributes relation over an extended time Huynh Thi Bich Thao 3 Empirical investigation of stock price volatility in Vietnam stock market period.

The construction of stock price data, together with detailed attributes of listed firms in Ho Chi Minh City Stock Exchange, allows us to achieve this task. In addition, this study also takes into account industry effect by allowing industry dummies in order to consider whether stock price volatility favors a specific industry in Vietnam stock market. Secondly, this research provides a useful caution for the investors in terms of real relationship between stock price volatility and firms attributes. Last but not least, the limitation of data constraints in this study may offer signals for policy makers to more strictly regulate on accounting standards and publication rules.5 Structure of the thesis This thesis does not follow conventional method which divides into chapters.

We consider each chapter covers a separate matter so that we structure the thesis into parts which is a better representation. Our paper is divided into 6 main sections. Section1 briefly introduces major concerns of this thesis. Section 2 presents theoretical aspects of stock price volatility focusing on impacts from fundamental factors.

Section 3 introduces data description and hypothesis development. Section 4 describes methodology. The results of the empirical analysis and their discussions are then presented in Section 5. Finally, Section 6 draws the conclusions of our study, follows by discussions on the contributions, limitations, and implications for future research.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các dự án và nghiên cứu tốt nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ điện tự động công nghiệp đến quản lý du lịch. Những điểm nổi bật bao gồm việc thiết kế hệ thống điện cho khu nhà ở thu nhập thấp, phân tích hoạt động bán hàng, và nghiên cứu về chất lượng phục vụ trong ngành khách sạn. Những thông tin này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các lĩnh vực chuyên môn mà còn mở ra cơ hội để áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Đồ án tốt nghiệp điện tự động công nghiệp thiết kế cung cấp điện cho khu nhà ở 3 tầng thu nhập thấp pruksa an đồng, nơi bạn sẽ khám phá cách thiết kế hệ thống điện hiệu quả cho các khu dân cư. Bên cạnh đó, Khóa luận tốt nghiệp phântích hoạt động bán hàng của công ty tnhh mtv trang trí nội thất thuận bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chiến lược bán hàng trong ngành nội thất. Cuối cùng, Khóa luật tốt nghiệp quản trị du lịch nhà hàng khách sạn các giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của nhà hàng phố nướng khách sạn đệ nhất sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp thực tiễn để nâng cao chất lượng dịch vụ trong ngành nhà hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào công việc của mình.