Đãi ngộ tài chính cho người lao động tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN)

Luận văn phân tích thực trạng đãi ngộ tài chính cho người lao động tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách.

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đãi ngộ tài chính cho người lao động tại EVN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc khai thác hiệu quả nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Đối với một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), đãi ngộ tài chính cho người lao động không chỉ là công cụ tạo động lực cho người lao động mà còn là chiến lược cốt lõi để giữ chân nhân tài. Đãi ngộ tài chính là quá trình doanh nghiệp chăm lo đời sống vật chất cho nhân viên thông qua các công cụ tài chính như tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi. Một chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên, từ đó nâng cao năng suất lao động và củng cố vị thế của EVN trong ngành điện lực Việt Nam. Luận văn của Nghiêm Thị Lâm (2019) đã chỉ ra rằng, mặc dù EVN đã có nhiều nỗ lực, hệ thống đãi ngộ vẫn còn những hạn chế cần được hoàn thiện để phù hợp với cơ chế thị trường và bối cảnh cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa hệ thống này là một nhu cầu cấp thiết, khách quan, giúp EVN thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược đã đề ra.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ trong doanh nghiệp

Một chính sách đãi ngộ hiệu quả đóng vai trò như một đòn bẩy kinh tế, có tác động sâu sắc đến hiệu suất làm việc của mỗi cá nhân và sự phát triển bền vững của tổ chức. Đối với người lao động, đãi ngộ tài chính là nguồn thu nhập chính để đảm bảo cuộc sống, thể hiện sự công nhận của doanh nghiệp đối với những đóng góp của họ. Điều này giúp tạo động lực cho người lao động, khuyến khích họ cống hiến và gắn bó lâu dài. Đối với doanh nghiệp, một hệ thống đãi ngộ cạnh tranh là công cụ hữu hiệu để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia có trình độ cao. Hơn nữa, việc liên kết đãi ngộ với kết quả công việc còn thúc đẩy năng suất lao động, giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam, việc xây dựng một chính sách đãi ngộ hợp lý không chỉ giúp duy trì đội ngũ lao động ổn định mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín của một trong những tập đoàn kinh tế mũi nhọn của đất nước.

1.2. Các thành phần chính trong đãi ngộ tài chính cho người lao động

Hệ thống đãi ngộ tài chính cho người lao động bao gồm nhiều thành phần cấu thành, mỗi thành phần có một vai trò và mục tiêu riêng. Thành phần cốt lõi nhất là lương thưởng và phúc lợi. Tiền lương là khoản thu nhập cơ bản, được trả dựa trên vị trí công việc, trình độ chuyên môn và thâm niên. Tiền thưởng là khoản thu nhập biến đổi, gắn liền với thành tích cá nhân hoặc kết quả kinh doanh của tập thể, có tác dụng kích thích mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các khoản phụ cấp và trợ cấp như phụ cấp độc hại, phụ cấp trách nhiệm... nhằm bù đắp cho người lao động khi làm việc trong những điều kiện đặc thù hoặc đảm nhận thêm nhiệm vụ. Cuối cùng, phúc lợi là các khoản đãi ngộ gián tiếp như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ mát, các chương trình chăm sóc sức khỏe, thể hiện sự quan tâm toàn diện của doanh nghiệp đến đời sống vật chất và tinh thần của nhân viên. Sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần này tạo nên một cơ chế đãi ngộ toàn diện, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người lao động.

II. Thách thức trong chính sách đãi ngộ tài chính nhân viên EVN

Là một doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực trọng yếu, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong việc xây dựng và thực thi chính sách đãi ngộ tài chính. Một trong những thách thức lớn nhất là việc phải cân bằng giữa việc tuân thủ các quy định, khung pháp lý của Nhà nước về lao động, tiền lương với yêu cầu phải tạo ra một cơ chế đủ sức cạnh tranh trên thị trường lao động. Các quy định về quỹ lương EVN, thang bảng lương theo Nghị định của Chính phủ đôi khi thiếu linh hoạt, chưa phản ánh hết giá trị công việc và sự biến động của thị trường. Điều này có thể làm giảm động lực của những nhân sự tài năng và gây khó khăn trong việc giữ chân nhân tài. Thêm vào đó, quy mô khổng lồ với cơ cấu tổ chức phức tạp của EVN cũng tạo ra áp lực trong việc đảm bảo tính công bằng, minh bạch và nhất quán trong chính sách đãi ngộ trên toàn hệ thống. Việc đánh giá chính xác hiệu quả công việc để làm cơ sở cho việc trả lương, thưởng cũng là một bài toán khó, đòi hỏi một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) khoa học và khách quan.

2.1. Tác động từ cơ chế quản lý của doanh nghiệp nhà nước

Cơ chế quản lý của một doanh nghiệp nhà nước như EVN đặt ra những ràng buộc nhất định đối với chính sách đãi ngộ. Các quy định về quản lý lao động, tiền lương trong doanh nghiệp nhà nước, chẳng hạn như Nghị định 205/2004/NĐ-CP trước đây hay Nghị định 49/2013/NĐ-CP sau này, đều yêu cầu doanh nghiệp phải xây dựng thang bảng lươngquỹ lương EVN dựa trên các chỉ tiêu do nhà nước giao. Mặc dù đã có sự trao quyền tự chủ lớn hơn, sự can thiệp này vẫn phần nào hạn chế tính linh hoạt của EVN trong việc thiết kế một cơ cấu tiền lương thực sự cạnh tranh. Việc trả lương cho viên chức quản lý do Nhà nước quy định cũng có thể tạo ra sự chênh lệch chưa hợp lý so với các vị trí chuyên gia chủ chốt, ảnh hưởng đến việc thu hút nhân sự cấp cao. Do đó, EVN cần tìm ra giải pháp để vừa tuân thủ quy định, vừa tối ưu hóa được hệ thống đãi ngộ để nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

2.2. Áp lực cạnh tranh nguồn nhân lực trong ngành điện lực Việt Nam

Thị trường lao động trong ngành điện lực Việt Nam ngày càng trở nên cạnh tranh với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp tư nhân và các dự án đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp này thường có cơ chế đãi ngộ linh hoạt và hấp dẫn hơn, tạo ra áp lực lớn đối với EVN trong cuộc đua giữ chân nhân tài. Những kỹ sư, chuyên gia giỏi trong ngành điện hoàn toàn có thể tìm được những cơ hội việc làm với mức thu nhập cao hơn và môi trường làm việc năng động hơn ở các công ty đối thủ. Nếu chính sách đãi ngộ của EVN không được cải thiện kịp thời, tập đoàn sẽ đối mặt với nguy cơ "chảy máu chất xám", ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vận hành và phát triển các dự án năng lượng trong tương lai. Đây là một thách thức sống còn, đòi hỏi EVN phải có những bước đi đột phá trong việc cải cách chính sách nhân sự và đãi ngộ tài chính.

III. Phân tích thực trạng đãi ngộ tài chính tại Tập đoàn EVN

Việc phân tích thực trạng đãi ngộ tài chính tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Dựa trên nghiên cứu của Nghiêm Thị Lâm (2019), hệ thống đãi ngộ của EVN được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật lao động và các văn bản hướng dẫn đối với doanh nghiệp nhà nước. Về cơ bản, các thành phần như tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và trợ cấp, phúc lợi đều được triển khai. Tuy nhiên, trong thực tế áp dụng vẫn còn tồn tại một số bất cập. Cơ cấu tiền lương còn phụ thuộc nhiều vào thâm niên và cấp bậc chức vụ, chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với hiệu quả và mức độ phức tạp của công việc. Các chính sách thưởng tuy đã được triển khai nhưng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa tạo ra được đòn bẩy đủ mạnh để thúc đẩy năng suất lao động một cách đột phá. Quá trình chuyển đổi sang mô hình trả lương theo vị trí công việc vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, cần có những điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc thù của ngành điện lực Việt Nam.

3.1. Thực trạng về cơ cấu tiền lương và thang bảng lương EVN

Theo luận văn, thang bảng lương tại EVN được xây dựng tuân thủ theo các quy định của Nhà nước, điển hình là Nghị định 205/2004/NĐ-CP và sau này được điều chỉnh theo hướng tự chủ hơn. Tuy nhiên, cơ cấu tiền lương vẫn còn mang nặng tính bình quân, chủ yếu dựa trên hệ số lương, cấp bậc và thâm niên công tác. Điều này dẫn đến tình trạng người lao động có hiệu suất công việc cao và người có hiệu suất thấp hơn không có sự chênh lệch rõ rệt về thu nhập, làm giảm động lực phấn đấu. Ví dụ, Bảng 2.4 trong luận văn cho thấy tiền lương cơ sở của EVN tăng đều qua các năm 2016-2018, nhưng việc tăng lương chủ yếu dựa trên quy định chung của nhà nước thay vì hiệu quả kinh doanh vượt trội. Việc xây dựng một thang bảng lương dựa trên giá trị và độ phức tạp của từng vị trí công việc là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích người lao động phát triển năng lực chuyên môn.

3.2. Chính sách lương thưởng và phúc lợi hiện hành của Tập đoàn

Bên cạnh tiền lương, EVN cũng áp dụng các chính sách thưởng và phúc lợi đa dạng. Các hình thức thưởng phổ biến bao gồm thưởng an toàn điện, thưởng sáng kiến kỹ thuật, thưởng hoàn thành kế hoạch sản xuất kinh doanh. Chẳng hạn, Bảng 2.6 quy định rõ mức thưởng và đối tượng thưởng an toàn điện, cho thấy sự chú trọng đến yếu tố an toàn lao động. Tuy nhiên, theo khảo sát (Bảng 2.7), sự hài lòng của nhân viên về các chỉ tiêu và mức thưởng vẫn còn ở mức trung bình, cho thấy chính sách này chưa thực sự phát huy hết tác dụng. Về phúc lợi, EVN thực hiện đầy đủ các chế độ bắt buộc như bảo hiểm và bổ sung các phúc lợi tự nguyện như nghỉ mát, khám sức khỏe định kỳ. Mặc dù vậy, các chương trình lương thưởng và phúc lợi này cần được truyền thông rõ ràng và gắn kết chặt chẽ hơn với mục tiêu chiến lược của tập đoàn để tối đa hóa hiệu quả.

3.3. Đánh giá của người lao động về hệ thống đãi ngộ hiện tại

Qua khảo sát 361 người lao động tại EVN, luận văn đã cung cấp một cái nhìn khách quan về sự hài lòng của nhân viên. Kết quả từ Bảng 2.13 cho thấy, người lao động đánh giá cao việc các nội dung đãi ngộ tài chính đảm bảo tính công khai, minh bạch. Tuy nhiên, khi đánh giá về tính kích thích và sự công bằng, kết quả lại không cao bằng. Nhiều ý kiến cho rằng mức lương chưa tương xứng với công sức bỏ ra, đặc biệt đối với các vị trí đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao và làm việc trong môi trường nguy hiểm. Việc nâng lương định kỳ vẫn được thực hiện (Bảng 2.5), nhưng cơ chế xét duyệt còn cứng nhắc. Điều này cho thấy, để nâng cao sự hài lòng của nhân viêntạo động lực cho người lao động, EVN cần tập trung vào việc cải thiện tính công bằng và gắn kết thu nhập với kết quả công việc thực tế, thay vì chỉ tuân thủ các quy định một cách máy móc.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách đãi ngộ tài chính tại EVN

Để giải quyết các thách thức và tồn tại, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ là nhiệm vụ trọng tâm của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp tiên tiến như Gentraco cho thấy việc áp dụng hệ thống đãi ngộ 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) là một hướng đi hiệu quả. Đây là một phương pháp khoa học, giúp xây dựng một cơ cấu tiền lương công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh cao. Việc chuyển đổi này đòi hỏi EVN phải thực hiện một cuộc cách mạng trong công tác quản trị nhân sự, bắt đầu từ việc chuẩn hóa hệ thống chức danh, xây dựng khung năng lực và thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) một cách bài bản. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chính sách đãi ngộ không chỉ tuân thủ quy định mà còn thực sự trở thành công cụ chiến lược để thu hút, giữ chân nhân tài và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tập đoàn.

4.1. Áp dụng hệ thống đãi ngộ 3P Trả lương theo vị trí P1

Yếu tố đầu tiên của hệ thống đãi ngộ 3P là trả lương theo vị trí công việc (Pay for Position - P1). Giải pháp này đòi hỏi EVN phải tiến hành rà soát, đánh giá và chuẩn hóa lại toàn bộ hệ thống chức danh công việc trong tập đoàn. Mỗi vị trí cần được mô tả rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và yêu cầu năng lực. Sau đó, sử dụng các phương pháp khoa học như phương pháp HAY (được đề cập trong kinh nghiệm của Hapro) để đánh giá giá trị công việc, từ đó xây dựng một thang bảng lương mới. Cơ cấu tiền lương theo P1 sẽ đảm bảo rằng những vị trí có vai trò quan trọng, mức độ phức tạp và yêu cầu trách nhiệm cao hơn sẽ được trả mức lương cơ bản cao hơn. Điều này tạo ra sự công bằng nội bộ, giúp người lao động nhận thấy giá trị vị trí của mình trong tổ chức và là nền tảng cho việc triển khai hai yếu tố P còn lại.

4.2. Tối ưu đãi ngộ theo năng lực cá nhân và hiệu quả công việc P2 P3

Sau khi có nền tảng lương P1, EVN cần triển khai P2 (Pay for Person - trả lương theo năng lực) và P3 (Pay for Performance - trả lương theo thành tích). P2 là khoản phụ cấp hoặc một dải lương trong cùng vị trí, trả cho những cá nhân có năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm vượt trội. Điều này khuyến khích người lao động không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ. P3 là phần thu nhập biến đổi (thưởng), được chi trả dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPI). Để P3 hiệu quả, EVN cần xây dựng một hệ thống KPI rõ ràng, đo lường được, từ cấp tập đoàn xuống từng phòng ban và cá nhân. Việc liên kết chặt chẽ giữa lương thưởng và phúc lợi với kết quả công việc sẽ tạo động lực cho người lao động một cách mạnh mẽ, thúc đẩy văn hóa làm việc hiệu suất cao và góp phần nâng cao năng suất lao động chung cho toàn tập đoàn.

4.3. Xây dựng quỹ lương EVN linh hoạt và cạnh tranh hơn

Để triển khai thành công hệ thống 3P, việc xây dựng và quản lý quỹ lương EVN cần trở nên linh hoạt hơn. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ tiêu do nhà nước giao, EVN nên đề xuất cơ chế cho phép quỹ lương được gắn kết chặt chẽ hơn với hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng suất lao động. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu, khảo sát mức lương trên thị trường lao động, đặc biệt là trong ngành điện lực Việt Nam, để đảm bảo mức đãi ngộ của mình có tính cạnh tranh. Đồng thời, cần đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác lao động tiền lương để họ có đủ chuyên môn tham mưu cho lãnh đạo và triển khai các chính sách đãi ngộ hiện đại. Một quỹ lương EVN linh hoạt sẽ là nguồn lực tài chính quan trọng để thực thi các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ một cách hiệu quả.

V. Đánh giá ưu và nhược điểm trong đãi ngộ nhân viên EVN

Tổng kết thực trạng đãi ngộ tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam, có thể thấy hệ thống này tồn tại song song cả những ưu điểm và hạn chế cần khắc phục. Ưu điểm lớn nhất là tính ổn định và đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật, tạo ra sự an tâm cơ bản cho người lao động. Các chế độ phúc lợi, bảo hiểm được thực hiện tốt, thể hiện sự quan tâm của một doanh nghiệp nhà nước lớn đối với nhân viên. Tuy nhiên, nhược điểm cốt lõi nằm ở tính cứng nhắc, thiếu linh hoạt và chưa thực sự tạo ra động lực đột phá. Cơ cấu tiền lương còn nặng tính bình quân, chưa phản ánh đúng giá trị công việc và năng lực cá nhân, dẫn đến nguy cơ không giữ chân nhân tài trước sức hút của thị trường. Việc nhận diện rõ ràng những ưu, nhược điểm này là bước đi đầu tiên để EVN có thể xây dựng một lộ trình cải cách chính sách đãi ngộ tài chính phù hợp và hiệu quả, hướng tới nâng cao sự hài lòng của nhân viên và hiệu quả hoạt động chung.

5.1. Ưu điểm nổi bật của chính sách đãi ngộ tài chính hiện tại

Hệ thống đãi ngộ tài chính cho người lao động tại EVN có ưu điểm nổi bật là tính ổn định và tuân thủ pháp luật. Người lao động được đảm bảo nhận lương đúng hạn và được hưởng đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp theo quy định. Điều này tạo ra một môi trường làm việc an toàn, ít rủi ro, phù hợp với tâm lý của một bộ phận lớn người lao động mong muốn sự ổn định lâu dài. Các chương trình phụ cấp và trợ cấp, đặc biệt là cho các công việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm, được quy định rõ ràng và thực hiện nghiêm túc, thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc công khai, minh bạch trong các quy chế lương thưởng và phúc lợi cũng là một điểm cộng, giúp người lao động hiểu rõ về quyền lợi của mình, hạn chế các tranh chấp không đáng có.

5.2. Những hạn chế và tồn tại cần khắc phục trong hệ thống

Bên cạnh những ưu điểm, hệ thống đãi ngộ của EVN còn nhiều hạn chế. Hạn chế lớn nhất là cơ cấu tiền lương còn mang tính cào bằng, chưa tạo ra sự khác biệt đủ lớn giữa người làm tốt và người làm chưa tốt. Thang bảng lương hiện tại chưa hoàn toàn dựa trên đánh giá giá trị công việc mà vẫn còn ảnh hưởng bởi yếu tố thâm niên, gây ra sự bất hợp lý và làm giảm động lực của những nhân viên trẻ, tài năng. Các chính sách thưởng chưa thực sự gắn với kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPI) một cách khoa học, đôi khi còn mang tính hình thức, chia đều. Hệ thống đãi ngộ tổng thể chưa đủ sức cạnh tranh so với các doanh nghiệp tư nhân trong cùng ngành, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là những vấn đề cốt lõi mà các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ cần tập trung giải quyết.

VI. Hướng đi tương lai cho đãi ngộ tài chính tại Tập đoàn EVN

Hướng đi tương lai cho đãi ngộ tài chính cho người lao động tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự quyết tâm cải cách mạnh mẽ. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các tồn tại trước mắt mà còn phải xây dựng một hệ thống đãi ngộ hiện đại, linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và chiến lược phát triển dài hạn của tập đoàn. Định hướng đến năm 2025, EVN cần hoàn thiện việc chuyển đổi sang hệ thống đãi ngộ 3P, lấy hiệu quả công việc làm thước đo chính cho thu nhập. Song song với đãi ngộ tài chính, cần chú trọng phát triển các yếu tố đãi ngộ phi tài chính như cơ hội đào tạo, lộ trình thăng tiến rõ ràng và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp EVN chuyên nghiệp, nhân văn. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, giúp EVN không chỉ giữ chân nhân tài mà còn phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực, đảm bảo vai trò chủ lực trong an ninh năng lượng quốc gia.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển chính sách đãi ngộ đến 2025

Theo mục tiêu phát triển của Tập đoàn Điện lực Việt Nam đến năm 2025 được nêu trong luận văn, chiến lược đãi ngộ nhân lực phải có sự thay đổi mang tính đột phá. Định hướng chính là xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh, công bằng và gắn liền với hiệu suất. Cụ thể, EVN cần hoàn thành việc áp dụng hệ thống đãi ngộ 3P trên toàn hệ thống. Quỹ lương EVN cần được quản lý theo hướng hiệu quả, gắn với năng suất lao động và kết quả sản xuất kinh doanh. Đồng thời, tập đoàn cần đa dạng hóa các hình thức thưởng, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có các khoản thưởng đột xuất, thưởng theo dự án, thưởng cho các nhóm làm việc xuất sắc. Việc này sẽ tạo động lực cho người lao động và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành điện lực Việt Nam trong giai đoạn mới.

6.2. Kết hợp đãi ngộ tài chính và phi tài chính để giữ chân nhân tài

Để giữ chân nhân tài một cách bền vững, đãi ngộ tài chính là điều kiện cần nhưng chưa đủ. EVN cần kết hợp hài hòa với các chính sách đãi ngộ phi tài chính. Điều này bao gồm việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo cơ hội cho người lao động được đào tạo nâng cao trình độ, và thiết kế lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp EVN mạnh, nơi người lao động cảm thấy được tôn trọng, được ghi nhận và có cơ hội cống hiến sẽ làm tăng sự hài lòng của nhân viên và sự gắn kết của họ với tổ chức. Khi người lao động tìm thấy cả lợi ích vật chất và giá trị tinh thần tại nơi làm việc, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho sự phát triển chung của tập đoàn. Đây chính là chìa khóa để EVN xây dựng đội ngũ nhân lực kế thừa vững mạnh.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÃI NGỘ TÀI CHÍNH CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Các khái niệm cơ bản 1. Đãi ngộ nhân lực Có thể nói đãi ngộ nhân lực là một trong các nội dung rất quan trọng của công tác quản trị nhân lực. Đãi ngộ là một động từ chỉ các hành động của đối tượng này tới một đối tượng nào đó được hưởng quyền lợi tương xứng với sự đóng góp của họ.

Một cách đơn giản nhất có thể hiểu đãi ngộ bao gồm các hành động như: cư xử, đối đãi, thái độ của đối tượng được hưởng lợi ích tới đối tượng tạo ra lợi ích. Như vậy, đãi ngộ nhân lực bao gồm hàng loạt các hành động của nhà quản trị đối với NLĐ mà các hành động đó tạo ra quyền lợi và lợi ích cho NLĐ. Các lợi ích đó không chỉ là trả công, trả lương mà còn liên quan đến cả quá trình làm việc của NLĐ, thậm chí cả khi họ đã thôi làm việc. Theo từ điển Tiếng Việt, “Đãi ngộ là cho hưởng các quyền lợi tương xứng với đóng góp”.

Với cách tiếp cận này, trong quan hệ lao động giữa NLĐ và NSDLĐ đó chính là việc NSDLĐ thực hiện các chính sách đảm bảo quyền lợi cho NLĐ dựa trên mức độ đóng góp của NLĐ đối với DN. Các quyền lợi mà NLĐ được hưởng bao gồm có các quyền lợi về mặt vật chất và các quyền lợi về mặt tinh thần hay đó chính là các lợi ích vật chất và các lợi ích tinh thần. Các lợi ích vật chất và các lợi ích tinh thần mà NLĐ được hưởng phải phù hợp và tương xứng với mức độ đóng góp của họ cho DN. Nó thể hiện được lợi ích của cả hai bên trong mối quan hệ lao động.

9 Bên cạnh thuật ngữ đãi ngộ, trong quản trị nhân lực còn sử dụng thuật ngữ “thù lao”. Thù lao là trả công cho NLĐ (thường bằng tiền) để bù đắp lại công sức lao động đã bỏ ra. Như vậy, trong quan hệ mua bán sức lao động giữa NLĐ và NSDLĐ, hai thuật ngữ “đãi ngộ” và “thù lao” đôi khi được sử dụng như nhau. Tuy nhiên trong từng nghiên cứu, theo các cách tiếp cận có thể có sự khác nhau của hai thuật ngữ này.

Trong cùng nghiên cứu của mình với cộng sự, Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương đã nêu trong giáo trình Quản trị nhân lực (2009) – trường Đại học Thương Mại về tầm quan trọng, đến các hình thức và cuối cùng là công tác tổ chức đãi ngộ nhân lực và đãi ngộ tài chính cũng như phi tài chính. Đãi ngộ tài chính được thực hiện qua nhiều công cụ như lương, thưởng, trợ cấp, phụ cấp… Đãi ngộ phi tài chính nói chung được thực hiện thông qua đãi ngộ công việc và đãi ngộ thông qua môi trường làm việc với các hoạt động cụ thể như : niềm vui trong cuộc sống, sự hứng thú, say mê công việc, được đối xử công bằng, được kính trọng, được giao tiếp với mọi người… Đãi ngộ tài chính là điều kiện cần và đãi ngộ phi tài chính là điều kiện đủ để giữ chân NLĐ. Đối với hầu hết NLĐ, thu nhập là động lực đầu tiên thúc đẩy họ làm việc. Tuy nhiên, NLĐ sẽ làm việc tốt hơn khi họ được giao công việc phù hợp với chuyên môn, được làm việc trong môi trường thoải mái… từ đó thu nhập của NLĐ cũng được cải thiện đáng kể.

Vì thế, đãi ngộ phi tài chính là điều kiện để NLĐ được hưởng những đãi ngộ tài chính tốt nhất. Với cách tiếp cận theo hai nội dung trên, giáo trình Tiền lương - Tiền công Trường Đại học Lao động xã hội (2011), lại đưa ra khái niệm thù lao. Thù lao bao gồm mọi hình thức lợi ích về tài chính, phi tài chính và những dịch vụ đích thực mà NLĐ được hưởng trong quá trình làm thuê. Thù lao được chia thành thù lao trực tiếp (được trả trực tiếp bằng tiền) và thù lao gián tiếp (trả bằng các dịch vụ hay tiền thưởng).

10 Theo Giáo trình Quản trị nhân lực (2009), Lê Thanh Hà, NXB Lao động – Xã hội thì “Thù lao lao động là tất cả các khoản mà NLĐ nhận được từ phía NSDLĐ thông qua việc bán sức lao động của họ với tổ chức”. Và có hai cách tiếp cận. Cách tiếp cận thứ nhất, Thù lao lao động bao gồm ba thành phần cơ bản là thù lao cơ bản, các khuyến khích tài chính và các khoản phúc lợi. Thù lao cơ bản là phần thù lao mà NLĐ nhận được theo định kỳ dưới dạng tiền lương (theo tuần, tháng), hoặc là tiền công theo giờ, theo vụ việc.

Các khuyến khích tài chính là những khoản tiền ngoài lương mà NLĐ nhận được từ các chương trình khuyến khích nâng cao năng suất, chất lượng lao động như tiền thưởng, tiền chia cho người lao động từ lợi nhuận. Các khoản phúc lợi là phần thù lao gián tiếp NLĐ nhận được dưới dạng hỗ trợ cuộc sống như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế; lương hưu; tiền trả cho các ngày nghỉ theo quy định của pháp luật lao động; các chương trình giải trí, nghỉ mát; nhà ở; phương tiện đi lại; tiền ăn trưa, sinh nhật; các phúc lợi khác (nếu có). Cách tiếp cận thứ hai, thù lao lao động gồm các khoản thù lao tài chính và thù lao phi tài chính. Thù lao tài chính là hình thức thù lao của doanh nghiệp được thực hiện thông qua các công cụ bằng tiền bạc, giúp NLĐ tái sản xuất sức lao động (Lương cơ bản, tiền thưởng cố định hàng năm, hoa hồng, phân chia năng suất, phân chia lợi nhuận, Bảo hiểm, trợ cấp xã hội, phúc lợi, an sinh xã hội…).

Thù lao phi tài chính được hiểu là những lợi ích mà NLĐ nhận được từ nội dung công việc (nhiệm vụ thích thú, trách nhiệm công việc, đánh giá kết quả thực hiện công việc, cảm giác hoàn thành công việc, cơ hội thăng tiến, cơ hội đào tạo.) và môi trường làm việc (đồng nghiệp, lãnh đạo, chính sách. Vậy có thể hiểu: Đãi ngộ nhân lực là quá trình bù đắp lao động về vật chất và tinh thần thông qua các công cụ đòn bẩy nhằm duy trì, củng cố, phát 11 triển lực lượng lao động cũng như đời sống cho NLĐ. Đãi ngộ nhân lực trong DN được thể hiện dưới hai hình thức cơ bản đó là đãi ngộ tài chính và đãi ngộ phi tài chính. Đãi ngộ tài chính Đãi ngộ tài chính là khoản tiền mà NSDLĐ trả cho NLĐ do họ đã thực hiện những công việc mà NSDLĐ giao.

Đó là khoản tiền trả cho số lượng, chất lượng lao động; cho những đóng góp của NLĐ trong điều kiện bình thường. Nó cũng có thể được trả cho NLĐ đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc làm việc trong những điều kiện không bình thường. Điều này có ý nghĩa rất lớn giúp DN đạt hiệu quả kinh doanh cao nhờ sự tích cực, sáng tạo, tận tụy và trung thành của NLĐ với sự nghiệp kinh doanh của DN. Trong bài viết “Đổi mới chính sách đãi ngộ nhân sự của các DN thời kỳ hậu gia nhập WTO” hoạt động đãi ngộ tài chính được áp dụng chủ yếu là trả lương bao gồm hai phần là lương cơ bản và phần thu nhập được nhận theo kết quả công việc của mỗi cá nhân.

Bên cạnh việc trả lương thì trả thưởng theo năng suất và hiệu quả công việc cũng được coi là hoạt động đãi ngộ nhân sự của các DN. Các chính sách liên quan đến hoạt động đãi ngộ tài chính này qua thời gian đã có nhiều thay đổi theo hướng tích cực gắn với hiệu quả công việc. Các tác giả đã cho thấy hai hoạt động đãi ngộ cơ bản trong đãi ngộ tài chính là trả lương và trả thưởng cần phải được coi trọng, đây là một đòn bẩy quan trọng để DN có thể thu hút được người tài, giữ chân nhân viên giỏi và khuyến khích họ cống hiến hết mình cho công việc, qua đó phát triển DN một cách bền vững. Đãi ngộ tài chính thực chất là quá trình chăm lo cuộc sống vật chất của NLĐ thông qua các công cụ là tiền bạc.

Thông qua đãi ngộ tài chính, DN khuyến khích NLĐ làm việc say mê, nhiệt tình, sáng tạo và quan trọng hơn, gắn bó lâu dài với DN. 12 Vậy có thể hiểu, Đãi ngộ tài chính trong DN là đãi ngộ thực hiện bằng các công cụ tài chính, bao gồm nhiều loại khác nhau: tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, phúc lợi, cổ phần… 1. Nội dung đãi ngộ tài chính cho người lao động trong doanh nghiệp 1. Tiền lương Cùng với các thời kỳ và sự phát triển của khoa học kinh tế, các khái niệm về tiền lương cũng được quan niệm theo các cách khác nhau.

Trên thực tế, khái niệm tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới. Mác định nghĩa: “Tiền lương là giá cả của sức lao động, nhưng biểu hiện ra bên ngoài như là giá cả của lao động”. Tổ chức lao động quốc tế (ILO): “ Tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập, bất kể tên gọi hay cách tính mà có thể biểu hiện bằng tiền và được ấn định bằng thỏa thuận giữa NSDLĐ và NLĐ, hoặc bằng pháp luật quốc gia, do NSDLĐ phải trả cho NLĐ theo một hợp đồng thuê mướn lao động, bằng viết hoặc bằng miệng, cho một công việc đã thực hiện hoặc sẽ phải thực hiện, hoặc cho những dịch vụ đã làm hoặc sẽ phải làm” Ở nước ta cũng có nhiều khái niệm khác nhau về tiền lương. Một số khái niệm về tiền lương như sau: Tiền lương là khoản tiền mà NLĐ nhận được khi họ đã hoàn thành hoặc sẽ hoàn thành một công việc nào đó mà công việc đó không bị pháp luật ngăn cấm.

Tiền lương là số lượng tiền tệ mà NSDLĐ trả cho NLĐ khi họ đã hoàn thành công việc theo chức năng, nhiệm vụ được pháp luật quy định hoặc hai bên đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 90 Bộ luật Lao động năm 2012 thì “ Tiền lương là khoản tiền mà NSDLĐ trả cho NLĐ để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức 13 danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Mức lương của NLĐ không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định” Theo Giáo trình Tiền lương - Tiền công, Nguyễn Tiệp, Nhà xuất bản Lao động – Xã hội: “Tiền lương là giá cả sức lao động, được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa NLĐ và NSDLĐ thông qua hợp đồng lao động, phù hợp với quan hệ cung - cầu sức lao động và phù hợp với các quy định về tiền lương của pháp luật lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ