Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh nền kinh tế tái cấu trúc giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính và Việt Nam hội nhập sâu rộng vào các định chế thương mại quốc tế (WTO), ngành ngân hàng thương mại đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) - một trong những trụ cột tài chính quốc gia với mạng lưới hơn 150 chi nhánh và 1.000 phòng giao dịch - xác định việc nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) là yếu tố sống còn để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Đề tài nghiên cứu “Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam chi nhánh KCN Quế Võ” tập trung giải quyết các điểm nghẽn thực tiễn trong phân bổ, quản trị và tối ưu hóa năng suất lao động tại một chi nhánh ngân hàng đặt tại địa bàn công nghiệp trọng điểm của tỉnh Bắc Ninh.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH VẤN ĐỀ VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [ Hiện trạng & Thách thức ] [ Giải pháp & Tối ưu hóa ] |
| - Cường độ làm việc > 8h/ngày - Chuẩn hóa định mức khoán theo KPI |
| - Đào tạo nội bộ nặng lý thuyết - Tái cấu trúc quy trình đánh giá 4 cấp |
| - Rào cản thích ứng công nghệ mới - Đãi ngộ linh hoạt (Lương + 3-5% Thưởng)|
| - Chênh lệch phân bổ phòng ban - Tinh gọn nhân sự gián tiếp (85 -> 82) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Problem Statement và Pain Points
Tại VietinBank Chi nhánh Khu công nghiệp (KCN) Quế Võ, quá trình vận hành giai đoạn 2012–2014 bộc lộ một số tồn tại:
- Cường độ làm việc quá tải tại bộ phận tiền sảnh: Giao dịch viên và nhân viên tín dụng thường xuyên làm việc trên 8 giờ/ngày do áp lực giao dịch phát sinh từ lượng lớn doanh nghiệp và công nhân KCN, dẫn đến căng thẳng tâm lý và nguy cơ sai sót chứng từ.
- Hiệu quả đào tạo chưa đồng bộ: Tổ chức từ 15 đến 18 khóa đào tạo mỗi năm nhưng nội dung thiên về lý thuyết nghiệp vụ, thiếu kỹ năng xử lý tình huống thực tế và quy trình hoàn ứng chi phí đào tạo còn rườm rà.
- Định mức khoán và công cụ đo lường chưa linh hoạt: Thang đo đánh giá hiệu suất chưa tích hợp sâu với các chỉ số tài chính định lượng trên từng đầu công việc.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lao động, hiệu quả sử dụng lao động và các tiêu chuẩn định lượng năng suất trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ tài chính.
- Phân tích thực trạng quản trị và khai thác lao động tại VietinBank Quế Võ qua chuỗi số liệu thứ cấp và sơ cấp 3 năm (2012–2014).
- Thiết kế hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tối ưu hóa tổ chức lao động, hoàn thiện quy trình đánh giá thực hiện công việc, đổi mới chính sách đãi ngộ và nâng cao năng suất đến năm 2018.
Phạm vi và Giới hạn
- Không gian: Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh KCN Quế Võ (E6 KCN Quế Võ, Vân Dương, Quế Võ, Bắc Ninh).
- Thời gian: Khảo sát dữ liệu thực nghiệm 2012–2014, định hướng chiến lược đến 2018.
- Nội dung: Giới hạn trong phạm vi các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội của việc sử dụng lao động, không bao quát toàn bộ hoạt động tín dụng vĩ mô.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Quá trình khảo sát thực nghiệm kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính (dữ liệu thứ cấp) và điều tra bảng hỏi (dữ liệu sơ cấp với 49/50 phiếu hợp lệ từ cán bộ nhân viên, 3 cuộc phỏng vấn sâu cấp quản lý) cho thấy bức tranh chi tiết về cơ cấu lao động:
| Tiêu chí phân tích |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Xu hướng & Đánh giá |
| Tổng số nhân sự (Người) |
85 |
84 |
82 |
Tinh gọn bộ máy, giảm 3.53% |
| Tỷ lệ Nữ giới (%) |
57.50% |
59.52% |
62.20% |
Phù hợp đặc thù giao dịch & kế toán |
| Tỷ lệ Nam giới (%) |
42.50% |
40.48% |
37.80% |
Tập trung bộ phận khách hàng & thẩm định |
| Độ tuổi trẻ (22 - 40 tuổi) |
72.94% |
67.85% |
74.39% |
Trẻ hóa đội ngũ, tăng tính năng động |
| Tiền gửi khách hàng (Triệu VNĐ) |
165,839 |
201,060 |
280,000 |
Tăng trưởng bình quân >25%/năm |
| Vốn chủ sở hữu (Triệu VNĐ) |
3,356 |
3,439 |
4,100+ |
Tăng trưởng ổn định, bảo đảm an toàn vốn |
Phân tích yêu cầu cải tiến theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc có): Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí KPI gắn liền với cơ chế khoán huy động vốn; điều chỉnh thời gian làm việc để giảm tải áp lực cho giao dịch viên.
- Should have (Nên có): Tự động hóa tính lương thưởng theo hiệu suất thời gian thực; đổi mới giáo trình đào tạo nội bộ hướng vào tình huống (case study).
- Could have (Có thể có): Xây dựng hệ thống giải ngân chi phí đào tạo trực tuyến cho nhân viên; chương trình luân chuyển cán bộ định kỳ.
- Won't have (Chưa thực hiện): Mở rộng ồ ạt quy mô nhân sự khi chưa tối ưu hóa hiệu suất trên từng nhân sự hiện hữu.
Thiết kế hệ thống đo lường và đánh giá
Hiệu quả sử dụng lao động được lượng hóa thông qua hệ thống 4 chỉ tiêu cốt lõi:
-
Năng suất lao động bình quân ($W$):
$$W = \frac{M}{NV}$$
(Trong đó: $M$ là Doanh thu thuần/Tổng doanh thu trong kỳ; $NV$ là Số lao động bình quân).
-
Sức sinh lời của lao động ($HQ_{ln}$):
$$HQ_{ln} = \frac{LN}{NV}$$
(Trong đó: $LN$ là Lợi nhuận sau thuế; $NV$ là Số lao động bình quân).
-
Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương ($HQ_{TL}$):
$$HQ_{TL} = \frac{M}{QL} \quad \text{hoặc} \quad \text{Tỷ suất tiền lương} = \frac{QL}{M} \times 100%$$
(Trong đó: $QL$ là Tổng quỹ lương thực hiện trong kỳ).
-
Hiệu suất tiền lương ($HQ_{QL}^{ln}$):
$$HQ_{QL}^{ln} = \frac{LN}{QL}$$
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ THỰC HIỆN CÔNG VIỆC 4 BƯỚC |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [ Bước 1 ] [ Bước 2 ] [ Bước 3 ] [ Bước 4 ] |
| Nhân viên tự -----> Quản lý trực -----> Phòng HCNS -----> Ban Giám đốc |
| đánh giá tiếp chấm điểm thẩm định phê duyệt |
| (Form KPI cá nhân) (Quan sát & Dữ liệu) (Tổng hợp sai số) (Xếp loại) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân loại đánh giá theo thang điểm chuẩn $1.0 - 10.0$:
- Xuất sắc: Điểm tổng hợp $\ge 8.0$ (Đạt và vượt chỉ tiêu khoán, không có lỗi vận hành).
- Tốt: $7.0 \le \text{Điểm} < 8.0$ (Hoàn thành tốt nhiệm vụ, đóng góp tích cực).
- Hoàn thành nhiệm vụ: $6.0 \le \text{Điểm} < 7.0$ (Đạt định mức tiêu chuẩn).
- Cần cố gắng: $5.0 \le \text{Điểm} < 6.0$ (Dưới định mức từ 10-20%).
- Không hoàn thành: $\text{Điểm} < 5.0$ (Vi phạm quy chế hoặc không đạt định mức).
Methodology
Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận Duy vật biện chứng kết hợp Duy vật lịch sử, xem xét biến động nhân sự gắn liền với bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự phát triển công nghệ ngân hàng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra 5 mức độ Likert phát trực tiếp đến 50 cán bộ nhân viên thuộc tất cả các phòng ban (Tín dụng, Khách hàng, Kế toán, HCNS), thu về 49 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 98%); Phỏng vấn chuyên sâu 3 cán bộ quản lý chi nhánh.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên, Sổ theo dõi lao động - tiền lương giai đoạn 2012–2014 của VietinBank Quế Võ.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích dãy số biến động theo thời gian, so sánh số tương đối và số tuyệt đối.
Implementation và kết quả
Development process
Để tự động hóa và chuẩn hóa việc tính toán các chỉ số quản trị nhân sự, mô hình tính toán hiệu suất lao động được lập trình hóa bằng Python phục vụ cho công tác phân tích dữ liệu nhân sự (HR Analytics):
import pandas as pd
def calculate_hr_metrics(data_records):
"""
Tính toán các chỉ số hiệu quả sử dụng lao động theo mô hình định lượng.
Input: DataFrame chứa doanh thu, lợi nhuận, quỹ lương, số nhân sự
Output: DataFrame bổ sung các chỉ số năng suất W, sức sinh lời, hiệu suất tiền lương
"""
df = pd.DataFrame(data_records)
# 1. Năng suất lao động bình quân (Doanh thu / Số nhân viên)
df['W_Productivity'] = df['Total_Revenue'] / df['Total_Employees']
# 2. Sức sinh lời của lao động (Lợi nhuận / Số nhân viên)
df['HQ_Profit_Per_Emp'] = df['Net_Profit'] / df['Total_Employees']
# 3. Hiệu quả chi phí tiền lương (Doanh thu / Quỹ lương)
df['HQ_Payroll_Revenue'] = df['Total_Revenue'] / df['Payroll_Fund']
# 4. Hiệu suất tiền lương (Lợi nhuận / Quỹ lương)
df['HQ_Payroll_Profit'] = df['Net_Profit'] / df['Payroll_Fund']
# 5. Tỷ suất tiền lương (%)
df['Payroll_Ratio_Pct'] = (df['Payroll_Fund'] / df['Total_Revenue']) * 100
return df
# Dữ liệu thực nghiệm giả định phục vụ phân tích giai đoạn 2012 - 2014
sample_data = {
'Year': [2012, 2013, 2014],
'Total_Employees': [85, 84, 82],
'Total_Revenue': [18500.0, 22400.0, 27800.0], # Triệu VNĐ
'Net_Profit': [3100.0, 3950.0, 5200.0], # Triệu VNĐ
'Payroll_Fund': [1420.0, 1680.0, 1950.0] # Triệu VNĐ
}
metrics_result = calculate_hr_metrics(sample_data)
Truy vấn SQL để phân loại kết quả đánh giá CBNV theo định mức chỉ tiêu huy động vốn:
-- Truy vấn phân loại thành tích huy động vốn của nhân sự
SELECT
emp_id,
full_name,
department,
position_title,
monthly_deposit_target,
actual_deposit_achieved,
CASE
WHEN actual_deposit_achieved >= 300000000 THEN 'Xuat Sac'
WHEN actual_deposit_achieved >= 150000000 THEN 'Hoan Thanh Nhiem Vu'
ELSE 'Khong Hoan Thanh'
END AS performance_grade,
CASE
WHEN actual_deposit_achieved >= 300000000 THEN (actual_deposit_achieved * 0.05)
WHEN actual_deposit_achieved >= 150000000 THEN (actual_deposit_achieved * 0.03)
ELSE 0
END AS bonus_incentive
FROM hr_employee_performance
WHERE evaluation_period = '2014-H2';
Testing và validation
Kết quả kiểm định dữ liệu khảo sát thực tế từ 49 cán bộ nhân viên tại VietinBank Quế Võ mang lại các con số thống kê tin cậy:
- 95% cán bộ nhân viên bày tỏ sự hài lòng với môi trường làm việc và các chính sách tạo động lực vật chất/tinh thần của chi nhánh.
- 87% nhân sự đánh giá cao tính hữu ích của các khóa đào tạo nội bộ, tuy nhiên có 13% đề xuất cần tăng thời lượng thực hành trên hệ thống phần mềm giao dịch lõi (Core Banking).
- 97% nhân viên khẳng định trang thiết bị làm việc, hệ thống máy tính kết nối mạng SWIFT và ATM Connect 24 hỗ trợ đắc lực cho công việc, trong khi 3% (chủ yếu là nhân sự lớn tuổi) gặp khó khăn khi làm quen với các nâng cấp giao diện phần mềm mới.
Kết quả đạt được
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP HIỆU QUẢ KINH DOANH VÀ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số đánh giá | Năm 2012 | Năm 2013 | Năm 2014 |
+--------------------------------+---------------+---------------+------------------+
| Quy mô nhân sự (CBNV) | 85 người | 84 người | 82 người |
| Tỷ lệ lao động 22 - 40 tuổi | 72.94% | 67.85% | 74.39% |
| Số khóa đào tạo tổ chức | 12 khóa | 15 khóa | 18 khóa |
| Tỷ lệ xếp loại Hoàn thành tốt | 76.5% | 81.2% | 84.1% |
| Tỷ lệ không hoàn thành | 0.0% | 0.0% | 0.0% |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Chi nhánh đã thực hiện cắt giảm hợp lý 3 vị trí dôi dư tại phòng văn thư và hỗ trợ hành chính gián tiếp trong giai đoạn 2012–2014, chuyển đổi tối đa nhân lực trực tiếp phục vụ kinh doanh, giúp nâng cao chỉ số sinh lời trên mỗi đầu nhân sự.
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa cơ chế khoán theo vị trí và chức danh: Thiết lập chỉ tiêu huy động vốn tối thiểu phân tầng rõ ràng (đối với lãnh đạo quản lý: $\ge 300$ triệu VNĐ/tháng đạt Xuất sắc; từ $150 - 250$ triệu VNĐ/tháng đạt Hoàn thành nhiệm vụ).
- Đổi mới chính sách chiết khấu hoa hồng trực tiếp: Áp dụng cơ chế thưởng khuyến khích $3% - 5%$ trên giá trị hợp đồng mới hoặc khách hàng mới phát triển thành công, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh.
- Mô hình hóa quy trình phân tích công việc định kỳ: 100% các vị trí làm việc tại chi nhánh được ban hành Bản mô tả công việc (Job Description) và Tiêu chuẩn chức danh (Job Specification) cập nhật thường xuyên theo định hướng phát triển của VietinBank toàn hệ thống.
| Đặc điểm so sánh |
Mô hình quản lý truyền thống |
Giải pháp đề xuất tại VietinBank Quế Võ |
| Hình thức trả lương |
Thuần túy theo thời gian và bậc lương hành chính |
Kết hợp Lương thời gian + Lương khoán hiệu quả kinh doanh |
| Đánh giá năng lực |
Định tính, bình bầu cuối năm theo cảm tính |
Định lượng qua thang điểm $1-10$ và 4 bước phê duyệt chặt chẽ |
| Cơ cấu nhân sự |
Dàn trải theo biên chế cố định |
Linh hoạt tinh giảm nhân sự gián tiếp, trẻ hóa độ tuổi ($74.39%$) |
| Phương thức đào tạo |
Lý thuyết tập trung, một chiều |
Kết hợp đào tạo nội bộ ($66.7%$) và chuyên gia đối tác ($33.3%$) |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế
Giải pháp tái cấu trúc lao động tại VietinBank Quế Võ được áp dụng trực tiếp cho 4 khối nghiệp vụ chính:
- Khối Khách hàng Doanh nghiệp: Tập trung khai thác các tập đoàn FDI trong KCN Quế Võ, nâng định mức khoán theo quy mô tài trợ chuỗi cung ứng.
- Khối Khách hàng Bán lẻ & Giao dịch quầy: Ứng dụng công nghệ xử lý chứng từ điện tử, phân bổ lại ca làm việc linh hoạt giúp giảm thời gian chờ đợi của khách hàng xuống dưới 5 phút/giao dịch.
- Khối Quản lý Rủi ro & Thẩm định: Nâng cao năng lực cán bộ qua các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính doanh nghiệp.
Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)
Giai đoạn 1 (Tháng 05 - 12/2015):
- Hoàn thiện ngân hàng câu hỏi phỏng vấn tuyển dụng đa kênh.
- Ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá KPI tích hợp thang điểm 1-10.
Giai đoạn 2 (Năm 2016 - 2017):
- Triển khai phần mềm tính lương thưởng tự động theo kết quả kinh doanh.
- Rút ngắn thủ tục hành chính thanh toán chi phí đào tạo của cán bộ nhân viên.
Giai đoạn 3 (Định hướng đến 2018):
- Hoàn thành trẻ hóa đội ngũ nhân sự, tỷ lệ nhân viên qua đào tạo đạt chuẩn ISO 9001:2000.
- Nâng cao năng suất lao động bình quân tăng trưởng tối thiểu 12%/năm.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế tồn tại
- Thời gian làm việc thực tế kéo dài: Do đặc thù giao dịch cuối ngày và đối chiếu sổ sách kế toán ngân hàng, nhân viên quầy vẫn phải làm việc ngoài giờ (>8h/ngày), ảnh hưởng đến sự cân bằng công việc - cuộc sống.
- Thủ tục giải ngân đào tạo còn chậm: Chi phí nhân viên đi học tại các trung tâm bên ngoài vẫn phải ứng trước cá nhân và quy trình phê duyệt quyết toán qua nhiều cấp thẩm định nội bộ.
- Khả năng thích ứng công nghệ chưa đồng đều: Một bộ phận nhỏ nhân sự thâm niên cao còn gặp khó khăn khi triển khai các quy trình số hóa giao diện mới.
Hướng phát triển tiếp theo
- Triển khai ứng dụng cổng thông tin nhân sự tự phục vụ (Employee Self-Service Portal) để tự động hóa quy trình chấm công, tính lương và thanh quyết toán công tác phí/đào tạo.
- Xây dựng lộ trình đào tạo số (E-learning Microlearning) cho phép nhân viên học tập linh hoạt theo module ngắn từ 10-15 phút.
- Áp dụng cơ chế làm việc linh hoạt (Flexitime) đối với các bộ phận gián tiếp không trực tiếp giao dịch với khách hàng.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực / Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận nguồn tài liệu thực chứng chi tiết, có số liệu thực nghiệm và hệ thống công thức định lượng chuẩn hóa về đo lường năng suất lao động.
- Nhà quản trị ngân hàng & Doanh nghiệp dịch vụ: Tham khảo khung đánh giá 4 bước và phương thức phân bổ định mức khoán hiệu quả để áp dụng vào thực tế đơn vị.
- Cán bộ nhân viên ngành ngân hàng: Thấu hiểu cơ chế đánh giá hiệu suất công bằng, minh bạch và lộ trình phát triển kỹ năng gắn liền với đãi ngộ.
- Nhà nghiên cứu kinh tế lao động: Có thêm bộ dữ liệu thực tiễn về sự dịch chuyển cơ cấu nhân lực tại các chi nhánh ngân hàng gắn liền với địa bàn khu công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống chỉ tiêu nào là quan trọng nhất để đo lường hiệu quả sử dụng lao động tại ngân hàng?
Bốn chỉ tiêu cốt lõi bao gồm: Năng suất lao động theo doanh thu ($W = M/NV$), Sức sinh lời của lao động ($HQ_{ln} = LN/NV$), Hiệu quả chi phí tiền lương ($HQ_{TL} = M/QL$) và Hiệu suất tiền lương ($HQ_{QL}^{ln} = LN/QL$). Các chỉ số này phản ánh toàn diện mối quan hệ giữa kết quả tài chính đầu ra và chi phí nhân sự đầu vào.
2. VietinBank Quế Võ đã áp dụng biện pháp gì để tinh gọn bộ máy trong giai đoạn 2012–2014?
Chi nhánh đã tiến hành phân tích lại công việc, loại bỏ các vị trí trùng lặp tại bộ phận văn thư và hành chính gián tiếp, giảm quy mô nhân sự từ 85 người (2012) xuống còn 82 người (2014), đồng thời tăng cường nhân lực trực tiếp cho khối kinh doanh và bán lẻ.
3. Tỷ trọng cơ cấu độ tuổi 22–40 tuổi đạt 74.39% mang lại lợi thế gì cho ngân hàng?
Đội ngũ trẻ mang lại sự năng động, khả năng học hỏi nhanh các ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại (Vietinbank Online, hệ thống thẻ ATM Connect 24, thanh toán SWIFT) và sẵn sàng chịu được áp lực công việc cao tại địa bàn tập trung nhiều doanh nghiệp công nghiệp.
4. Cơ chế thưởng huy động vốn tại VietinBank Quế Võ được xây dựng như thế nào?
Ngân hàng chia làm hai hình thức: Thưởng thành tích cá nhân với mức chiết khấu $3% - 5%$ trên giá trị hợp đồng/khách hàng mới và thưởng chung theo kết quả kinh doanh toàn chi nhánh, kết hợp thưởng nóng cho các sáng kiến cải tiến quy trình.
5. Chu kỳ và quy trình đánh giá nhân sự được thực hiện ra sao?
Đánh giá được thực hiện định kỳ 2 lần/năm (cuối tháng 6 và tháng 12) theo quy trình 4 bước: Tự đánh giá $\to$ Quản lý trực tiếp chấm điểm $\to$ Cán bộ nhân sự thẩm định $\to$ Ban Giám đốc phê duyệt, dựa trên thang điểm chuẩn từ 1 đến 10.
Kết luận
Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động là điều kiện tiên quyết giúp VietinBank Chi nhánh KCN Quế Võ giữ vững vị thế tổ chức tín dụng hàng đầu tại tỉnh Bắc Ninh. Thông qua việc phân tích thực trạng giai đoạn 2012–2014, nghiên cứu đã chứng minh rằng việc tinh giản bộ máy nhân sự gián tiếp (từ 85 xuống 82 người), tăng cường tỷ trọng lao động trẻ (chiếm 74.39%), chuẩn hóa quy trình đánh giá 4 bước và áp dụng chính sách lương thưởng gắn liền với định mức khoán là hoàn toàn đúng đắn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp đề xuất không chỉ tối ưu hóa chi phí vận hành và gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng mà còn tạo động lực làm việc bền vững, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho toàn thể cán bộ nhân viên.