Luận văn ThS: Nghiên cứu cải tiến máy cày ngầm 1 thân cho máy kéo 50 mã lực

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu máy cày ngầm rạch hàng trồng rừng kết hợp máy kéo 50 mã lực. Phân tích thiết kế và kết quả thử nghiệm thực tế.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn cải tiến máy cày ngầm trồng rừng

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật "Nghiên cứu cải tiến máy cày ngầm 1 thân liên hợp với máy kéo cỡ 50 mã lực để rạch hàng trồng rừng tràm bông vàng" của tác giả Lê Thành Trung (2014) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong cơ giới hóa lâm nghiệp tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng diện tích rừng bị thu hẹp, đòi hỏi các chương trình trồng mới quy mô lớn, đặc biệt là trồng rừng công nghiệp với các loài cây chủ lực như Tràm bông vàng (Keo lá tràm). Tuy nhiên, khâu chuẩn bị đất, đặc biệt là đào hố trồng cây, vẫn còn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, dẫn đến năng suất trồng rừng thấp và chi phí cao. Đề tài tập trung vào việc cải tiến máy cày ngầm CN-1, một thiết bị làm đất trồng rừng phổ biến, để thực hiện chức năng mới: rạch hàng định vị và làm tơi đất tại vị trí trồng. Mục tiêu này không chỉ giúp giảm cường độ lao động mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây non. Nghiên cứu này mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và thúc đẩy sản xuất lâm nghiệp bền vững.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của cơ giới hóa lâm nghiệp

Tại Việt Nam, công tác trồng rừng trước đây chủ yếu dựa vào sức người và công cụ thô sơ, dẫn đến năng suất lao động thấp và chất lượng rừng trồng không đồng đều. Đề tài cấp Bộ NN078 (1987) do TS. Nguyễn Thanh Quế chủ trì đã đặt nền móng cho việc áp dụng cơ giới hóa lâm nghiệp, đặc biệt là sử dụng máy cày lâm nghiệp như cày ngầm CNS70KT để làm đất. Tuy nhiên, việc ứng dụng vẫn còn hạn chế. Nhu cầu phủ xanh đất trống, đồi trọc và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp giấy đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá. Do đó, việc nghiên cứu các thiết bị làm đất trồng rừng hiệu quả hơn là một yêu cầu tất yếu để nâng cao năng suất trồng rừng và giảm giá thành sản xuất.

1.2. Giới thiệu cây Tràm bông vàng và kỹ thuật trồng

Cây Tràm bông vàng (Acacia auriculiformis), hay trồng keo lai, là loài cây chủ lực trong các chương trình trồng rừng công nghiệp nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, thích nghi rộng và có giá trị kinh tế cao. Kỹ thuật trồng truyền thống đòi hỏi xử lý thực bì, sau đó đào hố thủ công với kích thước tiêu chuẩn (30x30x30cm hoặc 40x40x40cm) theo mật độ thiết kế (thường là 1.650-2.500 cây/ha). Công đoạn đào hố và cắm tiêu tốn rất nhiều công sức và thời gian, là nút thắt lớn nhất trong quy trình trồng rừng. Việc chuẩn bị đất trồng rừng đúng kỹ thuật sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và tốc độ phát triển của cây.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận văn tốt nghiệp cơ khí này là cải tiến máy cày ngầm 1 thân để thực hiện hai nhiệm vụ: rạch hàng tạo rãnh thay cho việc cắm tiêu thủ công và làm tơi xốp đất tại vị trí trồng, giúp giảm công đào hố. Về mặt khoa học, đề tài phát triển lý luận và thực tiễn trong việc áp dụng máy nông nghiệp vào lâm nghiệp. Về thực tiễn, giải pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao thông qua việc tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và cải tạo đất, tạo điều kiện cho cây trồng phát triển tốt hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa ngành lâm nghiệp Việt Nam.

II. Phân tích thách thức trong chuẩn bị đất trồng rừng

Công tác chuẩn bị đất trồng rừng là khâu nền tảng quyết định sự thành công của cả một chu kỳ kinh doanh rừng. Tuy nhiên, quy trình này đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi triển khai trên quy mô lớn. Phương pháp thủ công sử dụng cuốc, xẻng không chỉ tốn kém về thời gian và chi phí nhân công mà còn không đảm bảo chất lượng đồng đều. Lao động nặng nhọc khiến việc thu hút nhân lực ngày càng khó khăn. Bên cạnh đó, các vấn đề về đặc tính đất đai cũng là một trở ngại lớn. Tại nhiều vùng trồng rừng, đặc biệt là đất dốc hoặc đất sau nhiều chu kỳ khai thác, tầng đất bị nén chặt (tầng đế cày) làm hạn chế sự phát triển của bộ rễ, giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của cây. Việc xử lý thực bì dày đặc như cỏ dại, cây bụi cũng là một công đoạn phức tạp, đòi hỏi nhiều công sức. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp cơ giới hóa lâm nghiệp đồng bộ và hiệu quả để cải thiện năng suất trồng rừng và đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Hạn chế của phương pháp thủ công và năng suất thấp

Lao động thủ công là trở ngại chính kìm hãm năng suất trồng rừng. Việc cắm tiêu, đào hàng ngàn hố trên một hecta đòi hỏi một lượng lớn nhân công và thời gian. Chất lượng hố đào phụ thuộc vào tay nghề người lao động, thường không đồng nhất, ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cây. Đặc biệt trên các địa hình đất dốc, công việc càng trở nên vất vả và nguy hiểm. Chi phí nhân công cao chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí đầu tư trồng rừng, làm giảm hiệu quả kinh tế chung.

2.2. Vấn đề tầng đất bị nén chặt và xử lý thực bì

Sau nhiều năm canh tác hoặc do tác động của máy móc hạng nặng trong khai thác, tầng đất bị nén chặt hình thành ở độ sâu nhất định, tạo ra một lớp rào cản vật lý. Lớp đất này ngăn cản rễ cây đâm sâu, hạn chế khả năng giữ nước và gây úng cục bộ. Các phương pháp làm đất thông thường khó có thể phá vỡ lớp đất này. Bên cạnh đó, việc xử lý thực bì rậm rạp nếu không triệt để sẽ tạo điều kiện cho cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng với cây non. Đây là những vấn đề kỹ thuật mà các thiết bị làm đất trồng rừng hiện đại cần phải giải quyết.

III. Phương pháp cải tiến thiết kế máy cày ngầm 1 thân

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất giải pháp cốt lõi là cải tiến máy cày ngầm CN-1. Quá trình này không chỉ là một sự thay đổi đơn thuần mà dựa trên cơ sở tính toán khoa học và kỹ thuật cơ khí chính xác. Trọng tâm của việc cải tiến là thiết kế máy nông nghiệp lại bộ phận làm việc chính – lưỡi cày ngầm – để đáp ứng hai yêu cầu: đạt độ sâu cần thiết để phá vỡ tầng đất nén chặt và tạo ra một rãnh tơi xốp có bề rộng đủ lớn (tối thiểu 30cm) tương đương với kích thước hố trồng tiêu chuẩn. Lý thuyết tính toán nêm phẳng trong môi trường đất được áp dụng để xác định các thông số hình học quan trọng như bề rộng lưỡi (b), góc nâng (α). Luận văn đã đưa ra công thức tính toán độ phá vỡ đất A = k.a + b, làm cơ sở để xác định các thông số thiết kế. Việc tối ưu hóa thiết kế không chỉ dừng lại ở lưỡi cày mà còn bao gồm cả khung máy và cơ cấu liên hợp để đảm bảo sự tương thích và vận hành ổn định với máy kéo nông nghiệp công suất 50 mã lực.

3.1. Cơ sở lý thuyết và tính toán thiết kế lưỡi cày ngầm

Việc chế tạo máy cày ngầm cải tiến dựa trên lý thuyết cơ học đất. Lưỡi cày ngầm được xem như một nêm phẳng, khi di chuyển sẽ cắt, nâng và làm phá vỡ kết cấu đất. Các thông số quan trọng như bề rộng lưỡi (b), góc nâng (α), và chiều sâu làm việc (a) ảnh hưởng trực tiếp đến lực cản và độ tơi đất. Luận văn đã áp dụng các công thức tính toán kinh điển để xác định bề rộng lưỡi cày tối ưu, đảm bảo độ phá vỡ đất theo chiều ngang (Bt) đạt ít nhất 30 cm ở độ sâu cày 30 cm. Góc nâng lưỡi cày được tính toán để nhỏ hơn góc ma sát ngoài giữa thép và đất (α < φ), giúp giảm lực cản và tăng hiệu quả làm việc.

3.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật cho máy cày ngầm cải tiến

Dựa trên các tính toán lý thuyết và mục tiêu ứng dụng, các chỉ tiêu kỹ thuật chính cho máy cày lâm nghiệp cải tiến được xác định rõ ràng. Bề rộng rãnh cày ngầm phải đạt tối thiểu 30 cm để thay thế hố đào thủ công. Độ sâu rãnh cày phải đạt 40 cm để phá vỡ hiệu quả tầng đất bị nén chặt. Các thông số này được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kỹ thuật máy cày, làm cơ sở cho việc gia công và chế tạo. Vật liệu chế tạo lưỡi cày được chọn là thép 65Mn để đảm bảo độ bền và khả năng chống mài mòn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

3.3. Tối ưu hóa thiết kế liên hợp với máy kéo nông nghiệp

Sự thành công của thiết bị làm đất trồng rừng phụ thuộc lớn vào khả năng làm việc liên hợp với nguồn động lực. Thiết kế cải tiến phải đảm bảo máy cày ngầm tương thích hoàn toàn với máy kéo nông nghiệp MTZ-50 (công suất 50 mã lực). Việc tối ưu hóa thiết kế bao gồm tính toán kết cấu khung chịu lực, cơ cấu an toàn (bulông an toàn) để bảo vệ trụ cày khi gặp chướng ngại vật, và hệ thống treo 3 điểm phù hợp với hệ thống thủy lực của máy kéo. Điều này đảm bảo liên hợp máy hoạt động ổn định, an toàn và phát huy tối đa hiệu suất.

IV. Hướng dẫn quy hoạch thực nghiệm và thử nghiệm đồng ruộng

Để kiểm chứng và tối ưu hóa thiết kế, luận văn đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại, một cách tiếp cận khoa học để đánh giá hiệu suất của máy cày cải tiến. Thay vì thử nghiệm ngẫu nhiên, một quy trình thử nghiệm đồng ruộng bài bản được xây dựng dựa trên phương án quy hoạch bậc II bất biến quay của Box-Hunter. Phương pháp này cho phép nghiên cứu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố và sự tương tác giữa chúng đến kết quả. Một mô hình toán học, hay còn gọi là bài toán "hộp đen", được thiết lập để mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào (vận tốc máy, bề rộng lưỡi cày, góc nâng lưỡi cày) và các thông số đầu ra (độ phá vỡ đất, chi phí nhiên liệu). Quá trình thử nghiệm đồng ruộng được tiến hành nghiêm ngặt, các số liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê (Statgraphics) để xây dựng các mô hình hồi quy, từ đó tìm ra chế độ làm việc tối ưu nhất cho liên hợp máy.

4.1. Xây dựng mô hình bài toán hộp đen cho máy cày

Mô hình "hộp đen" là cách tiếp cận trong đó hệ thống (liên hợp máy cày ngầm và máy kéo) được xem như một hộp kín. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa các yếu tố có thể điều khiển được (đầu vào) và kết quả quan sát được (đầu ra), mà không cần đi sâu vào các cơ chế phức tạp bên trong. Các thông số đầu vào được chọn gồm: vận tốc liên hợp máy (v), bề rộng lưỡi cày ngầm (b), và góc nâng lưỡi cày (a). Các thông số đầu ra để đánh giá hiệu quả là: độ phá vỡ đất theo chiều ngang (Bt) và chi phí nhiên liệu (gNL).

4.2. Quy trình thực nghiệm bậc I và bậc II Box Hunter

Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu sử dụng quy hoạch thực nghiệm bậc I để sàng lọc và xác định ảnh hưởng tuyến tính của các yếu tố. Khi nhận thấy mô hình bậc I chưa đủ phù hợp (đặc biệt với chỉ tiêu độ phá vỡ đất), nghiên cứu được phát triển lên quy hoạch bậc II của Box-Hunter. Phương pháp này bổ sung các điểm thí nghiệm "sao" để xây dựng mô hình đa thức bậc hai, cho phép mô tả các mối quan hệ phi tuyến và tìm ra điểm cực trị (tối ưu), điều mà mô hình bậc I không làm được. Quá trình thử nghiệm đồng ruộng được bố trí ngẫu nhiên để loại bỏ các sai số hệ thống.

V. Kết quả nghiên cứu máy cày ngầm và hiệu quả kinh tế

Kết quả từ các thử nghiệm đồng ruộng đã chứng minh tính hiệu quả của máy cày ngầm cải tiến. Dữ liệu thực nghiệm sau khi được xử lý thống kê đã cho ra các mô hình hồi quy bậc hai có độ tin cậy cao, mô tả chính xác mối quan hệ giữa các thông số vận hành và hiệu suất làm việc. Phân tích các mô hình này cho thấy bề rộng lưỡi cày ngầm và góc nâng lưỡi cày là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến độ phá vỡ đất. Trong khi đó, vận tốc làm việc và bề rộng lưỡi cày có tác động đáng kể đến chi phí nhiên liệu. Dựa trên các mô hình toán học này, nghiên cứu đã tiến hành bài toán tối ưu hóa thiết kế để tìm ra bộ thông số vận hành (vận tốc, bề rộng lưỡi, góc nâng) giúp tối đa hóa độ phá vỡ đất đồng thời tối thiểu hóa chi phí nhiên liệu. Kết quả tối ưu hóa không chỉ mang lại giá trị khoa học mà còn cung cấp một quy trình vận hành cụ thể, giúp đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất khi ứng dụng vào thực tế trồng rừng công nghiệp.

5.1. Phân tích mô hình hồi quy về độ phá vỡ đất Bt

Mô hình hồi quy bậc hai cho thấy độ phá vỡ đất (Bt) tăng tỷ lệ thuận với tác động bậc nhất của cả ba yếu tố: vận tốc (v), bề rộng lưỡi cày (b), và góc nâng (a). Đáng chú ý, yếu tố bề rộng lưỡi cày (b) có ảnh hưởng lớn nhất. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết cày phá lâm, khẳng định việc tăng kích thước hình học của bộ phận làm việc sẽ trực tiếp tăng hiệu quả làm tơi đất. Mô hình cũng chỉ ra các tác động tương hỗ và bậc hai, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phá vỡ đất một cách phi tuyến.

5.2. Đánh giá chi phí nhiên liệu và năng suất trồng rừng

Mô hình về chi phí nhiên liệu (gNL) cho thấy mức tiêu thụ tăng lên khi vận tốc và bề rộng lưỡi cày tăng. Điều này là hợp lý vì khi làm việc ở tốc độ cao hơn hoặc với lưỡi cày rộng hơn, lực cản của đất tăng, đòi hỏi công suất lớn hơn từ máy kéo nông nghiệp. Việc phân tích các mô hình này giúp tìm ra sự cân bằng giữa chất lượng làm việc (độ tơi đất) và chi phí vận hành (nhiên liệu). So với phương pháp thủ công, việc sử dụng máy cày cải tiến giúp tăng năng suất trồng rừng lên nhiều lần, qua đó giảm đáng kể giá thành trên mỗi cây trồng, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội.

5.3. Xác định các thông số tối ưu cho liên hợp máy cày

Thông qua thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu, nghiên cứu đã xác định được bộ thông số làm việc lý tưởng cho liên hợp máy. Các giá trị tối ưu của vận tốc, bề rộng lưỡi cày và góc nâng được đưa ra dưới dạng một vùng làm việc khuyến nghị. Kết quả kiểm định thực tế tại miền tối ưu cho thấy các chỉ tiêu về độ phá vỡ đất và chi phí nhiên liệu đều đạt hoặc vượt mức kỳ vọng. Đây là kết quả quan trọng nhất, chuyển đổi từ nghiên cứu lý thuyết sang hướng dẫn ứng dụng thực tiễn, giúp người vận hành khai thác tối đa hiệu quả của thiết bị làm đất trồng rừng.

VI. Kết luận về cải tiến máy cày và tương lai trồng rừng

Luận văn "Nghiên cứu cải tiến máy cày ngầm rạch hàng trồng rừng" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã chứng minh thành công khả năng ứng dụng một thiết bị làm đất trồng rừng quen thuộc vào một nhiệm vụ mới, mang lại hiệu quả đột phá. Tính mới của đề tài thể hiện ở việc chuyển đổi chức năng của máy cày ngầm từ làm đất toàn diện sang rạch hàng định vị, kết hợp cải tạo đất cục bộ. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc áp dụng thành công phương pháp quy hoạch thực nghiệm để mô hình hóa và tối ưu hóa một quá trình cơ-lý phức tạp trong lâm nghiệp. Kết quả nghiên cứu không chỉ là một luận văn tốt nghiệp cơ khí chất lượng mà còn mở ra một hướng đi mới cho cơ giới hóa lâm nghiệp tại Việt Nam. Các đề xuất từ luận văn là cơ sở quan trọng để phát triển các thế hệ máy móc chuyên dụng, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại, năng suất và bền vững.

6.1. Tổng kết tính mới và ý nghĩa khoa học của đề tài

Điểm mới của đề tài là lần đầu tiên nghiên cứu bài bản việc sử dụng máy cày ngầm không cánh cho công tác rạch hàng, tạo rãnh trồng cây, giúp giảm cường độ lao động đào hố. Về mặt khoa học, luận văn đã xây dựng được các mô hình toán học tin cậy mô tả quá trình làm việc của máy cày, làm cơ sở cho việc tối ưu hóa thiết kế và vận hành. Đây là một đóng góp có giá trị cho lĩnh vực kỹ thuật cơ khí ứng dụng trong nông lâm nghiệp.

6.2. Đề xuất hướng phát triển cơ giới hóa lâm nghiệp

Từ thành công của nghiên cứu, luận văn kiến nghị cần tiếp tục hoàn thiện thiết kế máy cày ngầm, có thể phát triển các phiên bản nhiều thân để tăng năng suất. Bên cạnh đó, cần mở rộng nghiên cứu ứng dụng trên nhiều loại đất và loại cây trồng khác nhau. Về lâu dài, cần xây dựng một hệ thống cơ giới hóa lâm nghiệp đồng bộ, từ khâu làm đất, trồng, chăm sóc đến khai thác. Việc đầu tư vào nghiên cứu và chế tạo máy cày ngầm cũng như các máy móc khác sẽ là đòn bẩy để phát triển ngành trồng rừng công nghiệp một cách hiệu quả và bền vững.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng luận về cơ giới hóa trồng rừng tràm bông vàng và cày ngầm 1. Tổng luận về cây tràm bông vàng Cây tràm bông vàng (hình 1.1) còn có tên là cây keo lá tràm có danh pháp khoa học là Acacia auriculiformis là một loài cây thuộc chi Acacia. Loài này trong tiếng Việt còn có tên gọi khác là keo lưỡi liềm, tên này được sử dụng nhiều khi loài này mới nhập nội vào Việt Nam (thập kỷ 1960-1970), sau này người ta sử dụng rộng rãi tên gọi tràm bông vàng.

Cây tràm bông vàng được phân bố tự nhiên ở vùng Indonesia và Papua New Guinea. Hiện tại được trồng rộng rãi tại nhiều quốc gia ở vùng nhiệt đới. Rừng tràm bông vàng. Loài cây này được trồng với mục đích làm cây cảnh, cây lấy bóng râm và để lấy gỗ.

Gỗ của nó có thể dùng trong sản xuất giấy, đồ gỗ gia dụng và các công cụ. Nó có chứa tanin nên có thể dùng trong công nghiệp thuộc da. Tại Ấn Độ, gỗ và than củi từ keo lá chàm dùng làm nguồn nhiên liệu. Nhựa gôm từ keo lá chàm cũng được buôn bán ở quy mô thương mại, nhưng người ta cho rằng nó ít có ích hơn khi so với gôm Ả Rập (lấy từ Acacia senegal hay Acacia seyal).

Loài cây này cũng được thổ dân Australia dùng làm thuốc giảm đau. Các chất chiết ra từ gỗ lõi của keo lá tràm có tác dụng chống nấm làm hỏng gỗ. 5 Keo lá tràm là loài cây thuộc họ Đậu, ở rễ có nốt sần ký sinh chứa vi khuẩn nốt rễ có tác dụng tổng hợp đạm tự do, cải tạo môi trường đất, khối lượng vật rơi rụng của keo lá tràm hàng năm cũng rất cao, cây keo lá tràm thường được dùng nhiều trong cải tạo đất sản xuất lâm nghiệp. Đặc điểm sinh trưởng của loài này khá nhanh và thích nghi rộng, nên keo lá tràm nhanh chóng trở thành loài cây được trồng phủ xanh đất trống đồi trọc và cho nguyên liệu bột giấy ở nước ta.

Cây tràm bông vàng có thể được trồng làm cây phù trợ cây bản địa, chịu bóng. Như nó có thể trồng hỗn giao theo hàng với cây bản địa lá rộng Trám trắng, Dẻ đỏ., hoặc bố trí trồng xen giữa các hàng của cây lá rộng. Cây tràm bông vàng cũng có thể trồng làm cây "đến trước" để sau đó trồng cây bản địa. Như trồng trên diện rộng hoặc hỗn giao với Thông theo đám, sau 2-3 năm trồng cây bản địa lá rộng dưới tán hoặc trong các đám hỗn giao Keo với Thông bố trí theo hàng như trồng Thông.

Cự li mật độ trồng ban đầu đối với trồng làm cây phù trợ cây bản địa lá rộng có cự li 3x2m, mật độ 1. Thời vụ trồng cây tràm bông vàng với Vụ Xuân từ 10/tháng 2 đến 30/ tháng 3, còn Vụ Thu từ tháng 7 đến tháng 9 Cây tràm bông vàng cho gỗ cao tới 25 - 30m, cành nhỏ, tự tỉa cành tốt, dễ trồng bằng hạt, sống lâu, cố định đạm. Có thể sinh trưởng trên nhiều loại đất, kể cả đất nghèo kiệt, thoát nước kém. Cây mọc nhanh, tốc độ sinh trưởng cao trong vài năm đầu.

Song trên một nơi nếu trồng nhiều chu kì liên tục có thể dẫn tới nghèo Kali và Mg trong đất. Gỗ làm trụ mỏ, bột giấy (giấy gói), ván dăm, thân cành làm củi tốt do nhiệt lượng của than cao. Trong lâm sinh dùng làm cây trồng phù trợ cải tạo đất, che bóng. Tổng luận về cơ giới hóa trồng rừng và cày ngầm 1.

Tổng luận về cơ giới hóa trồng rừng Ở các nước phát triển, công việc trồng rừng đều được cơ giới hóa bằng các máy móc chuyên dùng. 6 Ở Việt Nam, trước năm 1980, công tác trồng rừng chủ yếu bằng lao động thủ công với công cụ cầm tay như công cụ khoan hố bằng sức người, dao, cuốc, xẻng,… Vì vậy năng suất lao động thấp, giá thành trồng rừng cao, không hoàn thành mục tiêu của Đảng và Chính phủ trong giai đoạn này về kế hoạch trồng rừng. Đồng thời chất lượng trồng rừng kém ngay từ khâu chuẩn bị đất trồng, đào hố, trồng và chăm sóc làm cho tỉ lệ cây trồng sống thấp, khó khăn cho việc sử dụng cơ giới cho các khâu chăm sóc và khai thác sau này. Cuối giai đoạn 1980, cây tràm bông vàng bắt đầu được đưa vào trồng diện rộng ở nước ta nhằm phủ xanh đất trống, đồi trọc vì khả năng phát triển rất nhanh, cho năng suất, sản lượng khai thác rất cao hơn nhiều loại cây rừng khác.

Thời gian này nhiều lâm trường quốc doanh được thành lập với mục đích trồng cây làm nguyên liệu giấy như Lâm trường nguyên liệu giấy Trị An (Đồng Nai), Chiến Thắng (Bà Rịa – Vũng Tàu),… Trước nhu cầu của thực tế trồng rừng (trong đó có cây tràm bông vàng là cây rừng trồng chủ lực của nước ta), năm 1987 Bộ Lâm nghiệp ( nay là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông Thôn) đã giao Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam và TS. Nguyễn Thanh Quế chủ trì thực hiện đề tài cấp Bộ Nông nghiệp “Nghiên cứu xây dựng và áp dụng các biện pháp kỹ thuật công cụ và cơ giới hóa dùng trong lâm nghiệp trên một số đất trống đồi núi trọc chủ yếu” mã số NN078. Đề tài được nghiệm thu vào tháng 01/1990. Nội dung nghiên cứu của đề tài là nghiên cứu các đặc tính cơ lý của đất trống đồi núi trọc làm cơ sở đánh giá các biện pháp làm đất khác nhau như xử lý thực bì, cày ngầm, làm bậc thang bằng máy ủi trên đất dốc.

Đồng thời nghiên cứu khảo nghiệm một số máy làm đất như cày ngầm CNS70KT và CNS70KV, cày giữa hàng CTC.35 để làm cơ sở xây dựng quy trình làm đất cơ giới bằng động lực cho vùng đất Tây Nguyên. Như vậy cày ngầm tham gia vào canh tác trồng rừng tràm bông vàng với vai trò làm đất. Phương pháp làm đất trồng rừng của tác giả Nguyễn Thanh Quế đề xuất tương đồng với các kết quả nghiên cứu tại Mỹ thuộc thập niên 1960 - 1970. Phương pháp làm đất này thuộc phương pháp làm đất tối thiểu, thay thế phương pháp làm đất cổ truyền cày lật úp bằng xới không lật.

Kết quả thí nghiệm cho thấy xới không lật so với cày trụ giảm chi phí lao động 7 50 %, giảm chi phí trực tiếp sản xuất 35 %. Giảm chi phí sản xuất cho khâu làm đất 30  40 %. Cũng giai đoạn này, Lâm trường Nguyên liệu Giấy Trị An (Đồng Nai) đã thực hiện khai hoang trồng mới rừng tràm bông vàng lân cận vùng lòng Hồ Trị An để làm nguyên liệu giấy. Việc làm đất trồng tràm bông vàng đã được Lâm trường Nguyên liệu Giấy Trị An áp dụng bằng cơ giới với 1 lần cày phá lâm 3 chảo và 2 lần cày lật rạ 7 chảo.

Ở những khu đất trồng còn nhiều cây lúp xúp, cỏ dại, còn tiến hành thêm một lần phạt gốc bằng máy phát cỏ trục đứng chế tạo theo mẫu máy phát cỏ tại các sân bay trước giải phóng. Một điều ghi nhận, các máy phát cỏ và máy làm đất còn sử dụng ở khâu chăm sóc như phát cỏ và cày úp diệt cỏ giữa băng trồng. Tuy nhiên hố trồng cây chàm bông vàng vẫn là đo dạc cắm tiêu từng hố đào và đào bằng công cụ thủ công. Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học của các đề tài, dự án và theo dõi quá trình canh tác rừng trồng trong đó có khâu trồng, ngày 26/02/1990, Bộ Lâm nghiệp đã ra quyết định Số: 112-LS/CNR , ban hành quy phạm kỹ thuật trồng rừng.

Trong đó điều 16 và điều 17 của quyết định này nêu rõ:  Điều 16: Làm đất cuốc hố thì: - Cuốc hố theo đường đồng mức, trên băng theo hình nanh sấu. - Kích thước hố 30 x 30 x 30cm. Có điều kiện thì 40 x 40 x 40cm. - Lấp hố trước khi trồng 15 - 20 ngày.

Dùng lớp đất mặt trộn đều với đất quanh thành hố, lấp đầy miệng hố. Làm đất bằng cơ giới thì: - Cày toàn diện, cày theo băng, san bằng bậc thang, tuỳ theo địa hình và khả năng máy móc đầu tư. - Cày ngầm sâu 0,5-0,6cm. Cày trước khi trồng ít nhất là 20 ngày không cày trước quá 1 tháng.

- Cuốc hố trên bậc cày 20 x 20 x 20cm có thể cuốc hố trước hoặc vừa cuốc vừa trồng. Có điều kiện thì bón lót bằng phân chuồng, hoặc phân hoá học. 8 - Phân chuồng bón 0,5 - 1kg/hố. - Phân hoá hoặc NPK, hoặc hỗn hợp đạm lân kali trong đó tỷ lệ lân chiếm khoảng 2/3.

Bón vào thời gian lấp hố, trước khi trồng 5-7 ngày. Điều 17: Trồng rừng 1) Thời vụ: Chủ yếu trồng vào vụ xuân. Trong điều kiện đặc biệt cho phép trồng vào vụ thu. Trong vụ trồng phải tránh những ngày có gió nóng tây nam, nắng gắt nhiệt độ lên cao (Tới 30oC), có gió mạnh (tới cấp 4) hoặc lượng mưa không đủ ấm.

2) Mật độ trồng 2500 cây/ha. 3) Tiến hành trồng: Tránh làm bầu bị biến dạng hoặc bị vỡ phải bỏ vỏ bầu trước khi trồng. - Dùng cuốc trộn lại đất trong hố cho đều, sau đó lấy thêm đất đắp dần vào hố. - Dùng cuốc đào một lỗ nhỏ đủ để đặt bầu ngang mặt hố giữ cho cây ngang thẳng, lấp đất dần và lèn chặt quanh bầu Năm 2006, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam tiếp tục triển khai đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Nông nghiệp mang mã số VI24 – 277 “Nghiên cứu lựa chọn thiết bị và hoàn thiện công nghệ sử dụng cơ giới để phục vụ trồng rừng thâm canh trên một số vùng kinh tế Lâm nghiệp trọng điểm” do ThS.

Đoàn Văn Thu làm chủ nhiệm. Đề tài triển khai trong thời gian khá dài từ 1/1/2006 đến 31/12/2010, trải khắp các vùng Lâm nghiệp trọng điểm của Đất nước là Tây Bắc, Trung Tâm, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ. Mục tiêu của đề tài VI24 – 27 là nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng, giảm giá thành sản phẩm, cải tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng và sử dụng bền vững đất trồng rừng, nâng cao tỷ lệ cơ giới hoá trong sản xuất lâm nghiệp, lựa chọn được hệ thống thiết bị cơ giới làm đất và chăm sóc. Phương pháp nghiên cứu của đề tài là điều tra khảo sát, lựa chọn thiết bị, xây dựng mô hình thử nghiệm, đánh giá hiệu quả và đưa ra quy trình công nghệ thích hợp.

Kết quả nghiên cứu của đề tài VI – 27 là : 9 + Nghiên cứu xác định được các yếu tố về đặc điểm địa hình, đất đai, thực bì, khí hậu thuỷ văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ