Các nhân tố ảnh hưởng tới sự hài lòng công việc của công chức NHNN Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn: Sự hài lòng của công chức Ngân hàng Nhà nước VN góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sự hài lòng của công chức Ngân hàng Nhà nước

Trong bối cảnh kinh tế tri thức, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Đối với một cơ quan trọng yếu như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), việc duy trì và nâng cao sự hài lòng của công chức không chỉ là một mục tiêu quản trị nguồn nhân lực mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Sự hài lòng trong công việc là trạng thái cảm xúc tích cực của người lao động đối với công việc của họ, được hình thành từ việc so sánh giữa những gì họ nhận được và những gì họ kỳ vọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Linh (2019) đã chỉ ra rằng, trong khu vực công với đặc thù công việc ổn định nhưng cơ chế đãi ngộ còn nhiều hạn chế, việc tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng càng trở nên cấp thiết. Điều này giúp các nhà lãnh đạo xây dựng môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên và tối ưu hóa hiệu suất làm việc. NHNN, với vai trò là ngân hàng trung ương, đòi hỏi đội ngũ công chức không chỉ có chuyên môn vững vàng mà còn phải có động lực và nhiệt huyết cống hiến. Do đó, việc phân tích mức độ hài lòng của họ là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện, góp phần ổn định và phát triển tổ chức một cách bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng trong công việc

Sự hài lòng trong công việc là một chỉ số cốt lõi phản ánh sức khỏe của một tổ chức. Mức độ hài lòng cao có tương quan thuận với hiệu suất, lòng trung thành và tinh thần sáng tạo của nhân viên. Theo các lý thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai nhân tố của Herzberg, khi các nhu cầu cơ bản và nhu cầu động viên được đáp ứng, người lao động sẽ có thái độ tích cực hơn. Một công chức hài lòng không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao mà còn sẵn sàng đóng góp vượt ngoài mong đợi, góp phần xây dựng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ. Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến các hệ quả tiêu cực như tỷ lệ nghỉ việc cao, thái độ làm việc trì trệ, và giảm sút chất lượng công việc, ảnh hưởng đến uy tín và hiệu quả hoạt động chung của NHNN.

1.2. Đặc thù công việc tại cơ quan quản lý nhà nước

Công việc tại các cơ quan quản lý nhà nước như NHNN mang nhiều đặc thù riêng biệt. Môi trường làm việc có tính ổn định cao, công việc gắn liền với các quy trình, quy định chặt chẽ của nhà nước. Chế độ lương, thưởng và phúc lợi tuân theo khung quy định chung, đôi khi thiếu linh hoạt so với khu vực tư nhân. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thùy Linh (2019), đặc thù này vừa là ưu điểm (tạo sự an toàn), vừa là thách thức (dễ gây ra tâm lý ỷ lại, thiếu động lực). Công chức NHNN chịu trách nhiệm tham mưu và thực thi các chính sách vĩ mô quan trọng, đòi hỏi sự chính xác, cẩn trọng và tinh thần trách nhiệm cao. Việc hiểu rõ những đặc thù này giúp nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng một cách toàn diện.

II. Thách thức về sự hài lòng của công chức tại NHNN VN

Duy trì mức độ hài lòng cao cho công chức trong khu vực công nói chung và tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nói riêng là một bài toán không hề đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính sách đãi ngộ. Luận văn gốc trích dẫn rằng nhiều công chức cảm thấy đồng lương chưa tương xứng với công sức, chất xám và thời gian bỏ ra, đặc biệt khi so sánh với ngành tài chính - ngân hàng ở khu vực tư nhân. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến cân bằng công việc và cuộc sống mà còn làm giảm động lực cống hiến lâu dài. Bên cạnh đó, áp lực công việc tại một cơ quan đầu não về kinh tế là rất lớn, đòi hỏi sự tập trung và chuyên môn cao. Tuy nhiên, cơ chế ghi nhận và khen thưởng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự phản ánh đúng nỗ lực cá nhân. Khảo sát của CareerBuilder cũng chỉ ra xu hướng bất mãn trong giới văn phòng ngày càng tăng, và NHNN cũng không nằm ngoài xu hướng đó. Những thách thức này nếu không được giải quyết kịp thời có thể làm xói mòn sự gắn kết của nhân viên và ảnh hưởng đến thực trạng nguồn nhân lực NHNN.

2.1. Phân tích áp lực công việc và thực trạng nguồn nhân lực

Nhiệm vụ của NHNN là điều hành chính sách tiền tệ và đảm bảo an toàn hệ thống, do đó công việc của công chức tại đây có tính chuyên môn hóa cao và đi kèm với áp lực công việc nặng nề. Họ phải thường xuyên cập nhật kiến thức, xử lý các vấn đề phức tạp và chịu trách nhiệm lớn trước các quyết định của mình. Thực trạng nguồn nhân lực NHNN cho thấy đội ngũ công chức có trình độ cao, nhưng áp lực có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng, mệt mỏi. Nếu không có cơ chế hỗ trợ và ghi nhận phù hợp, áp lực này sẽ trở thành nhân tố chính gây ra sự bất mãn, làm giảm hiệu quả công tác và mong muốn gắn bó lâu dài với tổ chức.

2.2. Vấn đề chính sách đãi ngộ và cơ hội thăng tiến

Chế độ đãi ngộ là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất. Lương thưởng và phúc lợi trong khu vực công được quy định theo ngạch, bậc, và thâm niên, thiếu sự đột phá và cạnh tranh. Điều này tạo ra cảm giác không công bằng, đặc biệt đối với những cá nhân có năng lực vượt trội. Tương tự, cơ hội thăng tiến thường đi theo một lộ trình định sẵn, đôi khi còn phụ thuộc vào các yếu tố ngoài chuyên môn. Sự thiếu minh bạch và công bằng trong quy hoạch và bổ nhiệm có thể làm giảm sút nghiêm trọng động lực phấn đấu của công chức, khiến họ cảm thấy nỗ lực của mình không được ghi nhận xứng đáng. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để nâng cao sự hài lòng của công chức Ngân hàng Nhà nước VN.

III. Phương pháp đo lường sự hài lòng của công chức NHNN

Để đánh giá chính xác và khách quan sự hài lòng của công chức, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và công cụ đo lường chuẩn hóa. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Linh (2019) đã xây dựng một quy trình nghiên cứu bài bản để đo lường sự hài lòng của nhân viên tại NHNN. Phương pháp này kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi). Cách tiếp cận này không chỉ giúp lượng hóa mức độ hài lòng mà còn đi sâu tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ đằng sau thái độ của công chức. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm nhân tố chính có khả năng tác động đến sự hài lòng, bao gồm: tính chất công việc, điều kiện làm việc, đánh giá thực hiện công việc, chế độ đãi ngộ, đào tạo và thăng tiến, và các mối quan hệ. Việc sử dụng các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao.

3.1. Áp dụng mô hình JDI Job Descriptive Index hiệu quả

Nghiên cứu đã kế thừa và phát triển từ mô hình JDI (Job Descriptive Index) của Smith, Kendall và Hulin (1969), một trong những công cụ uy tín nhất để đo lường sự hài lòng. Mô hình JDI gốc tập trung vào năm khía cạnh: bản chất công việc, lương, cơ hội thăng tiến, sự giám sát của lãnh đạo và quan hệ đồng nghiệp. Dựa trên nền tảng này, nghiên cứu đã điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát để phù hợp với bối cảnh đặc thù của NHNN, tạo ra một bộ thang đo toàn diện. Việc áp dụng một mô hình đã được kiểm chứng trên thế giới giúp tăng cường tính tin cậy và khả năng so sánh của kết quả nghiên cứu.

3.2. Quy trình khảo sát bằng thang đo Likert 5 mức độ

Công cụ thu thập dữ liệu chính là bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, từ “Hoàn toàn không đồng ý” đến “Hoàn toàn đồng ý”. Phương pháp này cho phép chuyển hóa các ý kiến, thái độ mang tính định tính của công chức thành dữ liệu định lượng có thể phân tích được. Dữ liệu thu thập từ 252 phiếu khảo sát hợp lệ đã được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quá trình phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính. Quy trình chặt chẽ này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và mức độ tác động của chúng một cách chính xác.

IV. Top yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng công chức NHNN VN

Thông qua phân tích dữ liệu khoa học, nghiên cứu đã xác định các nhân tố chính tác động đến sự hài lòng của công chức Ngân hàng Nhà nước VN. Kết quả cho thấy, sự hài lòng không phải là một khái niệm đơn nhất mà là tổng hòa của nhiều yếu tố khác nhau, từ vật chất đến tinh thần. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: nhóm yếu tố duy trì và nhóm yếu tố động viên, theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg. Nhóm duy trì bao gồm lương thưởng và phúc lợi, môi trường làm việc, và chính sách của tổ chức. Nếu các yếu tố này không được đáp ứng tốt, công chức sẽ cảm thấy bất mãn. Nhóm động viên bao gồm bản chất công việc, sự công nhận, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến. Đây là những yếu tố tạo ra sự hài lòng thực sự và thúc đẩy nhân viên nỗ lực hơn. Hiểu rõ tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là chìa khóa để ban lãnh đạo NHNN đưa ra những chính sách quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, vừa giữ chân nhân tài, vừa thúc đẩy hiệu suất chung.

4.1. Tác động từ lương thưởng và phúc lợi đến nhân viên

Không ngạc nhiên khi lương thưởng và phúc lợi là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Đây là yếu tố đáp ứng nhu cầu cơ bản nhất của người lao động. Tuy nhiên, sự hài lòng về lương không chỉ nằm ở con số tuyệt đối mà còn ở sự công bằng. Theo Lý thuyết công bằng của Adam, nhân viên có xu hướng so sánh mức đãi ngộ của mình với đồng nghiệp và với thị trường. Khi cảm thấy chính sách đãi ngộ là công bằng và tương xứng với đóng góp, họ sẽ cảm thấy hài lòng hơn. Do đó, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng minh bạch, công bằng và cạnh tranh trong khuôn khổ cho phép là vô cùng quan trọng.

4.2. Vai trò của môi trường làm việc và quan hệ đồng nghiệp

Con người dành phần lớn thời gian trong ngày tại nơi làm việc, do đó môi trường làm việc có tác động rất lớn đến tinh thần. Điều này bao gồm cả yếu tố vật chất (cơ sở vật chất, trang thiết bị) và yếu tố xã hội (không khí làm việc, quan hệ với đồng nghiệp). Một môi trường an toàn, thoải mái và được trang bị đầy đủ công cụ sẽ giúp công việc diễn ra suôn sẻ. Đặc biệt, mối quan hệ hỗ trợ, thân thiện với đồng nghiệp và cấp trên giúp giảm bớt căng thẳng, tạo ra một mạng lưới an toàn xã hội và làm tăng sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.

4.3. Ảnh hưởng của lãnh đạo đào tạo và cơ hội thăng tiến

Vai trò của lãnh đạo và quản lý là cực kỳ quan trọng. Một người lãnh đạo có năng lực, công tâm, biết lắng nghe và hỗ trợ nhân viên sẽ tạo ra sự tin tưởng và động lực lớn. Bên cạnh đó, đào tạo và phát triển là yếu tố đáp ứng nhu cầu phát triển bản thân của công chức. Việc được tham gia các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn không chỉ giúp họ làm việc tốt hơn mà còn cho thấy sự quan tâm của tổ chức. Cuối cùng, cơ hội thăng tiến rõ ràng và công bằng là một mục tiêu phấn đấu quan trọng. Khi nhân viên thấy được một con đường phát triển sự nghiệp trong tổ chức, họ sẽ có xu hướng nỗ lực và gắn bó lâu dài hơn.

V. Kết quả nghiên cứu sự hài lòng của công chức NHNN

Nghiên cứu thực nghiệm về sự hài lòng của công chức Ngân hàng Nhà nước VN đã mang lại những kết quả cụ thể và đáng chú ý. Phân tích định lượng cho thấy tất cả sáu nhóm nhân tố được đề xuất trong mô hình nghiên cứu đều có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng chung. Điều này khẳng định rằng để cải thiện sự hài lòng, cần có một cách tiếp cận toàn diện, tác động đồng thời vào nhiều khía cạnh khác nhau của công việc. Mức độ hài lòng chung của công chức NHNN được đánh giá ở mức khá, tuy nhiên vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện, đặc biệt là ở các yếu tố liên quan đến chính sách đãi ngộcơ hội thăng tiến. Kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt trong mức độ hài lòng giữa các nhóm công chức có đặc điểm cá nhân khác nhau (giới tính, độ tuổi, thâm niên), cung cấp những gợi ý quan trọng cho việc xây dựng chính sách nhân sự cá nhân hóa hơn. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu suất làm việc và giữ chân đội ngũ nhân sự cốt cán tại NHNN.

5.1. Phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng chính

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến trong luận văn gốc đã chỉ ra mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố. Theo đó, yếu tố “Chế độ đãi ngộ” (bao gồm lương thưởng và phúc lợi) có hệ số beta chuẩn hóa cao nhất, cho thấy đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng. Tiếp theo là các yếu tố “Đánh giá thực hiện công việc”, “Các mối quan hệ trong công việc” và “Tính chất công việc”. Yếu tố “Điều kiện làm việc” và “Đào tạo và cơ hội thăng tiến” cũng có ảnh hưởng nhưng ở mức độ thấp hơn. Các kết quả này cung cấp một bức tranh rõ ràng về các ưu tiên mà ban lãnh đạo NHNN cần tập trung khi xây dựng chiến lược cải thiện sự hài lòng trong công việc.

5.2. Đánh giá thực trạng từ kết quả khảo sát thực tế

Phân tích thống kê mô tả từ dữ liệu khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều về thực trạng nguồn nhân lực NHNN. Cụ thể, công chức có xu hướng hài lòng cao với các yếu tố thuộc về “Mối quan hệ với đồng nghiệp” và “Tính chất công việc”. Điều này cho thấy môi trường làm việc tại NHNN tương đối thân thiện, hỗ trợ và công việc có ý nghĩa. Ngược lại, điểm số trung bình thấp nhất thuộc về các biến trong nhóm “Chế độ đãi ngộ” và “Đào tạo và cơ hội thăng tiến”. Kết quả này phản ánh đúng những thách thức đã được nhận định ban đầu, cho thấy có một khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của công chức và thực tế chính sách của tổ chức ở hai khía cạnh này.

VI. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của công chức NHNN VN

Từ những kết quả phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao sự hài lòng của công chức Ngân hàng Nhà nước VN là bước đi tất yếu. Các giải pháp cần được xây dựng một cách đồng bộ, tập trung vào cả yếu tố vật chất và tinh thần, nhằm tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi công chức cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và sẵn sàng cống hiến hết mình. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực, từ khâu đánh giá, đãi ngộ đến đào tạo và phát triển. Việc cải thiện chính sách đãi ngộ cần đi đôi với việc xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực, nơi sự công bằng, minh bạch và tôn trọng được đặt lên hàng đầu. Đây không chỉ là trách nhiệm của ban lãnh đạo mà còn cần sự chung tay của toàn thể công chức. Áp dụng thành công những bí quyết này sẽ giúp NHNN không chỉ giữ chân được nhân tài mà còn tạo ra động lực mạnh mẽ để hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ chính trị được giao.

6.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ và đánh giá hiệu suất

Để giải quyết gốc rễ của sự không hài lòng, cần cải cách chính sách đãi ngộ. NHNN nên nghiên cứu các cơ chế trả lương, thưởng linh hoạt hơn, gắn liền với hiệu suất làm việc và mức độ hoàn thành công việc. Cần xây dựng quy trình đánh giá thực hiện công việc một cách công bằng, minh bạch và có tiêu chí rõ ràng. Kết quả đánh giá phải là cơ sở thực chất cho việc xét thưởng, tăng lương và quy hoạch cán bộ. Việc công nhận kịp thời những đóng góp xuất sắc, dù là bằng vật chất hay tinh thần, sẽ là nguồn động viên to lớn, giúp công chức cảm thấy nỗ lực của mình được ghi nhận xứng đáng.

6.2. Xây dựng văn hóa tổ chức và tạo cơ hội phát triển

Bên cạnh yếu tố tài chính, việc xây dựng một văn hóa tổ chức lành mạnh là cực kỳ quan trọng. Cần tăng cường vai trò của lãnh đạo và quản lý trong việc tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích giao tiếp và hợp tác. Đồng thời, cần xây dựng một lộ trình đào tạo và phát triển bài bản, rõ ràng cho từng vị trí công việc. Cần tạo ra các cơ hội thăng tiến công bằng, dựa trên năng lực và sự cống hiến. Khi công chức thấy được tương lai phát triển của bản thân trong tổ chức, sự gắn kết của nhân viên sẽ được củng cố, từ đó nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành một cách bền vững.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG TRONG CÔNG VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNGTRONG TỔ CHỨC 1. Các khái niệm có liên quan 1. Công chức Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật [1]. Sự hài lòng trong công việc Nghiên cứu đánh giá sự hài lòng trong công việc được thực hiện từ rất sớm trên thế giới bắt đầu từ thế kỷ 20.

Tuy vậy, cho tới nay hài lòng trong công việc là khái niệm không có sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu khác nhau. Một số khái niệm phổ biến, thường được nhắc tới trong các nghiên cứu về sự hài lòng trong công việc như: Đầu thế kỷ 20, Robert Hoppock (1935) cho rằng sự hài lòng trong công việc là tổng hợp sự hài lòng về tâm lý, sinh lý và các yếu tố môi trường khiến cho một người thật sự cảm thấy hài lòng về công việc của họ. Vroom (1964), sựthoả mãn của NLĐ là trạng thái mà NLĐ được động viên từ ba nhân tố kết hợp giá trị kỳ vọng từ công việc, phương tiện làm việc, hấp lực từ thành quả lao động. 9 Theo quan đểm của Weiss (1967) sự hài lòng trong công việc là thái độ về công việc được thể hiện bằng cảm nhận, niềm tin và hành vi của NLĐ [19].

Herzberg (1959); Alderfer (1969) cả hai đều có định nghĩa chung về sự hài lòng trong công việc của NLĐ chính là mức độ yêu thích công việc hay sự nỗ lực duy trì trong công việc của NLĐ được thể hiện qua nhận thức một cách tích cực, tiêu cực hoặc kết hợp giữa tích cực và tiêu cực về các khía cạnh khác nhau trong công việc ảnh hưởng đến bản thân họ. Hackman và Oldham (1975) cho rằng sự thỏa mãn của NLĐ là chuỗi giá trị của nhận thức và trải nghiệm qua đó kết hợp các đặc điểm công việc cốt lõi như: kỹ năng làm việc, tính chất công việc, tầm quan trọng công việc, quyền quyết định và phản hồi tạo động lực làm việc. Lý thuyết của Maslow (1943), Adam (1963), McClelland (1988) đều cho rằng sự thoả mãn nói chung là giá trị nhận được bằng hoặc lớn hơn giá trị kỳ vọng. Trên cơ sở đó, một số nhà nghiên cứu sau này đã kế thừa và phát triển các lý thuyết về sự hài lòng và nhu cầu thoả mãn được xem như là giá trị thực tế mà NLĐ nhận được so với giá trị kỳ vọng về những yếu tố trong công việc như tiền lương, phúc lợi, điều kiện làm việc, các giá trị thặng dư khác.

Kreitner và Kinicki (2007) thì cho rằng sự thỏa mãn công việc chỉ phản ánh một phần về thái độ đối với công việc mà NLĐ yêu thích cũng như mức độ hài lòng trong các thang đo nhân tố đánh giá: thu nhập, cơ hội thăng tiến, quan hệ đồng nghiệp và thang đo nhân tố khác mà họ mong đợi. Có thể thấy đã có rất nhiều khái niệm khác nhau về sự hài lòng của NLĐ trong công việc. Sự hài lòng trong công việc của NLĐ đã được các nhà nghiên cứu tiếp cận, đánh giá từ nhiều khía cạnh, tiêu chí khác nhau. Mỗi công trình nghiên cứu khác nhau, mỗi cách tiếp cận vấn đề thực tiễn khác nhau cho thấy một khía cạnh của sự hài lòng của NLĐ trong công việc cũng như sự lý giải riêng về mức độ hài lòng và yếu tố tạo nên sự hài lòng của NLĐ.

Cơ quan quản lý nhà nước Cơ quan quản lý nhà nước là Cơ quan nhà nước hoạt động có tính chuyên nghiệp, có chức năng điều hành xã hội trên cơ sở chấp hành và thi hành Hiến pháp, luật và các văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên. Cơ quan quản lý nước ta gồm: Chính phủ, các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân các cấp từ cấp tỉnh đến cấp xã. Trong cơ quan quản lý nhà nước, người công chức đóng vai trò là chủ thể của bộ máy hành chính, đảm bảo thực thi quyền lực hành chính của nhà nước đối với xã hội. Đặc thù công việc trong cơ quan quản lý nhà nước Về cơ cấu tổ chức: Tổ chức lao động theo chế độ thủ trưởng, người đứng đầu cơ quan chịu trách nhiệm với Nhà nước, ngành về từng lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân.

Về tiền lương và phúc lợi: Việc trả lương phải gắn với kết quả thực hiện nhiệm vụ của công chức và nguồn trả lương của cơ quan, đơn vị. Các chế độ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế được thực hiện theo quy định pháp luật và mang tính bắt buộc đối với mọi công chức, góp phần ổn định cuộc sống NLĐ. Về đánh giá thành tích, thẩm quyền đánh giá: Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị sử dụng công chức có trách nhiệm đánh giá công chức thuộc quyền. Tuy nhiên, khi tiến hành đánh giá công chức thì tập thể cơ quan họp tham gia góp ý và nội dung được lập thành biên bản.

Về chế độ khen thưởng - kỷ luật: Công chức có thành tích trong công việc thì được thưởng theo quy định của pháp luật về thi đua khen thưởng. Bên cạnh đó, cá nhân được khen thưởng do có thành tích xuất sắc hoặc công trạng thì được nâng lương trước thời hạn, được ưu tiên khi xem xét bổ nhiệm chức vụ cao hơn nếu cơ quan, tổ chức, đơn vị có nhu cầu. Về đào tạo và thăng tiến: nâng ngạch là sự thăng tiến của công chức về mặt chuyên môn nghiệp vụ. 11 Như vậy, có thể thấy đặc thù công việc trong khu vực công là gắn với nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ công, chủ yếu liên quan đến các quy trình hành chính, giấy tờ.

Môi trường làm việc mang tính ổn định, có sự gắn bó với đồng nghiệp. Mọi quy định về chế độ lương, thưởng, phúc lợi, đào tạo thăng tiến, thời gian làm việc… đều bắt buộc tuân theo quy định hành chính nhà nước. Một số lý thuyết liên quan đến sự hài lòng trong công việc Có nhiều nghiên cứu khác nhau liên quan đến sự hài lòng trong công việc. Tùy thuộc vào cách tiếp nhận khác nhau mà có các lý thuyết khác nhau.

Một sốlý thuyết ảnh hưởng đến nhiều nghiên cứu về sự hài lòng công việc kể đến như thuyết về thứ bậc nhu cầu của Maslow, thuyết hai nhân tố của Herzberg, thuyết xử lý thông tin xã hội và mô hình đặc tính công việc. Lý thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow (1943) Năm 1943, Nhà tâm lý học Abraham Maslow (1908-1970) đã phát triển một trong các lý thuyết mang tầm ảnh hưởng rộng rãi và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Đó là lý thuyết về thang bậc nhu cầu (Hierarchy of Needs) của con người. Lý thuyết của Ông chia hệ thống nhu cầu thành 5 nhóm khác nhau theo thứ tự từ nhu cầu bậc thấp đến nhu cầu bậc cao (hình 1.1)như sau: Bậc 1: Những nhu cầu sinh lýbao gồm các nhu cầu cơ bản, cần thiết và tối thiểu nhất đảm bảo cho con người tồn tại như thức ăn, nước uống, quần áo, cư ngụ, phát triển nòi giống và các nhu cầu khác của cơ thể làm cho con người thoải mái.

Bậc 2: Những nhu cầu về an ninh và an toàn. Khi các nhu cầu cơ bản của con người được đáp ứng, tức các nhu cầu này không còn điều khiển suy nghĩ và hành động của họ nữa, khi đó các nhu cầu về an toàn, an ninh sẽ bắt đầu được kích hoạt. Nhu cầu an toàn cơ bản nhất của con người chính là an toàn tính mạng. Nhu cầu này thường được thể hiện thông qua mong muốn về sự ổn định trong cuộc sống như sống trong khu vực an ninh tốt, xã hội có 12 pháp luật, có nhà cửa để ở.

Tiếp đó là các nhu cầu an toàn khác như không bị đe dọa về tài sản, công việc, sức khỏe, gia đình… nó thể hiện trong cả thể chất lẫn tinh thần. Bậc 3: Những nhu cầu xã hội (giao tiếp): Là những nhu cầu về tình yêu, được chấp nhận, bạn bè, mong muốn được tham gia vào một tổ chức hay đoàn thể nào đó. Nhu cầu này thể hiện qua quá trình giao tiếp như kết bạn, tìm người yêu, kết hôn, đi làm việc, tham gia câu lạc bộ…Cấp độ này cho thấy con người có nhu cầu giao tiếp để phát triển. Bậc 4: Nhu cầu được đánh giá và tôn trọng: Là các yếu tố được tôn trọng từ bên trong như tự trọng, quyền tự chủ, những thành tựu và các yếu tố tôn trọng từ bên ngoài như địa vị, sự công nhận.

Vì thế, con người thường có mong muốn có địa vị cao để được nhiều người tôn trọng và kính nể. Bậc 5: Những nhu cầu về sự tự hoàn thiện: Là nhu cầu phát triển toàn diện, được sử dụng hết khả năng, tiềm năng của mình để tự khẳng định mình, để làm việc và đạt các thành quả trong xã hội. Theo Maslow, nhu cầu tự nhiên của con người được chia thành các thang bậc khác nhau từ “đáy” lên tới “đỉnh” phản ánh mức độ “cơ bản” của nó đối với sự tồn tại và phát triển của con người vừa là một sinh vật tự nhiên, vừa là một thực thể xã hội. Những nhu cầu ở cấp cao hơn sẽ được thỏa mãn khi nhu cầu cấp thấp hơn được đáp ứng.

Con người cá nhân hay con người trong tổ chức chủ yếu hành động theo nhu cầu. Chính sự thỏa mãn nhu cầu làm họ hài lòng và khuyến khích họ hành động. Theo bậc thang nhu cầu của A. Maslow, các nhu cầu gồm có hai cấp: cấp cao và cấp thấp.

Cấp thấp gồm các nhu cầu sinh học và an ninh, an toàn. Cấp cao gồm các nhu cầu xã hội, tự trọng và sự hoàn thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ