Luận văn: Nghiên cứu các cơ chế cho mạng hướng nội dung (ICN)

Luận văn về các cơ chế mạng hướng nội dung (Content-Centric Networking - CCN). Nghiên cứu sâu về kiến trúc, giao thức và các giải pháp tối ưu cho CCN.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu

1.2. Lịch sử nghiên cứu

1.3. Mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ MẠNG ICN

2.1. Giới thiệu mạng ICN

2.2. Tổng quan mạng ICN

2.3. Ưu điểm của ICN

2.4. Các vấn đề và thách thức trong ICN

2.5. Các dự án ICN trên thế giới

2.6. Các thành phần chính của một ICN

2.7. Tổng quan mạng CCN

3. CHƯƠNG 3: HỆ THỐNG LƯU TRỮ ĐÁM MÂY SWIFT

3.1. Giới thiệu tổng quan

3.2. Mô hình lưu trữ của Swift

3.3. Mô hình kiến trúc hệ thống

3.4. Server Process

3.5. Tính năng và ưu điểm của Swift

3.5.1. Khả năng mở rộng

3.5.2. Tính an toàn của dữ liệu

3.5.3. Lưu trữ phân tán trên nhiều Zone (Multi-regional capability)

3.5.4. Cung cấp Performance và tính đồng thời cao

3.5.5. Lưu trữ linh hoạt

3.5.6. Không yêu cầu cao về phần cứng

3.5.7. Tiện lợi trong việc phát triển

3.5.8. Thân thiện với nhà khai thác

4. CHƯƠNG 4: THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG SWIFT

4.1. Mục đích thử nghiệm

4.2. Mô hình hệ thống thử nghiệm

4.3. Mô tả hệ thống thử nghiệm

4.4. Thiết bị phần cứng

4.5. Bài kiểm tra lỗi hệ thống

4.5.1. Storage Node Lỗi

4.6. Bài kiểm tra hiệu năng hệ thống

4.6.1. Dữ liệu Application

4.6.2. Dữ liệu Backup

4.6.3. Dữ liệu Media (Photo, Audio, Video)

4.6.4. Dữ liệu Mail& Log Archiver

4.6.5. Dữ liệu Web Content

4.6.6. Dữ liệu Data Sharing

4.6.7. Đánh giá về hiệu năng hệ thống

4.7. Bài kiểm tra phát hiện nút cổ chai hệ thống

4.7.1. Kiểm tra tại phần tử I

4.7.2. Kiểm tra tại phần tử Proxy

4.7.3. Kiểm tra tại phần tử Storage Node

4.7.4. Đánh giá về nút thắt cổ chai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. ICN Tổng Quan Về Mạng Hướng Nội Dung CCN NDN 55 ký tự

Mạng Internet hiện tại được thiết kế tối ưu cho việc truyền dữ liệu ở lớp Internetworking. Tuy nhiên, phần lớn thông tin truyền tải lại là các dịch vụ hướng đến người dùng như web, video, ảnh. Một nội dung thường được truyền đi truyền lại nhiều lần, gây lãng phí tài nguyên. Mạng hướng đến nội dung (ICN), hay còn gọi là Content Centric Networking (CCN) hoặc Named Data Networking (NDN), là một giải pháp. Đây là một hệ thống được thiết kế trên nền tảng Internet hiện tại. Nó cung cấp các cơ chế tối ưu để truyền nội dung. ICN xây dựng mô hình truyền thông xung quanh việc đặt tên cho thông tin (Naming), thay vì dựa trên các máy chủ hoặc vị trí. ICN thiết kế cho việc định danh, bảo mật, an toàn thông tin, và giữ nguyên thông tin gốc. Tuy nhiên, ICN vẫn còn nhiều vấn đề mở cần giải quyết, như bài toán Naming, phân giải tên, định tuyến dữ liệu, bộ nhớ đệm Caching, và bảo mật. Trong một số nghiên cứu, mô hình điện toán lưu trữ đám mây được sử dụng để giải quyết vấn đề NamingCaching trong mạng ICN.

1.1. Kiến trúc và Ưu điểm của Mạng Hướng Nội Dung ICN

Kiến trúc mạng hướng nội dung (ICN) tập trung vào việc định danh nội dung một cách độc lập với vị trí. Thay vì địa chỉ IP, nội dung được gán một tên duy nhất. Điều này cho phép mạng định tuyến và phân phối nội dung dựa trên tên, thay vì vị trí. Ưu điểm của ICN bao gồm: hiệu suất cao hơn nhờ caching nội dung gần người dùng, giảm tải cho mạng lõi, tăng cường bảo mật do nội dung được xác thực bằng tên, và hỗ trợ tốt hơn cho tính di động. Ví dụ, một video phổ biến có thể được lưu trữ trên nhiều bộ nhớ cache trên mạng, giúp giảm độ trễ và cải thiện trải nghiệm người dùng. ICN cũng cung cấp một lớp trừu tượng giữa người dùng và nguồn gốc của nội dung. Điều này giúp đảm bảo tính bảo mật trong CCNScalability trong CCN khi truy cập nội dung.

1.2. So sánh Kiến trúc ICN với Kiến trúc TCP IP Truyền Thống

Kiến trúc TCP/IP truyền thống dựa trên việc định vị và kết nối đến các máy chủ. Trong khi đó, ICN tập trung vào nội dung và cách thức phân phối nó. TCP/IP sử dụng địa chỉ IP để xác định vị trí của máy chủ, trong khi ICN sử dụng tên nội dung. Điều này dẫn đến sự khác biệt lớn trong cách thức định tuyến và caching. TCP/IP định tuyến dựa trên địa chỉ IP của máy chủ đích. ICN định tuyến dựa trên tên nội dung, cho phép mạng tự động tìm kiếm và phân phối nội dung từ các bộ nhớ cache gần nhất. Ngoài ra, TCP/IP không tích hợp cơ chế caching sẵn có, trong khi caching là một phần cốt lõi của ICN. Sự khác biệt này giúp ICN hiệu quả hơn trong việc phân phối nội dung, đặc biệt là các nội dung phổ biến. So sánh CCN với IP cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong hiệu suất mạng CCN.

1.3 Các dự án ICN triển khai trên thế giới

Hiện nay, có nhiều dự án ICN được triển khai trên thế giới, mỗi dự án theo đuổi một cách tiếp cận riêng để giải quyết các thách thức trong mạng hướng nội dung. Một số dự án nổi bật bao gồm: Named Data Networking (NDN), một kiến trúc ICN được phát triển bởi NSF FIND project; Content Centric Networking (CCN), một kiến trúc ICN thương mại được phát triển bởi PARC; và DONA (Data-Oriented Network Architecture), một kiến trúc ICN tập trung vào bảo mật và khả năng mở rộng. Mỗi dự án đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và chúng đang được thử nghiệm và triển khai trong nhiều môi trường khác nhau. Mục tiêu của các dự án này là chứng minh tính khả thi và hiệu quả của ICN trong việc giải quyết các vấn đề của Internet hiện tại, chẳng hạn như tắc nghẽn mạng và hiệu suất kém trong việc phân phối nội dung ứng dụng của mạng CCN.

II. Cơ Chế Định Danh Nội Dung Quan Trọng Trong Mạng CCN 58 ký tự

Cơ chế định danh nội dung là một yếu tố then chốt trong mạng CCN. Nó cho phép mạng xác định và phân biệt các nội dung khác nhau. Tên nội dung phải duy nhất và có cấu trúc để hỗ trợ định tuyến và caching. Một số phương pháp đặt tên phổ biến bao gồm sử dụng tên theo cấu trúc, tên dựa trên hash, hoặc tên dựa trên chứng chỉ. Tên theo cấu trúc cho phép định tuyến theo thứ bậc, trong khi tên dựa trên hash đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung. Việc lựa chọn phương pháp đặt tên phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Cơ chế định danh nội dung ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất mạng CCN và khả năng scalability của nó.

2.1. Các phương pháp đặt tên nội dung phổ biến trong CCN

Có nhiều phương pháp đặt tên nội dung khác nhau được sử dụng trong CCN. Một phương pháp phổ biến là sử dụng tên theo cấu trúc, trong đó tên nội dung được chia thành các thành phần theo thứ bậc. Ví dụ, một video có thể được đặt tên là "/org/example/video/trailer.mp4". Phương pháp này cho phép định tuyến theo thứ bậc và caching hiệu quả. Một phương pháp khác là sử dụng tên dựa trên hash, trong đó tên nội dung là hash của chính nội dung đó. Phương pháp này đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung và ngăn chặn giả mạo. Ngoài ra, tên dựa trên chứng chỉ cũng được sử dụng để xác thực nguồn gốc của nội dung. Lựa chọn cơ chế định danh nội dung phải cân nhắc băng thông trong CCNđộ trễ trong CCN.

2.2. Ảnh hưởng của định danh nội dung đến định tuyến trong CCN

Định danh nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức định tuyến trong CCN. Mạng sử dụng tên nội dung để xác định đường đi tốt nhất để phân phối nội dung. Các bộ định tuyến trong CCN duy trì bảng định tuyến dựa trên tên nội dung. Khi một người dùng yêu cầu một nội dung cụ thể, bộ định tuyến sẽ sử dụng tên nội dung để tìm đường đi ngắn nhất đến bộ nhớ cache gần nhất chứa nội dung đó. Quá trình định tuyến này được gọi là định tuyến dựa trên nội dung. Cơ chế định tuyến nội dung này giúp giảm tải cho mạng lõi và cải thiện hiệu suất phân phối nội dung. Việc lựa chọn cơ chế định tuyến nội dung phù hợp ảnh hưởng đến khả năng scalability trong CCN.

III. Hướng Dẫn Cơ Chế Caching Nội Dung Hiệu Quả Cho CCN 58 ký tự

Cơ chế caching nội dung là một thành phần quan trọng khác của CCN. Nó cho phép mạng lưu trữ các bản sao của nội dung gần người dùng, giúp giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất. Các nút trong CCN có thể cache nội dung mà chúng đã phân phối. Khi một người dùng yêu cầu một nội dung, mạng sẽ kiểm tra xem nội dung đó có sẵn trong bộ nhớ cache gần nhất hay không. Nếu có, nội dung sẽ được phân phối từ bộ nhớ cache, thay vì phải tìm kiếm từ nguồn gốc. Cơ chế caching nội dung giúp giảm tải cho mạng lõi, giảm độ trễ và cải thiện trải nghiệm người dùng. Các thuật toán caching như LFU (Least Frequently Used) và LRU (Least Recently Used) được sử dụng để quản lý bộ nhớ cache. Chọn thuật toán caching phù hợp là quan trọng để ứng dụng của mạng CCN hiệu quả.

3.1. Các Thuật Toán Caching Phổ Biến trong Mạng Hướng Nội Dung

Một số thuật toán caching phổ biến được sử dụng trong mạng hướng nội dung bao gồm Least Recently Used (LRU), Least Frequently Used (LFU), và các biến thể của chúng. LRU loại bỏ nội dung ít được sử dụng gần đây nhất, trong khi LFU loại bỏ nội dung ít được truy cập nhất. Các thuật toán caching khác có thể dựa trên kích thước nội dung, độ phổ biến, hoặc các yếu tố khác. Việc lựa chọn thuật toán caching phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của lưu lượng mạng và yêu cầu của ứng dụng. Bộ nhớ cache trong mạng CCN cần được quản lý hiệu quả để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Quyết định lựa chọn thuật toán caching ảnh hưởng đến hiệu suất mạng CCN.

3.2. Vị trí Caching Nội Dung Tối Ưu để Giảm Độ Trễ Trong CCN

Vị trí đặt bộ nhớ cache có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của mạng CCN. Việc đặt bộ nhớ cache gần người dùng giúp giảm độ trễ và cải thiện trải nghiệm người dùng. Các bộ nhớ cache có thể được đặt tại các nút biên của mạng, tại các điểm tập trung lưu lượng, hoặc thậm chí trên các thiết bị của người dùng. Việc lựa chọn vị trí caching tối ưu đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí triển khai và lợi ích về hiệu suất. Các chiến lược caching phân cấp cũng có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất. Đánh giá hiệu suất mạng hướng nội dung cần xem xét yếu tố vị trí caching. Caching hợp lý giảm độ trễ trong CCN.

IV. Cơ Chế Bảo Mật Nội Dung Thiết Yếu Trong Mạng CCN 59 ký tự

Cơ chế bảo mật nội dung là một yêu cầu thiết yếu trong mạng CCN. Do nội dung được cache trên nhiều nút, việc đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của nội dung là rất quan trọng. CCN sử dụng chữ ký số để xác thực nguồn gốc của nội dung và ngăn chặn giả mạo. Khi một nội dung được tạo ra, người tạo sẽ ký số vào nội dung đó. Khi một người dùng nhận được nội dung, họ có thể sử dụng chữ ký số để xác minh rằng nội dung đó thực sự được tạo ra bởi người tạo ban đầu và không bị sửa đổi trong quá trình truyền tải. Cơ chế bảo mật nội dung giúp đảm bảo rằng người dùng chỉ nhận được nội dung đáng tin cậy. Các cơ chế bảo mật nội dung cần phải chống lại các cuộc tấn công Denial of Service (DoS). Tính bảo mật trong CCN là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin.

4.1. Chữ Ký Số và Xác Thực Nguồn Gốc Nội Dung Trong CCN

Chữ ký số đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực nguồn gốc nội dung trong CCN. Mỗi nội dung được ký bởi nhà sản xuất hoặc người sở hữu nội dung, và chữ ký này được sử dụng để xác minh tính xác thực của nội dung. Quá trình xác minh đảm bảo rằng nội dung không bị thay đổi hoặc giả mạo trong quá trình truyền tải. Điều này giúp người dùng tin tưởng vào tính xác thực của thông tin mà họ nhận được. Cơ chế bảo mật nội dung phải đảm bảo tính bảo mật trong CCN.

4.2. Các Phương Pháp Mã Hóa Nội Dung để Bảo Vệ Quyền Riêng Tư trong CCN

Ngoài việc xác thực, mã hóa nội dung cũng được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng trong CCN. Mã hóa đảm bảo rằng chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập nội dung. Có nhiều phương pháp mã hóa khác nhau có thể được sử dụng, chẳng hạn như mã hóa đối xứng, mã hóa bất đối xứng, và mã hóa dựa trên thuộc tính. Việc lựa chọn phương pháp mã hóa phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu bảo mật cụ thể của ứng dụng. Cơ chế bảo mật nội dung cần đáp ứng nhu cầu bảo mật trong CCN. Mã hóa cần cân nhắc yếu tố hiệu suất mạng CCN.

V. Quản Lý Tính Di Động Trong Mạng Hướng Đến Nội Dung CCN 60 ký tự

Quản lý tính di động là một thách thức lớn trong mạng hướng đến nội dung (CCN). Khi một người dùng di chuyển từ một vị trí này sang vị trí khác, kết nối của họ có thể bị gián đoạn. CCN cần cung cấp các cơ chế để duy trì kết nối và đảm bảo rằng người dùng vẫn có thể truy cập nội dung một cách liên tục. Một số giải pháp bao gồm sử dụng các giao thức chuyển giao di động, sử dụng các proxy di động, hoặc sử dụng các kỹ thuật định tuyến đa đường. Cơ chế quản lý di động cần phải hiệu quả và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của người dùng di động. Mobility trong CCN là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

5.1. Giao thức Chuyển Giao Di Động và Proxy Di Động Trong CCN

Các giao thức chuyển giao di động và proxy di động là các giải pháp phổ biến để quản lý tính di động trong CCN. Giao thức chuyển giao di động cho phép người dùng di chuyển từ một mạng sang mạng khác mà không làm gián đoạn kết nối. Proxy di động đóng vai trò là trung gian giữa người dùng di động và mạng, giúp che giấu sự thay đổi vị trí của người dùng. Các giải pháp này giúp đảm bảo rằng người dùng di động vẫn có thể truy cập nội dung một cách liên tục. Cơ chế quản lý di động ảnh hưởng đến hiệu suất mạng CCN.

5.2. Định Tuyến Đa Đường để Tăng Cường Tính Ổn Định Kết Nối Trong CCN

Định tuyến đa đường là một kỹ thuật sử dụng nhiều đường đi đồng thời để truyền dữ liệu giữa người dùng và mạng. Kỹ thuật này giúp tăng cường tính ổn định kết nối và giảm thiểu tác động của sự gián đoạn kết nối do di chuyển. Nếu một đường đi bị lỗi, các đường đi khác vẫn có thể tiếp tục truyền dữ liệu, đảm bảo rằng người dùng không bị mất kết nối. Định tuyến đa đường là một giải pháp hiệu quả để quản lý tính di động trong CCN. Cơ chế quản lý di động cần đảm bảo scalability trong CCN.

VI. Triển Vọng và Ứng Dụng Tiềm Năng Của Mạng Hướng CCN 55 ký tự

Mạng CCN có nhiều triển vọng và ứng dụng tiềm năng trong tương lai. CCN có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất phân phối nội dung, giảm tải cho mạng lõi, tăng cường bảo mật và hỗ trợ tốt hơn cho tính di động. CCN có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như truyền phát video, IoT, mạng xã hội, và giáo dục trực tuyến. Nghiên cứu và phát triển CCN vẫn đang tiếp tục, và trong tương lai, CCN có thể trở thành một phần quan trọng của kiến trúc Internet. Ứng dụng của mạng CCN ngày càng được mở rộng. Thách thức trong triển khai CCN cần được giải quyết.

6.1. Ứng dụng CCN trong Truyền Phát Video và Dịch Vụ Giải Trí

Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất của CCN là trong truyền phát video và các dịch vụ giải trí trực tuyến. CCN có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu suất truyền phát video bằng cách caching nội dung gần người dùng và giảm tải cho mạng lõi. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dịch vụ truyền phát video chất lượng cao, chẳng hạn như video 4K và 8K. Ứng dụng CCN trong truyền phát video giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. Băng thông trong CCN có thể được tối ưu hóa cho video.

6.2. Ứng dụng CCN trong Internet of Things IoT

CCN cũng có thể được ứng dụng trong Internet of Things (IoT) để cải thiện hiệu suất và bảo mật của các thiết bị IoT. CCN có thể giúp giảm độ trễ và tăng độ tin cậy của giao tiếp giữa các thiết bị IoT bằng cách caching dữ liệu gần các thiết bị. Ngoài ra, CCN cũng có thể giúp bảo vệ các thiết bị IoT khỏi các cuộc tấn công mạng bằng cách xác thực nguồn gốc của dữ liệu. Ứng dụng CCN trong IoT giúp tạo ra các hệ thống thông minh hơn và an toàn hơn. Bảo mật trong CCN rất quan trọng cho các thiết bị IoT.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRAN VAN TIEN CÁC CƠ CHữ CHO MANG HƯỚNG ĐÈN NỘI DUNG Chuyên ngành : KỸ THUẬT TRUYEN THÔNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC CHUYỂN NGANE: Ri THUAT TRUYEN THONG NGUOLIUUGNG DAN KIIOA HỌC : 1. Nguyễn Hữu Thanh. Ha Nai — 2015 MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VỀ DANII MỤC BẰNG. DANH MUC TU VIET TAT.

CHUONG1 PHẢNMỞ DẦU.2 Lịch sử nghiên cứu.3 Mục dich, dỗi tượng, phạm vi nghiên cửu.4 Phương pháp nghiên cứu. 1⁄5 Cấu trúc luận văn CHƯƠNG? TÔNG QUAN VỀ MẠNGTICN.2 Tổng quan mạnglCN.3 Uwdiém cia ICN.4 Các vẫn để và thach thirc trong ICN.5 Cac dw an ICN trén thé gidi.6 Các thành phần chính cúa một IƠN.7 Téng quan mang CCN Trang 1 2.1 GiGi thigu mang CON oe eee seeesieetinestnstesinseee 27.2 Lv dim otfa CON.3 Kiến trúc Lổng quan của CƠN.4 Ung dụng thông mình trên cơ sở hạ tầng äo ( SAV]). CHUONG3 HE THONG LUU TRU BAM MAY SWEET 31 Giới thiệu tổng quan.2 Mô hình lưu trữ của Swift.3 Mũö hình kiến trúc hệ thông.5 Server Process 34 Tỉnh năng và ưu diém cia Swilt. 341 Khả năng mở rộng 342 Tình an toản của dữ liệ 343 Luu trữ phân tán trên nhiễn Zone (Multi-regional capability) 3.44 Củng câp Performanoe và tính đồng thời cao 3.45 Lưu trữ linh hoạt .46 Không yêu cầu cao về phân cứng 347 Tiện lợi trong việc phát triển.

348 Thân thiện với nhá khai thiáp. ees Trang 2 Chuong1 PHANMODAU 1.1 Giới thiệu Mạng Internet với các cơ chế định tuyến, đánh địa chỉ, DNS v. được thiết kế tối 1u để truyền đữ liệu ở lớp Imemetwerking. Tuy nhiên, các nghiên cứu cha thấy phân lớn các thông tin dang dược truyền trong mạng Internet đều là các dịch vụ với các nội dụng hướng đến người sử đụng (như web, video, ảnh, các loại nội dung số khác).

Thông thường một nội dung hn wir 6 một nơi nhưng được truyền đi truyền lại nhiều lần, qua nhiều nơi, điều này dẫn đến sự lãng phí tải nguyên của mạng, Tntemet. Mạng hướng đến néi dung (Information-centric networks) 1a một hệ thông, được thiết kế trên nên mạng Tnternel. hiệu lại, cung cấp các cơ chế Lôi ưu để truyền nội dụng, Information Centric Networking (ICN), hay cén gọi là Named Data Networking (NDN) hode Content. Centric Networking (CCN), Wi kiến trúc Tnlernet trong tương, lai trong do cdc mé hinh truyền thông được xây dựng xung quanh Naming (dặt tên cho thông tin) thay vi các máy chủ hoặc vi trí của các thông tin ICN thiết kê cho việu đình danh, khả năng bảo mật, au toàn thông lin, giữ nguyên dược thông tin gốc ban đầu.

Tlién tai ICN od rat nbiéu van đê mở cân giải quyết: nhu giải quyết bải toán Naming cho dữ liệu, các vẫn dễ về phân dãi tên và định tuyển dữ liệu, Các van dễ về bộ nhớ đệm Caching vả các vẫn đề về bảo mat trong mang ICN Trong luận văn nảy sử đựng mê hình điện toán lưu trữ đám mây được xây đựng trên nên của Internet hiện tại. Với mỏ hình nay dã giải quyết dược vin dé Naming va Caching trong mang ICN, Trang 9 DANH MUC TU VIET TAT Ki hiệu Tên Tiếng Ảnh 'Tên Tiếng Việt APL Application Programming Interface [am lập trinh trình ứng dụng American Standard Code for soa: ASCH Bảng mã tiểu chuẩn quốc tế Information Interchange CCN Conteut. Centric Network(ing) Mạng hướng nội đụng CON Content. Delivery Network Mạng hướng nội dụng COMET COntent Mediator architecture for Mạng hướng nội dụng content-aware ni works conunet CONITT COntentNIETwcrking projeot Tự án conet CPƯ Central Processing Unit Vị xử lý trưng tam cs Content Store Tam trữ nội dung DIT Distributed Tash Tables Bang phân phéi Ilash DÔNA — ‘Data-Oriented Network Architecnre Tự án mạng nội địg Dona Tos Denial of Service 'Tân công rừ chôi dich vi FIB Forwarding Information Rase Bảng chuyển tiếp thông tín GB Gigabyte Dung lượng lưu trữ GB ixGops igsbilpersccond Tốc dộ đữ liệu đbps gPopU Sew Purpose Graphic Processing Wy dé hon HEC High Performance Computing Máy tỉnh hiệu năng cao TaaS Infrastrueture-as-a-Service Co sé ha tang ao ICN Information Centric Networking Mạng huéng néi dang ICN TP Internet Protocol Giao thức mạng IP LFU Least Frequently Used "Tân suât sử đụng ít nhất Tân suất sử đựng thường.

LRU Least Recently Used. xuyên MB Megabyte Dụng lượng lưu trữ MB Trang 6 LỎI NÓI ĐẦU Mạng Internet ngày nay ngày càng phát triển để truyền lưu lượng nội dung lớn. Thông thường một nội dưng lưu trữ ở một nơi nhưng được truyền đi truyền lại nhiều lan, qua nhiều nởi, điều nay dan dén sự lãng phí tài nguyên của mạng Intermet. Mạng hướng đến nội dưng (Infomnation-centric netwcrks) là một hệ thông, được thiết kê trên nên mạng Internet hiện tại, cung cáp các co chế tôi ưu để truyền néi dung, Tước đầu trong nghiên cứu em hiểu được các co chế của mạng vả mô phỏng lại hoạt động của mạng hướng đến nội dung phục vụ cho việc nghiên cứu sâu hơn trong lương lai Do đề tải là một lĩnh vực mói, bản thân kiến thức còn nhiêu hạn chế nên đề tải Khó tránh khỏi nhiều thiết sút,em mong nhận được sự gópý và chỉ bảo của vac thay và các bạn sinh viên để nội đụng dễ tài được hoàn thiện và phong phú hơn.

Khi thực hiện đề tai na ý, em xia gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong bộ môn Kỹ thuật thông tin, Viên Điện tữ-Viễn thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đặc biệt la PGS T8. Nguyễn Hữu Thanh dã nhiệt tình giúp dỡ em trong quả trình xác định, từn hiểu và thục hiện để tái. Fim xin chan thanh cam on! Trang 8 DANH MỤC HÌNH VẼ Hinh 2.1: Mô hình đặt tên Naming.2: Mô hình phân đải tên và định tuyến đữ liệu Hinh 2.3: Mô hình Caclhung.4: au tric chunk eta COM wee ee ieee eects Hình 2.5: M6 hinh nut CCN.6 Sa dé khéi CƠN chuyển tiếp lưu lượng, Tlinh 3.1: 'Truy nhập theo vị trì địa lý.2: Mô hình lưu trữ dữ liệu của hệ thông Tình 3.3: Mô bình kiến Irúc tổng quát của hệ thông: Tlinh 3.4: Vi du vé storage policies Hinh 3.5: Sơ đỗ hệ thông với server nođe thành phan Hình 4.1: Sơ dỗ vật lý hệ thông SwifL.2: Sơ đồ vật lý hệ thông Swift triển khai tại phỏng Lab Tình 443: Trường hợp ở cứng lỗi Hình 4.4: Trường hợp server máy chủ lỗ,. co co co Linh 4.5: 'throughput trên cth0 proxy1 .6: Throughput eth] proxy 1 Hinh 4.7: Tải CPU tiên proXy |.

con neo Tlinh 4.8: RAM và TO 6 cứng trên Proxy Hình 4.9: XFS node Cluster Hình 4.10: Througbtput bond0 Storase Node 4.i1: Tai CPU trén storage Node 4 Hinh 4.12: RAM và TÔ trén Storage Node 4 Trang 4 CHUONG4 — THU NGHTEM HE THONG SWIFT 41 Muc dich thi nghiém. 42 Méhinh hé théng thé nghigm. 43 Mô tả hệ thống thử nghiệm. 44 Thiếtbị phần cứng.5 Bài kiểm tra lỗi hệ thống.2 Storage Node Lai - - 59 46 Hải kiểm tra hiệu năng hệ thống.

461 Dit ligu Application - - - - 64 462 Ditligu Backup. Dữ liệu Media ( Photo, Audio, Video)). 464 Dit ligu Mail& Log Archiver.5 Dữ liệu Web Coment.6 Dữ liệu Data Sharing.4 467 Đánh giá về hiệu nầng hệ thắng - 76 4.7 Bài kiểm tra phát biện nút cổ chai hệ thông.2 Kiểm tra tại phân tử I. Kiểm ta tại phần ui Proxy.

Kiếm tra tại phân tử Storage Nođe.5 Đánh giávề nút thắt cổ chai. 'TẢI LIỆU THAM KHẢO. Trang 3 DANH MỤC HÌNH VẼ Hinh 2.1: Mô hình đặt tên Naming.2: Mô hình phân đải tên và định tuyến đữ liệu Hinh 2.3: Mô hình Caclhung.4: au tric chunk eta COM wee ee ieee eects Hình 2.5: M6 hinh nut CCN.6 Sa dé khéi CƠN chuyển tiếp lưu lượng, Tlinh 3.1: 'Truy nhập theo vị trì địa lý.2: Mô hình lưu trữ dữ liệu của hệ thông Tình 3.3: Mô bình kiến Irúc tổng quát của hệ thông: Tlinh 3.4: Vi du vé storage policies Hinh 3.5: Sơ đỗ hệ thông với server nođe thành phan Hình 4.1: Sơ dỗ vật lý hệ thông SwifL.2: Sơ đồ vật lý hệ thông Swift triển khai tại phỏng Lab Tình 443: Trường hợp ở cứng lỗi Hình 4.4: Trường hợp server máy chủ lỗ,. co co co Linh 4.5: 'throughput trên cth0 proxy1 .6: Throughput eth] proxy 1 Hinh 4.7: Tải CPU tiên proXy |.

con neo Tlinh 4.8: RAM và TO 6 cứng trên Proxy Hình 4.9: XFS node Cluster Hình 4.10: Througbtput bond0 Storase Node 4.i1: Tai CPU trén storage Node 4 Hinh 4.12: RAM và TÔ trén Storage Node 4 Trang 4 LỎI NÓI ĐẦU Mạng Internet ngày nay ngày càng phát triển để truyền lưu lượng nội dung lớn. Thông thường một nội dưng lưu trữ ở một nơi nhưng được truyền đi truyền lại nhiều lan, qua nhiều nởi, điều nay dan dén sự lãng phí tài nguyên của mạng Intermet. Mạng hướng đến nội dưng (Infomnation-centric netwcrks) là một hệ thông, được thiết kê trên nên mạng Internet hiện tại, cung cáp các co chế tôi ưu để truyền néi dung, Tước đầu trong nghiên cứu em hiểu được các co chế của mạng vả mô phỏng lại hoạt động của mạng hướng đến nội dung phục vụ cho việc nghiên cứu sâu hơn trong lương lai Do đề tải là một lĩnh vực mói, bản thân kiến thức còn nhiêu hạn chế nên đề tải Khó tránh khỏi nhiều thiết sút,em mong nhận được sự gópý và chỉ bảo của vac thay và các bạn sinh viên để nội đụng dễ tài được hoàn thiện và phong phú hơn. Khi thực hiện đề tai na ý, em xia gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong bộ môn Kỹ thuật thông tin, Viên Điện tữ-Viễn thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, đặc biệt la PGS T8.

Nguyễn Hữu Thanh dã nhiệt tình giúp dỡ em trong quả trình xác định, từn hiểu và thục hiện để tái. Fim xin chan thanh cam on! Trang 8 DANH MỤC HÌNH VẼ Hinh 2.1: Mô hình đặt tên Naming.2: Mô hình phân đải tên và định tuyến đữ liệu Hinh 2.3: Mô hình Caclhung.4: au tric chunk eta COM wee ee ieee eects Hình 2.5: M6 hinh nut CCN.6 Sa dé khéi CƠN chuyển tiếp lưu lượng, Tlinh 3.1: 'Truy nhập theo vị trì địa lý.2: Mô hình lưu trữ dữ liệu của hệ thông Tình 3.3: Mô bình kiến Irúc tổng quát của hệ thông: Tlinh 3.4: Vi du vé storage policies Hinh 3.5: Sơ đỗ hệ thông với server nođe thành phan Hình 4.1: Sơ dỗ vật lý hệ thông SwifL.2: Sơ đồ vật lý hệ thông Swift triển khai tại phỏng Lab Tình 443: Trường hợp ở cứng lỗi Hình 4.4: Trường hợp server máy chủ lỗ,. co co co Linh 4.5: 'throughput trên cth0 proxy1 .6: Throughput eth] proxy 1 Hinh 4.7: Tải CPU tiên proXy |. con neo Tlinh 4.8: RAM và TO 6 cứng trên Proxy Hình 4.9: XFS node Cluster Hình 4.10: Througbtput bond0 Storase Node 4.i1: Tai CPU trén storage Node 4 Hinh 4.12: RAM và TÔ trén Storage Node 4 Trang 4 DANH MUC BANG Bang 4.1: Danh sách thiết bị phần cứng, Bang 4.2: Kél quả TcaL ô cứng lỗi Bang 4.3: Kết quả Test Server máy chú lỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ