Luận văn: Nghiên cứu bảo mật cho mạng cảm biến không dây (WSN)

Luận văn bảo mật mạng cảm biến không dây: Nghiên cứu các giải pháp, giao thức bảo mật tiên tiến. Đảm bảo an toàn dữ liệu, chống lại các tấn công mạng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Mạng Cảm Biến Không Dây và Bảo Mật

Mạng cảm biến không dây (Wireless Sensor Network - WSN) đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh Internet of Things (IoT) phát triển mạnh mẽ. WSN là một mạng lưới các thiết bị nhỏ, giá rẻ, tiêu thụ ít năng lượng, có khả năng cảm nhận, tính toán và truyền thông dữ liệu. Ứng dụng của WSN rất đa dạng, từ y tế, quân sự, môi trường đến giao thông và gia đình. Tuy nhiên, do đặc tính không dây, phân tán và hạn chế về tài nguyên, WSN dễ bị tấn công hơn so với các mạng có dây truyền thống. Luận văn này tập trung vào vấn đề bảo mật cho mạng cảm biến không dây, một lĩnh vực then chốt để đảm bảo tính an toàn và tin cậy của các ứng dụng WSN. Theo tài liệu gốc, "Mạng cảm biến không dây là mạng thông qua sóng vô tuyến để liên kết một số lượng lớn các nút, (nodes) mang phân bố không đồng đều trên một phạm vi rộng với nhau nhằm mục đích cảm nhận, xử lý và thu thập dữ liệu."

1.1. Kiến trúc cơ bản và giao thức truyền thông trong WSN

Kiến trúc của WSN thường bao gồm các nút cảm biến (sensor nodes), nút trung gian (relay nodes) và nút gốc (sink node). Các nút cảm biến thu thập dữ liệu từ môi trường, sau đó truyền dữ liệu này đến nút gốc thông qua các nút trung gian. Giao thức truyền thông trong WSN cần đảm bảo hiệu quả năng lượng, khả năng mở rộng và tính tin cậy. Một số giao thức phổ biến bao gồm LEACH, SPIN và các giao thức định tuyến dựa trên vị trí. Bài toán energy-efficient security mechanisms for WSN đặt ra yêu cầu tìm kiếm các giải pháp bảo mật không làm tiêu hao quá nhiều năng lượng của nút cảm biến. Các giao thức định tuyến như AODV cũng cần được xem xét về khả năng chống chịu các cuộc tấn công.

1.2. Các lĩnh vực ứng dụng thực tế của mạng cảm biến không dây

WSN được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong quân sự, WSN có thể được sử dụng để giám sát biên giới, phát hiện xâm nhập và theo dõi mục tiêu. Trong y tế, WSN có thể được sử dụng để theo dõi sức khỏe bệnh nhân, thu thập dữ liệu sinh lý và cung cấp dịch vụ chăm sóc từ xa. Trong môi trường, WSN có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí, nước, đất và theo dõi biến đổi khí hậu. Trong giao thông, WSN có thể được sử dụng để quản lý lưu lượng, phát hiện ùn tắc và cung cấp thông tin giao thông thời gian thực. Ứng dụng trong gia đình bao gồm tự động hóa, an ninh và giám sát năng lượng. Theo tài liệu gốc, "Hiện nay người ta đang tập trưng triển khai mạng cảm biến để áp dụng vào trong cuộc sống hàng ngày đó là các lĩnh vực y tế, quân sự, mỗi trường."

II. Thách Thức An Ninh Các Loại Tấn Công Mạng Cảm Biến Không Dây

Bảo mật cho mạng cảm biến không dây đối mặt với nhiều thách thức do tính chất phân tán, không dây và hạn chế về tài nguyên của WSN. Các cuộc tấn công có thể nhắm vào nhiều lớp khác nhau trong mô hình giao thức, từ lớp vật lý đến lớp ứng dụng. Các cuộc tấn công phổ biến bao gồm tấn công từ chối dịch vụ (denial-of-service attacks in WSN), tấn công nghe lén (eavesdropping attacks in WSN), tấn công giả mạo, tấn công thay đổi dữ liệu và tấn công chiếm quyền điều khiển nút. Việc xác định và phòng chống các loại tấn công này là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn và tin cậy của WSN. "Ño với các mạng có dây thì mạng cấm biến không dây đễ bị tấn công hơn do các đặc trưng của mạng như đường truyền không đây, topo mạng thay đối, khả năng tỉnh toán, bộ nhớ của node mang là nhỏ và năng lượng của từng node bị giới hạn."

2.1. Phân tích chi tiết các mô hình tấn công phổ biến trong WSN

Các attack models in WSN rất đa dạng. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) làm cạn kiệt tài nguyên của nút, khiến nút không thể thực hiện chức năng của mình. Tấn công nghe lén (eavesdropping) cho phép kẻ tấn công thu thập thông tin nhạy cảm được truyền trong mạng. Tấn công giả mạo (spoofing) cho phép kẻ tấn công mạo danh một nút hợp lệ để gửi thông tin sai lệch hoặc thực hiện các hành động trái phép. Tấn công thay đổi dữ liệu (data alteration) làm thay đổi nội dung của các gói tin, khiến dữ liệu trở nên không chính xác hoặc vô nghĩa. Tấn công chiếm quyền điều khiển nút (node capture attacks in WSN) cho phép kẻ tấn công kiểm soát hoàn toàn một nút, từ đó có thể thu thập thông tin, thay đổi dữ liệu hoặc thực hiện các cuộc tấn công khác. Tấn công Sybil attacks in WSNwormhole attacks in WSN cũng là những mối đe dọa đáng kể.

2.2. Ảnh hưởng của các cuộc tấn công bảo mật tới hiệu năng của WSN

Các cuộc tấn công bảo mật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu năng của WSN. Tấn công DoS có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ phân phối gói tin và tăng độ trễ. Tấn công thay đổi dữ liệu có thể làm giảm độ chính xác của dữ liệu thu thập được. Tấn công chiếm quyền điều khiển nút có thể làm gián đoạn hoạt động của toàn mạng. Việc đánh giá ảnh hưởng của các cuộc tấn công là rất quan trọng để lựa chọn các giải pháp bảo mật phù hợp. Việc phân tích security vulnerabilities in WSN giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

III. Giao Thức Bảo Mật Các Phương Pháp Mã Hóa và Quản Lý Khóa WSN

Để bảo mật cho mạng cảm biến không dây, cần sử dụng các giao thức bảo mật phù hợp. Các phương pháp mã hóa (cryptography in WSN) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính bí mật và toàn vẹn của dữ liệu. Các thuật toán mã hóa đối xứng như AES và DES có thể được sử dụng để mã hóa dữ liệu, trong khi các thuật toán mã hóa bất đối xứng như RSA và ECC có thể được sử dụng để trao đổi khóa và xác thực. Key management in WSN là một vấn đề phức tạp, do hạn chế về tài nguyên của các nút cảm biến. Cần sử dụng các lược đồ quản lý khóa hiệu quả để đảm bảo an toàn và khả năng mở rộng. Theo tài liệu gốc đề cập đến "Gá chương trình bão mật cơ bản đổi với mang cảm biển không đây".

3.1. Đánh giá các giao thức mã hóa nhẹ lightweight cryptography

Do hạn chế về tài nguyên, lightweight cryptography là một lựa chọn phù hợp cho WSN. Các thuật toán mã hóa nhẹ như PRESENT, SIMON và SPECK được thiết kế để có hiệu năng cao trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Cần đánh giá hiệu năng và tính bảo mật của các thuật toán này để lựa chọn thuật toán phù hợp cho từng ứng dụng. Các giải pháp low-power security solutions cũng cần được xem xét để đảm bảo tuổi thọ của mạng.

3.2. Các phương pháp quản lý khóa phân tán và tập trung trong WSN

Quản lý khóa có thể được thực hiện theo hai cách: tập trung và phân tán. Trong phương pháp tập trung, một nút đáng tin cậy (ví dụ: nút gốc) chịu trách nhiệm tạo và phân phối khóa cho các nút khác. Trong phương pháp phân tán, các nút tự thỏa thuận và tạo khóa với nhau. Phương pháp phân tán có khả năng chống chịu lỗi tốt hơn, nhưng phức tạp hơn để triển khai. Các phương pháp trust management in WSN cũng cần được tích hợp để đảm bảo tính tin cậy của các nút trong mạng.

IV. Phát Hiện Xâm Nhập Hệ Thống IDS và Giám Sát An Ninh trong WSN

Hệ thống phát hiện xâm nhập (intrusion detection systems for WSN - IDS) là một thành phần quan trọng trong hệ thống bảo mật cho mạng cảm biến không dây. IDS có nhiệm vụ phát hiện các hoạt động bất thường hoặc đáng ngờ trong mạng, từ đó cảnh báo cho người quản trị hoặc tự động thực hiện các biện pháp đối phó. IDS có thể được triển khai trên các nút cảm biến hoặc trên nút gốc. Cần thiết kế IDS sao cho hiệu quả về năng lượng và có khả năng phát hiện các loại tấn công khác nhau.

4.1. Các kỹ thuật phát hiện xâm nhập dựa trên dấu hiệu và bất thường

IDS có thể sử dụng hai kỹ thuật chính để phát hiện xâm nhập: dựa trên dấu hiệu (signature-based) và dựa trên bất thường (anomaly-based). Kỹ thuật dựa trên dấu hiệu so sánh các hoạt động trong mạng với các mẫu tấn công đã biết. Kỹ thuật dựa trên bất thường phân tích các hoạt động trong mạng để tìm ra các hoạt động khác thường so với hành vi bình thường. Cần kết hợp cả hai kỹ thuật để tăng cường khả năng phát hiện xâm nhập. Các giải pháp authentication in wireless sensor networksauthorization in wireless sensor networks cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công.

4.2. Triển khai và đánh giá hiệu quả của IDS trong môi trường WSN thực tế

Việc triển khai IDS trong môi trường WSN thực tế đòi hỏi nhiều cân nhắc về hiệu năng và khả năng mở rộng. Cần đánh giá hiệu quả của IDS về tỷ lệ phát hiện và tỷ lệ báo động sai. Cần tối ưu hóa IDS để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và đảm bảo tuổi thọ của mạng. Theo tài liệu gốc, chương trình mô phỏng NS-2 được sử dụng để mô phỏng tấn công Blackhole và đánh giá ảnh hưởng của nó.

V. Ứng Dụng Blockchain Bảo Mật Dữ Liệu và Xác Thực trong Mạng WSN

Blockchain in WSN security đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng để tăng cường bảo mật cho mạng cảm biến không dây. Blockchain có thể được sử dụng để bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu, xác thực các nút và quản lý khóa. Tuy nhiên, do hạn chế về tài nguyên của các nút cảm biến, cần sử dụng các biến thể blockchain nhẹ (lightweight blockchain) hoặc các giải pháp off-chain. Giải pháp này có thể hữu ích cho việc xây dựng security mechanisms for IoTsecurity protocols for IoT.

5.1. Các giải pháp blockchain nhẹ lightweight blockchain cho WSN

Các giải pháp blockchain nhẹ như IOTA và Hashgraph được thiết kế để có hiệu năng cao trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các giải pháp này sử dụng các cấu trúc dữ liệu khác nhau so với blockchain truyền thống, giúp giảm thiểu chi phí tính toán và lưu trữ. Cần đánh giá hiệu năng và tính bảo mật của các giải pháp này để lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng ứng dụng.

5.2. Ứng dụng blockchain trong quản lý khóa và xác thực nút trong WSN

Blockchain có thể được sử dụng để quản lý khóa một cách an toàn và phân tán. Mỗi nút có thể lưu trữ khóa công khai của mình trên blockchain, giúp dễ dàng xác thực các nút khác. Blockchain cũng có thể được sử dụng để tạo ra một hệ thống xác thực nút phi tập trung, giảm thiểu rủi ro tấn công giả mạo. Các giao thức secure routing protocols in WSN có thể được cải thiện bằng cách sử dụng blockchain để xác thực các nút tham gia định tuyến.

VI. Kết Luận và Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Mới về Bảo Mật WSN

Bảo mật cho mạng cảm biến không dây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng và đầy thách thức. Luận văn này đã trình bày tổng quan về các vấn đề bảo mật trong WSN, các loại tấn công phổ biến, các giao thức bảo mật và các giải pháp phát hiện xâm nhập. Các hướng nghiên cứu future trends in WSN security trong tương lai bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo, học máy (federated learning in WSN security) và blockchain để tăng cường bảo mật cho mạng cảm biến không dây. Theo tài liệu gốc, do còn nhiều hạn chế về thông tin cũng như thời gian hoàn thành nên không tránh khỏi những tiểu xót.

6.1. Các hướng nghiên cứu về bảo mật WSN trong môi trường IoT

Khi WSN ngày càng được tích hợp vào môi trường IoT, cần nghiên cứu các giải pháp security challenges in IoTsecurity for IoT devices phù hợp. Các giải pháp này cần đảm bảo tính tương thích với các thiết bị IoT khác và đáp ứng các yêu cầu về bảo mật của IoT. Việc nghiên cứu wireless sensor network security standards cũng rất quan trọng để đảm bảo tính tuân thủ và khả năng tương tác.

6.2. Đề xuất các chủ đề luận văn tiềm năng thesis topics về bảo mật WSN

Một số thesis topics in wireless sensor network security tiềm năng bao gồm: Phát triển các giao thức mã hóa nhẹ cho WSN, Thiết kế hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên học máy, Ứng dụng blockchain để bảo vệ dữ liệu trong WSN, Nghiên cứu các giải pháp access control in WSNprivacy in wireless sensor networks, và Phát triển các giải pháp bảo mật cho WSN trong môi trường IoT. Các research challenges in WSN security vẫn còn rất nhiều và cần được giải quyết để đảm bảo an toàn cho các ứng dụng WSN trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương IHL. CHUONG IV: KET QUA MO PHONG 4. Phân tích hee chọn phương pháp mỗ phông để phân tích 4. Giới thiệu về bộ mô phỏng XS, phân tích tracefile và lọc kết quà.

Giới thiệu về bộ mô phông NS - 2. Phân tích Iraeelile và lọc kết quả.3, Các tham số mô phỏng. Mõ phỏng tấn công Blackhole và ảnh hưởng của tủ. Kịch bản thứ nhất.

Kịch bản thứ bai. Đánh giá kết quả 4. Giải pháp cho cuộc tân công Black hole và ánh hưởng cũa nó. Kịch bản thú nhất.

Kịch bản thử hai 4. Đảnh giá kết qua. So sánh năng lượng của mạng trong trường hợp tản công Tilackhole sử dụng giao thức AODV và giao thức IDSAODV 76 4. Kết quả mô phống với 20 node MANS.

Kết quả mô phỏng với 40 node mang 4. Kết quả mô phông với 100 node mạng, MỤC LỤC TỎI NÓI ĐÂU. - - - 1 DANH SÁCH HÌNH VŨ. DANH SÁCH CÁC BẰNG BIÖU.

9 DANH SÁCH CÁC TỪ VIRT TAT - 10 CHƯƠNG1: TỒNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DẦY. Giới thiệu chưng - - - 13 1. Cách giao tiếp giữa các nút cảm biến trong WSN. Những khỏ khăn trong việc phát triển mạng căm biển không dây.

Giới hạn năng lượng - 16 1. Bị giới hạu về đâi thông, - - - 16 1. Bị giới bạn về phần cứng,. Kết nối mạng không én dinh.

Sự kết hợp chặt chế giữa các cẩm biển và môi trường tự nhiên 17 1. Định tuyến trong mạng cảm biển không dây 1. Thách thúc trong vẫn đề định tuyến va dến quá trình định tuyến. Dinh tuyển trong mạng cảm biến không dây,.

Định tuyển phẳng - 20 1. Định tuyển phân cấp. Dịnh tuyến đựa trên vị tÌ. Các kỹ thuật truyền dẫn.

Một số ứng đụng của mạng cắm biến không dây. Ứng dung trong quan su 29 1. Ứng dung tong y hoc - 31 Hình 4.4: Năng lượng còn lại của 40 node mạng trong trưởng hợp mạng sử dung giao thức AODV và IDSAODV khi cótấn công Hlackhole. wT DANH SÁCH HÌNH VẼ.1: Cầu tạo nút cảm biến.2: Giao tiếp Single hợp giữa các nút cảm biển.3: Giao tiép multihop giữa các nrứt cảm biển.4: Giao thức SPIN [I9].5: Mé hinh mang LEACH.6: Ứng dụng của mạng căm biển trong quân đội [21] Tỉnh 1.7: Ứng đụng mạng cảm biển trong v tế [ 9] Tình 1.

Cảnh bảo cháy rừng [Internet] 1linh 1.9: Ứng dụng mạng căm biến trong giao thông [21].1: Hello Flood attack [8] Tình 2.2: Black-hole attack [8] Tĩinh 3. eee Hình 24a) Kê thủ loại bả các gói tin được lựa chọn của một nút Tình 2.b) Kế thủ loại bỏ tÃI cả các gor lin từ mộội núi. đã được lựa chon.6: Sniffing attack [8] Tình 2.8: Cuộc tấn công lảm tiêu hao năng lượng [8] Hinks 2.9: Cuộc lấn công sao chép núi |8] Hình 3.1: Quá trình truyền goi tin RREQ [5].2: Dường trưyền gói tin RRTIP [5|. Tấn công lễ đen [5] Hình 3.4: Giải pháp xác định nhiều lỗ đen trong một lẫn kiểm tra [12].

Chương trình NS-2.2: Năng lượng côn lại của 2Ô node mạng trong trường hợp tuạng sử dụng giao thức AODV và IDSAODV khi có tấn công Blackhole.3: Năng lượng còn lại của 4Ó node mạng trong trường hợp mạng sử đụng giao thức AODV và TDSAODV khi có tắm công Blackhole.4: Năng lượng còn lại của 40 node mạng trong trưởng hợp mạng sử dung giao thức AODV và IDSAODV khi cótấn công Hlackhole. wT nhiêu gói tin trong số đó đến được nút nhận, năng lượng còn lại của các node trong, trường hợp không có và có tấn công Blackhole. Trơng quá trình thực hiện để là mới chỉ dùng lại ở việc tính toán tỉ lệ mất gói tin vả so sảnh năng lượng trong mạng sử dụng giao thức AODV vả 1DSAODV, chua đánh giá được tính toàn vẹn của đữ liệu truyền trong mạng, do còn nhiều han chế về thông tim cũng như thời gian hoàn thành nên không tránh khỏi những tiểu xót. Lôi rất mong được sự đánh giá, nhận xét và góp ý của các ‘Thay có để luận văn có thế hoàn thiện hơn.

Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Ilữu Phát đã định Thưởng, giúp đỡ tận tình trong suối quá trình thực hiện luận văn này. Tôi xin cam đoan đầy lả công trình nghiên cửu của riêng tôi. Các sẻ liệu, kết qua nau trong Luan văn là trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bất kỳ công trình nào khác Tôi xin cam đoan rằng mợi sự giúp đỡ cho việc thục hiện Luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận văn đã được chỉ rố nguồn gồc.

"Tôi xm chân thành cảm ơn! Hà nội, ngày. nắm 20] 4 Học viên Nguyễn Thị Liên MỤC LỤC TỎI NÓI ĐÂU. - - - 1 DANH SÁCH HÌNH VŨ. DANH SÁCH CÁC BẰNG BIÖU.

9 DANH SÁCH CÁC TỪ VIRT TAT - 10 CHƯƠNG1: TỒNG QUAN VỀ MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DẦY. Giới thiệu chưng - - - 13 1. Cách giao tiếp giữa các nút cảm biến trong WSN. Những khỏ khăn trong việc phát triển mạng căm biển không dây.

Giới hạn năng lượng - 16 1. Bị giới hạu về đâi thông, - - - 16 1. Bị giới bạn về phần cứng,. Kết nối mạng không én dinh.

Sự kết hợp chặt chế giữa các cẩm biển và môi trường tự nhiên 17 1. Định tuyến trong mạng cảm biển không dây 1. Thách thúc trong vẫn đề định tuyến va dến quá trình định tuyến. Dinh tuyển trong mạng cảm biến không dây,.

Định tuyển phẳng - 20 1. Định tuyển phân cấp. Dịnh tuyến đựa trên vị tÌ. Các kỹ thuật truyền dẫn.

Một số ứng đụng của mạng cắm biến không dây. Ứng dung trong quan su 29 1. Ứng dung tong y hoc - 31 DANH SÁCH HÌNH VẼ.1: Cầu tạo nút cảm biến.2: Giao tiếp Single hợp giữa các nút cảm biển.3: Giao tiép multihop giữa các nrứt cảm biển.4: Giao thức SPIN [I9].5: Mé hinh mang LEACH.6: Ứng dụng của mạng căm biển trong quân đội [21] Tỉnh 1.7: Ứng đụng mạng cảm biển trong v tế [ 9] Tình 1. Cảnh bảo cháy rừng [Internet] 1linh 1.9: Ứng dụng mạng căm biến trong giao thông [21].1: Hello Flood attack [8] Tình 2.2: Black-hole attack [8] Tĩinh 3.

eee Hình 24a) Kê thủ loại bả các gói tin được lựa chọn của một nút Tình 2.b) Kế thủ loại bỏ tÃI cả các gor lin từ mộội núi. đã được lựa chon.6: Sniffing attack [8] Tình 2.8: Cuộc tấn công lảm tiêu hao năng lượng [8] Hinks 2.9: Cuộc lấn công sao chép núi |8] Hình 3.1: Quá trình truyền goi tin RREQ [5].2: Dường trưyền gói tin RRTIP [5|. Tấn công lễ đen [5] Hình 3.4: Giải pháp xác định nhiều lỗ đen trong một lẫn kiểm tra [12]. Chương trình NS-2.2: Năng lượng côn lại của 2Ô node mạng trong trường hợp tuạng sử dụng giao thức AODV và IDSAODV khi có tấn công Blackhole.3: Năng lượng còn lại của 4Ó node mạng trong trường hợp mạng sử đụng giao thức AODV và TDSAODV khi có tắm công Blackhole.

Đánh giá kết quả 4.7, Kết luận chương IV. TÀI LIỆU THAM KHẢO.c DANH SÁCH HÌNH VẼ.1: Cầu tạo nút cảm biến.2: Giao tiếp Single hợp giữa các nút cảm biển.3: Giao tiép multihop giữa các nrứt cảm biển.4: Giao thức SPIN [I9].5: Mé hinh mang LEACH.6: Ứng dụng của mạng căm biển trong quân đội [21] Tỉnh 1.7: Ứng đụng mạng cảm biển trong v tế [ 9] Tình 1. Cảnh bảo cháy rừng [Internet] 1linh 1.9: Ứng dụng mạng căm biến trong giao thông [21].1: Hello Flood attack [8] Tình 2.2: Black-hole attack [8] Tĩinh 3. eee Hình 24a) Kê thủ loại bả các gói tin được lựa chọn của một nút Tình 2.b) Kế thủ loại bỏ tÃI cả các gor lin từ mộội núi.

đã được lựa chon.6: Sniffing attack [8] Tình 2.8: Cuộc tấn công lảm tiêu hao năng lượng [8] Hinks 2.9: Cuộc lấn công sao chép núi |8] Hình 3.1: Quá trình truyền goi tin RREQ [5].2: Dường trưyền gói tin RRTIP [5|. Tấn công lễ đen [5] Hình 3.4: Giải pháp xác định nhiều lỗ đen trong một lẫn kiểm tra [12]. Chương trình NS-2.2: Năng lượng côn lại của 2Ô node mạng trong trường hợp tuạng sử dụng giao thức AODV và IDSAODV khi có tấn công Blackhole.3: Năng lượng còn lại của 4Ó node mạng trong trường hợp mạng sử đụng giao thức AODV và TDSAODV khi có tắm công Blackhole. Đánh giá kết quả 4.7, Kết luận chương IV.

TÀI LIỆU THAM KHẢO.c DANH SÁCH HÌNH VẼ.1: Cầu tạo nút cảm biến.2: Giao tiếp Single hợp giữa các nút cảm biển.3: Giao tiép multihop giữa các nrứt cảm biển.4: Giao thức SPIN [I9].5: Mé hinh mang LEACH.6: Ứng dụng của mạng căm biển trong quân đội [21] Tỉnh 1.7: Ứng đụng mạng cảm biển trong v tế [ 9] Tình 1. Cảnh bảo cháy rừng [Internet] 1linh 1.9: Ứng dụng mạng căm biến trong giao thông [21].1: Hello Flood attack [8] Tình 2.2: Black-hole attack [8] Tĩinh 3. eee Hình 24a) Kê thủ loại bả các gói tin được lựa chọn của một nút Tình 2.b) Kế thủ loại bỏ tÃI cả các gor lin từ mộội núi. đã được lựa chon.6: Sniffing attack [8] Tình 2.8: Cuộc tấn công lảm tiêu hao năng lượng [8] Hinks 2.9: Cuộc lấn công sao chép núi |8] Hình 3.1: Quá trình truyền goi tin RREQ [5].2: Dường trưyền gói tin RRTIP [5|.

Tấn công lễ đen [5] Hình 3.4: Giải pháp xác định nhiều lỗ đen trong một lẫn kiểm tra [12]. Chương trình NS-2.2: Năng lượng côn lại của 2Ô node mạng trong trường hợp tuạng sử dụng giao thức AODV và IDSAODV khi có tấn công Blackhole.3: Năng lượng còn lại của 4Ó node mạng trong trường hợp mạng sử đụng giao thức AODV và TDSAODV khi có tắm công Blackhole.4: Năng lượng còn lại của 40 node mạng trong trưởng hợp mạng sử dung giao thức AODV và IDSAODV khi cótấn công Hlackhole. Ứng dụng trong mỏi trưởng. Ứng dụng trong giao thông.

Ứng dụng trong gia đình 1. Kết luận chương l. CHƯƠNG II: BẢO MẶT CIIO MẠNG CẦM BIẾN KHÔNG DÂY. Mô hình tính oan năng lượng, 2.2, Khai niệm chưng về báo mật.

Các yêu cấu về bảo mật. Yêu cầu thử nhất 3. Yêu cầu thứ hai. Phân lớp các cuộc tân công, 3.

Thu hiểu gác cu công trong mang ofim biển không dây 40 2. Một số cuộc tắn công điền hình vào các lớp trong mạng cảm biển không dây 40 3. Lớp ứng đụng.2, Một số cuộc tắn công khác vao mang cảm biến không dây. Cuộc tên công phân tich lưa lượng truy cập 49 5 2.

Cuée tan céng tir chai dich vu (Denial of Service ) Ws 2. Cuộc tân công làm tiêu hao năng lượng,. Cuộc tấn công sao chép mít 3.6 Gá chương trình bão mật cơ bản đổi với mang cảm biển không đây 2. Ky thuat sidu thang tin (Steganography) 2.

Truy cập an toàn lớp vật lý 2. Kết luận chương II. GHƯƠNG LH: TẤN CONG LO DLN TRONG GIAO THÚỨC AODV. Giao thức AODV (Ad-Hoe On-Demand Distance Vector) 3.2, Tén công Blackhole trong giao thức AODV.3, Giải pháp chống tân công lỗ đen trong giao thức AODV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ