Tổng quan về luận án

Giai đoạn thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX đánh dấu một bước chuyển mình mang tính bước ngoặt trong tiến trình lịch sử văn học trung đại Việt Nam. Đây là thời kỳ chứng kiến sự khủng hoảng sâu sắc của hệ tư tưởng Nho giáo chính thống, sự suy vi của thiết chế phong kiến tập quyền Lê – Trịnh và sự trỗi dậy của trào lưu nhân đạo chủ nghĩa gắn liền với ý thức cá nhân, khuynh hướng “chủ tình” và tư duy “thực học”. Công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam với đề tài “Văn học Việt Nam thế kỷ XVIII - nửa đầu thế kỷ XIX dưới góc độ giới” đã kiến tạo một hướng tiếp cận tiên phong, vượt thoát khỏi mô hình phê bình xã hội học mác-xít truyền thống hay lối tiếp cận phản ánh luận đơn thuần để giải mã toàn diện diện mạo văn học thông qua lăng kính lý thuyết diễn ngôn giới (gender discourse) và văn hóa tính dục.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng học giới trước đây thường đồng nhất nghiên cứu giới với nghiên cứu phụ nữ hoặc phong trào nữ quyền luận (feminism), đồng thời chỉ nhìn nhận nhân vật nữ trong thế đối lập nhị nguyên như những nạn nhân thụ động của xã hội phong kiến. Nghiên cứu xác lập ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Các thiết chế quyền lực và hệ tư tưởng Nho giáo suy thoái đã chi phối cơ chế sản sinh diễn ngôn về nam giới/nam tính và nữ giới/nữ tính trong văn học trung đại như thế nào?
  2. Quá trình dịch chuyển, hoán vị và tái cấu trúc các mã giới (gender codes) diễn ra ra sao thông qua các thể loại đặc thù như ngâm khúc, truyện thơ Nôm và thơ trữ tình tự thuật?
  3. Các thủ pháp biểu đạt giới đặc thù (mượn giọng, nhãn quan nam giới, tính dục hóa thân thể) phản ánh quan niệm nghệ thuật về con người mang tính giải quy phạm như thế nào?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • H1: Diễn ngôn nam tính trong giai đoạn này không còn duy trì cấu trúc Nho gia nguyên khối mà phân rã thành các dạng thức nam tính đa đoan, khủng hoảng và tự vấn.
  • H2: Tiếng nói nữ giới và diễn ngôn thân thể đại diện cho một phương thức phản kháng ý thức hệ, từng bước xác lập quyền tự quyết tính dục (sexual agency).
  • H3: Thủ pháp hư cấu giọng điệu (ventriloquism) và kỹ thuật dịch chuyển ngôi kể là chiến lược giải tỏa cấm kỵ văn hóa của các tác giả nam giới trước áp lực đạo đức thanh giáo.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết khảo cổ học tri thức và diễn ngôn quyền lực của Michel Foucault, lý thuyết trật tự biểu trưng và sự thống trị nam giới của Pierre Bourdieu, lý thuyết bản dạng giới mang tính trình diễn (gender performativity) của Judith Butler, cùng mô hình cấu trúc nam tính Văn – Võ (Wen-Wu matrix) của Kam Louie. Phạm vi khảo sát bao quát các tác gia đỉnh cao như Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Đoàn Thị Điểm, Đặng Trần Côn, Nguyễn Gia Thiều, Bà Huyện Thanh Quan, Phạm Thái, Nguyễn Công Trứ trên quy mô hơn 10 thế kỷ văn học đối sánh, tập trung chuyên sâu vào 150 năm hoàng kim của văn học chữ Nôm và song ngữ Hán - Nôm.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu văn học Việt Nam trung đại từ góc độ giới phản ánh sự vận động phức tạp giữa các trường phái phê bình. Ở dòng nghiên cứu quốc nội, Phan Ngọc (1965) trong công trình kinh điển Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều đã đưa ra quan sát sắc sảo rằng trong các tác phẩm văn học trước thời Lê mạt, ngoại trừ Truyền kỳ mạn lục, "hầu như không có đàn bà". Phan Ngọc nhấn mạnh sự đảo chiều ngoạn mục: "Cái đối tượng mà nền văn học cũ không dám nhắc đến, thì nay trở thành thần tượng của nền văn học mới. Người đàn bà xuất hiện mọi nơi, trở thành vị nữ hoàng mà hào quang và uy tín lấn át mọi thần tượng khác. Đây là người đàn bà 'nghiêng nước nghiêng thành', khao khát tình yêu, có một cơ thể 'trong ngọc trắng ngà'. Người đàn bà mà Nho giáo sợ hãi, Phật giáo xua đuổi, lúc này thống trị toàn bộ văn học".

Tiếp nối mạch tư duy đó, Trần Thị Băng Thanh (1978) đã khảo sát tính đa dạng trong diện mạo nhân vật nữ văn học chữ Hán, chỉ ra hiện tượng "xét lại" các nhân vật lịch sử như Huyền Trân, Điểm Bích khởi xướng từ Lê Quý Đôn. Ngược lại, Phạm Tú Châu (1978) khi phân tích Hoàng Lê nhất thống chí lại đưa ra góc nhìn đối lập về vị thế bị tha hóa, xem phụ nữ chỉ là "con bài trên ván cờ của nam giới". Đến thập niên 1990 và những năm đầu thế kỷ XXI, nghiên cứu giới có bước chuyển từ xã hội học sang thi pháp học và phân tâm học với các công trình của Đỗ Lai Thúy (giải mã biểu tượng phồn thực Jungian trong thơ Hồ Xuân Hương), Trần Nho Thìn (luận giải tiềm năng nữ quyền nội sinh trong Nho giáo), Trần Ngọc Hiếu (ứng dụng tự sự học nữ quyền và queer theory), Phạm Văn Hưng (2018) với chuyên luận quy mô về Văn hóa tính dục ở Việt Nam thế kỷ X – XIX, và Trần Văn Toàn với các nghiên cứu tiên phong về kiến tạo nam tính.

Ở bình diện quốc tế, các học giả nước ngoài đã mở rộng biên giới diễn giải văn học Việt Nam. Cong Huyen Ton Nu Nha Trang (1973) phân tích vai trò giới truyền thống qua văn học dân gian và thành văn; Wynn Wilcox giải cấu trúc huyền thoại Lê Ngọc Hân và Hồ Xuân Hương trong tiến trình kiến tạo căn cước lịch sử; Olga Dror nghiên cứu sự giải thiêng và tính linh hoạt phái tính của Thánh Mẫu Liễu Hạnh; Mariam B. Lam phân tích Truyện Kiều dưới nhãn quan nữ quyền hậu thực dân; và Nathalie Uyen đặt Truyện Kiều trong tương quan đối sánh liên văn bản với tiểu thuyết Printemps Inachevé để chất vấn các khuôn mẫu tiếp nhận phương Tây.

Tranh luận học thuật gay gắt tồn tại giữa hai quan điểm: một bên xem văn học trung đại chỉ tái hiện hình tượng người phụ nữ như đối tượng đạo đức thụ động nhằm tô vẽ chủ nghĩa nhân đạo của kẻ sĩ nam lưu; bên kia khẳng định giai đoạn này đã hình thành một dòng mạch ý thức nữ quyền và phản kháng giới thực thụ. Luận án định vị chính xác ở tọa độ giao thoa: không quy giản văn bản vào các nhãn dán ý thức hệ có sẵn, mà vận dụng lý thuyết diễn ngôn để bóc tách các tầng vỉa quyền lực, chỉ ra sự chồng lấn giữa tiếng nói chính thống trung tâm và tiếng nói ngoại biên lệch chuẩn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo bước tiến lý luận bằng việc mở rộng và tái định nghĩa các lý thuyết phương Tây trong hoàn cảnh lịch sử - văn hóa Đông Á:

  1. Mở rộng lý thuyết Diễn ngôn và Quyền lực của Michel Foucault: Luận án chứng minh rằng tính dục không phải là một thực thể sinh học bất biến mà là một cấu trúc lịch sử (historical construct). Trong văn học trung đại Việt Nam, khi việc đàm luận trực tiếp về thân xác bị kiềm tỏa bởi đạo đức Nho gia, diễn ngôn tính dục đã vận hành thông qua các cơ chế ngụy trang tinh vi như biểu tượng hóa thiên nhiên, trào tiếu dân gian và chuyển giao ngôi kể.
  2. Chất vấn lý thuyết Sự thống trị của Nam giới của Pierre Bourdieu: Bourdieu nhận định: "Sức mạnh của nam giới lộ rõ ở chỗ nó chẳng cần biện minh: cách nhìn lấy nam giới làm trung tâm tự áp đặt như là trung tính và không cần tự phát biểu trong những diễn ngôn nhằm hợp thức hóa cách nhìn đó". Luận án chỉ ra rằng trong bối cảnh thế kỷ XVIII – nửa đầu XIX, tính "tự nhiên" của trật tự nam quyền Nho giáo đã bị lung lay dữ dội. Sự sụp đổ của lý tưởng "kinh bang tế thế" buộc các nhà nho phải tự phơi bày những đứt gãy trong chính cấu trúc quyền lực của mình.
  3. Vận dụng lý thuyết Nam tính Văn – Võ (Wen-Wu matrix) của Kam Louie: Khác biệt với mô hình nam tính cơ bắp thống trị (hegemonic masculinity) của phương Tây, cấu trúc nam tính Nho giáo truyền thống đề cao thuộc tính "Văn" hơn "Võ". Luận án làm rõ sự chuyển dịch từ mẫu hình nam nhi "tráng chí/ngôn chí" sang mẫu hình nam nhân "tài tình/tự thuật" mang nhiều nét nữ tính hóa và chất chứa chấn thương tâm lý.
       [HỆ Ý THỨC HỆ NHO GIÁO SUY VI & TRÀO LƯU NHÂN ĐẠO CHỦ NGHĨA]

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục tiếp cận liên ngành:

  • Trục thiết chế và quyền lực (Institutional & Power Axis): Khảo sát cách các chuẩn mực tam tòng, tứ đức, chính danh Nho giáo quy định sự phân bổ không gian (nội thất/ngoại đình) và sự phong tỏa phát ngôn đối với các giới.
  • Trục trình diễn và giải mã thể loại (Performativity & Genre Axis): Phân tích sự chuyển dịch từ các thể loại mang tính định phạm cao như thơ Đường luật chữ Hán sang các thể loại giàu tính diễn xướng, tự sự và biểu cảm như ngâm khúc (song thất lục bát), truyện thơ Nôm (lục bát) và hát nói.
  • Trục thân thể và văn hóa tính dục (Corporeality & Sexuality Axis): Tiếp cận thân thể như một không gian lưu trữ và kháng cự, nơi các ham muốn bản năng, sự hành xác và cảm thức nhục thể vượt thoát khỏi sự kiểm duyệt của ý thức hệ phong kiến.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: áp dụng cho các văn bản văn học thành văn giai đoạn trung đại chịu sự chi phối của môi trường tiếp nhận văn hóa Hán quyển (Sinosphere), có sự tương tác sâu sắc giữa văn hóa cung đình bác học và văn hóa dân gian phồn thực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường bản thể luận kiến tạo xã hội (social constructivism) và nhận thức luận phê phán (critical hermeneutics), định vị văn bản văn học như những diễn ngôn xã hội mang tính hành động. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng:

  • Phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán (Critical Discourse Analysis - CDA): Giải mã cơ chế ngôn ngữ và các cấu trúc tu từ nhằm vạch trần các mối quan hệ quyền lực ẩn giấu.
  • Tự sự học nữ quyền (Feminist Narratology): Phân tích cấu trúc điểm nhìn, sự phân tầng người kể chuyện và khoảng cách thẩm mỹ giữa chủ thể phát ngôn và đối tượng được trần thuật.
  • Phương pháp loại hình học văn học và lịch sử - văn hóa: Đặt các hiện tượng văn học vào tiến trình vận động lịch sử của tư tưởng tôn giáo (Nho - Phật - Đạo tam giáo đồng nguyên) và sự thăng trầm của các triều đại.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình khảo sát ngữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:

  1. Xác lập danh mục văn bản điển phạm và ngoại biên: Lựa chọn các văn bản đã được chuẩn hóa văn bản học, đối chiếu các dị bản chữ Nôm và bản dịch chữ Hán của Viện Nghiên cứu Hán Nôm và các nhà xuất bản uy tín.
  2. Mã hóa diễn ngôn (Discourse Coding): Trích xuất và lập bảng phân loại hệ thống biểu tượng, từ vựng mang đặc trưng giới tính (các biểu tượng dương tính: mặt trời, cửu trùng, trượng phu, đông quân; các biểu tượng âm tính: sắn bìm, dấu bèo, má hồng, hoa rữa).
  3. Kỹ thuật tam giác đạc tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản văn học tự sự (chí, truyện thơ), văn học trữ tình (thơ chữ Hán, thơ Nôm, hát nói) với sử liệu chính thống (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục) và các tài liệu văn hóa dân gian (ca dao, hội lễ phồn thực).
  4. Kiểm chứng độ tin cậy diễn giải: Thẩm định tính nhất quán của các luận điểm thông qua việc đối chiếu với các công trình nghiên cứu văn bản học của các chuyên gia đầu ngành.

Data và phân tích

Ngữ liệu khảo sát bao gồm:

  • Toàn bộ 3.254 câu thơ của Truyện Kiều (Nguyễn Du) và tập hợp 107 bài thơ chữ Hán mang tính tự thuật của Nguyễn Du (theo thống kê của Nguyễn Thị Nương).
  • Các kiệt tác ngâm khúc tiêu biểu: Chinh phụ ngâm khúc (Đặng Trần Côn - Đoàn Thị Điểm, 412 câu), Cung oán ngâm khúc (Nguyễn Gia Thiều, 356 câu).
  • Toàn bộ thi tập thơ Nôm truyền tụng của Hồ Xuân Hương (hơn 50 bài), thơ Bà Huyện Thanh Quan, Truyền kỳ tân phả (Đoàn Thị Điểm), cùng hệ thống sáng tác của Cao Bá Quát, Phạm Thái (Sơ kính tân trang), Nguyễn Công Trứ.

Phân tích định tính chuyên sâu được hỗ trợ bởi kỹ thuật phân loại ma trận ngữ nghĩa, tập trung khảo sát tần suất xuất hiện và ngữ cảnh sử dụng của các phạm trù: Thân thể/Nhục cảm, Tài/Mệnh, Tình/Chí, Âm/Dương, nhằm phát hiện các quy luật cấu trúc diễn ngôn ngầm ẩn.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự giải cấu trúc và khủng hoảng mô hình nam tính lý tưởng (Crisis of Masculinity): Trái ngược với quan niệm truyền thống về hình tượng người quân tử Nho gia kiên định mang tráng chí "kinh bang tế thế", văn học giai đoạn này chứng kiến sự rạn nứt của cấu trúc nam tính. Nam giới trong thơ tự thuật của Nguyễn Du, Phạm Thái, Cao Bá Quát hiện lên với hình ảnh thân thể bệnh tật, suy mòn, bất an và bế tắc trước thời cuộc. Khảo sát 107 bài thơ tự thuật của Nguyễn Du cho thấy sự áp đảo của cảm thức cô độc, bất lực, đảo lộn hoàn toàn tư thế "ngôn chí" kiêu hùng thời Lý – Trần.
  2. Hiện tượng "Mượn giọng" (Ventriloquism) như chiến lược đối phó cấm kỵ: Việc các tác gia nam giới như Đặng Trần Côn, Nguyễn Gia Thiều mượn ngôi kể của người phụ nữ (chinh phụ, cung nữ) để sáng tác các khúc ngâm không thuần túy là sự cảm thương đạo đức, mà là một thủ pháp "ngụy trang diễn ngôn". Bằng cách nhập vai nữ giới – đối tượng được xã hội cho phép bộc lộ sự yếu mềm và khát khao tình cảm – tác giả nam giới đã vượt thoát khỏi những rào cản nghiêm ngặt của chuẩn mực nam tính Nho gia để bày tỏ nỗi u uất chính trị và khát vọng sống cá nhân.
  3. Sự trỗi dậy của Quyền tự quyết tính dục (Sexual Agency) và Tiếng nói phản kháng của nữ giới: Trong thơ Nôm Hồ Xuân Hương và Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm, thân thể nữ giới không còn là một "thực thể bị tri giác" (percipi) thụ động dưới nhãn quan nam giới như phân tích của Bourdieu, mà trở thành một chủ thể tự biểu đạt đầy uy quyền. Việc phơi bày thân thể gắn liền với dục tính tự nhiên trở thành một phương tiện hạ bệ các biểu tượng quyền uy phong kiến và giải thiêng đạo đức giả tạo.
  4. Sự xuất hiện của các chỉ dấu "Nam tính mềm" (Soft Masculinity) và Không gian phi nhị nguyên: Luận án phát hiện những dấu hiệu lệch chuẩn (queer) độc đáo trong cách khắc họa các nhân vật nam giới phong nhã, đa sầu, ủy mị (Kim Trọng, Thúc Sinh) đối lập với hình mẫu vũ phu truyền thống, đồng thời chỉ ra sự hoán vị quyền lực tinh tế trong quan hệ tính giao và quan hệ xã hội giữa nam và nữ.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu chứng minh tính khả dụng và sức mạnh giải thích vượt trội của lý thuyết diễn ngôn và nghiên cứu giới khi ứng dụng vào văn học trung đại Á Đông, bắc nhịp cầu đối thoại giữa lý luận phương Tây và ngữ liệu bản địa.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một khung thao tác phân tích văn bản kết hợp giữa phân tích diễn ngôn phê phán, tự sự học và xã hội học văn hóa, có thể chuyển giao hiệu quả để nghiên cứu các nền văn học trung đại trong khu vực văn hóa chữ Hán (Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản).
  • Về mặt thực tiễn và giáo dục: Cải biến căn bản phương pháp giảng dạy các tác phẩm kinh điển (Truyện Kiều, thơ Hồ Xuân Hương, Chinh phụ ngâm) trong chương trình đại học và phổ thông, chuyển dịch từ lối đọc đạo đức học tĩnh tại sang lối đọc đa thanh, giải cấu trúc và liên ngành.
  • Về mặt chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học để tái định giá các di sản văn hóa phi vật thể, thúc đẩy bình đẳng giới thông qua việc nhận diện cội nguồn lịch sử của các khuôn mẫu giới trong tâm thức người Việt.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Giới hạn về phạm vi văn bản: Do điều kiện tiếp cận tư liệu Hán Nôm nguyên bản còn khó khăn, một số tác phẩm văn xuôi chữ Hán thời Lê mạt chưa được bao quát toàn diện, chủ yếu dựa trên các bản dịch ngữ văn hiện đại đã được công bố.
  • Độ lệch trong giải mã văn hóa quá khứ: Nguy cơ "hiện đại hóa" tư tưởng cổ nhân khi áp dụng các khái niệm hậu hiện đại (queer, performativity, sexual agency) vào bối cảnh xã hội phong kiến thế kỷ XVIII cần tiếp tục được kiểm soát chặt chẽ bằng tư duy sử học nghiêm cẩn.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng quy mô khảo sát sang mảng văn học công giáo và văn học địa phương thời Nguyễn sơ.
  2. Thực hiện nghiên cứu so sánh liên văn hóa (comparative cross-cultural study) giữa diễn ngôn giới trong truyện thơ Nôm Việt Nam và tiểu thuyết tài tử giai nhân thời Minh – Thanh (Trung Quốc) cũng như thể loại Pansori (Triều Tiên).
  3. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và nhân văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ từ vựng phái tính trên toàn bộ kho tàng văn học trung đại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu sắc:

  • Tác động học thuật: Đặt nền móng cho phân ngành "Nghiên cứu giới trong văn học trung đại" tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế thuộc danh mục Scopus/A&HCI về nghiên cứu châu Á (Asian Studies).
  • Đổi mới giáo dục đại học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn học, Văn hóa học và Giới & Phát triển.
  • Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển cứu xuất sắc từ phương Nam vào cuộc thảo luận toàn cầu về sự tương tác giữa Nho giáo, tính dục và nữ quyền luận.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu liên ngành mẫu mực với quy trình phương pháp luận rõ ràng, gợi mở nhiều đề tài nghiên cứu nhánh.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sở hữu góc nhìn phê bình mới mẻ để làm mới các bài giảng và công trình nghiên cứu về văn học cổ - trung đại.
  • Các tổ chức văn hóa và bình đẳng giới: Khai thác các cứ liệu lịch sử sâu sắc để xây dựng các chiến dịch truyền thông thay đổi định kiến giới dựa trên nền tảng truyền thống dân tộc.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đó là việc tích hợp thành công lý thuyết diễn ngôn quyền lực của Foucault và mô hình nam tính Văn – Võ của Kam Louie để chứng minh rằng: giai đoạn thế kỷ XVIII – nửa đầu XIX tại Việt Nam đã diễn ra một cuộc "khủng hoảng nam tính" (crisis of masculinity) sâu sắc, làm tiền đề cho sự giải phóng diễn ngôn thân thể và tính dục của nữ giới.

  2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận thể hiện qua điểm nào so với các nghiên cứu trước? So với cách tiếp cận phản ánh luận của Phan Ngọc (1965) hay lối tiếp cận phân tâm học của Đỗ Lai Thúy, nghiên cứu này sử dụng phương pháp Phân tích diễn ngôn phê phán kết hợp Tự sự học nữ quyền để chứng minh cấu trúc phái tính được kiến tạo ngay trong hành vi diễn giải và kỹ thuật trần thuật (đặc biệt là thủ pháp mượn giọng - ventriloquism), chứ không phải là thuộc tính tự nhiên có sẵn.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi ngữ liệu là gì? Sự tương phản gay gắt giữa hình tượng người phụ nữ rực rỡ, tràn đầy sinh lực và khát vọng sống với hình tượng người nam giới suy mòn, bệnh tật, đau đớn thể xác trong 107 bài thơ tự thuật của Nguyễn Du và thơ của Phạm Thái, cho thấy sự hoán vị ngầm ẩn về năng lượng sinh tồn giữa hai giới.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Có. Khung phân tích 3 trục (Thiết chế quyền lực - Trình diễn thể loại - Thân thể tính dục) và bộ quy tắc mã hóa ngữ liệu biểu tượng giới được thiết lập chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác trên các giai đoạn văn học hoặc các nền văn học Đông Á khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa về phái tính trong văn học Hán Nôm, phát triển hướng tiếp cận Nhân văn số (Digital Humanities), và mở rộng đối sánh xuyên quốc gia trong không gian văn hóa Đông Á.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã mang lại những đóng góp khoa học mang tính bước ngoặt:

  1. Xác lập hệ thống lý luận vững chắc về nghiên cứu giới và diễn ngôn tính dục trong văn học trung đại Việt Nam.
  2. Giải mã toàn diện sự phân rã của cấu trúc nam tính Nho giáo truyền thống và sự hình thành mẫu hình nam tính tự thuật đa chấn thương.
  3. Khẳng định sự xuất hiện của quyền tự quyết tính dục (sexual agency) và tiếng nói phản kháng mang mầm mống nữ quyền của phụ nữ thế kỷ XVIII – nửa đầu XIX.
  4. Phát hiện và lý giải bản chất của các thủ pháp biểu đạt giới đặc thù như hư cấu giọng điệu (ventriloquism), nhãn quan nam giới (male gaze) và các biểu hiện tính dục phi chuẩn mực (queer).
  5. Mở ra một chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) từ phê bình đạo đức/phản ánh luận sang phê bình diễn ngôn quyền lực và kiến tạo xã hội.
  6. Mở rộng không gian đối thoại học thuật quốc tế, khẳng định vị thế độc đáo và giá trị nhân văn phổ quát của di sản văn học trung đại Việt Nam.