Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Tác phẩm văn chương của Tản Đà từ góc nhìn liên văn hóa" được tác giả Lê Thanh Sơn thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số 9 22 01 21), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Phong Nam và TS Hoàng Đức Khoa, hoàn thành vào năm 2023.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả xuất phát từ nhận thức văn học và văn hóa tồn tại trong mối liên hệ khăng khít; văn học vừa là một thành tố trong hệ thống văn hóa, vừa là thước đo lưu giữ các giá trị văn hóa. Trong bối cảnh giao lưu toàn cầu, việc tiếp cận văn học dưới góc nhìn liên văn hóa là hướng nghiên cứu phù hợp với xu thế học thuật. Về mặt lịch sử văn học, Tản Đà giữ vị trí trọng yếu trong tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX. Suốt gần một thế kỷ, việc nghiên cứu văn chương Tản Đà diễn ra sôi nổi với nhiều thành tựu nhưng các hướng tiếp cận trước đây (như tiểu sử học, xã hội học, thi pháp học) thường mang tính biệt lập, trực cảm, hoặc bị chi phối bởi quan điểm phản ánh luận giai cấp. Do đó, các mâu thuẫn phức tạp trong tư duy và hình thức thẩm mỹ của Tản Đà – một chủ thể vừa mang cốt cách nhà nho tài tử vừa có dáng dấp của một văn sĩ chuyên nghiệp – vẫn chưa được giải quyết trọn vẹn. Luận án xác định khoảng trống này và lựa chọn hướng tiếp cận liên văn hóa để kiến giải "khối mâu thuẫn lớn" trong sáng tác của ông.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu văn chương Tản Đà từ góc nhìn liên văn hóa, qua đó nhận diện những yếu tố mang tính quy luật trong sự vận động của văn hóa và văn học dân tộc.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích và lí giải những mô thức thẩm mỹ trong thế giới văn chương Tản Đà dựa trên sự tương tác liên văn hóa giữa các yếu tố truyền thống – hiện đại, bác học (đặc tuyển) – bình dân (đại chúng).
    • Phân tách và định dạng hệ giá trị phù hợp nhằm đánh giá vị thế, vai trò của Tản Đà đối với tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là toàn bộ tác phẩm văn chương của Tản Đà, bao gồm các thể loại thơ, truyện ngắn, tiểu thuyết,... được in trong bộ Tản Đà toàn tập (từ tập 1 đến tập 5) do tác giả Nguyễn Khắc Xương sưu tầm, biên soạn, giới thiệu, Nhà xuất bản Văn học ấn hành tại Hà Nội năm 2002.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở các bình diện:

  • Về nội dung: Nghiên cứu các giá trị, hình mẫu văn hóa gắn liền với mối quan hệ tương tác giữa truyền thống – hiện đại, bác học – bình dân, phương Đông – phương Tây đã định hình và kết tinh trong tư tưởng, quan niệm thẩm mỹ và hình thức nghệ thuật của Tản Đà.
  • Về thời gian: Toàn bộ văn nghiệp của Tản Đà trải dài khoảng 30 năm đầu thế kỷ XX, nhưng luận án tập trung khảo sát giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tác của ông gói gọn trong 20 năm, từ năm 1916 đến năm 1935.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong Chương 1 ("Nghiên cứu tổng quan"), tác giả đã phân loại và điểm lại lịch sử tiếp nhận văn chương Tản Đà theo bốn hướng nghiên cứu chính:

Hướng tiếp cận Tác giả và công trình tiêu biểu Luận điểm và giới hạn được luận án nhận diện
Tiểu sử học Trương Tửu (Uống rượu với Tản Đà, 1939); Dương Tụ Quán (1933); Nguyễn Mạnh Bổng (1944); Nguyễn Văn Phúc (Tôi với Tản Đà, 1945); Ngô Bằng Giực (1951); Đinh Hùng (1965); Huỳnh Phan Anh (Đi tìm tác phẩm văn chương, 1971, 1972); Nguyễn Thiên Thụ (Tản Đà, Thực và Mộng, 1975). Khai thác các biến cố đời tư (tình duyên trắc trở hàng Bồ, quy ẩn Non Tiên năm 1913, làm báo An Nam tạp chí). Luận án chỉ ra hướng này quy kết văn học về tâm lý học cá nhân, chưa bám sát cấu trúc nghệ thuật của văn bản.
Xã hội học Phạm Quỳnh (trên Nam Phong tạp chí, 1917, 1918); Dương Bá Trạc (tựa Khối tình, 1918); Bùi Thế Mỹ (1933); Lê Thanh (Thi sĩ Tản Đà, 1939); Xuân Diệu (1939); Tầm Dương (Tản Đà khối mâu thuẫn lớn, 1964); Nguyễn Khắc Xương (1965); Thanh Lãng (1967); Vũ Bằng (1965); Thi Vũ (1971). Phân tích Tản Đà từ góc độ luân lý và lập trường chính trị - giai cấp (nhất là giai đoạn 1950–1970 sau báo cáo của Trường Chinh năm 1948). Luận án nhận định xu hướng này chịu ảnh hưởng nặng của phản ánh luận, nảy sinh định kiến quy chụp chủ quan.
Thi pháp học Lưu Trọng Lư (1935); Nguyễn Tiến Lãng (1938); Trương Tửu (1939); Nguyễn Triệu Luật (1939); Vũ Ngọc Phan (Nhà văn hiện đại, 1942); Phạm Văn Diêu (1970); Đặng Tiến (1972); Phong Lê (1989); Mã Giang Lân (2000); Phạm Xuân Thạch (2004); Nguyễn Ái Học (Luận án tiến sĩ, 2007). Khám phá cấu trúc câu chữ, nhịp điệu, "cái tôi trữ tình", ngôn ngữ đời thường và thể loại thơ. Luận án đánh giá hướng này đạt nhiều thành tựu xác thực nhưng chủ yếu tập trung vào thơ, bỏ ngỏ mảng văn xuôi.
Văn hóa học Đào Duy Anh (Việt Nam văn hóa sử cương, 1938); Hoài Thanh (Thi nhân Việt Nam, 1941); Nguyễn Huệ Chi (1987); Trần Đình Hượu và Lê Chí Dũng (Văn học Việt Nam giai đoạn giao thời 1900-1930, 1988); Trần Ngọc Vương (Văn học Việt Nam dòng riêng giữa nguồn chung, 1998). Định hình Tản Đà như "người của hai thế kỷ", mẫu hình nhà nho tài tử bước vào kinh tế hàng hóa đô thị. Nhóm Trần Đình Hượu chỉ ra tính chất chiết trung của ông. Luận án kế thừa nhưng cho rằng cần một khung lý thuyết liên văn hóa động hơn.

Về mặt lý thuyết liên văn hóa, luận án khảo cứu bối cảnh quốc tế với các tác giả đoạt giải Nobel có xu hướng sáng tác liên văn hóa như Cao Hành Kiện (2000), Orhan Pamuk (2006), J.M.G. Le Clézio (2008), Mạc Ngôn (2012), cùng các công trình nghiên cứu của Claude Lévi-Strauss, Mathias Énard, Michel Tournier. Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các nghiên cứu lý thuyết của Nguyễn Văn Dân (2006), Nguyễn Hưng Quốc (2010), Hồ Thị Thanh Loan (2014), Nguyễn Toàn Thắng (2015), Nguyễn Thị Bích Thủy (2016), Lê Nguyên Cẩn (2020), Bửu Nam, Thái Phan Vàng Anh, Trần Huyền Sâm, Lê Huy Bắc (Ký hiệu và Liên ký hiệu).

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Vận dụng lý thuyết liên văn hóa như một hệ quy chiếu hoàn chỉnh để giải mã sự tương tác giữa các hệ giá trị đối thoại (truyền thống – hiện đại, đặc tuyển – đại chúng, Đông – Tây) trong cả thơ ca lẫn văn xuôi của Tản Đà, khắc phục sự chia cắt của các phương pháp đơn lẻ trước đây.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết liên văn hóa (Interculturality), trong đó thực hiện sự phân biệt rõ ràng giữa ba khái niệm:

  • Đa văn hóa (Multiculturality): Trạng thái tồn tại cơ học, song song của nhiều nền văn hóa trên cùng một địa bàn tại một thời điểm, chưa có sự tương tác sâu sắc.
  • Tiếp biến văn hóa (Acculturation): Quá trình tiếp xúc lâu dài dẫn đến sự biến đổi mô thức ban đầu của một hoặc cả hai nhóm văn hóa để thích ứng.
  • Liên văn hóa (Interculturality): Mô hình tương tác, đối thoại động và thẩm thấu lẫn nhau giữa các hệ giá trị văn hóa trên cơ sở đồng đẳng, có khả năng phái sinh những cấu trúc thẩm mỹ mới, sản sinh "nghĩa tạo sinh" cho các ký hiệu ngôn ngữ nghệ thuật mà vẫn bảo lưu bản sắc cốt lõi.

Khung phân tích của luận án triển khai qua hai trục quan hệ lớn:

  • Sự đối thoại giữa truyền thống (mang tính ổn định, cộng đồng, lưu truyền lịch sử) và hiện đại (tính duy lý, giải phóng cá nhân, gắn liền với văn minh phương Tây và lối sống đô thị).
  • Sự tương tác giữa văn học đặc tuyển (văn hóa bác học, quan phương, mang chức năng "văn dĩ tải đạo", "thi dĩ ngôn chí") và văn học đại chúng (văn hóa bình dân, dân gian, đời thường, chức năng giải trí và tính chất thị trường).

2. Phương pháp nghiên cứu

Để giải quyết các nhiệm vụ khoa học, luận án vận dụng các phương pháp:

  • Phương pháp liên văn hóa: Đóng vai trò là phương pháp tư duy trọng yếu, xem xét văn bản văn học trong mối quan hệ đa chiều với tâm lý, ngôn ngữ, lịch sử, kinh tế và chính trị; định hình các mô thức thẩm mỹ từ sự giao thoa giá trị.
  • Phương pháp hệ thống – cấu trúc: Tiếp cận văn chương Tản Đà như một yếu tố thuộc hệ thống văn hóa, đồng thời bản thân mỗi tác phẩm là một chỉnh thể nghệ thuật có tính độc lập tương đối.
  • Phương pháp so sánh: Đối sánh Tản Đà với các tác giả đương thời và tiền nhiệm (như Phan Khôi, Trần Tế Xương, Nguyễn Khuyến, các tác giả phong trào Thơ mới) nhằm xác định những nét kế thừa và các phương diện cách tân thẩm mỹ.
  • Các thao tác bổ trợ: Sử dụng các yếu tố của phương pháp loại hình, phân tâm học và ký hiệu học nhằm giải mã các mã nghệ thuật và "nghĩa tạo sinh" trong văn bản.

3. Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản khảo sát chính: 5 tập trong Tản Đà toàn tập do Nguyễn Khắc Xương biên soạn (2002).
  • Tài liệu đối sánh và lịch sử tiếp nhận: Các bài báo, tiểu luận, chuyên luận phê bình trên các ấn phẩm như Nam Phong tạp chí, Văn học tạp chí, An Nam tạp chí, Phong hóa, Ngày nay, Tiểu thuyết thứ bảy, tạp chí Văn, cùng các công trình nghiên cứu văn học sử của các học giả giai đoạn 1917–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Nghiên cứu tổng quan (27 trang)

Chương này tập trung tổng kết toàn diện lịch sử nghiên cứu văn chương Tản Đà từ năm 1915 đến nay qua bốn góc nhìn: tiểu sử học, xã hội học, thi pháp học và văn hóa học. Luận án dẫn chứng các tranh luận học thuật tiêu biểu, từ việc Phạm Quỳnh phê phán cái "ngông" của Tản Đà trên Nam Phong tạp chí (1918) đến sự tán thưởng của Xuân Diệu (1939) về "những khúc giáo đầu của thơ mới"; từ việc phân định giai cấp tư sản hay phong kiến của Tầm Dương (1964) và Nguyễn Khắc Xương (1965) đến các phân tích thi pháp của Trương Tửu (1939) hay Nguyễn Ái Học (2007). Đồng thời, chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết liên văn hóa ở nước ngoài và Việt Nam, chỉ ra rằng phần lớn công trình trước đây chỉ tập trung vào thơ mà chưa chú ý đúng mức đến văn xuôi, hoặc chỉ xem Tản Đà là một trạng thái dung hợp thụ động. Từ đó, chương 1 xác lập tính cấp thiết và hướng giải quyết của luận án.

Chương 2: Vấn đề liên văn hóa trong văn chương của Tản Đà (31 trang)

Chương 2 xác lập nền tảng lý luận và thực tiễn liên văn hóa trong sáng tác của Tản Đà:

  • Phân tích bản chất của liên văn hóa trong mối tương quan với các hệ giá trị đồng đẳng, sự đối thoại giữa tính truyền thống và tính hiện đại, sự tương tác giữa văn học đặc tuyển và đại chúng.
  • Nhận diện các tiền đề liên văn hóa hình thành nên thế giới quan Tản Đà:
    1. Nền tảng văn hóa truyền thống: Sự kết hợp giữa đạo học Nho giáo ("cửa Khổng sân Trình"), tư tưởng Lão Trang (tinh thần thoát tục, nhàn tản, trích tiên), triết lý Phật giáo và cội nguồn văn hóa dân gian đồng quê xứ Bắc (vùng đất Khê Thượng, Bất Bạt, Sơn Tây).
    2. Tiền đề văn hóa hiện đại: Tác động từ công cuộc khai thác thuộc địa của Pháp, sự phổ biến của chữ quốc ngữ, sự ra đời của nghề in, báo chí, nền kinh tế hàng hóa và lối sống thị dân đô thị (Hà Nội, Sài Gòn).
    3. Chủ thể Tản Đà trên giao lộ văn hóa Đông – Tây: Tác giả định vị Tản Đà ở vị trí "gạch nối" lịch sử, một chủ thể tiếp nhận văn hóa mang tính năng động, vừa neo giữ căn cước Á Đông vừa thích ứng với những biến đổi xã hội hiện đại.

Chương 3: Tư duy thẩm mĩ trong văn chương của Tản Đà từ góc nhìn liên văn hóa (37 trang)

Chương này đi sâu vào phân tích sự biến chuyển trong nhận thức và quan niệm nghệ thuật của Tản Đà:

  • Từ cốt cách của nhà nho tài tử đến dáng dấp văn sĩ chuyên nghiệp: Tản Đà kế thừa mẫu hình nhà nho tài tử phóng túng thời trung đại nhưng đã chuyển dịch mạnh mẽ khi bước vào xã hội đô thị, trở thành người "bán văn", "buôn chữ", kiếm sống bằng lao động viết văn, làm báo chuyên nghiệp (An Nam tạp chí).
  • Từ "bút lông" đến "bút sắt" – sự thay đổi trong quan niệm văn chương: Phân tích sự chuyển biến từ chức năng "văn dĩ tải đạo", "thi dĩ ngôn chí" của Nho giáo sang quan niệm "văn chương phố phường". Tác giả chấp nhận văn chương như một sản phẩm phục vụ công chúng thị dân, giải phóng tư duy sáng tác khỏi tính quy phạm quan phương.
  • Từ "con người vũ trụ" đến "con người cá nhân": Vạch rõ sự chuyển tiếp từ cảm quan "con người vũ trụ" (nhân vật trích tiên bay lượn giữa cõi trời đất, non nước) sang sự trỗi dậy của "con người cá nhân" với cái tôi bản thể đầy cá tính, dám bộc lộ cảm xúc riêng tư, dám "ngông" và khẳng định tên tuổi cá nhân mình trong văn học.

Chương 4: Hình thức thẩm mĩ trong văn chương của Tản Đà từ góc nhìn liên văn hóa (35 trang)

Chương 4 chứng minh các biểu hiện cụ thể của liên văn hóa trên phương diện thi pháp hình thức:

  • Sự đa dạng trong hệ thống thể loại: Văn chương Tản Đà là sự giao hòa giữa "hồi quang" của các thể loại cổ điển (thơ Đường luật, từ khúc, thể hành, hát nói/ca trù) và "khúc dạo đầu" của các thể loại hiện đại (những thể nghiệm thơ tự do manh nha Thơ mới, tản văn, truyện ngắn, tiểu thuyết, văn dịch thuật, bài xã thuyết báo chí).
  • Sự phối trộn trong ngôn ngữ nghệ thuật: Tồn tại tính chất "đa ngữ" độc đáo. Một mặt, tác phẩm sử dụng hệ thống ngôn ngữ ước lệ, tượng trưng với nhiều thi liệu Hán học, từ ngữ tao nhã; mặt khác, xuất hiện dày đặc ngôn ngữ tự nhiên, đời thường, khẩu ngữ bình dân, tiếng lóng và ngôn ngữ sinh hoạt phố phường.
  • Sự cộng hưởng trong giọng điệu nghệ thuật: Tác phẩm đan kết giữa giọng điệu trang nhã, cổ kính, u hoài của văn chương bác học truyền thống với giọng điệu bình dân, mộc mạc, hóm hỉnh, bông lơn hoặc than thở rất đời thường của người dân lao động và thị dân nghèo.

Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào công bố của tác giả trong phần Mở đầu, luận án đạt được các kết quả và đóng góp mới sau:

  • Đóng góp về mặt lý luận: Luận án tiếp cận văn chương Tản Đà từ hệ quy chiếu liên văn hóa, chỉ ra cá tính năng động của chủ thể sáng tạo Tản Đà trong quá trình tiếp xúc văn hóa Đông – Tây. Qua đó, công trình khẳng định vị thế của ông trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc và làm sáng tỏ ý nghĩa của tư duy liên văn hóa trong việc giải mã các hiện tượng văn học giao thời.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Thông qua việc phân tích và giải mã các yếu tố liên văn hóa trong tác phẩm, luận án chỉ ra hoạt động kiến tạo thẩm mỹ của Tản Đà gắn liền với không gian văn hóa buổi giao thời. Luận án chứng minh rằng cái cũ và cái mới, truyền thống và hiện đại trong thế giới văn chương Tản Đà không loại trừ nhau mà đan bện, bổ sung cho nhau, tạo nên một "hằng số thẩm mỹ" đặc trưng cho phong cách nghệ thuật của tác giả.
  • Đề xuất và triển vọng học thuật: Luận án tiếp cận văn học trong cấu trúc đối thoại giữa truyền thống – hiện đại và đặc tuyển – đại chúng; từ mô hình triển khai của đề tài, tác giả đề xuất khả năng áp dụng để nghiên cứu các tác giả khác trong văn học Việt Nam có xu hướng sáng tác liên văn hóa như: Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tú Xương, Nguyễn Nhược Pháp, Nguyễn Bính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án xác định phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào các tác phẩm được tuyển chọn trong bộ Tản Đà toàn tập (5 tập) và giới hạn thời gian đỉnh cao sáng tác trong giai đoạn 1916–1935. Do đó, công trình chưa mở rộng nghiên cứu đối sánh văn bản liên văn hóa của Tản Đà với các hiện tượng giao lưu văn hóa khu vực Đông Á cùng thời kỳ (như phong trào tân văn học tại Trung Quốc hay Nhật Bản).

Về hướng nghiên cứu tiếp, luận án định hướng mở rộng việc vận dụng khung lý thuyết liên văn hóa (đặc biệt là mô hình đối thoại truyền thống – hiện đại và tương tác đặc tuyển – đại chúng) để khảo cứu có hệ thống các tác gia văn học có tính chất chuyển đổi thẩm mỹ trong lịch sử văn học Việt Nam trung – cận – hiện đại mà tác giả đã gợi mở.


Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ rệt cho nhiều nhóm đối tượng trong nghiên cứu và đào tạo:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu văn học: Công trình cung cấp một khung thao tác lý thuyết liên văn hóa hoàn chỉnh, kết hợp phương pháp hệ thống – cấu trúc và ký hiệu học, có thể ứng dụng vào việc giải quyết các hiện tượng văn học giao thời phức tạp. Chương 1 cung cấp một bức tranh toàn cảnh công phu về lịch sử tiếp nhận Tản Đà suốt gần một thế kỷ.
  • Đối với giảng viên, giáo viên Ngữ văn: Luận án cung cấp các luận cứ khoa học mới mẻ để giảng dạy các tác phẩm của Tản Đà trong chương trình phổ thông và đại học (như các thể loại thơ, hát nói, tản văn). Cách tiếp cận này giúp việc giảng dạy tránh được các đánh giá một chiều hoặc định kiến luân lý, đạo đức cũ.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Chương 2 (xây dựng các tiêu chí đối thoại liên văn hóa) và Chương 3, Chương 4 (hệ thống dẫn chứng văn bản về sự chuyển đổi tư duy thẩm mỹ và sự phối trộn thể loại, ngôn ngữ, giọng điệu).

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và ngữ liệu khảo sát chính của luận án là gì?
Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ tác phẩm văn chương của Tản Đà (thơ, truyện ngắn, tiểu thuyết,...). Ngữ liệu chính được trích xuất từ bộ Tản Đà toàn tập gồm 5 tập do Nguyễn Khắc Xương sưu tầm, biên soạn, giới thiệu, Nhà xuất bản Văn học ấn hành năm 2002.

2. Giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp văn chương Tản Đà được luận án xác định trong khoảng thời gian nào?
Mặc dù toàn bộ văn nghiệp của Tản Đà kéo dài khoảng ba mươi năm đầu thế kỷ XX, nhưng luận án xác định giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tác của ông gói gọn trong hai mươi năm, từ năm 1916 đến năm 1935.

3. Luận án phân biệt khái niệm "liên văn hóa" với "đa văn hóa" và "tiếp biến văn hóa" như thế nào?
Luận án chỉ ra: Đa văn hóa là trạng thái cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa trong một không gian; tiếp biến văn hóa là quy trình thích ứng, biến đổi mô thức qua tiếp xúc trực tiếp; còn liên văn hóa là mô hình đối thoại và tương tác động, trong đó các nền văn hóa thẩm thấu lẫn nhau trên tinh thần đồng đẳng, tạo sinh những nghĩa mới và biến thể thẩm mỹ mới mà không làm mất đi bản sắc cội nguồn.

4. Hai trục quan hệ đối thoại chính được luận án sử dụng để phân tích văn chương Tản Đà là gì?
Luận án triển khai phân tích dựa trên hai trục quan hệ cốt lõi: sự đối thoại giữa truyền thống và hiện đại, và sự tương tác giữa văn học đặc tuyển (bác học) và đại chúng (bình dân).

5. Luận án đề xuất triển vọng ứng dụng mô hình nghiên cứu liên văn hóa cho những tác giả văn học Việt Nam nào khác?
Tác giả đề xuất triển vọng nghiên cứu cho các tác giả có xu hướng sáng tác liên văn hóa trong tiến trình văn học dân tộc gồm: Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tú Xương, Nguyễn Nhược Pháp và Nguyễn Bính.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tác phẩm văn chương của Tản Đà từ góc nhìn liên văn hóa" của tác giả Lê Thanh Sơn là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về sự nghiệp sáng tác của Tản Đà trong giai đoạn giao thời 1916–1935. Bằng việc xác lập khung lý thuyết liên văn hóa kết hợp với phương pháp cấu trúc – hệ thống và so sánh văn học, luận án đã kiến giải một cách nhất quán các mâu thuẫn thẩm mỹ giữa truyền thống và hiện đại, bác học và bình dân trong tư duy cũng như hình thức thể loại, ngôn ngữ và giọng điệu của tác giả. Kết quả nghiên cứu không chỉ định vị rõ nét vai trò chuyển tiếp của Tản Đà đối với tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX mà còn mở ra hướng tiếp cận khả thi cho việc nghiên cứu các hiện tượng văn học giao thoa khác trong lịch sử văn học nước nhà.