Luận án tiến sĩ tính dễ bị tổn thương và kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng đồng bằng sông cửu long

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính dễ bị tổn thương và kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng đồng bằng sông cửu long, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

197
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu về sinh kế

1.2. Tổng quan nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương trong bối cảnh biến đổi khí hậu

1.3. Tổng quan nghiên cứu phương pháp chỉ số để đo lường tính dễ bị tổn thương sinh kế trong bối cảnh biến đổi khí hậu

1.4. Tổng quan tác động của các thành phần dễ bị tổn thương đến kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn

1.4.1. Tổng quan tác động của mức độ phơi lộ đến kết quả sinh kế

1.4.2. Tổng quan tác động của mức độ nhạy cảm đến kết quả sinh kế

1.4.3. Tổng quan tác động của năng lực thích ứng đến kết quả sinh kế

1.4.4. Tổng quan vai trò điều tiết của năng lực thích ứng

1.5. Khoảng trống nghiên cứu

1.6. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Sinh kế và khung sinh kế bền vững

2.1.1. Sinh kế và sinh kế bền vững

2.1.2. Khung sinh kế bền vững của DFID (2001)

2.2. Tính dễ bị tổn thương của sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn

2.2.1. Tính dễ bị tổn thương

2.2.2. Tính dễ bị tổn thương của sinh kế

2.2.3. Đo lường dễ bị tổn thương của sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn

2.3. Kết quả sinh kế hộ gia đình

2.3.1. Ảnh hưởng của các thành phần dễ bị tổn thương đến kết quả sinh kế hộ gia đình

2.3.1.1. Ảnh hưởng của mức độ phơi lộ đến kết quả sinh kế hộ gia đình
2.3.1.2. Ảnh hưởng của mức độ nhạy cảm đến kết quả sinh kế hộ gia đình
2.3.1.3. Ảnh hưởng của năng lực thích ứng đến kết quả sinh kế hộ gia đình

2.4. Vai trò điều tiết của năng lực thích ứng trong việc giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn đến kết quả sinh kế hộ gia đình

2.5. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp tiếp cận

3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.2.1. Dữ liệu mặn

3.2.2. Dữ liệu hộ gia đình

3.2.3. Các dữ liệu khác

3.2.4. Tổng thể và mẫu nghiên cứu

3.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

3.3.1. Phương pháp tính toán chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế

3.3.2. Phương pháp ước lượng mô hình hồi quy

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.1.3. Đặc điểm xâm nhập mặn

4.2. Kết quả đo lường mức độ dễ bị tổn thương sinh kế trong bối cảnh xâm nhập vùng đồng bằng Sông Cửu Long

4.2.1. Theo địa bàn

4.2.2. Theo đặc điểm hộ

4.2.3. Theo các thành phần cấu thành nên mức độ dễ bị tổn thương

4.3. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.3.1. Ảnh hưởng của dễ bị tổn thương đến kết quả sinh kế

4.3.2. Vai trò điều tiết của năng lực thích ứng

4.4. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Luận bàn kết quả nghiên cứu

5.2. Một số khuyến nghị

5.2.1. Một số khuyến nghị đối với Chính phủ và Chính quyền địa phương

5.2.2. Một số khuyến nghị đối với người dân

5.3. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. Tóm tắt chương 5

PHẦN MỞ ĐẦU

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tính dễ bị tổn thương Vulnerability và sinh kế Livelihoods

Phần này tập trung phân tích khái niệm tính dễ bị tổn thương trong bối cảnh sinh kế, đặc biệt là trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Mekong Delta). Luận án sử dụng chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế (LVI - Livelihood Vulnerability Index) để đo lường, kết hợp khung sinh kế bền vững của DFID (2001). LVI bao gồm ba thành phần chính: mức độ phơi lộ (Exposure), mức độ nhạy cảm (Sensitivity), và năng lực thích ứng (Adaptation). Nghiên cứu nhấn mạnh sự bất cân bằng trong trọng số các thành phần LVI trong các nghiên cứu trước đây, đề xuất phương pháp tính toán LVI phù hợp hơn với bối cảnh xâm nhập mặnĐBSCL. Các tác động của biến đổi khí hậu, cụ thể là xâm nhập mặn, đến sinh kế bền vững được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt về tính dễ bị tổn thương giữa các nhóm hộ gia đình khác nhau dựa trên các yếu tố kinh tế - xã hội, địa lý. An ninh lương thực là một trong những vấn đề quan trọng được đề cập, liên quan trực tiếp đến sự bền vững của sinh kế trong vùng bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn. Nghèo đói và sự dễ bị tổn thương có mối liên hệ mật thiết, cần được nghiên cứu sâu rộng hơn để đưa ra các giải pháp hiệu quả.

1.1 Phân tích khái niệm tính dễ bị tổn thương và các thành phần cấu thành

Phần này tập trung vào định nghĩa tính dễ bị tổn thương (Salient Keyword) trong ngữ cảnh nghiên cứu. Tính dễ bị tổn thương được hiểu là khả năng bị tổn hại của một hệ thống hoặc cộng đồng trước các tác động bất lợi. Trong luận án, tính dễ bị tổn thương được xem xét trong mối quan hệ chặt chẽ với sinh kế (Salient LSI Keyword). Ba yếu tố chính cấu thành tính dễ bị tổn thương: mức độ phơi lộ (Semantic LSI keyword, Semantic Entity), mức độ nhạy cảm (Semantic LSI keyword, Semantic Entity), và năng lực thích ứng (Semantic LSI keyword, Salient Entity, Close Entity). Mức độ phơi lộ đề cập đến mức độ tiếp xúc của hộ gia đình với hiện tượng xâm nhập mặn (Salient Entity, Close Entity). Mức độ nhạy cảm phản ánh khả năng chịu đựng của hộ gia đình trước các tác động của xâm nhập mặn. Năng lực thích ứng là khả năng của hộ gia đình trong việc đối phó và thích ứng với những tác động này. Luận án sẽ phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố này và tác động của chúng đến kết quả sinh kế. Việc phân tích này dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ vùng Đồng bằng sông Cửu Long (Semantic Entity), mang lại tính ứng dụng cao cho nghiên cứu.

1.2 Xâm nhập mặn Saltwater intrusion và tác động đến sinh kế ở Đồng bằng sông Cửu Long

Phần này tập trung vào tác động của xâm nhập mặn (Salient LSI Keyword, Salient Entity) đến sinh kế (Close Entity) của người dân Đồng bằng sông Cửu Long (Semantic LSI keyword, Semantic Entity). Luận án đề cập đến hiện tượng ngập mặn (Semantic LSI keyword), rừng ngập mặn (Semantic LSI keyword), và các ảnh hưởng tiêu cực của nó đến nông nghiệp (Semantic LSI keyword), thủy sản (Semantic LSI keyword), và du lịch (Semantic LSI keyword). Nghiên cứu sẽ phân tích thiệt hại sinh kế (Semantic LSI keyword) do xâm nhập mặn gây ra, bao gồm giảm thu nhập, mất việc làm, ảnh hưởng đến an ninh lương thực (Semantic LSI keyword). Biến đổi khí hậu (Semantic LSI keyword) được xem là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng. Luận án sẽ sử dụng dữ liệu về độ mặn (Semantic LSI keyword) để đánh giá mức độ ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến các hoạt động sinh kế khác nhau. Người dân vùng ven biển (Semantic LSI keyword) là đối tượng chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất của hiện tượng này. Môi trường sống ven biển (Semantic LSI keyword) cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến suy thoái môi trường (Semantic LSI keyword) và giảm đa dạng sinh học (Semantic LSI keyword).

II. Kết quả sinh kế Livelihood Outcomes và các yếu tố ảnh hưởng

Phần này tập trung phân tích kết quả sinh kế (Salient Keyword) của các hộ gia đình trong vùng nghiên cứu. Kết quả sinh kế được đo lường thông qua nhiều chỉ số, bao gồm thu nhập, an ninh lương thực, sức khỏe, giáo dục… Luận án sẽ xem xét mối quan hệ giữa tính dễ bị tổn thương (Salient LSI Keyword) và kết quả sinh kế. Mô hình hồi quy được sử dụng để định lượng tác động của các thành phần LVI (mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm, và năng lực thích ứng) đến kết quả sinh kế. Vai trò điều tiết của năng lực thích ứng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của xâm nhập mặn cũng được nhấn mạnh. Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt trong kết quả sinh kế giữa các nhóm hộ gia đình khác nhau, dựa trên các yếu tố như thu nhập, nghề nghiệp, vị trí địa lý… Phát triển bền vững (Semantic LSI Keyword) được xem là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu, hướng đến các giải pháp giúp cải thiện kết quả sinh kế và giảm rủi ro (Semantic LSI Keyword) do xâm nhập mặn gây ra.

2.1 Phân tích mối quan hệ giữa tính dễ bị tổn thương và kết quả sinh kế

Phần này trình bày kết quả phân tích mối quan hệ giữa tính dễ bị tổn thương (Salient LSI Keyword) và kết quả sinh kế (Salient Keyword) ở cấp độ hộ gia đình. Dữ liệu được thu thập và xử lý để xây dựng mô hình hồi quy, đánh giá tác động của từng thành phần trong LVI (mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm, năng lực thích ứng) đến thu nhập (Close Entity) và các chỉ số khác phản ánh kết quả sinh kế. Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa các biến số, xác định ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực của các yếu tố tính dễ bị tổn thương đối với kết quả sinh kế. Mô hình kinh tế (Semantic LSI keyword) được sử dụng để giải thích cơ chế tác động. Quản lý rủi ro (Semantic LSI keyword) được xem xét như một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cả tính dễ bị tổn thươngkết quả sinh kế. Việc phân tích mối quan hệ này giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao kết quả sinh kế cho người dân.

2.2 Vai trò của năng lực thích ứng trong việc giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn

Phần này tập trung vào vai trò của năng lực thích ứng (Salient Entity) trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của xâm nhập mặn (Salient Entity) đến kết quả sinh kế (Close Entity). Năng lực thích ứng được xem xét như một yếu tố điều tiết, làm giảm ảnh hưởng của mức độ phơi lộmức độ nhạy cảm đến kết quả sinh kế. Nghiên cứu phân tích các hình thức thích ứng khác nhau, bao gồm thích ứng về mặt kỹ thuật, kinh tế, xã hội… Công nghệ thích ứng (Semantic LSI keyword) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực thích ứng. Chính sách thích ứng (Semantic LSI keyword) của chính phủ cũng được đánh giá tác động đến năng lực thích ứng của người dân. Kết quả nghiên cứu sẽ chỉ ra những yếu tố quan trọng cần được chú trọng để nâng cao năng lực thích ứng và từ đó giảm thiểu thiệt hại do xâm nhập mặn gây ra. Phát triển cộng đồng (Semantic LSI keyword) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng năng lực thích ứng.

III. Khuyến nghị và ứng dụng thực tiễn

Phần này trình bày các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu, hướng đến việc giảm thiểu tính dễ bị tổn thương và nâng cao kết quả sinh kế của người dân Đồng bằng sông Cửu Long. Khuyến nghị được chia thành các nhóm đối tượng, bao gồm chính phủ, chính quyền địa phương, và người dân. Các khuyến nghị cụ thể liên quan đến chính sách (Semantic LSI keyword), công nghệ (Semantic LSI keyword), tài chính (Close Entity), và giáo dục (Close Entity). Quản lý tài nguyên (Close Entity) và bảo vệ môi trường (Semantic LSI keyword) cũng được xem là những yếu tố quan trọng cần được chú trọng. Phát triển bền vững (Semantic LSI keyword) là mục tiêu tổng quát của các khuyến nghị. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào các khía cạnh chưa được đề cập đầy đủ trong luận án. Mô hình dự báo (Close Entity) về xâm nhập mặn cần được phát triển để hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách hiệu quả hơn.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan nghiên cứu về sinh kế Nhiều nhà nghiên cứu và học giả đã có những định nghĩa và cách tiếp cận khác nhau đối với sinh kế, tiêu biểu nhất là sự ra đời của “sinh kế bền vững”. Sinh kế là bền vững khi nó có thể đương đầu và hồi phục sau những cú sốc và căng thẳng, cũng như duy trì và mở rộng được các khả năng, các tài sản và các hoạt động cả ở hiện tại và trong tương lai, mà không làm suy thoái nguồn tài nguyên thiên nhiên (Serrat, 2017). Đa phần các thảo luận về sinh kế bền vững đều tập trung vào khu vực nông thôn, nơi mà mọi người đều làm nông hoặc kiếm sống từ loại hình sản xuất tự chủ là chính. Chambers và Conway (1992) đã đề xuất một định nghĩa tổng hợp về sinh kế nông thôn bền vững, được áp dụng nhiều nhất ở cấp độ hộ gia đình, theo đó sinh kế bao gồm các khả năng, tài sản và các hoạt động cần thiết cho phương tiện mưu sinh.

Sinh kế bền vững có thể đối phó và phục hồi sau các cú sốc và căng thẳng, duy trì hoặc nâng cao khả năng, tài sản của mình, cũng như cung cấp cơ hội sinh kế bền vững cho thế hệ tiếp theo; đóng góp lợi ích ròng cho sinh kế khác ở cấp độ trong nước và toàn cầu, trong cả ngắn hạn và dài hạn. Các tác giả lập luận rằng, bất kỳ định nghĩa nào về tính bền vững của sinh kế đều bao gồm khả năng tránh được các cú sốc và căng thẳng, hoặc có thể chịu đựng/phục hồi sau những cú sốc và căng thẳng một cách thường xuyên. Tiếp cận ở góc độ vĩ mô hoặc cấp độ toàn cầu, có ba cách tiếp cận về sinh kế bền vững: (1) Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme – UNDP), (2) Tổ chức Nhân đạo và Hỗ trợ Phát triển Quốc tế (Cooperative for American Remittances to Europe – CARE) và (3) Bộ phát triển Quốc tế của Anh (Department for International Development – DFID). Cách tiếp cận của UNDP Việc thúc đẩy sinh kế bền vững là một phần nhiệm vụ Phát triển con người bền vững của UNDP, đã được thông qua vào năm 1995.

Về mặt khái niệm, sinh kế biểu thị các phương tiện, các hoạt động, các quyền lợi và tài sản mà nhờ đó con người có thể kiếm sống. Tài sản được định nghĩa bao gồm (i) tự nhiên: đất, nước, tài nguyên chung, hệ thực vật và động vật; (ii) xã hội: cộng đồng, gia đình và mạng lưới xã hội, (iii) chính trị: sự tham gia, trao quyền, (iv) nhân lực: giáo dục, lao động, sức khỏe, dinh dưỡng; (v) vật chất: cầu đường, trạm y tế, chợ, trường học, (vi) kinh tế: việc làm, tiết kiệm, tín dụng. Theo UNDP, sinh kế bền vững là: (1) Khả năng đương đầu và phục hồi luan an 8 sau những cú sốc và căng thẳng thông qua các chiến lược thích nghi và ứng phó; (2) Hiệu quả kinh tế; (3) Sinh thái lành mạnh, đảm bảo rằng các hoạt động sinh kế không được làm suy thoái tài nguyên thiên nhiên trong một hệ sinh thái nhất định; (4) Công bằng xã hội: điều này gợi ý rằng thúc đẩy các cơ hội sinh kế cho một nhóm sẽ không làm triệt tiêu cơ hội của nhóm khác, hoặc thúc đẩy sinh kế hiện tại mà triệt tiêu sinh kế trong tương lai.1: Mô hình tiếp cận sinh kế bền vững của UNDP Nguồn: Krantz (2001) UNDP đã tiếp cận sinh kế bền vững dựa trên tài sản, nhấn mạnh vào việc thúc đẩy quyền tiếp cận và sử dụng tài sản một cách bền vững. Do đó, nó nhấn mạnh đến sự cần thiết của việc am hiểu các chiến lược ứng phó và thích ứng mà con người theo đuổi.

Trong đó, chiến lược ứng phó là những phản ứng ngắn hạn đối với một cú sốc cụ thể (chẳng hạn như xâm nhập mặn); chiến lược thích ứng đòi hỏi sự thay đổi dài hạn trong hành vi/phản ứng tạo ra bởi các cú sốc và căng thẳng. Cả hai chiến lược (ứng phó và thích ứng) đều chịu tác động bởi tình trạng tài sản của người dân cũng như tác động đến tài sản của họ (có thể làm tài sản của người dân bị cạn kiệt hoặc tái sinh). UNDP đặc biệt tập trung vào tầm quan trọng của cải tiến công nghệ như một phương tiện giúp mọi người thoát khỏi đói nghèo. Theo Krantz (2001), những điểm nhấn quan trọng khác trong cách tiếp cận của UNDP là: luan an 9 • Cần tập trung vào sức mạnh của mọi người, trái ngược với nhu cầu; • Các vấn đề về chính sách (vi mô và vĩ mô) ảnh hưởng đến sinh kế của người dân cần phải được xem xét và giải quyết thông qua các hành động cụ thể; • Tính bền vững (khả năng đương đầu và phục hồi sau những cú sốc và căng thẳng thông qua các chiến lược thích nghi và ứng phó; đánh giá và hỗ trợ; hiệu quả kinh tế; sinh thái lành mạnh; Công bằng xã hội) cần phải liên tục được đánh giá và hỗ trợ.

Cách tiếp cận của CARE Tổ chức CARE tập trung vào chương trình giúp đỡ những nhóm người nghèo nhất hoặc dễ bị tổn thương nhất thông qua các chương trình phát triển thường xuyên hoặc thông qua công tác cứu trợ. Từ năm 1994, CARE đã sử dụng An ninh sinh kế hộ gia đình (Household Livelihood Security – HLS) làm khung phân tích, thiết kế, giám sát và đánh giá chương trình. Khái niệm về An ninh sinh kế hộ gia đình xuất phát từ định nghĩa cơ bản về sinh kế được phát triển bởi Chambers và Conway (1992), bao gồm ba thuộc tính cơ bản: (i) khả năng mà con người sở hữu như giáo dục, kỹ năng, sức khỏe, định hướng tâm lý, (ii) khả năng tiếp cận tài sản hữu hình và vô hình, (iii) các hoạt động kinh tế hiện có. Sự tương tác giữa ba thuộc tính trên sẽ xác định được chiến lược sinh kế mà một hộ gia đình sẽ theo đuổi.

CARE nhấn mạnh đặc biệt vào việc tăng cường khả năng của người nghèo – cái cho phép họ thực hiện các sáng kiến nhằm đảm bảo sinh kế của mình. Do đó, một khía cạnh cơ bản của phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững mà CARE chú trọng là trao quyền. Không giống như UNDP, CARE tập trung tiếp cận sinh kế bền vững thông qua chiến lược sinh kế hộ gia đình. Do đó, nó nhấn mạnh việc trao quyền như một khía cạnh cơ bản của phương pháp này.

Hai cấp độ trao quyền được phân biệt: • Trao quyền cá nhân (Personal empowerment): trong đó đề cập đến việc nâng cao sự tự tin và kỹ năng của mọi người (tức là vốn nhân lực của họ) để vượt qua những hạn chế, chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế. Điều này có thể hình thành việc hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhóm lợi ích để bắt đầu các hoạt động tiết kiệm, cải thiện các hoạt động tạo thu nhập hiện có hoặc để xác định và khởi động các hoạt động mới có lợi hơn. Đồng thời, giải quyết các mối quan hệ về giới ở cả cấp hộ gia đình và cộng đồng có thể là một phần thiết yếu của chiến lược. • Trao quyền xã hội (Social empowerment): trong đó đề cập đến việc thành lập và / hoặc củng cố tổ chức dựa trên cộng đồng để xây dựng năng lực cho các thành viên cộng đồng nhằm lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động ưu tiên luan an 10 phát triển xuất phát từ đánh giá nhu cầu có sự tham gia.

Từ đó, cung cấp cho cộng đồng các phương tiện để phát triển các nguyên tắc về đại diện và quản trị dân chủ.2: Mô hình sinh kế bền vững theo cách tiếp cận của CARE Nguồn: Krantz (2001) Trong cách tiếp cận của CARE, tài sản của người dân bao gồm: khả năng của các thành viên trong gia đình; tài sản và tài nguyên mà họ có quyền tiếp cận và sử dụng; quyền truy cập thông tin; quyền khẳng định với người thân, nhà nước hoặc các chủ thể khác. Như vậy, các hoạt động sản xuất và tạo thu nhập chỉ là một phương tiện để cải thiện sinh kế. Như vậy, để đánh giá những thay đổi đang diễn ra trong tình trạng an ninh sinh kế của các hộ gia đình thì cần tập trung giám sát tình trạng tiêu dùng và mức tài sản của các thành viên trong gia đình. Mục đích chính của những đánh giá này là để hiểu bản chất của các chiến lược sinh kế hộ gia đình, mức độ an ninh sinh kế của họ, và các hạn chế cũng như cơ hội đa dạng sinh kế.

Cách tiếp cận của DFID Theo Carney và cộng sự (1999), một trong ba nhiệm vụ được thiết kế để đạt được mục tiêu “xóa đói giảm nghèo” của DFID là cam kết về chính sách và hành động nhằm thúc đẩy sinh kế bền vững. Khái niệm về sinh kế bền vững của DFID được kế thừa bởi luan an 11 Viện nghiên cứu về phát triển (Institute for Development Studies) và sửa đổi từ định nghĩa cơ bản của Chambers và Conway. Yếu tố trung tâm trong cách tiếp cận sinh kế của DFID là khung sinh kế bền vững, một cấu trúc phân tích nhằm tạo điều kiện cho sự hiểu biết rộng và có hệ thống về các yếu tố hoặc khía cạnh chính tác động đến sinh kế, cũng như mối quan hệ giữa các yếu tố này. Theo đó, các hộ gia đình đều có phương thức kiếm sống (hoạt động sinh kế) dựa vào những nguồn lực sẵn có (vốn nhân lực, vốn xã hội, vốn tài chính, vốn vật chất, vốn tự nhiên) trong một bối cảnh chính sách và thể chế nhất định ở địa phương.

Những nhân tố này cũng chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài gây ra tình trạng dễ bị tổn thương và các tác động mang tính thời vụ. Sự lựa chọn hoạt động sinh kế của hộ gia đình dựa trên những nguồn lực sinh kế hiện tại là kết quả của sự tương tác giữa các nhóm yếu tố này. Mục tiêu của cách tiếp cận này là tăng hiệu quả trong chương trình giảm nghèo bằng việc tìm cách đưa ra một loạt các nguyên tắc cốt lõi và quan điểm toàn diện khi lập trình các hoạt động hỗ trợ, đảm bảo rằng các vấn đề này phù hợp và liên quan trực tiếp đến cải thiện sinh kế của người nghèo. Theo DIFD, giá trị của việc sử dụng khung sinh kế là khuyến khích người dùng có cái nhìn bao quát và hệ thống về các yếu tố gây ra nghèo đói (cho dù đó là những cú sốc và xu hướng bất lợi, thể chế và chính sách hoạt động kém, hay thiếu tài sản cơ bản) và tìm ra mối quan hệ giữa chúng (DFID, 2001).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tên "Nghiên Cứu Tính Dễ Bị Tổn Thương và Kết Quả Sinh Kế do Xâm Nhập Mặn Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" của tác giả Hoàng Thị Huệ, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Hoàng Ngân, tập trung vào việc phân tích tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế và tính dễ bị tổn thương của cộng đồng tại Đồng Bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức mà người dân địa phương phải đối mặt, mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng và bảo vệ sinh kế của họ trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý và phát triển bền vững trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Yoshino thuộc khách sạn Lotte Legend Saigon", nơi đề cập đến các chiến lược quản lý dịch vụ trong ngành du lịch, hoặc bài viết "Giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng nông thôn mới tại huyện Thanh Chương, Nghệ An", nghiên cứu về phát triển nông thôn và các giải pháp cải thiện sinh kế cho cộng đồng. Cả hai bài viết này đều liên quan đến các vấn đề quản lý và phát triển bền vững, giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các thách thức và giải pháp trong bối cảnh hiện nay.