Luận án tiến sĩ: Tác động của thuế đến đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển

Luận án tiến sĩ phân tích mối quan hệ giữa thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển, đưa ra giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

179
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu và tính cấp thiết của đề tài

Luận án tiến sĩ về thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển tập trung vào mối quan hệ giữa chính sách thuếđầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). FDI đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, việc thu hút FDI thông qua chính sách thuế có thể dẫn đến xói mòn cơ sở thuế, ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn thu ngân sách. Luận án nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách phân tích tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đến FDI và ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Luận án hướng đến mục tiêu đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển. Cụ thể, nghiên cứu xem xét tác động của thuế suất TNDNsố thu thuế TNDN đến FDI, đồng thời phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế. Kết quả nghiên cứu sẽ đưa ra hàm ý chính sách giúp các quốc gia đang phát triển thu hút FDI hiệu quả mà vẫn bảo vệ nguồn thu ngân sách.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu chính là mối quan hệ giữa thuế TNDNFDI tại 32 quốc gia đang phát triển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thuế suất TNDN, số thu thuế TNDN, và ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế. Dữ liệu được thu thập từ năm 2009 đến 2019 từ các nguồn như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và UNCTAD.

II. Tổng quan lý thuyết và cơ sở nghiên cứu

Luận án dựa trên các lý thuyết về thuếđầu tư trực tiếp nước ngoài, bao gồm lý thuyết cạnh tranh thuế, lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của FDI, và hiện tượng xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng thuế suất TNDN có tác động đáng kể đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp đa quốc gia. Tuy nhiên, việc cạnh tranh giảm thuế suất có thể dẫn đến xói mòn cơ sở thuế, gây tổn thất lớn cho ngân sách quốc gia.

2.1. Lý thuyết về thuế và FDI

Lý thuyết cạnh tranh thuế cho rằng các quốc gia thường giảm thuế suất TNDN để thu hút FDI, dẫn đến cuộc đua về đáy thuế suất. Điều này có thể làm giảm nguồn thu ngân sách và ảnh hưởng đến các chính sách phúc lợi xã hội. Lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của FDI nhấn mạnh rằng thuế suất TNDN là yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư của các doanh nghiệp đa quốc gia.

2.2. Hiện tượng xói mòn cơ sở thuế BEPS

Hiện tượng BEPS xảy ra khi các doanh nghiệp đa quốc gia dịch chuyển lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các thiên đường thuế để giảm thiểu chi phí thuế. Điều này gây ra xói mòn cơ sở thuế và tổn thất lớn cho ngân sách quốc gia. Các nghiên cứu của OECD và IMF đã chỉ ra rằng BEPS là vấn đề nghiêm trọng tại cả các quốc gia đang phát triển và phát triển.

III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với dữ liệu bảng từ năm 2009 đến 2019. Các phương pháp ước lượng bao gồm GLS, GMM, và kiểm định nhân quả Granger để phân tích mối quan hệ giữa thuế TNDNFDI. Mô hình nghiên cứu tập trung vào tác động của thuế suất TNDNsố thu thuế TNDN đến dòng vốn FDI, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế.

3.1. Mô hình tác động của thuế TNDN đến FDI

Mô hình này phân tích tác động của thuế suất TNDNsố thu thuế TNDN đến dòng vốn FDI. Kết quả cho thấy thuế suất TNDN có mối quan hệ ngược chiều với FDI, trong khi số thu thuế TNDN có tác động tích cực đến nguồn thu ngân sách.

3.2. Mô hình ảnh hưởng của FDI đến xói mòn cơ sở thuế

Mô hình này đánh giá ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế. Kết quả chỉ ra rằng FDI từ các thiên đường thuế gây ra tổn thất lớn cho cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển.

IV. Kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu cho thấy thuế suất TNDN có tác động đáng kể đến dòng vốn FDI, trong khi FDI từ thiên đường thuế gây ra xói mòn cơ sở thuế nghiêm trọng. Luận án đưa ra các hàm ý chính sách giúp các quốc gia đang phát triển thu hút FDI hiệu quả mà vẫn bảo vệ nguồn thu ngân sách.

4.1. Hàm ý chính sách về thuế TNDN

Các quốc gia đang phát triển cần cân nhắc việc giảm thuế suất TNDN để thu hút FDI, đồng thời áp dụng các biện pháp chống xói mòn cơ sở thuế. Điều này bao gồm việc tăng cường quản lý thuế và hợp tác quốc tế để hạn chế hiện tượng BEPS.

4.2. Hàm ý chính sách về thu hút FDI

Các quốc gia đang phát triển nên tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư thay vì chỉ cạnh tranh về thuế suất TNDN. Điều này bao gồm nâng cao chất lượng cơ sở hạ tầng, cải thiện môi trường pháp lý, và tăng cường minh bạch trong quản lý thuế.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu; (2) Mục tiêu nghiên cứu: (3) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (4) Phương pháp nghiên cứu; (5) Kết quả và đóng góp mới của luận án; (6) Kết cấu của luận án. Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan đề tài Chương 2 trình bày khung lý thuyết khái quát về FDI, thuế TNDN và mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Từ đó, luận án xây dựng khung phân tích về mối quan hệ giữa thuế TNDN và FDI. Đây sẽ là nền tảng để luận án thực hiện các mục tiêu kiểm định thực nghiệm, đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI tại các quốc gia đang phát triển ở các chương tiếp theo.

Chương 2 cũng tổng hợp một cách có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI, gồm các nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI, và ảnh hưởng của FDI đến sự xói mòn cơ sở thuế TNDN. Vì vậy, nội dung chương 2 là nền tảng quan trọng để tác giả thực hiện các nội dung tiếp theo khi xây dựng giả thuyết nghiên cứu, lựa chọn các biến trong mô hình nghiên cứu. trong các chương tiếp theo. Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 3 xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của thuế TNDN đến dòng vốn FDI vào các quốc gia đang phát triển, đồng thời với mô hình xem xét ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN.

Chương này đặt các giả thuyết nghiên cứu ban đầu và mô tả các biến dữ liệu nhằm đạt được các mục tiêu nghiên cứu, cũng như trình bày một cách chi tiết các phương pháp ước lượng và kiểm định dành cho dữ liệu bảng gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 -2019. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương 4 có nội dung trình bày thực trạng chung về FDI, chính sách thuế TNDN đối với FDI, và hiện tượng BEPS tại các quốc gia đang phát triển. Sau đó, chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm của các mục tiêu nghiên cứu về mối quan hệ giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009 -2019.

Trong đó, gồm kết quả về chính sách thuế tác động đến FDI, mối quan hệ phi tuyến của thuế suất luật định và FDI, điểm chuyển (điểm ngưỡng) của thuế suất luật định cho thấy không nên ủng hộ việc 14 giảm thuế suất về đáy của các quốc gia. Bên cạnh đó, chương 4 phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế tại 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009 – 2019. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách. Chương này đã tóm lược lại các kết quả thực nghiệm chính gắn với mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Từ đó, luận án đưa ra một số các hàm ý về mặt chính sách thuế TNDN nhằm thu hút FDI. Bên cạnh dó, chương 5 cũng nêu ra một số giải pháp hạn chế xói mòn thuế do hiện tượng BEPS đối với các nước đang phát triển, cũng như khuyến nghị về chính sách thuế TNDN và thu hút FDI tại Việt Nam. 15 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ THUẾ, ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 Chương này trước hết trình bày khung lý thuyết khái quát về thuế, FDI và mối quan hệ giữa thuế và FDI. Trong đó đề cập đến lý thuyết về thuế, cụ thể là thuế TNDN, khái niệm về FDI, lý thuyết giải thích FDI và các yếu tố nhằm thu hút FDI trong nền kinh tế, và khung lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế và FDI như lý thuyết cạnh tranh thuế, lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của FDI, lý thuế thuế tối ưu đối với FDI.

Bên cạnh đó chương này cũng giới thiệu hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận FDI và xói mòn cơ sở thuế (BEPS). Sau đó, trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu, tác giả trình bày lược khảo chủ yếu các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa thuế và FDI theo hướng phân tích và tổng hợp các bài viết trước đây và được cấu trúc theo hai nội dung lớn: một là lược khảo nghiên cứu thực nghiệm về tác động của thuế TNDN đến FDI, gồm bằng chứng thực nghiệm về tác động của thuế suất TNDN và số thu thuế TNDN đến FDI và hai là lược khảo các nghiên cứu về hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận của FDI gây xói mòn cơ sở thuế TNDN.1 Khung khái niệm 2.1 Khái niệm thuế và thuế TNDN 2.1 Khái niệm thuế Thuế là một khoản nộp của các tổ chức và cá nhân cho Nhà nước theo luật định nhằm chu cấp các chi phí của Chính phủ, do đó thuế gắn liền với sự tồn tại và phát triển của Nhà nước. Ban đầu, nhà nước chỉ thu thuế để phục vụ nhu cầu của nhà nước, và là phương pháp hữu hiệu để tác động tới đời sống kinh tế xã hội mà chưa có sự quan tâm tới việc thực hiện phục vụ đời sống nhân dân. Theo Jèze (1921) trong cuốn “Tài chính công” cho rằng: “Thuế là 1 khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp cho công dân đóng góp cho nhà nước trông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi phí của nhà nước.

(1970) trong tác phẩm “ Taxasion” cho rằng thuế là một khoản tài chính bắt buộc hoặc một số loại thuế khác áp dụng cho người nộp thuế (một cá nhân hoặc pháp nhân) phải trả cho một tổ chức chính phủ để tài trợ cho các 16 khoản chi tiêu công khác nhau. Vì vậy, thuế là một phần của lý thuyết kinh tế tập trung vào nhu cầu 'tối ưu hóa' hệ thống thông qua cân bằng giữa hiệu quả và công bằng, gồm các tác động của thuế đến sản xuất và tiêu dùng cũng như phân phối, tái phân phối và phúc lợi. Do đó, trên góc độ phân phối thu nhập, thuế là hình thức phân phối và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân nhằm hình thành lên quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất của nhà nước (Quỹ ngân sách nhà nước) để đáp ứng nhu cầu chi tiêu cho thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước”. Khi một sắc thuế được ấn định, thu nhập được chuyển dịch từ dân chúng về phía chính phủ mà không có bất kỳ sự đối giá trực tiếp.

Về mặt lý thuyết, các công dân có thể nhận được một số lợi ích nào đó từ phía chính phủ đối với tiền thuế họ đã nộp. Tiêu chí xây dựng hệ thống thuế Dựa trên quan điểm của Adam Smith (1776), các tiêu chí xây dựng hệ thống thuế bao gồm: Tính công bằng: tính công bằng của thuế phải dựa trên nguyên tắc công bằng ngang và nguyên tắc công bằng dọc. Hệ thống thuế được coi là công bằng theo chiều ngang nếu các cá nhân có điều kiện về mọi mặt là như nhau thì được đối xử ngang nhau trong thực hiện nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên thì tiêu chí này chỉ mang tính định hướng vì rất khó cụ thể hóa các tiêu thức xác định như thế nào là có điều kiện khác nhau.

Hệ thống thuế có tính công bằng theo chiều dọc nếu người có khả năng nộp thuế nhiều hơn thì phải nộp thuế cao hơn người khác. Một hệ thống có tính công bằng dọc sẽ được hiểu là một hệ thống thuế lũy tiến so với thu nhập nhằm hạn chế bớt khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo tính công bằng xã hội. Tính hiệu quả kinh tế: hệ thống thuế được xem là hiệu quả khi nó phải được xét trên hai mặt sau: Hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất và hiệu quả tổ chức thu thuế là lớn nhất. Hệ thống thuế phải đảm bảo hiệu quả can thiệp đối với nền kinh tế là lớn nhất, nhằm giảm tối thiểu những tác động tiêu cực của thuế trong phân bổ nguồn lực kinh tế đã đạt được hiệu quả dưới tác động thị trường.

Tăng cường vai trò của thuế đối với việc phân bố nguồn lực chưa đạt hiệu quả. Trên thực tế khi thu thuế bao giờ cũng phát sinh chi phí trực tiếp của cơ quan thuế (chi phí để thu thuế) và chi phí gián tiếp (chi phí tuân thủ của đối tượng nộp thuế). Thuế được thu nhiều nhất trên cơ sở chi phí hành chính thuế là thấp nhất. 17 Tính đơn giản: hệ thống thuế đơn giản nhằm giảm bớt chi phí hành chính.

Mặt khác hệ thống thuế có đơn giản, dễ hiểu thì việc quản lý, kiểm tra kiểm soát của nhà nước đối với người nộp thuế mới dễ dàng thuận lợi. Nếu một chính sách thuế phức tạp với quá nhiều mức thuế suất phân biệt và các điều khoản miễn giảm thuế sẽ gây ra tình trạng không có chuẩn mực rõ ràng trong cách hiểu và vận hành, làm cho người nộp thuế khó hiểu và do đó khó tự giác chấp hành, còn cơ quan thuế gặp khó khăn trong quản lí thu nộp. Vì lẽ đó phát sinh ra sự tùy tiện, tạo kẽ hở trốn thuế và tránh thuế, đồng thời tăng chi phí hành chính thuế. Tính linh hoạt: Hệ thống thuế phải có tính linh hoạt, được thể hiện thông qua khả năng thích ứng một cách dễ dàng với những hoàn cảnh kinh tế thay đổi.

Trong thực tế, chính sách tài khóa (thuế) có độ trễ thường lớn hơn so với chính sách tiền tệ. Điều đó đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách can thiệp ở mức độ, thời điểm và đối tượng thích hợp thì mới đảm bảo được tính linh hoạt và hiệu lực của chính sách thuế. Yêu cầu xây dựng một hệ thống thuế chính là phải kết hợp những tiêu chí đó một cách tối ưu nhằm thực hiện mục tiêu của hệ thống một cách tốt nhất trong hoàn cảnh kinh tế-xã hội cụ thể phù hợp với từng quốc gia và từng giai đoạn phát triển kinh tế. Tính ổn định: Hệ thống thuế cần phải có độ nổi và tính ổn định để giúp cho nhà nước có thể đáp ứng tốt các nhu cầu tài chính gia tăng khi GDP của quốc gia tăng lên.

Độ nổi của thuế là tỷ số giữa phần trăm về số thu thuế với thay đổi % trong GDP. Nếu gọi %ΔT là phần trăm về số thu thuế của năm nay so với năm trước và gọi %ΔY là phần trăm về thay đổi tăng trưởng GDP năm nay so với năm trước, thì độ nổi của thuế là tỷ số %ΔT/%ΔY.2 Khái niệm thuế thu nhập Nhà kinh tế học người Mỹ Paul.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ về thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung phân tích mối quan hệ giữa chính sách thuế và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các quốc gia đang phát triển. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cách các chính sách thuế ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp quốc tế, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa thu hút FDI. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến lĩnh vực kinh tế quốc tế.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn sâu sắc về tác động của xuất khẩu đến tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ phát triển tài chính và hiệu lực của chính sách tiền tệ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tài chính trong việc thúc đẩy hiệu quả chính sách kinh tế. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động ngân hàng đầu tư tại Việt Nam là tài liệu hữu ích để khám phá sự phát triển của hệ thống ngân hàng đầu tư trong bối cảnh kinh tế hiện đại.