Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Thuế và đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Chi, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số 9340201) tại Trường Đại học Tài chính – Marketing, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Trung Đạo và TS. Lê Xuân Quang (năm 2022).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và chuyển giao công nghệ tại các quốc gia đang phát triển (Bwalya, 2006; Wang, 2009; Brooks và cộng sự, 2010). Để nâng cao sức cạnh tranh thu hút dòng vốn này, chính phủ các nước đã sử dụng chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) như một công cụ điều tiết trực tiếp và nhạy cảm. Tuy nhiên, việc liên tục cắt giảm thuế suất đã dẫn tới hiện tượng "cạnh tranh về đáy" (race to the bottom), làm suy giảm nguồn thu ngân sách nhà nước (Rendon-Garza, 2006; Sato, 2012). Đồng thời, hoạt động chuyển giá và dịch chuyển lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) thông qua các thiên đường thuế và thực thể có mục đích đặc biệt (SPEs) đã gây ra tình trạng xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS), tạo áp lực thất thu thuế nghiêm trọng (Crivelli, Keen và Mooij, 2015; Keightly & Stupak, 2015; UNCTAD, 2015).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định bao gồm:
- Các nghiên cứu trước đây phần lớn chỉ tiếp cận đơn chiều (đánh giá tác động của thuế TNDN đến FDI hoặc ảnh hưởng của FDI đến xói mòn thuế trong các mẫu nghiên cứu tách biệt); thiếu nghiên cứu thực nghiệm kiểm định đồng thời mối quan hệ nhân quả hai chiều trong cùng một mẫu và khung thời gian hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu.
- Việc đo lường tác động của chính sách thuế TNDN thường chỉ dùng đơn lẻ một biến đại diện, chưa kết hợp đồng thời thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và quy mô số thu thuế TNDN.
- Rất ít công trình kiểm định mối quan hệ phi tuyến và xác định điểm ngưỡng chuyển đổi tác động của thuế suất thuế TNDN luật định đối với FDI tại các quốc gia đang phát triển.
- Thiếu vắng các nghiên cứu định lượng đo lường cụ thể quy mô xói mòn cơ sở thuế và mức độ tổn thất số thu thuế TNDN do dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế gây ra tại nhóm quốc gia đang phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009–2019, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách tài khóa và thu hút đầu tư.
Mục tiêu cụ thể gồm:
- Mục tiêu cụ thể thứ nhất: Đánh giá tác động của chính sách thuế TNDN (gồm thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và số thu thuế TNDN) đến dòng vốn FDI; kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất luật định và FDI nhằm làm rõ tính hiệu quả của chiến lược giảm thuế suất về đáy.
- Mục tiêu cụ thể thứ hai: Đánh giá ảnh hưởng của dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN (lợi nhuận FDI), đo lường mức độ xói mòn cơ sở thuế và ước tính số thuế TNDN bị tổn thất do hiện tượng BEPS.
- Mục tiêu cuối cùng: Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách và giải pháp hạn chế xói mòn cơ sở thuế, nâng cao hiệu quả thu hút FDI cho các quốc gia đang phát triển và thực tiễn tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu được đánh số như sau:
- Mối quan hệ nhân quả giữa thuế và FDI tại các quốc gia đang phát triển có tồn tại bằng kết quả nghiên cứu thực nghiệm không?
- Thuế suất thuế TNDN (gồm thuế suất luật định và thuế suất hiệu quả) và số thu thuế TNDN tác động đến FDI như thế nào? Qua đó, có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa thuế suất thuế TNDN và FDI không? Và các quốc gia đang phát triển có nên tiếp tục theo đuổi cuộc cạnh tranh về đáy thuế suất thuế TNDN hay không?
- FDI từ thiên đường thuế ảnh hưởng như thế nào đến cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển? Xác định xói mòn cơ sở thuế TNDN và tổn thất thuế TNDN do FDI gây ra cụ thể như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác giữa chính sách thuế TNDN (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, số thu thuế) và dòng vốn FDI; ảnh hưởng của FDI từ các thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN tại các quốc gia đang phát triển.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 32 quốc gia đang phát triển theo tiêu chuẩn phân loại của UNCTAD (2018) và danh mục 34 quốc gia/vùng lãnh thổ thiên đường thuế, thực thể có mục đích đặc biệt (SPEs) theo UNCTAD (2012).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2009–2019 (giai đoạn 11 năm sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng cân đối thu thập từ Ngân hàng Thế giới (WB/WDI), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) và Tổ chức The Heritage Foundation.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính trong y văn
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu theo hai mạch nội dung:
MẠCH TỔNG QUAN TÀI LIỆU
HƯỚNG 1: TÁC ĐỘNG CỦA THUẾ TỚI FDI HƯỚNG 2: BEPS VÀ DỊCH CHUYỂN LỢI NHUẬN
- Swenson (1994), Devereux (1995) - Crivelli, Keen & Mooij (2015)
- Devereux & Griffith (1998, 2003) - Keightly & Stupak (2015)
- Billington (1999), Lassen & Sørensen (2002) - Fuest và cộng sự (2009)
- Mô hình cạnh tranh thuế: Oates (1972), - Báo cáo và 15 hành động BEPS
Wilson (1986), Zodrow (1986) của OECD (2012, 2015)
-
Tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI và cạnh tranh thuế:
Các nghiên cứu ban đầu khẳng định thuế TNDN là yếu tố tác động tiêu cực đến quyết định lựa chọn địa điểm và quy mô vốn của FDI (Swenson, 1994; Devereux, 1995; Devereux & Griffith, 1998; Billington, 1999). Devereux và Griffith (2002, 2003) và Fullerton (1984) đã phân biệt sự khác nhau giữa thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và thuế suất biên tế trong việc chi phối hành vi của nhà đầu tư. Về khía cạnh vĩ mô, lý thuyết cạnh tranh thuế được phát triển từ mô hình liên bang của Tiebout (1956) và mở rộng bởi Oates (1972), Wilson (1986), Zodrow (1986), White (1975), Fischel (1975) và Wellisch (2000). Các công trình này chỉ ra rằng việc các chính phủ chạy đua hạ thuế suất để lôi kéo dòng vốn di động quốc tế không mang lại ưu thế cạnh tranh dài hạn mà dẫn tới việc cung cấp dịch vụ công dưới mức hiệu quả và tổn thất phúc lợi xã hội (Wilson, 1999; Lassen & Sørensen, 2002; Rendon-Garza, 2006).
-
Dịch chuyển lợi nhuận, vai trò của thiên đường thuế và xói mòn cơ sở thuế (BEPS):
Nghiên cứu của Fuest và cộng sự (2009) tại Trung tâm Thuế Doanh nghiệp (Đại học Oxford) phân tích các phương thức chuyển lợi nhuận ra khỏi các nước đang phát triển thông qua giá chuyển giao, chi phí tài chính và thanh toán bản quyền. Nghiên cứu thực nghiệm định lượng của Crivelli, Keen và Mooij (2015) thuộc IMF chỉ ra rằng thất thu thuế do xói mòn cơ sở thuế là đáng kể tại cả các nước phát triển và đang phát triển. Keightly & Stupak (2015) và các báo cáo của OECD (2012, 2015) đã hệ thống hóa các kế hoạch xói mòn cơ sở thuế và dịch chuyển lợi nhuận, dẫn tới việc ban hành chương trình nghị sự 15 hành động chống BEPS.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án định vị nghiên cứu của mình qua việc giải quyết các giới hạn còn tồn tại:
- Thực hiện kiểm định đồng thời quan hệ nhân quả hai chiều giữa thuế TNDN và FDI trên một bộ dữ liệu bảng đồng nhất gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009–2019.
- Đưa vào mô hình cùng lúc cả ba biến đo lường thuế TNDN (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và tỷ trọng số thu thuế TNDN trên GDP).
- Kiểm định hàm phi tuyến dạng chữ U ngược (dựa trên cơ sở lý thuyết của Wooldridge, 2012) để lượng hóa điểm chuyển đổi của thuế suất luật định.
- Vận dụng mô hình định lượng để đo lường cụ thể tổn thất số thu thuế TNDN từ các dòng vốn FDI bắt nguồn từ 34 thiên đường thuế/SPEs.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
1. Khung khái niệm về thuế và thuế TNDN
- Khái niệm và bản chất: Luận án sử dụng các định nghĩa của Jèze (1921) và các nghiên cứu tài chính công (1970) về tính chất bắt buộc, không hoàn trả trực tiếp và vai trò phân phối lại thu nhập quốc dân của thuế.
- Tiêu chí xây dựng hệ thống thuế: Dựa trên quan điểm của Adam Smith (1776), hệ thống thuế được phân tích qua 5 tiêu chí:
- Tính công bằng: Công bằng ngang (đối xử như nhau với các đối tượng có cùng điều kiện) và công bằng dọc (người có năng lực nộp thuế cao hơn phải nộp nhiều hơn qua thuế suất lũy tiến).
- Tính hiệu quả kinh tế: Tối thiểu hóa tổn thất kinh tế và tối thiểu hóa chi phí hành chính, chi phí tuân thủ.
- Tính đơn giản: Giảm thiểu kẽ hở trốn/tránh thuế và hạ thấp chi phí quản lý.
- Tính linh hoạt: Thích ứng kịp thời với các biến động của chu kỳ kinh tế.
- Tính ổn định và độ nổi của thuế: Độ nổi được xác định bằng tỷ số giữa phần trăm thay đổi số thu thuế và phần trăm thay đổi GDP ($% \Delta T / % \Delta Y$).
- Cơ sở thuế thu nhập: Phân tích theo Diamond & Mirrlees (1971), Bittker (1967), Stotsky (1995), Freebairn (2002), bao gồm việc xác định thu nhập chịu thuế, các khoản giảm trừ kinh tế, giảm trừ xã hội, miễn giảm và tín dụng thuế.
- Các khái niệm thuế suất: Thuế suất luật định (statutory tax rate), thuế suất hiệu quả (effective tax rate) phản ánh đúng gánh nặng thuế sau miễn giảm (Devereux và cộng sự, 2008), và thuế suất cận biên (marginal tax rate) theo Fullerton (1984).
2. Khung lý thuyết về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
- Khái niệm: Kế thừa định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (1960), OECD (1975), IMF (1977) và UNCTAD (1979) về FDI như một mối quan hệ đầu tư dài hạn gắn liền với quyền kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể (thường từ 10% cổ phần biểu quyết trở lên).
- Các lý thuyết kinh tế vĩ mô:
- Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1772–1823).
- Lý thuyết chênh lệch lợi nhuận cận biên của MacDougall (1960) và mô hình Heckscher-Ohlin-Samuelson.
- Lý thuyết các yếu tố Đẩy - Kéo (Push - Pull factors) của UNCTAD (2005):
| Nhóm yếu tố |
Yếu tố "Đẩy" (Nước chủ đầu tư) |
Yếu tố "Kéo" (Nước thu hút đầu tư) |
| 1. Thị trường và thương mại |
Thị trường nội địa hạn chế buộc tìm kiếm thị trường mới. |
Quy mô thị trường lớn, tiềm năng tiêu thụ cao. |
| 2. Chi phí sản xuất |
Sự khan hiếm tài nguyên, chi phí lao động cao tại chính quốc. |
Nguồn tài nguyên sẵn có, chi phí nhân công thấp. |
| 3. Doanh nghiệp địa phương |
Xu hướng toàn cầu hóa và áp lực cạnh tranh nội địa. |
Các hiệp định thương mại, đầu tư song phương/đa phương. |
| 4. Thể chế và chính sách |
Chính sách hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài, giảm chi phí. |
Ưu đãi thuế, ổn định chính trị, minh bạch, bảo vệ quyền tài sản. |
- Các lý thuyết kinh tế vi mô:
- Lý thuyết chu kỳ sản phẩm của Vernon (1966).
- Lý thuyết tổ chức công nghiệp của Hymer (1976), Lemfalussy (1961), Knickerbocker (1973).
- Lý thuyết nội bộ hóa của Buckley & Casson (1976) phát triển từ Coase (1937).
- Lý thuyết chiết trung (Khung OLI) của Dunning (1991, 1993, 2001) kết hợp lợi thế sở hữu (Ownership), vị trí (Location) và nội bộ hóa (Internalization).
3. Khung lý thuyết về mối quan hệ giữa thuế và FDI
- Lý thuyết kinh tế học của Keynes (1921): Mô hình xác định $I = S + (T - G) + (M - X)$, phân tích vai trò của thuế trong việc điều tiết tiết kiệm và kích thích đầu tư.
- Lý thuyết nền kinh tế hỗn hợp: Paul A. Samuelson kết hợp trường phái Keynes và Tân cổ điển (mô hình đầu tư tân cổ điển dựa trên năng suất biên của vốn - MPK, lãi suất thực và chính sách thuế).
- Lý thuyết kinh tế học trọng cung và Đường cong Laffer: Arthur Laffer (1974, 1981), Wanniski (1978), Ture (1963) phân tích hai tác động ngược chiều của việc thay đổi thuế suất: hiệu ứng số học (arithmetic effect) và hiệu ứng kinh tế (economic effect).
- Lý thuyết tỷ suất lợi nhuận và thuế tối ưu đối với FDI: Kojima (1987), Katrak (1987), Batra (1986), Lall & Streeten (1977), Fuest và cộng sự (2009).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích
Luận án áp dụng hoàn toàn phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm trên dữ liệu bảng cân đối (balanced panel data) của 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2009–2019:
QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG
[BƯỚC 1: KIỂM ĐỊNH BAN ĐẦU] [BƯỚC 2: ƯỚC LƯỢNG HỒI QUY] [BƯỚC 3: MÔ HÌNH NÂNG CAO]
- Kiểm định phụ thuộc chéo - Mô hình FEM / REM - Ước lượng phi tuyến
- Kiểm định tính dừng bảng - Kiểm định Hausman (thuế suất bình phương)
- Kiểm định Westerlund - Ước lượng GLS (sửa lỗi - Mô hình đo lường xói mòn
- Kiểm định Granger causality phương sai thay đổi/tự tương thuế từ thiên đường thuế
quan theo Moulton) - Tính tổn thất số thu thuế
- Ước lượng 2SLS / Diff-GMM (phương pháp OECD/IMF)
(Arellano-Bond xử lý nội sinh)
-
Các bước kiểm định chẩn đoán dữ liệu bảng:
- Kiểm định sự phụ thuộc giữa các quốc gia (Cross-sectional dependence test): Đánh giá tính độc lập của sai số giữa các thực thể bảng.
- Kiểm định tính dừng cho dữ liệu bảng (Panel unit root test): Xác định bậc tích hợp của chuỗi thời gian.
- Kiểm định đồng liên kết Westerlund (Westerlund cointegration test): Kiểm tra mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến.
- Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Panel Granger causality test): Đánh giá quan hệ nhân quả hai chiều giữa số thu thuế TNDN và dòng FDI; giữa cơ sở thuế TNDN và dòng FDI từ thiên đường thuế.
-
Các mô hình và kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng:
- Mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và hiệu ứng ngẫu nhiên (REM): Lựa chọn mô hình thích hợp thông qua kiểm định Hausman.
- Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS): Áp dụng để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu quốc gia (Moulton, 1986, 1990).
- Phương pháp biến công cụ (2SLS) và GMM sai phân hai bước (Two-step Difference GMM): Được xây dựng dựa trên Arellano & Bond (1991), Arellano & Bover (1995), Holtz-Eakin và cộng sự (1988), Hansen (2000) và Hayashi (2000) nhằm giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ động của dòng vốn FDI.
- Kiểm định hiệu ứng phi tuyến: Thêm biến bậc hai của thuế suất thuế TNDN ($Tax^2$) vào phương trình hồi quy tuyến tính theo gợi ý của Wooldridge (2012) để xác định điểm cực trị.
-
Danh mục các biến số chính trong mô hình:
- Biến phụ thuộc: Dòng vốn FDI tiếp nhận; Lợi nhuận FDI / Cơ sở thuế TNDN.
- Biến độc lập chính về thuế: Thuế suất thuế TNDN luật định, thuế suất thuế TNDN hiệu quả, tỷ lệ số thu thuế TNDN trên GDP, dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế.
- Các biến kiểm soát vĩ mô và thể chế: Quy mô thị trường (GDP), quy mô dân số, lực lượng lao động, tỷ lệ lạm phát, độ mở thương mại, chỉ số quyền sở hữu tài sản (Property Rights), chỉ số minh bạch/quản trị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu xác lập cơ sở khoa học của đề tài. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng các nền kinh tế đang phát triển phải đối mặt với bài toán kép: vừa muốn hạ thuế TNDN để cạnh tranh thu hút FDI, vừa phải đối diện với nguy cơ xói mòn nguồn thu ngân sách do sự dịch chuyển lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia. Chương này công bố rõ ràng mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (32 quốc gia đang phát triển, 34 thiên đường thuế/SPEs, giai đoạn 2009–2019), tóm lược phương pháp nghiên cứu định lượng và chỉ rõ 5 điểm đóng góp mới của luận án.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết về thuế, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các công trình nghiên cứu liên quan
Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật cho toàn bộ luận án, gồm các nội dung trọng tâm:
- Hệ thống hóa khung khái niệm về thuế, thuế TNDN, cơ sở thuế, các tiêu chí đánh giá hệ thống thuế của Adam Smith (1776) và các loại thuế suất.
- Phân tích toàn diện các lý thuyết kinh tế giải thích dòng vốn FDI: lý thuyết vĩ mô (lợi thế so sánh của Ricardo, chênh lệch lợi nhuận cận biên của MacDougall, lý thuyết Đẩy – Kéo của UNCTAD) và lý thuyết vi mô (chu kỳ sản phẩm của Vernon, tổ chức công nghiệp của Hymer, nội bộ hóa của Buckley & Casson, mô hình OLI của Dunning).
- Phân tích các lý thuyết liên kết giữa thuế và FDI: lý thuyết trường phái Keynes, kinh tế học hỗn hợp của Samuelson, kinh tế học trọng cung và Đường cong Laffer (Laffer, 1974, 1981), lý thuyết cạnh tranh thuế (Tiebout, 1956; Oates, 1972), lý thuyết tỷ suất lợi nhuận và thuế tối ưu đối với FDI (Kojima, 1987; Fuest và cộng sự, 2009).
- Phân tích bản chất hiện tượng BEPS, vai trò của các thiên đường thuế, các công cụ chuyển giá, trích lập chi phí tài chính và bản quyền của MNCs.
- Xây dựng 2 khung phân tích: Khung phân tích tác động của thuế TNDN đến FDI và Khung phân tích ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế TNDN.
- Tổng hợp bảng các công trình thực nghiệm trước đây và xác lập khoảng trống nghiên cứu.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết kế chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm:
- Thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu xoay quanh tác động tuyến tính, phi tuyến của thuế TNDN đến FDI và ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế.
- Xây dựng 2 mô hình kinh tế lượng tổng quát:
- Mô hình 1 (Tác động của chính sách thuế TNDN đến FDI): Biến phụ thuộc là FDI; các biến giải thích gồm thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả, số thu thuế TNDN, biến thuế suất bình phương ($Tax^2$) và các biến kiểm soát vĩ mô (GDP, lao động, lạm phát, quyền tài sản, độ mở kinh tế).
- Mô hình 2 (Ảnh hưởng của FDI từ thiên đường thuế đến xói mòn cơ sở thuế TNDN): Đánh giá mối quan hệ giữa dòng vốn từ thiên đường thuế đến cơ sở thuế/lợi nhuận FDI.
- Trình bày chi tiết quy trình ước lượng: từ kiểm định phụ thuộc chéo, kiểm định nghiệm đơn vị bảng, kiểm định đồng liên kết Westerlund, kiểm định quan hệ nhân quả Granger, đến các kỹ thuật hồi quy FEM, REM, GLS và Difference GMM hai bước (Arellano-Bond).
- Thống kê mô tả và mô tả chi tiết nguồn gốc bộ dữ liệu bảng của 32 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009–2019.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích thực trạng:
- Phân tích thực trạng: Đánh giá bức tranh dòng vốn FDI toàn cầu chảy vào các nước đang phát triển, các hình thức ưu đãi thuế phổ biến, ma trận FDI từ các thiên đường thuế/SPEs và thực tiễn chính sách thuế TNDN thu hút FDI tại Việt Nam qua các thời kỳ.
- Kết quả kiểm định ban đầu: Xác nhận sự tồn tại của phụ thuộc chéo, tính dừng của chuỗi dữ liệu, quan hệ đồng liên kết dài hạn Westerlund và tồn tại quan hệ nhân quả hai chiều Granger giữa thuế và FDI.
- Kết quả hồi quy tác động của thuế TNDN đến FDI:
- Thuế suất thuế TNDN luật định và thuế suất hiệu quả có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn FDI tiếp nhận.
- Tỷ trọng số thu thuế TNDN trên GDP tác động cùng chiều đến FDI, chứng minh rằng mở rộng quy mô cơ sở thuế không làm suy giảm sức hút đầu tư nếu môi trường vĩ mô ổn định.
- Xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất thuế TNDN luật định và FDI; xác định giá trị điểm ngưỡng (điểm chuyển đổi), chứng minh việc cắt giảm thuế suất quá mức xuống dưới ngưỡng tối ưu không làm gia tăng thêm FDI mà gây thiệt hại nguồn thu.
- Kết quả về xói mòn cơ sở thuế và tổn thất thuế do BEPS:
- Dòng vốn FDI bắt nguồn từ 34 quốc gia/vùng lãnh thổ thiên đường thuế có tác động làm suy giảm đáng kể cơ sở thuế TNDN thực tế tại 32 quốc gia đang phát triển.
- Lượng hóa quy mô tổn thất số thu thuế TNDN hàng năm của các quốc gia trong mẫu nghiên cứu, so sánh kết quả tính toán với các ước lượng của IMF và OECD.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính và đề xuất các nhóm khuyến nghị:
- Khẳng định các quốc gia đang phát triển cần chấm dứt cuộc đua "cạnh tranh về đáy" bằng cách hạ thấp thuế suất thuế TNDN.
- Đề xuất chuyển dịch cơ chế ưu đãi từ diện rộng sang ưu đãi có trọng tâm, dựa trên hiệu quả đầu tư thực tế và chi tiêu R&D thay vì miễn giảm thuế vô điều kiện.
- Khuyến nghị giải pháp quản lý nguồn gốc dòng vốn FDI, đặc biệt là dòng vốn luân chuyển qua các thiên đường thuế và các tổ chức SPEs.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật phòng chống BEPS dựa trên 15 hành động của OECD: kiểm soát chuyển giá, siết chặt quy định vốn mỏng (thin capitalization), minh bạch thông tin tài chính và đẩy mạnh hợp tác chia sẻ thông tin thuế quốc tế.
- Khuyến nghị cụ thể đối với Việt Nam trong việc hoàn thiện Luật Thuế TNDN, nâng cao hiệu quả thanh tra giá chuyển nhượng và xây dựng cơ sở dữ liệu giám sát giao dịch liên kết.
- Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn
Theo công bố của tác giả trong luận án, công trình có 5 đóng góp mới cơ bản sau:
- Chứng minh quan hệ nhân quả hai chiều: Luận án chứng minh một cách có hệ thống mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và FDI trên cùng một mẫu dữ liệu bảng thực nghiệm gồm 32 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn hậu khủng hoảng 2009–2019, khắc phục tính đơn chiều của các nghiên cứu trước.
- Đo lường toàn diện chính sách thuế TNDN: Luận án sử dụng đồng thời cả ba thước đo đại diện cho chính sách thuế (thuế suất luật định, thuế suất hiệu quả và tỷ trọng số thu thuế TNDN trên GDP) trong mô hình thực nghiệm, mang lại cái nhìn bao quát và đầy đủ hơn về tác động của thuế đối với hành vi đầu tư.
- Phát hiện quan hệ phi tuyến và xác định điểm ngưỡng thuế suất: Luận án chứng minh mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa thuế suất thuế TNDN luật định và dòng vốn FDI. Việc xác định giá trị điểm ngưỡng chuyển đổi từ tác động dương sang tác động âm cung cấp bằng chứng thực nghiệm bác bỏ việc tiếp tục theo đuổi chính sách giảm thuế suất về đáy.
- Lượng hóa tổn thất số thu thuế do BEPS: Luận án đo lường trực tiếp mức độ xói mòn cơ sở thuế và tính toán số thuế TNDN bị tổn thất do dòng vốn FDI từ các thiên đường thuế gây ra tại 32 quốc gia đang phát triển với mẫu nghiên cứu độc lập.
- Cung cấp cơ sở thực nghiệm giai đoạn hậu khủng hoảng: Khung thời gian nghiên cứu trọn vẹn 2009–2019 phản ánh tính chất của môi trường kinh tế quốc tế sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, đồng bộ với các báo cáo đánh giá của WB, IMF và UNCTAD.
Tóm tắt các hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất
HỆ THỐNG HÀM Ý CHÍNH SÁCH
[CHÍNH SÁCH THUẾ TNDN] [QUẢN LÝ THU HÚT FDI] [CHỐNG XÓI MÒN THUẾ BEPS]
- Ngừng chạy đua hạ thuế - Chọn lọc nguồn gốc dòng vốn - Áp dụng 15 hành động OECD
suất xuống đáy từ thiên đường thuế/SPEs - Kiểm soát quy định vốn mỏng
- Giữ thuế suất quanh ngưỡng - Rà soát dự án FDI chuyển giá- Siết chặt giao dịch liên kết
- Mở rộng cơ sở tính thuế - Tăng cường liên kết nội địa - Chia sẻ thông tin quốc tế
- Về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp: Duy trì mức thuế suất luật định hợp lý xung quanh ngưỡng tối ưu đã được lượng hóa; mở rộng cơ sở thuế bằng cách thu hẹp các diện miễn giảm thuế tràn lan; tập trung vào việc tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế thuần túy.
- Về chính sách thu hút FDI: Chuyển đổi chiến lược thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng; thiết lập cơ chế sàng lọc nghiêm ngặt đối với các dòng vốn đầu tư gián tiếp hoặc đầu tư trực tiếp chuyển tiếp qua các vùng lãnh thổ thiên đường thuế và SPEs.
- Về giải pháp ngăn chặn BEPS: Triển khai đồng bộ 15 hành động theo sáng kiến của OECD; tăng cường quy định kiểm soát giao dịch liên kết, khống chế trần chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế (chống vốn mỏng); thiết lập cơ chế hợp tác, trao đổi thông tin thuế tự động giữa các quốc gia.
- Khuyến nghị cho Việt Nam: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về chống chuyển giá; nâng cao năng lực phân tích rủi ro của cơ quan quản lý thuế; xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ về dữ liệu tài chính của các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
Văn bản luận án nêu rõ các giới hạn sau:
- Mẫu dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở phạm vi 32 quốc gia đang phát triển do tính sẵn có và mức độ đầy đủ của số liệu thống kê tại các tổ chức quốc tế.
- Khung thời gian nghiên cứu kết thúc ở năm 2019, chưa bao quát được các biến động kinh tế toàn cầu và những điều chỉnh chính sách thuế quốc tế trong giai đoạn đại dịch COVID-19 cũng như quá trình thực thi cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu (Trụ cột 2 của OECD) sau năm 2020.
- Việc nhận diện các thực thể có mục đích đặc biệt (SPEs) và dòng vốn từ thiên đường thuế phụ thuộc vào danh mục phân loại cố định 34 quốc gia/vùng lãnh thổ của UNCTAD (2012), trong khi mạng lưới tài chính ngầm quốc tế liên tục biến đổi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang các nhóm quốc gia đang phát triển khác hoặc so sánh đối chiếu giữa các khối kinh tế khu vực (như ASEAN, BRICS, Châu Phi cận Sahara).
- Cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2019 và đưa vào phân tích tác động thực thi của quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - Trụ cột 2) đối với cấu trúc thu hút FDI tại các quốc gia đang phát triển.
- Áp dụng các mô hình kinh tế lượng vi mô dựa trên dữ liệu cấp doanh nghiệp (firm-level data) để kiểm tra hành vi dịch chuyển lợi nhuận chi tiết của từng doanh nghiệp FDI cụ thể.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành trong lĩnh vực kinh tế học tài chính công và kinh tế quốc tế:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế phát triển: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về thuế và FDI (kết hợp lý thuyết cổ điển, tân cổ điển, trọng cung và mô hình OLI); quy trình chuẩn mực về kiểm định dữ liệu bảng động, kiểm định phi tuyến và kỹ thuật xử lý nội sinh bằng phương pháp Difference GMM hai bước.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về điểm ngưỡng của thuế suất thuế TNDN, hỗ trợ việc thiết kế chính sách thuế tối ưu và lộ trình cải cách hệ thống thuế mà không làm tổn hại nguồn thu ngân sách.
- Đối với các cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Cung cấp các luận cứ khoa học để đánh giá rủi ro xói mòn cơ sở thuế từ các dòng vốn có nguồn gốc từ thiên đường thuế, hỗ trợ việc xây dựng tiêu chí sàng lọc dự án FDI chất lượng cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng dữ liệu của bao nhiêu quốc gia và trong khoảng thời gian nào?
Luận án sử dụng bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 32 quốc gia đang phát triển (theo tiêu chuẩn phân loại của UNCTAD 2018) và danh mục 34 quốc gia/vùng lãnh thổ thiên đường thuế, SPEs (theo UNCTAD 2012) trong giai đoạn 11 năm, từ năm 2009 đến năm 2019.
2. Tác giả đã chứng minh mối quan hệ phi tuyến giữa yếu tố nào của thuế và FDI?
Tác giả đã kiểm định và chứng minh mối quan hệ phi tuyến dạng hình chữ U ngược giữa thuế suất thuế TNDN luật định (statutory CIT rate) và dòng vốn FDI tiếp nhận. Phát hiện này xác nhận có tồn tại một điểm ngưỡng (điểm chuyển đổi), chỉ ra rằng việc hạ thuế suất xuống dưới mức tối ưu không còn tác dụng gia tăng thu hút FDI mà gây thất thu cho ngân sách.
3. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình?
Để kiểm soát và xử lý hiện tượng nội sinh do mối quan hệ tương hỗ giữa thuế TNDN và dòng vốn FDI, luận án áp dụng Phương pháp ước lượng GMM sai phân hai bước (Two-step Difference GMM) được phát triển cho mô hình bảng động tuyến tính bởi Arellano & Bond (1991), Arellano & Bover (1995) và Holtz-Eakin và cộng sự (1988), kết hợp với phương pháp biến công cụ (2SLS).
4. Luận án chỉ ra dòng vốn FDI từ nguồn nào là nguyên nhân chính gây xói mòn cơ sở thuế TNDN?
Luận án chỉ ra rằng dòng vốn FDI bắt nguồn từ các thiên đường thuế (tax havens) và các thực thể có mục đích đặc biệt (SPEs) là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới hiện tượng dịch chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở thuế TNDN (BEPS) tại các quốc gia đang phát triển.
5. Biến tỷ trọng số thu thuế TNDN có tác động như thế nào đến dòng vốn FDI trong kết quả hồi quy?
Kết quả ước lượng của luận án cho thấy tỷ trọng số thu thuế TNDN trên GDP có tác động cùng chiều (dương) đến dòng vốn FDI tiếp nhận trong giai đoạn nghiên cứu, chỉ ra rằng việc quản lý thu thuế hiệu quả và duy trì quy mô cơ sở thuế vững chắc không tạo ra rào cản đối với thu hút đầu tư nước ngoài.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kim Chi đã cung cấp một phân tích thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa chính sách thuế TNDN và dòng vốn FDI tại 32 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2009–2019. Thông qua việc kết hợp các phương pháp kinh tế lượng hiện đại cho dữ liệu bảng (GLS, Difference GMM, hồi quy phi tuyến), công trình đã chứng minh tác động ngược chiều của thuế suất, sự tồn tại của điểm ngưỡng thuế suất luật định và đo lường mức độ xói mòn cơ sở thuế do FDI từ các thiên đường thuế gây ra. Các kết quả nghiên cứu mang lại cơ sở khoa học xác thực, khuyến nghị các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam, từ bỏ chiến lược chạy đua hạ thuế suất về đáy, chuyển trọng tâm sang hoàn thiện thể chế quản lý thu và chủ động thực thi các chuẩn mực chống BEPS quốc tế.