Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế anten rfid thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ nhân tạo

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế anten RFID thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ nhân tạo, ứng dụng công nghệ tiên tiến.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

110
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về công nghệ RFID

Công nghệ RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến) đã trở thành một phần quan trọng trong các hệ thống truyền thông không dây hiện đại. RFID cho phép nhận dạng và theo dõi các đối tượng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hệ thống RFID bao gồm các thành phần chính như thẻ RFID, đầu đọc và anten. Anten đóng vai trò quan trọng trong việc truyền và nhận tín hiệu giữa thẻ và đầu đọc. Đặc biệt, Anten RFID thụ động được sử dụng phổ biến nhờ vào khả năng hoạt động mà không cần nguồn điện riêng. Các thẻ RFID thụ động thường được chế tạo từ các vật liệu như giấy, nhựa hoặc kim loại, nhưng việc sử dụng các vật liệu tiên tiến như vải dệt đang ngày càng được quan tâm. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn tạo ra các sản phẩm nhẹ và linh hoạt hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng trong các ứng dụng thực tế.

1.1. Các loại hệ thống RFID

Hệ thống RFID có thể được phân loại thành hai loại chính: hệ thống trường gần và hệ thống trường xa. Hệ thống trường gần thường hoạt động trong khoảng cách từ 10 cm đến 1 m, trong khi hệ thống trường xa có thể hoạt động ở khoảng cách lên đến 20 m. Sự khác biệt này chủ yếu phụ thuộc vào thiết kế của Anten RFID và các tham số kỹ thuật khác. Các tham số như trở kháng đầu vào, hệ số định hướng và hiệu suất bức xạ của anten đều ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của hệ thống RFID. Việc tối ưu hóa các tham số này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng trong thực tế.

II. Thiết kế Anten RFID thụ động với cấu trúc dệt

Thiết kế Anten RFID thụ động với cấu trúc dệt đang trở thành xu hướng mới trong nghiên cứu và phát triển. Cấu trúc dệt không chỉ mang lại tính linh hoạt mà còn giúp giảm trọng lượng và kích thước của anten. Việc sử dụng các vật liệu dệt như vải, nỉ, hoặc các loại polymer giúp tạo ra các anten có độ mềm dẻo cao, phù hợp cho các ứng dụng gắn trên cơ thể hoặc các sản phẩm may mặc. Các nghiên cứu cho thấy rằng anten dệt có thể đạt được hiệu suất bức xạ cao và hệ số tăng ích lớn, điều này rất quan trọng trong việc cải thiện khoảng cách đọc của thẻ RFID. Hơn nữa, việc tích hợp các chức năng cảm biến vào anten dệt cũng mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới trong các lĩnh vực như y tế, thời trang và logistics.

2.1. Vật liệu và kỹ thuật chế tạo

Vật liệu chế tạo anten dệt đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và tính năng của anten. Các loại vải có độ dẫn điện cao như đồng hoặc bạc thường được sử dụng để tạo thành các thành phần phát xạ của anten. Kỹ thuật chế tạo cũng rất quan trọng, với các phương pháp như in lụa hoặc thêu có thể được áp dụng để tạo ra các cấu trúc anten phức tạp. Việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật chế tạo phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa các tham số như băng thông, độ định hướng và hiệu suất bức xạ của anten. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc sử dụng các cấu trúc siêu vật liệu trong thiết kế anten dệt có thể cải thiện đáng kể các thông số này.

III. Ứng dụng thực tiễn của Anten RFID thụ động

Anten RFID thụ động với cấu trúc dệt có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống hàng ngày. Chúng được sử dụng trong các hệ thống theo dõi hàng hóa, quản lý kho bãi, và thậm chí trong các sản phẩm thời trang thông minh. Việc tích hợp anten vào quần áo hoặc phụ kiện không chỉ giúp cải thiện khả năng theo dõi mà còn tạo ra những sản phẩm mới mẻ và hấp dẫn cho người tiêu dùng. Hệ thống RFID với anten dệt có thể giúp giảm thiểu thời gian kiểm tra hàng hóa, tăng cường độ chính xác trong quản lý và theo dõi sản phẩm. Hơn nữa, khả năng tương tác giữa các thiết bị thông minh trong môi trường IoT cũng được nâng cao nhờ vào việc sử dụng anten RFID thụ động.

3.1. Tương lai của công nghệ RFID

Công nghệ RFID đang trên đà phát triển mạnh mẽ với nhiều ứng dụng mới được nghiên cứu và triển khai. Sự kết hợp giữa anten RFID thụ động và các công nghệ mới như IoT, AI sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp. Việc phát triển các anten dệt không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn tạo ra những sản phẩm thân thiện với người dùng. Tương lai của công nghệ RFID hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho các lĩnh vực như logistics, y tế, và thời trang, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thiết kế anten rfid thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ nhân tạo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ANTEN RFID 1.1 Công nghệ RFID RFID là một công nghệ nhận dạng không dây bằng sóng vô tuyến (Radio Frequency Identification). Hệ thống RFID thiết lập liên lạc tần số vô tuyến giữa hai phần: đầu đọc và thẻ. Hệ thống nhận dạng RFID xác định duy nhất một đối tượng. Ưu điểm của hệ thống RFID là không yêu cầu điều kiện nhìn thẳng như hệ thống mã vạch và có thể nhận dạng nhiều đối tượng tại cùng một thời điểm.

Hiện nay công nghệ RFID được ứng dụng rộng rãi ở các thư viện, trong các hệ thống điều khiển truy nhập và các hệ thống hậu cần.1 minh họa một hệ thống RFID cơ bản. Hệ thống bao gồm ba thành phần chính: đầu đọc, thẻ và máy tính. Thẻ bao gồm đế cùng với anten được chế tạo trên đó và chip gắn trên anten. Thẻ RFID được bảo vệ bởi một lớp nhựa nằm phía trên cùng.

Mỗi thẻ có một mã định danh riêng và duy nhất. Đầu đọc gửi và nhận thông tin từ thẻ sau đó gửi đến máy tính. Trong thực tế, các hệ thống RFID được phân thành hai loại: hệ thống RFID trường gần và hệ thống RFID trường xa.1: Hệ thống RFID 7 1.1 Hệ thống RFID trường gần Trong hệ thống RFID trường gần, đầu đọc truyền một dòng điện xoay chiều qua cuộn dây tạo ra một từ trường biến thiên xung quanh anten đầu đọc. Khi thẻ RFID nằm trong vùng từ trường của đầu đọc sẽ xuất hiện dòng điện xoay chiều trên anten của thẻ do hiện tượng cảm ứng điện từ.

Kỹ thuật điều chế được sử dụng trong việc truyền thông tin từ thẻ đến đầu đọc. Tín hiệu được giải mã nhờ sự thay đổi của cường độ điện trường. Đầu đọc có thể phát hiện ra sự thay đổi rất nhỏ của dòng điện gây ra bởi sự biến thiên của từ trường. Cảm ứng điện từ là một cách đơn giản để thực hiện các hệ thống RFID.

Tuy nhiên phương pháp này có nhược điểm lớn là khoảng cách phát hiện ngắn, đặc biệt, khi tần số càng cao thì khoảng cách phát hiện càng nhỏ. Đối với yêu cầu của các ứng dụng hiện nay và trong tương lai, các thuộc tính của các hệ thống RFID trường gần không đáp ứng được. Do đó, các hệ thống RFID trường xa có lẽ là sự lựa chọn cho tương lai trong nhiều lĩnh vực ứng dụng.2 Hệ thống RFID trường xa Nguyên lý hoạt động của hệ thống RFID trường xa dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ của các sóng điện từ [39]. Kỹ thuật tán xạ ngược được sử dụng để truyền dữ liệu [40].

Anten lưỡng cực của đầu đọc sẽ truyền và nhận sóng. Điện trường và từ trường vuông góc với nhau và vuông góc với hướng lan truyền của sóng điện từ. Sóng điện từ, khi được cảm ứng bởi anten thẻ, tạo ra một điện áp xoay chiều trên các cực của anten. IC điều chỉnh điện áp cung cấp dòng điện một chiều (DC) cần thiết từ điện áp xoay chiều.

Tín hiệu kích hoạt IC cũng có thể mang theo thông tin mới được ghi vào bộ nhớ của IC. Thẻ điều chế tín hiệu số để truyền thông tin được lưu trữ vào IC [41]. Đầu đọc bắt được sóng truyền từ thẻ và chuyển đổi thông tin nhận được thành mã nhị phân. Dữ liệu nhị phân sẽ được chuyển đến máy tính xử lý.

Anten có thể được điều chỉnh theo tần số mong muốn bằng cách điều chỉnh kích thước và hình dạng của nó. Trường hợp anten không phối hợp trở kháng, anten thẻ phản hồi lại một phần năng lượng từ sóng điện từ và đầu đọc có thể phát hiện ra năng lượng này. Lượng năng lượng được tán xạ ngược từ thẻ có thể thay đổi tùy theo trở kháng anten thẻ khác nhau. Trở kháng anten có thể được thay đổi bởi các phần tử tích cực (tranzitor hoặc diode) nằm trong IC, được đặt giữa hai nhánh của anten.

Khi tranzitor hoặc diode dẫn điện, nó sẽ ngắn mạch hai nhánh của anten, theo đó trở kháng của anten sẽ thay đổi. Thông tin từ thẻ đến đầu đọc được truyền bằng phương pháp điều chế biên độ (AM), điều chế tần số (FM) hoặc điều chế dịch pha (PM), điều chế dịch chuyển theo biên độ (ASK), điều chế dịch chuyển theo tần số (FSK) và điều chế dịch chuyển theo pha (PSK) [41]. Điều chế biên độ là biên độ của tín hiệu truyền từ thẻ đến đầu đọc thay đổi theo mã nhị phân của IC [39]. Điều chế tần số là thay đổi tần số tín hiệu theo mã nhận dạng của IC.2 Thẻ RFID Thẻ RFID về cơ bản là một bộ thu và phát tín hiệu vô tuyến.

Thẻ bao gồm hai phần, anten và chip (IC). Chức năng chính của anten là thu các trường điện từ bức xạ bởi đầu đọc ở tần số xác định. Năng lượng điện từ nhận được được chuyển đổi thành năng lượng điện và được cung cấp cho mạch tích hợp. Chip gắn trên thẻ có khả năng lưu trữ thông tin, thực thi chuỗi lệnh và trao đổi thông tin với đầu đọc.

Anten thẻ hoạt động ở tần số cộng hưởng xác định. Vì vậy, khi đầu đọc truyền tín hiệu RF với tần số xác định, thẻ sẽ nhận tín hiệu và cung cấp cho chip. Sau khi nhận đủ điện áp chip sẽ truyền lại tín hiệu ở cùng tần số đến đầu đọc. Mục đích của việc phối hợp trở kháng anten với tải của nó là để đảm bảo rằng công suất tối đa được truyền từ anten sang chip.

Phối hợp trở kháng giữa anten và chip có thể đạt được bằng cách thay đổi kích thước của anten hoặc bằng cách bớt các phần tử thụ động.2 minh họa mô hình mạch điện phối hợp trở kháng giữa anten và chip. Công suất truyền từ anten đến tải hay chip được tính theo công thức sau: Ric Pt = 2 V2 2 ] ant (1.1) 2[(Rant + Ric ) + (X ant + X ic ) Từ phương trình trên có thể thấy rằng công suất tối đa có thể được truyền từ anten đến chip khi Ric = Rant và Xic = −Xant. Trong thực tế, trở kháng chip thường có tính dung kháng, nên trở kháng anten sẽ được thiết kế có tính cảm kháng. Rant Xant Xic V1 Ric Anten M✁ch tích h✂p Hình 1.2: Mô hình mạch điện phối hợp trở kháng giữa anten và chip 1.3 Các tham số chính của anten thẻ RFID 1.1 Trở kháng đầu vào của anten Đối với thẻ RFID thụ động, trở kháng đầu vào của anten là tham số đầu tiên cần được quan tâm khi thiết kế.

Khác với thẻ RFID tích cực, anten thẻ RFID thụ động thực hiện cả hai chức năng truyền tin và truyền năng lượng. Hiệu suất truyền năng lượng của anten được 9 Bảng 1.1: Các quy định về dải tần và băng thông của hệ thống RFID UHF tại một số khu vực trên thế giới Khu vực Quy định Dải tần Băng thông Công suất tối đa Mỹ FCC 902–928 MHz 26 MHz 4W EIRP Châu Âu EIST 865–868 MHz 3 MHz 2W ERP Nhật MIC 952–954 MHz 2 MHz 4W EIRP Ấn Độ DOT 865–867 MHz 2 MHz 4W EIRP Singapore IDA 923–925 MHz 2 MHz 2W ERP quyết định bởi hai yếu tố: sự phối hợp trở kháng giữa anten - chip và sự biến đổi năng lượng thành dòng điện cung cấp cho mạch điện. Trong phạm vi luận án này, tác giả chỉ nghiên cứu sự phối hợp trở kháng giữa anten và chip.2 Băng thông Băng thông của anten được định nghĩa là khoảng tần số mà anten đáp ứng được các yêu cầu đầu ra như trở kháng đầu vào, hệ số tăng ích, hiệu suất bức xạ,. Độ rộng băng thông của một anten thường được xác định thông qua hệ số sóng đứng cho phép trên một khoảng tần số nào đó.

Phần lớn các anten trong thương mại đều sử dụng tỉ số 2:1 hoặc 1,5:1 [42].1 minh họa quy định về dải tần và băng thông của hệ thống RFID UHF tại một số khu vực trên thế giới [43].3 Hệ số định hướng của anten Hệ số định hướng của anten theo một hướng được định nghĩa là tỷ số giữa mật độ công suất bức xạ của anten ở hướng và khoảng cách đã cho với mật độ công suất bức xạ cũng ở khoảng cách như trên khi giả thiết anten bức xạ vô hướng, với điều kiện công suất bức xạ giống nhau trong cả hai trường hợp [42].2) S0 trong đó, S (θ, φ) là mật độ công suất bức xạ của anten ở hướng (θ, φ) đã cho ở khoảng cách R, S0 là mật độ công suất cũng tại hướng và khoảng cách như trên với giả thiết anten bức xạ đồng đều theo các hướng. Bằng cách sử dụng anten đẳng hướng, đầu đọc RFID có thể phát hiện được thẻ trong pham vi vài mét với công suất đầu ra 1 watt. Cấu hình này khả thi nếu các thẻ RFID được đặt 10 ở bất kỳ hướng nào đối với đầu đọc. Trong thực tế, anten của đầu đọc được đặt ở rìa và các thẻ được đặt ở vị trí trung tâm, mối quan hệ góc với anten đầu đọc được xác định khá rõ.

Vì vậy công suất được bức xạ theo các hướng khác trở nên lãng phí. Anten định hướng thường được đề xuất để hạn chế hiện tượng này. Khi đó, công suất phát bức xạ mạnh hơn theo các hướng mà thẻ có thể được tìm thấy nhiều nhất.4 Hệ số tăng ích của anten Hệ số tăng ích của anten được xác định bằng cách so sánh mật độ công suất bức xạ của anten thực ở hướng khảo sát và mật độ công suất bức xạ của anten chuẩn ở cùng hướng và cùng khoảng cách với giả thiết công suất đặt vào hai anten bằng nhau và anten chuẩn có hiệu suất quy ước bằng 1. Hệ số tăng ích của anten được tính theo công thức sau [42]: ηA S (θ, φ) G (θ, φ) = = ηA D (θ, φ) (1.3) S0 trong đó ηA là hiệu suất bức xạ của anten được xác định bởi tỷ số của công suất bức xạ trên công suất đặt vào anten.4) P0 Hệ số tăng ích của anten thẻ là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khoảng đọc của hệ thống RFID.

Anten có hệ số tăng ích càng lớn thì phạm vi phát hiện được thẻ của đầu đọc càng xa. Điều này có được là do anten có hệ số tăng ích lớn hơn sẽ nhận được từ đầu đọc năng lượng lớn hơn.5 Hiệu suất bức xạ Hiệu suất bức xạ được định nghĩa là tỉ số giữa công suất được bức xạ từ anten và công suất mà anten nhận được [44]: Pr η= (1.5) Pin Trong đó, Pr là công suất bức xạ từ anten và Pin là công suất mà anten nhận được. Anten có hiệu suất bức xạ cao khi bức xạ phần lớn công suất nhận được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Án Tiến Sĩ: Thiết Kế Anten RFID Thụ Động Với Cấu Trúc Dệt Và Bề Mặt Dẫn Từ Nhân Tạo là một nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ RFID, tập trung vào việc thiết kế anten thụ động sử dụng cấu trúc dệt và bề mặt dẫn từ nhân tạo. Nghiên cứu này mang lại những đóng góp quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và độ bền của anten RFID, đồng thời mở ra hướng ứng dụng mới trong các lĩnh vực như quản lý chuỗi cung ứng, y tế và công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về nguyên lý hoạt động, phương pháp thiết kế và kết quả thử nghiệm, giúp nâng cao hiểu biết về công nghệ RFID hiện đại.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo 2 tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tối ưu hóa trong nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người là một tài liệu thú vị về ứng dụng khoa học trong đời sống. Hãy khám phá để có thêm góc nhìn đa chiều!