Luận Án Tiến Sĩ Về Phát Triển Kinh Tế Bền Vững Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích các yếu tố và giải pháp phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam, hướng tới tương lai xanh và thịnh vượng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2009

199
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phát Triển Kinh Tế Bền Vững Tại Việt Nam Tổng Quan và Ý Nghĩa

Phát triển kinh tế bền vững (PTKTBV) nhấn mạnh khả năng phát triển liên tục và lâu dài, tránh gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các lĩnh vực khác, đặc biệt là thiên nhiênxã hội. Phát triển kinh tế hủy hoại môi trường là phát triển không bền vững, chỉ dựa vào tài nguyên cạn kiệt là không bền vững. Trữ lượng dầu mỏ thế giới có thể cạn kiệt sau 50-60 năm nữa, than đá khoảng 120 năm. Do đó, các ngành kinh tế cần tiết kiệm và tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế. Mô hình phát triển kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào ngoại lực (FDI) cũng có rủi ro. Tóm lại, PTKT không bền vững nếu "nóng" quá nhanh, dễ khủng hoảng. Theo tài liệu gốc, PTKTBV là một khái niệm toàn cầu, cần được áp dụng linh hoạt ở các cấp độ và lĩnh vực khác nhau.

1.1. Định Nghĩa và Phạm Trù Của Phát Triển Kinh Tế Bền Vững

PTKTBV là một khái niệm với nội hàm rộng, bao gồm nhiều thành tố quan trọng. Mỗi thành tố có ý nghĩa riêng, và không nên quá chú trọng một thành tố mà xem nhẹ thành tố khác. Cần chú ý đến liên hệ giữa môi trường sinh thái, tài nguyên thiên nhiên và tăng trưởng kinh tế. Khái niệm bền vững cần được áp dụng vào văn hóa và xã hội để hoàn thiện hơn. Muốn chuyển hóa lý thuyết vào thực tiễn, khái niệm cần được làm sáng tỏ và áp dụng trực tiếp vào kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Đây là nền tảng của một kinh tế xanh Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững SDGs và Ứng Dụng Tại Việt Nam

Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc là kim chỉ nam cho PTKTBV. Việt Nam đang nỗ lực thực hiện các SDGs, bao gồm xóa đói giảm nghèo, đảm bảo giáo dục chất lượng, bảo vệ môi trường, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bao trùm. Việc thực hiện SDGs đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và cộng đồng. Chương trình nghị sự 21 của Việt Nam nhấn mạnh ưu tiên để thực hiện PTBV, trong đó 5 lĩnh vực cần được ưu tiên để PTBV về kinh tế, đó là: duy trì tăng trưởng nhanh và bền vững. Đây là một phần quan trọng của chính sách phát triển bền vững.

II. Thực Trạng Phát Triển Kinh Tế Việt Nam Những Thách Thức Bền Vững

Thực tiễn phát triển kinh tế Việt Nam đã bộc lộ những dấu hiệu của tính không bền vững. Tăng trưởng kinh tế chưa đạt mức tiềm năng. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm chạp thể hiện trình độ phát triển thấp. Hiệu ứng lan tỏa của tăng trưởng kinh tế đến các vấn đề xã hội chủ yếu chưa bền vững. Bên cạnh đó, tác động tiêu cực đến môi trường và phát triển kinh tế cần được xem xét. Theo luận án, cần đánh giá về tốc độ, chất lượng tăng trưởng, tác động đến xã hội và môi trường, và cơ cấu kinh tế đảm bảo PTBV.

2.1. Đánh Giá Tốc Độ và Chất Lượng Tăng Trưởng Kinh Tế Hiện Nay

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam có những giai đoạn phát triển nhanh chóng, nhưng cần xem xét liệu tốc độ này có đi kèm với chất lượng. Chất lượng tăng trưởng bao gồm hiệu quả sử dụng tài nguyên, năng suất lao động, và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Theo tài liệu gốc, cần đánh giá tăng trưởng xanh Việt Nam và việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ. Tăng trưởng quá nhanh có thể dẫn đến nhiều hệ lụy về xã hội và môi trường.

2.2. Tác Động Lan Tỏa Của Tăng Trưởng Đến Vấn Đề Xã Hội và Môi Trường

Tăng trưởng kinh tế cần lan tỏa đến các vấn đề xã hội, như giảm nghèo, tạo việc làm, và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng chỉ tập trung vào một số ít người hoặc khu vực, nó có thể làm gia tăng bất bình đẳng. Đồng thời, cần quan tâm đến tác động của tăng trưởng đến môi trường, như ô nhiễm, suy thoái tài nguyên, và biến đổi khí hậu. Đây là yếu tố quan trọng của xã hội và phát triển kinh tế.

2.3. Chuyển Đổi Cơ Cấu Kinh Tế Đảm Bảo Phát Triển Bền Vững

Cơ cấu kinh tế cần chuyển dịch theo hướng hiện đại, công nghiệp hóa, và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên. Cần phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường, và tạo nhiều việc làm. Theo GS. Nguyễn Quang Thái và PGS. Ngô Thắng Lợi, cần xác định cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ. Điều này thúc đẩy thương mại công bằng Việt Nam và hội nhập quốc tế.

III. Giải Pháp Phát Triển Kinh Tế Bền Vững Định Hướng và Thúc Đẩy

Để đảm bảo PTKTBV ở Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Tiếp tục tạo môi trường chính trị - xã hội, pháp lý thuận lợi và ổn định. Hoàn thiện công tác quy hoạch, kế hoạch và đầu tư phát triển. Phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực nhằm phát triển nền kinh tế. Đẩy mạnh hoạt động thương mại nhằm phát triển kinh tế và chuyển đổi cơ cấu ngành kinh tế trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế. Hoàn thiện thể chế chính sách kinh tế nhằm thúc đẩy PTKT và chuyển đổi cơ cấu ngành kinh tế.

3.1. Tạo Môi Trường Chính Trị Pháp Lý Thuận Lợi Cho Phát Triển Bền Vững

Môi trường chính trị ổn định, pháp luật minh bạch và công bằng là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư, thúc đẩy kinh doanh, và đảm bảo quyền lợi của mọi người. Cần cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng chính sách. Đây là cơ sở quan trọng cho khuôn khổ pháp lý về phát triển bền vững.

3.2. Phát Triển Khoa Học Công Nghệ và Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Khoa học công nghệ là động lực quan trọng để nâng cao năng suất, chất lượng, và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, khuyến khích đổi mới sáng tạo, và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, cần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Điều này bao gồm phát triển nông nghiệp bền vững Việt Nam thông qua ứng dụng công nghệ.

3.3. Hoàn Thiện Thể Chế Chính Sách Kinh Tế Thúc Đẩy Hội Nhập Quốc Tế

Thể chế chính sách kinh tế cần được hoàn thiện để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, tận dụng các cơ hội từ hội nhập kinh tế, và giảm thiểu các rủi ro. Cần cải cách hệ thống thuế, hải quan, và các quy định về đầu tư, thương mại. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững Việt Nam trong quá trình hội nhập.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển Bền Vững Các Mô Hình Tiêu Biểu

Nhiều mô hình PTKTBV đã được triển khai thành công ở Việt Nam, cho thấy tiềm năng và hiệu quả của việc áp dụng các nguyên tắc bền vững vào thực tiễn. Các mô hình này tập trung vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ, du lịch sinh thái, và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Việc nhân rộng và phát triển các mô hình này là chìa khóa để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo Góp Phần Giảm Phát Thải Carbon

Việc sử dụng năng lượng tái tạo Việt Nam, như năng lượng mặt trời, gió, và sinh khối, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm phát thải khí nhà kính, và bảo vệ môi trường. Cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo, và tạo điều kiện cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận nguồn năng lượng sạch. Đây là một phần quan trọng của kinh tế tuần hoàn Việt Nam.

4.2. Mô Hình Nông Nghiệp Hữu Cơ Phát Triển Bền Vững Trong Nông Nghiệp

Nông nghiệp hữu cơ là một hướng đi bền vững, giúp bảo vệ đất đai, nguồn nước, và sức khỏe con người. Mô hình này hạn chế sử dụng hóa chất, phân bón hóa học, và thuốc trừ sâu, đồng thời tăng cường đa dạng sinh học và sử dụng các biện pháp canh tác tự nhiên. Phát triển nông nghiệp bền vững Việt Nam cần sự hỗ trợ của chính phủ và sự tham gia của người nông dân.

4.3. Du Lịch Bền Vững Bảo Tồn Văn Hóa và Môi Trường Địa Phương

Du lịch bền vững Việt Nam khai thác các giá trị văn hóa và tự nhiên của địa phương, tạo thu nhập cho người dân, và bảo tồn môi trường. Mô hình này cần được quản lý chặt chẽ để tránh các tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa. Cần khuyến khích các hoạt động du lịch có trách nhiệm, như du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, và du lịch văn hóa.

V. Biến Đổi Khí Hậu và Phát Triển Bền Vững Cách Ứng Phó Hiệu Quả

Biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế là hai vấn đề có mối liên hệ mật thiết. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, với các tác động như nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt, và bão tố. Để ứng phó với biến đổi khí hậu, cần có các biện pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính, thích ứng với các tác động, và tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng.

5.1. Giảm Thiểu Phát Thải Khí Nhà Kính Đóng Góp Vào Nỗ Lực Toàn Cầu

Giảm thiểu phát thải khí nhà kính là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của chính sách phát triển bền vững. Cần chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng, và giảm thiểu phát thải từ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, và giao thông vận tải. Các biện pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và cộng đồng.

5.2. Thích Ứng Với Biến Đổi Khí Hậu Bảo Vệ Cộng Đồng Dễ Bị Tổn Thương

Thích ứng với biến đổi khí hậu là quá trình điều chỉnh để giảm thiểu các tác động tiêu cực và tận dụng các cơ hội mới. Cần xây dựng các công trình phòng chống thiên tai, cải thiện hệ thống cảnh báo sớm, và phát triển các giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn. Đặc biệt, cần hỗ trợ người nghèo đói và phát triển kinh tế để giảm thiểu tổn thương.

5.3. Tăng Cường Khả Năng Chống Chịu Xây Dựng Cộng Đồng Bền Vững

Tăng cường khả năng chống chịu là quá trình xây dựng cộng đồng có khả năng đối phó với các cú sốc và áp lực từ bên ngoài. Cần nâng cao nhận thức của người dân về biến đổi khí hậu, khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường, và xây dựng các hệ thống an sinh xã hội vững chắc. Điều này giúp giải quyết vấn đề bất bình đẳng và phát triển kinh tế.

VI. Đánh Giá và Báo Cáo Phát Triển Bền Vững Xu Hướng Tương Lai

Đánh giá phát triển bền vững là quá trình theo dõi, đo lường, và đánh giá các tiến bộ đạt được trong việc thực hiện các mục tiêu bền vững. Báo cáo phát triển bền vững Việt Nam cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp, và cộng đồng để đưa ra các quyết định sáng suốt. Xu hướng tương lai là tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các bên liên quan.

6.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Phát Triển Bền Vững Quốc Gia và Địa Phương

Các chỉ số đánh giá PTBV bao gồm các chỉ số kinh tế, xã hội, và môi trường. Các chỉ số này giúp đo lường các tiến bộ đạt được trong việc thực hiện các mục tiêu bền vững, và xác định các lĩnh vực cần được cải thiện. Cần có các chỉ số phù hợp với đặc điểm và điều kiện của từng quốc gia và địa phương.

6.2. Báo Cáo Phát Triển Bền Vững Công Cụ Truyền Thông Hiệu Quả

Báo cáo PTBV là một công cụ quan trọng để truyền thông về các tiến bộ đạt được trong việc thực hiện các mục tiêu bền vững, và khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan. Báo cáo cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, và cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác.

6.3. Hướng Tới Tương Lai Tăng Cường Sự Tham Gia và Trách Nhiệm Giải Trình

Để đạt được các mục tiêu bền vững, cần tăng cường sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, cộng đồng, và các tổ chức phi chính phủ. Đồng thời, cần tăng cường trách nhiệm giải trình của các bên liên quan, đảm bảo rằng họ chịu trách nhiệm cho các hành động của mình. Đây là cách thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững một cách toàn diện.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ -------*****------- NGUYỄN HỮU SỞ PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TR NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHAN HUY ĐƯỜNG 2. TRẦN ANH TÀI HÀ NỘI - 2009 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa…………………………………………………………………. 1 Lời cam đoan………………………………………………………………….

2 Mục lục………………………………………………………………………… 3 Danh mục các chữ viết tắt……………………………………………………. 5 Danh mục các bảng……………………………………………………………. 7 Danh mục các hình vẽ…………………………………………………………. Những vấn đề lý luận và kinh nghiệm Quốc tế về PTKTBV….

Khái niệm và nội dung của PTKTBV……. Một số khái niệm và phạm trù cơ bản…. Nội dung của PTKTBV. Các điều kiện đảm bảo PTKTBV….

Một số kinh nghiệm quốc tế về PTKTBV…………………………………. Kinh nghiệm của một số nước. Bài học rút ra cho Việt Nam. Thực trạng phát triển kinh tế của Việt Nam và những vấn đề đặt ra về PTKTBV………………………………….

Quá trình đổi mới tư duy về PTKTBV ở Việt Nam……. Khái lược về phát triển kinh tế Việt Nam trước đổi mới………………… 68 2. Những nội dung cơ bản về đổi mới tư duy PTKTBV ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay……………………………………………………………………. Đánh giá về PTKTBV ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay………………….

Đánh giá về tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế …………. Đánh giá tác động lan tỏa của tăng trưởng kinh tế đến các vấn đề xã hội, 92 môi trường. Đánh giá về cơ cấu nền kinh tế đảm bảo phát triển bền vững. Đánh giá về mức độ PTBV qua phân tích các ngành kinh tế chính.

Những vấn đề đặt ra về PTKTBV nền kinh tế Việt Nam. Tăng trưởng chưa đạt mức tiềm năng.…………………………………… 135 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm chạp thể hiện trình độ phát triển thấp 136 của nền kinh tế…………………………………………………………………. Hiệu ứng lan tỏa của tăng trưởng kinh tế đến các vấn đề xã hội chủ yếu chưa bền vững …….

Quan điểm và giải pháp bảo đảm sự phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam. Bối cảnh mới và quan điểm về PTKTBV ở Việt Nam. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước.

Quan điểm về PTKTBV. Những định hướng giải pháp cơ bản đảm bảo PTKTBV ở Việt Nam. Tiếp tục tạo môi trường chính trị – xã hội, pháp lý thuận lợi và ổn định. Hoàn thiện công tác quy hoạch, kế hoạch và đầu tư phát triển.

Phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực nhằm phát triển nền kinh tế và thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu các ngành kinh tế nước ta……. Đẩy mạnh hoạt động thương mại nhằm phát triển kinh tế và chuyển đổi cơ cấu ngành kinh tế trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế. Hoàn thiện thể chế chính sách kinh tế nhằm thúc đẩy PTKT và chuyển đổi cơ cấu ngành kinh tế trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế… 175 3. Những giải pháp thúc đẩy quá trình đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp…….

Những giải pháp đảm bảo sự công bằng trong phát triển, giảm bớt sự phân hóa giàu – nghèo và chênh lệch mức sống nông thôn – thành thị…. Những giải pháp nhằm công khai, minh bạch thông tin kinh tế để dự báo và cảnh báo kịp thời những tác động tiêu cực đến tính bền vững của phát triển kinh tế. 190 Kết luận………………………………………………………………………… 192 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án………… 194 Tài liệu tham khảo. 195 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 AFTA Asean FreeTrade Area Khu vực mậu dịch tự do Asean Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu 2 APEC Asia Pacific Economic Cooperation Á - Thái Bình Dương 3 ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông Nations Nam Á 4 CBCNV Cán bộ công nhân viên 5 CIEM Central Institute for Economic Viện Nghiên cứu quản lý kinh Management tế Trung ương 6 CNXH Chủ nghĩa xã hội 7 CNTB Chủ nghĩa tư bản 8 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 9 EU European Union Liên minh Châu Âu General Agreement on Tariffs and Hiệp định chung về thuế quan 10 GATT Trade và mậu dịch 11 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phảm quốc nội 12 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân 13 GNI Gross National Income Tổng thu nhập quốc dân 14 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 15 FED Federal Reserve System Cục dự trữ Liên bang Hoa Kỳ 16 HDI Human Development Index Chỉ số phát triển con người Human Immuno-deficiency Virus/ 17 HIV/AIDS Bệnh hội chứng giảm miễn Acquired Immune Deficiency dịch mắc phải Syndrome 18 HTX Hợp tác xã Chỉ số đo mức độ đầu tư để có 19 ICOR Incremental Capital - Output Rate 1% tăng trưởng 20 IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế 21 KH&CN Khoa học và công nghệ 22 KHHGD Kế hoạch hóa gia đình 23 LHQ Liên hợp quốc 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 24 NICs New Industrialized Countries Các nước công nghiệp mới 25 NGO Non – Governmental Organization Tổ chức phi chính phủ 26 NSNN Ngân sách nhà nước 27 ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Mô hình “áp lực - tình trạng - 28 PSR PSR - Pressure - State – Response ứng phó” 29 PTBV Phát triển bền vững 30 PTKTBV Phát triển kinh tế bền vững 31 PTKT Phát triển kinh tế 32 R&D Reseach & Development Nghiên cứu và phát triển 33 SKSS Sức khỏe sinh sản 34 SX-KD Sản xuất - kinh doanh 35 TĐSX Tập đoàn sản xuất Năng suất các yếu tố (nhân tố) 36 TFP Total Factor Productivity tổng hợp 37 TNCs Transnational Corporations Các Công ty xuyên quốc gia 38 TNHH Trách nhiệm hữu hạn United Nations Development Chương trình phát triển của 39 UNDP Programme Liên hợp quốc 40 USD United State Dollar Đồng Đô la Mỹ Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và công 41 VCCI and Industry nghiệp Việt Nam 42 WB World Bank Ngân hàng thế giới World Commission on Ủy ban quốc tế về môi trường 43 WCED Environment and Development và phát triển 44 WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới 45 XHCN Xã hội chủ nghĩa 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Nội dung Trang Bảng 1.

Bức tranh tăng trưởng kinh tế của thế giới 1960-2000 27 Sự phát triển nền kinh tế miền Bắc Việt Nam (Mức tăng giá trị Bảng 2. 69 sản lượng %) Kết quả sản xuất nông nghiệp ở miền Bắc Việt Nam qua các Bảng 2. 71 giai đoạn Bảng 2. Cơ cấu kinh tế quốc dân Việt Nam năm 1985 72 Bảng 2.

Kết quả sản xuất nông nghiệp Việt Nam (Giai đoạn 1976 - 1985) 74 Bảng 2. Tốc độ tăng trưởng và cơ cấu GDP theo ngành từ 1986 - 2007 89 Bảng 2. Tỷ lệ hộ nghèo chung của Vệt Nam giai đoạn 2002 - 2008 (%) 93 Bảng 2. Tỷ lệ nghèo chung của các vùng thời kỳ 2004 - 2008 95 Bảng 2.

Tình hình thực hiện mục tiêu tạo việc làm thời kỳ 2000 - 2004 100 Bảng 2. Cơ cấu GDP theo thành phần kinh tế (theo giá hiện hành) 107 Số lượng, cơ cấu và quy mô lao động các doanh nghiệp, cơ sở Bảng 2. 107 sản xuất, kinh doanh trong nền kinh tế Việt Nam. Cơ cấu doanh nghiệp theo ngành kinh tế 109 Bảng 2.

Dân số trong độ tuổi lao động (Từ 15 đến 60 tuổi) 110 Bảng 2. Cơ cấu lao động theo nhóm ngành (1990-2008). Sản xuất lương thực của Việt Nam 113 Khối lượng và kim ngạch một số mặt hàng nông-lâm-thủy sản Bảng 2. 115 xuất khẩu (T: tấn) Bảng 2.

Cơ cấu ngành công nghiệp Việt Nam 119 Bảng 2. Xuất khẩu một số mặt hàng công nghiệp chính của Việt Nam 120 Bảng 2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài phân theo ngành 122 Bảng 2. Kim ngạch xuất khẩu hàng hoá Việt Nam 124 Tốc độ tăng khối lượng vận tải phân theo các hình thức vận tải Bảng 2.

Số lượng HTX phân theo ngành thời kỳ 1996-2003 130 Bảng 2. Thu chi ngân sách Nhà nước (% GDP) 133 Bảng 2. Cơ cấu tổng vốn đầu tư xã hội (% theo giá hiện hành) 134 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Tên hình Nội dung Trang Hình 1. Tăng trưởng và xu hướng tăng trưởng của Việt Nam, 1984-2008 30 Hình 1.

Tương tác giữa con người, sản xuất và tự nhiên 34 Hình 1. Mô hình "Áp lực - Tình trạng - Ứng phó" – PSR 38 Hình 1. Các nhân tố tác động đến phát triển bền vững 40 Hình 1. Quan hệ giữa nguồn nhân lực và vốn con người 42 Hình 2.

So sánh cơ cấu ngành của các nước trong khu vực 136 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời nói đầu 1. Tính cấp thiết của đề tài PTKTBV nhấn mạnh đến khả năng phát triển liên tục lâu dài, không gây ra những hậu quả tai hại khó khôi phục ở những lĩnh vực khác, nhất là thiên nhiên và xã hội. Phát triển kinh tế mà làm hủy hoại môi trường là phát triển không bền vững, phát triển mà chỉ dựa vào những loại tài nguyên có thể cạn kiệt (mà không lo trước đến ngày chúng cạn kiệt) là phát triển không bền vững. Chẳng hạn, trữ lượng dầu mỏ thế giới theo một số tính toán chỉ có thể khai thác được khoảng 50 - 60 năm nữa; trữ lượng than đá thì còn khoảng trên dưới 120 năm nữa.

Vậy, nếu các ngành kinh tế chỉ dựa vào những nguồn năng lượng này thì không thể bảo đảm tính bền vững lâu dài được. Đồng thời muốn kéo dài sự tồn tại của các ngành kinh tế dựa vào các nguồn năng lượng hóa thạch thì chỉ có thể là phải sử dụng tiết kiệm chúng hoặc là tìm nguồn năng lượng thay thế. Ngoài ra, có quan điểm còn cho rằng, mô hình phát triển kinh tế mà để phụ thuộc quá nhiều vào ngoại lực (như FDI) cũng là khó bền vững, vì nguồn ấy có nhiều rủi ro, không chắc chắn. Nói ngắn gọn, phát triển kinh tế là không bền vững nếu nó thật "nóng", không thể giữ lâu, nền kinh tế chóng rơi vào khủng hoảng, hay ít nhất cũng chậm lại trong tương lai.

Không thể chối cãi: "phát triển kinh tế bền vững" là một khái niệm một phạm trù đang được toàn thế giới lưu tâm. "Phát triển kinh tế bền vững” có nội hàm rất rộng, mỗi thành tố trong đó đều có một ý nghĩa riêng. Một mẫu hình PTBV là mỗi địa phương, vùng, quốc gia…không nên thiên về thành tố này và xem nhẹ thành tố kia. Vấn đề là áp dụng nó như thế nào ở các cấp độ trên và trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là trong bối cảnh của trường đại học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên và giảng viên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp mới trong quản lý và phục vụ bạn đọc, từ đó cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng cường hiệu quả hoạt động của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu sâu hơn về công tác thư viện. Ngoài ra, Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về quản lý và dịch vụ trong lĩnh vực tài chính. Cuối cùng, Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng công nghệ trong quản lý và tự động hóa, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phục vụ.