Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài “Pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam” do nghiên cứu sinh Đỗ Thanh Hương thực hiện tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 93.102), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Minh Thái (năm bảo vệ: 2022).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 thành phần dân tộc cùng sinh sống (trong đó người Kinh chiếm 85,3% dân số, 53 dân tộc thiểu số còn lại chiếm 14,7% với khoảng 14,123 triệu người), sở hữu kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú. Sau khi Việt Nam phê chuẩn Công ước của UNESCO về Bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể năm 2003 (Công ước năm 2003) vào năm 2005, việc luật hóa các cam kết quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết. Mặc dù Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo hành lang pháp lý ban đầu, song thực tiễn điều chỉnh pháp luật bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Các quy định hiện hành tập trung chủ yếu và chi tiết vào di sản văn hóa vật thể; quy chuẩn điều chỉnh di sản văn hóa phi vật thể còn mờ nhạt, chưa hoàn chỉnh và thiếu đồng bộ.
  • Thuật ngữ pháp lý chưa được chuẩn hóa theo tinh thần Công ước năm 2003; thiếu nhất quán trong việc sử dụng các khái niệm như “ghi danh”, “danh mục”, “danh sách quốc gia”.
  • Xuất hiện nhiều khoảng trống pháp luật trong hoạt động kiểm kê, phân loại, lập hồ sơ khoa học, thanh tra, xử lý vi phạm đối với các hành vi thương mại hóa lễ hội, mê tín dị đoan, trục lợi di sản.
  • Thiếu cơ chế pháp lý xác định và bảo hộ quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ đối với nghệ nhân nắm giữ di sản và cộng đồng sản sinh di sản (như nghệ thuật trình diễn dân gian, bí quyết nghề thủ công, y dược học cổ truyền).
  • Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình khoa học pháp lý nào nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu dưới góc độ luật học về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Làm rõ cơ sở lý thuyết và thực định của pháp luật điều chỉnh lĩnh vực bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam; phát hiện các bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo vệ hiệu quả, phát huy bền vững giá trị di sản văn hóa phi vật thể.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về pháp luật bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, tham chiếu kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia châu Á và nội dung Công ước năm 2003.
  2. Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật tại Việt Nam, chỉ rõ các vướng mắc, chồng chéo và bất cập.
  3. Xác định bối cảnh, quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Làm rõ khái niệm, tiêu chí đánh giá, nhận diện và phân loại di sản văn hóa phi vật thể theo tinh thần Công ước năm 2003 và Luật Di sản văn hóa.
  • Rà soát, đối chiếu và so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật của một số quốc gia châu Á có nền văn hóa tương đồng (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
  • Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật, nhận diện các hạn chế trong cơ chế quản lý, kiểm kê, bảo tồn, thanh tra và xử lý vi phạm.
  • Đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các quy định pháp luật Việt Nam về di sản văn hóa được xây dựng để bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể có phù hợp với Công ước năm 2003 và đáp ứng yêu cầu thực tiễn cuộc sống?
  • Câu hỏi 2: Thực trạng quy định pháp luật và thực hiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể đã phát sinh những vấn đề gì giữa lý luận khoa học pháp lý và quá trình triển khai áp dụng?
  • Câu hỏi 3: Có cần phải đề xuất giải pháp để hoàn thiện pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam? Giải pháp được đề xuất có đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả, phù hợp Công ước năm 2003 và điều kiện thực tiễn Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết 1: Văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể hiện nay ở Việt Nam được xây dựng trên tinh thần Công ước năm 2003 và đáp ứng yêu cầu điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực này.
  • Giả thuyết 2: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật đã phát huy tác dụng nhất định nhưng sau một thời gian thực hiện đã bộc lộ những khiếm khuyết trong văn bản quy phạm và hạn chế trong quá trình áp dụng.
  • Giả thuyết 3: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về di sản văn hóa phi vật thể là giải pháp căn bản, khả quan, là công cụ điều chỉnh hữu hiệu nhất để bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể, cùng thực tiễn thực hiện các quy định này tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu từ sau ngày đất nước giành độc lập, thống nhất đến thời điểm thực hiện luận án (năm 2022).
  • Phạm vi nội dung: Hệ thống hóa và phân tích Luật Di sản văn hóa năm 2001, Luật sửa đổi, bổ sung năm 2009, các Nghị định, Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, Thông tư của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hướng dẫn thi hành; đối chiếu với Công ước năm 2003 của UNESCO và pháp luật một số quốc gia châu Á.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu liên quan theo các nhóm nội dung chính:

Nhóm nghiên cứu chung về di sản văn hóa và di sản văn hóa phi vật thể

  • Marillena Vecco (2010): Phân tích sự tiến hóa của khái niệm di sản văn hóa ở Tây Âu qua 3 lần mở rộng (theo chủ đề, tiêu chí giá trị bản sắc/năng lực, và cách tiếp cận dựa trên khả năng khơi gợi giá trị của cộng đồng).
  • Satoru Hyoki (2007) và Zhao Chan (2012): Khảo cứu hệ thống pháp luật Nhật Bản bảo vệ 3 nhóm di sản phi vật thể trọng tâm (tài sản văn hóa phi vật thể quan trọng - IICP, tài sản văn hóa dân gian phi vật thể quan trọng - IIFCP, kỹ thuật bảo quản được lựa chọn - PT).
  • Tudorache Petronela (2016): Đánh giá vai trò của di sản văn hóa phi vật thể đối với nền kinh tế nước Áo thông qua du lịch, duy trì sinh kế cộng đồng và tri thức bản địa.
  • Trần Văn Khê (2004): Phân tích quá trình xây dựng hồ sơ Nhã nhạc Cung đình Huế đệ trình UNESCO, nhấn mạnh nguyên tắc bảo tồn tính nguyên gốc, cảnh báo nguy cơ làm biến chất di sản dưới danh nghĩa "hiện đại hóa".
  • Nguyễn Chí Bền (2004): Nhấn mạnh việc thiết lập không gian trưng bày di sản văn hóa phi vật thể tại hệ thống bảo tàng địa phương và ứng dụng công nghệ kỹ thuật số để lưu trữ, truyền thông.
  • Viện Văn hóa - Thông tin (2007): Tuyển tập các bài nghiên cứu về nhận thức khoa học, cơ sở pháp lý và Chương trình mục tiêu quốc gia về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam.
  • Lâm Nhân, Trần Văn Út (2015): Khảo sát thực định công tác kiểm kê di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng người Kinh, Khmer, Hoa tại tỉnh Sóc Trăng giai đoạn 2012-2015.
  • Nguyễn Thanh Lam (2016): Phân tích giá trị lý luận và thực tiễn của Sắc lệnh số 65 ngày 23/11/1945 do Chủ tịch Hồ Chí Minh ban hành về bảo tồn cổ tích.
  • Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (2014): Kỷ yếu Hội thảo quốc tế tổng kết 10 năm thực hiện Công ước năm 2003 của UNESCO, phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam.
  • Vũ Thị Hồng Nga (2018) / ICHCAP: Khái quát mối quan hệ giữa bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể và mục tiêu phát triển bền vững trên 3 trụ cột: phát triển xã hội, bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế.
  • Phan Hồng Giang (2007), Đỗ Lan Hương (2007): Tổng kết kết quả triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia về văn hóa (giai đoạn 1997-2000 và 2000-2004) đối với hoạt động sưu tầm di sản của các dân tộc thiểu số có dân số dưới 5.000 người.
  • VICAS và IRCI (Nhật Bản, 2021): Tọa đàm khoa học về thực trạng và giải pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu phục vụ bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam.

Nhóm nghiên cứu pháp luật về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể

  • Techera (2011): Khảo sát khung chính sách và hạn chế pháp lý trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể bản địa tại Fiji.
  • Zhao Chan (2012): So sánh Luật Di sản văn hóa phi vật thể của Trung Quốc năm 2011 và Luật Bảo vệ tài sản văn hóa của Nhật Bản năm 1952.
  • Lucas Lixinski (2016): Đánh giá toàn diện các công cụ luật pháp quốc tế, luật nhân quyền, pháp luật sở hữu trí tuệ và tiếp cận hợp đồng trong việc bảo vệ cộng đồng nắm giữ di sản.
  • Janet Blake (2015): Phân tích các chuẩn mực pháp lý quốc tế và chính sách bảo vệ di sản văn hóa trong thời bình và hợp tác khu vực.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Phần lớn các công trình trong nước và quốc tế tiếp cận di sản văn hóa phi vật thể dưới góc độ nhân học, văn hóa học, dân tộc học hoặc quản lý văn hóa đơn thuần. Luận án của Đỗ Thanh Hương là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính), giải quyết trực tiếp mối quan hệ giữa chuẩn mực quốc tế (Công ước năm 2003) và kỹ thuật lập pháp quốc gia, nhận diện các xung đột, khoảng trống trong Luật Di sản văn hóa và đề xuất giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm tiếp cận

Luận án vận dụng hai lý thuyết nền tảng của khoa học pháp lý và xã hội học pháp luật:

  • Lý thuyết luật học (Legal Doctrine / Doctrinal Study of Law - theo Aulis Aarnio, 2011): Sử dụng nhằm hệ thống hóa, phân tích quy phạm, giải nghĩa các khái niệm, quy tắc và cấu trúc chuẩn mực trong hệ thống văn bản pháp luật về di sản văn hóa; đồng thời đánh giá chức năng dự báo và hoàn thiện các chế định luật thực định.
  • Lý thuyết kiểm soát xã hội (Social Control Theory): Xem xét pháp luật như công cụ kiểm soát xã hội chủ đạo kết hợp với các thiết chế xã hội (cộng đồng, phong tục, gia đình, tôn giáo) thông qua cơ chế khen thưởng đối với hành vi bảo tồn tích cực và áp dụng chế tài xử phạt đối với hành vi xâm phạm, làm biến dạng di sản.
  • Cách tiếp cận liên ngành: Kết hợp nghiên cứu luật học với xã hội học pháp luật, văn hóa học và nhân học để đánh giá tính khả thi của quy phạm trong đời sống cộng đồng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Các phương pháp nghiên cứu định tính cụ thể gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết luật học: Phân tích, bình luận, giải nghĩa câu chữ và nội dung các điều luật trong Luật Di sản văn hóa, các Nghị định và Thông tư; rà soát tính thống nhất nội tại của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu giữa quy định pháp luật điều chỉnh di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể; đối chiếu pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực của Công ước năm 2003; so sánh kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) có nét tương đồng về văn hóa truyền thống.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu pháp lý và thực tiễn: Thu thập, xử lý số liệu kiểm kê di sản tại các địa phương (giai đoạn 2011-2019), danh mục di sản quốc gia (đến tháng 11/2020), danh mục di sản được UNESCO ghi danh (giai đoạn 2008-2019) và số lượng Nghệ nhân nhân dân, Nghệ nhân ưu tú được phong tặng qua các đợt năm 2015, 2019.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Thu thập ý kiến của các nhà quản lý văn hóa, chuyên gia pháp lý, cán bộ thực thi pháp luật cấp cơ sở và nghệ nhân dân gian nắm giữ di sản.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp, Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Nghị định số 98/2010/NĐ-CP, Thông tư số 04/2010/TT-BVHTTDL và các văn bản liên quan.
  • Điều ước và văn kiện quốc tế: Công ước La Haye năm 1954, Công ước UNESCO năm 1972, Công ước UNESCO năm 2003, Tuyên bố Istanbul năm 2002.
  • Dữ liệu thứ cấp từ Cục Di sản văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (VICAS), Tổng cục Thống kê (kết quả Tổng điều tra dân số năm 2019) và các kỷ yếu hội thảo khoa học trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung tổng thuật, phân loại và đánh giá các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến di sản văn hóa phi vật thể theo 3 nhóm: các nghiên cứu văn hóa - xã hội về di sản; các nghiên cứu pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài; các nghiên cứu thực trạng chính sách tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ phần lớn công trình trước đây chỉ xem xét di sản phi vật thể dưới góc độ sưu tầm, bảo tồn dân tộc học, thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống dưới góc độ luật học thực định. Đây là cơ sở khẳng định tính độc lập và giá trị khoa học của đề tài.

Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam

Chương 2 làm sáng tỏ các khái niệm, đặc điểm, tiêu chí và cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với di sản văn hóa phi vật thể:

  • Khái niệm và đặc điểm: Phân biệt di sản văn hóa vật thể và phi vật thể; phân tích định nghĩa theo Công ước năm 2003 và Điều 4 Luật Di sản văn hóa Việt Nam (sửa đổi 2009). Xác định 4 đặc điểm cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể: (1) Tính chuyển giao giữa các thế hệ và tái tạo thích nghi với môi trường; (2) Được lưu truyền, thực hành rộng rãi trong cộng đồng; (3) Tính đại diện cho bản sắc văn hóa dân tộc; (4) Phải được cộng đồng sáng tạo thừa nhận.
  • Tiêu chí đánh giá di sản văn hóa phi vật thể: Gồm tính đại diện bản sắc; phản ánh sự đa dạng văn hóa và sáng tạo của con người; có khả năng phục hồi và tồn tại lâu dài; được cộng đồng tự nguyện đề cử, đồng thuận và cam kết bảo vệ.
  • Phân loại hình thức biểu đạt: Đối chiếu 5 nhóm loại hình của Công ước UNESCO năm 2003 với 7 nhóm loại hình được quy định tại Nghị định số 98/2010/NĐ-CP của Việt Nam.
Tiêu chí so sánh Công ước UNESCO năm 2003 Pháp luật Việt Nam (Luật Di sản văn hóa & NĐ 98/2010/NĐ-CP)
Số lượng nhóm loại hình 05 nhóm lĩnh vực 07 nhóm hình thức biểu đạt
Các loại hình cụ thể 1. Truyền thống và biểu đạt truyền khẩu (gồm ngôn ngữ).
2. Nghệ thuật trình diễn.
3. Tập quán xã hội, nghi lễ và lễ hội.
4. Tri thức và tập quán về tự nhiên và vũ trụ.
5. Nghề thủ công truyền thống.
1. Tiếng nói, chữ viết.
2. Ngữ văn dân gian.
3. Nghệ thuật trình diễn dân gian.
4. Tập quán xã hội và tín ngưỡng.
5. Lễ hội truyền thống.
6. Nghề thủ công truyền thống.
7. Tri thức dân gian.
Quy định về chủ thể nắm giữ Cộng đồng, nhóm người, cá nhân Cộng đồng dân cư, cá nhân, nghệ nhân
Thuật ngữ ghi nhận Ghi danh (Inscription), Danh sách (List) Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
  • Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu pháp luật Nhật Bản (phân loại 3 nhóm IICP, IIFCP, PT), Hàn Quốc (bảo vệ di sản gắn với chính sách hỗ trợ nghệ nhân và đào tạo truyền nghề), Trung Quốc (Luật Di sản văn hóa phi vật thể năm 2011) và trường hợp đặc thù của Hà Lan (không phê chuẩn Công ước năm 2003 do quan niệm di sản là thực thể sống biến đổi tự nhiên, ưu tiên đầu tư hạ tầng và kinh phí nghiên cứu thay vì thiết lập khung pháp lý can thiệp).

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam

Chương 3 phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và đánh giá kết quả triển khai trên thực tế:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Hệ thống văn bản đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý nhà nước, thể chế hóa chủ trương của Đảng và tương thích bước đầu với điều ước quốc tế. Tuy nhiên, nội dung luật còn thiên về di sản vật thể; các quy định về di sản phi vật thể thiếu tính cụ thể, kỹ thuật lập pháp chưa đồng bộ.
  • Thực trạng thực hiện pháp luật:
    • Kiểm kê và ghi danh: Giai đoạn 2011-2019, các tỉnh thành phố đã triển khai báo cáo kiểm kê diện rộng; tính đến tháng 11/2020 đã có hàng trăm di sản được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia; giai đoạn 2008-2019 Việt Nam có 14 di sản được UNESCO ghi danh vào Danh sách đại diện nhân loại và Danh sách cần bảo vệ khẩn cấp.
    • Vinh danh nghệ nhân: Triển khai phong tặng danh hiệu Nghệ nhân nhân dân và Nghệ nhân ưu tú trong các năm 2015 và 2019 ở các loại hình nghệ thuật trình diễn, nghề thủ công truyền thống, tri thức dân gian.
  • Những bất cập, hạn chế và nguyên nhân:
    • Chồng chéo thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý nhà nước; hoạt động thanh tra, kiểm tra và chế tài xử lý vi phạm chưa nghiêm minh đối với các hiện tượng "thương mại hóa", biến tướng lễ hội, lợi dụng di sản để hành nghề mê tín dị đoan, trục lợi.
    • Thiếu quy định pháp lý xác định quyền sở hữu trí tuệ và quyền tác giả cho nghệ nhân nắm giữ bí quyết nghề, tác phẩm dân gian.
    • Đội ngũ cán bộ quản lý văn hóa cơ sở thiếu về số lượng, hạn chế về năng lực chuyên môn.
    • Nguyên nhân: Tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa nhanh chóng (khách quan); sự chậm trễ trong sửa đổi, ban hành văn bản quy phạm pháp luật và nhận thức lý luận chưa theo kịp thực tiễn (chủ quan).

Chương 4: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam

Chương này xác định bối cảnh hội nhập, các yêu cầu phát triển bền vững và đưa ra hệ thống giải pháp:

  • Quan điểm hoàn thiện: Quán triệt đường lối của Đảng về phát triển văn hóa; bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật; nội luật hóa chuẩn xác các cam kết quốc tế theo Công ước năm 2003; bảo đảm sự cân bằng giữa bảo tồn nguyên gốc và phát triển kinh tế - xã hội.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Chuẩn hóa thuật ngữ và kỹ thuật lập pháp: Sử dụng nhất quán các cụm từ "ghi danh", "danh sách di sản", "bảo vệ khẩn cấp" theo đúng tinh thần Công ước năm 2003; hoàn thiện khái niệm, tiêu chí đánh giá trong Luật Di sản văn hóa.
    2. Sửa đổi, bổ sung quy định nội dung: Luật hóa rõ ràng 7 nhóm hình thức biểu đạt di sản; bổ sung quy định cụ thể về quyền, nghĩa vụ và chính sách đãi ngộ tài chính, sinh hoạt phí đối với nghệ nhân nắm giữ di sản.
    3. Thiết lập cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ: Bổ sung quy chế bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan và quyền sở hữu công nghiệp đối với tri thức truyền thống, bí quyết nghề thủ công và nghệ thuật trình diễn dân gian thuộc sở hữu cộng đồng.
    4. Nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật: Phân định rõ trách nhiệm giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với chính quyền địa phương; tăng cường thanh tra, quy định chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc đối với hành vi làm sai lệch, thương mại hóa di sản; đào tạo chuyên môn cho cán bộ cơ sở; đẩy mạnh hợp tác quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận khoa học pháp lý về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể trong khuôn khổ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
  • Đề xuất chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ pháp lý trong Luật Di sản văn hóa bảo đảm sự tương thích hoàn toàn với tinh thần Công ước năm 2003 của UNESCO.
  • Luận giải cơ sở pháp lý và khoa học cho việc công nhận, bảo hộ quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ của cộng đồng và nghệ nhân đối với các loại hình di sản văn hóa phi vật thể.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Nhận diện toàn diện các "khoảng trống", mâu thuẫn, chồng chéo trong hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và những bất cập trong công tác kiểm kê, xếp hạng, thanh tra, xử lý vi phạm tại Việt Nam.
  • Cung cấp cơ sở khoa học, luận cứ thực tiễn trực tiếp phục vụ các cơ quan có thẩm quyền (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) trong quá trình nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Hệ thống kiến nghị, giải pháp đề xuất

  • Sửa đổi Luật Di sản văn hóa theo hướng dành chương/mục riêng quy định chi tiết, toàn diện về di sản văn hóa phi vật thể tương xứng với di sản văn hóa vật thể.
  • Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành và phân cấp rõ ràng giữa trung ương và địa phương trong quản lý di sản.
  • Ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về cơ chế tài chính hỗ trợ cộng đồng thực hành di sản, chế độ đãi ngộ đối với Nghệ nhân nhân dân, Nghệ nhân ưu tú và quy trình thanh tra, xử lý hành vi trục lợi văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung phân tích dưới góc độ pháp luật thực định và thực tiễn thi hành tại Việt Nam tính đến năm 2022; chưa thể khảo sát thực nghiệm chi tiết toàn bộ các loại hình di sản đặc thù của từng tộc người thiểu số trong cộng đồng 54 dân tộc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu chuyên sâu cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đặc thù (sui generis) đối với tri thức bản địa và văn hóa dân gian.
    • Đánh giá tác động pháp lý và kinh tế của việc số hóa di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý và lập pháp: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Quốc hội, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Di sản văn hóa trong quá trình sửa đổi Luật Di sản văn hóa và xây dựng chính sách văn hóa đến năm 2030.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là nguồn tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Luật Quốc tế, Luật Sở hữu trí tuệ và các ngành Văn hóa học, Quản lý văn hóa.
  • Đối với cán bộ thực thi cơ sở: Cung cấp khung hướng dẫn nghiệp vụ và căn cứ pháp lý trong việc nhận diện, kiểm kê, lập hồ sơ khoa học và bảo tồn di sản tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam được phân chia thành những hình thức biểu đạt nào theo quy định pháp luật hiện hành?
Theo Điều 2 Nghị định số 98/2010/NĐ-CP hướng dẫn Luật Di sản văn hóa, di sản văn hóa phi vật thể tại Việt Nam được phân thành 07 nhóm hình thức biểu đạt: (1) Tiếng nói, chữ viết; (2) Ngữ văn dân gian; (3) Nghệ thuật trình diễn dân gian; (4) Tập quán xã hội và tín ngưỡng; (5) Lễ hội truyền thống; (6) Nghề thủ công truyền thống; (7) Tri thức dân gian.

2. Luận án xác định những đặc điểm cốt lõi nào của di sản văn hóa phi vật thể?
Luận án xác định 4 đặc điểm cốt lõi: (1) Tính chuyển giao giữa nhiều thế hệ và không ngừng được tái tạo để thích nghi môi trường; (2) Đã hoặc đang được lưu truyền, thực hành rộng rãi trong cộng đồng; (3) Đại diện cho bản sắc của cộng đồng, dân tộc; (4) Phải được chính cộng đồng sáng tạo thừa nhận và cam kết bảo vệ.

3. Vì sao luận án đề xuất phải chuẩn hóa thuật ngữ "ghi danh" thay vì "công nhận/xếp hạng" đối với di sản văn hóa phi vật thể?
Vì theo tinh thần Công ước năm 2003 của UNESCO, di sản văn hóa phi vật thể là thực thể sống thuộc quyền sở hữu của cộng đồng, không phải là đối tượng để cơ quan nhà nước phân cấp hay ban phát thứ bậc (như xếp hạng di tích vật thể). Thuật ngữ "ghi danh" (inscription) thể hiện sự tôn trọng quyền của cộng đồng và bảo đảm tính tương thích với pháp luật quốc tế.

4. Khó khăn lớn nhất trong việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với di sản văn hóa phi vật thể được luận án chỉ ra là gì?
Khó khăn lớn nhất là di sản văn hóa phi vật thể không chỉ là sản phẩm sáng tạo của một cá nhân riêng lẻ mà thuộc về toàn thể cộng đồng qua nhiều thế hệ lưu truyền. Do đó, việc xác định chính xác chủ sở hữu quyền tác giả, phân chia lợi ích kinh tế phát sinh từ khai thác di sản và xử lý xung đột quyền tác giả của nghệ nhân nắm giữ bí quyết truyền thống là thách thức lớn đối với pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành.

5. Luận án đã tham chiếu kinh nghiệm lập pháp của những quốc gia nào tại châu Á?
Luận án đã phân tích và tham chiếu trực tiếp kinh nghiệm pháp luật của 3 quốc gia châu Á: Nhật Bản (Luật Bảo vệ tài sản văn hóa năm 1952 với 3 nhóm bảo vệ trọng tâm), Hàn Quốc (Luật Bảo vệ tài sản văn hóa với hệ thống chính sách đãi ngộ nghệ nhân) và Trung Quốc (Luật Di sản văn hóa phi vật thể năm 2011).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đỗ Thanh Hương là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về pháp luật bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam. Tác giả đã làm rõ các cơ sở lý luận, chỉ ra những bất cập, khoảng trống trong hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và thực tiễn thực thi. Các giải pháp do luận án đề xuất cung cấp luận cứ khoa học xác đáng, phục vụ trực tiếp cho việc hoàn thiện thể chế pháp lý về di sản văn hóa, bảo đảm sự hài hòa giữa chuẩn mực quốc tế và thực tiễn đời sống xã hội tại Việt Nam.