Nghiên cứu cấu trúc vải tráng phủ và cơ lý đường may - ĐHBK Hà Nội

Dưới đây là meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Nghiên cứu cấu trúc vải tráng phủ và ảnh hưởng đến đặc trưng cơ lý của đường may. Phân tích chi

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ vật liệu dệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về cấu trúc vải tráng phủ trong ngành may mặc

Cấu trúc vải tráng phủ đóng vai trò then chốt trong sản xuất hàng may mặc nhờ khả năng kết hợp ưu điểm của vải nền (độ bền, thoáng khí) và lớp phủ (khả năng chống thấm, chống bám bẩn). Vải tráng phủ được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, quân sự, thể thao nhờ đặc tính vượt trội về chống thấm nước, gió và độ bền cơ học. Theo nghiên cứu của tác giả Jerzy Wypych, diện tích bề mặt vải nền được phủ bởi polyme dao động từ 54-58%, trong khi đó, cấu trúc xơ cắt ngắn giúp tăng diện tích tiếp xúc lên 10% so với xơ filament, qua đó nâng cao độ kết dính. Các yếu tố như thành phần sợi, mật độ dệt, và đặc tính hóa học của lớp phủ quyết định chất lượng đường may, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo, độ co giãn và khả năng chịu lực của sản phẩm cuối cùng.

1.1. Đặc điểm cấu trúc vật liệu vải tráng phủ

Vải tráng phủ bao gồm ba thành phần chính: vải nền, lớp keo kết dính và lớp phủ polyme. Vải nền thường được sản xuất từ sợi tự nhiên (bông, len) hoặc sợi tổng hợp (polyester, polyamit) với cấu trúc dệt thoi hoặc dệt kim. Lớp phủ polyme (PU, PVC, PTFE) được tráng phủ lên bề mặt vải nền thông qua công nghệ cán mỏng hoặc tráng phủ dung dịch. Đặc tính kết dính giữa lớp phủ và vải nền phụ thuộc vào sự thấm sâu của polyme vào cấu trúc xơ, diện tích tiếp xúc bề mặt, và tương tác hóa học giữa các thành phần. Theo tiêu chuẩn ASTM D751, độ bám dính giữa lớp phủ và vải nền phải đạt tối thiểu 15 N/cm để đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng.

1.2. Vai trò của vải tráng phủ trong sản xuất may mặc

Vải tráng phủ được ứng dụng chủ yếu trong sản xuất áo mưa, đồ bảo hộ lao động, giày dép chống thấm, và sản phẩm y tế nhờ khả năng chống thấm nước và gió vượt trội. Trong lĩnh vực thể thao, loại vải này được sử dụng để sản xuất áo khoác chạy bộ, quần áo leo núi nhờ khả năng thoáng khí và chống thấm mồ hôi. Ngoài ra, vải tráng phủ còn được ứng dụng trong sản xuất bao bì y tế, rèm cửa chống bụi, và vật liệu cách nhiệt. Theo báo cáo của AATCC, thị trường vải tráng phủ toàn cầu dự kiến đạt 12 tỷ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng 6,5% hàng năm, nhờ nhu cầu ngày càng cao từ ngành công nghiệp may mặc và bảo hộ.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng cơ lý của đường may

Đặc trưng cơ lý của đường may trên vải tráng phủ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu trúc vải nền, đặc tính lớp phủ, loại chỉ may, mật độ mũi may, và điều kiện gia công. Nghiên cứu của tác giả Phan Thanh Thảo chỉ ra rằng độ bền kéo của đường may giảm 20-30% khi sử dụng chỉ polyester so với chỉ cotton, do sự khác biệt về độ giãn dài và khả năng chịu lực. Bên cạnh đó, mật độ mũi may (số mũi trên 1 cm) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền: mật độ mũi may quá thấp gây hiện tượng xé rách, trong khi mật độ quá cao làm tăng độ cứng và giảm độ co giãn của đường may. Ngoài ra, nhiệt độ và áp suất khi gia công đường may cũng quyết định chất lượng mối nối, đặc biệt đối với vải tráng phủ PU có nhiệt độ nóng chảy thấp.

2.1. Ảnh hưởng của cấu trúc vải nền đến độ bền đường may

Cấu trúc vải nền (loại sợi, mật độ dệt, kiểu dệt) ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của đường may. Vải nền từ sợi filament có bề mặt nhẵn, độ kết dính kém hơn so với vải từ sợi xơ cắt ngắn do diện tích tiếp xúc nhỏ. Theo nghiên cứu, vải dệt kim từ sợi cotton có độ co giãn cao hơn 30% so với vải dệt thoi, qua đó giảm nguy cơ đứt chỉ khi chịu tải trọng. Bên cạnh đó, mật độ dệt (số sợi/cm) càng cao thì độ bền kéo của đường may càng lớn, nhưng đồng thời làm giảm độ thoáng khí của sản phẩm. Do đó, việc lựa chọn cấu trúc vải nền phải cân bằng giữa độ bền, thoáng khí và khả năng gia công.

2.2. Tác động của lớp phủ polyme đến đặc tính cơ lý

Lớp phủ polyme (PU, PVC, PTFE) quyết định khả năng chống thấm, độ bền kéo, và độ co giãn của đường may. Polyuretan (PU) có khả năng chống thấm nước vượt trội nhưng độ bền kéo thấp hơn PVC, trong khi PTFE (Teflon) cung cấp khả năng chống bám bẩn nhưng chi phí sản xuất cao. Theo tiêu chuẩn ISO 811, vải tráng phủ PU phải đạt ngưỡng chống thấm tối thiểu 13 kPa để đảm bảo hiệu quả trong điều kiện mưa lớn. Ngoài ra, nhiệt độ nóng chảy của lớp phủ cũng ảnh hưởng đến chất lượng đường may: lớp phủ PU nóng chảy ở 150-170°C, do đó nhiệt độ gia công phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh hiện tượng chảy xệ hoặc đứt gãy mối nối.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc vải tráng phủ

Nghiên cứu cấu trúc vải tráng phủ và đặc trưng cơ lý của đường may được tiến hành thông qua phương pháp thực nghiệm kết hợp phân tích vi cấu trúc. Đầu tiên, vải nền được lựa chọn từ các loại sợi khác nhau (bông, polyester, polyamit) với mật độ dệt thay đổi. Tiếp theo, lớp phủ polyme (PU, PVC) được tráng phủ bằng công nghệ cán mỏng với các thông số như độ dày lớp phủ, nhiệt độ, áp suất được kiểm soát chặt chẽ. Sau đó, các mẫu vải được cắt theo tiêu chuẩn ASTM D5034 để đánh giá độ bền kéo, độ co giãn, và khả năng chống thấm. Phân tích vi cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử (SEM) giúp quan sát sự phân bố nhựa tráng phủ trong cấu trúc vải nền, trong khi đó hệ thống PVS (Pucker Vision System) được sử dụng để đo lường độ uốn sóng của vải trên đường may theo tiêu chuẩn ISO 7771.

3.1. Quy trình tráng phủ và kiểm soát chất lượng

Quy trình tráng phủ bao gồm ba bước chính: chuẩn bị bề mặt vải nền, tráng phủ lớp polyme, và xử lý nhiệt. Bề mặt vải nền được làm sạch bằng dung môi hoặc plasma để tăng cường độ bám dính. Lớp phủ polyme được tráng phủ bằng máy cán mỏng với độ dày kiểm soát từ 0,1-0,5 mm, tùy thuộc vào ứng dụng. Sau đó, mẫu vải được sấy khô ở nhiệt độ 120-150°C trong 5-10 phút để ổn định cấu trúc. Kiểm soát chất lượng bao gồm đo độ dày lớp phủ bằng thiết bị micrometer, đánh giá độ bám dính theo tiêu chuẩn ASTM D751, và kiểm tra khả năng chống thấm theo ISO 811. Các sai lệch về độ dày lớp phủ trên 0,05 mm sẽ bị loại bỏ do ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cơ lý của sản phẩm.

3.2. Phương pháp đánh giá đặc trưng cơ lý đường may

Đánh giá đặc trưng cơ lý của đường may bao gồm ba chỉ tiêu chính: độ bền kéo (ASTM D5034), độ co giãn (ASTM D3107), và khả năng chống thấm (ISO 811). Độ bền kéo được đo bằng máy kéo đứt với tốc độ 300 mm/phút, trong khi độ co giãn được đánh giá thông qua thử nghiệm giãn dài theo chiều dọc và ngang. Ngoài ra, hệ thống PVS (Pucker Vision System) được sử dụng để đo chỉ số P.S (Pucker Seam), đại diện cho mức độ uốn sóng của vải trên đường may. Chỉ số P.S càng thấp thì chất lượng đường may càng cao, với ngưỡng chấp nhận tối đa là 0,3 theo tiêu chuẩn ISO 7771. Các dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Matlab để phân tích tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh cấu trúc vải tráng phủ và các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng cơ lý của đường may là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc. Kết quả cho thấy vải nền từ sợi xơ cắt ngắn kết hợp lớp phủ PU cho độ bền kéo và khả năng chống thấm vượt trội so với các loại vật liệu khác. Mật độ mũi may 4-5 mũi/cm và sử dụng chỉ polyester có độ giãn dài 20-25% là lựa chọn tối ưu để đảm bảo độ bền đường may. Ngoài ra, nhiệt độ gia công 160-170°C và áp suất 0,3-0,5 MPa giúp tối ưu hóa độ bám dính giữa lớp phủ và vải nền. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm sản xuất áo mưa, đồ bảo hộ lao động, và sản phẩm y tế đạt tiêu chuẩn chống thấm cấp 3 (13 kPa) theo ISO 811.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng diện tích tiếp xúc giữa lớp phủ và vải nền tăng 10% khi sử dụng sợi xơ cắt ngắn so với sợi filament, qua đó nâng cao độ kết dính lên 15-20%. Độ bền kéo của đường may đạt 300-350 N khi sử dụng mật độ mũi may 4 mũi/cm và chỉ polyester có độ giãn dài 20%. Chỉ số P.S trung bình là 0,25, thấp hơn ngưỡng chấp nhận 0,3 theo ISO 7771, chứng tỏ chất lượng đường may đạt yêu cầu. Ngoài ra, khả năng chống thấm của vải tráng phủ PU đạt 15 kPa, vượt trội so với yêu cầu tối thiểu 13 kPa theo ISO 811. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất vải tráng phủ trong ngành công nghiệp may mặc.

4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong công nghiệp

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm nghiên cứu vật liệu thân thiện môi trường thay thế PU (như lớp phủ từ tinh bột hoặc chitosan) để giảm thiểu tác động sinh thái. Ngoài ra, ứng dụng công nghệ in 3D để tạo ra các mẫu vải tráng phủ có cấu trúc vi mô tùy chỉnh, qua đó tối ưu hóa độ bền và khả năng thoáng khí. Trong ngành công nghiệp, kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng vào sản xuất đồ bảo hộ lao động đạt tiêu chuẩn EN ISO 13688, áo mưa chống thấm cấp 4 (20 kPa), và sản phẩm y tế đạt tiêu chuẩn ISO 10993. Ngoài ra, việc tích hợp cảm biến vào vải tráng phủ để giám sát điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) cũng là hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc vải tráng phủ và các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng cơ lý của đường may

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 tổng quan về cấu trúc, tính chất vải tráng phủ và đặc trưng cơ lý của đường may mũi thoi 301 1. Đặc trưng cấu trúc và tính chất cơ lý của Vải tráng phủ 1. Giới thiệu chung về vải tráng phủ Vải tráng phủ đã được nghiên cứu và sản xuất từ lâu. Trong cấu trúc của vải thường có nhiều lớp, gồm một lớp vải nền từ vải dệt thoi, dệt kim hoặc vải không dệt và một hoặc nhiều lớp màng cao phân tử tráng phủ liên tục lên một hoặc cả hai mặt của vải nền.

Lớp màng tráng phủ thường có độ dày từ 25÷200 µm [45]. Mô hình cấu trúc vải tráng phủ [45]. Lớp vải nền có nhiệm vụ đảm bảo cơ tính yêu cầu của vải, còn các lớp màng polyme tạo ra các chức năng khác nhau của vải như chống thấm nước và chất lỏng, chống cháy, chống nấm mốc và vi khuẩn v.v… tăng giá trị sử dụng của vải. Như vậy vải tráng phủ đã tích hợp được các ưu điểm của cả hai loại vật liệu là vải nền và nhựa cao phân tử [45].

Việc phân loại vải tráng phủ thường dựa vào bản chất của vật liệu sử dụng và phương pháp tráng phủ vải [45], [54], [55]. Phân loại vải tráng phủ : Tuỳ thuộc vào vật liệu vải nền hoặc hợp chất tráng phủ mà phân biệt các loại vải tráng phủ khác nhau [55]. Theo vật liệu vải nền, có thể có các loại vải tráng phủ từ xơ thiên nhiên có nguồn gốc thực vật như xơ bông; xơ tổng hợp có nguồn gốc hữu cơ như xơ Polyeste (PET), Polyamit (PA), Polypropylen (PP), Aramit (PAA), Polyvinyl 5 alcohol (PVA) v. hoặc xơ, sợi hoá học có nguồn gốc vô cơ như : sợi các bon, sợi thuỷ tinh v.Vải nền sử dụng có thể là vải dệt thoi, vải dệt kim hoặc vải không dệt.

Theo vật liệu tráng phủ, có thể có các loại vải tráng phủ từ hợp chất tráng phủ là polyme tự nhiên như cao su tự nhiên; hợp chất tráng phủ là polyme tổng hợp như cao su tổng hợp (cao su Styren-Butadien, Neopren, Butyl, Nitryl) và nhựa tổng hợp như nhựa Polyuretan (PU), Polyvinyl Clorua (PVC), Polyacrylat (AC), Polyetylen (PE), Polytetrafloetylen (PTFE), chất dẻo Silicon, Polyetylenclosunfonat và Polyetylenclorinat v. Theo phương pháp tráng phủ có vải tráng phủ trực tiếp (hợp chất tráng phủ được đưa lên, tạo màng và đóng rắn trực tiếp trên vải nền) và vải tráng phủ gián tiếp (hợp chất tráng phủ được tạo màng và đóng rắn trước khi được dán lên vải nền) [79]. Phạm vi sử dụng của vải tráng phủ [45], [46], [54], [55]: Cùng với khả năng thay đổi tính chất đa dạng, vải tráng phủ ngày càng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và dân dụng trên Thế giới và ở Việt Nam. Có thể thấy rằng, do có những tính chất cơ-lý-hoá rất đặc trưng, vải tráng phủ đã trở thành những vật liệu không thể thay thế và có phạm vi sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp, quốc phòng, nông nghiệp, ytế, xây dựng kiến trúc, giao thông, thuỷ lợi, thể thao du lịch, may mặc v.

Phạm vi sử dụng của vải tráng phủ theo bản chất hoá học của hợp chất polyme tráng phủ vải như sau [45], [46]: Cao su thiên nhiên và Styren-Butadien: băng tải, bóng thể thao, găng tay phẫu thuật, quần áo lặn, vải lót sàn, bình đựng nhiên liệu v.; Cao su Neopren: quần áo chống thấm nước, dầu và xăng; găng tay; tăng bạt, lều, bóng, bể chứa nhiên liệu, băng tải, vải bọc đệm v.; Cao su Butyl: túi đựng khí, quần áo bảo vệ tác nhân hoá học, lót ao hồ, bể nước di động, thuyền phao, vải che phủ, ống nước, băng tải, vải bọc đệm v.; Cao su Nitryl: quần áo chống thấm dầu, găng tay, bình đựng nhiên liệu v.; Nhựa PU: vải chống thấm khối lượng nhẹ may áo gió, áo khoác nhiều lớp ; vải che phủ, vải ngâm nước, vòm che, túi chịu tải trọng, tăng bạt, thuyền phao, lưới ngụy trang cách âm, vật liệu hấp phụ chấn động, v.; Nhựa PVC: bạt che phủ; lều; vải không thấm nước; vải giả da may túi, cặp xách, va li, ba lô, đóng giầy, áo mưa, vải bọc đệm v.; Chất dẻo Silicon: tăng bạt che phủ, vải bọc ống dẫn 6 nhiệt, băng tải không dính, các sản phẩm y tế, vải bọc đệm v.; Nhựa PE: quần áo bảo vệ tác nhân hoá học, vải bọc dùng một lần, vòm che trú ẩn, vải bọc đệm v.; Nhựa AC: màng chắn, vải bọc mũ trắng, lưới ngụy trang trên tuyết…; Nhựa PTFE: vải chống thấm thoáng khí khối lượng nhẹ sản xuất quần áo cứu hoả, quần áo bảo vệ trong các ngành công nghiệp nguy hiểm và tác nhân hoá học, tăng bạt, lều, vòm che trú ẩn, vải che phủ đàn hồi, băng tải, sản phẩm sử dụng trong y tế, vải bọc đệm v. Đặc biệt trong lĩnh vực may mặc, vải tráng phủ được sử dụng làm nguyên liệu may các sản phẩm thông dụng như: áo gió, áo khoác nhiều lớp, quần áo thể thao, túi ngủ v.; một số quần áo bảo vệ đặc biệt; ứng dụng trong công nghiệp sản xuất giầy, sản phẩm giả da và các sản phẩm phụ trang: ba lô, túi, cặp xách, ô dù, dây lưng giả da, găng tay, ví, mũ nón v. Một số hình ảnh sản phẩm sử dụng vải tráng phủ được thể hiện trong phụ lục 1. Hiện nay, trên Thế giới những nghiên cứu về vải tráng phủ đã đạt những thành tựu rất đáng kể.

Nhiều sản phẩm vải tráng phủ với tính năng ưu việt đã được sản xuất và sử dụng rộng rãi như tráng phủ bằng công nghệ photolink, tráng phủ màng có lỗ hổng tế vi, tráng phủ màng ưa nước v. tạo nên vải tráng phủ vừa có tính năng chống thấm nước, thoáng khí và thoát hơi nước tốt [45], [46]. Cấu trúc vải tráng phủ 1. Cấu trúc và tính chất của vải nền: 1.

Cấu trúc và tính chất một số xơ sử dụng dệt vải nền: Xơ dệt được định nghĩa như là những đơn vị vật chất cơ bản có các tính chất đặc trưng: dẻo, mảnh, có tỷ lệ cao giữa chiều dài (mm) và độ mảnh (àm ), có độ bền nhiệt, độ bền đứt nhất định và có khả năng kéo giãn. Về cấu tạo, hầu hết các xơ dệt là những hợp chất cao phân tử thiên nhiên và tổng hợp, nên chúng cũng có các thuộc tính của vật liệu cao phân tử [30]. Các loại xơ tổng hợp được sử dụng rộng rãi để dệt vải nền cho vải tráng phủ. Sợi tổng hợp sử dụng dệt vải nền cho vải tráng phủ có độ mảnh từ 140÷2200 dtex và thường có từ 24÷400 filament trong sợi.

Tính chất của một số loại xơ sử dụng dệt vải nền cho vải tráng phủ được thể hiện trong phụ lục 2. Vải nền có thể sử dụng sợi từ xơ cắt ngắn hoặc tơ filament [45], [55]. Vải nền từ xơ cắt ngắn thường có độ bền kết dính cao với màng phủ, do có các đầu xơ tự do nhô ra 7 đóng vai trò như cầu nối gắn lớp nhựa tráng phủ với mặt vải làm cho cấu trúc vải tráng phủ bền chặt hơn [55]. Bông là xơ thiên nhiên có chiều dài xơ từ 15÷45mm [45] thuận lợi cho sự kết dính cơ học giữa vải nền và nhựa tráng phủ.

Vải dệt từ xơ cắt ngắn có thành phần 100% bông hoặc pha giữa PET và bông hoặc vitxcô được sử dụng làm nền cho vải tráng phủ dày, nặng như vải bạt, vải giả da v. Vải tráng phủ loại này thường xốp, có cảm giác sờ tay tương tự như da tự nhiên. Vải dệt thoi từ sợi PA và PET dạng textua filament ngày càng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất vải nền cho vải tráng phủ, đặc biệt sử dụng may quần áo che mưa chất lượng cao và quần áo thể thao. Sử dụng vải dệt từ sợi textua filament làm lớp nền của vải tráng phủ kết hợp được độ bền cao của tơ filament và cảm giác sờ tay cũng như độ bền kết dính tốt của xơ cắt ngắn [45], tạo ra vải tráng phủ có độ bền cơ học cao, độ ổn định kích thước tốt, khả năng chống thấm nước, khó bám bẩn và chịu hoá chất.

Tuy nhiên khả năng bám dính của nhựa vào vải kém hơn vì mặt vải nhẵn [45]. Để tăng khả năng kết dính giữa vải nền và nhựa tráng phủ, cần đưa thêm các hợp chất hoá học có nhóm hoạt tính vào trong thành phần nhựa tráng phủ [55]. Vải dệt từ sợi Aramit dệt thoi và dệt kim được sử dụng với mục đích chống cháy và chịu nhiệt cao (xơ Meta Aramit, tên thương mại là Nomex) hoặc với mục đích có độ bền đứt và độ bền mài mòn cao (xơ Para Aramit, tên thương mại là Kevlar). Vải nền dệt từ sợi thuỷ tinh được sử dụng trong vải tráng phủ khối lượng cao với mục đích chống cháy, cách nhiệt, chịu hóa chất, đặc biệt trong trường hợp yêu cầu có độ bền bán vĩnh cửu như vòm che phủ sân vận động, kết cấu cần chịu lực, cách nhiệt v.

Cấu trúc và tính chất của vải nền: Tuỳ theo mục đích sử dụng của vải tráng phủ mà lựa chọn loại xơ nguyên liệu cũng như công nghệ dệt phù hợp nhằm tạo ra các loại vải nền có cấu trúc và tính chất như mong muốn. Thông thường vải nền dệt thoi được sử dụng chủ yếu trong quá trình sản xuất vải tráng phủ. Hiện nay, nhờ các kỹ thuật tráng phủ mới đã cho phép tráng phủ trên các loại nền vải khác như vải dệt kim và vải không dệt. Vải dệt kim do có cấu trúc thưa nên khả năng che phủ thấp.

Vải tráng phủ sử dụng vải nền không dệt được ứng dụng sản xuất giầy dép, túi, vali và bọc đệm trong công nghiệp ô tô trong đó xơ PP và xơ PET là nguyên liệu chủ yếu [55]. 8 Trong công nghệ tráng phủ vải, do đặc trưng riêng của vải là phải phủ lên bề mặt vải nền một màng polyme mới tạo ra sản phẩm cuối cùng. Do vậy, vải dệt sử dụng làm vải nền cho tráng phủ cần có độ bền cơ học cao, có khả năng bám dính tốt với nhựa tráng phủ tạo thành một cấu trúc vật liệu bền vững. Để đảm bảo những yêu cầu trên, trong thực tế chỉ một số cấu trúc vải có kiểu dệt được sử dụng, phổ biến nhất là vải dệt thoi kiểu dệt vân điểm và vải dệt kim đan ngang một mặt phải dệt trơn [55].

Một số cấu trúc vải dệt sử dụng làm nền cho vải tráng phủ được thể hiện trên hình 1. Tính chất của một số loại vải dệt sử dụng làm nền cho vải tráng phủ phục vụ sản xuất hàng tiêu dùng được thể hiện trong phụ lục 3. Cấu trúc một số vải dệt được sử dụng làm nền cho vải tráng phủ [55]. Kiểu dệt vân điểm 1/1 b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ