I. Giải mã chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh VN
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu cấp thiết về đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngành Quản trị Kinh doanh (QTKD) là một trong những ngành học thu hút sự quan tâm lớn nhất, đóng vai trò cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh trở thành một nhiệm vụ trọng tâm và mang tính chiến lược. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố then chốt tác động đến chất lượng đào tạo, dựa trên góc nhìn trực diện và thực tế nhất: đánh giá của người học. Cách tiếp cận này không chỉ phản ánh đúng bản chất của chất lượng dịch vụ đào tạo, mà còn nhấn mạnh vai trò trung tâm của sinh viên trong quá trình giáo dục. Việc thấu hiểu kỳ vọng của sinh viên và mức độ đáp ứng của các cơ sở đào tạo là nền tảng để xây dựng các giải pháp cải tiến hiệu quả. Nghiên cứu này hướng đến việc xây dựng một mô hình nghiên cứu chất lượng đào tạo toàn diện, có khả năng áp dụng rộng rãi, góp phần vào mục tiêu chung là đảm bảo chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu xã hội và nâng cao vị thế của các trường đại học trong nước.
1.1. Tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng giáo dục đại học
Chất lượng giáo dục đại học là yếu tố quyết định đến sự phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia. Một hệ thống giáo dục đại học chất lượng sẽ tạo ra nguồn nhân lực có trình độ, kỹ năng và tư duy sáng tạo, đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động. Đặc biệt đối với ngành QTKD, chất lượng đào tạo ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực quản lý, điều hành và phát triển của các doanh nghiệp. Do đó, việc đảm bảo chất lượng giáo dục đại học không chỉ là trách nhiệm của riêng các trường mà còn là mối quan tâm của toàn xã hội. Các hoạt động kiểm định, đánh giá chất lượng theo các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế ngày càng được chú trọng, nhằm tạo ra một môi trường học thuật minh bạch và cạnh tranh.
1.2. Vai trò trung tâm của sự hài lòng của sinh viên trong đào tạo
Quan điểm hiện đại xem giáo dục đại học là một loại hình dịch vụ, trong đó sinh viên là 'khách hàng'. Theo đó, sự hài lòng của sinh viên trở thành một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá chất lượng. Sinh viên là người trực tiếp trải nghiệm và tương tác với mọi khía cạnh của quá trình đào tạo, từ chương trình giảng dạy ngành QTKD, năng lực giảng viên đến cơ sở vật chất đại học và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Phản hồi của họ cung cấp những thông tin xác thực và quý giá, giúp nhà trường xác định được điểm mạnh, điểm yếu và có những điều chỉnh kịp thời. Nâng cao sự hài lòng của sinh viên không chỉ giúp giữ chân người học mà còn tạo dựng uy tín và thương hiệu cho cơ sở đào tạo.
II. Top 5 thách thức ảnh hưởng chất lượng đào tạo cử nhân QTKD
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác nâng cao chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự chưa tương thích giữa chương trình giảng dạy ngành QTKD và yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Nhiều chương trình vẫn nặng về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng, khiến sinh viên sau khi tốt nghiệp gặp khó khăn trong việc hòa nhập với môi trường làm việc. Thách thức thứ hai là năng lực giảng viên, bao gồm cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và kinh nghiệm thực tế. Thứ ba, hệ thống cơ sở vật chất đại học và trang thiết bị phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu ở nhiều nơi còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu đổi mới phương pháp dạy và học. Thứ tư, các dịch vụ hỗ trợ sinh viên như tư vấn học tập, hướng nghiệp, hỗ trợ tìm kiếm việc làm chưa thực sự phát huy hiệu quả. Cuối cùng, việc thiếu một thang đo chất lượng đào tạo chuẩn hóa và thống nhất, được công nhận rộng rãi, cũng gây khó khăn cho việc đánh giá và so sánh giữa các cơ sở đào tạo, từ đó ảnh hưởng đến nỗ lực đảm bảo chất lượng giáo dục đại học một cách đồng bộ.
2.1. Bất cập giữa chương trình giảng dạy và nhu cầu doanh nghiệp
Sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh toàn cầu đòi hỏi sinh viên QTKD phải được trang bị những kiến thức và kỹ năng cập nhật. Tuy nhiên, nhiều chương trình giảng dạy ngành QTKD hiện nay vẫn chưa bắt kịp xu thế này. Nội dung đào tạo có thể đã lỗi thời, thiếu các môn học về kinh doanh số, phân tích dữ liệu hay quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa năng lực của sinh viên tốt nghiệp và kỳ vọng của nhà tuyển dụng, trực tiếp ảnh hưởng đến cơ hội việc làm sau tốt nghiệp QTKD. Việc kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp trong việc xây dựng chương trình đào tạo vẫn còn lỏng lẻo, dẫn đến kết quả học tập chưa thực sự gắn liền với thực tiễn.
2.2. Hạn chế về năng lực giảng viên và cơ sở vật chất đại học
Giảng viên là linh hồn của quá trình đào tạo. Tuy nhiên, một bộ phận giảng viên còn thiếu kinh nghiệm thực chiến tại doanh nghiệp, phương pháp giảng dạy còn theo lối mòn, chưa khơi dậy được sự chủ động, sáng tạo của sinh viên. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất đại học như thư viện, phòng máy tính, không gian học nhóm, phần mềm chuyên dụng... chưa được đầu tư đúng mức. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập mà còn giới hạn khả năng tiếp cận tri thức mới và rèn luyện kỹ năng thực hành của người học, tác động tiêu cực đến sự hài lòng của sinh viên.
III. Cách xây dựng mô hình nghiên cứu chất lượng đào tạo QTKD
Để đánh giá một cách khoa học và toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu chất lượng đào tạo vững chắc là yêu cầu tiên quyết. Luận án này kế thừa và phát triển các lý thuyết nền tảng về chất lượng dịch vụ, đặc biệt là mô hình SERVQUAL trong giáo dục. Mô hình gốc của Parasuraman và cộng sự (1988) với 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) được điều chỉnh và bổ sung để phù hợp với bối cảnh đặc thù của giáo dục đại học Việt Nam. Các nhân tố chính được đưa vào mô hình đề xuất bao gồm: (1) Năng lực giảng viên, (2) Chương trình giảng dạy ngành QTKD, (3) Cơ sở vật chất đại học, (4) Dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và (5) Hình ảnh và uy tín của nhà trường. Mô hình này cho phép đo lường cả kỳ vọng của sinh viên lẫn cảm nhận thực tế của họ, từ đó xác định các khoảng trống chất lượng cần được ưu tiên cải thiện. Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai giai đoạn: nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, thảo luận nhóm sinh viên) để khám phá và hiệu chỉnh các biến quan sát, và nghiên cứu định lượng (khảo sát diện rộng) để kiểm định mô hình và các giả thuyết.
3.1. Nền tảng lý thuyết và mô hình nghiên cứu chất lượng đào tạo
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục. Mô hình nghiên cứu chất lượng đào tạo được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình SERVQUAL, các lý thuyết về vốn nhân lực và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập (chương trình đào tạo, giảng viên, cơ sở vật chất, dịch vụ hỗ trợ) và biến phụ thuộc là chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh theo cảm nhận của sinh viên. Mô hình này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các yếu tố mà còn xem xét mức độ tác động của từng yếu tố.
3.2. Vận dụng mô hình SERVQUAL và các thang đo chất lượng
Việc vận dụng mô hình SERVQUAL trong giáo dục đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn thận. Chẳng hạn, 'Phương tiện hữu hình' được cụ thể hóa thành cơ sở vật chất đại học (giảng đường, thư viện, thiết bị). 'Năng lực phục vụ' và 'Đồng cảm' được tích hợp vào hai nhân tố là năng lực giảng viên và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Một thang đo chất lượng đào tạo hoàn chỉnh được xây dựng với các biến quan sát cụ thể cho từng nhân tố, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Thang đo này được kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha) và giá trị (phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA) để đảm bảo tính chính xác và khoa học trước khi đưa vào phân tích hồi quy.
IV. Bí quyết đánh giá nhân tố ảnh hưởng chất lượng đào tạo QTKD
Kết quả phân tích từ luận án đã chỉ ra các nhân tố cốt lõi có tác động mạnh mẽ nhất đến chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh theo đánh giá của người học. Trong đó, năng lực giảng viên được xác định là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Yếu tố này không chỉ bao gồm kiến thức chuyên sâu mà còn là phương pháp giảng dạy lôi cuốn, khả năng truyền cảm hứng, sự tận tâm và sẵn sàng hỗ trợ sinh viên. Tiếp theo là chương trình giảng dạy ngành QTKD, với các tiêu chí về tính cập nhật, tính thực tiễn và sự logic trong cấu trúc. Sinh viên đánh giá cao các chương trình có sự tham gia của chuyên gia từ doanh nghiệp và nhiều cơ hội thực hành, thực tập. Cơ sở vật chất đại học và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên cũng là những nhân tố quan trọng, tác động đến môi trường học tập và trải nghiệm tổng thể. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp các nhà quản lý giáo dục xác định đúng trọng tâm cần đầu tư để cải tiến. Đây cũng là nguồn tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu tương tự như luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoặc khóa luận tốt nghiệp về chất lượng đào tạo.
4.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nhân tố như chất lượng giảng viên và chương trình đào tạo có mối tương quan thuận chiều và mạnh mẽ đến kết quả học tập của sinh viên. Khi giảng viên có phương pháp tốt và chương trình học thực tiễn, sinh viên có động lực học tập cao hơn, dễ dàng tiếp thu kiến thức và áp dụng vào thực tế. Điều này không chỉ cải thiện điểm số mà còn nâng cao các kỹ năng mềm cần thiết. Ngược lại, một môi trường học tập với cơ sở vật chất yếu kém và dịch vụ hỗ trợ nghèo nàn có thể gây ra sự xao nhãng và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình học tập.
4.2. Mức độ tác động của chương trình và năng lực giảng viên
Phân tích hồi quy đa biến đã lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố. Kết quả chỉ ra rằng năng lực giảng viên là biến có hệ số beta chuẩn hóa cao nhất, khẳng định vai trò quyết định của người thầy. Yếu tố chương trình giảng dạy ngành QTKD xếp thứ hai, cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế một lộ trình học tập bài bản, khoa học và phù hợp với xu thế. Các trường đại học cần ưu tiên đầu tư vào việc phát triển đội ngũ giảng viên và thường xuyên rà soát, cập nhật chương trình đào tạo để nâng cao chất lượng một cách bền vững.
V. Phương pháp cải tiến chất lượng đào tạo QTKD theo PDCA
Từ những kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một giải pháp mang tính hệ thống để không ngừng cải tiến chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh: áp dụng chu trình Deming. Theo tài liệu gốc Chu trình Deming (1950) PDCA, đây là một vòng lặp quản lý chất lượng gồm 4 bước: Plan (Lập kế hoạch), Do (Thực hiện), Check (Kiểm tra), và Act (Hành động). Trong bối cảnh giáo dục, (P) Plan là việc nhà trường dựa trên kết quả khảo sát sự hài lòng của sinh viên và phản hồi từ doanh nghiệp để lập kế hoạch cải tiến chương trình giảng dạy hoặc bồi dưỡng năng lực giảng viên. (D) Do là quá trình triển khai các kế hoạch đó vào thực tế, ví dụ như mở các lớp tập huấn cho giảng viên, mời chuyên gia về giảng dạy. (C) Check là bước thu thập lại phản hồi từ sinh viên thông qua các cuộc khảo sát định kỳ để đánh giá hiệu quả của những thay đổi. Cuối cùng, (A) Act là việc chuẩn hóa những cải tiến đã thành công và tiếp tục xác định các vấn đề mới để bắt đầu một chu trình PDCA tiếp theo. Việc áp dụng mô hình này giúp tạo ra một cơ chế đảm bảo chất lượng giáo dục đại học liên tục và bền vững.
5.1. Giới thiệu chu trình Deming PDCA trong giáo dục đại học
Chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) là một công cụ quản lý chất lượng kinh điển, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và đặc biệt hiệu quả trong giáo dục. 'Plan' liên quan đến việc xác định mục tiêu và quy trình cần thiết để mang lại kết quả phù hợp với các yêu cầu (ví dụ: yêu cầu của sinh viên, chuẩn đầu ra). 'Do' là thực hiện quy trình đó. 'Check' là giám sát và đo lường các quy trình và sản phẩm so với chính sách, mục tiêu và yêu cầu, sau đó báo cáo kết quả. 'Act' là thực hiện các hành động để cải tiến liên tục hiệu suất của quy trình. Đây là một vòng lặp không có điểm kết thúc.
5.2. Hàm ý quản trị cho các cơ sở đào tạo tại Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích và mô hình PDCA, luận án đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể. Các trường đại học cần xây dựng hệ thống thu thập phản hồi của sinh viên một cách thường xuyên và có hệ thống (bước Check). Cần thành lập các hội đồng chuyên môn gồm cả giảng viên và đại diện doanh nghiệp để định kỳ rà soát, cập nhật chương trình đào tạo (bước Plan và Act). Các chính sách đầu tư cần tập trung vào các yếu tố có tác động lớn nhất như phát triển đội ngũ giảng viên và hiện đại hóa cơ sở vật chất đại học. Việc áp dụng PDCA sẽ giúp các trường chuyển từ quản lý chất lượng bị động sang chủ động, tạo lợi thế cạnh tranh và nâng cao cơ hội việc làm sau tốt nghiệp QTKD cho sinh viên.
VI. Tương lai ngành đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh tại VN
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo cử nhân quản trị kinh doanh đã mở ra nhiều hướng đi quan trọng cho cả công tác quản lý và nghiên cứu khoa học. Kết quả của luận án không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục và ban giám hiệu các trường đại học, mà còn là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn. Tương lai của ngành đào tạo QTKD tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới không ngừng, đặc biệt là trong việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy, tăng cường liên kết với doanh nghiệp và quốc tế hóa chương trình đào tạo. Việc duy trì một hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục đại học hiệu quả, lấy sự hài lòng của sinh viên làm trọng tâm, sẽ là chìa khóa để tạo ra những thế hệ cử nhân QTKD tài năng, đủ sức cạnh tranh trên thị trường lao động trong nước và quốc tế. Những đề tài như luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hay khóa luận tốt nghiệp về chất lượng đào tạo có thể tiếp tục khai thác các khía cạnh cụ thể hơn như vai trò của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục hay mô hình đại học-doanh nghiệp.
6.1. Tổng kết các nhân tố cốt lõi và kết quả nghiên cứu
Tóm lại, nghiên cứu đã xác định và khẳng định vai trò của bốn nhóm nhân tố chính: năng lực giảng viên, chương trình giảng dạy ngành QTKD, cơ sở vật chất đại học, và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Trong đó, yếu tố con người (giảng viên) và nội dung (chương trình) giữ vai trò quyết định. Các kết quả này hoàn toàn phù hợp với các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và các nghiên cứu tương tự trên thế giới, đồng thời có những điều chỉnh để phản ánh bối cảnh đặc thù của giáo dục đại học Việt Nam. Mô hình và bộ thang đo được xây dựng trong luận án có độ tin cậy và giá trị cao, có thể được tái sử dụng hoặc phát triển trong các nghiên cứu tương lai.
6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu mới cho luận văn khóa luận tốt nghiệp
Từ kết quả của luận án, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được triển khai. Sinh viên, học viên cao học có thể thực hiện các đề tài khóa luận tốt nghiệp về chất lượng đào tạo hoặc luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đi sâu vào một nhân tố duy nhất (ví dụ: ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy tích cực đến sự hài lòng của sinh viên). Các nghiên cứu so sánh chất lượng đào tạo giữa các loại hình trường (công lập và tư thục), hoặc nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá sự thay đổi trong cảm nhận của sinh viên qua các năm học cũng là những hướng đi đầy tiềm năng. Việc khám phá tác động của chuyển đổi số đến chất lượng đào tạo cũng là một chủ đề cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.