Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về tình trạng khẩn cấp ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Toàn, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và luật Hành chính (mã số: 9 38 01 02) tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Thư và TS. Nguyễn Linh Giang (bảo vệ năm 2023).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong khoa học pháp lý, tình trạng khẩn cấp (TTKC) có lịch sử lâu dài từ thời kỳ cổ đại La Mã với khái niệm justitium. Theo thông lệ quốc tế hiện đại, TTKC cho phép chính quyền ban hành các chính sách hoặc thực hiện các biện pháp đặc biệt nhân danh lợi ích công cộng. Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966) vào ngày 24 tháng 9 năm 1982, việc xây dựng và thực thi các quy định pháp luật về TTKC đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các nguyên tắc hạn chế quyền con người.
Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam đã có nhiều văn bản đề cập đến TTKC (như Hiến pháp năm 2013, Luật An ninh quốc gia, Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Dân quân tự vệ, Luật Quốc phòng, Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm, Pháp lệnh Tình trạng khẩn cấp năm 2000, Luật Phòng thủ dân sự năm 2023), tác giả đã chỉ ra 8 nhóm hạn chế căn bản của khung pháp lý hiện hành:
- Pháp luật chưa đưa ra khái niệm pháp lý chính thức thế nào là tình trạng khẩn cấp.
- Chưa xây dựng được hệ thống tiêu chí, chỉ số, cấp độ và phạm vi TTKC cho từng lĩnh vực cụ thể.
- Chưa xác lập các nguyên tắc nền tảng làm cơ sở thực hiện khi xảy ra TTKC.
- Chưa dự liệu đầy đủ phạm vi quyền con người, quyền công dân có thể hoặc cần bị hạn chế trong thời gian áp dụng TTKC.
- Chưa có quy định minh bạch, rõ ràng về việc hạn chế quyền phải được công khai, chuẩn xác.
- Chưa thiết lập đầy đủ các biện pháp phòng ngừa hành vi lạm quyền của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong TTKC; chưa quy định thời hạn hiệu lực, trình tự, thủ tục kéo dài hoặc số lần gia hạn TTKC.
- Chưa quy định rõ chế tài xử lý vi phạm pháp luật về TTKC đối với tổ chức, cá nhân, cũng như trách nhiệm bồi thường nhà nước khi cán bộ, công chức thi hành công vụ gây thiệt hại trong TTKC.
- Chưa quy định cụ thể các biện pháp an sinh xã hội, hỗ trợ phục hồi cho tổ chức và cá nhân, cũng như phương thức điều hành các hoạt động kinh tế, xã hội, y tế, văn hóa, giáo dục và hoạt động tố tụng tư pháp trong TTKC.
Nguyên nhân chính của các bất cập trên là do pháp luật về TTKC ít được áp dụng trong thực tế dẫn tới việc thiếu tổng kết thực tiễn; nghiên cứu lý luận chưa được quan tâm tương xứng; nhận thức xã hội và pháp lý về TTKC còn quá hẹp (chủ yếu xem TTKC gắn liền với lĩnh vực an ninh, quốc phòng dẫn tới việc Pháp lệnh năm 2000 bị đóng dấu mật). Thực tiễn ứng phó dịch bệnh COVID-19 đã bộc lộ sự lưỡng lự trong việc kích hoạt Pháp lệnh TTKC, khiến chính quyền phải sử dụng các biện pháp hành chính cá biệt, tạo ra khoảng cách giữa thực tiễn quản lý và quy định pháp luật thành văn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở nghiên cứu toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về TTKC, luận án đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học nhằm xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về TTKC ở Việt Nam hiện nay.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu những vấn đề lý luận pháp luật về TTKC; xác định khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc và các yếu tố cấu thành pháp luật về TTKC.
- Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về TTKC ở Việt Nam hiện nay.
- Nhiệm vụ 3: Xác định nhu cầu, quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện khung pháp lý về TTKC tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về tình trạng khẩn cấp ở Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật, thực tiễn áp dụng và các giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý về TTKC.
- Về không gian: Nghiên cứu pháp luật Việt Nam trong sự so sánh, đối chiếu với các chuẩn ước quốc tế và quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới (như Pháp, Nga, Mỹ, Úc, Armenia, Campuchia, Lesotho, Peru, Thái Lan).
- Về thời gian: Phân tích các tài liệu, văn bản chính sách, pháp luật ban hành từ năm 1945 đến năm 2023, trọng tâm là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đang có hiệu lực thi hành tại thời điểm nghiên cứu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm vấn đề chính:
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Lý thuyết nền tảng về tình trạng ngoại lệ: Luận án phân tích quan điểm của Carl Schmitt (1922, Political Theology), người khởi xướng luận điểm "Chủ quyền là người quyết định tình trạng khẩn cấp", xem ngoại lệ là sự đình chỉ trật tự pháp lý thông thường để bảo vệ trật tự nhà nước. Đối lập với quan điểm này, Walter Benjamin (1940, On the Concept of History) và Giorgio Agamben (2005, State of Exception) phê phán mô hình nhà nước độc tài, chỉ ra xu hướng lạm dụng trạng thái ngoại lệ biến thành công cụ quản trị thông thường. Punsara Amarasinghe (2020) mở rộng phê bình này từ góc độ chủ nghĩa thực dân tại các quốc gia hậu thuộc địa như Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka.
- Chủ nghĩa hợp hiến và kiểm soát quyền lực khẩn cấp: Bruce Ackerman (2004, The Emergency Constitution) đề xuất các quy tắc hiến pháp khẩn cấp để bảo vệ nền dân chủ. Ralf Salam (2014) khảo sát mối quan hệ giữa TTKC, chính trị và nhà nước pháp quyền. Scott P. Sheen (2014) tái định hình khái niệm TTKC theo Luật Nhân quyền Quốc tế. Christian Bjørnskov và Stefan Voigt (2018) nghiên cứu kiến trúc hiến pháp khẩn cấp và xây dựng bộ Chỉ số Quyền lực Khẩn cấp (INEP).
- Thực tiễn áp dụng pháp luật khẩn cấp tại các quốc gia: Sadiq Reza (2007) phân tích trường hợp áp dụng TTKC kéo dài tại Ai Cập. Rawin Leelapatana (2020) xem xét quyền hạn khẩn cấp phòng chống dịch COVID-19 tại Thái Lan. Kim Lane Scheppele (2006) phân tích sự gia tăng quyền hạn hành pháp toàn cầu sau sự kiện 11/9/2001. Ignatius Yordan Nugraha (2018) nghiên cứu việc tạm đình chỉ quyền con người trong biến cố đảo chính năm 2016 tại Thổ Nhĩ Kỳ. Wilson và Robert McCreight (2014) khảo cứu các rào cản và cơ hội trong pháp luật TTKC tại Hoa Kỳ. Abraham Siles (2018) đề xuất phân chia ba trạng thái ngoại lệ tại Peru. Clinton Rossiter, William J. Quirk, Oren Gross, Fionnuala Ní Aoláin và Manisuli Ssenyonjo đóng góp các nghiên cứu về tính chất pháp lý của việc tạm đình chỉ nghĩa vụ bảo đảm quyền con người.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Về lý luận quản lý xã hội và khái niệm tình huống bất thường: Đoàn Văn Dũng (2013), Nguyễn Hữu Khiển và Trần Anh Tuấn (2016), Nguyễn Mạnh Kháng (2007) phân tích các đặc trưng của quản lý nhà nước trong tình huống bất thường.
- Về phương diện hiến định và quyền con người: Nguyễn Đăng Dung, Trịnh Quốc Toản, Đặng Minh Tuấn (2017) bình luận các điều khoản về TTKC trong Hiến pháp 2013. Nguyễn Anh Đức và Vũ Công Giao (2020) làm rõ điều kiện tuyên bố TTKC và phân loại quyền theo ICCPR. Nguyễn Đăng Dung và Nguyễn Thùy Dương (2020) phân tích trình tự hoạt động của hành pháp và sự hạn chế quyền con người qua các chỉ thị hành chính. Lê Quỳnh Mai, Trần Thúy Hằng, Bùi Trung Hiếu (2021) nghiên cứu giới hạn của TTKC nhằm bảo vệ nhân quyền. Bùi Tiến Đạt (2019) nghiên cứu nguyên tắc giới hạn quyền và phương pháp phân tích cân xứng.
- Về khía cạnh chuyên ngành và kinh nghiệm quốc tế: Đỗ Đức Minh (2014) khảo cứu TTKC về quốc phòng, thiết quân luật và giới nghiêm. Phạm Thị Hồng Nghĩa (2020) nghiên cứu vai trò của ngân hàng trong TTKC. Phạm Hồng Thái và Tạ Đức Hòa (2021) phân tích thẩm quyền, thủ tục ban bố TTKC dưới góc độ sự kiện pháp lý. Cao Vũ Minh (2020) phân tích kinh nghiệm pháp luật của Liên bang Nga. Nguyễn Hoàng Anh và Nguyễn Đức Phương (2020) nghiên cứu TTKC về dịch bệnh. Vũ Hồng Anh và Nguyễn Thị Thủy (2021) đánh giá việc bảo đảm quyền con người theo pháp luật chuyên ngành. Bùi Thu Hằng (2021) nghiên cứu quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Nguyễn Thị Minh Hà và Tạ Đức Hòa (2021) kiến nghị pháp điển hóa thẩm quyền áp dụng các biện pháp hạn chế quyền. Bản thân tác giả Nguyễn Đình Toàn (2020, 2021) đã công bố các công trình về bảo vệ quyền con người trong dịch bệnh, bảo vệ quyền chăm sóc y tế của trẻ em và xác định tấn công mạng là dạng thức TTKC mới.
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả tiêu biểu |
Trọng tâm nội dung đã công bố |
| Lý thuyết về trạng thái ngoại lệ |
Carl Schmitt, Walter Benjamin, Giorgio Agamben, Bruce Ackerman, Scott P. Sheen |
Bản chất quyền lực khẩn cấp, sự đình chỉ pháp luật thông thường, yêu cầu kiểm soát hiến định |
| Thực tiễn quốc tế và chỉ số khẩn cấp |
Christian Bjørnskov, Stefan Voigt, Sadiq Reza, Rawin Leelapatana, Kim Lane Scheppele |
Kiến trúc hiến pháp khẩn cấp, bộ chỉ số INEP, thực tiễn phòng chống dịch bệnh và chống khủng bố |
| Lý luận và hiến pháp tại Việt Nam |
Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Phạm Hồng Thái, Cao Vũ Minh, Đỗ Đức Minh |
Phân tích điều kiện áp dụng TTKC, thẩm quyền ban bố, giới hạn quyền con người theo Hiến pháp 2013 |
| Bảo đảm quyền con người & lập pháp |
Bùi Tiến Đạt, Nguyễn Đình Toàn, Bùi Thu Hằng, Nguyễn Thị Minh Hà, Tạ Đức Hòa |
Nguyên tắc tương xứng, cơ chế ban hành văn bản khẩn cấp, yêu cầu pháp điển hóa và nâng cao hiệu lực luật |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù các công trình trước đã tiếp cận nhiều khía cạnh cụ thể, hệ thống nghiên cứu tại Việt Nam vẫn tồn tại các khoảng trống:
- Thiếu vắng một định nghĩa pháp lý thống nhất, toàn diện về TTKC và pháp luật về TTKC.
- Các nghiên cứu chủ yếu mang tính mô tả cục bộ, chưa khái quát hóa kinh nghiệm lập pháp quốc tế gắn với các tiêu chí đánh giá chuẩn mực bảo đảm quyền con người.
- Các giải pháp đề xuất trước đây còn mang tính rời rạc, chưa đặt trong một khung thể chế hoàn chỉnh. Luận án định vị là công trình cấp tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống, toàn diện về TTKC, trực tiếp đề xuất cơ chế pháp lý đồng bộ và kiến nghị xây dựng Luật Tình trạng khẩn cấp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết phân tích
Luận án vận dụng bốn hệ thống lý luận cốt lõi:
- Lý luận về nhà nước pháp quyền: Làm cơ sở phân tích việc sử dụng quyền lực công trong TTKC, nguyên tắc thượng tôn pháp luật, tính hợp hiến, yêu cầu minh bạch và cơ chế kiểm soát, giám sát quyền lực hành pháp nhằm ngăn chặn sự lạm quyền.
- Lý luận về mối quan hệ giữa công dân và Nhà nước: Xác định mối quan hệ biện chứng hai chiều, làm rõ nghĩa vụ tích cực của Nhà nước trong việc áp dụng các biện pháp đặc biệt để bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của nhân dân và trật tự an toàn xã hội.
- Lý luận về quyền con người, quyền công dân: Phân loại các quyền theo luật nhân quyền quốc tế thành nhóm quyền có thể bị tạm đình chỉ (derogable rights) và nhóm quyền tuyệt đối không thể bị tạm đình chỉ (non-derogable rights) theo Điều 4 ICCPR; phân biệt ranh giới giữa "hạn chế quyền", "giới hạn quyền" và "tạm đình chỉ quyền".
- Lý luận về trật tự công cộng, an ninh quốc gia và trạng thái ngoại lệ: Đánh giá sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ sự tồn vong của quốc gia và mức độ can thiệp vào các quyền tự do cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu pháp lý định tính và các dẫn chứng thực tiễn:
- Phương pháp tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm hệ thống hóa các học thuyết pháp lý, chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của các nước, xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm và vai trò của pháp luật về TTKC.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 2 và Chương 3 để đối chiếu quy định của Hiến pháp, Pháp lệnh TTKC năm 2000 và các luật chuyên ngành của Việt Nam với các điều ước quốc tế (ICCPR, ECHR, ACHR) và luật pháp các nước (Pháp, Armenia, Campuchia, Úc, Nga...).
- Phương pháp phân tích pháp lý: Sử dụng tại Chương 3 và Chương 4 nhằm mổ xẻ thực trạng các quy phạm pháp luật hiện hành, nhận diện các xung đột, lỗ hổng lập pháp và luận chứng các giải pháp hoàn thiện.
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tập hợp các văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị điều hành, số liệu thực tiễn quản lý xã hội trong các biến cố bất thường (đặc biệt là đại dịch COVID-19) để minh chứng cho các luận điểm.
Hướng tiếp cận nghiên cứu
- Tiếp cận lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật: Khảo cứu sự tiến hóa của chế định TTKC từ luật La Mã đến pháp luật đương đại.
- Tiếp cận dựa trên quyền con người (human rights-based approach): Đặt quyền con người làm trung tâm và thước đo để đánh giá tính hợp pháp, tính tương xứng của các biện pháp khẩn cấp.
- Tiếp cận hệ thống: Đặt pháp luật về TTKC trong mối liên hệ hữu cơ với toàn bộ hệ thống pháp luật quốc gia và cam kết quốc tế.
- Tiếp cận liên ngành: Kết hợp khoa học pháp lý với luật học so sánh, khoa học lịch sử và chính trị học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 tập trung phân tích nguồn tư liệu phong phú từ các học giả trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng TTKC xuất hiện từ khái niệm justitium trong Luật La Mã (thời kỳ Viện Nguyên Lão ra sắc lệnh senatus consultum ultimum đình chỉ hoạt động tư pháp để ứng phó hiểm họa) và được phát triển thành học thuyết hiện đại tại Tây Âu từ thế kỷ XIX.
Chương này đánh giá các công trình nghiên cứu về lý luận của Carl Schmitt, Walter Benjamin, Giorgio Agamben, Bruce Ackerman cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Bjørnskov và Voigt. Đồng thời, chương 1 phân tích các đóng góp của học giả Việt Nam, chỉ ra các khoảng trống khoa học cần tiếp tục giải quyết, xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết khoa học và khung phương pháp luận làm kim chỉ nam cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về pháp luật về tình trạng khẩn cấp
Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chế định TTKC:
- Khái niệm và đặc điểm của TTKC: TTKC là tình trạng đặc biệt của một quốc gia, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chính thức tuyên bố (declaration of state of emergency), trao cho cơ quan có thẩm quyền (chủ yếu là hành pháp) quyền hạn và các biện pháp đặc biệt mà điều kiện bình thường không được phép sử dụng nhằm ổn định tình hình. Tác giả nhấn mạnh việc phân biệt giữa TTKC và các sự kiện, diễn biến dẫn tới TTKC (như thiên tai, thảm họa, dịch bệnh, chiến tranh). Các biến cố này không mặc nhiên là TTKC nếu chưa được tuyên bố chính thức. Hai đặc điểm cốt lõi của TTKC là: tính bất ngờ, đột ngột; và yêu cầu ứng phó mang tính tạm thời nghiêm ngặt.
- Khái niệm và đặc điểm của pháp luật về TTKC: Là hệ thống các quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong tình huống đặc biệt. Pháp luật về TTKC có 4 đặc điểm:
- Do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện bằng quyền lực công.
- Gắn liền với thẩm quyền đặc biệt của Nhà nước (mở rộng quyền hạn hành pháp).
- Gắn liền với các quy định hạn chế quyền con người, quyền công dân. Việc hạn chế quyền phải thỏa mãn 9 tiêu chí: quy định bằng luật; công khai, rõ ràng; có cơ chế chống lạm quyền; không trái bản chất quyền; mục đích hợp pháp; cần thiết và phù hợp; chỉ nhằm thực hiện mục tiêu đề ra; biện pháp không nghiêm khắc quá mức cần thiết; và tuân thủ nguyên tắc tương xứng.
- Gắn liền với các quy định chặt chẽ về giám sát, kiểm soát quyền lực nhằm phòng ngừa lạm quyền (phối hợp giám sát giữa lập pháp và tư pháp, quy định rõ cơ chế bồi thường thiệt hại).
- Phân định các nhóm quyền: Dựa trên Điều 4 ICCPR và Điều 27 ACHR, luận án phân định rõ nhóm quyền không thể bị tạm đình chỉ (quyền sống, quyền không bị tra tấn, quyền không bị bắt làm nô lệ, quyền không bị hồi tố hình sự, quyền được công nhận thể nhân...) và nhóm quyền có thể bị tạm đình chỉ kèm theo điều kiện không phân biệt đối xử và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo quốc tế.
Chương 3: Thực trạng pháp luật về tình trạng khẩn cấp ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 đi sâu rà soát hệ thống quy phạm và đánh giá thực tiễn thi hành:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích các điều khoản hiến định (Hiến pháp 2013: Điều 32, Điều 54, Điều 70 khoản 13, Điều 74 khoản 10, Điều 88 khoản 5, Điều 96 khoản 3); Pháp lệnh Tình trạng khẩn cấp năm 2000; các đạo luật chuyên ngành (Luật Quốc phòng 2018, Luật An ninh quốc gia 2004, Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm 2007, Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản 2008, Luật Thú y 2015, Luật Phòng thủ dân sự 2023).
- Thực tiễn thi hành và những bất cập: Luận án chỉ ra thực tế Pháp lệnh TTKC năm 2000 từ khi ban hành hầu như chưa từng được áp dụng chính thức trên thực tế, một phần do tính chất bảo mật của văn bản làm hạn chế khả năng tiếp cận của người dân và người thực thi. Trong đợt bùng phát dịch COVID-19, việc áp dụng các biện pháp hạn chế quyền tự do đi lại, phong tỏa cách ly chủ yếu dựa vào các văn bản chỉ đạo điều hành hành chính (các Chỉ thị số 15/CT-TTg, 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ) thay vì ban bố TTKC theo luật định. Điều này bộc lộ khoảng trống về tính hợp pháp, sự lúng túng trong xác định thẩm quyền của chính quyền địa phương, thiếu cơ chế giám sát tư pháp và thiếu vắng các quy định bồi thường thiệt hại cho công dân, doanh nghiệp bị ảnh hưởng.
Chương 4: Nhu cầu, quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật về tình trạng khẩn cấp ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 xác định các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cụ thể:
- Nhu cầu hoàn thiện: Xuất phát từ yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; bảo đảm tính tương thích với các điều ước quốc tế về quyền con người; đáp ứng đòi hỏi cấp bách từ các thách thức an ninh phi truyền thống (dịch bệnh, thiên tai cực đoan, biến đổi khí hậu, an ninh mạng).
- Quan điểm hoàn thiện: Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng; giữ vững trật tự an toàn xã hội và an ninh quốc gia; tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; bảo đảm tính hợp hiến, tính đồng bộ và khả thi của hệ thống pháp luật.
- Hệ thống giải pháp:
- Giải pháp lập pháp trung tâm: Xây dựng và ban hành Luật Tình trạng khẩn cấp để thay thế Pháp lệnh năm 2000, công khai hóa toàn bộ quy chế pháp lý về TTKC.
- Hoàn thiện quy định về căn cứ, thẩm quyền, trình tự: Xác lập rõ tiêu chí phân loại cấp độ khẩn cấp (cấp độ quốc gia, cấp độ địa phương; TTKC về quốc phòng, TTKC về thảm họa dịch bệnh, TTKC về an ninh mạng); quy định chặt chẽ thẩm quyền ban bố, gia hạn (ấn định thời hạn tối đa, số lần gia hạn) và bãi bỏ TTKC.
- Luật hóa danh mục quyền con người bị hạn chế: Quy định minh thị các quyền có thể bị hạn chế, các quyền tuyệt đối không thể bị tạm đình chỉ; áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc tương xứng khi thi hành các biện pháp hạn chế.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm pháp lý: Nâng cao vai trò giám sát, đình chỉ quyết định sai phạm của Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội; mở rộng thẩm quyền tài phán của Tòa án trong việc thụ lý khiếu kiện và phán quyết bồi thường nhà nước đối với các thiệt hại do áp dụng biện pháp khẩn cấp sai trái.
- Bổ sung chính sách an sinh xã hội và điều hành kinh tế: Quy định khung pháp lý về trợ cấp xã hội khẩn cấp, bảo đảm chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu và vận hành các hoạt động tư pháp trong thời gian xảy ra TTKC.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án khẳng định các đóng góp khoa học mới trên cả phương diện lý luận và thực tiễn:
Đóng góp về mặt lý luận
- Khái quát hóa một cách có hệ thống lý luận và kinh nghiệm quốc tế về TTKC; phân định ranh giới khoa học giữa TTKC (chế độ pháp lý) với các sự kiện, điều kiện thực tế dẫn tới TTKC.
- Làm rõ bản chất pháp lý của việc tạm đình chỉ quyền con người trong TTKC là sự thoái lui tạm thời nghĩa vụ bảo đảm của Nhà nước theo luật nhân quyền quốc tế, phân biệt với việc giới hạn quyền thông thường.
- Xây dựng hệ thống 9 tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, hợp lý và nhân văn của các biện pháp hạn chế quyền trong tình huống khẩn cấp.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Cung cấp bức tranh toàn diện, chuyên sâu về thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về TTKC tại Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2023, chỉ rõ những bất cập trong việc áp dụng Pháp lệnh năm 2000 trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19.
- Định hình khung cơ chế pháp lý mới, trực tiếp luận giải sự cần thiết và đề xuất cấu trúc cho việc xây dựng dự án Luật Tình trạng khẩn cấp tại Việt Nam.
- Cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho các cơ quan của Quốc hội, Chính phủ trong việc triển khai thi hành Hiến pháp năm 2013 và hoàn thiện pháp luật về quản trị rủi ro quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Do tính chất đặc thù của pháp luật về TTKC tại Việt Nam ít khi được tuyên bố chính thức theo thủ tục của Pháp lệnh năm 2000, nguồn dữ liệu thực chứng chủ yếu phải gián tiếp khai thác qua các văn bản điều hành hành chính trong đợt đại dịch COVID-19 và các tình huống phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động thực tiễn của Luật Phòng thủ dân sự năm 2023; nghiên cứu sâu các quy chế pháp lý đặc thù cho các loại hình TTKC phi truyền thống mới như khủng hoảng không gian mạng, rủi ro công nghệ cao và biến đổi khí hậu phức tạp.
Giá trị tham khảo
Công trình luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách (Quốc hội, các Bộ ngành liên quan): Làm tài liệu tham khảo trực tiếp phục vụ việc soạn thảo, thẩm tra dự án Luật Tình trạng khẩn cấp và rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành.
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu phục vụ giảng dạy, nghiên cứu môn học Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Nhân quyền quốc tế và Lý luận nhà nước và pháp luật.
- Đối với đội ngũ cán bộ hành pháp, tư pháp và chính quyền địa phương: Giúp nâng cao nhận thức về thẩm quyền đặc biệt, nguyên tắc tương xứng và trách nhiệm bảo đảm quyền con người khi trực tiếp điều hành, xử lý các biến cố khẩn cấp tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa tình trạng khẩn cấp (TTKC) là gì và phân biệt nó với sự kiện dẫn đến TTKC như thế nào?
Theo luận án, TTKC là tình trạng đặc biệt của một quốc gia, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chính thức tuyên bố (declaration of state of emergency), theo đó cơ quan hành pháp được trao một số quyền hạn và áp dụng các biện pháp đặc biệt nhằm ổn định tình hình mà trong điều kiện thông thường không được phép sử dụng. Tác giả phân biệt rõ: các thảm họa thiên nhiên, dịch bệnh hay biến cố an ninh chỉ là nguyên nhân, điều kiện thực tế; chúng không mặc nhiên là TTKC cho đến khi có sự kiện pháp lý là văn bản tuyên bố chính thức của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2. Những bất cập lớn nhất của Pháp lệnh Tình trạng khẩn cấp năm 2000 được luận án chỉ ra là gì?
Luận án chỉ ra rằng Pháp lệnh năm 2000 chưa đưa ra định nghĩa TTKC; chưa có tiêu chí phân loại cấp độ, phạm vi khẩn cấp; đóng dấu mật làm hạn chế việc tuyên truyền, áp dụng; chưa quy định thời hạn hiệu lực tối đa, trình tự gia hạn; chưa trù liệu đầy đủ danh mục quyền con người bị hạn chế và quyền tuyệt đối không thể bị tạm đình chỉ; thiếu vắng cơ chế bồi thường nhà nước và chính sách bảo đảm an sinh xã hội.
3. Việc tạm đình chỉ quyền con người trong TTKC theo quy định quốc tế và phân tích của luận án cần tuân thủ những nguyên tắc nào?
Việc tạm đình chỉ quyền phải dựa trên Điều 4 ICCPR: chỉ áp dụng khi có tình huống đe dọa sự sống còn của quốc gia và đã được công bố chính thức; tuân thủ nguyên tắc tương xứng về mức độ và thời gian; không trái với các nghĩa vụ quốc tế khác; không chứa đựng sự phân biệt đối xử; tuyệt đối không được xâm phạm nhóm quyền bất khả xâm phạm (non-derogable rights); và phải thực hiện nghĩa vụ thông báo cho cộng đồng quốc tế.
4. Tại sao các biện pháp áp dụng trong tình trạng khẩn cấp bắt buộc phải có tính tạm thời?
Do TTKC là trạng thái ngoại lệ với việc mở rộng quyền hạn cho hành pháp và hạn chế quyền tự do dân sự, nếu áp dụng kéo dài không thời hạn sẽ dẫn đến nguy cơ lạm quyền, làm xói mòn trật tự hiến định và nền tảng dân chủ. Do đó, pháp luật khẩn cấp bắt buộc phải quy định rõ thời hạn hiệu lực, thủ tục gia hạn và cơ chế khôi phục đầy đủ quyền lợi, bồi thường cho người dân ngay sau khi tình trạng khẩn cấp chấm dứt.
5. Luận án đề xuất giải pháp lập pháp cốt lõi nào cho Việt Nam?
Giải pháp lập pháp trọng tâm là nâng Pháp lệnh Tình trạng khẩn cấp năm 2000 thành Luật Tình trạng khẩn cấp, trong đó công khai hóa quy chế pháp lý, minh định thẩm quyền ban bố, phân cấp độ khẩn cấp, luật hóa danh mục quyền bị hạn chế theo chuẩn mực ICCPR, thiết lập cơ chế giám sát của Quốc hội và Tòa án, cùng chính sách an sinh xã hội toàn diện.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đình Toàn là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về pháp luật tình trạng khẩn cấp tại Việt Nam từ góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận về trạng thái ngoại lệ, nguyên tắc giới hạn quyền lực công và bảo đảm quyền con người dựa trên chuẩn mực quốc tế và thực tiễn quản trị quốc gia. Các kiến nghị lập pháp, đặc biệt là đề xuất xây dựng Luật Tình trạng khẩn cấp, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cao cho quá trình hoàn thiện thể chế và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.