Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học "Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ban hành quyết định hành chính ở Việt Nam hiện nay" (Mã số: 9380102; Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính) do Nghiên cứu sinh Nguyễn Quỳnh Liên thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Quang và TS. Nguyễn Thị Kim Thoa tại Trường Đại học Luật Hà Nội là công trình khoa học chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện và hệ thống về thể chế kiểm soát quyền lực hành pháp trong khâu ban hành quyết định hành chính. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và các Chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2011–2020, quyết định hành chính cá biệt (QĐHC) luôn là phương thức điều hành chủ đạo, tác động trực tiếp và tức thì đến quyền, nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, công dân. Tuy nhiên, tình trạng các quyết định hành chính bị khiếu nại, khiếu kiện kéo dài làm suy giảm hiệu lực quản trị công và gây bức xúc xã hội nghiêm trọng.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án định vị là: trong khi hệ thống lý luận và thực định tại Việt Nam đã tập trung tương đối hoàn thiện vào việc kiểm soát văn bản quy phạm pháp luật hoặc kiểm soát thông qua giải quyết khiếu nại, tố cáo và tài phán tư pháp, thì vẫn tồn tại khoảng trống pháp lý lớn đối với hoạt động kiểm soát quy trình ban hành các quyết định hành chính cá biệt. Cụ thể, như luận án đã nhấn mạnh: "cơ chế kiểm soát từ giai đoạn soạn thảo các quyết định hành chính - được gọi là cơ chế 'kiểm soát trước' - nhằm ngăn ngừa, hạn chế tới mức tối đa việc ban hành những quyết định hành chính kém chất lượng, kém hiệu quả, gây những tác động tiêu cực tới tổ chức, cá nhân chưa được quy định rõ ràng, cụ thể".

Luận án thiết lập hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu nền tảng:

  1. Pháp luật về kiểm soát ban hành QĐHC là gì, cấu thành từ những nội dung cơ bản nào và phải thỏa mãn những tiêu chí nào để bảo đảm mức độ hoàn thiện?
  2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về kiểm soát ban hành QĐHC hiện hành bộc lộ những ưu điểm, khoảng trống, hạn chế và xung đột quy chuẩn nào dẫn đến bất cập trong thực tiễn thi hành giai đoạn 2010–2020?
  3. Cần xác lập hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp đột phá nào để hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ban hành QĐHC, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính và hội nhập quốc tế?

Tương ứng với đó, giả thuyết nghiên cứu được xác lập: Hệ thống pháp luật thực định về kiểm soát ban hành QĐHC ở Việt Nam hiện nay còn tản mạn, thiếu đồng bộ, nặng về kiểm soát sau (hậu kiểm) và bỏ ngỏ khâu kiểm soát trước (tiền kiểm); việc xây dựng một đạo luật chung mang tính nền tảng (Luật Ban hành quyết định hành chính) cùng các thiết chế kiểm soát tiêu chí hợp pháp, hợp lý và trách nhiệm giải trình sẽ tạo bước chuyển biến căn bản cho nền hành chính phục vụ.

Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn tập trung vào các quyết định hành chính cá biệt được ban hành dưới hình thức văn bản của các cơ quan hành chính nhà nước ở cả cấp trung ương và địa phương trong khung thời gian từ năm 2010 đến năm 2020. Đóng góp đột phá của luận án được bảo vệ thành công tuyệt đối trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường với 6/6 phiếu tán thành (100%), mở ra luận cứ vững chắc để cơ quan quản lý nhà nước xây dựng dự án Luật Ban hành quyết định hành chính.

Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các dòng học thuật liên quan đến quyết định hành chính và kiểm soát quyết định hành chính được chia thành các nhóm công trình tiêu biểu:

Nhóm nghiên cứu lý luận và tiêu chí chất lượng QĐHC: Công trình của Bùi Thị Đào (2013) trong sách chuyên khảo "Tính hợp pháp và tính hợp lý của quyết định hành chính" đã phân định ranh giới và mối liên hệ biện chứng giữa tính hợp pháp và tính hợp lý, chỉ ra sự thiếu hụt cơ chế xử lý quyết định hành chính bất hợp lý. Viện Nghiên cứu Chính sách, Pháp luật và Phát triển (2012) với công trình "Tính minh bạch của quyết định hành chính" đã đề xuất bộ tiêu chí công khai, minh bạch tại cơ sở. Các nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Bá Chiến (2013), Trần Thị Hiền (2014), Phạm Hồng Thái (2013), Nguyễn Hoàng Anh (2013, 2014), Nguyễn Văn Quang (2013) đã bàn luận sâu về căn cứ thẩm quyền, quyền công dân và sự cần thiết của thủ tục hành chính minh bạch. Các đề tài nghiên cứu cấp Bộ của Viện Khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp các năm 2012, 2014, 2016 đã làm rõ khía cạnh ủy quyền hành chính, thu hồi và xác định hiệu lực vô hiệu của QĐHC.

Nhóm nghiên cứu về kiểm soát và xử lý sai phạm trong quản trị công: Đề án của Viện Khoa học pháp lý (2014) về hoàn thiện pháp luật kiểm soát ban hành QĐHC bước đầu phác thảo nhu cầu kiểm soát nhưng chủ yếu dừng ở góc độ khảo cứu các ngành riêng lẻ. Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương (2011), Nguyễn Quỳnh Liên (2019), cùng các luận văn của Bùi Thúy Chinh (2011), Lê Thị Liên Chi (2015), Nguyễn Thị Quang Đức (2015) đã mổ xẻ thực trạng kiểm soát thông qua thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xét xử tại Tòa hành chính.

Các nghiên cứu so sánh quốc tế: Học giả Martin Lombard và Gilles Dumont (2007) trong "Pháp luật hành chính của Cộng hòa Pháp" đã hệ thống hóa các án lệ hành chính và vai trò của Tham chính viện (Conseil d'État); Martina Künnecke (2007) trong "Tradition and Change in Administrative Law: An Anglo-German Comparison" so sánh đối chiếu giữa Luật Thủ tục hành chính Cộng hòa Liên bang Đức (Verwaltungsverfahrensgesetz - VwVfG) và thông luật Anh; Roger Douglas, Michel Head, Yee-Fui Ng và Margaret Hyland (2018) trong "Douglas and Jones's Administrative Law" phân tích chế định tài phán tư pháp Úc; Thomas Schmitz (2013) phân tích các chuẩn mực tính hợp pháp của QĐHC tại Đức và Châu Âu; Phạm Hồng Quang (2013) khảo cứu Luật Thủ tục hành chính Nhật Bản (Gyōsei Tetsuzuki Hō) và Hàn Quốc.

Tranh luận học thuật cốt lõi (debates) diễn ra giữa hai luồng quan điểm: Luồng quan điểm thứ nhất cho rằng chỉ cần tăng cường cơ chế hậu kiểm (thanh tra, kiểm tra, khiếu nại và phán quyết tư pháp của Tòa án) là đủ để bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp; luồng quan điểm thứ hai (được tác giả luận án ủng hộ và phát triển) chứng minh rằng nếu thiếu quy chuẩn "kiểm soát trước" ngay trong quy trình soạn thảo, lấy ý kiến đối tượng chịu tác động và giới hạn thẩm quyền tự định liệu thì các biện pháp hậu kiểm sẽ luôn bị quá tải, gây tổn thất nghiêm trọng về chi phí xã hội.

Định vị nghiên cứu (positioning): Luận án khẳng định vị trí độc lập khi trở thành công trình đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận kiểm soát ban hành QĐHC như một quy trình xuyên suốt khép kín: từ khâu tiền kiểm (soạn thảo, thẩm định, tham vấn) đến khâu ban hành và hậu kiểm (thực thi, xử lý kết quả kiểm soát, trách nhiệm bồi thường nhà nước).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm giàu và phát triển lý luận luật học hành chính thông qua việc kết hợp các học thuyết nền tảng:

  1. Học thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực nhà nước (Separation of Powers & Checks and Balances của Montesquieu và John Locke): Khẳng định quyền hành pháp trong ban hành văn bản cá biệt phải chịu sự chế ước bởi các chuẩn mực luật định nghiêm ngặt để ngăn chặn sự lạm quyền và tùy nghi hành chính.
  2. Học thuyết Nhà nước pháp quyền (Rechtsstaat / Rule of Law theo A.V. Dicey): Phát triển nguyên tắc thượng tôn pháp luật (Principle of Legality), xác lập rằng mọi quyết định hành chính can thiệp vào quyền tự do, tài sản của cá nhân, tổ chức đều phải có căn cứ thẩm quyền minh định.
  3. Học thuyết về quyền tự do quyết định / Quyền tự định liệu hành chính (Administrative Discretion Theory gắn với nguyên tắc bất hợp lý Wednesbury - Wednesbury Unreasonableness): Phân định rõ giới hạn quyền định liệu của cơ quan hành pháp; chỉ rõ việc thực thi quyền định liệu phải bảo đảm tính hợp lý, tương xứng (Proportionality) và không được vượt quá mục đích quản lý nhà nước.
  4. Học thuyết Thủ tục công bằng (Procedural Due Process): Xác lập quyền được lắng nghe (Right to be Heard), quyền tiếp cận hồ sơ và trách nhiệm giải trình của cơ quan hành chính đối với đối tượng bị tác động trước khi quyết định được ký ban hành.

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích cấu trúc 5 trụ cột về nội dung pháp luật kiểm soát ban hành QĐHC:

  • Trụ cột 1: Nhóm quy định về chủ thể kiểm soát (chủ thể nội bộ cơ quan hành chính, cơ quan cấp trên, Tòa án, cơ quan thanh tra, và công dân/tổ chức xã hội).
  • Trụ cột 2: Nhóm quy định về hệ tiêu chí kiểm soát (tiêu chí tính hợp pháp: thẩm quyền, nội dung, hình thức, thủ tục; tiêu chí tính hợp lý: tính khả thi, tính tương xứng, bảo đảm quyền tự định liệu đúng mục đích).
  • Trụ cột 3: Nhóm quy định về quy trình, thủ tục kiểm soát (thủ tục tiền kiểm: soạn thảo, lấy ý kiến, đánh giá tác động, thẩm tra nội bộ; thủ tục hậu kiểm: kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, giám sát xã hội).
  • Trụ cột 4: Nhóm quy định về biện pháp xử lý kết quả kiểm soát (đình chỉ, thu hồi, hủy bỏ, bãi bỏ, sửa đổi quyết định hành chính bất hợp pháp/khiếm khuyết).
  • Trụ cột 5: Nhóm quy định về chế độ trách nhiệm pháp lý (trách nhiệm giải trình, trách nhiệm kỷ luật đối với người có thẩm quyền ban hành sai phạm, và trách nhiệm bồi thường, bồi hoàn nhà nước).

Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ, áp dụng đặc thù cho các quyết định hành chính đơn phương, cá biệt mang tính áp dụng pháp luật, loại trừ văn bản quy phạm pháp luật và văn bản chỉ đạo điều hành nội bộ thuần túy.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án quán triệt lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp thế giới quan pháp lý thực chứng (Legal Positivism) và chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism) để đánh giá pháp luật trong trạng thái vận động gắn liền với thực tiễn chuyển đổi kinh tế - xã hội tại Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp đa cấp độ, kết hợp phân tích chuẩn tắc (Normative Legal Research) và phân tích thực nghiệm quy phạm qua dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2020. Cỡ mẫu khảo cứu bao gồm toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật quy định về ban hành và kiểm soát QĐHC thuộc các lĩnh vực trọng yếu (đất đai, xử lý vi phạm hành chính, đầu tư, xây dựng) và hệ thống báo cáo tổng kết thực tiễn tư pháp, hành chính giai đoạn cải cách 10 năm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt qua 4 nhóm phương pháp:

  • Phương pháp khảo sát tài liệu: Tập hợp và hệ thống hóa văn kiện của Đảng, Hiến pháp năm 2013, Luật Tố tụng hành chính, Luật Khiếu nại, Luật Xử lý vi phạm hành chính, Luật Đất đai, các chuyên đề nghiên cứu cấp Bộ, luận án tiến sĩ và tạp chí luật học chuyên ngành.
  • Phương pháp tổng kết thực tiễn: Thu thập và mổ xẻ thực trạng áp dụng pháp luật, chỉ ra những điểm nghẽn trong ban hành QĐHC tại các đô thị lớn và cơ quan bộ, ngành.
  • Phương pháp so sánh pháp luật (Comparative Legal Method): Phân tích kinh nghiệm lập pháp của Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc để rút ra các giá trị tham khảo về mô hình Luật Ban hành quyết định hành chính.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp và logic học pháp lý: Bảo đảm tính tam giác hóa (Data & Theory Triangulation), tăng cường tính nhất quán nội tại và độ tin cậy khoa học của toàn bộ các luận cứ.

Data và phân tích

Dữ liệu của luận án được chuẩn hóa từ báo cáo thi hành pháp luật giai đoạn 2010–2020 của Bộ Tư pháp, Thanh tra Chính phủ và Tòa án nhân dân tối cao. Thông qua phân tích các vụ án hành chính thụ lý và xét xử trong thực tiễn, luận án định lượng hóa mức độ rủi ro pháp lý của các QĐHC thiếu chuẩn mực: các vi phạm về thẩm quyền, thiếu sót về trình tự thu hồi đất, vi phạm quyền được giải trình của công dân chiếm tỷ lệ áp đảo trong các quyết định bị Tòa án tuyên hủy bỏ hoặc buộc sửa đổi.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự mất cân đối nghiêm trọng giữa cơ chế "tiền kiểm" và "hậu kiểm": Hệ thống pháp luật Việt Nam thiết kế quá dày đặc các quy định giải quyết hậu quả (khiếu nại, tố cáo, thanh tra, khởi kiện hành chính) nhưng lại bỏ trống quy trình tiền kiểm bắt buộc ở giai đoạn soạn thảo QĐHC cá biệt, dẫn tới hiện tượng cơ quan hành chính dễ rơi vào sai phạm mang tính hệ thống.
  2. Thiếu vắng quy chuẩn luật định về "tính hợp lý" và "quyền tự định liệu": Pháp luật hiện hành mới chỉ tập trung xem xét tính hợp pháp hình thức (đúng thẩm quyền, viện dẫn đúng căn cứ văn bản cấp trên) mà chưa có tiêu chí pháp lý để kiểm soát tính hợp lý, tính tương xứng, cũng như tính khả thi của quyết định, tạo kẽ hở cho sự tùy tiện trong quản lý công.
  3. Thực tiễn ban hành QĐHC sai sót gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng: Như bản giải trình khoa học của luận án đã dẫn chứng minh xác từ các sự kiện điển hình: "vụ việc ban hành quyết định cấp, thu hồi, cưỡng chế thu hồi quyền sử dụng đất của Ủy ban nhân dân huyện Tiên Lãng, Hải Phòng; việc ban hành các văn bản liên quan tới đầu tư, xây dựng khu đô thị mới Thủ Thiêm, thành phố Hồ Chí Minh; về ban hành Đề án cải tạo, thay thế cây xanh trên địa bàn thành phố Hà Nội". Những sai phạm này chứng minh rằng việc thiếu hụt quy trình kiểm soát tham vấn chuyên gia và đối thoại với người dân sẽ trực tiếp làm bùng phát bất ổn xã hội.
  4. Bất cập trong cơ chế ủy quyền hành chính và phân định trách nhiệm: Sự tản mạn của các quy định ủy quyền ký ban hành QĐHC làm mờ nhạt trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước khi xảy ra vi phạm.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Luận án bổ sung và hoàn thiện khái niệm khoa học về "Kiểm soát ban hành quyết định hành chính", xác định đây là phương thức bảo đảm pháp chế và dân chủ trong quản lý nhà nước; xác lập nền tảng lý thuyết cho việc ban hành đạo luật chung điều chỉnh hành vi ban hành QĐHC.
  • Ý nghĩa thực tiễn và chính sách:
    • Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc xây dựng và hoàn thiện dự án Luật Ban hành quyết định hành chính (hoặc Luật Thủ tục hành chính) tại Việt Nam.
    • Chuẩn hóa quy trình 4 bước bắt buộc trong ban hành QĐHC cá biệt: Soạn thảo $\rightarrow$ Tham vấn/Lấy ý kiến đối tượng chịu tác động $\rightarrow$ Thẩm tra tính hợp pháp/hợp lý nội bộ $\rightarrow$ Ban hành và công khai minh bạch.
    • Thiết lập cơ chế kiểm soát xử lý kết quả sau kiểm soát: bổ sung quy định chi tiết về các chế tài hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi QĐHC khiếm khuyết và nâng cao hiệu quả bồi thường nhà nước theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn phạm vi: Luận án tập trung chuyên sâu vào các quyết định hành chính cá biệt được ban hành dưới hình thức văn bản, chưa mở rộng nghiên cứu sâu đối với các quyết định hành chính phi văn bản (mệnh lệnh hành chính bằng lời nói, hành vi hành chính hoặc tín hiệu điều hành công quyền).
  2. Dữ liệu thực tiễn: Mặc dù đã bao quát các sự kiện điển hình giai đoạn 2010–2020, nghiên cứu chưa thể lượng hóa toàn bộ số liệu thống kê án hành chính chi tiết ở tất cả 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương do hạn chế về tiếp cận nguồn cơ sở dữ liệu phân tán.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) mở ra 4 hướng:

  • Mở rộng khung pháp lý kiểm soát đối với các hành vi hành chính và quyết định hành chính bất thành văn.
  • Nghiên cứu kiểm soát ban hành quyết định hành chính tự động hóa trong bối cảnh xây dựng Chính phủ điện tử, Chính phủ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị công.
  • Nghiên cứu chuyên biệt về cơ chế tài phán độc lập của Tòa án nhân dân đối với việc xem xét tính hợp lý và tính tương xứng của quyết định hành chính.
  • Khảo cứu so sánh sâu hơn về án lệ hành chính giữa hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law) áp dụng cho các quốc gia đang phát triển.

Tác động và ảnh hưởng

Về mặt học thuật: Luận án khẳng định giá trị tiên phong khi được đánh giá là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về thể chế kiểm soát ban hành QĐHC tại Việt Nam: "kết quả nghiên cứu của Luận án cung cấp thêm các thông tin lý luận hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ban hành QĐHC trong điều kiện cải cách hành chính, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam". Công trình tạo nguồn trích dẫn học thuật cốt lõi cho các giáo trình Luật Hành chính, Luật Hiến pháp và tài liệu giảng dạy sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm.

Về mặt lập pháp và chính sách: Kết quả nghiên cứu được chuyển giao trực tiếp cho cơ quan quản lý chuyên môn (Bộ Tư pháp, Văn phòng Chính phủ) phục vụ quá trình hoạch định chính sách cải cách thể chế, rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và hoàn thiện khung pháp lý về quy trình ban hành quyết định hành chính của các cơ quan hành chính từ trung ương đến cơ sở.

Về mặt xã hội: Việc hiện thực hóa các đề xuất của luận án góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, giảm thiểu nguy cơ khiếu nại, tố cáo vượt cấp, thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch và nâng cao chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) cũng như chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, các bộ tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, hợp lý và nguồn tài liệu so sánh quốc tế phong phú.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan soạn thảo chính sách (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Sử dụng hệ thống luận cứ khoa học để xây dựng dự án Luật Ban hành quyết định hành chính và hoàn thiện các quy định về thủ tục hành chính.
  • Thẩm phán Tòa Hành chính và Thẩm tra viên: Nắm vững hệ tiêu chí đánh giá tính hợp pháp nội dung, thẩm quyền và thủ tục để phán quyết chính xác các vụ án khiếu kiện quyết định hành chính.
  • Cán bộ, công chức thừa hành công vụ: Chuẩn hóa kỹ năng và quy trình nghiệp vụ trong việc soạn thảo, ban hành văn bản hành chính cá biệt, hạn chế tối đa sai sót pháp lý.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng học thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước trong luật hành chính bằng cách xác lập mô hình "kiểm soát vòng đời quyết định" (Life-cycle Control Model), dịch chuyển trọng tâm từ hậu kiểm sang tiền kiểm, gắn liền việc kiểm soát với việc tôn trọng quyền tự định liệu hợp lý của cơ quan hành chính.

  2. Tính đột phá trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của Bùi Thị Đào (2013) hay Đề tài Viện Khoa học pháp lý (2014), luận án tiếp cận theo cấu trúc 5 trụ cột chuẩn tắc gắn với phân tích đa biến các vụ việc thực tiễn điển hình (Tiên Lãng, Thủ Thiêm, cây xanh Hà Nội), tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết phân quyền, chuẩn mực thủ tục công bằng và thực tiễn áp dụng pháp luật.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Phần lớn các sai phạm dẫn đến việc QĐHC bị hủy bỏ không xuất phát từ việc thiếu văn bản điều chỉnh, mà bắt nguồn từ việc các cơ quan áp dụng bỏ qua thủ tục tham vấn, lấy ý kiến đối tượng bị tác động và sự lạm dụng quyền định liệu khi pháp luật chuyên ngành trao thẩm quyền quá rộng nhưng thiếu quy chuẩn kiểm soát nội bộ.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Luận án xây dựng trọn vẹn bộ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ban hành QĐHC gồm: tính toàn diện, tính đồng bộ - thống nhất, tính khả thi, tính minh bạch và tính hiệu quả, cho phép áp dụng để rà soát, đánh giá hệ thống pháp luật trong bất kỳ lĩnh vực quản lý nhà nước chuyên ngành nào.

  5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Xây dựng khung pháp lý toàn diện cho thủ tục ban hành quyết định hành chính điện tử; xác lập cơ chế giải quyết tranh chấp hành chính trực tuyến; và tích hợp chuẩn mực kiểm soát tư pháp của Tòa án đối với các quyết định hành chính ban hành dựa trên thuật toán/trí tuệ nhân tạo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Quỳnh Liên đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và chuẩn mực hóa hệ thống lý luận về quyết định hành chính, ban hành quyết định hành chính và kiểm soát ban hành quyết định hành chính cá biệt.
  2. Xây dựng khung phân tích 5 trụ cột toàn diện về pháp luật kiểm soát ban hành QĐHC (chủ thể, tiêu chí, quy trình, biện pháp xử lý, trách nhiệm pháp lý).
  3. Đánh giá khách quan, thực chứng bức tranh thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành giai đoạn 2010–2020, nhận diện chính xác nguyên nhân của các điểm nghẽn pháp lý.
  4. Đề xuất hệ thống quan điểm và nhóm giải pháp mang tính đột phá, trọng tâm là kiến nghị ban hành Luật Ban hành quyết định hành chính nhằm thống nhất quy trình tiền kiểm và hậu kiểm trên toàn quốc.
  5. Tiếp thu và nội địa hóa thành công các bài học kinh nghiệm quốc tế tiến bộ từ Pháp, Đức, Nhật Bản, bảo đảm tính tương thích với Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Công trình tạo lập một di sản học thuật vững chắc, đóng góp trực tiếp vào công cuộc cải cách hành chính quốc gia, hiện đại hóa nền công vụ và củng cố niềm tin của Nhân dân vào công lý hành chính.