Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định pháp lý về nuôi con nuôi ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Lan thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội vào năm 2007, dưới sự hướng dẫn khoa học của người hướng dẫn Đinh Trung Tụng, thuộc chuyên ngành Luật Dân sự (mã số 62.01).

Tên luận án:       Cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định pháp lý về nuôi con nuôi ở Việt Nam
Tác giả:           Nguyễn Phương Lan
Người hướng dẫn:   Đinh Trung Tụng
Chuyên ngành:      Luật dân sự (Mã số: 62.01)
Cơ sở đào tạo:     Trường Đại học Luật Hà Nội
Năm hoàn thành:    2007

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo số liệu từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được trích dẫn trong luận án, tại thời điểm nghiên cứu, cả nước có khoảng 2,5 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, chiếm khoảng 3% dân số. Trong các hình thức bảo trợ, việc nhận nuôi con nuôi được xác định là giải pháp tối ưu nhằm bảo đảm quyền được sống ổn định trong môi trường gia đình cho trẻ em, đồng thời hiện thực hóa quyền làm cha mẹ của người nhận nuôi. Cùng với xu hướng hội nhập và tiến trình chuẩn bị gia nhập Công ước La Hay năm 1993 về bảo vệ trẻ em và hợp tác trong lĩnh vực nuôi con nuôi quốc tế, số lượng và quy mô cho nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng.

Tuy nhiên, hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam về nuôi con nuôi bộc lộ nhiều bất cập:

  • Các quy định chưa phản ánh đầy đủ bản chất khách quan và tính chất phức tạp của quan hệ nuôi con nuôi.
  • Nhiều khía cạnh pháp lý còn bị bỏ ngỏ, thiếu quy phạm điều chỉnh trực tiếp như: quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ đẻ với con sau khi đã cho làm con nuôi; quan hệ giữa cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi; cơ sở pháp lý của hình thức nuôi con nuôi đầy đủ; điều kiện chặt chẽ của người nhận nuôi; căn cứ hủy việc nuôi con nuôi.
  • Trong quan hệ nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, pháp luật còn thiếu các quy phạm xung đột để xác định điều kiện của người nhận nuôi, hệ quả pháp lý cũng như việc chấm dứt hoặc hủy bỏ việc nuôi con nuôi.
  • Hệ thống quy phạm nằm phân tán ở nhiều văn bản luật và dưới luật khác nhau, dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ, hiệu lực pháp lý chưa cao và gây khó khăn cho hoạt động áp dụng pháp luật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về nuôi con nuôi, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật nuôi con nuôi của Việt Nam cùng thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh xã hội.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản và xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng: con nuôi, nuôi con nuôi, chế định nuôi con nuôi, nuôi con nuôi đầy đủ, nuôi con nuôi đơn giản.
  2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật nuôi con nuôi Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử, đặt trong sự so sánh với pháp luật của một số quốc gia và chuẩn mực quốc tế, làm rõ sự cần thiết phải sửa đổi, bổ sung khung pháp lý hiện hành.
  3. Khảo sát cơ chế tổ chức thực hiện, quản lý, giám sát việc cho nhận con nuôi, thực tiễn giải quyết tranh chấp và dự báo xu hướng quan hệ nuôi con nuôi khi Việt Nam tham gia Công ước La Hay năm 1993.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về nuôi con nuôi; hệ thống các quy phạm pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ; quy định pháp luật của một số quốc gia trên thế giới và các điều ước quốc tế về nuôi con nuôi; thực tiễn áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp về nuôi con nuôi tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận quan hệ nuôi con nuôi dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Dân sự. Về mặt chủ thể, dù pháp luật có quy định về việc nhận người trên 15 tuổi hoặc người đã thành niên làm con nuôi trong một số hoàn cảnh đặc thù, trọng tâm khảo sát và phân tích của luận án tập trung chủ yếu vào đối tượng được nhận nuôi là trẻ em (người chưa thành niên).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước

Luận án đã điểm lại các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến chế định nuôi con nuôi:

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TIÊU BIỂU ĐƯỢC TỔNG THUẬT                                                    |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Tác giả / Cơ quan                  | Tên công trình / Ấn phẩm & Đặc điểm nghiên cứu                |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+
| Jeremy Rosenblatt                  | "International Adoption" (Nghiên cứu việc nhận con nuôi tại   |
|                                    | Anh và xứ Wales).                                             |
| John Triseliotis, Joan Shireman,   | "Adoption, Theory, Policy and Practice" (1997 - Phân tích lý   |
| Marion Hundleby                    | luận, chính sách và thực tiễn nuôi con nuôi quốc tế).         |
| Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý   | Chuyên đề "Chế định nuôi con nuôi trong pháp luật Việt Nam    |
| (Bộ Tư pháp)                       | và pháp luật quốc tế" (1998 - Tài liệu mang tính giới thiệu).  |
| Nguyễn Phương Lan                  | Luận văn Thạc sĩ Luật học "Một số vấn đề lý luận và thực      |
|                                    | tiễn về nuôi con nuôi..." (2000 - Trước Luật HN&GD 2000).     |
| Nguyễn Hồng Bắc                    | Luận án Tiến sĩ Luật học về quan hệ gia đình có yếu tố nước   |
|                                    | ngoài (Tiếp cận ở góc độ xung đột pháp luật).                 |
| Nguyễn Công Khanh                  | Luận án Tiến sĩ Luật học về quan hệ dân sự có yếu tố nước     |
|                                    | ngoài (Nghiên cứu khía cạnh tư pháp quốc tế).                 |
| Viện Khoa học pháp lý & Cục Con    | Đề tài cấp Bộ: "Hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu  |
| nuôi quốc tế (Bộ Tư pháp)          | tố nước ngoài trước yêu cầu gia nhập Công ước La Hay 1993".   |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu và vị trí học thuật

Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ: giải quyết xung đột pháp luật trong tư pháp quốc tế, giới thiệu văn bản pháp luật, hoặc chỉ nghiên cứu chuyên biệt về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài nhằm chuẩn bị gia nhập điều ước quốc tế. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đồng bộ mối quan hệ hữu cơ giữa pháp luật nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi quốc tế. Luận án khẳng định pháp luật nuôi con nuôi trong nước giữ vai trò nền tảng quyết định, bởi theo nguyên tắc của Công ước La Hay năm 1993, việc cho trẻ em làm con nuôi nước ngoài chỉ là biện pháp thay thế cuối cùng khi không thể tìm được gia đình thích hợp tại quốc gia gốc. Do đó, luận án đặt vị trí là công trình đầu tiên nghiên cứu tổng thể, có hệ thống và chuyên sâu về chế định nuôi con nuôi trong khoa học pháp lý Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Cơ sở lý luận nền tảng: Luận án dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để xem xét sự phát triển của chế định nuôi con nuôi gắn liền với các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa và cấu trúc gia đình qua từng thời kỳ lịch sử.
  • Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật: Áp dụng các lý thuyết về sự kiện pháp lý (phân biệt sự kiện pháp lý đơn nhất và phức hợp), lý thuyết về quan hệ pháp luật, quyền nhân thân trong luật dân sự, và cấu trúc của chế định pháp luật (bao gồm quy phạm nội dung, quy phạm thủ tục và quy phạm xung đột).
  • Khung chuẩn mực pháp lý quốc tế: Luận án vận dụng các nguyên tắc cốt lõi của Công ước của Liên hợp quốc về Quyền trẻ em và Công ước La Hay năm 1993 về bảo vệ trẻ em và hợp tác trong lĩnh vực nuôi con nuôi quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc "vì lợi ích tốt nhất của trẻ em".

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các khái niệm, quy phạm pháp luật thực định và hệ thống hóa thành các luận điểm lý luận.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật của các nước (như Pháp, Đức, Hà Lan, Thụy Điển, Trung Quốc, Philippines, Ấn Độ) và các điều ước quốc tế để tìm ra điểm tương đồng, khác biệt và kinh nghiệm lập pháp.
  • Phương pháp lịch sử: Xem xét sự biến chuyển của chế định nuôi con nuôi từ thời kỳ công xã nguyên thủy, cổ đại, phong kiến Việt Nam (thời Lý, thời Lê với Quốc triều hình luật), thời kỳ Pháp thuộc, cho đến các đạo luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959, 1986, 2000.
  • Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học: Phân tích các số liệu thực tế về trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, số lượng đăng ký con nuôi trong nước và quốc tế, cùng số liệu quản lý hộ tịch để đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật.
  • Phương pháp mô hình hóa: Xây dựng mô hình lý thuyết về sự kiện pháp lý phức hợp và mô hình thiết chế nuôi con nuôi đầy đủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về nuôi con nuôi

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận cốt lõi về bản chất, khái niệm, ý nghĩa và các yếu tố chi phối việc nuôi con nuôi:

1. Khái niệm con nuôi

Tác giả tiếp cận khái niệm con nuôi dưới ba lăng kính:

  • Góc độ xã hội: Con nuôi là người không do cha mẹ trực tiếp sinh ra nhưng được nhận về chăm sóc, nuôi dưỡng và coi như con đẻ. Tác giả phân loại con nuôi trong đời sống xã hội thành ba dạng: con nuôi thực tế, con nuôi trên danh nghĩa và con nuôi có đăng ký. Luận án phân biệt rõ: con nuôi trên danh nghĩa là quan hệ xã hội thuần túy không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ pháp lý; trong khi con nuôi thực tế là trường hợp đáp ứng đầy đủ điều kiện nuôi dưỡng, có sự chung sống thực tế nhưng thiếu thủ tục đăng ký hộ tịch.
  • Góc độ sinh học: Con nuôi không có quan hệ huyết thống trực hệ và không sinh thành ra nhau. Luận án phân tích trường hợp sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản theo Nghị định 12/2003/NĐ-CP (mang thai bằng phôi của người khác) và khẳng định đứa trẻ sinh ra vẫn là con đẻ của người mang thai chứ không phải là con nuôi.
  • Góc độ pháp lý: Con nuôi là người có đủ điều kiện luật định, được cá nhân hoặc hai vợ chồng nhận làm con thông qua thủ tục pháp lý nhất định, giữa hai bên không có quan hệ huyết thống trực hệ và không phải là anh chị em ruột.

2. Khái niệm nuôi con nuôi và bản chất pháp lý

Luận án đi sâu phân tích bản chất pháp lý của sự kiện nuôi con nuôi:

  • Bác bỏ quan điểm coi nuôi con nuôi là hợp đồng: Luận án chứng minh việc nuôi con nuôi không thể là hợp đồng vì: quyền và nghĩa vụ do luật định chứ không phụ thuộc vào thỏa thuận; ý chí cho nhận con nuôi phải hoàn toàn độc lập và không được phép có đền bù vật chất (khoản 3 Điều 4 Công ước La Hay); trẻ em không thể là đối tượng của hợp đồng; nguyên tắc cấm tiếp xúc trước giữa bên cho và bên nhận trong nuôi con nuôi quốc tế (Điều 29 Công ước La Hay).
  • Bác bỏ quan điểm coi nuôi con nuôi là hành vi pháp lý đơn phương thuần túy: Luận án chỉ ra rằng hành vi đơn phương không tự nó làm phát sinh quan hệ pháp luật nếu thiếu sự công nhận của cơ quan nhà nước.
  • Xác lập bản chất sự kiện pháp lý phức hợp hỗn hợp: Luận án luận giải sự kiện nuôi con nuôi là một tập hợp các sự kiện pháp lý bao gồm các sự kiện có tính chất đơn giản (tuyên bố ý chí độc lập của người xin nhận, người cho và bản thân trẻ em khi đủ độ tuổi) và sự kiện có tính chất ràng buộc (quyết định công nhận/đăng ký của cơ quan nhà nước có thẩm quyền).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC PHỨC HỢP HỖN HỢP CỦA SỰ KIỆN PHÁP LÝ NUÔI CON NUÔI                                        |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Ý chí tự nguyện đơn phương của người nhận nuôi (thể hiện qua đơn xin nhận).                     |
| 2. Sự đồng ý độc lập của cha mẹ đẻ / người giám hộ (bằng văn bản, không vụ lợi).                  |
| 3. Sự thể hiện ý chí của người được nhận nuôi (nếu đạt độ tuổi luật định).                         |
| 4. Quyết định công nhận và đăng ký của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền (sự kiện mang tính ràng buộc)|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

3. Khái niệm và đặc điểm của chế định pháp lý nuôi con nuôi

Chế định nuôi con nuôi là tổng hợp các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh việc xác lập, thực hiện, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các chủ thể. Luận án xác định 5 nguyên tắc chỉ đạo:

  1. Nuôi con nuôi vì mục đích nhân đạo và lợi ích tốt nhất của trẻ em.
  2. Ưu tiên bảo đảm trẻ em được chăm sóc trong gia đình gốc ruột thịt.
  3. Ưu tiên giải quyết nuôi con nuôi trong nước; nuôi con nuôi quốc tế là biện pháp thay thế cuối cùng.
  4. Một người chỉ có thể làm con nuôi của một cá nhân hoặc hai vợ chồng.
  5. Nghiêm cấm mọi hành vi thu lợi bất chính và lạm dụng việc nuôi con nuôi.

4. Ý nghĩa kinh tế - xã hội của việc nuôi con nuôi

Luận án dẫn chứng số liệu thực tế: việc 400 trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn được cộng đồng chăm sóc và nhận nuôi đã giúp tiết kiệm cho ngân sách nhà nước ít nhất 5 tỷ đồng/năm chi phí duy trì trong các cơ sở bảo trợ xã hội.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DỮ LIỆU THỰC TIỄN ĐƯỢC DẪN CHỨNG TRONG LUẬN ÁN                                                     |
+-----------------------------------------+----------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu                                | Số liệu trích dẫn                                        |
+-----------------------------------------+----------------------------------------------------------+
| Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại VN     | ~ 2.500.000 trẻ (chiếm ~3% dân số cả nước)               |
| Mức tiết kiệm ngân sách nhà nước        | Ít nhất 5.000.000.000 VNĐ / năm (tính trên 400 trẻ em    |
|                                         | được cộng đồng chăm sóc, nhận nuôi)                      |
+-----------------------------------------+----------------------------------------------------------+

5. Cơ sở xã hội - lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng

  • Yếu tố lịch sử: Luận án khảo sát các giai đoạn phát triển từ thời công xã nguyên thủy (thị tộc I-rô-qua, Hy Lạp, La Mã cổ đại), qua Bộ luật Dân sự Pháp 1804 (chịu ảnh hưởng bởi hoàn cảnh gia đình của Napoleon khi nhận Eugene de Beauharnais làm con nuôi để có người kế vị), đến pháp luật Việt Nam thời phong kiến.
  • Ảnh hưởng của tôn giáo: Thiên chúa giáo khuyến khích nuôi dưỡng trẻ cơ nhỡ (như thực tiễn tại Philippines từ năm 1923). Ngược lại, luật Hồi giáo (Muslim Shariah Law dựa trên Kinh Qur'an) cấm việc nhận con nuôi thay thế quan hệ huyết thống; luật pháp Ấn Độ tồn tại sự song song giữa Luật Giám hộ và Luật Hindu về nhận con nuôi năm 1956.
  • Bối cảnh Việt Nam: Thời Lý, tư tưởng từ bi bác ái của Phật giáo phát triển cực thịnh (Vua Lý Công Uẩn vốn là con nuôi Thiền sư Lý Khánh Văn). Thời Lê, Nho giáo trở thành quốc giáo; vua Lê Thánh Tông từng ban lệnh cấm nuôi con nuôi khác họ vào năm 1464; Quốc triều hình luật (QTHL) quy định hình thức nuôi con nuôi lập tự nhằm duy trì thờ cúng tổ tiên và quản lý tài sản hương hỏa (chiếm 1/20 điền sản theo Điều 294, Điều 295 QTHL). Lối sống trọng tình và tính cộng đồng của văn hóa làng xã nông nghiệp Việt Nam tạo nên nền tảng cho các quan hệ nhận nuôi con nuôi thực tế.

Chương 2: Pháp luật về nuôi con nuôi ở Việt Nam hiện nay và thực tiễn áp dụng

Chương này tập trung rà soát, đánh giá các quy định thực định theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000, Bộ luật Dân sự năm 2005 và các văn bản hướng dẫn:

  • Mục đích nuôi con nuôi: Phân tích yêu cầu bảo đảm mục đích nhân đạo, xác lập quan hệ cha mẹ và con thực chất, chỉ ra các hiện tượng lợi dụng việc nuôi con nuôi để xuất cảnh, hưởng chế độ chính sách người có công, trốn tránh nghĩa vụ kế hoạch hóa gia đình hoặc buôn bán trẻ em.
  • Điều kiện và thủ tục đăng ký: Đánh giá các quy định về độ tuổi, năng lực hành vi, tư cách đạo đức của người nhận nuôi và điều kiện của người được nhận nuôi; phân tích quy trình đăng ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã đối với nuôi con nuôi trong nước và cấp tỉnh đối với nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên: Phân tích hệ quả pháp lý về nhân thân và tài sản giữa cha mẹ nuôi và con nuôi; chỉ ra khoảng trống pháp lý khi luật chưa phân định rõ quyền, nghĩa vụ giữa con nuôi với cha mẹ đẻ sau khi quan hệ nuôi con nuôi được xác lập.
  • Chấm dứt việc nuôi con nuôi: Đánh giá các căn cứ chấm dứt nuôi con nuôi theo luật định, sự thiếu vắng chế tài hủy việc nuôi con nuôi trái pháp luật và các khó khăn trong thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân.

Chương 3: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật nuôi con nuôi ở Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp lập pháp:

  • Sự cần thiết và yêu cầu hoàn thiện: Xuất phát từ nhu cầu nội tại của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, yêu cầu bảo vệ quyền con người, quyền trẻ em và đòi hỏi tương thích với Công ước La Hay năm 1993.
  • Xây dựng hình thức nuôi con nuôi đầy đủ: Đề xuất đưa vào pháp luật Việt Nam chế định nuôi con nuôi đầy đủ (chấm dứt hoàn toàn quyền, nghĩa vụ với gia đình đẻ, hòa nhập tuyệt đối vào gia đình nuôi) bên cạnh hình thức nuôi con nuôi đơn giản hiện hành.
  • Hoàn thiện các quy phạm thực chất và xung đột: Sửa đổi quy định về điều kiện của người nhận nuôi, quy định chặt chẽ sự đồng ý của cha mẹ đẻ; bổ sung chế tài hủy việc nuôi con nuôi; xây dựng hệ thống quy phạm xung đột trong tư pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.
  • Cơ chế quản lý và xã hội hóa: Hoàn thiện cơ chế giám sát sau khi cho nhận con nuôi; thực hiện xã hội hóa hoạt động hỗ trợ tìm gia đình thay thế cho trẻ em thông qua các tổ chức được ủy nhiệm hợp pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới cụ thể:

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Xây dựng một hệ thống khái niệm hoàn chỉnh, đa chiều về con nuôi, nuôi con nuôi, chế định nuôi con nuôi, nuôi con nuôi đầy đủ và nuôi con nuôi đơn giản dưới các góc độ xã hội học, sinh học và khoa học pháp lý.
  2. Làm sáng tỏ bản chất pháp lý của sự kiện nuôi con nuôi, chứng minh đây là một sự kiện pháp lý phức hợp hỗn hợp, kết hợp giữa các hành vi bày tỏ ý chí độc lập của các bên đương sự với quyết định mang tính ràng buộc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; bác bỏ các quan điểm đồng nhất nuôi con nuôi với hợp đồng dân sự hoặc hành vi pháp lý đơn phương.
  3. Khái quát cơ sở xã hội - lịch sử, chỉ rõ tác động của các yếu tố kinh tế, thiết chế gia đình, phong tục tập quán và tôn giáo đối với sự phát triển của chế định nuôi con nuôi qua các thời kỳ lịch sử tại Việt Nam và trên thế giới.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp lập pháp

  1. Luận giải căn cứ lý luận và thực tiễn để bổ sung hình thức "nuôi con nuôi đầy đủ" vào pháp luật Việt Nam nhằm tạo sự tương thích với pháp luật quốc tế.
  2. Đề xuất hoàn thiện toàn diện các quy phạm thực chất (điều kiện, quyền và nghĩa vụ, chấm dứt, hủy bỏ việc nuôi con nuôi) và quy phạm xung đột giải quyết việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài.
  3. Khẳng định sự cần thiết và đề xuất cách thức thực hiện cơ chế xã hội hóa công tác nuôi con nuôi, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và giám sát bảo vệ quyền lợi trẻ em.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về bối cảnh thời gian: Luận án được hoàn thành vào năm 2007, thời điểm Việt Nam đang trong quá trình nghiên cứu chuẩn bị gia nhập Công ước La Hay năm 1993 và trước khi Quốc hội ban hành Luật Nuôi con nuôi năm 2010. Do đó, các đánh giá thực tiễn chủ yếu dựa trên khung pháp lý của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000.
  • Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Mặc dù chế định pháp lý bao hàm cả người thành niên, luận án chủ yếu tập trung nguồn lực phân tích đối tượng con nuôi là trẻ em (người chưa thành niên) do tính cấp thiết của việc bảo vệ đối tượng yếu thế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi thực tiễn thi hành sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Công ước La Hay năm 1993; nghiên cứu sâu hơn về quy trình giám sát sự phát triển của trẻ em Việt Nam sau khi làm con nuôi ở nước ngoài; mở rộng đánh giá quan hệ nuôi con nuôi giữa những người đã thành niên nhằm hỗ trợ người già yếu cô đơn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Là nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu về lý luận sự kiện pháp lý, quyền nhân thân trong Luật Dân sự và Luật Hôn nhân & Gia đình.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo luật: Sử dụng làm tài liệu phục vụ giảng dạy các chuyên đề về pháp luật hôn nhân gia đình, tư pháp quốc tế và quyền con người.
  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp, Cục Con nuôi): Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giá trị cho việc xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành về nuôi con nuôi và chuẩn bị đàm phán, thực thi các điều ước quốc tế.
  • Đối với cơ quan tư pháp và cán bộ áp dụng pháp luật: Giúp Thẩm phán Tòa án nhân dân và cán bộ tư pháp - hộ tịch có cơ sở lý luận vững chắc trong việc phân biệt các dạng quan hệ con nuôi thực tế, xử lý tranh chấp và thẩm định hồ sơ nuôi con nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án khẳng định nuôi con nuôi không phải là một hợp đồng dân sự?

Luận án chỉ ra bốn lý do:

  • Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ nuôi và con nuôi do pháp luật quy định mang tính bắt buộc, ý chí thỏa thuận của các bên không thể thay đổi nội dung này.
  • Ý chí cho và nhận con nuôi xuất phát từ tình cảm và sự độc lập, pháp luật nghiêm cấm mọi sự trao đổi, đền bù vật chất để có được sự đồng ý.
  • Trẻ em là con người, có nhân phẩm được bảo vệ, không thể trở thành đối tượng của hợp đồng dân sự (hàng hóa hay dịch vụ).
  • Theo Điều 29 Công ước La Hay năm 1993, các bên trong nuôi con nuôi quốc tế không được tiếp xúc trước khi cơ quan có thẩm quyền thẩm tra điều kiện, nên không thể tồn tại việc đàm phán hợp đồng.

2. Luận án xác định bản chất pháp lý của sự kiện nuôi con nuôi là gì?

Luận án xác định sự kiện nuôi con nuôi là một sự kiện pháp lý phức hợp hỗn hợp. Nó bao gồm tập hợp các sự kiện đơn giản diễn ra độc lập ở các thời điểm khác nhau (đơn xin nhận của người nuôi, văn bản đồng ý của cha mẹ đẻ, sự đồng ý của trẻ em đủ độ tuổi) và được liên kết, chi phối bởi sự kiện mang tính ràng buộc phát sinh sau cùng là quyết định đăng ký, công nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3. Con nuôi thực tế khác con nuôi trên danh nghĩa như thế nào theo phân tích của tác giả?

  • Con nuôi trên danh nghĩa: Là quan hệ xã hội thuần túy phát sinh từ sự thỏa thuận miệng giữa hai gia đình quen biết; hai bên không sống chung, không phát sinh quan hệ chăm sóc nuôi dưỡng thực tế và không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ pháp lý.
  • Con nuôi thực tế: Là trường hợp đáp ứng đầy đủ các điều kiện nội dung của việc nuôi con nuôi, hai bên thực sự chung sống và thực hiện đầy đủ trách nhiệm nuôi dưỡng như cha mẹ và con, nhưng chưa thực hiện thủ tục đăng ký hộ tịch tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Khi đáp ứng đủ điều kiện, con nuôi thực tế có thể được pháp luật công nhận giá trị pháp lý trong những giai đoạn lịch sử nhất định.

4. Trường hợp thụ thai bằng phôi thai của người khác có được coi là nuôi con nuôi không?

Theo luận án và quy định tại Điều 21 Nghị định 12/2003/NĐ-CP, đứa trẻ sinh ra trong trường hợp này vẫn được xác định là con đẻ của cặp vợ chồng nhờ hỗ trợ sinh sản. Người mẹ đã trực tiếp mang thai, trải qua quá trình biến đổi tâm - sinh lý và tự mình sinh con. Do đó, đây không phải là một dạng con nuôi đặc biệt.

5. Yếu tố lịch sử và tôn giáo ảnh hưởng như thế nào đến chế định nuôi con nuôi theo khảo cứu của luận án?

  • Lịch sử: Thời cổ đại và phong kiến (như thời La Mã, thời Lê với Quốc triều hình luật), nuôi con nuôi chủ yếu phục vụ lợi ích người nuôi (kế tự, thờ cúng tổ tiên, bảo toàn điền sản hương hỏa). Thời hiện đại chuyển trọng tâm sang bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ em.
  • Tôn giáo: Thiên chúa giáo và Phật giáo khuyến khích việc nhận nuôi trẻ em cơ nhỡ dựa trên tinh thần bác ái, từ bi. Ngược lại, luật Hồi giáo (Shariah) cấm nhận con nuôi thay thế huyết thống; còn luật pháp Ấn Độ có sự phân tách giữa luật áp dụng cho người theo đạo Hindu (Luật Nuôi con nuôi 1956) và người theo các tôn giáo khác.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phương Lan là công trình nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện đầu tiên về chế định pháp lý nuôi con nuôi trong khoa học pháp lý Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với các phương pháp nghiên cứu lịch sử, so sánh luật học và xã hội học, luận án đã làm sáng tỏ bản chất sự kiện pháp lý phức hợp hỗn hợp của việc nuôi con nuôi và khẳng định các nguyên tắc nhân đạo cốt lõi. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp lập pháp được đề xuất trong luận án đã cung cấp luận cứ khoa học nền tảng cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hôn nhân gia đình và pháp luật nuôi con nuôi tại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập quốc tế.