Tổng quan về luận án

Trong kỷ nguyên kinh tế số và sự bùng nổ của chuỗi cung ứng toàn cầu, quản lý thuế xuyên biên giới trở thành bài toán chiến lược chi phối an ninh tài khóa quốc gia. Toàn cầu hóa và Cách mạng Công nghiệp 4.0 thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại điện tử quốc tế, song cũng mở đường cho các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) khai thác khoảng trống pháp lý để xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS). Trước bối cảnh đó, nghiên cứu tiến sĩ với đề tài "Hợp tác quốc tế về thuế trong điều kiện hiện nay của Việt Nam" do Nghiên cứu sinh thực hiện đã khẳng định tính tiên phong khi giải quyết bài toán chuyển dịch mô hình hợp tác từ song phương phân tán sang đa phương hóa và tích hợp số.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xác định rõ: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận hợp tác thuế dưới góc độ báo cáo hành chính thuần túy hoặc chỉ phân tích riêng lẻ từng hiệp định song phương (Lê Xuân Trường, 2017; Vương Thị Thu Hiền, 2008), chưa xây dựng được khung lý thuyết chuẩn hóa về các nhân tố cấu thành hiệu quả hợp tác, chưa lượng hóa tác động của các rào cản thể chế - địa chính trị, và thiếu mô hình phân tích toàn diện việc tham gia Hiệp định thuế đa phương (Multilateral Instrument - MLI).

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định 4 giả thuyết cốt lõi (Hypotheses - H):

  • RQ1: Những vấn đề lý luận nào về hợp tác quốc tế về thuế cần được bổ sung, phát triển và nhận thức lại trong bối cảnh kinh tế số và cách mạng công nghiệp 4.0?
  • RQ2: Thực trạng tổ chức thực hiện hợp tác quốc tế về thuế của cơ quan thuế nội địa Việt Nam giai đoạn 2012–2018 bộc lộ những rào cản và khoảng cách năng lực nào?
  • RQ3: Mô hình và lộ trình chiến lược nào khả thi để thúc đẩy hợp tác thuế quốc tế của Việt Nam định hướng đến năm 2025?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu kiểm định mối quan hệ định lượng gồm:

  • H1: Cơ sở pháp lý cho sự hợp tác quốc tế về thuế có tác động tích cực đến mức độ hợp tác quốc tế về thuế của Việt Nam.
  • H2: Tổ chức thực hiện hợp tác có tác động tích cực đến mức độ hợp tác quốc tế về thuế của Việt Nam.
  • H3: Khoảng cách về địa lý, văn hóa và chính trị có tác động đến mức độ hợp tác quốc tế về thuế của Việt Nam.
  • H4: Năng lực hợp tác của cơ quan thuế có tác động tích cực đến mức độ hợp tác quốc tế về thuế của Việt Nam.

Nghiên cứu tích hợp Khung lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết Lựa chọn Công (Public Choice Theory) và Lý thuyết Trò chơi (Game Theory) trong đàm phán tài khóa quốc tế. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn 2012–2018, khảo sát $N = 329$ cán bộ thuế và chuyên gia tài chính hợp lệ, hướng tới mục tiêu đề xuất các giải pháp chiến lược tối ưu hóa nguồn thu ngân sách nhà nước, nâng cao vị thế của Việt Nam khi trở thành thành viên thứ 100 tham gia Diễn đàn Sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận do OECD khởi xướng.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về quản trị thuế toàn cầu phân hóa thành hai dòng nghiên cứu chính:

Dòng nghiên cứu tổng quát tập trung vào mối quan hệ giữa hợp tác thuế, di chuyển dòng vốn và toàn cầu hóa tài chính. Valpy Fitzgerald (2002) chỉ ra rằng đánh thuế thu nhập từ đầu tư dựa trên cơ sở cư trú chỉ đạt được sự công bằng và tối ưu khi có sự hợp tác chia sẻ thông tin và phối hợp thuế suất giữa các quốc gia; nếu không, các nước đang phát triển buộc phải chọn đánh thuế tại nguồn (source-based taxation) kết hợp cơ chế khấu trừ khoán thuế (tax sparing credit). Léonce Ndikumana (2014) nhấn mạnh toàn cầu hóa làm gia tăng cạnh tranh hạ thuế suất giữa các quốc gia, dẫn đến nguy cơ suy giảm nguồn thu nghiêm trọng nếu thiếu thể chế điều phối đa phương.

Dòng nghiên cứu chuyên sâu đào sâu vào chi phí giao dịch, cơ chế trao đổi thông tin (Exchange of Information - EOI) và chống chuyển giá. Tsilly Dagan (2003) phân tích sâu sắc chi phí của hợp tác thuế quốc tế, chỉ ra mặt trái của các hiệp định song phương khi tạo ra sự bất bình đẳng trong phân chia quyền đánh thuế giữa nước phát triển (xuất khẩu vốn) và nước đang phát triển (nhập khẩu vốn). Ngược lại, Reuven Avi-Yonah (2009) lập luận gay gắt rằng giải pháp duy nhất để thu hẹp khoảng cách thuế quốc tế (international tax gap) là chuyển dịch dứt khoát từ cạnh tranh thuế sang hợp tác thể chế toàn diện.

So sánh đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế:

  • Trường hợp Liechtenstein: Norbert Seeger và Rechtsanwalt (2011) phân tích sự dịch chuyển bắt buộc từ một thiên đường thuế bảo mật nghiêm ngặt sang ký kết các thỏa thuận trao đổi thông tin minh bạch với Mỹ, Đức và Anh nhằm bảo vệ hệ thống tài chính khỏi các đòn trừng phạt quốc tế.
  • Trường hợp Hà Lan và EU: de Bont và E. van der Hel – van Dijk (2013) làm rõ cơ chế phối hợp thanh tra đồng thời và trao đổi dữ liệu xuyên biên giới giữa cơ quan thuế Hà Lan với các nước thành viên Liên minh châu Âu, cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin tự động hóa.
  • Rào cản thể chế tại Hoa Kỳ: Kudrle (2016) chỉ ra giới hạn của hợp tác thuế khi các rào cản về bảo mật thông tin và bảo hộ lợi ích doanh nghiệp nội địa làm suy giảm tốc độ phê chuẩn các cam kết quốc tế.

Tại Việt Nam, các công trình của Lê Xuân Trường (2018), Vũ Nhữ Thăng (2016), và Nguyễn Thị Phương Linh (2019) đã bước đầu tiếp cận các hành động BEPS và Hiệp định thuế đa phương. Tuy nhiên, luận án này định vị sự đột phá bằng cách lấp đầy khoảng trống: Mô hình hóa định lượng các nhân tố tác động đến hiệu quả thực thi hợp tác quốc tế về thuế tại một nền kinh tế chuyển đổi đang nhập khẩu vốn ròng, đồng thời thiết lập hệ tiêu chí đo lường kết quả hợp tác thuế toàn diện cho cơ quan thuế nội địa.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển trong quản trị tài chính công:

  1. Lý thuyết Quyền đánh thuế quốc tế (International Tax Jurisdiction): Kế thừa các nguyên lý từ C.Mác, Gaston Jèze (1936) về bản chất cưỡng bách và không đối giá của thuế, luận án mở rộng sang không gian số. Luận án tái định nghĩa sự xung đột giữa nguyên tắc đánh thuế tại nơi cư trú (Residence-based principle) và nguyên tắc đánh thuế tại nguồn phát sinh (Source-based principle), chứng minh sự bất cập của khái niệm "Cơ sở thường trú" (Permanent Establishment - PE) truyền thống khi đối mặt với các mô hình kinh doanh kỹ thuật số không hiện diện vật lý.
  2. Khung lý thuyết về Hiệp định thuế đa phương (MLI): Bổ sung luận cứ cho quy tắc pháp lý "Một lần đàm phán, một lần ký kết, một lần phê chuẩn" của OECD (2018), làm rõ cơ chế vận hành tích hợp giữa Điều khoản tương thích (Compatibility clause), Điều khoản bảo lưu (Reservation clause), và Quy tắc kiểm tra mục đích chính (Principal Purpose Test - PPT).
  3. Mô hình hóa nhân tố tác động: Phát triển mô hình 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến mức độ hợp tác thuế quốc tế, lượng hóa vai trò trung tâm của "Năng lực cơ quan thuế" và "Cơ sở pháp lý".

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích kết hợp giữa tiếp cận cấu trúc thể chế và quy trình vận hành kỹ thuật:

  • Tích hợp liên ngành: Kết hợp Luật so sánh (Comparative Law), Kinh tế học thể chế (Institutional Economics) và Khoa học quản lý công.
  • Tiếp cận phân tầng: Phân tích từ cấp độ thể chế vĩ mô (Hiệp định song phương, MLI, BEPS) đến quy trình nghiệp vụ vi mô (Cơ chế thỏa thuận trước về giá - APA song phương/đa phương, trao đổi thông tin tự động, thanh tra liên kết).
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập đối với hệ thống quản lý thuế nội địa của một quốc gia đang phát triển, có độ mở kinh tế cao, đang trong quá trình chuyển đổi số và chịu ràng buộc bởi các cam kết hội nhập thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai nhằm tối ưu hóa độ chuẩn xác học thuật:

Quy mô mẫu được xác định dựa trên các chuẩn mực phương pháp luận quốc tế:

  • Theo tiêu chuẩn Comrey và Lee (1992): Cỡ mẫu $N = 300$ được đánh giá ở mức "Tốt" (Good).
  • Theo công thức kinh nghiệm Tabachnick và Fidell (2007): $n \ge 50 + 8p$ (với $p = 4$ biến độc lập, $n_{\min} = 82$).
  • Theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): Tỷ lệ quan sát trên biến đo lường đạt tối thiểu $5:1$.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát qua 4 bước:

  1. Thiết kế công cụ đo lường: Bảng câu hỏi kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 3 phần: Thông tin chung, Đánh giá nhân tố tác động (PL, TC, KC, NL), và Đề xuất giải pháp.
  2. Khảo sát thực địa: Phát 400 phiếu khảo sát bản in trực tiếp tới các đối tượng mục tiêu; thu về 346 phiếu (tỷ lệ phản hồi đạt 86,5%).
  3. Làm sạch dữ liệu (Data Cleaning): Loại bỏ 17 phiếu không hợp lệ do lỗi trả lời cực đoan hoặc mâu thuẫn nội dung logic; tập dữ liệu chính thức còn $N = 329$ quan sát.
  4. Kiểm định chất lượng thang đo:
    • Tiêu chuẩn độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0,6$ (theo Hair et al., 2006).
    • Tiêu chuẩn loại biến rác: Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,3$ (theo Nunnally và Bernstein, 1994).

Data và phân tích

Tiêu thức phân loại mẫu Nhóm đối tượng Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Lĩnh vực công tác Cơ quan thuế trung ương 164 49,85%
Cơ quan thuế địa phương 136 41,34%
Giảng dạy & Nghiên cứu khoa học 10 3,04%
Báo chí chuyên ngành tài chính 10 3,04%
Lĩnh vực khác 9 2,73%
Chuyên môn đào tạo Kế toán - Kiểm toán 115 35,00%
Tài chính - Ngân hàng 112 34,00%
Công nghệ thông tin 48 14,60%
Hợp tác quốc tế 9 2,70%
Lĩnh vực khác 45 13,70%
Tổng cộng Mẫu phân tích hợp lệ 329 100,00%

Đặc tính mẫu điều tra cho thấy $91,19%$ đối tượng được khảo sát trực tiếp công tác trong ngành Thuế (Tổng cục Thuế và Cục Thuế các địa phương), đảm bảo tính am hiểu chuyên sâu và giá trị thực chứng cao của nguồn dữ liệu. Các kiểm định thống kê đa biến được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Thành tựu mạng lưới song phương nhưng bộc lộ giới hạn vận hành: "Tính đến hết năm 2019, Việt Nam đã ký kết 80 hiệp định thuế song phương với các nước trên thế giới". Tuy nhiên, quá trình đàm phán kéo dài, nội dung hiệp định chưa bao quát hết các giao dịch kinh tế số, và việc tổ chức thực hiện còn mang tính hành chính thụ động.
  2. Vai trò quyết định của Thể chế và Pháp lý ($H1$ được chấp nhận): Cơ sở pháp lý hoàn thiện về thuế quốc tế là điều kiện tiên quyết. Sự không tương thích giữa Luật Quản lý thuế nội địa và các chuẩn mực quốc tế gây cản trở trực tiếp đến quá trình thực thi các cam kết BEPS.
  3. Năng lực cán bộ thuế là nút thắt cốt lõi ($H4$ được chấp nhận): Mặc dù cơ cấu đào tạo chiếm $69%$ thuộc khối Tài chính - Kế toán, nhưng tỷ lệ cán bộ có chuyên môn sâu về Hợp tác quốc tế chỉ đạt $2,7%$ và Công nghệ thông tin là $14,6%$. Điều này giải thích nguyên nhân hoạt động trao đổi thông tin và xử lý hồ sơ Thỏa thuận trước về giá (APA) song phương diễn ra rất chậm.
  4. Nghịch lý khoảng cách thể chế và văn hóa ($H3$ mang tính chọn lọc): Khoảng cách địa lý không còn là rào cản lớn nhờ công nghệ số, nhưng khoảng cách về hệ thống pháp luật (Thông luật vs. Dân luật) và tính minh bạch tài khóa tạo ra độ trễ đáng kể trong tương trợ tư pháp về thuế.
  5. Tính cấp thiết của chuyển đổi đa phương: Việc "Việt Nam đã ký kết và trở thành thành viên thứ 100 của Diễn đàn Sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS)" đặt ra yêu cầu bắt buộc phải chuyển sang áp dụng Hiệp định thuế đa phương (MLI) để sửa đổi đồng loạt các hiệp định song phương hiện hành.

Implications đa chiều

  • Hàm ý chính sách vĩ mô: Bộ Tài chính cần thiết lập chiến lược đàm phán MLI với các điều khoản bảo lưu (Reservations) có tính toán, đặc biệt là quy định đối với cơ sở thường trú né tránh thuế (Điều 12–15 MLI) và cơ chế giải quyết tranh chấp (MAP).
  • Hàm ý quản trị ngành Thuế: Tái cấu trúc cơ quan thuế nội địa theo hướng chuyên môn hóa bộ phận Thuế quốc tế; ứng dụng công nghệ thông tin tự động hóa trao đổi dữ liệu tài khoản tài chính; xây dựng quy chế đàm phán APA linh hoạt nhằm giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp FDI.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất do hạn chế về nguồn lực tiếp cận, dù kích thước mẫu $N = 329$ đã đạt chuẩn kiểm định thống kê nhưng tính đại diện tổng thể cho mọi cơ quan thuế cấp huyện còn hạn chế.
  • Giới hạn chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thực trạng dừng ở mốc 2018, chưa đo lường đầy đủ các biến động sâu sắc của giai đoạn áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) hậu 2021.
  • Biến số kiểm soát: Chưa tích hợp mô hình hóa tác động định lượng của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain) trong việc phát hiện gian lận hoàn thuế xuyên biên giới.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  1. Đánh giá tác động thực chứng của việc thực thi Trụ cột 1 và Trụ cột 2 của OECD đối với việc thu hút vốn FDI tại Việt Nam.
  2. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) trên mẫu đại diện mở rộng cho toàn bộ $63$ tỉnh, thành phố.
  3. Nghiên cứu cơ chế trao đổi thông tin tự động (AEOI/CRS) và quyền riêng tư dữ liệu tài chính người nộp thuế.
  4. Xây dựng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) đánh giá tác động ngân sách khi chuyển đổi thuế suất danh nghĩa sang thuế tối thiểu toàn cầu $15%$.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Quản lý thuế; ước tính tạo tiền đề cho các công bố quốc tế về cải cách tài khóa tại Đông Nam Á.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Làm luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Cải cách Hiện đại hóa Thuế (Tổng cục Thuế) trong việc đàm phán phê chuẩn Hiệp định đa phương MLI và sửa đổi bổ sung Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Giúp thu hẹp thất thu ngân sách hàng nghìn tỷ đồng từ các hành vi chuyển giá, tạo lập môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền thu thuế chính đáng của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và khung lý luận về hiệp định thuế đa phương trong nền kinh tế số.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ Tài chính, Quốc hội): Nhận diện các điều khoản ưu tiên bảo lưu và lộ trình đàm phán thuế quốc tế tối ưu hóa lợi ích quốc gia.
  • Cơ quan Quản lý Thuế các cấp: Nắm vững quy trình xử lý tranh chấp quốc tế, kỹ thuật đàm phán APA và cơ chế phòng chống gian lận thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp Đa quốc gia (MNEs): Minh bạch hóa nghĩa vụ thuế, phòng tránh rủi ro đánh thuế hai lần và tối ưu hóa chi phí tuân thủ pháp luật.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thể chế Tài chính Công sang không gian kinh tế số, chỉ ra rằng hợp tác thuế không đơn thuần là sự nhượng bộ quyền đánh thuế song phương mà là quá trình "nội luật hóa chuẩn mực đa phương" có tính ràng buộc kỹ thuật. Luận án đã tích hợp thành công lý thuyết thuế cổ điển (Gaston Jèze, C.Mác) với khung pháp lý đa phương hiện đại của OECD (2018), hình thành hệ thống luận cứ giải quyết xung đột lợi ích giữa nước xuất khẩu vốn và nước nhập khẩu vốn.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?

So với các nghiên cứu mang tính định tính thuần túy như Lê Xuân Trường (2017) hay Vũ Nhữ Thăng (2016), luận án đã tiên phong ứng dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định lượng thực chứng ($N = 329$). Luận án xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa đo lường 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng, áp dụng nghiêm ngặt các kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0,6$) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) xử lý trên phần mềm SPSS 20.0.

3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm?

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng: Sự gia tăng số lượng hiệp định song phương (đạt 80 hiệp định vào năm 2019) không đồng biến tuyệt đối với hiệu quả chống thất thu thuế. Ngược lại, nếu cơ sở dữ liệu nội địa và năng lực chuyên môn của cán bộ thuế không theo kịp, mạng lưới hiệp định dày đặc sẽ bị các công ty đa quốc gia lợi dụng như những "kênh dẫn chuyển giá" thông qua việc dàn xếp cấu trúc doanh nghiệp đại lý và tách hợp đồng gian lận.

4. Quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) có được thiết lập chi tiết không?

Hoàn toàn minh bạch. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ cấu trúc bảng câu hỏi tại Phụ lục 5, hệ thống biến quan sát, tiêu chuẩn làm sạch dữ liệu, bảng cơ cấu nhân khẩu học mẫu ($N = 329$), cùng kết quả phân tích độ lệch chuẩn, phương sai và kiểm định thang đo tại Phụ lục 1, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại và mở rộng mô hình.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda)?

Trọng tâm 10 năm tới hướng vào: (1) Thể chế hóa Trụ cột 1 và Trụ cột 2 của OECD tại các thị trường mới nổi; (2) Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu lớn chống xói mòn cơ sở thuế từ nền tảng số xuyên biên giới; (3) Thiết lập cơ chế trọng tài quốc tế bắt buộc về thuế tại khu vực ASEAN.


Kết luận

  1. Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa toàn diện bản chất, mục tiêu và 4 nguyên tắc cốt lõi của hợp tác thuế quốc tế: "Có đi có lại và các bên cùng có lợi", "Bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc", "Tự nguyện", và "Đồng thuận".
  2. Lượng hóa thực nghiệm thành công: Chứng minh định lượng tác động tích cực có ý nghĩa thống kê của Cơ sở pháp lý, Tổ chức thực hiện và Năng lực cơ quan thuế đến mức độ hợp tác quốc tế về thuế của Việt Nam trên tập mẫu $N = 329$.
  3. Phát triển khung phân tích MLI: Làm rõ cơ chế vận hành của Hiệp định thuế đa phương với 7 phần, 39 điều khoản, cung cấp luận cứ lựa chọn phương án tham gia tối ưu cho Việt Nam khi gia nhập BEPS.
  4. Định hình giải pháp thực thi đồng bộ: Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đến năm 2025: Hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cao năng lực chuyên môn - công nghệ cho cán bộ thuế, chuẩn hóa quy trình đàm phán APA song phương/đa phương, và chủ động tham gia các diễn đàn thuế quốc tế (SGATAR, Diễn đàn Thuế Châu Á).
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Tạo tiền đề khoa học vững chắc kết nối giữa luật học quốc tế, quản lý tài chính công và kinh tế học kỹ thuật số, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo vệ chủ quyền tài khóa và hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện của đất nước.