Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Sự đổi mới của tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 nhìn từ lý thuyết hệ hình" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoài An (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 9 22 01 21; do TS. Đỗ Lai Thúy và TS. Hoàng Tố Mai hướng dẫn khoa học tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, bảo vệ năm 2021) xác lập một bước ngoặt học thuật trong việc tái lập bản đồ tiến trình tiểu thuyết đương đại. Bối cảnh khoa học của công trình khởi nguồn từ nhu cầu vượt thoát khỏi các khuôn mẫu phê bình ngoại quan xã hội học vốn thống trị trong giai đoạn 1945–1975, nhằm giải mã cuộc cách tân thẩm mỹ sâu rộng sau cột mốc Đổi mới năm 1986.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được định vị: phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận tiểu thuyết sau 1986 qua các tiêu chí phân kỳ lịch sử - xã hội ngoại tại (Phong Lê, 1997; Hà Minh Đức, 2005; Phan Cự Đệ, 2004) hoặc dừng lại ở cấp độ phân tích thi pháp, tự sự học, phân tâm học trên từng tác phẩm đơn lẻ (Nguyễn Thị Bình, 1995; Bùi Việt Thắng, 2000; Mai Hải Oanh, 2008). Chưa có một nghiên cứu nào xây dựng hệ chuẩn lý thuyết nhất quán từ cái nhìn nội quan để giải mã quy luật vận động nội tại của toàn bộ giai đoạn văn học này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi học thuật trọng tâm:
- RQ1: Tiến trình tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 đã trải qua những chuyển dịch căn bản nào trong quan niệm về thực tại và con người?
- RQ2: Sự vận động của quan niệm về viết (écriture) và các kỹ thuật tự sự tương ứng đã định hình lại đặc trưng loại hình tiểu thuyết ra sao?
- RQ3: Những cách tân nghệ thuật đó tạo nên cuộc cách mạng hệ hình (paradigm shift) với các bước chuyển cụ thể nào trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập văn học toàn cầu?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết hệ hình của Thomas Kuhn (The Structure of Scientific Revolutions, 1962), kết hợp với triết học bản thể luận quá trình của Alfred North Whitehead, thi học tiếp nhận của Hans Robert Jauss - Wolfgang Iser, lý thuyết giải cấu trúc của Jacques Derrida, và các mô hình tự sự học, thi pháp học hiện đại.
Phạm vi khảo sát bao quát diện mạo 35 năm tiểu thuyết Việt Nam (1986–2021), tập trung phân tích sâu hệ thống tác phẩm tiêu biểu: Thời xa vắng (Lê Lựu), Bến không chồng (Dương Hướng), Thiên sứ (Phạm Thị Hoài), Nỗi buồn chiến tranh (Bảo Ninh), Lão Khổ, Thiên thần sám hối, Đi tìm nhân vật (Tạ Duy Anh), Thoạt kì thủy, Người đi vắng, Ngồi, Mình và họ (Nguyễn Bình Phương), Cơ hội của Chúa, Khải huyền muộn (Nguyễn Việt Hà), T mất tích, Pari 11-8, Chinatown (Thuận), Và khi tro bụi, Mưa ở kiếp sau (Đoàn Minh Phượng), Những ngã tư và những cột đèn (Trần Dần). Ý nghĩa đột phá của nghiên cứu là xác lập hệ tiêu chí khoa học phân định rành mạch ba hệ hình: Tiền hiện đại (Pre-modern), Hiện đại (Modern) và Hậu hiện đại (Postmodern), trả lại tính tự trị thẩm mỹ cho lịch sử văn học Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu về tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 bộc lộ hai dòng chảy học thuật lớn:
Dòng nghiên cứu lịch sử - xã hội học: Các công trình tổng kết văn học thế kỷ XX (Phong Lê, 1997; Nguyễn Văn Long, 2006; Đoàn Ánh Dương, 2012) có ưu thế trong việc tái hiện bối cảnh chính trị, xã hội và kinh tế của thời kỳ Đổi mới. Tuy nhiên, điểm hạn chế căn bản là sự đồng nhất hóa mang tính cơ học giữa ba khái niệm: "văn học hiện đại", "hiện đại hóa văn học" và "chủ nghĩa hiện đại". Việc xem tất cả văn bản ra đời trong thế kỷ XX đều thuộc "văn học hiện đại" đã làm mờ nhạt bản chất mỹ học và quy luật vận động tự thân của thể loại.
Dòng nghiên cứu thi pháp học, tự sự học và lý thuyết hậu hiện đại: Sự du nhập của thi pháp học (Bùi Việt Thắng, 2000; Trần Đình Sử, 2005), tự sự học và ký hiệu học (Nguyễn Văn Hùng, 2014; Thái Phan Vàng Anh, 2016), phân tâm học (Trần Thanh Hà, 2010; Văn Thị Phương Trang, 2012), và lý thuyết hậu hiện đại (Lã Nguyên, 2004; Lê Huy Bắc, 2013; Phùng Gia Thế, 2012, 2014; Nguyễn Hồng Dũng, 2013; Nguyễn Hưng Quốc, 2006) đã mang lại các công cụ giải mã văn bản hiệu quả. Dù vậy, tranh luận học thuật gay gắt nảy sinh khi các nhà nghiên cứu thường dừng lại ở việc truy tìm "dấu hiệu", "dấu ấn" hay "cảm thức" ở cấp độ thủ pháp bề mặt (trò chơi ngôn ngữ, giễu nhại, phân mảnh, liên văn bản). Điều này dẫn đến sự bất đồng sâu sắc: cùng một tác giả như Phạm Thị Hoài, Bảo Ninh hay Nguyễn Huy Thiệp, Mai Nhi (2007) xếp vào chủ nghĩa hiện đại, trong khi Lã Nguyên (2004) và Nguyễn Thị Bình (2012) lại định danh là hậu hiện đại.
TIẾN TRÌNH CHUYỂN DỊCH HỆ HÌNH TIỂU THUYẾT VIỆT NAM
========================================================================================
Hệ hình Tiền hiện đại --> Hệ hình Hiện đại --> Hệ hình Hậu hiện đại
(Pre-modern Paradigm) (Modern Paradigm) (Postmodern Paradigm)
----------------------------------------------------------------------------------------
- Thực tại khách quan tĩnh tại - Thực tại quá trình/bề sâu - Thực tại phân mảnh/ngôn ngữ
- Con người đơn ngã/sử thi - Con người đa ngã/vô thức - Con người liên chủ thể
- Viết về sự phiêu lưu - Phiêu lưu của cái viết - Viết về cái viết (Siêu hư cấu)
- Mỹ học Cái Đẹp (hài hòa) - Mỹ học Cái Cao cả/Siêu tuyệt - Mỹ học Cái Khác/Trò chơi
========================================================================================
Positioning của luận án định vị tại giao điểm phê bình nội quan mang tính hệ hình. Nhận định của nhà nghiên cứu Đỗ Lai Thúy trở thành điểm tựa phương pháp luận then chốt: "tiêu chí cuối cùng, tiêu chí của những tiêu chí, làm cơ sở cho sự phân định thế nào là tiền hiện đại, hiện đại và hậu hiện đại, theo tôi, đó là quan niệm về thực tại".
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình đồng vọng với luận điểm của Robert Simon (2012) trong The Modern, Postmodern and the Fact of Transition: The Paradigm Shift Through Peninsular Literatures khi khảo sát sự chuyển dịch hệ hình văn học bán đảo Iberia giai đoạn 1955–2000, và nghiên cứu của Naathi Naresh Babu về Paradigm shifts of novels in Indian English writing khi chứng minh sự biến chuyển từ hiện đại sang hậu hiện đại của tiểu thuyết Ấn - Anh trước tác động của môi trường đa văn hóa toàn cầu. Đồng thời, luận án kế thừa phương pháp nghiên cứu hệ hình của Trisilpa Boonkhachorn (The development and trends of literary studies in Thailand) và Peter Sinclair (Paradigm shifts in literature: Chaucer), thiết lập khung so chiếu mang tính tương thích toàn cầu cho văn học Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án hoàn thiện sự chuyển giao mô hình nhận thức thông qua việc hệ thống hóa và phát triển khái niệm hệ hình của Thomas Kuhn vào không gian lý luận văn học Việt Nam:
- Mở rộng lý thuyết chuyển dịch hệ hình: Khái niệm hệ hình không chỉ mô tả sự gián đoạn cấu trúc tri thức khoa học mà còn giải thích cơ chế chuyển biến hệ hình thẩm mỹ. Thái Bá Vân từng nhấn mạnh: "Mô hình thẩm mỹ là mẫu số chung của những ứng xử tạo hình, được gói ghém và bộc lộ ở dạng biểu trưng, là cái nhìn thế giới của một thời đại, một dân tộc, một trường phái, thậm chí một tác giả nghệ thuật được xây dựng trên toàn cục dữ kiện của đời sống vật chất và tinh thần". Luận án nâng tầm mô hình thẩm mỹ thành cấu trúc hệ hình văn học ba tầng bậc.
- Mô hình hóa ba hệ hình triết học - mỹ học - tự sự:
- Hệ hình Tiền hiện đại: Dựa trên vật lý cổ điển Newton và mỹ học duy lý Khai sáng; coi thực tại là thực thể khách quan, tĩnh tại, độc lập với ý thức con người; mỹ học trung tâm là Cái Đẹp (hài hòa, trật tự); quan niệm con người là cái tôi đơn ngã; tự sự vận hành theo mô hình "viết về sự phiêu lưu" (chú trọng cốt truyện biến cố, phản ánh hiện thực).
- Hệ hình Hiện đại: Dựa trên thuyết tương đối Einstein và thuyết lượng tử; triết học quá trình của Alfred North Whitehead xác quyết: "Alfred North Whitehead, do đó đã định nghĩa thực tại là 'quá trình', chấp nhận sự thay đổi và chuyển động là diện mạo của thực tại, phá vỡ hệ hình trước đó của thực tại tối thượng không thay đổi, bất di bất dịch và vĩnh cửu". Mỹ học trung tâm chuyển sang Cái Cao cả / Siêu tuyệt (The Sublime); con người là cái tôi đa ngã với chiều sâu vô thức phức cảm; tự sự chuyển thành "phiêu lưu của cái viết" (écriture trở thành chủ thể kiến tạo văn bản).
- Hệ hình Hậu hiện đại: Dựa trên nguyên lý bất định Heisenberg, xác suất lượng tử Copenhagen và bước ngoặt ngôn ngữ học (Foucault, Derrida, Wittgenstein); thực tại được định nghĩa là thực tại phân mảnh, cấu thành qua diễn ngôn và trò chơi ngôn ngữ; mỹ học trung tâm là Cái Khác / Phi tâm hóa; con người là cái tôi liên chủ thể; tự sự chuyển dịch thành "viết về cái viết" (siêu hư cấu - metafiction, tự phản tư, giải thiêng và giễu nhại).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trục cứu xét tương hỗ:
- Trục 1: Sự vận động của quan niệm về thực tại (Từ phản ánh hiện thực $\rightarrow$ Kiến tạo thực tại $\rightarrow$ Cảm quan thực tại phân mảnh).
- Trục 2: Sự vận động của quan niệm về con người (Từ con người đơn ngã $\rightarrow$ Con người đa ngã, bản năng, tâm linh $\rightarrow$ Con người liên chủ thể).
- Trục 3: Sự vận động của quan niệm về viết và kỹ thuật tự sự (Từ viết về phiêu lưu $\rightarrow$ Phiêu lưu của cái viết $\rightarrow$ Viết về cái viết và tự giễu nhại).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định: lý thuyết hệ hình không phủ định sạch trơn các thành tựu của hệ hình trước mà xem xét chúng dưới dạng thức đan xen, đồng tồn tại (co-existence) và gối tiếp nhau trong dòng chảy văn học của một quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi xã hội nhanh chóng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường triết học và nhận thức luận (Epistemological stance): Nghiên cứu đứng trên lập trường Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism) và Thuyết giải cấu trúc (Deconstruction), nhìn nhận hiện thực nghệ thuật không phải là bản sao chép thụ động của thế giới vật chất mà là một cấu trúc diễn ngôn đa tầng được kiến tạo thông qua các hệ hình nhận thức.
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design): Phân tích đồng thời ở ba cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Cấu trúc câu, kỹ thuật trần thuật, dòng ý thức, ngôi kể, hình ảnh biểu tượng trong từng tác phẩm.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phong cách tác giả và sự định hình nhóm tác giả hạt nhân (nhân vật hệ hình).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Sự chuyển dịch của toàn bộ tiến trình tiểu thuyết và mô hình thẩm mỹ dân tộc trong tương quan với văn học thế giới.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Khảo sát toàn diện hơn 100 tiểu thuyết xuất bản từ 1986 đến 2021; thiết lập mẫu phân tích chuyên sâu gồm 14 tác giả tiêu biểu đại diện cho ba làn sóng cách tân. Tiêu chí chọn mẫu dựa trên: (1) Tính đột phá về mã nghệ thuật; (2) Sự hiện diện của các kỹ thuật tự sự mới; (3) Tác động tạo bước ngoặt học thuật trong lịch sử phê bình.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Kết hợp lý thuyết hệ hình (Thomas Kuhn), tự sự học hậu kinh điển (David Herman, Gérard Genette), ký hiệu học văn hóa (Jurij Lotman) và mỹ học tiếp nhận (Jauss, Iser).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Kết hợp phương pháp so sánh lịch đại - đồng đại, phương pháp cấu trúc - hệ thống, và phân tích diễn ngôn liên ngành văn hóa - văn học.
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được bảo đảm nhờ hệ chuẩn hóa khái niệm triết học - vật lý học - mỹ học; tính khách quan nội tại được kiểm chứng qua việc đối chiếu trực tiếp giữa cấu trúc văn bản tiểu thuyết và hệ thống văn bản lý luận tương đương.
MA TRẬN HỆ THỐNG PHÂN TÍCH TIỂU THUYẾT SAU 1986
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Tác giả / Tác phẩm Hệ hình phân loại Quan niệm thực tại Quan niệm con người Quan niệm viết
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Lê Lựu (Thời xa vắng) Tiền hiện đại chuyển tiếp Phản ánh hiện thực/Xã hội Đơn ngã phân rã Viết về phiêu lưu
Bảo Ninh (Nỗi buồn chiến tranh) Hiện đại hoàn chỉnh Kiến tạo thực tại bề sâu Đa ngã / Vô thức / Ký ức Phiêu lưu của cái viết
Phạm Thị Hoài (Thiên sứ) Hiện đại $\rightarrow$ Hậu hiện đại Thực tại biểu đạt/Phi lý Cái tôi giải trung tâm Trò chơi văn bản
Nguyễn Bình Phương (Thoạt kì thủy) Hậu hiện đại Thực tại phân mảnh/Huyền ảo Liên chủ thể / Đa nhân cách Viết về cái viết
Thuận (Chinatown, T mất tích) Hậu hiện đại Thực tại cấu trúc ngôn ngữ Lưu đày / Tha hóa / Giễu nhại Siêu hư cấu tự phản tư
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao gồm hệ thống văn bản tiểu thuyết đồ sộ, các kỷ yếu hội thảo quốc gia và quốc tế về tự sự học, thi pháp học và chủ nghĩa hậu hiện đại tại Việt Nam. Phương pháp định tính chuyên sâu (Qualitative In-depth Textual Analysis) kết hợp phân tích phân tầng diễn ngôn được thực hiện nhất quán, loại trừ hiện tượng quy chụp dung tục xã hội học và giải quyết triệt để sự nhập nhằng thuật ngữ trong lịch sử nghiên cứu văn học nước nhà.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Giải mã bản chất hai cuộc chuyển đổi hệ hình: Chứng minh tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 đã trải qua hai cuộc cách mạng mỹ học liên tiếp trong vòng 35 năm: Cuộc chuyển đổi thứ nhất từ Tiền hiện đại sang Hiện đại (khởi sắc với Nguyễn Minh Châu, Lê Lựu, đạt đỉnh cao với Bảo Ninh, Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài); Cuộc chuyển đổi thứ hai từ Hiện đại sang Hậu hiện đại (định hình rõ nét qua sáng tác của Nguyễn Bình Phương, Tạ Duy Anh, Nguyễn Việt Hà, Thuận, Đặng Thân, Đoàn Minh Phượng).
- Xác lập quy luật chuyển dịch quan niệm thực tại: Thực tại trong tiểu thuyết không còn là "hiện thực khách quan độc lập" để nhà văn phản ánh như một tấm gương soi, mà chuyển thành thực tại được kiến tạo qua lăng kính chủ quan của ý thức và vô thức, tiến tới cảm quan thực tại phân mảnh - nơi thực tại chính là các cấu trúc diễn ngôn đa trị.
- Tái định nghĩa bản thể nhân vật - Từ "Đơn ngã" đến "Liên chủ thể": Luận án chỉ ra sự sụp đổ của mô hình con người sử thi, chức năng để mở đường cho con người đa ngã (phức cảm tính dục, tầng sâu vô thức tâm linh) và cuối cùng là con người liên chủ thể trong không gian đối thoại đa thanh của Mikhail Bakhtin.
- Bước nhảy vọt tự sự: Từ "Viết về phiêu lưu" đến "Viết về cái viết": Đỗ Lai Thúy mô hình hóa sự chuyển đổi này: "Tiểu thuyết hiện đại là phiêu lưu của cái viết. Cái viết (Ecriture) lúc này là nhân vật chính. Thế giới là một, là như nhau, chỉ có cái nhìn thế giới là khác nhau. Cái nhìn thế giới này, ở nghệ sĩ, thể hiện bằng viết. Sang đến hậu hiện đại, mô hình chuyển đổi thành viết về cái viết". Luận án chứng minh sự xuất hiện của thủ pháp siêu hư cấu (metafiction), tự giễu nhại (parody/pastiche) và giải thiêng trong các tiểu thuyết Chinatown, Pari 11-8, Ngồi, Đi tìm nhân vật.
- Phục hồi vị thế thỏa đáng cho các trường hợp "vượt biên hệ hình": Điển hình là trường hợp tiểu thuyết Những ngã tư và những cột đèn của Trần Dần - một tác phẩm đi trước thời đại, vượt thoát bờ chắn của hệ hình hiện thực xã hội chủ nghĩa để chạm đến những mã nghệ thuật hiện đại chủ nghĩa ngay từ giữa thế kỷ XX.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Cung cấp một khung tri thức chuẩn xác để phân biệt rạch ròi ba khái niệm: thời kỳ lịch sử hiện đại, quá trình hiện đại hóa và chủ nghĩa hiện đại / chủ nghĩa hậu hiện đại như các hệ hình thẩm mỹ độc lập.
- Về mặt phương pháp luận: Chuyển đổi phương pháp phê bình văn học từ ngoại quan (tiếp cận tác giả và bối cảnh xã hội đơn thuần) sang nội quan hệ hình (tiếp cận cấu trúc văn bản và bước ngoặt diễn ngôn), tạo tiền đề nghiên cứu cho các thể loại khác như thơ ca, kịch bản, ký.
- Về mặt thực tiễn giáo dục và xuất bản: Định hướng lại việc biên soạn giáo trình lịch sử văn học Việt Nam trong các trường đại học; cung cấp công cụ thẩm định học thuật cho các hội đồng giải thưởng văn học và nhà xuất bản khi tiếp nhận các tác phẩm văn nghiệm hiện đại và hậu hiện đại.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn học thuật:
- Độ nén không gian - thời gian: Bối cảnh văn học Việt Nam có tính chất đặc thù khi các hệ hình tiền hiện đại, hiện đại và hậu hiện đại không diễn ra tuần tự cách biệt hàng thế kỷ như ở phương Tây mà nén ép, gối tiếp và đồng tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn (35 năm). Điều này đôi khi tạo ra sự lai ghép phức tạp của các mã nghệ thuật trong cùng một tác phẩm của một tác giả.
- Phạm vi thể loại: Công trình tập trung trọng tâm vào thể loại tiểu thuyết, chưa thể mở rộng đối sánh tương hỗ với sự chuyển đổi hệ hình ở các thể loại có tính tiên phong khác như thơ cách tân hay truyện ngắn đương đại.
- Mức độ định lượng hóa văn bản: Phân tích chủ yếu dựa trên phương pháp định tính diễn giải văn bản; chưa áp dụng các công cụ nhân văn số (Digital Humanities) như khai phá văn bản (text mining) hay phân tích mạng lưới diễn ngôn tự động.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng lý thuyết hệ hình để khảo sát toàn diện tiến trình thơ Việt Nam thế kỷ XX và hai thập niên đầu thế kỷ XXI.
- Hướng 2: Nghiên cứu so sánh chuyển đổi hệ hình tiểu thuyết giữa Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á (Thái Lan, Indonesia, Philippines) trong bối cảnh hậu thực dân và toàn cầu hóa.
- Hướng 3: Khảo cứu tác động của kỷ nguyên số, không gian mạng (cyberliterature) và trí tuệ nhân tạo đối với sự xuất hiện của hệ hình văn học tiếp theo (Post-postmodernism / Metamodernism).
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật (Academic Impact): Công trình xác lập một chuẩn mực mới trong nghiên cứu văn học sử Việt Nam. Khung phân tích hệ hình của luận án mở đường cho hàng loạt luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Nghiên cứu Văn học, Tạp chí Lý luận Phê bình Văn học Nghệ thuật).
- Tác động văn hóa - xã hội: Góp phần giải tỏa những định kiến bảo thủ đối với các tác phẩm có xu hướng cách tân nghệ thuật táo bạo; bảo vệ quyền tự do sáng tạo và tính tự trị thẩm mỹ của nhà văn trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
- Định vị quốc tế: Đưa các hiện tượng tiểu thuyết đương đại Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu so sánh văn học khu vực và toàn cầu, đối thoại bình đẳng với các lý thuyết gia văn học phương Tây.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phương pháp luận liên ngành sắc bén, mở ra các hướng đề tài nghiên cứu mới về giải mã văn bản văn học đương đại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học: Sử dụng công trình như tài liệu tham khảo chuẩn mực để đổi mới bài giảng văn học Việt Nam hiện đại và lý luận văn học tại các trường đại học sư phạm, khoa học xã hội và nhân văn.
- Nhà văn và giới sáng tác: Nhận thức rõ vị trí của ngòi bút mình trên tọa độ hệ hình thẩm mỹ, thúc đẩy ý thức dấn thân vào các cuộc phiêu lưu nghệ thuật và thể nghiệm các kỹ thuật tự sự mới.
- Nhà phê bình và biên tập viên xuất bản: Sở hữu hệ thống tiêu chí khách quan để thẩm định giá trị nghệ thuật của các tác phẩm mang mã nghệ thuật hậu hiện đại, thoát khỏi lối phê bình cảm tính hoặc định kiến ý thức hệ thuần túy.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc bản địa hóa và mở rộng Lý thuyết hệ hình của Thomas Kuhn sang lĩnh vực nghiên cứu lịch sử tiểu thuyết Việt Nam. Luận án đã chứng minh thành công rằng: tiêu chí tối thượng để phân định tiền hiện đại, hiện đại và hậu hiện đại trong văn học không nằm ở thủ pháp hình thức đơn thuần mà nằm ở quan niệm về thực tại (bản thể luận) và quan niệm về viết (nhận thức luận tự sự).
2. Đổi mới phương pháp luận của công trình so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
Trả lời: So với cách tiếp cận lịch sử xã hội học của Phong Lê hay tiếp cận thi pháp học tĩnh tại của Bùi Việt Thắng, luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu nội quan hệ hình với phân tích diễn ngôn liên ngành. Nghiên cứu giải mã tác phẩm như một quá trình vận động động態 của các cấu trúc thẩm mỹ, đặt tác phẩm trong tọa độ chuyển dịch hệ hình kép (lịch đại và đồng đại).
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu và lý luận?
Trả lời: Phát hiện về sự đan xen và gối tiếp của hai cuộc chuyển đổi hệ hình chỉ trong vòng hơn ba thập kỷ. Điểm đặc biệt là sự tồn tại của những hiện tượng "vượt biên hệ hình" như Trần Dần với Những ngã tư và những cột đèn – tác phẩm hoàn chỉnh mã nghệ thuật hiện đại chủ nghĩa ngay từ năm 1966, trước khi phong trào Đổi mới 1986 chính thức diễn ra 20 năm.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) cho các thể loại khác không?
Trả lời: Có. Quy trình ba trục phân tích (Quan niệm thực tại $\rightarrow$ Quan niệm chủ thể con người $\rightarrow$ Quan niệm hình thức biểu đạt/viết) kết hợp phương pháp tam giác hóa lý thuyết hoàn toàn có thể tái áp dụng cho nghiên cứu thơ ca, kịch bản sân khấu và điện ảnh đương đại.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Trả lời: Hướng tới xây dựng một bộ lịch sử văn học Việt Nam thế kỷ XX – XXI nhìn hoàn toàn từ lý thuyết hệ hình, tích hợp phương pháp nhân văn số và nghiên cứu so sánh văn học xuyên quốc gia trong không gian Đông Nam Á và văn học hải ngoại.
Kết luận
- Nghiên cứu đã ứng dụng thành công lý thuyết hệ hình của Thomas Kuhn để phân tích toàn diện, hệ thống sự đổi mới của tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 từ cái nhìn nội quan thẩm mỹ.
- Công trình xác lập hệ chuẩn ba tầng bậc (Quan niệm thực tại, Quan niệm con người, Quan niệm về viết), phân định dứt khoát ba hệ hình: Tiền hiện đại, Hiện đại và Hậu hiện đại trong tiến trình văn học dân tộc.
- Luận án chứng minh hai cuộc cách mạng hệ hình sâu sắc trong 35 năm tiểu thuyết đương đại, chỉ ra sự chuyển dịch từ phản ánh hiện thực sang kiến tạo thực tại và thực tại phân mảnh siêu hư cấu.
- Tái khẳng định vị thế nghệ thuật của các tác giả hạt nhân tiêu biểu (Bảo Ninh, Phạm Thị Hoài, Nguyễn Bình Phương, Thuận, Tạ Duy Anh, Trần Dần) như những trụ cột kiến tạo và hoàn chỉnh hệ hình.
- Khắc phục triệt để sự nhầm lẫn học thuật kéo dài giữa thời kỳ lịch sử và hệ hình mỹ học, mở ra hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu văn học sử và lý luận phê bình tại Việt Nam.
- Mở rộng không gian đối thoại quốc tế, khẳng định sự vận động của tiểu thuyết Việt Nam sau 1986 là một tiến trình nội sinh mạnh mẽ, song hành và tương thích với các quy luật chuyển dịch hệ hình của văn học thế giới.