Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế mang tên “Sự đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á với tiến trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASEAN Socio-Cultural Community – ASCC)” do nghiên cứu sinh Trần Thanh Huyền thực hiện tại Học viện Ngoại giao (Hà Nội, năm 2017) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Vũ Dương Huân.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN (bên cạnh APSC và AEC), được chính thức hình thành vào ngày 31/12/2015 nhằm hướng tới một xã hội chia sẻ, đùm bọc, hòa nhập và lấy con người làm trung tâm. Đông Nam Á là khu vực có chỉ số đa dạng tôn giáo hàng đầu thế giới, nơi cùng tồn tại của Phật giáo, Hồi giáo, Kitô giáo, Ấn Độ giáo và các tín ngưỡng bản địa. Tuy nhiên, tính đa dạng này cũng tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn sắc tộc – tôn giáo phức tạp (như tại Aceh, Mindanao, miền Nam Thái Lan) và nguy cơ chịu ảnh hưởng từ các tổ chức tôn giáo cực đoan xuyên quốc gia (như IS/ISIS).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận tôn giáo Đông Nam Á đơn thuần dưới góc độ lịch sử, văn hóa hoặc nhìn nhận tôn giáo như nguồn gốc của xung đột đe dọa an ninh; trong khi đó, các nghiên cứu về liên kết ASEAN chủ yếu tập trung vào trụ cột kinh tế và chính trị – an ninh. Chưa có một công trình học thuật có hệ thống nào tại Việt Nam phân tích toàn diện vai trò của yếu tố đa dạng tôn giáo (với cả hai mặt tích cực và tiêu cực) đối với tiến trình xây dựng và phát triển bền vững của ASCC từ giai đoạn chuẩn bị đến sau năm 2015.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là làm rõ vai trò, vị trí của yếu tố đa dạng tôn giáo đối với tiến trình xây dựng ASCC và dự báo triển vọng phát triển bền vững của cộng đồng này sau năm 2015.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra gồm 03 câu hỏi:

  1. Sự đa dạng tôn giáo ở khu vực Đông Nam Á có tác động gì đến tiến trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN hay không?
  2. Sự đa dạng đó có vai trò gì (tích cực hay tiêu cực) cho sự phát triển của ASCC sau 2015?
  3. ASCC có lưu ý đến tính chất đa dạng tôn giáo để có những chính sách phù hợp cho liên kết cộng đồng đa tôn giáo hay không?

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phục dựng toàn cảnh quá trình hình thành sự đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á và khẳng định tính đa dạng lịch sử cho đến hiện tại.
  2. Xác định mối liên hệ giữa sự đa dạng tôn giáo Đông Nam Á với tiến trình hình thành ASCC đến năm 2015.
  3. Dự báo vai trò của yếu tố đa dạng tôn giáo đối với sự phát triển bền vững của ASCC sau năm 2015 và đề xuất các khuyến nghị chính sách.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (biến số phụ thuộc) trong mối tương tác với sự đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á (biến số độc lập).
  • Không gian nghiên cứu: Khu vực Đông Nam Á và tổ chức khu vực ASEAN gồm 10 quốc gia thành viên.
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn trọng tâm từ năm 1997 (Tuyên bố Tầm nhìn ASEAN 2020) đến 31/12/2015 (thời điểm thành lập Cộng đồng ASEAN), với các dự báo định hướng đến năm 2025.
Giai đoạn Mốc thời gian Nội dung trọng tâm
Giai đoạn I 1997 – 2003 Từ Tầm nhìn ASEAN 2020 đến Tuyên bố Hòa hợp ASEAN II (Bali II), xác lập 3 trụ cột.
Giai đoạn II 2003 – 2007 Giai đoạn ASEAN quyết định rút ngắn lộ trình hoàn thành Cộng đồng từ 2020 xuống 2015.
Giai đoạn III 2007 – 2015 Ký kết và thực thi Hiến chương ASEAN (2008), triển khai Kế hoạch tổng thể ASCC (2009–2015).
Giai đoạn dự báo Sau 2015 – 2025 Triển khai Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 và hướng tới phát triển bền vững.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài theo ba nhóm chính:

Các nghiên cứu quốc tế về thế tục hóa, đa nguyên tôn giáo và quan hệ quốc tế

  • Lý thuyết thế tục hóa và đa nguyên: William H. Swatos, Jr và Kevin J. Christiano (Secularization Theory: The Course of a Concept) phân tích cuộc tranh luận học thuật về khái niệm thế tục hóa. Thomas Banchoff (Religious Pluralism, Globalization, and World Politics) khảo sát sự tương tác giữa các cộng đồng tôn giáo trong chính trị quốc gia và quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa. Charles Taylor (A Secular Age) định hình khung phân tích thế tục hóa trên ba bình diện: chính trị, xã hội và văn hóa.
  • Mô hình nhà nước và tôn giáo: Alfredo G. (Modernization and the Secular State in Southeast Asia) phân tích các điều khoản hiến pháp của các nước Đông Nam Á để chứng minh tính thực hành thế tục. Luận án tiến sĩ của Robert Ken Arakaki (2004) tại Đại học Hawaii so sánh chiến lược xây dựng nhà nước và ứng phó với đa nguyên tôn giáo tại Indonesia và Malaysia.
  • Tôn giáo trong quan hệ quốc tế và xung đột khu vực: Pasquale Ferrara (Global Religions and International Relations: A Diplomat Perspective, 2014) phân loại phạm vi ảnh hưởng của tôn giáo trong quan hệ quốc tế qua 4 cấp độ. Linell E. Cady và Sheldon W. Simon (2007, Religion and Conflict in South and Southeast Asia) nghiên cứu mối liên hệ giữa tôn giáo và bạo lực. John O. Voll và Osman Bakar (2008, Asian Islam in the 21st Century) phân tích sự chuyển biến của Hồi giáo Đông Nam Á sau sự kiện 11/9. Michael Vatikiotis (2006) và Christopher Rodney Yeoh (2006) khảo sát vai trò của tôn giáo trong giải quyết xung đột tại Thái Lan và Malaysia. Imtiyaz Yusuf (2016, ASEAN Religious Pluralism – The Challenges of Building Socio-Cultural Community) cảnh báo các thách thức trong việc xây dựng ASCC từ bản sắc đa văn hóa, đa tôn giáo.

Các nghiên cứu về lịch sử, chính trị và liên kết khu vực ASEAN

  • D. Hall (1997, Lịch sử Đông Nam Á) và Clive J. Christie (2000, Lịch sử Đông Nam Á hiện đại) cung cấp cơ sở lịch sử về quá trình du nhập văn hóa ngoại sinh và sự hình thành các phong trào dân tộc, ly khai sắc tộc – tôn giáo.
  • Về lý thuyết liên kết khu vực: Erik Martinez Kuhonta, Dan Slater, Tuong Vu (2008, Southeast Asia in Political Science), Kai He (2008, Institutional Balancing and International Relations Theory) và Amitav Acharya (Theoretical Perspectives on International Relations in Asia) sử dụng chủ nghĩa kiến tạo để lý giải nguồn gốc, chuẩn mực và bản sắc chung của ASEAN.

Các nghiên cứu tại Việt Nam

  • Lý luận tôn giáo và toàn cầu hóa: Các bài viết của Đỗ Quang Hưng (2006), Nguyễn Thái Hợp (2006), Trịnh Quốc Tuấn và Hồ Trọng Hoài (2007), Hồ Bá Thâm, Trần Nghĩa Phương (2001), Nguyễn Quốc Tuấn (2011, 2012).
  • Tiến trình xây dựng ASCC và xung đột tôn giáo khu vực: Nguyễn Thu Mỹ (chủ biên, 2012, Lịch sử Đông Nam Á tập VI), Đức Ninh (chủ biên, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Xây dựng Cộng đồng Văn hóa Xã hội ASEAN), Trương Duy Hòa (chủ biên, Hiện thực hóa Cộng đồng ASEAN), Luận Thùy Dương (Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN: Từ Tầm nhìn đến Hiện thực), Phạm Thị Vinh (chủ biên, 2007, Một số vấn đề về xung đột sắc tộc và tôn giáo ở Đông Nam Á), Trương Sỹ Hùng (2010), Lê Thanh Bình và Đỗ Thanh Hải (chủ biên, 2012, Tôn giáo và Quan hệ quốc tế), Hà Đan (2013).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng hợp các công trình trên cho thấy các nghiên cứu trước đây chưa liên kết một cách hệ thống giữa đặc điểm đa dạng tôn giáo với tiến trình xây dựng ASCC. Luận án của Trần Thanh Huyền giải quyết khoảng trống này bằng cách làm rõ cơ chế tương tác giữa đa dạng tôn giáo và thể chế ASCC, lý giải tại sao sự đa dạng không cản trở việc thành lập cộng đồng, đồng thời dự báo các kịch bản phát triển của ASCC đến năm 2025 dưới tác động của tôn giáo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết chính:

  1. Quan điểm Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo: Xác định tôn giáo là hiện tượng xã hội mang tính lịch sử, là nhu cầu tinh thần chính đáng của một bộ phận nhân dân; tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và phòng ngừa việc lợi dụng tôn giáo để gây bất ổn chính trị. Khung chính sách của Nhà nước Việt Nam qua các Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992) và Nghị định số 92/2012/NĐ-CP được vận dụng làm nền tảng pháp lý và tư tưởng.
  2. Lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor: Xem xét sự biến đổi của tôn giáo trên ba bình diện cấu thành: chính trị (tách biệt giữa thẩm quyền nhà nước và giáo hội), xã hội (suy giảm mức độ thực hành tôn giáo nơi công cộng), và văn hóa (sự đa dạng hóa các lựa chọn niềm tin).
  3. Bốn mô hình Nhà nước thế tục của W. Cole Durham và Brett Scharffs: Gồm mô hình tôn giáo – dân tộc, mô hình tôn giáo dân sự, mô hình đa nguyên tôn giáo, và mô hình thể chế thế tục trung lập; dùng để định vị cấu trúc quan hệ nhà nước – tôn giáo tại 10 nước ASEAN.
  4. Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) trong Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận ASEAN dưới góc độ sự hình thành các chuẩn mực ứng xử chung, ý thức hệ và bản sắc cộng đồng thông qua quá trình xã hội hóa và tương tác liên chính phủ, thay vì chỉ tiếp cận theo chủ nghĩa hiện thực hay tự do.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích diễn ngôn (Critical Discourse Analysis): Là công cụ nghiên cứu then chốt để xử lý các nguồn tư liệu sơ cấp bậc I gồm Hiến pháp, văn kiện, tuyên bố của các Hội nghị Cấp cao ASEAN, bài phát biểu của các nhà lãnh đạo khu vực và các văn bản chỉ đạo của ASCC.
  • Phương pháp phân tích cấp độ trong Quan hệ Quốc tế: Khảo sát sự tương tác tại 03 cấp độ:
    • Cấp độ cá nhân/nhóm: Các cộng đồng và giáo phái tôn giáo ở Đông Nam Á.
    • Cấp độ quốc gia: Mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo tại từng nước thành viên ASEAN.
    • Cấp độ khu vực: Thể chế tổ chức của ASEAN và trụ cột ASCC.
  • Phương pháp Xã hội học tôn giáo: Phân tích chức năng điều chỉnh xã hội, sự gắn kết cộng đồng và ảnh hưởng qua lại giữa tôn giáo với các tầng lớp xã hội.
  • Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp lịch sử, phương pháp logic, so sánh đối chiếu và phương pháp xây dựng kịch bản dự báo.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Tư liệu văn kiện chính thức từ cơ sở dữ liệu của Ban Thư ký ASEAN (asean.org), bao gồm Tuyên bố Bangkok 1967, Tuyên bố Bali I (1976), Tầm nhìn 2020 (1997), Kế hoạch Hành động Hà Nội HPA (1998), Tuyên bố Bali II (2003), Chương trình Hành động Viên Chăn VAP (2004), Hiến chương ASEAN (2007), Kế hoạch Tổng thể ASCC (2009–2015), Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025.
  • Dữ liệu định lượng khảo sát về nhân khẩu học tôn giáo và chỉ số đa dạng tôn giáo toàn cầu từ Trung tâm Nghiên cứu Pew (Pew Research Center, 2012).
  • Các số liệu thống kê kinh tế – xã hội của khu vực ASEAN và báo cáo của các cơ quan nghiên cứu quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: SỰ HÌNH THÀNH CỘNG ĐỒNG VĂN HÓA – XÃ HỘI ASEAN (ASCC) VÀ ĐA DẠNG TÔN GIÁO Ở ĐÔNG NAM Á

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở hình thành ASCC và bức tranh đa dạng tôn giáo tại khu vực Đông Nam Á qua các nội dung chính:

  1. Sự hình thành ý tưởng xây dựng ASCC 2015:

    • Điểm lại bước chuyển từ Hiệp hội 5 nước sáng lập năm 1967 (Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines, Singapore) đến ASEAN-10 sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc (Brunei gia nhập năm 1984, Việt Nam năm 1995, Lào và Myanmar năm 1997, Campuchia năm 1999).
    • Đến năm 2015, ASEAN đạt quy mô hơn 600 triệu dân, diện tích 4,5 triệu km², GDP gần 900 tỷ USD và tổng thương mại khoảng 800 tỷ USD.
    • Các mốc văn kiện dẫn tới ASCC: Tuyên bố Bali I (1976), Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997), Chương trình Hành động Hà Nội HPA (1998), Tuyên bố Bali II (2003) chính thức xác lập 3 trụ cột, quyết định rút ngắn thời hạn tại Hội nghị Cebu (2007), ký Hiến chương ASEAN (2007, hiệu lực 15/12/2008) và Kế hoạch tổng thể ASCC tại Hội nghị Cấp cao ASEAN-14 (Cha-am Hua Hin, 2009).
  2. Cơ sở hình thành ASCC:

    • Cơ sở chủ quan: Điều kiện tự nhiên (khí hậu nhiệt đới gió mùa, hệ thống sông ngòi, biển đảo); cơ cấu cư dân (nguồn gốc chung từ tiểu chủng Mongoloid phương Nam phân hóa thành các nhóm Indonesien, Veddoid, Austroasiatic, Negrito); nền kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước truyền thống (với 77% dân số Thái Lan, 70% Philippines và Indonesia, 57% Malaysia làm nông nghiệp); và tiến trình tiếp biến văn hóa ba thời kỳ (văn hóa bản địa thời tiền sử; tiếp biến văn hóa phương Đông từ thế kỷ I đến thế kỷ XVI với Ấn Độ giáo, Phật giáo, Hồi giáo; tiếp biến văn hóa phương Tây từ thế kỷ XVI đến nay).
    • Cơ sở khách quan: Tác động hai mặt của toàn cầu hóa đối với tôn giáo, sự dịch chuyển dân cư, các xung đột sắc tộc – tôn giáo bùng phát trở lại sau Chiến tranh Lạnh, và sự kiện Đông Timor tách khỏi Indonesia năm 2002 làm thay đổi cấu trúc địa chính trị khu vực.
  3. Bức tranh đa dạng tôn giáo tại Đông Nam Á:

    • Quá trình du nhập và bản địa hóa của Ấn Độ giáo (tập trung thờ thần Siva và Vishnu từ thế kỷ I đến thế kỷ X), Phật giáo (Tiểu thừa/Theravada và Đại thừa/Mahayana), Hồi giáo (lan rộng thế kỷ XII – XIV tại khu vực hải đảo), và Kitô giáo.
    • Dữ liệu từ Pew Research Center khẳng định Đông Nam Á là khu vực có mức độ đa dạng tôn giáo cao nhất thế giới; trong đó Singapore có chỉ số đa dạng cao nhất, Việt Nam đứng thứ hai trong khu vực.

CHƯƠNG 2: MỐI LIÊN HỆ GIỮA SỰ ĐA DẠNG TÔN GIÁO VỚI QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG CỘNG ĐỒNG VĂN HÓA – XÃ HỘI ASEAN ĐẾN 2015

Chương 2 là chương trọng tâm của luận án, kiểm chứng mối quan hệ giữa biến số độc lập (đa dạng tôn giáo) và biến số phụ thuộc (tiến trình xây dựng ASCC đến năm 2015):

  1. Vai trò của yếu tố đa dạng tôn giáo trong Quan hệ Quốc tế khu vực:

    • Khảo sát mối quan hệ giữa thể chế tôn giáo và nhà nước theo khung lý thuyết của Charles Taylor và mô hình Durham – Scharffs. Luận án phân tích tính thế tục và bán thế tục qua Hiến pháp của các quốc gia Đông Nam Á: từ các nước có Hồi giáo là quốc giáo (Malaysia, Brunei), Phật giáo chiếm ưu thế (Thái Lan, Campuchia, Myanmar, Lào), Kitô giáo chiếm đa số (Philippines), đến các quốc gia đa nguyên tôn giáo hoặc thế tục trung lập (Indonesia với nguyên tắc Pancasila, Singapore, Việt Nam).
  2. Yếu tố đa dạng tôn giáo trong chính trị nội bộ và đối ngoại:

    • Phân tích các điểm nóng xung đột mang màu sắc sắc tộc – tôn giáo: phong trào ly khai của người Melayu Muslim tại miền Nam Thái Lan (PULO, BRN); phong trào tự trị/ly khai của người Hồi giáo Moro tại miền Nam Philippines (MNLF, MILF, dẫn đến Thỏa thuận toàn diện CAB và Đạo luật Cơ bản Bangsamoro – BBL); phong trào Aceh tại Indonesia.
    • Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan tôn giáo và nguy cơ IS/ISIS thiết lập chân rết (wilayat) tại Đông Nam Á như cảnh báo của Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long tại Đối thoại Shangri-La (5/2015).
    • Tác động xuyên biên giới của xung đột tôn giáo đến quan hệ ngoại giao song phương (như quan hệ Thái Lan – Malaysia) và sự đoàn kết nội khối ASEAN.
  3. Vị trí của yếu tố đa dạng tôn giáo trong các văn kiện xây dựng ASCC (1997 – 2015):

    • Giai đoạn 1997 – 2009: Phân tích Tầm nhìn 2020 (1997) lần đầu đưa ra nguyên tắc bình đẳng tiếp cận cơ hội phát triển không phân biệt tôn giáo; Chương trình Hành động Viên Chăn VAP (2004–2010); và Hiến chương ASEAN (2008) với việc xác lập các nguyên tắc tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, đa dạng văn hóa.
    • Giai đoạn 2010 – 2015: Phân tích Kế hoạch tổng thể ASCC (2009–2015) gồm 6 nội dung trọng tâm: (i) Phát triển con người; (ii) Phúc lợi và bảo trợ xã hội; (iii) Các quyền và bình đẳng xã hội; (iv) Bảo đảm môi trường bền vững; (v) Xây dựng bản sắc ASEAN; (vi) Thu hẹp khoảng cách phát triển.
    • Đánh giá thực tế: Yếu tố đa dạng tôn giáo hiện diện chủ yếu dưới dạng nguyên tắc chung về "thống nhất trong đa dạng", thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo và bảo vệ quyền của các nhóm yếu thế, nhưng chưa có các chương trình hành động chuyên biệt xử lý quản trị tôn giáo.
    • Lý giải nguyên nhân: Sự đa dạng tôn giáo không làm cản trở tiến trình hình thành ASCC vào năm 2015 nhờ nguyên tắc đồng thuận (ASEAN Way), nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ, và sự linh hoạt trong quản lý nhà nước về tôn giáo ở từng quốc gia thành viên.

CHƯƠNG 3: DỰ BÁO VỀ VAI TRÒ CỦA YẾU TỐ ĐA DẠNG TÔN GIÁO TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA ASCC SAU 2015

Chương 3 mở rộng phân tích dự báo về tương lai của ASCC trong khuôn khổ Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025:

  1. Tính bền vững trong Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025:

    • Mục tiêu xây dựng một cộng đồng tự cường, bao trùm, bền vững và gắn kết sâu sắc. Yêu cầu đặt ra là phải tích hợp quản trị đa dạng tôn giáo vào chiến lược phát triển xã hội nhằm ngăn chặn nguy cơ phân hóa cộng đồng.
  2. Hai kịch bản dự báo vai trò của tôn giáo đối với ASCC đến năm 2025:

Tiêu chí Kịch bản 1: Chuyển biến tích cực Kịch bản 2: Bị lợi dụng gây bất ổn
Bản chất xu hướng Đa dạng tôn giáo được quản lý tốt, trở thành nguồn lực văn hóa và xã hội thúc đẩy gắn kết. Đa dạng tôn giáo bị chủ nghĩa cực đoan, ly khai và các tổ chức khủng bố quốc tế lợi dụng.
Biểu hiện thực tế Thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo; bảo đảm bình đẳng xã hội cho các nhóm thiểu số; ASCC phát huy vai trò điều phối. Bùng phát xung đột bạo lực sắc tộc – tôn giáo; hình thành căn cứ cực đoan; đe dọa trực tiếp an ninh khu vực.
Tác động đến ASCC Tăng cường tính bền vững, nâng cao phúc lợi, hiện thực hóa phương châm "Một Tầm nhìn, Một Bản sắc, Một Cộng đồng". Làm suy yếu cấu trúc liên kết xã hội, chia rẽ nội bộ ASEAN, cản trở các mục tiêu phát triển bền vững của ASCC.
Đánh giá tính khả thi Có cơ sở thực tiễn cao nếu ASEAN chủ động lồng ghép chính sách quản trị đa dạng vào kế hoạch hành động. Nguy cơ hiện hữu thường trực, đòi hỏi sự phối hợp liên trụ cột giữa ASCC và APSC.
  1. Đề xuất và khuyến nghị chính sách:
    • Đối với ASCC: Cần chính thức bổ sung các điều khoản và cơ chế hành động cụ thể về tôn trọng sự bình đẳng tôn giáo, tăng cường các diễn đàn đối thoại liên tôn giáo cấp khu vực, và đưa nội dung giáo dục hiểu biết tôn giáo vào mạng lưới đại học ASEAN (AUN).
    • Đối với Việt Nam: Với tư cách là quốc gia có chỉ số đa dạng tôn giáo xếp thứ hai khu vực, Việt Nam cần phát huy vai trò chủ động trong việc đề xuất các sáng kiến hòa hợp tôn giáo, chia sẻ kinh nghiệm quản lý nhà nước về tôn giáo, và đóng góp tích cực vào việc định hình bản sắc chung ASEAN.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về mối quan hệ giữa tính đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á với tiến trình xây dựng và phát triển Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC).
  2. Tổng hợp và vận dụng sáng tạo khung lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor, mô hình quan hệ nhà nước – tôn giáo của Durham & Scharffs và lý thuyết Chủ nghĩa Kiến tạo trong Quan hệ Quốc tế để giải thích thực trạng chính trị – tôn giáo Đông Nam Á.
  3. Lý giải một cách khoa học nguyên nhân tại sao sự đa dạng tôn giáo phức tạp không trở thành yếu tố cản trở sự ra đời của ASCC vào năm 2015, mà trái lại, trở thành một phần động lực thúc đẩy nhu cầu liên kết văn hóa – xã hội nhằm duy trì ổn định khu vực.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách

  1. Phân tích chi tiết mức độ hiện diện của yếu tố tôn giáo trong các văn kiện nền tảng của ASEAN từ Tầm nhìn 2020, Hiến chương ASEAN đến Kế hoạch tổng thể ASCC 2009–2015.
  2. Xây dựng 02 kịch bản dự báo khoa học về tác động của tôn giáo đối với sự phát triển bền vững của ASCC giai đoạn sau 2015 – 2025.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi cho ASCC trong việc quản trị sự đa dạng tôn giáo và cung cấp các khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam nhằm nâng cao vị thế và đóng góp thực chất vào việc xây dựng bản sắc chung ASEAN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào việc phân tích diễn ngôn qua các văn kiện chính thức của ASEAN và các báo cáo thống kê quốc tế (Pew Research Center) tính đến thời điểm hoàn thành (đầu năm 2017). Do ASCC mới chính thức đi vào vận hành từ cuối năm 2015, các số liệu đánh giá thực thi thực tế của giai đoạn sau năm 2015 chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích định tính và xây dựng kịch bản dự báo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá thực nghiệm việc triển khai các chương trình hành động của ASCC trong khuôn khổ Tầm nhìn 2025; kiểm chứng mức độ chính xác của hai kịch bản dự báo; và khảo sát sâu hơn các trường hợp đối thoại liên tôn giáo cụ thể tại từng quốc gia thành viên ASEAN.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Đông Nam Á học, Tôn giáo học, Chính trị học và Văn hóa học; đặc biệt là phương pháp tiếp cận đa ngành kết hợp giữa phân tích chính sách quốc tế và xã hội học tôn giáo.
  • Các nhà hoạch định chính sách đối ngoại: Các cơ quan thuộc Bộ Ngoại giao, Ban Tôn giáo Chính phủ, các viện nghiên cứu chiến lược trong việc xây dựng chính sách đối ngoại đa phương, chiến lược hội nhập ASEAN và công tác thông tin đối ngoại về tự do tôn giáo.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích mô hình nhà nước – tôn giáo và việc xử lý yếu tố tôn giáo trong văn kiện ASEAN) và Chương 3 (hai kịch bản dự báo tác động của tôn giáo đến năm 2025).

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu trung tâm của luận án là gì?

Luận án tập trung giải đáp câu hỏi: Tính đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á có vai trò như thế nào (tích cực hay tiêu cực) đối với tiến trình xây dựng ASCC đến năm 2015 và sự phát triển bền vững của cộng đồng này sau năm 2015; đồng thời kiểm tra xem các văn kiện và chính sách của ASCC đã lưu ý đến yếu tố này ở mức độ nào.

2. Tác giả sử dụng các khung lý thuyết nào để phân tích vai trò của tôn giáo và nhà nước?

Tác giả kết hợp quan điểm Mác – Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về tôn giáo, khung lý thuyết thế tục hóa của Charles Taylor (trên 3 bình diện chính trị, xã hội, văn hóa), 4 mô hình nhà nước thế tục của W. Cole Durham và Brett Scharffs, cùng lý thuyết Chủ nghĩa Kiến tạo (Constructivism) trong Quan hệ Quốc tế.

3. Tiến trình xây dựng ASCC được luận án phân chia theo các giai đoạn thời gian nào?

Luận án khảo sát giai đoạn chính từ năm 1997 đến 2015, chia thành 3 giai đoạn: Giai đoạn I (1997–2003, từ Tầm nhìn ASEAN 2020 đến Bali II); Giai đoạn II (2003–2007, rút ngắn thời hạn hoàn thành); Giai đoạn III (2007–2015, thực thi Hiến chương ASEAN và Kế hoạch tổng thể ASCC); kèm theo giai đoạn dự báo định hướng đến năm 2025.

4. Hai kịch bản dự báo được tác giả đưa ra ở Chương 3 đối với ASCC đến năm 2025 là gì?

  • Kịch bản 1 (Tích cực): Đa dạng tôn giáo được ASCC quản lý hiệu quả, phát huy vai trò đối thoại liên tôn giáo, biến sự đa dạng thành nguồn lực gắn kết xã hội và nâng cao hiểu biết chung.
  • Kịch bản 2 (Tiêu cực): Yếu tố tôn giáo bị các lực lượng cực đoan, khủng bố (như IS/ISIS) và ly khai lợi dụng, gây bùng phát xung đột và đe dọa sự phát triển bền vững của ASCC.

5. Vị thế đa dạng tôn giáo của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á được đề cập ra sao?

Theo khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Pew (2012) được trích dẫn trong luận án, Việt Nam là quốc gia có chỉ số đa dạng tôn giáo xếp thứ hai trong khu vực Đông Nam Á, chỉ đứng sau Singapore.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thanh Huyền đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về mối quan hệ giữa tính đa dạng tôn giáo ở Đông Nam Á và tiến trình hình thành, phát triển của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC). Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết thế tục hóa, mô hình nhà nước – tôn giáo và chủ nghĩa kiến tạo trong quan hệ quốc tế, công trình đã lý giải thành công cơ chế tương tác giữa các thể chế tôn giáo và tiến trình hội nhập khu vực. Các kịch bản dự báo và giải pháp được đề xuất trong luận án mang lại giá trị học thuật rõ ràng cho chuyên ngành Quan hệ Quốc tế và cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong ASEAN.