Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin kế toán môi trường tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin kế toán môi trường trong doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

261
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Bố Thông Tin Kế Toán Môi Trường

Công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT) là một bước quan trọng trong việc thực hiện kế toán môi trường trong các doanh nghiệp. Theo Cho, Chen & Roberts (2008), đây là yếu tố then chốt để truyền tải thông tin về các hoạt động và biện pháp bảo vệ môi trường của doanh nghiệp đến các bên liên quan. Các thông tin cần công bố bao gồm chi phí môi trường, tài sản môi trường, và nợ phải trả môi trường, được thể hiện trên bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và thuyết minh báo cáo tài chính (Senn, 2018). Việc công bố này có thể là tự nguyện hoặc bắt buộc, tùy thuộc vào quy định pháp luật và áp lực từ các bên liên quan. Công bố tự nguyện thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với phát triển bền vữngtrách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).

1.1. Tầm quan trọng của công bố thông tin môi trường

Công bố thông tin môi trường không chỉ là việc tuân thủ các quy định pháp luật mà còn là một công cụ để xây dựng uy tín và lòng tin từ phía các bên liên quan. Việc công khai thông tin về các hoạt động bảo vệ môi trường giúp doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội và cam kết đối với sự phát triển bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi người tiêu dùng và nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường. Theo Deegan & cộng sự (2000) và O'Donovan (2002), công bố tự nguyện là cách để doanh nghiệp truyền tải thông điệp cụ thể về các hoạt động và biện pháp bảo vệ môi trường.

1.2. Hình thức và kênh công bố thông tin kế toán môi trường

Thông tin môi trường có thể được công bố dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm các tuyên bố định tính, số liệu định lượng, báo cáo tài chính, đồ họa hoặc hình ảnh, và các phát biểu của CEO. Các kênh công bố thông tin cũng rất đa dạng, từ báo cáo thường niên, báo cáo độc lập, báo cáo phát triển bền vững theo GRI, đến thông cáo báo chí, trang web của công ty và các phương tiện truyền thông khác (Mata & cộng sự, 2018). Việc lựa chọn hình thức và kênh công bố phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều đối tượng và truyền tải thông tin một cách hiệu quả nhất.

II. Thách Thức Trong Công Bố Thông Tin Kế Toán Môi Trường

Mặc dù tầm quan trọng của công bố thông tin KTMT đã được công nhận, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc thực hiện nó, đặc biệt là tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản (NTTS) ở Việt Nam. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các chuẩn mực và hướng dẫn cụ thể về KTMT, dẫn đến sự không đồng nhất trong cách thức ghi nhận, đo lường và báo cáo thông tin môi trường. Bên cạnh đó, nhận thức về lợi ích của KTMT và công bố thông tin còn hạn chế, đặc biệt là ở các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này dẫn đến việc các doanh nghiệp chưa chủ động trong việc thu thập và công bố thông tin môi trường.

2.1. Thiếu hụt chuẩn mực và hướng dẫn kế toán môi trường

Sự thiếu hụt các chuẩn mực và hướng dẫn cụ thể về KTMT là một rào cản lớn đối với việc thực hiện công bố thông tin môi trường. Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc xác định các chi phí và lợi ích liên quan đến môi trường, cũng như cách thức ghi nhận và báo cáo chúng một cách chính xác và đáng tin cậy. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng nhất trong thông tin môi trường được công bố, gây khó khăn cho việc so sánh và đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường của các doanh nghiệp khác nhau.

2.2. Nhận thức hạn chế về lợi ích của kế toán môi trường

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của KTMT và công bố thông tin môi trường. Họ có thể coi đây là một gánh nặng về chi phí và thời gian, thay vì một cơ hội để cải thiện hiệu quả hoạt động, nâng cao uy tín và thu hút đầu tư. Việc thiếu nhận thức này dẫn đến việc các doanh nghiệp chưa chủ động trong việc thu thập và công bố thông tin môi trường, hoặc chỉ công bố những thông tin mang tính hình thức.

2.3. Rào cản về nguồn lực và năng lực thực hiện kế toán môi trường

Việc thực hiện KTMT và công bố thông tin môi trường đòi hỏi doanh nghiệp phải có đủ nguồn lực về tài chính, nhân lực và công nghệ. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu này. Họ có thể thiếu kinh phí để đầu tư vào các hệ thống quản lý môi trường, thiếu nhân viên có trình độ chuyên môn về KTMT, hoặc thiếu công nghệ để thu thập và xử lý thông tin môi trường.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Công Bố Thông Tin Kế Toán

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm chính như áp lực từ các bên liên quan, đặc điểm của doanh nghiệp, và các yếu tố thể chế. Áp lực từ các bên liên quan bao gồm áp lực từ chính phủ, nhà đầu tư, khách hàng, và cộng đồng địa phương. Đặc điểm của doanh nghiệp bao gồm quy mô, ngành nghề, và hiệu quả hoạt động. Các yếu tố thể chế bao gồm các quy định pháp luật, chuẩn mực kế toán, và các chính sách khuyến khích.

3.1. Áp lực từ các bên liên quan đến công bố thông tin

Áp lực từ các bên liên quan là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT. Các bên liên quan như chính phủ, nhà đầu tư, khách hàng, và cộng đồng địa phương đều có những kỳ vọng nhất định về việc doanh nghiệp phải công bố thông tin môi trường. Doanh nghiệp sẽ có xu hướng công bố nhiều thông tin hơn nếu họ chịu áp lực lớn từ các bên liên quan. Theo Cormier & cộng sự (2005) và Neu & cộng sự (1998), việc công ty công bố thông tin môi trường được xem là đáp ứng với những áp lực của các bên liên quan.

3.2. Đặc điểm của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến công bố

Đặc điểm của doanh nghiệp, chẳng hạn như quy mô, ngành nghề, và hiệu quả hoạt động, cũng có thể ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT. Các doanh nghiệp lớn thường có xu hướng công bố nhiều thông tin hơn so với các doanh nghiệp nhỏ, vì họ có nhiều nguồn lực hơn và chịu áp lực lớn hơn từ các bên liên quan. Các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành nghề nhạy cảm với môi trường cũng có xu hướng công bố nhiều thông tin hơn, để thể hiện trách nhiệm xã hội và giảm thiểu rủi ro về uy tín.

3.3. Yếu tố thể chế và tác động đến công bố thông tin

Các yếu tố thể chế, chẳng hạn như các quy định pháp luật, chuẩn mực kế toán, và các chính sách khuyến khích, cũng có thể ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT. Các quy định pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải công bố một số thông tin môi trường nhất định. Các chuẩn mực kế toán hướng dẫn doanh nghiệp cách thức ghi nhận và báo cáo thông tin môi trường. Các chính sách khuyến khích tạo động lực cho doanh nghiệp công bố thông tin môi trường.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Các Nhân Tố Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về KTMT và công bố thông tin còn hạn chế. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như nhận thức của nhà quản lý, trình độ chuyên môn của kế toán, và áp lực từ các cơ quan quản lý nhà nước có ảnh hưởng đến việc thực hiện KTMT và công bố thông tin. Nghiên cứu của Hoàng Thụy Diệu Linh (2013) cho thấy việc công bố thông tin môi trường hiện nay chưa đáp ứng nhu cầu thông tin cho các bên có liên quan, các thông tin công bố chỉ là thông tin chung về môi trường. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở để hiểu rõ hơn về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam.

4.1. Thực trạng công bố thông tin kế toán môi trường tại Việt Nam

Thực trạng công bố thông tin KTMT tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các doanh nghiệp thường chỉ công bố những thông tin mang tính hình thức, hoặc những thông tin được yêu cầu bởi các quy định pháp luật. Việc công bố thông tin một cách đầy đủ, chi tiết và minh bạch vẫn chưa phổ biến. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả hoạt động môi trường của các doanh nghiệp và so sánh với các doanh nghiệp khác trên thế giới.

4.2. Các nhân tố đặc thù ảnh hưởng đến doanh nghiệp NTTS

Các doanh nghiệp NTTS có những đặc thù riêng, do đó các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT cũng có thể khác biệt so với các ngành nghề khác. Ví dụ, áp lực từ các nhà nhập khẩu và các tổ chức chứng nhận chất lượng có thể là một yếu tố quan trọng, vì các sản phẩm thủy sản xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và an toàn thực phẩm. Bên cạnh đó, các yếu tố như biến đổi khí hậu, ô nhiễm nguồn nước, và dịch bệnh cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và công bố thông tin của các doanh nghiệp NTTS.

4.3. Vai trò của chính sách và quy định pháp luật hiện hành

Chính sách và quy định pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công bố thông tin KTMT. Việc ban hành các quy định cụ thể về KTMT và công bố thông tin, cũng như tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử phạt các hành vi vi phạm, sẽ giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của các doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, các chính sách khuyến khích, chẳng hạn như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, và công nhận các doanh nghiệp có thành tích tốt về môi trường, cũng sẽ tạo động lực cho các doanh nghiệp thực hiện KTMT và công bố thông tin.

V. Giải Pháp Nâng Cao Công Bố Thông Tin Kế Toán Môi Trường

Để nâng cao chất lượng và mức độ công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, các tổ chức nghề nghiệp, các doanh nghiệp, và các nhà nghiên cứu. Chính phủ cần ban hành các quy định và hướng dẫn cụ thể về KTMT, cũng như tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử phạt các hành vi vi phạm. Các tổ chức nghề nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng về KTMT cho các kế toán viên và nhà quản lý. Các doanh nghiệp cần chủ động trong việc thu thập và công bố thông tin môi trường, cũng như xây dựng các hệ thống quản lý môi trường hiệu quả. Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin KTMT, cũng như đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán môi trường

Việc hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán môi trường là một trong những giải pháp quan trọng nhất để nâng cao chất lượng và mức độ công bố thông tin KTMT. Các quy định và hướng dẫn cần được xây dựng một cách cụ thể, rõ ràng và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Bên cạnh đó, cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và đại diện của các doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và sửa đổi các quy định và hướng dẫn này.

5.2. Nâng cao nhận thức và năng lực về kế toán môi trường

Việc nâng cao nhận thức và năng lực về KTMT cho các kế toán viên và nhà quản lý là một yếu tố then chốt để đảm bảo việc thực hiện KTMT và công bố thông tin một cách hiệu quả. Các khóa đào tạo, bồi dưỡng cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung cập nhật và phương pháp giảng dạy phù hợp. Bên cạnh đó, cần có sự hỗ trợ từ các chuyên gia và các tổ chức nghề nghiệp để giúp các doanh nghiệp giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện KTMT.

5.3. Khuyến khích doanh nghiệp chủ động công bố thông tin

Việc khuyến khích doanh nghiệp chủ động công bố thông tin KTMT là một giải pháp quan trọng để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các doanh nghiệp. Các chính sách khuyến khích có thể bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính, và công nhận các doanh nghiệp có thành tích tốt về môi trường. Bên cạnh đó, cần có sự giám sát và đánh giá thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin được công bố.

VI. Tương Lai Của Công Bố Thông Tin Kế Toán Môi Trường

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, công bố thông tin KTMT sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Các doanh nghiệp NTTS Việt Nam cần chủ động thích ứng với xu hướng này, bằng cách xây dựng các hệ thống quản lý môi trường hiệu quả, thu thập và công bố thông tin môi trường một cách đầy đủ, chi tiết và minh bạch. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của các bên liên quan, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam.

6.1. Xu hướng hội nhập và yêu cầu công bố thông tin

Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế đang tạo ra những yêu cầu ngày càng cao về công bố thông tin KTMT. Các nhà nhập khẩu, các tổ chức chứng nhận chất lượng, và các nhà đầu tư quốc tế đều quan tâm đến các vấn đề môi trường và yêu cầu các doanh nghiệp phải công bố thông tin một cách đầy đủ và minh bạch. Việc đáp ứng các yêu cầu này sẽ giúp các doanh nghiệp NTTS Việt Nam tiếp cận được các thị trường quốc tế và thu hút đầu tư.

6.2. Ứng dụng công nghệ trong thu thập và công bố thông tin

Ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và công bố thông tin KTMT. Các phần mềm kế toán, các hệ thống quản lý môi trường, và các công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp thu thập thông tin một cách nhanh chóng và chính xác, cũng như trình bày thông tin một cách trực quan và dễ hiểu. Bên cạnh đó, việc sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến, chẳng hạn như trang web của công ty và các mạng xã hội, sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều đối tượng và truyền tải thông tin một cách hiệu quả.

6.3. Phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Công bố thông tin KTMT là một phần quan trọng của phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Việc công bố thông tin môi trường giúp doanh nghiệp thể hiện cam kết đối với việc bảo vệ môi trường và đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và lòng tin từ phía các bên liên quan, mà còn tạo ra những giá trị lâu dài cho doanh nghiệp và xã hội.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 được trình bày thành 5 mục chính. Cụ thể ở mục 1.1 trình bày các nghiên cứu nước ngoài về KTMT và công bố thông tin KTMT, các nhân tố tác động đến công bố thông tin KTMT.2 mô tả các nghiên cứu về KTMT tại Việt Nam sau đó nhận xét các công trình nghiên cứu ở phần 1. Khe hổng nghiên cứu được nhận diện ở phần 1.4 và định hướng nghiên cứu thực hiện ở phần 1.1 Các nghiên cứu nước ngoài 1.1 Kế toán môi trường (KTMT) KTMT xuất hiện từ đầu những năm 1970, giai đoạn đầu được gọi là kế toán xã hội và môi trường. Kế toán xã hội và môi trường là việc tự nguyện công bố thông tin, cả định tính và định lượng được thực hiện bởi các công ty để thông báo đến các đối tượng có liên quan những ảnh hưởng môi trường từ hoạt động của họ.

Công bố định lượng có thể là các khoản mục tài chính hoặc phi tài chính (Mathews,1993) Sự phát triển Kế toán xã hội và môi trường được chia thành 3 giai đoạn 1971-1980; 1981-1990; 1991 đến 1995. Mục tiêu của Kế toán xã hội và môi trường nhằm mở rộng trách nhiệm giải trình của công ty với các cổ đông bằng việc thúc đẩy công bố các thông tin về xã hội, môi trường. Giai đoạn đầu tiên chưa có khung lý thuyết mà chỉ có một số nghiên cứu thực nghiệm có tồn tại hay không việc công bố thông tin có liên quan đến khía cạnh kế toán xã hội, còn thông tin môi trường chưa được quan tâm, số lượng công bố rất ít thể hiện số trang, dòng, từ. Kết quả nghiên cứu từ báo cáo thường niên của 500 công ty cho thấy, tỷ lệ công bố thông tin xã hội khoảng 90% nhưng khối lượng trung bình khoảng một nửa một trang (Ernst & Ernst, 1978).

Đến giai đoạn 1981-1990, việc công bố thông tin môi trường được quan tâm, thuật ngữ KTMT được nhấn mạnh trong thời gian này bởi nhu cầu BVMT. Có một số quy định liên quan đến môi 9 trường nhưng chưa thành Luật. Đến giai đoạn 1991-1995 KTMT phát triển thúc đẩy các nghiên cứu về lĩnh vực này và cũng có một số các quy định và luật có liên quan đến vấn đề môi trường (Mathews, 1997) Một nghiên cứu khác của Mathews cho thấy trong giai đoạn từ 1995- 2000 có nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến KTMT cụ thể là vấn đề công bố thông tin môi trường. Cũng từ năm 1990 trở về sau, có nhiều nghiên cứu về khái niệm KTMT KTMT bao gồm tất cả các lĩnh vực kế toán có thể bị ảnh hưởng bởi phản ứng của doanh nghiệp đối với các vấn đề môi trường, bao gồm lĩnh vực mới là kế toán sinh thái (Gray & cộng sự, 1993).

Còn IMA (1996) nhấn mạnh đến khía cạnh chi phí: KTMT là việc xác định, đo lường và phân bổ CPMT, kết hợp CPMT trong các quyết định kinh tế, công bố thông tin cho các bên có liên quan. KTMT cũng là một bộ phận của kế toán nhằm ghi chép, phân tích và báo cáo thông tin về các tác động của DN tới môi trường và tới hiệu quả kinh tế - sinh thái của đơn vị (Schaltergger & cộng sự, 2000). Thông tin KTMT được sử dụng trong nội bộ, tạo ra thông tin môi trường để giúp đưa ra các quyết định quản lý về định giá, kiểm soát chi phí và ngân sách vốn; hoặc công bố cho các đối tượng bên ngoài có quan tâm như công chúng, nhà đầu tư, các tổ chức tài chính (Bartolomeo& cộng sự, 2000). KTQTMT hướng đến cung cấp thông tin môi trường trong nội bộ giúp quản lý chi phí môi trường tốt hơn (Yakhou & cộng sự, 2003).

Đến năm 2005, Bộ Môi trường Nhật Bản tiếp cận KTMT theo quan điểm phát triển bền vững, cơ quan này khẳng định: KTMT có mục tiêu hướng tới sự phát triển bền vững, vì cộng đồng, theo đuổi các hoạt động BVMT đồng thời công bố thông tin cho các đối tượng có nhu cầu sử dụng (MOE, 2005).2 Công bố thông tin KTMT Công bố thông tin KTMT là công bố thông tin kế toán về môi trường trên bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và thuyết minh báo 10 cáo tài chính. Các thông tin phải công bố gồm chi phí môi trường, tài sản môi trường, nợ phải trả môi trường (Senn, 2018). Nghiên cứu về công bố thông tin môi trường chỉ được thực hiện ở một số ít các công ty vào cuối những năm 1980, tuy nhiên từ những năm 1990 lại trở thành chủ đề được các nhà nghiên cứu quan tâm (Barbu & cộng sự, 2012). Còn Mathews (2000) nhận thấy rằng phần lớn các nghiên cứu này được tiến hành trong bối cảnh các nước phát triển và tập trung vào thực hành công bố thông tin môi trường.

Đối với các nước đang phát triển khẳng định rằng mô hình kế toán thông thường không thể phục vụ nhu cầu hiện tại vì nhu cầu phát triển kinh tế xã hội của họ khác với nhu cầu của các nước phát triển. Cần có các quy định bắt buộc cho các công ty báo cáo về tác động xã hội và môi trường do việc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức trong tiến trình phát triển kinh tế. Công bố thông tin KTMT ở các nước phát triển tiên tiến hơn so với những nghiên cứu đã được thực hiện ở các nước đang phát triển. Ở các nước phát triển, các nhà nghiên cứu đã điều tra các yếu tố quyết định và chất lượng của việc công bố thông tin KTMT; điều tra mối quan hệ giữa công bố thông tin môi trường và hiệu quả kinh tế và môi trường.

Ngược lại, ở các nước đang phát triển, trọng tâm của nghiên cứu là liệu các công ty có công bố KTMT hay không và số lượng các thông tin này (Al-khuwiter, 2005).1 Công bố thông tin tự nguyện và bắt buộc Berthelot & cộng sự (2003) giải thích việc công bố tự nguyện hay bắt buộc cho rằng công bố thông tin tự nguyện của công ty nhằm mục đích nâng cao hình ảnh trước công chúng, đáp ứng nhu cầu thông tin cho các bên liên quan tuy nhiên thông tin công bố cần xem xét có thích đáng và đáng tin cậy; hình thức công bố cũng có sự khác biệt, mức độ ở dạng định tính, chủ yếu là thông tin tích cực. Đối với công bố thông tin bắt buộc dựa trên cơ sở quy định cụ thể của quốc gia được áp dụng đối với công ty niêm yết, các quy định này bắt buộc thông tin phải công bố, doanh nghiệp thực hiện công bố để đảm bảo tính hợp pháp và đáp 11 ứng nhu cầu của người sử dụng thông tin ngày càng cao. Chất lượng thông tin công bố và mối quan hệ với các nhân tố lợi nhuận, hiệu quả hoạt động môi trường được tiến hành dựa trên quan điểm công bố bắt buộc. Nghiên cứu này kết luận việc công bố thông tin môi trường có thể khác nhau tùy thuộc yếu tố bối cảnh như luật pháp hoặc trình độ công nghệ của quốc gia.

Mobus (2005) cho rằng công bố thông tin môi trường là một áp lực để các công ty tuân thủ các quy định trong việc sử dụng định mức môi trường. Ioannou & Setafeim (2014) ước tính sự khác biệt trong công bố thông tin liên quan đến các quy định bắt buộc công bố thông tin phi tài chính về môi trường, xã hội và quản trị công ty. Nghiên cứu tiến hành ở các công ty của bốn nước là Trung Quốc, Đan Mạch, Malaysia và Nam phi. Thông tin môi trường liên quan đến phát thải, nước, chất thải, năng lượng và các chính sách hoạt động xung quanh tác động môi trường.

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác nhau về mức độ công bố thông tin, ngoài quy định bắt buộc, các công ty Trung Quốc và Nam phi còn công bố thông tin theo hướng dẫn của GRI để nâng cao độ tin cậy và tính so sánh của thông tin. Jerry (2015) phân tích thực hành công bố thông tin KTMT của công ty Nigeria liệu có khác nhau khi không có hướng dẫn bắt buộc công bố. Kết quả nghiên cứu cho rằng thiếu chuẩn mực kế toán môi trường nên các bên liên quan chỉ dựa vào thông tin mà doanh nghiệp tự nguyện công bố, thông tin này không đồng nhất giữa các công ty, các quốc gia. Vì vậy, tác giả đề nghị cần xây dựng chuẩn mực công bố thông tin về KTMT để tạo sự đồng nhất trong việc công bố.

Còn nghiên cứu của Kaya (2016) cho rằng Đạo luật Code Grenelle II của Pháp mặc dù có quy định công bố thông tin về môi trường & xã hội là bắt buộc tuy nhiên không hướng dẫn cụ thể về thông tin công bố do đó chất lượng công bố thông tin môi trường không có ảnh hưởng tích cực, vì vậy cần có quy định hướng dẫn các công ty lập báo cáo môi trường và xã hội là hướng đến sự phát triển bền vững.2 Các nghiên cứu thực hành công bố thông tin KTMT Kreuze & cộng sự (1996) cho rằng các công ty Fortune 500 đã không 12 cung cấp bất kỳ thông tin nào về triết lý và chính sách môi trường trong BCTN. Có 73% các báo cáo trong tổng số của 645 công ty không chứa bất kỳ thông tin gì về môi trường. Đối với các công ty trong ngành năng lượng, thép thì chỉ cung cấp thông tin chung chung. Năm 1997, Walden & Schwartz (1997) đã điều tra những thay đổi về mức độ thực hành công bố thông tin môi trường từ năm 1988,1989 và 1990 của 53 công ty từ bốn ngành công nghiệp gồm số lượng và chất lượng thông tin.

Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về cả số lượng và chất lượng của công bố môi trường. Tác giả cho rằng sự quan tâm của công ty và nhận thức của công chúng sau các sự cố môi trường như sự cố tràn dầu tạo ra áp lực về chính sách làm gia tăng công bố. Fortes & Akerfeldt (1999) khảo sát các xu hướng chung trong công bố thông tin môi trường của 205 công ty Thụy Điển được niêm yết. Họ đã sử dụng cuộc khảo sát qua bưu điện và thực hiện nội dung phân tích các báo cáo hàng năm báo cáo môi trường độc lập.

Các cuộc phỏng vấn cá nhân được thực hiện với quản lý môi trường và cán bộ điều hành. Những phát hiện chính của nghiên cứu như sau: -Các công ty hóa chất, dầu khí, tiện ích và lâm nghiệp các ngành công nghiệp có xu hướng công bố thông tin môi trường ngày càng tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin kế toán môi trường trong doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định việc công bố thông tin kế toán môi trường trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến việc công bố thông tin mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc minh bạch thông tin trong việc nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thức và lý do mà các doanh nghiệp cần công bố thông tin kế toán môi trường, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn quản lý và ra quyết định.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc giảm thiểu chất thải xây dựng và phá dỡ tại thành phố hồ chí minh, nơi đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý chất thải trong xây dựng, một vấn đề có liên quan mật thiết đến trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố hồ chí minh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các rủi ro tài chính trong các dự án xây dựng, từ đó có thể liên hệ đến việc công bố thông tin tài chính và môi trường. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ trong quản lý thông tin, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả công bố thông tin kế toán môi trường.