Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống và trồng rau đắng đất Glinus Oppositifolius tại đồng bằng sông Hồng

Tổng hợp kiến thức Kỹ thuật nhân giống và trồng rau đắng đất Glinus Oppositifolius tại đồng bằng sông, tiếp cận khoa học, hỗ trợ học tập và nghiên

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2021

173
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu tổng quát

1.2. Mục tiêu cụ thể

2. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

3. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. GIỚI THIỆU VỀ CÂY RAU ĐẮNG ĐẤT

5.1.1. Vị trí phân loại

5.1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố

5.1.3. Thành phần hóa học và giá trị sử dụng cây rau đắng đất

Tóm tắt

I. Kỹ thuật trồng rau đắng và Nhân giống rau đắng đất

Phần này tập trung vào việc nghiên cứu các kỹ thuật trồng rau đắng, bao gồm nhân giống rau đắng. Nghiên cứu đã xác định giống rau đắng đất RĐ3, thu thập tại Nam Định, là giống có năng suất cao (2,45 tấn/ha), chất lượng đảm bảo (saponin tổng số đạt 2,67%, flavonoid tổng số 1,85%), phù hợp sản xuất nguyên liệu dược tại Đồng bằng sông Hồng. Đề tài đã khảo sát ba phương pháp nhân giống rau đắng đất: nhân giống bằng hạt, giâm cành, và nuôi cấy in vitro. Nhân giống bằng hạt đạt tỷ lệ mọc mầm cao (90,1%) khi sử dụng hạt tươi, mới thu hoạch. Giâm cành thành công bằng cách sử dụng cành bánh tẻ kết hợp chất điều tiết sinh trường trên giá thể ½ trấu hun + ½ mụn xơ dừa. Nuôi cấy in vitro thành công với quy trình khử trùng mẫu bằng dung dịch Johnson 1% trong 10 phút, bổ sung 0,5 mg/l BA giai đoạn tạo đa chồi, kết hợp 0,5 mg/l BA + 0,5 mg/l α-NAA/IAA cho nhân nhanh, bổ sung 0,5 mg/l α-NAA ở giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh và ra cây trên nền giá thể 100% mụn xơ dừa. Giống rau đắng đất tốt là yếu tố then chốt cho năng suất cao. Các phương pháp nhân giống này góp phần bảo đảm nguồn cung cấp giống rau đắng đất chất lượng.

1.1. Nhân giống rau đắng đất bằng hạt

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật gieo trồng rau đắng. Sử dụng hạt tươi, mới thu hoạch cho tỷ lệ nảy mầm cao nhất (90,1%). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thu hoạch và bảo quản hạt giống. Thời gian mọc mầm được rút ngắn, tăng hiệu quả sản xuất. Đây là một bước đột phá trong việc nhân giống rau đắng đất, giải quyết vấn đề tỷ lệ nảy mầm thấp và thời gian mọc mầm kéo dài, hạn chế năng suất do hạt chín rải rác. Kỹ thuật này đóng góp đáng kể vào việc đảm bảo nguồn cung cấp giống rau đắng đất cho sản xuất đại trà. Việc nghiên cứu sâu hơn về điều kiện bảo quản hạt giống để duy trì khả năng nảy mầm dài hạn cần được xem xét. Kết quả này mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ nông dân trong việc sản xuất đại trà. Rau đắng đất được nhân giống hiệu quả mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.

1.2. Nhân giống rau đắng đất bằng giâm cành và nuôi cấy in vitro

Ngoài nhân giống bằng hạt, nghiên cứu đã thành công trong việc nhân giống rau đắng đất bằng hai phương pháp vô tính là giâm cànhnuôi cấy in vitro. Giâm cành sử dụng cành bánh tẻ kết hợp chất điều tiết sinh trưởng trên giá thể phù hợp (½ trấu hun + ½ mụn xơ dừa) cho thấy hiệu quả cao. Nuôi cấy in vitro được thực hiện với quy trình khử trùng chặt chẽ, bổ sung chất điều hòa sinh trưởng thích hợp tạo điều kiện cho cây phát triển. Hai phương pháp này mang lại hiệu quả cao, tăng khả năng nhân giống nhanh chóng, cung cấp số lượng cây giống lớn, đảm bảo chất lượng đồng đều. Đây là những tiến bộ đáng kể, giúp giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn giống rau đắng đất chất lượng cao. Việc ứng dụng rộng rãi các kỹ thuật nhân giống vô tính này có thể tạo ra sự thay đổi lớn trong sản xuất rau đắng đất ở quy mô lớn. Rau đắng đất được nhân giống bằng kỹ thuật tiên tiến sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

II. Kỹ thuật canh tác rau đắng đất Glinus oppositifolius tại Đồng bằng sông Hồng

Phần này tập trung vào việc nghiên cứu kỹ thuật canh tác rau đắng đất Glinus oppositifolius tại Đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu đã xác định thời vụ gieo trồng tốt nhất, mật độ trồng, chế độ phân bón, và kỹ thuật che sáng phù hợp. Thời vụ gieo trồng tốt nhất là vụ Xuân (14/2-28/2) và vụ Hè Thu (15/7-30/7). Mật độ trồng 15 cây/m2 cho vụ Xuân và 35 cây/m2 cho vụ Hè Thu. Chế độ phân bón được tối ưu hóa với sự kết hợp phân vi sinh và phân hóa học. Kỹ thuật che sáng 25% được áp dụng cho vụ Hè Thu để cải thiện điều kiện sinh trưởng. Sau 120 - 150 ngày gieo trồng, tiến hành thu hoạch bộ phận trên mặt đất. Kỹ thuật canh tác được tối ưu hóa này sẽ giúp tăng năng suất và chất lượng rau đắng đất, góp phần vào việc phát triển sản xuất rau đắng đất Glinus oppositifolius tại Đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu đã cung cấp hướng dẫn trồng rau đắng cụ thể, dễ áp dụng cho nông dân.

2.1. Thời vụ và mật độ trồng rau đắng đất

Nghiên cứu đã xác định thời vụ gieo trồng rau đắng đất tốt nhất là vụ Xuân (14/2-28/2) và vụ Hè Thu (15/7-30/7) tại Đồng bằng sông Hồng. Việc lựa chọn thời vụ thích hợp giúp cây sinh trưởng và phát triển tốt, đạt năng suất cao. Mật độ trồng cũng được tối ưu hóa, 15 cây/m2 cho vụ Xuân và 35 cây/m2 cho vụ Hè Thu. Điều này đảm bảo sự cạnh tranh giữa các cây được giảm thiểu, tạo điều kiện cho từng cây phát triển tối đa. Sự kết hợp thời vụmật độ trồng phù hợp giúp tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng. Việc áp dụng kỹ thuật này giúp nông dân có thể chủ động trong sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Rau đắng đất được trồng đúng thời vụ và mật độ sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao. Kỹ thuật trồng rau đắng này rất dễ áp dụng trong thực tiễn.

2.2. Phân bón và che sáng cho rau đắng đất

Chế độ phân bón được tối ưu hóa dựa trên kết quả nghiên cứu, kết hợp phân vi sinh và phân hóa học. Cụ thể, sử dụng 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh + 90 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O/ha cho vụ Xuân và 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh + 60 kg N + 90 kg P2O5 + 60 kg K2O/ha cho vụ Hè Thu. Việc cân đối các chất dinh dưỡng giúp cây phát triển toàn diện, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Che sáng 25% được áp dụng cho vụ Hè Thu để giảm cường độ ánh sáng, tạo điều kiện thuận lợi cho cây sinh trưởng. Ánh sáng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng. Việc điều chỉnh ánh sáng giúp rau đắng đất phát triển tốt hơn. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết của việc sử dụng phân bón hợp lý và kỹ thuật che sáng phù hợp để đạt năng suất cao. Rau đắng đất sẽ cho chất lượng tốt khi được chăm sóc đúng cách.

III. Giá trị dinh dưỡng và ứng dụng của rau đắng đất Glinus oppositifolius

Rau đắng đất Glinus oppositifolius có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao. Cây chứa nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm saponin, flavonoid, vitamin E, folic axít, selenium, canxi, α-sitosterol, stigmasterol. Rau đắng đất có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, như hạ nhiệt, lợi tiểu, tiêu viêm, nhuận gan mật, chống oxy hóa, giảm đau dạ dày, tăng cường khả năng miễn dịch. Rau đắng đất được sử dụng trong nhiều sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Ứng dụng rau đắng đất trong y học đang được nghiên cứu mở rộng. Nghiên cứu về thành phần hoạt chất và tác dụng của rau đắng đất mang ý nghĩa quan trọng. Công dụng rau đắng đất rất đa dạng.

3.1. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng

Rau đắng đất chứa nhiều hợp chất sinh học hoạt tính như saponin, flavonoid, vitamin và khoáng chất. Saponin và flavonoid có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm. Vitamin E, folic axít, selenium, canxi là các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể. Giá trị dinh dưỡng của rau đắng đất đã được nhiều nghiên cứu chứng minh. Việc phân tích chi tiết thành phần hóa học sẽ giúp hiểu rõ hơn về tác dụng của rau đắng đất đối với sức khỏe. Rau đắng đất sạch giàu dưỡng chất là nguồn thực phẩm tốt. Thành phần hóa học phong phú góp phần vào việc ứng dụng rộng rãi rau đắng đất trong y học và thực phẩm.

3.2. Tác dụng dược lý và ứng dụng trong y học

Rau đắng đất có nhiều tác dụng dược lý, như hạ sốt, lợi tiểu, tiêu viêm, nhuận gan mật, chống oxy hóa, giảm đau dạ dày, tăng cường khả năng miễn dịch. Tác dụng của rau đắng đất đã được ứng dụng trong điều trị một số bệnh lý. Ứng dụng rau đắng đất trong y học cổ truyền và hiện đại đang ngày càng được mở rộng. Việc nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý của rau đắng đất sẽ giúp phát triển nhiều sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng mới. Rau đắng đất hữu cơ là nguyên liệu quý cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu về tác dụngứng dụng của rau đắng đất rất quan trọng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng và ẩm, có nhiều yếu tố thuận lợi về điều kiện tự nhiên nên mang đến cho nước ta nguồn tài nguyên thực vật phong phú và đa dạng. Tính đến năm 2017 đã ghi nhận 5.117 loài thực vật và nấm, 408 loài động vật và 75 loại khoáng vật có công dụng làm thuốc ở Việt Nam, sưu tầm được gần 1.300 bài thuốc dân gian trong cả nước, nhằm hỗ trợ cho việc nghiên cứu phát triển sản phẩm phục vụ công tác phòng chữa bệnh cho nhân dân (Viện Dược liệu, 2017). Thị trường tiêu thụ và nhu cầu sản phẩm từ dược liệu của Việt Nam là rất lớn, mỗi năm cần khoảng 60. Hệ thống khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền phát triển rộng khắp từ trung ương đến địa phương, 226 cơ sở sản xuất dược liệu, thuốc cổ truyền, trong đó có 131 cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp, 1440 cơ sở sản xuất thực phẩm chức năng.

Tuy nhiên, dược liệu trong nước mới chủ động được 25% nhu cầu, còn lại phải phụ thuộc vào nhập khẩu (Trần Bình Nguyên, 2020). Bên cạnh đó, nguồn tài nguyên dược liệu tự nhiên đang ngày một cạn kiệt (trên cả nước hiện chỉ còn khoảng 206 loài cây dược liệu có giá trị có thể khai thác tự nhiên), nhiều loài cây dược liệu quý hiếm đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, cây dược liệu nuôi trồng đang có nguy cơ thu hẹp (Viện dược liệu, 2017). Bởi vậy, việc khai thác, bảo vệ, tái sinh, phát triển tài nguyên sinh vật nói chung và nguồn cây dược liệu nói riêng đang là vấn đề cấp bách được đặt lên hàng đầu. Nguyên Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc đánh giá: “…y học cổ truyền là một kho báu và ngành dược liệu Việt Nam có tiềm năng phát triển rất to lớn.

Đây là thế mạnh của tất cả các địa phương, kể cả Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh,… có thể phát triển dược liệu ở mọi miền của Tổ quốc” (Bộ Y tế, 2017). Rau đắng đất [Glinus oppositifolius (L.] là cây thân thảo, thân và cành mảnh, mọc tỏa sát mặt đất. Theo Đông y, rau đắng đất có vị đắng, tính mát, có tác dụng lợi tiểu, nhuận gan, hạ nhiệt… trong nhân dân được dùng làm thuốc hạ sốt, dị ứng, mẩn ngứa, chữa bệnh về gan, vàng da… (Bộ Y tế, 2017; Đỗ Huy Bích & cs. Theo Y học hiện đại, rau đắng đất giúp chống oxy hóa, giảm đau dạ dày, đau bụng (Sheu & cs., 2014), kháng viêm và 1 tăng cường khả năng miễn dịch (Chakraborty & cs.

Hiện nay, một số hãng dược trong nước đã nghiên cứu sử dụng rau đắng đất làm nguyên liệu chính trong các sản phẩm dược như viên nang mềm Boganic của Traphaco, viên nén bao đường Bar của Pharmedic, Livonic của BV Pharma và chế biến một số sản phẩm nước uống đóng chai. Rau đắng đất là cây có nhiều giá trị và công dụng làm thuốc nên thời gian gần đây được người dân thu hái từ tự nhiên hoặc trồng quy mô nhỏ ở một số tỉnh phía Nam (Long An, Tây Ninh…), miền Trung (Phú Yên, Thanh Hóa…), Miền Bắc (Nam Định, Thái Bình…) cung cấp cho các cơ sở thu mua nguyên liệu. Tuy nhiên, biện pháp nhân giống rau đắng đất hiện nay hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên, cây tái sinh chủ yếu từ hạt nhưng thời gian sống của hạt ngắn (Sulakshana & cs., 2018), tỷ lệ mọc mầm kém, thời gian mọc kéo dài và đặc biệt rau đắng đất ra hoa đậu quả thành từng đợt nên hạt chín rải rác, dẫn đến năng suất thu hạt thấp (Ninh Thị Phíp & cs. Bên cạnh công tác giống, các nghiên cứu về kỹ thuật canh tác cây rau đắng đất cũng còn nhiều hạn chế, do tình trạng khai thác chủ yếu từ tự nhiên hoặc nhiều nơi trồng tự phát với quy mô nhỏ, biện pháp kỹ thuật trồng, chăm sóc dựa vào kinh nghiệm, sử dụng giống, phân bón tùy tiện, thu hái dược liệu không tuân thủ theo mùa vụ và tuổi của cây… dẫn đến sản lượng bấp bênh, chất lượng không đảm bảo và giá cả biến động.

Hiện nay, có một số nghiên cứu khoa học về cây rau đắng đất, tuy nhiên những nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thành phần hoạt chất và công dụng của cây mà chưa quan tâm tới các nghiên cứu hoặc nghiên cứu chưa đầy đủ về giống và biện pháp kỹ thuật canh tác. Để phát triển tạo nguồn nguyên liệu chất lượng cao, việc đẩy mạnh công tác nghiên cứu về giống, đa dạng các phương pháp nhân nuôi, hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác là con đường tất yếu. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài “Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống và trồng rau đắng đất [Glinus oppositifolius (L.] tại Đồng bằng sông Hồng” đã được triển khai. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu tổng quát Xác định giống và quy trình kỹ thuật nhân, trồng cây rau đắng đất [Glinus oppositifolius (L.] góp phần phát triển vùng sản xuất nguyên liệu dược tại Đồng bằng sông Hồng. Mục tiêu cụ thể Nghiên cứu đánh giá nhằm tuyển chọn mẫu giống tốt phục vụ phát triển vùng sản xuất nguyên liệu dược tại Đồng bằng sông Hồng; Xác định một số biện pháp kỹ thuật nhân giống rau đắng đất (nhân giống bằng hạt, giâm cành và nuôi cấy in vitro); Xác định một số biện pháp kỹ thuật trồng (thời vụ, mật độ, phân bón, che sáng và thu hái); Xây dựng mô hình trồng cây rau đắng đất tại Hà Nội và Nam Định. PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Đối tƣợng nghiên cứu Cây rau đắng đất [Glinus oppositifolius (L.] thu thập tại 5 điểm thuộc 5 địa phương khác nhau (Hà Nội, Nam Định, Thái Bình, Phú Yên, Tây Ninh), trồng và nhân giống tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Thời gian nghiên cứu Thời gian thực hiện đề tài: từ tháng 6 năm 2016 đến tháng 10 năm 2021. Thời gian theo dõi chu kỳ sinh trưởng của cây: 06 tháng/vụ. Địa điểm nghiên cứu - Các thí nghiệm trong phòng và ngoài đồng ruộng được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Khoa Nông học và các Viện, Trung tâm thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam); - Kết quả phân tích mẫu đất thực hiện tại Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, kết quả phân tích chất lượng dược liệu thực hiện tại Khoa Công nghệ thực phẩm, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và Trung tâm Ứng dụng Khoa học công nghệ Dược liệu, Viện Dược liệu. - Mô hình thực nghiệm tại huyện Gia Lâm, TP.

Hà Nội và huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Tuyển chọn mẫu giống RĐ3 [Glinus oppositifolius (L.] thu thập tại Nam Định có đặc điểm hình thái thân non màu lục nhạt, cây trưởng thành màu vàng lục, phiến lá màu xanh nhạt và kích thước lá lớn nhất (dài 2,33 cm; rộng 0,86 cm), cây sinh trưởng phát triển tốt, năng suất cao (2,45 tấn/ha), chất lượng đảm bảo (hoạt chất saponin tổng số đạt 2,67%, flavonoid tổng số là 3 1,85%), phù hợp sản xuất nguyên liệu dược tại Đồng bằng sông Hồng. - Xác định được một số biện pháp kỹ thuật nhân giống rau đắng đất bằng hạt cho tỷ lệ mọc mầm cao (90,1%) khi sử dụng hạt tươi, hạt mới thu hoạch. Đồng thời, xây dựng thành công quy trình nhân giống vô tính bằng biện pháp giâm cành (sử dụng cành bánh tẻ kết hợp chất điều tiết sinh trường trên nền giá thể ½ trấu hun + ½ mụn xơ dừa) và quy trình nuôi cấy in vitro (khử trùng mẫu bằng dung dịch Johnson 1% trong 10 phút, bổ sung 0,5 mg/l BA giai đoạn tạo đa chồi, kết hợp 0,5 mg/l BA + 0,5 mg/l α-NAA/IAA cho nhân nhanh, bổ sung 0,5 mg/l α-NAA ở giai đoạn tạo cây hoàn chỉnh và ra cây trên nền giá thể 100% mụn xơ dừa).

- Hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng cây rau đắng đất đạt hiệu quả kinh tế cao tại Đồng bằng sông Hồng. Xác định được thời vụ gieo trồng tốt nhất là vụ Xuân (14/2-28/2), mật độ trồng 15 cây/m2, trên nền phân bón 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh + 90 kg N + 90 kg P 2O5 + 60 kg K2O/ha; Trồng vụ Hè Thu, thời vụ gieo trồng từ 15/7-30/7, kết hợp che sáng 25% trên nền phân bón: 2 tấn phân vi sinh Sông Gianh + 60 kg N + 90 kg P 2O5 + 60 kg K2O/ha, mật độ trồng 35 cây/m2. Sau 120 - 150 ngày gieo vào vụ Xuân tiến hành thu hoạch bộ phận trên mặt đất (loại bỏ rễ). Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài là những dẫn liệu khoa học về xác định loài, giống rau đắng đất, xác định một số biện pháp kỹ thuật nhân giống, trồng rau đắng đất góp phần cải tiến quy trình trồng rau đắng đất cho năng suất và chất lượng cao. - Luận án là tài liệu tham khảo phục vụ cho công tác giảng dạy, nghiên cứu về cây dược liệu nói chung và cây rau đắng đất nói riêng. Ý nghĩa thực tiễn Việc đánh giá một số đặc điểm nông sinh học, xác định được mẫu giống rau đắng đất tiềm năng, một số phương pháp nhân giống và biện pháp kỹ thuật canh tác cơ bản phù hợp cho cây rau đắng đất sinh trưởng phát triển tốt, năng suất, chất lượng cao trong điều kiện khí hậu vùng Đồng bằng sông Hồng sẽ góp phần vào việc hoàn thiện quy trình canh tác, mở rộng diện tích trồng rau đắng đất phục vụ sản xuất dược liệu chất lượng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

GIỚI THIỆU VỀ CÂY RAU ĐẮNG ĐẤT 2. Vị trí phân loại Rau đắng đất có tên khoa học Glinus oppositifolius (L., hay còn được gọi là Mollugo oppositifolia (L.), thuộc chi Glinus, họ rau đắng (Molluginaceae), bộ cẩm chướng (Caryophyllales), Lớp ngọc lan (Magnoliopsida) (Võ Văn Chi, 2004). Đặc điểm thực vật và phân bố 2. Đặc điểm thực vật và phân bố chi Glinus Cây trong chi Glinus thường là cây hàng năm hoặc cây lâu năm, thường rạp xuống, lá không có lông hoặc lông xồm.

Lá có cuống ngắn, mọc đối hay mọc vòng, hình bầu dục, thuôn, hình trái xoan hoặc dạng bay, thường nguyên. Cụm hoa ở nách lá, thành bó ít hoa, có cuống. Các mảnh bao hoa thường không bằng nhau, có mép dạng vẩy, mặt ngoài màu xanh lục và mặt bụng màu trắng, hồng hoặc vàng. Nhị 3 - 30, rời hoặc hợp thành bó ở loài có nhiều nhị.

Bầu thượng, hình trái xoan hay thuôn, có 3 - 5 ô nhiều noãn. Đầu nhụy thẳng hay cong. Quả nang mở với 3 - 5 ô. Hạt nhỏ, nhiều, có mồng kéo dài quấn lấy hạt (Võ Văn Chi, 2004; Sukhorukov & cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống và Trồng Rau Đắng Đất Glinus Oppositifolius Tại Đồng Bằng Sông Hồng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật nhân giống và trồng rau đắng đất, một loại rau có giá trị dinh dưỡng cao và được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình trồng trọt mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế từ việc phát triển loại rau này tại Đồng Bằng Sông Hồng. Bài viết cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp hiện đại để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của nông nghiệp và quản lý trong lĩnh vực này, hãy tham khảo thêm bài viết "Giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng nông thôn mới tại huyện Thanh Chương, Nghệ An", nơi đề cập đến các giải pháp phát triển nông thôn, hoặc bài viết "Giải pháp phát triển chăn nuôi bò thịt tại huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình", cung cấp cái nhìn về phát triển chăn nuôi trong nông nghiệp. Cả hai bài viết này đều liên quan đến nông nghiệp và có thể mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này.