Luận án: Giải pháp truyền dẫn và chuyển tiếp tín hiệu quang bằng hạ tầng trên cao

Tài liệu nghiên cứu Luận án giải pháp truyền dẫn và chuyển tiếp tín hiệu quang dựa trên hạ tầng trên cao, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

144
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp truyền dẫn tín hiệu quang trên HAP

Trong bối cảnh bùng nổ nhu cầu băng thông rộng, các hệ thống viễn thông truyền thống dựa trên tần số vô tuyến (RF) đang dần bộc lộ những hạn chế về tốc độ. Luận án "Giải pháp truyền dẫn và chuyển tiếp tín hiệu quang dựa trên hạ tầng trên cao" của NCS. Nguyễn Thị Thu Nga mở ra một hướng đi đột phá, tận dụng Hạ tầng trên cao (High Altitude Platform - HAP) kết hợp với công nghệ FSO (Free-space optical). HAP, thường là các khinh khí cầu hoặc thiết bị bay không người lái hoạt động ở tầng bình lưu (17–25 km), sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với cả hạ tầng mặt đất và vệ tinh. Chúng có chi phí triển khai thấp hơn vệ tinh, vùng phủ sóng rộng hơn trạm mặt đất và khả năng triển khai linh hoạt. Việc kết hợp HAP với truyền thông quang không dây (OWC) hứa hẹn tạo ra một hạ tầng mạng viễn thông thế hệ mới, có khả năng cung cấp tốc độ dữ liệu hàng Gigabit/giây. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán băng thông cho các dịch vụ đòi hỏi cao như video 4K/8K, mạng 5G mà còn là chìa khóa để kết nối các vùng sâu vùng xa, hoặc thiết lập mạng lưới liên lạc khẩn cấp trong các tình huống thảm họa. Luận án tập trung vào việc mô hình hóa, phân tích và đề xuất các phương pháp tối ưu hóa hiệu năng hệ thống truyền dẫn, đặc biệt là các kỹ thuật chuyển tiếp tín hiệu tại HAP để tăng cự ly và độ tin cậy.

1.1. Tổng quan về hệ thống thông tin quang không dây OWC

Hệ thống thông tin quang không dây (Optical Wireless Communications - OWC) sử dụng tia laser để truyền dữ liệu qua không gian tự do, thay thế cho sóng vô tuyến. Công nghệ này mang lại các lợi thế cốt lõi như băng thông cực lớn, bảo mật cao do tính định hướng của chùm tia, và không cần cấp phép tần số. Một hệ thống OWC cơ bản bao gồm bộ phát quang (điều chế dữ liệu vào tín hiệu laser), kênh truyền khí quyển, và bộ thu quang (chuyển đổi tín hiệu quang trở lại thành dữ liệu điện). Trong bối cảnh của luận án, HAP đóng vai trò như một trạm chuyển tiếp, nhận tín hiệu quang từ một trạm mặt đất (hoặc vệ tinh), xử lý và truyền tiếp đến đích. Đây là một mô hình lai ghép, kết hợp sự ổn định của HAP và tốc độ của OWC, tạo ra một giải pháp truyền dẫn hiệu quả cho các kết nối đường trục (backhaul) hoặc mạng truy nhập tốc độ cao.

1.2. Vai trò của Hạ tầng trên cao HAP trong viễn thông

HAP được xem là một "tòa tháp di động trên không", hoạt động ở độ cao trên mây, tránh được phần lớn các yếu tố thời tiết bất lợi. Vị trí này giúp HAP có tầm nhìn thẳng (Line of Sight - LOS) tới một khu vực rộng lớn trên mặt đất, lý tưởng cho việc truyền tín hiệu. So với vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO), HAP có độ trễ truyền tín hiệu thấp hơn đáng kể và chi phí vận hành, bảo trì dễ dàng hơn. NCS. Nguyễn Thị Thu Nga nhấn mạnh HAP có thể tích hợp liền mạch vào các mạng không đồng nhất (HetNets), đóng vai trò là cầu nối giữa mạng mặt đất và mạng vệ tinh, hoặc làm trạm cơ sở tạm thời. Việc sử dụng HAP cho phép tối ưu hóa mạng quang bằng cách tạo ra các tuyến truyền dẫn linh hoạt, có thể tái cấu hình nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu lưu lượng thay đổi hoặc phục hồi kết nối khi hạ tầng cáp quang mặt đất (như cáp quang treo ADSS) gặp sự cố.

II. Thách thức lớn trong truyền dẫn tín hiệu quang qua HAP

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc triển khai hệ thống thông tin quang dựa trên HAP phải đối mặt với nhiều thách thức vật lý và kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất đến từ chính môi trường truyền dẫn: khí quyển. Không giống như sợi quang được bảo vệ, tín hiệu laser truyền trong không gian tự do bị ảnh hưởng mạnh bởi các hiện tượng khí quyển. Các yếu tố như hấp thụ, tán xạ bởi các phân tử khí, hơi nước, và đặc biệt là nhiễu loạn khí quyển gây ra sự thăng giáng cường độ tín hiệu (hiện tượng nhấp nháy), làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng kết nối. Luận án chỉ ra rằng suy hao tín hiệu quang là vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Bên cạnh đó, các kỹ thuật chuyển tiếp tín hiệu tại HAP cũng đặt ra bài toán riêng. Các trạm chuyển tiếp quang-điện-quang (O/E/O) truyền thống có thể trở thành điểm nghẽn cổ chai về tốc độ xử lý và tiêu thụ nhiều năng lượng. Việc thiết kế các giải pháp chuyển tiếp hiệu quả, đặc biệt là chuyển tiếp toàn quang, là mục tiêu trọng tâm để phát huy hết tiềm năng của hệ thống. Những thách thức này đòi hỏi phải có các mô hình toán học chính xác để phân tích và các giải pháp kỹ thuật tiên tiến để khắc phục.

2.1. Phân tích suy hao tín hiệu quang và nhiễu loạn khí quyển

Kênh truyền khí quyển gây ra hai loại suy hao chính. Thứ nhất là suy hao tĩnh, gây ra bởi sự hấp thụ và tán xạ của các hạt trong không khí (mô hình Beer-Lambert). Thứ hai, và nguy hiểm hơn, là suy hao động do nhiễu loạn khí quyển. Luận án sử dụng mô hình Gamma-Gamma, một mô hình thống kê mạnh, để mô tả hiện tượng thăng giáng cường độ tín hiệu do các xoáy khí quyển có kích thước khác nhau gây ra. Hiện tượng này không chỉ làm giảm công suất tín hiệu trung bình mà còn có thể gây ra mất tín hiệu tạm thời, dẫn đến tỷ lệ lỗi bit (BER) tăng vọt. Việc hiểu rõ và mô hình hóa chính xác các ảnh hưởng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thiết kế các cơ chế chống pha-đinh (fading) hiệu quả.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chuyển tiếp tín hiệu truyền thống

Phương pháp chuyển tiếp O/E/O (Optical/Electric/Optical) là kỹ thuật phổ biến, trong đó tín hiệu quang được chuyển đổi thành tín hiệu điện, được tái tạo, định thời, khuếch đại (tương tự chức năng của bộ lặp quang 3R trong mạng hữu tuyến) rồi mới chuyển đổi lại thành tín hiệu quang để phát đi. Mặc dù giúp loại bỏ nhiễu tích lũy, quá trình này phức tạp, tiêu tốn năng lượng và bị giới hạn bởi tốc độ của các linh kiện điện tử. Đối với các hệ thống yêu cầu tốc độ hàng chục, thậm chí hàng trăm Gbps, chuyển tiếp O/E/O trở thành một rào cản lớn, làm giảm hiệu năng hệ thống truyền dẫn tổng thể. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp chuyển tiếp toàn quang là một hướng đi tất yếu.

III. Phương pháp tối ưu chuyển tiếp O E O dựa trên HAP

Để giải quyết các hạn chế của kênh truyền khí quyển đối với hệ thống O/E/O, luận án của NCS. Nguyễn Thị Thu Nga đề xuất một giải pháp kết hợp đột phá: sử dụng đồng thời phân tập không gian và kỹ thuật tách sóng coherent. Đây là một cách tiếp cận đa chiều nhằm nâng cao độ tin cậy và độ nhạy của hệ thống. Phân tập không gian giúp chống lại hiện tượng pha-đinh sâu do nhiễu loạn khí quyển, trong khi tách sóng coherent cải thiện đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR), cho phép hệ thống hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện tín hiệu yếu. Bằng cách xây dựng mô hình toán học chi tiết, luận án đã chứng minh rằng sự kết hợp này mang lại một bước nhảy vọt về hiệu năng hệ thống truyền dẫn. Giải pháp này không chỉ làm giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) mà còn cho phép mở rộng cự ly truyền dẫn giữa các trạm mặt đất và HAP, hoặc giữa HAP với vệ tinh, tạo ra một mạng lưới truyền thông quang không dây mạnh mẽ và ổn định hơn. Các kết quả từ mô phỏng hệ thống quang đã xác thực tính hiệu quả của phương pháp được đề xuất, mở ra khả năng ứng dụng thực tiễn.

3.1. Kỹ thuật phân tập không gian để giảm thiểu nhiễu loạn

Phân tập không gian (Space Diversity) là kỹ thuật sử dụng nhiều bộ thu/phát đặt cách nhau một khoảng cách nhất định. Ý tưởng cốt lõi là tín hiệu đến các bộ thu khác nhau sẽ trải qua các đường truyền khác nhau trong khí quyển, do đó xác suất tất cả các tín hiệu đều bị pha-đinh sâu cùng một lúc là rất thấp. Bằng cách kết hợp các tín hiệu thu được (ví dụ, sử dụng các thuật toán như Maximal-Ratio Combining - MRC hoặc Equal-Gain Combining - EGC), bộ thu có thể tạo ra một tín hiệu tổng hợp ổn định hơn nhiều. Luận án đã phân tích và chỉ ra rằng việc áp dụng phân tập không gian giúp làm phẳng các thăng giáng cường độ tín hiệu, giảm đáng kể ảnh hưởng của hiện tượng nhấp nháy.

3.2. Áp dụng tách sóng Coherent để tăng độ nhạy thu

Khác với tách sóng trực tiếp (chỉ quan tâm đến cường độ ánh sáng), tách sóng coherent sử dụng một bộ dao động nội (Local Oscillator - LO) tại phía thu để trộn với tín hiệu quang nhận được. Kỹ thuật này cho phép khai thác cả thông tin về biên độ và pha của tín hiệu, giúp tăng cường đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu. Độ nhạy của bộ thu coherent cao hơn nhiều so với bộ thu tách sóng trực tiếp, cho phép phát hiện các tín hiệu quang rất yếu. Việc kết hợp tách sóng coherent với các sơ đồ điều chế tiên tiến như BPSK hoặc DPSK giúp cải thiện mạnh mẽ hiệu năng hệ thống truyền dẫn và chống nhiễu tốt hơn, đặc biệt quan trọng trong môi trường truyền dẫn đầy thách thức như OWC.

IV. Bí quyết chuyển tiếp toàn quang cho hệ thống OWC HAP

Để vượt qua rào cản tốc độ của chuyển tiếp O/E/O, luận án đi sâu vào nghiên cứu và đề xuất các giải pháp chuyển tiếp tín hiệu toàn quang. Phương pháp này cho phép xử lý tín hiệu trực tiếp trong miền quang, loại bỏ hoàn toàn các bước chuyển đổi quang-điện tốn kém và phức tạp. Hai kỹ thuật chính được khảo sát là Khuếch đại và Chuyển tiếp quang (Optical Amplify and Forward - OAF) và Tái tạo và Chuyển tiếp quang (Optical Regenerate and Forward - ORF). Kỹ thuật OAF, sử dụng các bộ khuếch đại quang EDFA (Erbium-Doped Fiber Amplifier), có cấu trúc đơn giản nhưng có nhược điểm là khuếch đại cả tín hiệu lẫn nhiễu. Để khắc phục, luận án đề xuất mô hình ODAF (Optical Detect Amplify and Forward) sử dụng bộ giới hạn quang cứng (OHL) để loại bỏ nhiễu nền trước khi khuếch đại. Các giải pháp toàn quang này không chỉ giúp hệ thống đạt tốc độ dữ liệu cực cao mà còn giảm độ phức tạp và năng lượng tiêu thụ tại trạm HAP, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các thiết bị bay. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới việc xây dựng các mạng đường trục quang không dây thực sự hiệu quả.

4.1. Chuyển tiếp toàn quang đơn hướng cho liên kết vệ tinh mặt đất

Một ứng dụng quan trọng của chuyển tiếp toàn quang là trong kịch bản liên kết từ vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) xuống trạm mặt đất (GS). Do khoảng cách lớn và ảnh hưởng của toàn bộ cột khí quyển, tín hiệu rất yếu và bị méo dạng. Luận án đề xuất sử dụng HAP như một trạm chuyển tiếp toàn quang trung gian. HAP nhận tín hiệu yếu từ vệ tinh, khuếch đại hoặc tái tạo nó trong miền quang, sau đó truyền xuống trạm mặt đất. Mô hình này giúp chia đường truyền dài thành hai chặng ngắn hơn, giảm đáng kể tổng suy hao tín hiệu quang và ảnh hưởng của nhiễu loạn, từ đó cải thiện chất lượng liên kết một cách hiệu quả.

4.2. Mô hình chuyển tiếp toàn quang song hướng cho mạng backhaul

Luận án còn đề xuất một mô hình đột phá: hệ thống OWC chuyển tiếp song hướng toàn quang dựa trên HAP. Mô hình này cho phép hai trạm mặt đất liên lạc với nhau đồng thời qua một trạm HAP duy nhất, mà không cần các tuyến cáp quang vật lý. Giải pháp này đặc biệt hữu ích trong việc cung cấp kết nối backhaul cho mạng di động ở những khu vực khó triển khai cáp hoặc trong các tình huống khẩn cấp khi hạ tầng mặt đất bị phá hủy. Nó có tiềm năng kết hợp với hạ tầng sẵn có như các đường dây truyền tải điện để tạo thành một giải pháp kết hợp điện lực viễn thông linh hoạt, sử dụng cáp quang chống sét OPGW cho đường trục chính và HAP cho các kết nối nhánh hoặc dự phòng.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả mô phỏng hệ thống quang

Các giải pháp đề xuất trong luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được chứng minh hiệu quả thông qua các kết quả mô phỏng hệ thống quang chi tiết. Sử dụng các công cụ mô phỏng chuyên dụng, NCS. Nguyễn Thị Thu Nga đã đánh giá hiệu năng hệ thống truyền dẫn trong nhiều kịch bản khác nhau, bao gồm các điều kiện nhiễu loạn khí quyển từ yếu đến mạnh. Kết quả cho thấy các mô hình đề xuất, đặc biệt là sự kết hợp giữa phân tập không gian, tách sóng coherent và chuyển tiếp toàn quang, đã cải thiện đáng kể tỷ lệ lỗi bit (BER) và mở rộng cự ly hoạt động của hệ thống so với các phương pháp truyền thống. Những kết quả này khẳng định tính khả thi và tiềm năng ứng dụng to lớn của công nghệ OWC dựa trên HAP. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm việc xây dựng mạng đường trục (backhaul) không dây tốc độ cao cho 5G/6G, cung cấp Internet băng rộng cho các khu vực hải đảo, miền núi, và thiết lập mạng liên lạc chỉ huy, ứng cứu trong các tình huống thiên tai, quốc phòng. Công nghệ này có thể bổ trợ hoàn hảo cho các mạng quang mặt đất như mạng quang thụ động PON.

5.1. Phân tích hiệu năng qua tỷ lệ lỗi bit BER và cự ly

Các đồ thị mô phỏng trong luận án cho thấy một sự cải thiện rõ rệt về BER. Ví dụ, hệ thống chuyển tiếp toàn quang dựa trên HAP có thể đạt được BER ở mức 10^-9 (mức yêu cầu cho viễn thông chất lượng cao) với công suất phát thấp hơn đáng kể so với hệ thống LEO-mặt đất trực tiếp. Tương tự, giải pháp kết hợp phân tập không gian và tách sóng coherent cho phép hệ thống duy trì kết nối ổn định dưới điều kiện nhiễu loạn mạnh, trong khi các hệ thống thông thường có thể bị gián đoạn hoàn toàn. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật được đề xuất.

5.2. Tiềm năng tích hợp vào hạ tầng mạng viễn thông hiện hữu

Hệ thống OWC-HAP có thể được tích hợp một cách linh hoạt vào hạ tầng mạng viễn thông hiện có. Chúng có thể hoạt động như một lớp mạng trên cao, cung cấp các kết nối điểm-điểm hoặc điểm-đa điểm dung lượng lớn. Ví dụ, một HAP có thể kết nối nhiều trạm 5G với mạng lõi, loại bỏ nhu cầu về cáp quang cho từng trạm. Hơn nữa, công nghệ này còn mở ra khả năng cho các dịch vụ mới, chẳng hạn như truyền dẫn vô tuyến trên sợi quang (RoF), nơi tín hiệu vô tuyến được truyền đi trên sóng mang quang, giúp đơn giản hóa kiến trúc của các trạm thu phát gốc (BTS).

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN THÔNG QUANG DỰA TRÊN HAP Tóm tắt: Nội dung chương trình bày về mô hình, các phần tử của hệ thống truyền thông quang không dây dựa trên HAP. Ngoài ra, các tham số hiệu năng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng hệ thống OWC dựa trên HAP cũng được trình bày trong chương. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hệ thống OWC dựa trên HAP cũng được khảo sát theo các hướng khác nhau.Trên cơ sở các hướng nghiên cứu đó, các hướng nghiên cứu của luận án sẽ được đề xuất. Hệ thống truyền thông quang không dây dựa trên HAP Sơ đồ khối của hệ thống truyền thông quang không dây dựa trên hạ tầng trên cao (HAP) được thể hiện trên Hình 1.

Hình vẽ thể hiện 02 kịch bản truyền thông dựa trên HAP bao gồm: (1) hệ thống truyền thông vệ tinh – HAP – trạm mặt đất (GS) và (2) hệ thống truyền thông GS – HAP – GS. Các thành phần chính của hệ thống bao gồm bộ phát quang, trạm chuyển tiếp đặt trên HAP và bộ thu quang.1 Sơ đồ khối hệ thống truyền thông quang không dây dựa trên HAP 7 1. Bộ phát Bộ phát đặt tại trạm mặt đất và vệ tinh có nhiệm vụ chính là điều chế số liệu băng gốc vào tín hiệu quang sau đó truyền qua không gian. Sơ đồ khối của bộ phát như hình 1.2 bao gồm nguồn phát Laser, bộ điều chế và bộ khuếch đại công suất sợi pha tạp Erbium.

Laser tạo tín hiệu liên tục hoặc mô-đun điều chế trực tiếp đóng vai trò như một nguồn phát ra bước sóng hoạt động của hệ thống. Bộ điều chế Mach-Zehnder (MZM) hoặc bộ điều chế hấp thụ điện (EAM) thiết lập các sơ đồ điều chế tiên tiến có tỷ lệ phân biệt cao. Điều chế pha có thể đạt được thông qua bộ điều chế MZM hoặc bộ điều biến pha chuyên dụng [107]. Để đạt được tốc độ dữ liệu cao, các thiết kế khác nhau của bộ điều chế phân cực cũng đã được đề xuất, chủ yếu dựa trên thiết bị Lithium niobate(LiNbO3).

Laser Điều chế Khuếch đại Điều khiển Laser Dữ liệu Tín hiệu quang Tín hiệu điện Hình 1.2 Sơ đồ khối cơ bản của bộ phát. Nếu bước sóng của laser được đặt trong băng tần C (từ 1530 đến 1560 nm), tín hiệu dữ liệu được điều chế có thể được khuếch đại bởi một bộ khuếch đại công suất sợi pha tạp Erbium (EDFA) để đạt được công suất đầu ra quang lên đến 10 W trước khi nó được phát ra thấu kính [42]. Hệ thống coherent có các yêu cầu về nhiễu pha rất cao và do đó chủ yếu sử dụng laser trạng thái rắn, ví dụ: Nd: YAG ở bước sóng 1064 nm [114]. Ngay cả ở bước sóng này, các bộ khuếch đại quang đã được triển khai dựa trên các bộ khuếch đại Yb và công suất quang đầu ra lên đến 8,8 W 8 [100].

Nhìn chung, việc lựa chọn bước sóng của máy phát không chỉ được điều khiển bởi máy thu, mà còn bởi mong muốn giảm thiểu suy hao khí quyển, yêu cầu công suất đầu ra, chi phí và chất lượng của hệ thống quang. Để truyền thông tin qua kênh quang, có một số cách để điều chế tín hiệu quang như: biên độ, pha (tần số), hoặc phân cực tín hiệu quang. Mặc dù có nhiều phương pháp điều chế quang tiên tiến được xem là phù hợp cho truyền thông quang [107], nhưng chỉ một vài định dạng được nghiên cứu cho truyền thông không dây là điều chế khóa đóng mở (OOK) [69], [126], [86], BPSK [81], khóa dịch pha DPSK [118], [43] và khóa dịch pha phân cực POLSK [128]. Việc sử dụng định dạng điều chế ở máy phát phụ thuộc vào cấu tạo của máy thu.

Không phải mọi kỹ thuật thu đều phù hợp với các định dạng điều chế. Máy thu tách sóng trực tiếp (DD) không phù hợp với điều chế pha và phân cực mà yêu cầu chuyển đổi thành OOK bằng các phần tử quang bên ngoài [50], [107]. Các máy thu kết hợp tách tín hiệu quang trực tiếp, do đó cho phép bất kỳ định dạng điều chế nào mà không cần xử lý trước. Kênh truyền dẫn khí quyển Truyền thông quang qua không gian từ mặt đất đến HAP, từ HAP đến vệ tinh và ngược lại thực hiện thông qua kênh truyền dẫn khí quyển.

Môi trường khí quyển có tính chất là ngẫu nhiên theo không gian và thời gian. Chính vì vậy, OWC cũng phụ thuộc ngẫu nhiên vào thời tiết và vị trí địa lý. Các yếu tố môi trường khác nhau không thể đoán trước như mây, tuyết, sương mù, mưa v.v…, gây ra sự suy giảm mạnh tín hiệu quang và giới hạn khoảng cách truyền dẫn. Các ảnh hưởng đối với đường lên/đường xuống trong các hệ thống OWC là khác nhau.

Các tổn hao gặp phải trong đường lên của OWC là rất lớn so với đường xuống khi chùm tia bắt đầu lan rộng và tích lũy méo tín hiệu quang từ thiết bị đầu cuối mặt đất. Trong trường hợp đường lên, nguồn nhiễu gần với nguồn phát. Do đó, mô hình truyền sóng tương ứng với mô hình sóng hình cầu. Với đường xuống, nguồn gây nhiễu gần với thiết bị đầu cuối máy thu.

Do đó, mô hình truyền sóng tương ứng với mô hình sóng phẳng. Các loại suy hao khi tín hiệu quang truyền qua kênh khí quyển là: 9 a. Hấp thụ và tán xạ Hấp thụ phụ thuộc mạnh vào bước sóng [128]. Trong thực tế, chỉ có cửa sổ khí quyển (nơi sự suy giảm là tối thiểu) phù hợp cho OWC.

Các bước sóng truyền thông laser điển hình 1,064 μm và 1,55 μm rơi vào cửa sổ truyền dẫn tốt [50], [128]. Hấp thụ chiếm ưu thế trong điều kiện bầu trời trong và tỷ lệ thuận với λ− 4. Tán xạ khí quyển do các hạt có kích thước phân tử được gọi là tán xạ Rayleigh. Đối với các hạt có kích thước lớn so với bước sóng, xảy ra tán xạ Mie (không phụ thuộc mạnh vào λ).

Khi tín hiệu quang truyền dọc theo phương thẳng đứng từ mặt đất qua bầu khí quyển, suy hao khí quyển αA trong điều kiện trời trong (tại góc thiên đỉnh và λ = 1550 nm) do hấp thụ và tán xạ là 1-2 dB [128]. Nếu máy phát đặt ở HAP có độ cao 20 km thì giá trị này giảm xuống 0,2 dB [32]. Sự biến thiên của suy hao khí quyển theo góc thiên đỉnh (là góc tạo bởi đường theo phương thẳng đứng và đường truyền tầm nhìn thẳng (LOS) giữa hai thấu kính phát và thu) được tính xấp xỉ như sau [46]:  A ( ) =  A ( 0 ) sec ( ) 0    700 (1.1) Giá trị suy hao từ 0,2 đến 0,8 dB đối với các đường truyền từ HAP đến vệ tinh. Sự trải rộng chùm tia (mở rộng búp) Nhiễu loạn khí quyển làm cho chùm tia trải rộng vượt ra ngoài giới hạn phân kỳ [62], θDL, dẫn đến góc phân kỳ hiệu dụng [78] θeff, do đó làm giảm công suất quang thu trung bình theo hệ số (θeff / θDL)2.

Nếu nhiễu loạn yếu và tương đối xa nguồn phát, ví dụ, trong tuyến đường xuống từ vệ tinh đến HAP, kích thước vùng hiệu dụng tại máy thu về cơ bản giống với kích thước vùng nhiễu loạn. Do đó, suy hao do trải rộng chùm tia là không đáng kể. Trong đường lên, nơi có kích thước của các xoáy nhiễu loạn (nằm ngay trước máy phát) lớn hơn đường kính chùm tia, suy hao trung bình do sự trải rộng chùm tia dao động từ 3 dB (trong kịch bản từ mặt đất đến vệ tinh) đến 0,03 dB trong đường lên từ HAP tới vệ tinh [42].3 Sự trải rộng chùm tia [36]. Pha đinh Sự suy giảm của cường độ tín hiệu thu do hiệu ứng giao thoa và lệch hướng chùm tia thường được gọi là pha đinh.

Chuyển động hỗn loạn của khí quyển cùng với sự thay đổi nhiệt độ và áp suất gây ra các nhiễu loạn trong chỉ số khúc xạ của bầu khí quyển ở dạng các xoáy hoạt động như các thấu kính quang ngẫu nhiên khúc xạ ánh sáng truyền lan. Người ta có thể phân biệt giữa hai hiệu ứng chính sau đây. - Sự lệch dọc theo đường truyền lan di chuyển chùm tia sáng một cách ngẫu nhiên khỏi đường LOS giữa máy phát và máy thu. Trung tâm của chùm tia (điểm cường độ tối đa) được di chuyển ngẫu nhiên trong mặt phẳng thu.

Sự lệch hướng chùm tia này chủ yếu là do nhiễu loạn quy mô lớn gần máy phát, và do đó, thường có thể bị bỏ qua đối với các đường xuống từ vệ tinh đến HAP [78]. - Sự nhấp nháy được gây ra bởi biến động chỉ số khúc xạ ngẫu nhiên. Nó dẫn đến cả sự thay đổi theo thời gian của cường độ thu và sự thay đổi không gian của khẩu độ máy thu. Các kết quả mô phỏng trong [43], [51], cho thấy rằng - trái với đường truyền mặt đất vệ tinh – chỉ số nhấp nháy thường từ 0,3 đến 0,8 cho các kịch bản từ HAP- 11 tới-HAP[105], giữa 0,28 và 1,12 đối với các kịch bản HAP-tới mặt đất [67], và giảm xuống các giá trị dưới 0,025 cho các đường truyền HAP-vệ tinh [42].

Quy mô thời gian của các dao động phụ thuộc vào vận tốc của các xoáy nhiễu loạn chuyển sang chùm quang. Trong tuyến OWC từ HAP, thời gian tương quan này được tính theo miligiây và do đó, thường lớn hơn nhiều so với khoảng thời gian của bit (pico giây đến nano giây). Do đó, mức công suất quang của tín hiệu thu là không đổi trên một số lượng lớn các bit. Trạm hạ tầng trên cao Trạm hạ tầng trên cao là các khinh khí cầu hoặc máy bay không người lái đặt ở tầng bình lưu.

HAP đóng vai trò như một trạm chuyển tiếp tín hiệu giữa hai trạm mặt đất hoặc giữa trạm mặt đất và vệ tinh. Nhiệm vụ của HAP là nhận thông tin từ trạm mặt đất GS-A (hoặc GS-B) chuyển đến, thực hiện chuyển đổi quang điện (O/E), tái tạo xử lý, khuếch đại tín hiệu sau đó thực hiện chuyển đổi điện quang (E/O) và chuyển tiếp đến phía thu GS-B (hoặc GS-A). Những trạm HAP này thường xử lý tín hiệu dạng điện do đó phức tạp, tốc độ thấp và tiêu thụ công suất lớn. Nếu tại trạm HAP thực hiện xử lý tín hiệu quang sẽ giải quyết được các nhược điểm trên đồng thời nâng cao hiệu năng hệ thống.5 Một số HAP và UAV [36].

Khoảng cách từ HAP đến các trạm mặt đất, ở đây chính là các trạm thu phát, thường được xét đến trong các tính toán về ảnh hưởng của môi trường, được tính như sau: L = (H – h0)/ cos (ξ ), (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ