Lời Cảm Ơn và Tóm Tắt Nghiên Cứu Về Rừng Ngập Mặn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đề xuất giải pháp cải thiện kết quả của công tác quản lý rừng ngập mặn ở một số tỉnh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý rừng ngập mặn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2013

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu nước ngoài

1.1.1. Nghiên cứu quản lý rừng ngập mặn

1.1.2. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng ngập mặn

1.2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước

1.2.1. Nghiên cứu quản lý rừng ngập mặn

1.2.2. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng ngập mặn

1.2.3. Hoạt động sinh kế và sự suy thoái rừng ngập mặn

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và địa bàn nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Khái quát điều kiện cơ bản khu vực nghiên cứu

2.4.1. Hiện trạng tài nguyên rừng ngập mặn

2.4.2. Hoạt động sinh kế ảnh hưởng đến tài nguyên rừng ngập mặn

2.4.3. Thực trạng công tác tổ chức quản lý rừng ngập mặn

2.4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác quản lý rừng ngập mặn

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.2. Phương pháp xử lý số liệu

3. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

3.2.1. Dân số, lao động và việc làm

3.2.2. Cơ sở hạ tầng

3.2.3. Cơ cấu ngành nghề. Thu nhập và đói nghèo

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng tài nguyên rừng ngập mặn ở Quảng Ninh, Hải Phòng và Nam Định

4.2. Đặc điểm cấu trúc sinh thái và đa dạng loài cây rừng ngập mặn

4.3. Vai trò và giá trị của rừng ngập mặn

4.4. Hiện trạng phân bố, diện tích rừng ngập mặn

4.5. Hoạt động sinh kế ảnh hưởng đến tài nguyên rừng ngập mặn

4.6. Những hoạt động sinh kế và tác động của chúng đến rừng ngập mặn

4.7. Thời vụ và nguyên nhân các hoạt động sinh kế tác động đến rừng ngập mặn

4.8. Đánh giá chung về tác động các hoạt động sinh kế đến tài nguyên rừng ngập mặn

4.9. Thực trạng công tác tổ chức quản lý rừng ngập mặn

4.9.1. Cơ cấu tổ chức quản lý rừng ngập mặn

4.9.2. Trồng và phục hồi rừng ngập mặn

4.9.3. Các văn bản pháp lý liên quan đến quản lý rừng ngập mặn

4.9.4. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý rừng ngập mặn

4.10. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác quản lý rừng ngập mặn

4.10.1. Giải pháp về cơ chế, chính sách

4.10.2. Giải pháp về kỹ thuật

4.10.3. Giải pháp về đầu tư

5. KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Rừng Ngập Mặn Tầm Quan Trọng Giá Trị

Việt Nam sở hữu hệ sinh thái rừng ngập mặn (RNM) ven biển độc đáo, đóng vai trò quan trọng về kinh tế, xã hội và môi trường. RNM không chỉ hạn chế thiên tai, bảo vệ bờ biển mà còn là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật. Nghiên cứu chỉ ra sự phong phú của hệ sinh thái RNM với khoảng 109 loài cây ngập mặn và 516 loài cá vùng nước lợ. Tuy nhiên, diện tích RNM đã giảm đáng kể từ 408.500 ha năm 1943 xuống còn 209.741 ha năm 2007, chủ yếu là rừng mới trồng, thuần loài, chất lượng kém. Nguy cơ mất RNM vẫn còn tiềm ẩn do nhiều nguyên nhân, bao gồm chất độc hóa học, phá rừng làm đầm nuôi tôm, chuyển đổi mục đích sử dụng đất và khai thác quá mức. Nguyên nhân cốt lõi là do đặc điểm kinh tế, xã hội của từng địa phương trong quá trình phát triển kinh tế. Điều kiện kinh tế phản ánh mức sống, mức thu nhập của người dân địa phương qua đó đánh giá được mức độ phụ thuộc của họ vào rừng ngập mặn.

1.1. Ý nghĩa của rừng ngập mặn đối với hệ sinh thái ven biển

Rừng ngập mặn đóng vai trò như một hệ sinh thái quan trọng, bảo vệ bờ biển khỏi xói lở, chắn sóng và gió bão. Chúng cũng là nơi sinh sống và kiếm ăn của nhiều loài động vật thủy sinh, cung cấp nguồn lợi thủy sản quan trọng cho cộng đồng địa phương. Sự đa dạng sinh học trong rừng ngập mặn góp phần vào sự ổn định của hệ sinh thái ven biển.

1.2. Tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng lên rừng ngập mặn

Biến đổi khí hậunước biển dâng là những thách thức lớn đối với rừng ngập mặn. Nước biển dâng có thể gây ngập úng, làm thay đổi độ mặn của đất và nước, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây ngập mặn. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và lũ lụt cũng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho rừng ngập mặn.

II. Thách Thức Quản Lý Rừng Ngập Mặn Nguyên Nhân Suy Giảm

Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách và luật pháp liên quan đến bảo vệ và phát triển RNM, tình trạng suy giảm diện tích và chất lượng RNM vẫn tiếp diễn. Nguyên nhân chính là do hệ thống tổ chức quản lý còn bất cập, nhiều đầu mối, cơ chế chính sách và các giải pháp chưa phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế xã hội. Các hoạt động sinh kế của người dân địa phương, như nuôi trồng thủy sản và khai thác lâm sản, cũng gây áp lực lớn lên RNM. Cần có những giải pháp quản lý hiệu quả hơn để bảo vệ và phát triển bền vững RNM. Trong những năm 1990 trở lại đây, Chính phủ cũng đã có nhiều quan tâm đến hệ thống rừng ngập mặn, ban hành các luật về đất đai 2003, luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004, Luật bảo vệ môi trường năm 1994, Chính phủ cũng đã ban hành các nghị định, chính sách.

2.1. Tác động của hoạt động nuôi trồng thủy sản đến diện tích rừng ngập mặn

Việc mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm, thường dẫn đến phá rừng ngập mặn để lấy đất. Phương pháp nuôi quảng canh, không bền vững cũng gây ô nhiễm môi trường và làm suy thoái hệ sinh thái rừng ngập mặn. Cần có quy hoạch và quản lý chặt chẽ hơn đối với hoạt động nuôi trồng thủy sản để giảm thiểu tác động tiêu cực đến rừng ngập mặn.

2.2. Khai thác lâm sản quá mức và chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Khai thác gỗ, củi và các lâm sản khác từ rừng ngập mặn quá mức cũng là một nguyên nhân gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng ngập mặn sang các mục đích khác như xây dựng khu công nghiệp, cảng biển và khu dân cư cũng làm mất đi diện tích rừng đáng kể. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn đối với hoạt động khai thác lâm sản và chuyển đổi mục đích sử dụng đất.

2.3. Thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương

Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng địa phương trong công tác bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn còn hạn chế. Thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quá trình quản lý có thể dẫn đến các hoạt động khai thác trái phép và phá rừng. Cần tăng cường sự phối hợp và nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác quản lý rừng ngập mặn.

III. Nghiên Cứu Giải Pháp Quản Lý Rừng Ngập Mặn Bền Vững Hiệu Quả

Để quản lý RNM hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ về cơ chế, chính sách, kỹ thuật và đầu tư. Cần xây dựng các chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo vệ và phát triển RNM, đồng thời tăng cường đầu tư cho công tác trồng và phục hồi RNM. Áp dụng các kỹ thuật trồng rừng tiên tiến, phù hợp với điều kiện địa phương cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả của công tác quản lý RNM. Bên cạnh đó một số tổ chức phi chính phủ cũng đã có nhiều quan tâm hỗ trợ Việt Nam về rừng ngập mặn như hội chữ thập đỏ Đan Mạch, hội chữ thập đỏ Nhật Bản, Quỹ Nhi Đồng Anh, ACTMANG tài trợ trồng rừng ngập mặn ven biển ven biển phía Bắc.

3.1. Đề xuất cơ chế chính sách khuyến khích bảo vệ rừng ngập mặn

Cần xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn, như giao đất giao rừng cho cộng đồng quản lý, hỗ trợ sinh kế cho người dân sống gần rừng, và tạo điều kiện cho người dân tham gia vào các hoạt động du lịch sinh thái. Các chính sách này cần đảm bảo quyền lợi của người dân và tạo động lực cho họ tham gia vào công tác bảo vệ rừng.

3.2. Giải pháp kỹ thuật trồng và phục hồi rừng ngập mặn hiệu quả

Cần áp dụng các kỹ thuật trồng rừng tiên tiến, phù hợp với điều kiện địa phương, như trồng hỗn loài, sử dụng cây giống chất lượng cao, và áp dụng các biện pháp bảo vệ cây trồng. Cần chú trọng đến việc phục hồi các khu rừng ngập mặn bị suy thoái, bằng cách cải tạo đất, trồng bổ sung cây và tạo điều kiện cho cây tự tái sinh.

3.3. Tăng cường đầu tư cho công tác quản lý rừng ngập mặn

Cần tăng cường đầu tư cho công tác quản lý rừng ngập mặn, bao gồm đầu tư cho công tác trồng và phục hồi rừng, đầu tư cho công tác nghiên cứu khoa học, và đầu tư cho công tác đào tạo cán bộ quản lý. Cần huy động các nguồn vốn từ ngân sách nhà nước, các tổ chức quốc tế và các doanh nghiệp để đảm bảo nguồn lực cho công tác quản lý rừng ngập mặn.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phục Hồi Rừng Ngập Mặn Ven Biển Bắc

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng RNM ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam, bao gồm Quảng Ninh, Hải Phòng và Nam Định. Kết quả nghiên cứu cho thấy RNM ở các tỉnh này đang đối mặt với nhiều thách thức, như suy giảm diện tích, chất lượng rừng kém và áp lực từ các hoạt động sinh kế. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả của công tác quản lý RNM ở các tỉnh này, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội bền vững. Nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 667/QĐ-TTg ngày 27 tháng 5 năm 2009 về việc phê duyệt chương trình nâng cấp hệ thống đê biển từ Quảng Ngãi đến Kiên Giang.

4.1. Đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng ngập mặn tại Quảng Ninh

Quảng Ninh có diện tích rừng ngập mặn đáng kể, tuy nhiên, chất lượng rừng còn thấp và đang chịu áp lực từ các hoạt động nuôi trồng thủy sản và khai thác than. Cần có các giải pháp quản lý tổng hợp để bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn ở Quảng Ninh, đồng thời đảm bảo sinh kế cho người dân địa phương.

4.2. Phân tích thực trạng rừng ngập mặn và giải pháp cho Hải Phòng

Hải Phòng có diện tích rừng ngập mặn ít hơn so với Quảng Ninh, nhưng có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đê biển và phòng chống thiên tai. Cần tăng cường công tác trồng và phục hồi rừng ngập mặn ở Hải Phòng, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của rừng ngập mặn.

4.3. Nghiên cứu giải pháp phục hồi rừng ngập mặn tại Nam Định

Nam Định có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất trong ba tỉnh, nhưng đang đối mặt với tình trạng xói lở bờ biển nghiêm trọng. Cần có các giải pháp phục hồi rừng ngập mặn kết hợp với các biện pháp công trình để bảo vệ bờ biển và đảm bảo an toàn cho người dân.

V. Lời Cảm Ơn Luận Văn Rừng Ngập Mặn Đóng Góp Hướng Đi

Luận văn này là kết quả của quá trình nghiên cứu và học tập nghiêm túc, với sự hướng dẫn tận tình của các thầy cô giáo và sự giúp đỡ của các đồng nghiệp và bạn bè. Tác giả xin chân thành cảm ơn tất cả những người đã đóng góp vào sự thành công của luận văn. Hy vọng rằng kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần vào công tác quản lý và phát triển bền vững RNM ở Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS. Nguyễn Quang Dương, TS. Phùng Văn Khoa người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, truyền đạt những kiến thức khoa học, kinh nghiệm quý báu và dành những tình cảm tốt đẹp cho tôi trong quá trình công tác, học tập cũng như trong thời gian hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và những đóng góp mới

Luận văn đã đánh giá hiện trạng rừng ngập mặn ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam, phân tích các nguyên nhân gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng, và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Luận văn cũng đóng góp những kiến thức mới về đặc điểm sinh thái và vai trò của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ bờ biển và phòng chống thiên tai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và kiến nghị chính sách

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp quản lý rừng ngập mặn đã được áp dụng, và đề xuất các chính sách cụ thể để khuyến khích người dân tham gia bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý và cộng đồng địa phương để đảm bảo sự thành công của công tác quản lý rừng ngập mặn.

VI. Tóm Tắt Nghiên Cứu Rừng Ngập Mặn Bảo Tồn Phát Triển

Nghiên cứu về RNM là rất quan trọng để bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái này. Cần có sự quan tâm và đầu tư hơn nữa cho công tác nghiên cứu, quản lý và bảo vệ RNM. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể bảo vệ được nguồn tài nguyên quý giá này cho các thế hệ tương lai. Số liệu thống kê của cho thấy năm 1943 Việt Nam có 408.500 ha rừng ngập mặn nhưng đến 2007 diện tích rừng ngập mặn cả nước chỉ còn hơn 209.741 ha và phần lớn là rừng mới trồng, thuần loài, chất lượng rừng kém, những khu rừng ngập mặn tự nhiên, nguyên sinh còn ít.

6.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Việc bảo tồn đa dạng sinh học rừng ngập mặn là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ sinh thái ven biển và đảm bảo nguồn lợi thủy sản cho cộng đồng địa phương.

6.2. Phát triển du lịch sinh thái rừng ngập mặn bền vững

Du lịch sinh thái rừng ngập mặn có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời nâng cao nhận thức của du khách về vai trò của rừng ngập mặn. Cần phát triển du lịch sinh thái một cách bền vững, đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái rừng ngập mặn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác quản lý rừng ngập mặn ở một số tỉnh phía bắc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu nước ngoài 1. Nghiên cứu quản lý rừng ngập mặn Năm 2007, FAO đã xuất bản sách “RNM thế giới 1980 – 2005” [44], tác giả trích dẫn và dịch một số nội dung chủ yếu về quản lý RNM. Quản lý RNM ở Châu phi Ở các quốc gia Châu Phi, hầu như thiếu các quy định luật pháp thỏa đáng để bảo vệ và bảo tồn RNM.

Nước CH thống nhất Tanzania quy định RNM được bảo vệ bởi luật pháp. Tuy nhiên, Congo, Ai Cập, Kenya, Seychelles và Nam Phi lại là ngoại lệ. Mặc dù thiếu sự bảo vệ về mặt luật pháp, nhận thức về các loại dịch vụ và lợi ích mà RNM mang lại đang gia tăng, và một loạt các hành động ban đầu đang được tiến hành nhằm phục hồi và bảo vệ RNM địa phương. Quản lý RNM Châu Á Những mối đe dọa và mất RNM luôn luôn tiềm tàng ở các quốc gia Châu Á.

Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng của RNM cũng đang tăng lên ở khu vực này. Bangladesh, Malaysia và Việt Nam là những quốc gia có truyền thống lâu đời về quản lý bền vững, về các chương trình trồng và phục hồi RNM. Lấy ví dụ, ở Bangladesh, quản lý và bảo vệ RNM đã bắt đầu từ thế kỷ 20 với sự ra đời của kế hoạch quản lý RNM và những tiền đề để hình thành Khu bảo tồn rừng Sundarbans (Sundarbans Reserved Forest). Các chương trình phục hồi rừng ven biển cũng bắt đầu từ năm 1966 ở một vài huyện.

Nhiều quốc gia châu Á đang ngày càng nỗ lực thiết lập và duy trì các dải RNM như là “vành đai xanh” bảo vệ vùng ven biển khỏi hiểm họa thiên nhiên, đặc biệt các quốc gia chịu ảnh hưởng của các trận bão hủy diệt hàng năm (ví dụ Philippines và Việt Nam). c 5 Ở Indonesia, Malaysia, Srilanka,….đều có những quy định riêng về bề rộng của các đai rừng phòng hộ ngập mặn. Theo đó khi thiết kế trồng RNM cũng như điều chế rừng phải tuân thủ bề rộng đai rừng cần thiết. Nhiều quốc gia ban hành luật và quy định bảo vệ RNM hiện có và giảm thiểu tối đa phá RNM.

Tuy nhiên, hiệu lực thi hành của các quy định này bị cản trở bởi thiếu nhân lực và tài chính. Một số quốc gia châu Á tham gia Công ước Ramsar về các vùng đất ngập nước (2004) đã công nhận các vùng RNM là khu Ramsar hoặc là vườn quốc gia, khu bảo tồn và sân chim hoang dã. Quản lý RNM ở Bắc và Trung Mỹ Nhìn chung, khu vực này chưa có khung pháp lý phù hợp nhằm bảo vệ và bảo tồn RNM, chỉ một số ít quốc gia có một số luật đặc biệt về bảo tồn các hệ sinh thái này (ví dụ như Costa Rica và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ). Một số quốc gia Bahamas và Cuba, RNM được bảo vệ trong các hoàn cảnh hoặc các luật về rừng khác nhau, một số quốc gia khác thì tích hợp việc bảo vệ RNM trong các khu bảo vệ động vật hoang dã, đất ngập nước, các khu bảo tồn ven biển và biển.

Một số khu vực được liệt kê trong danh sách các khu Ramsar như: Het Spaans Lagoen (Aruba), Vườn quốc gia Terraba-Sierpe (Costa Rica), Grand Cul-de-Sac Marin de la Guadeloupe (Guadeloupe), Vườn quốc gia Jeanette Kawas (Honduras) và Vườn quốc gia Everglades (Hoa Kỳ). Quản lý RNM ở Châu Đại Dương Trong vòng nhiều thập kỷ qua, đôi khi New Zealand phá bỏ RNM nhằm phát triển khu vực ven biển và sử dụng đất vào mục đích nông nghiệp, nhưng nhờ nhận thức về các dịch vụ và lợi ích mà hệ sinh thái ven biển này mang lại dẫn tới sự ra đời bộ luật mới vào đầu những năm 1990 đã hạn chế một cách đáng kể tình trạng phá rừng. Cũng nhờ bộ luật này kết hợp sự thay đổi phương thức quản lý trong những năm gần đây mà diện tích RNM bị mất của quốc gia này giảm mạnh, không những thế rừng tự nhiên còn bắt đầu mở c 6 rộng ở một số khu vực mới nhờ trầm tích lắng đọng mở rộng bãi bồi. Quá trình tương tự cũng diễn ra ở miền đông Australia, hầu hết các bang đều có luật đặc biệt cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ việc phá các thảm thực vật tự nhiên.

Các chương trình phục hồi rừng nhỏ đã được báo cáo ở New Caledonia và American Samoa. Quản lý RNM ở Nam Mĩ Ở Brazin, pháp luật bảo vệ RNM đã có từ lâu đời, xuất hiện sớm nhất vào năm 1760. Gần đây, chính phủ đã ban hành một số luật bảo tồn RNM và thiết lập 12 khu bảo tồn mới. Tất cả các quốc gia Nam Mĩ trừ Guyana đều có ít nhất một khu Ramsar bảo tồn RNM, minh chứng cho quyết tâm của chính phủ nhằm bảo vệ môi trường sống này cũng như đa dạng hệ sinh thái.

Ở Ecuador, sau khi một diện tích lớn RNM bị xóa sổ trong suốt những năm 1970, chính phủ đã tuyên bố bảo vệ RNM vào năm 1986 và cấm chặt phá CNM vào năm 1994. Ở Guyana, tuy có chính sách và luật pháp bảo vệ rừng nhưng lại không đề cập trực tiếp tới RNM. Ở Suriname, RNM được quy chung vào các loại rừng đầm lầy khác trong các khu vực đang quản lý sử dụng, còn ở Peru, hiện tại chặt phá RNM đã bị cấm, hầu hết RNM được bảo vệ từ năm 1980 thuộc Santuario Nacional Los Manglares de Tumbes đồng thời được công nhận là khu Ramsar năm 1997. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng ngập mặn RNM là tên chung của những dải rừng ven biển bị ngập thường xuyên hoặc định kỳ bởi thuỷ triều.

Với diện tích rộng, sinh khối lớn, tổ thành đa dạng và đặc biệt là phân bố ở nơi “đầu sóng ngọn gió” RNM được xem là đối tượng có giá trị kinh tế và sinh thái to lớn. Nó có khả năng cung cấp gỗ củ, các loại lâm đặc sản và nhiều loại hải sản giá trị, có khả năng cố định bùn cát, chắn gió, chắn sóng bảo vệ các tuyến đê ven biển, các nhà cửa, đồng ruộng và c 7 những công trình kinh tế văn hoá ven bờ, góp phần quan trọng vào bảo vệ môi trường sống của con người và thiên nhiên nói chung ở nhiều vùng duyên hải. Với ý nghĩa kinh tế và sinh thái to lớn RNM đã trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều tác giả. Đến cuối thế kỷ XX các nghiên cứu đã được thực hiện ở hầu hết các quốc gia có RNM.

Chúng tập trung vào ba lĩnh vực chính: (1) - Sự hình thành, đặc điểm cấu trúc và sinh thái RNM, (2)- Giá trị kinh tế và sử dụng RNM, và (3)- Vấn đề kinh tế xã hội và chính sách cho quản lý RNM. Các nghiên cứu về RNM thường dành một phần hoặc toàn bộ vào sự hình thành, cấu trúc và sinh thái rừng. Những vấn đề được hàng trăm tác giả quan tâm đến là điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng, thủy văn, đặc điểm tổ thành, quá trình tái sinh, diễn thế, sinh trưởng, phát triển, năng suất sinh học v.v… Do môi trường phân bố của RNM là các bãi bồi ven biển, nơi chịu ảnh hưởng của thủy triều nên vai trò quan trọng nhất của hệ sinh thái RNM là khả năng chắn sóng phòng hộ ven biển. Khả năng chắn sóng của RNM liên quan chặt chẽ đến đặc điểm cấu trúc.

Tuy nhiên, các đặc điểm cấu trúc liên quan đến khả năng chắn sóng của hệ sinh thái RNM như đường kính, chiều cao, mật độ, độ tàn che. đến nay vẫn chưa được nghiên cứu một các cụ thể. Chính vì vậy, nghiên cứu các đặc điểm cấu trúc liên quan đến khả năng giảm sóng là hết sức cần thiết, trên cơ sở phân tích qua các số liệu đo đạc cụ thể, xem xét mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố này để đánh giá một cách định lượng mức độ giảm sóng. Sau khi nghiên cứu các tài liệu trên thế giới tác giả đã phân tích và đi đến một số đánh giá như sau: RNM phân bố chủ yếu ở vùng xích đạo và nhiệt đới hai bán cầu.

Tuy nhiên một số loài có thể mở rộng khu phân bố lên phía bắc tới Bermunda (32020' Bắc) và Nhật Bản (31022' Bắc) như Trang (Kandelia obovata), Vẹt dù (Bruguiera gymnorrhiza), Đước vòi (Rhizophora stylosa), Cóc vàng c 8 (Lumnitzera racemosa). Giới hạn phía nam của CNM là New Zealand (38003’ Nam) và phía nam Australia (38043’ Nam). Ở những vùng này do khí hậu mùa đông lạnh nên thường chỉ còn loài Mắm biển (Avicennia marina) (Blasco F. Năm 2007 [44], FAO đã công bố tài liệu “RNM của thế giới 1980 – 2005” dựa vào các số liệu đáng tin cậy của các nước.

Ước tính năm 2005 diện tích RNM hiện có trên toàn thế giới là 15,2 triệu hecta, giảm so với 18,8 triệu hecta năm 1980. Diện tích RNM lớn nhất thuộc về châu Á, tiếp theo là châu Phi, Bắc và Trung Mỹ. Chỉ riêng diện tích RNM của năm quốc gia (Indonesia, Australia, Brazil, Nigeria, Mexico) đã chiếm 48% tổng diện tích RNM trên toàn thế giới, cũng như vậy, chỉ tính diện tích RNM của 10 quốc gia cũng đã chiếm 65% tổng diện tích RNM toàn thế giới. 35% còn lại nằm rải rác trên lãnh thổ của 114 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong số đó 60 quốc gia và vùng lãnh thổ có ít hơn 10.1: Biểu đồ phần trăm diện tích RNM thế giới theo quốc gia, 2005 (FAO, 2007) c 9 Hình 1.2: Bản đồ phân bố RNM trên thế giới Tomlinson (1986) phân chia các quần xã RNM làm hai nhóm có thành phần loài cây khác nhau: nhóm phía Đông và nhóm phía Tây.

Nhóm phía Đông tương ứng với vùng Ấn Độ - Thái Bình Dương với số loài đa dạng và phong phú. Nhóm phía Tây gồm bờ biển nhiệt đới châu Phi, châu Mỹ ở cả Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Số loài ở đây ít, chỉ bằng 1/5 ở phía Đông (Spalding, 1997). Các loài chủ yếu ở phía Tây là: Đước đỏ (Rhizophora mangle), Mắm (Avicennia germinans), Laguncularia racemosa (Tên tiếng anh là while flower mangrove, loài này không có ở Việt Nam).

Tuy nhiên kích thước của một số loài cây lại lớn hơn nhóm phía Đông, ví dụ như ở Brazin Đước đỏ cao trên 50m và ở Ecuado loài này cao trên 60m. RNM phân bố chủ yếu ở vùng có khí hậu ấm và mưa nhiều. Mặc dù có thể tồn tại ở những vùng nhiệt độ tháng lạnh nhất xuống đến 100C, song thuận lợi nhất cho phát triển RNM vẫn là những vùng nhiệt độ trung bình từ 200C trở lên và lượng mưa trên 1000 mm/năm (Larsson J. Đất RNM có nguồn gốc là phù sa lắng đọng ở nơi dòng nước yếu.

Lớp trên cùng của trầm tích là bùn và sét, phần dưới đã bắt đầu cứng chặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Lời Cảm Ơn và Tóm Tắt Nghiên Cứu Về Rừng Ngập Mặn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Tác giả không chỉ bày tỏ lòng biết ơn đối với những người đã hỗ trợ trong nghiên cứu mà còn tóm tắt các kết quả chính, nhấn mạnh vai trò của rừng ngập mặn trong việc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bảo vệ đa dạng sinh học và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng địa phương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn level of awareness on climate change and adaptation to extreme weather events of households in selected barangays in los baños laguna philippines, nơi khám phá nhận thức về biến đổi khí hậu và các biện pháp thích ứng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành xây dựng công trình biển đề xuất giải pháp thiết kế nâng cấp tu bổ hệ thống đê biển huyện hậu lộc thanh hóa ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và nâng biển dâng sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn nghiên cứu quy hoạch tổng thể và định hướng xây dựng kcn bourbon an hòa huyện trảng bàng tây ninh theo hướng thân thiện môi trường, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy hoạch phát triển bền vững trong các khu công nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề môi trường hiện nay.