Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Khắc Ngọc với đề tài "Liên kết doanh nghiệp và nhà trường đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập" (trường hợp nghiên cứu cụ thể tại tỉnh Hưng Yên), thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 9 31 01 05), được hoàn thành năm 2022 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phí Vĩnh Tường và PGS. Nguyễn Bá Ngọc.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo lập luận của tác giả, nguồn nhân lực là nhân tố nền tảng và quyết định đối với tăng trưởng, phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, tại Việt Nam nói chung và khu vực địa phương nói riêng, chất lượng, số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực còn tồn tại nhiều điểm bất cập. Tình trạng nghịch lý phổ biến là doanh nghiệp thường xuyên gặp khó khăn trong việc tuyển dụng lao động có kỹ năng, trong khi học sinh, sinh viên tốt nghiệp từ các cơ sở giáo dục nghề nghiệp lại gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm đúng chuyên môn đào tạo, thiếu hụt kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế.
Tại tỉnh Hưng Yên, tốc độ công nghiệp hóa và gia tăng số lượng doanh nghiệp diễn ra nhanh chóng khiến nhu cầu lao động qua đào tạo nghề tăng cao. Mặc dù mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp phát triển phong phú, hiệu quả liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, tính chất hợp tác chưa thường xuyên, còn mang tính hình thức và thiếu chiều sâu. Xuất phát từ bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc nghiên cứu một cách có hệ thống, cập nhật dữ liệu thực tế về cơ chế liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và nhà trường trên địa bàn tỉnh Hưng Yên là yêu cầu cấp thiết mà các công trình trước đây chưa giải quyết trọn vẹn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập; phân tích, đánh giá thực trạng mối liên kết này trên địa bàn tỉnh Hưng Yên; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả liên kết đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 5 nội dung:
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn tại một số địa phương trong nước về liên kết đào tạo nghề, rút ra bài học kinh nghiệm áp dụng cho tỉnh Hưng Yên.
- Đánh giá thực trạng nhu cầu lao động qua đào tạo của doanh nghiệp và chất lượng đào tạo nghề của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.
- Phân tích thực trạng, mức độ, hình thức và định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo lao động có tay nghề tại tỉnh Hưng Yên.
- Xác định bối cảnh, quan điểm, phương hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện cơ chế liên kết doanh nghiệp - nhà trường tại tỉnh Hưng Yên giai đoạn đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập kinh tế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động liên kết đào tạo lao động có tay nghề giữa hai chủ thể pháp lý độc lập là các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (không bao gồm các trường đại học) và các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. Luận án không nghiên cứu mô hình trường học trực thuộc doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp trực thuộc nhà trường.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa tại tỉnh Hưng Yên; tham chiếu kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia: Đức, Na Uy, Úc, Hàn Quốc, Singapore và các địa phương tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thực trạng giai đoạn 2016–2020; xây dựng định hướng và giải pháp ứng dụng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án đã hệ thống hóa các nhóm công trình nghiên cứu trên thế giới về liên kết đào tạo theo các trục nội dung:
- Nền tảng lý thuyết mối liên kết: Motohisa Kaneko (2014) giải thích bản chất liên kết giữa giáo dục và việc làm thông qua mô hình "liên kết E-A-W" (Education - Ability - Work), phân loại 3 hình thái liên kết: liên kết tuyến tính (Linear links), liên kết bị giới hạn (Bounded links) và liên kết không bị giới hạn (Unbounded links). Tao Yong-qin (2013) phân tích cơ chế hợp tác phi tuyến tính, phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau giữa trường học và doanh nghiệp. Ashok Vardhan, Daniel L. Hicks và Dwight Jaffee (2011) khẳng định vai trò của giáo dục nghề nghiệp đối với sự phát triển của lực lượng lao động trong toàn cầu hóa. Tazeen Fasih (2008) tiếp cận góc độ quản lý nhà nước, nhấn mạnh chính sách giáo dục phải cân bằng cung - cầu theo tín hiệu thị trường lao động. Xiao-dong Zhu và Ning Jiang (2017) khảo sát vai trò của liên kết trường học - doanh nghiệp tại các trường cao đẳng kỹ thuật ở Trung Quốc.
- Các mô hình đào tạo nghề tiêu biểu: Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo Liên bang Đức (2003) phân tích hệ thống đào tạo kép (Dual VET); Nhóm tác giả châu Á (2009) tổng kết mô hình "hệ thống 2+1" của Hàn Quốc và các mô hình hợp tác đào tạo theo đơn đặt hàng tại Trung Quốc, Thái Lan; Tushar (2013) nghiên cứu mô hình đào tạo nghề nội bộ doanh nghiệp tại Nhật Bản; Cục Giáo dục và Đào tạo Na Uy và tổ chức ReferNet (2014) phân tích mô hình đào tạo nghề "2+2" và "1+3"; Markus và Simon (2015) phân tích quyền hạn và trách nhiệm của khu vực tư nhân trong quản lý, thiết kế chương trình và tài chính đào tạo nghề.
- Nghiên cứu về lợi ích của liên kết: Báo cáo ACER (2011), dự án EMCOSU (2012) tại các nước châu Âu (Bulgaria, Hungary, Tây Ban Nha, Ba Lan) và nghiên cứu của CEET (2004) đã lượng hóa các khía cạnh lợi ích mà các bên tham gia (nhà trường, sinh viên, doanh nghiệp, cộng đồng) tiếp nhận.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Luận án điểm lại các công trình tiêu biểu tại Việt Nam:
- Các nghiên cứu lý luận và chính sách chung: Đỗ Minh Cương và Mạc Văn Tiến (2004, 2013), Phạm Xuân Thu (về dạy nghề gắn với nhu cầu sử dụng lao động), Phạm Xuân Thu và Nguyễn Quang Việt (2011), Cao Văn Sâm (2011), Trịnh Thu Nga (2016), Nguyễn Quang Việt (2015), Phan Chính Thức (2003), Báo cáo của Tổng cục Dạy nghề (2012), Nguyễn Thị Lan Hương (2015).
- Các nghiên cứu liên kết cụ thể tại địa phương và trường nghề: Nguyễn Văn Anh (2009) nghiên cứu phối hợp đào tạo tại các khu công nghiệp miền Trung; Đỗ Đình Trương (2009) nghiên cứu tại Trường Cao đẳng nghề Cơ điện Luyện kim Thái Nguyên; Nguyễn Hoài Bảo (2009) khảo sát tại Cần Thơ; Đào Quang Vinh (2006) nghiên cứu nhân lực nông thôn; Lương Chính Huy (2013) nghiên cứu ngành may tại Hưng Yên; Nguyễn Khắc Ngọc (2014) nghiên cứu nhân lực quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hưng Yên và Hải Dương; Nghiêm Viết Hoàng (2013) nghiên cứu liên kết đào tạo nghề tại Hưng Yên; các bài viết của Dương Đình Đồng (2019), Bùi Đức Nam (2021), Thủy Lâm (2021).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây tiếp cận mối quan hệ hợp tác ở phạm vi hẹp hoặc ở cấp độ chính sách vĩ mô mà chưa giải quyết sâu cơ chế vận hành cụ thể giữa các chủ thể độc lập. Tại tỉnh Hưng Yên, nghiên cứu gần nhất của Nghiêm Viết Hoàng thực hiện từ năm 2013 đã có khoảng cách thời gian khá xa, số liệu cũ, chưa phản ánh bối cảnh hội nhập kinh tế thế hệ mới và chưa ứng dụng các mô hình định lượng hiện đại để lượng hóa tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng khung phân tích kết hợp định tính và định lượng, cập nhật chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2016–2020 trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Cơ sở triết học và chính trị - pháp lý: Vận dụng quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn; tư tưởng Hồ Chí Minh về "học đi đôi với hành", lý luận gắn liền với thực tế; các chủ trương của Đảng tại Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII, Kết luận Hội nghị Trung ương 6 khóa IX; Luật Giáo dục năm 1998, Luật Giáo dục nghề nghiệp số 74/2014/QH13 và Thông tư số 29/2017/TT-BLĐTBXH quy định về liên kết tổ chức thực hiện chương trình đào tạo.
- Hệ thống khái niệm: Luận án chuẩn hóa các khái niệm về đào tạo nghề, đào tạo nâng cao tay nghề, liên kết đào tạo, lao động có tay nghề và chất lượng đào tạo. Chất lượng đào tạo nghề được mô hình hóa qua sự tương tác giữa các yếu tố: Mục tiêu (MT), Giáo viên và cán bộ quản lý (GV), Học viên (HV), Nội dung (ND), Phương pháp và phương tiện (PP, PT), Cơ sở vật chất và tài chính (CSVC, TC) tác động đến chất lượng đầu ra (Q).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử với các phương pháp thu thập và xử lý thông tin định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Quan sát thực tế: Quan sát các buổi đào tạo thực hành tại trường nghề và lớp bồi dưỡng tại doanh nghiệp.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện các cuộc trao đổi trực tiếp sử dụng câu hỏi mở với giảng viên, cán bộ quản lý cơ sở giáo dục nghề nghiệp, lãnh đạo doanh nghiệp và cựu người học.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn các nhà quản lý giáo dục và chuyên gia đào tạo nghề.
- Nghiên cứu thực nghiệm mô hình: Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các mô hình liên kết đang vận hành tại Hưng Yên.
- Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng:
- Thiết kế 3 loại phiếu điều tra bán cấu trúc cho 3 nhóm đối tượng.
- Tiến hành điều tra thử nghiệm (pilot survey) để hoàn thiện bảng hỏi trước khi điều tra chính thức.
- Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng với tổng số 380 phiếu phát ra trong thời gian từ tháng 3 đến tháng 11/2020.
- Kết quả xử lý làm sạch dữ liệu: Thu về 328 phiếu, loại bỏ 21 phiếu không đạt tiêu chuẩn, còn lại 307 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
| Nhóm mẫu điều tra | Đối tượng điều tra | Số lượng phát ra | Số lượng hợp lệ phân tích |
|---|---|---|---|
| Mẫu 1 | Cán bộ quản lý, giáo viên các cơ sở đào tạo nghề | 40 phiếu | 35 phiếu |
| Mẫu 2 | Đại diện lãnh đạo, chuyên gia của các doanh nghiệp | 220 phiếu | 192 phiếu |
| Mẫu 3 | Học viên đang học và cựu học viên đã tốt nghiệp | 120 phiếu | 80 phiếu |
| Tổng cộng | 380 phiếu | 307 phiếu |
- Kỹ thuật và công cụ phân tích dữ liệu:
- Sử dụng phần mềm SPSS để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phương trình: $$F_i = W_{i1}X_1 + W_{i2}X_2 + W_{i3}X_3 + \dots + W_{ik}X_k$$
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) thông qua phần mềm AMOS để đo lường các hệ số tải ($\lambda$), ma trận phương sai - hiệp phương sai biểu diễn tổng quát: $$\Sigma_x = \Lambda_x \Phi_\xi \Lambda'_x + \Theta_x$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương này tập trung tổng thuật các tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến đào tạo nghề và liên kết nhà trường - doanh nghiệp. Tác giả phân tích nguồn gốc lý luận từ mô hình E-A-W của Motohisa Kaneko, làm rõ quá trình phát triển của các hình thức liên kết qua các thời kỳ lịch sử.
Chương 1 cũng tổng hợp các mô hình đào tạo nghề thành công trên thế giới như hệ thống đào tạo kép tại CHLB Đức, mô hình kết hợp thực hành 2+2 và 1+3 tại Na Uy, mô hình gắn kết doanh nghiệp của Úc, Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản. Trên cơ sở phân tích 18 công trình nghiên cứu trong nước, tác giả đúc kết 6 điểm đồng thuận đã được các học giả khẳng định và chỉ rõ 5 điểm tồn tại, khoảng trống về mặt lý luận và thực nghiệm mà đề tài cần giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý luận về liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
Tác giả làm rõ các khái niệm công cụ, khung pháp lý và nền tảng triết học của mối quan hệ lý luận - thực tiễn trong đào tạo nghề. Chương 2 phân tích sâu 3 mô hình liên kết cơ bản:
- Mô hình doanh nghiệp trong nhà trường;
- Mô hình nhà trường trong doanh nghiệp;
- Mô hình liên kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp độc lập với doanh nghiệp độc lập.
Nội dung liên kết được phân định thành các cấu phần: khảo sát nhu cầu, xây dựng chuẩn đầu ra, phát triển chương trình, bố trí thực hành - thực tập, đào tạo bồi dưỡng nâng cao và tiếp nhận tuyển dụng. Luận án xây dựng khung tiêu chí đánh giá kết quả liên kết (dựa trên mức độ hài lòng, tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng nghề, mức độ tham gia của doanh nghiệp) và xác lập mô hình các nhân tố ảnh hưởng (nhận thức, cơ chế chính sách, động cơ lợi ích, năng lực của các bên). Đồng thời, chương này đúc kết 5 bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị ứng dụng cho các địa phương tại Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng liên kết đào tạo giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thống kê mô tả tình hình phát triển kinh tế - xã hội, mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ cấu sử dụng lao động tại tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016–2020.
Dữ liệu khảo sát từ 307 mẫu hợp lệ được tổng hợp thành các bảng số liệu chuyên đề:
- Đánh giá của doanh nghiệp về chất lượng lao động đã qua đào tạo;
- Đánh giá của cựu học sinh, sinh viên về mức độ phù hợp của kiến thức, kỹ năng được học;
- Mức độ tương thích giữa cơ sở vật chất, trang thiết bị của nhà trường so với công nghệ thực tế tại doanh nghiệp;
- Nhận thức và mức độ tham gia thực tế của cán bộ quản lý, giáo viên và lãnh đạo doanh nghiệp vào các khâu của quá trình đào tạo.
Kết quả kiểm định mô hình định lượng SEM trên AMOS đã xác định rõ trọng số tác động của từng nhóm nhân tố (chính sách nhà nước, nhận thức của lãnh đạo, lợi ích kinh tế, năng lực đội ngũ giảng viên, trang thiết bị thực hành) đến hiệu quả liên kết đào tạo. Đánh giá tổng quát chỉ ra rằng mối liên kết tại Hưng Yên đã đạt được một số bước đầu nhưng nhìn chung vẫn lỏng lẻo, chủ yếu dừng lại ở việc gửi sinh viên đi thực tập tốt nghiệp ngắn hạn, thiếu vắng sự hợp tác sâu trong xây dựng chương trình đào tạo và chia sẻ nguồn lực tài chính.
Chương 4: Giải pháp liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
Trên cơ sở phân tích bối cảnh tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, các cam kết hội nhập quốc tế và định hướng phát triển nhân lực của tỉnh Hưng Yên đến năm 2025, chương này đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp nâng cao nhận thức: Tuyên truyền, nâng cao trách nhiệm xã hội và nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp, ban giám hiệu các trường nghề về lợi ích dài hạn của liên kết đào tạo.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế, chính sách và pháp luật: Cụ thể hóa các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Giáo dục nghề nghiệp ở cấp tỉnh; xây dựng chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, đất đai và tín dụng cho doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề.
- Nhóm giải pháp thúc đẩy động cơ liên kết: Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế rõ ràng giữa nhà trường và doanh nghiệp; tổ chức ký kết hợp đồng đặt hàng đào tạo dài hạn.
- Nhóm giải pháp đa dạng hóa nội dung, phương thức liên kết: Mở rộng hình thức luân chuyển giảng viên đến doanh nghiệp thực tế và mời chuyên gia kỹ thuật của doanh nghiệp tham gia giảng dạy; phối hợp đồng xây dựng giáo trình, chuẩn kỹ năng nghề và tổ chức đánh giá kỹ năng thực hành.
Chương 4 kết thúc bằng hệ thống các kiến nghị cụ thể gửi tới Chính phủ, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên và Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp độc lập trong điều kiện hội nhập quốc tế, đặt trọng tâm vào lao động có tay nghề kỹ thuật.
- Bổ sung và hoàn thiện khung tiêu chí đánh giá hiệu quả mối liên kết đào tạo nghề tiếp cận đa chiều từ phía ba chủ thể: Nhà trường, Doanh nghiệp và Người học.
- Xây dựng và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ và hiệu quả liên kết đào tạo nghề ở cấp độ địa phương.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phản ánh trung thực, toàn diện bức tranh thực trạng liên kết đào tạo nghề tại tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016–2020 thông qua hệ thống dữ liệu khảo sát sơ cấp gồm 307 mẫu hợp lệ từ cán bộ quản lý, giáo viên, doanh nghiệp và người học.
- Chỉ rõ những điểm nghẽn thực tế: sự lệch pha giữa thiết bị đào tạo trong trường với công nghệ sản xuất tại doanh nghiệp, sự thiếu hụt cơ chế tài chính ràng buộc trách nhiệm của doanh nghiệp và tính thụ động của các cơ sở dạy nghề.
- Đề xuất hệ sinh thái 4 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách mang tính khả thi, đã được khảo nghiệm ý kiến chuyên gia, giúp các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Hưng Yên và các địa phương có điều kiện tương đồng áp dụng nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Giới hạn chủ thể nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu mối liên kết giữa các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (trường cao đẳng nghề, trung cấp nghề) độc lập với các doanh nghiệp độc lập; không mở rộng sang khối các trường đại học đào tạo kỹ sư công nghệ.
- Mô hình đào tạo: Luận án không bao quát mô hình nhà trường nằm trong cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp thuộc sở hữu của nhà trường.
- Giới hạn không gian và dữ liệu: Khảo sát thực chứng được tiến hành tập trung trên địa bàn tỉnh Hưng Yên với chuỗi số liệu chính thức giai đoạn 2016–2020.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mô hình liên kết đào tạo ở bậc đại học ứng dụng kỹ thuật và công nghệ.
- Khảo sát mở rộng và so sánh thực nghiệm mô hình liên kết doanh nghiệp - trường nghề tại các tỉnh, thành phố khác thuộc Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động trực tiếp của các công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đối với việc tái cấu trúc chương trình liên kết đào tạo nghề trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ủy ban nhân dân tỉnh Hưng Yên, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Hưng Yên, Ban Quản lý các khu công nghiệp trong việc ban hành quy chế phối hợp, chính sách ưu đãi thuế và cơ chế đặt hàng đào tạo nhân lực.
- Cơ sở giáo dục nghề nghiệp: Cung cấp khung phương pháp đánh giá mức độ phù hợp của chương trình đào tạo, gợi ý các phương thức đàm phán hợp đồng liên kết thực tập và chia sẻ trang thiết bị với doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận diện rõ lợi ích dài hạn, phương thức tham gia xây dựng chuẩn kỹ năng nghề và giải pháp giảm thiểu chi phí đào tạo lại người lao động sau tuyển dụng.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật về phương pháp phân tích EFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM ứng dụng trong nghiên cứu kinh tế phát triển và quản lý giáo dục nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát thực tế như thế nào?
Tổng số phiếu phát ra là 380 phiếu theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng. Sau quá trình thu hồi (328 phiếu) và làm sạch, loại bỏ 21 phiếu không đạt yêu cầu, mẫu phân tích chính thức bao gồm 307 phiếu hợp lệ:
- Mẫu 1: 35 phiếu từ cán bộ quản lý và giáo viên các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
- Mẫu 2: 192 phiếu từ đại diện lãnh đạo và chuyên gia của các doanh nghiệp.
- Mẫu 3: 80 phiếu từ học viên đang học và cựu học viên các trường nghề.
2. Khung phân tích liên kết E-A-W của Motohisa Kaneko được luận án kế thừa có cấu trúc ra sao?
Khung phân tích E-A-W (Education - Ability - Work) biểu diễn mối quan hệ giữa ba thành tố: Giáo dục (E) - Khả năng/Kỹ năng (A) - Việc làm (W). Kaneko chia mối liên hệ này thành ba hình thái:
- Liên kết tuyến tính (Linear links): Giáo dục trang bị tri thức và kỹ năng rất bài bản, chặt chẽ theo tiêu chuẩn hành nghề (như đào tạo bác sĩ, luật sư).
- Liên kết bị giới hạn (Bounded links): Người học tốt nghiệp dựa trên nền tảng kỹ năng cốt lõi được đào tạo để làm các nhóm công việc nhất định (như đào tạo kỹ sư).
- Liên kết không bị giới hạn (Unbounded links): Không đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt cố định mà yêu cầu năng lực học tập tổng quát để thích ứng với công việc (như các công việc hành chính).
3. Những công cụ và kỹ thuật định lượng nào được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện:
- Thống kê mô tả các đặc tính kinh tế - xã hội và thị trường lao động.
- Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút trích các nhân tố tác động.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để xác định mối quan hệ tương quan và mức độ tác động giữa các biến tiềm ẩn tới hiệu quả liên kết đào tạo nghề.
4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho tỉnh Hưng Yên?
Hệ thống giải pháp gồm 4 nhóm chính:
- Nâng cao nhận thức về trách nhiệm và lợi ích của liên kết đào tạo nghề trong hội nhập.
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách pháp luật của địa phương nhằm hỗ trợ và ưu đãi các bên tham gia liên kết.
- Thúc đẩy động cơ kinh tế và lợi ích thiết thực giữa nhà trường và doanh nghiệp.
- Đa dạng hóa nội dung, hình thức và nâng cao cấp độ liên kết (từ tuyển dụng sang đồng xây dựng chương trình, chia sẻ thiết bị và đánh giá chuẩn đầu ra).
5. Phạm vi nghiên cứu của luận án loại trừ những đối tượng và mô hình nào?
Luận án giới hạn nghiên cứu ở các cơ sở giáo dục nghề nghiệp (sơ cấp, trung cấp, cao đẳng nghề), loại trừ bậc giáo dục đại học. Về mô hình tổ chức, luận án chỉ nghiên cứu mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp là hai pháp nhân độc lập, không xem xét mô hình doanh nghiệp nằm trong nhà trường hoặc nhà trường trực thuộc doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Khắc Ngọc là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về vấn đề liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề tại tỉnh Hưng Yên. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với kỹ thuật phân tích định lượng EFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên nguồn dữ liệu khảo sát thực tế, luận án đã làm rõ các nhân tố chi phối mối quan hệ liên kết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật tại địa phương.