Lịch Sử Toán Học: Giới Thiệu, Ấn Bản Thứ 7 - David M. Burton

Khám phá lịch sử toán học qua cuốn sách "History of Mathematics" phiên bản 7 của David Burton. Tìm hiểu về sự phát triển của toán học từ cổ đại đến hiện đại.

Trường đại học

University of New Hampshire

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách giáo trình

2011

819
2
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface x–xii

1. Chapter 1: Early Number Systems and Symbols

1.1. Primitive Counting

1.2. Number Recording of the Egyptians and Greeks

1.3. Number Recording of the Babylonians

2. Chapter 2: Mathematics in Early Civilizations

2.1. The Rhind Papyrus

2.2. Egyptian Arithmetic

2.3. Four Problems from the Rhind Papyrus

2.4. Egyptian Geometry

2.5. Babylonian Mathematics

2.6. Plimpton 322

3. Chapter 3: The Beginnings of Greek Mathematics

3.1. The Geometrical Discoveries of Thales

3.2. Pythagorean Mathematics

3.3. The Pythagorean Problem

3.4. Three Construction Problems of Antiquity

3.5. The Quadratrix of Hippias

4. Chapter 4: Euclid

4.1. Euclid and the Elements

4.3. Euclid’s Number Theory

4.4. Eratosthenes, the Wise Man of Alexandria

4.5. Archimedes

5. Chapter 5: The Twilight of Greek Mathematics: Diophantus

5.1. The Decline of Alexandrian Mathematics

5.2. The Arithmetica

5.4. The Later Commentators

5.5. Mathematics in the Near and Far East

6. Chapter 6: The First Awakening: Fibonacci

6.1. The Decline and Revival of Learning

6.2. The Liber Abaci and Liber Quadratorum

6.3. The Fibonacci Sequence

6.4. Fibonacci and the Pythagorean Problem

7. Chapter 7: The Renaissance of Mathematics: Cardan and Tartaglia

7.1. Europe in the Fourteenth and Fifteenth Centuries

7.2. The Battle of the Scholars

7.3. Cardan’s Ars Magna

7.4. Ferrari’s Solution of the Quartic Equation

8. Chapter 8: The Mechanical World: Descartes and Newton

8.1. The Dawn of Modern Mathematics

8.2. Descartes: The Discours de la Méthode

8.3. Newton: The Principia Mathematica

8.4. Gottfried Leibniz: The Calculus Controversy

9. Chapter 9: The Development of Probability Theory: Pascal, Bernoulli, and Laplace

9.1. The Origins of Probability Theory

9.2. Pascal’s Arithmetic Triangle

9.3. The Bernoullis and Laplace

10. Chapter 10: The Revival of Number Theory: Fermat, Euler, and Gauss

10.1. Marin Mersenne and the Search for Perfect Numbers

10.2. From Fermat to Euler

10.3. The Prince of Mathematicians: Carl Friedrich Gauss

11. Chapter 11: Nineteenth-Century Contributions: Lobachevsky to Hilbert

11.1. Attempts to Prove the Parallel Postulate

11.2. The Founders of Non-Euclidean Geometry

11.3. The Age of Rigor

11.4. Arithmetic Generalized

12. Chapter 12: Transition to the Twentieth Century: Cantor and Kronecker

12.1. The Emergence of American Mathematics

12.2. Counting the Infinite

12.3. The Paradoxes of Set Theory

13. Chapter 13: Extensions and Generalizations: Hardy, Hausdorff, and Noether

13.1. Hardy and Ramanujan

13.2. The Beginnings of Point-Set Topology

13.3. Some Twentieth-Century Developments

General Bibliography

Additional Reading

The Greek Alphabet

Solutions to Selected Problems

Index

Tóm tắt

I. Lịch Sử Toán Học Giới Thiệu Ấn Bản Thứ 7 Hướng dẫn toàn diện

Cuốn Lịch Sử Toán Học: Giới Thiệu (Ấn Bản Thứ 7) của tác giả David M. Burton là một công trình học thuật quan trọng, mang đến cái nhìn sâu sắc về tiến trình phát triển toán học qua hàng thiên kỷ. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình lịch sử toán học mà còn là một câu chuyện hấp dẫn về sự ra đời của các khái niệm toán học từ những nền văn minh đầu tiên. Ấn bản thứ 7 này tiếp nối truyền thống của các ấn bản trước, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách toán học đã hình thành và định hình thế giới của chúng ta. Từ những hệ thống đếm sơ khai đến những lý thuyết phức tạp của toán học hiện đại, tác phẩm này phác họa hành trình đầy cảm hứng của trí tuệ con người.

Burton khéo léo lồng ghép các yếu tố tiểu sử của các nhà toán học nổi tiếng với bối cảnh xã hội, văn hóa từng thời kỳ, giúp độc giả hiểu rõ hơn lý do tại sao hoạt động toán học lại hưng thịnh hoặc suy thoái ở các giai đoạn và quốc gia khác nhau. Mục tiêu của tác phẩm là làm cho lịch sử toán học trở nên dễ tiếp cận với sinh viên đại học và cả độc giả phổ thông quan tâm đến nguồn gốc toán học. Cuốn sách này không phải là một bách khoa toàn thư, mà là một sự lựa chọn tinh tế các cột mốc quan trọng, giúp độc giả có cái nhìn rõ nét về vị trí của toán học như một lực lượng văn hóa chủ đạo trong nền văn minh phương Tây. Burton nhấn mạnh rằng toán học là một trong những công cụ trí tuệ lâu đời nhất, với một câu chuyện dài đan xen những nhân cách nổi bật và những thành tựu xuất sắc. Ý nghĩa lịch sử toán học được thể hiện qua từng chương, từ toán học cổ đại đến những phát minh toán học mang tính cách mạng.

Theo lời giới thiệu của tác giả, ông đã cố gắng "trình bày một cách khá đầy đủ về cách toán học đã phát triển trong 5000 năm qua." Tác phẩm bắt đầu với nguồn gốc toán học trong các nền văn minh toán học vĩ đại thời cổ đại và tiếp tục qua những thập kỷ cuối của thế kỷ 20. Cách trình bày trở nên ít hoàn chỉnh hơn ở thời hiện đại, nơi tốc độ khám phá nhanh chóng và chủ đề kỹ thuật hơn. Burton tin rằng "không có lĩnh vực nào mà cá nhân lại có ý nghĩa hơn trong đời sống trí tuệ", và hầu hết các nhà toán học nổi tiếng được đề cập ở đây thực sự đã vượt trội so với những người cùng thời. Tác giả cũng đã "đặc biệt cố gắng xác định tại sao hoạt động toán học lại thăng trầm ở các thời kỳ và quốc gia khác nhau." Điều này giúp độc giả nhận ra sự liên kết sâu sắc giữa toán học và các yếu tố xã hội, văn hóa. Cuốn sách là một nguồn tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn tìm hiểu sâu về phát triển khoa học toán học. Việc hiểu lịch sử toán học giúp chúng ta nhận ra rằng mọi phát hiện đều được xây dựng trên nền tảng của những người đi trước, và mỗi thế hệ lại thêm một tầng mới vào cấu trúc cũ, như Hermann Hankel đã nói: "Trong hầu hết các khoa học, một thế hệ phá bỏ những gì thế hệ khác đã xây dựng và những gì một người đã thiết lập, một người khác lại xóa bỏ. Chỉ trong Toán học mỗi thế hệ xây dựng một tầng mới cho một cấu trúc cũ."

1.1. Tổng quan về sách Lịch Sử Toán Học của David M. Burton.

Cuốn sách Lịch Sử Toán Học của David M. Burton là một tài liệu chuẩn mực trong việc nghiên cứu lịch sử toán học. Tác phẩm được thiết kế đặc biệt cho sinh viên đại học và những độc giả có nền tảng toán học tương đương, mang đến một cái nhìn tổng quan về tiến trình phát triển toán học trong suốt 5000 năm. Burton đã cân bằng giữa việc trình bày các nội dung toán học đích thực và việc giữ cho cuốn sách dễ đọc. Điều này thể hiện qua việc lồng ghép các bài toán đa dạng vào từng chương, yêu cầu độc giả áp dụng các phương pháp tính toán của từng thời kỳ lịch sử. Những bài toán này không chỉ giúp củng cố kiến thức lịch sử toán học mà còn là cách để độc giả "học một số toán học thú vị cũng như lịch sử," như tác giả đề cập trong lời giới thiệu. Cuốn sách cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người, đi sâu vào cuộc đời và công trình toán học của những cá nhân kiệt xuất đã đóng góp vào phát triển khoa học toán học. Nó giúp làm rõ bối cảnh xã hội, văn hóa, và triết học đằng sau mỗi phát minh toán học, từ đó làm nổi bật ý nghĩa lịch sử toán học và sự ảnh hưởng của nó đến nền văn minh phương Tây. Burton khẳng định rằng cuốn sách "không có ý định trở thành một công trình bách khoa toàn thư", mà thay vào đó tập trung vào việc "chiếu sáng những cột mốc nổi bật" để cung cấp một cái nhìn đầy đủ về cách toán học trở thành một lực lượng văn hóa chính.

1.2. Những điểm mới trong Ấn Bản Thứ 7 Cập nhật và mở rộng.

Ấn Bản Thứ 7 của Lịch Sử Toán Học: Giới Thiệu mang đến nhiều cải tiến đáng kể so với các ấn bản trước. Điểm khác biệt nổi bật nhất là sự tăng cường trong việc trình bày về toán học ở Mỹ. Phiên bản này bao gồm những nỗ lực của các nhân vật đầu thế kỷ 19 như Robert Adrain và Benjamin Banneker. Vì những người có tài năng toán học trong thời kỳ này thường trở thành nhà thiên văn học quan sát, những đóng góp của Simon Newcomb, George William Hill, Albert Michelson và Maria Mitchell cũng được kể lại. Các phần sau đó xem xét công trình toán học của những nhà toán học nổi tiếng gần đây hơn như Oswald Veblen, R. Moore, Richard Courant và Walter Feit. Một điểm khác đáng chú ý là sự quan tâm đến một số nhà toán học đã bị bỏ qua trong các ấn bản trước, bao gồm Lazar Carnot, Herman Günther Grassmann, Andrei Kolmogorov, William Burnside và Paul Erdös. Ngoài những sửa đổi này, có một số thay đổi nhỏ: các tiểu sử được cập nhật và một số thông tin số liệu được giữ nguyên. Hơn nữa, đã có một nỗ lực để sửa chữa các lỗi, cả về đánh máy và lịch sử, đã xuất hiện trong các ấn bản trước. Những cập nhật này giúp Ấn bản Thứ 7 trở thành một tài liệu lịch sử toán học toàn diện và chính xác hơn, phản ánh sự phát triển khoa học toán học liên tục.

II. Nguồn gốc toán học Vì sao cần khám phá tiến trình phát triển

Khám phá nguồn gốc toán học không chỉ là một hành trình thú vị về quá khứ mà còn là yếu tố then chốt để hiểu sâu sắc tiến trình phát triển toán học hiện tại và tương lai. Toán học là một trong những ngành khoa học lâu đời và được theo đuổi liên tục nhất. Tuy nhiều người cho rằng toán học bắt nguồn từ Hy Lạp, nhưng chính người Hy Lạp đã có những ý tưởng khác về nơi toán học khởi nguồn. Aristotle trong tác phẩm "Siêu hình học" đã viết: "Các khoa học toán học có nguồn gốc từ khu vực Ai Cập, vì ở đó tầng lớp tăng lữ được phép có thời gian rảnh rỗi." Nhận định này phần nào đúng, bởi những tiến bộ ngoạn mục nhất trong toán học thường xảy ra đồng thời với sự tồn tại của một tầng lớp nhàn rỗi dành cho việc theo đuổi tri thức.

Một quan điểm thực tế hơn cho rằng toán học phát sinh từ những nhu cầu thiết thực. Người Ai Cập cần số học thông thường trong các giao dịch thương mại và chính phủ để định mức thuế, tính toán lãi suất các khoản vay, tính tiền lương và xây dựng một lịch làm việc hiệu quả. Các quy tắc hình học đơn giản được áp dụng để xác định ranh giới các cánh đồng và dung tích kho chứa ngũ cốc. Như Herodotus đã gọi Ai Cập là "món quà của sông Nile", chúng ta có thể gọi hình học là món quà thứ hai. Với lũ lụt hàng năm ở thung lũng sông Nile, việc xác định bao nhiêu đất đã được tăng thêm hoặc mất đi trở nên cần thiết cho mục đích thuế. Đây là quan điểm của nhà bình luận Hy Lạp Proclus (410–485 sau Công nguyên), người mà "Bình luận về Sách Đầu tiên của Euclid's Elements" là nguồn thông tin vô giá về hình học tiền Euclid: "Theo hầu hết các tài liệu, hình học lần đầu tiên được phát hiện ở Ai Cập và bắt nguồn từ việc đo đạc đất đai của họ. Điều này là cần thiết đối với họ vì sông Nile tràn bờ và xóa nhòa ranh giới giữa các tài sản của họ."

Mặc dù ban đầu nhấn mạnh vào toán học tiện ích, nhưng chủ đề này cuối cùng bắt đầu được nghiên cứu vì chính nó. Đại số cuối cùng phát triển từ các kỹ thuật tính toán, và hình học lý thuyết bắt đầu bằng việc đo đất. Việc nghiên cứu lịch sử toán học không chỉ cung cấp bối cảnh mà còn tiết lộ sự kiên trì và sáng tạo của con người trong việc giải quyết vấn đề, từ những thử thách đơn giản nhất của toán học cổ đại đến những phức tạp của toán học hiện đại. Điều này giúp chúng ta đánh giá cao hơn phát triển khoa học toán họcý nghĩa lịch sử toán học trong việc hình thành tư duy logic và khoa học.

2.1. Nhu cầu thực tiễn Nguồn gốc toán học từ cuộc sống.

Nguồn gốc toán học gắn liền mật thiết với các nhu cầu thực tiễn của cuộc sống con người từ thời xa xưa. Những tổ tiên xa xôi của chúng ta, khoảng 20.000 năm trước, đã cảm thấy cần phải đếm số gia súc, ghi lại các vật phẩm trao đổi, hoặc đánh dấu sự trôi qua của ngày tháng. Alexander Pope đã nói: "Mê cung vĩ đại này không phải không có kế hoạch." Sự ra đời của ý niệm về số nằm sâu trong màn che của vô số thời đại, khiến việc suy đoán về những bằng chứng còn lại về "ý thức số học" của người tiền sử trở nên hấp dẫn. Việc đếm và ghi số ban đầu thường được thực hiện bằng cách đếm ngón tay, dùng vỏ sò, hoặc sỏi đá. Những hình thức sơ khai của lịch sử số học này cho thấy một "ý thức về số" cơ bản đã tồn tại trong hầu hết các nền văn hóa, dù là nguyên thủy nhất. Các phát minh toán học đầu tiên thực chất là các phương pháp tally (đếm bằng vạch) hoặc buộc nút dây để ghi nhớ số lượng. Điều này là một bước quan trọng không chỉ hướng tới khái niệm số trừu tượng mà còn hướng tới giao tiếp bằng văn bản, đánh dấu sự khởi đầu của tiến trình phát triển toán học.

2.2. Thách thức nghiên cứu Phân tích tiến trình phát triển toán học.

Phân tích tiến trình phát triển toán học đặt ra nhiều thách thức do sự khan hiếm các tài liệu đáng tin cậy từ thời kỳ đầu. Các nhà nhân chủng học cho biết hầu như không có nền văn hóa nào, dù nguyên thủy đến đâu, lại không có một ý thức về số, dù chỉ đơn giản như phân biệt giữa một và hai. Tuy nhiên, sự tiến hóa của việc đếm, với các từ số được nói và ký hiệu số được viết, diễn ra dần dần và không cho phép xác định ngày tháng chính xác cho các giai đoạn của nó. Việc ghi chép các số liệu ban đầu thường không có tính lâu bền. Để bảo tồn kỷ lục về bất kỳ số đếm nào, cần phải có các hình thức biểu diễn khác. Việc chuyển từ đếm bằng cách tập hợp các vật thể vật lý sang đếm bằng cách tạo các bộ dấu trên một vật thể là một bước dài, không chỉ đối với khái niệm số trừu tượng mà còn đối với giao tiếp bằng văn bản. Ví dụ, những đồ vật bằng xương có khắc dấu cho thấy người dân thời kỳ đồ đá cũ đã phát triển một hệ thống ghi số theo nhóm từ 30.000 năm trước Công nguyên. Việc giải mã các ký hiệu này và hiểu được ý nghĩa lịch sử toán học của chúng đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khảo cổ học đến ngôn ngữ học, để tái dựng lại bức tranh toàn cảnh về nguồn gốc toán họcphát triển khoa học toán học ban đầu.

III. Toán học cổ đại Các nền văn minh định hình tri thức sơ khai

Toán học cổ đại chứng kiến sự hình thành và phát triển của những khái niệm toán học nền tảng trong các nền văn minh toán học lớn. Ai Cập và Babylon là hai trong số các nền văn minh tiên phong đã đóng góp to lớn vào tiến trình phát triển toán học. Khoảng 3500 năm trước Công nguyên, người Ai Cập đã có một hệ thống số phát triển đầy đủ, cho phép đếm vô hạn chỉ bằng việc giới thiệu thêm các ký hiệu mới theo thời gian. Điều này được minh chứng qua vương trượng của Vua Narmer, một trong những di vật đáng chú ý nhất của thế giới cổ đại, hiện đang ở Bảo tàng Oxford. Nó ghi lại chiến công của nhà vua, với số tù binh và gia súc bị bắt lên tới hàng trăm nghìn.

Sự ra đời của chính phủ và quản lý hành chính Ai Cập dưới các pharaoh của hai triều đại đầu tiên không thể xảy ra nếu không có một phương pháp viết, và chúng ta tìm thấy một phương pháp như vậy trong cả "các dấu hiệu thiêng liêng" phức tạp, hay hieroglyphics, và trong chữ viết tay nhanh của người ghi chép kế toán. Hệ thống hieroglyphics là một kiểu chữ tượng hình, trong đó mỗi ký tự đại diện cho một vật thể cụ thể. Trong một trong những ngôi mộ gần Kim tự tháp Gizeh, người ta tìm thấy các ký hiệu số hieroglyphic trong đó số một được đại diện bằng một nét dọc duy nhất, hoặc hình ảnh một cây gậy, và một loại hình móng ngựa, hoặc dấu xương gót chân được sử dụng làm ký hiệu tập thể để thay thế mười nét riêng lẻ. Điều này cho thấy hệ thống Ai Cập là hệ thập phân, sử dụng cách đếm theo lũy thừa của 10.

Tương tự, toán học Babylon cũng đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc, đặc biệt là với việc sử dụng hệ đếm cơ số 60. Hệ thống này không chỉ cho phép biểu diễn các số lớn một cách hiệu quả mà còn đặt nền móng cho các tính toán phức tạp hơn về sau. Các ghi chép trên các phiến đất sét hình nêm (cuneiform) đã tiết lộ những kiến thức sâu rộng về lịch sử số học, đại số và thậm chí cả hình học. Mặc dù ban đầu còn thiếu ký hiệu cho số 0, điều gây ra một số nhầm lẫn, nhưng sự ra đời của một dấu phân cách đã giúp cải thiện đáng kể tính rõ ràng. Các công trình toán học từ các nền văn minh này, dù có vẻ thô sơ theo tiêu chuẩn hiện đại, lại là những phát minh toán học mang tính cách mạng trong thời đại của chúng. Chúng giải quyết các vấn đề thực tiễn từ quản lý hành chính, thu thuế, đo đạc đất đai cho đến thiên văn học. Việc nghiên cứu những đóng góp của toán học Ai Cậptoán học Babylon không chỉ giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc toán học mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các xã hội cổ đại đã sử dụng toán học để tổ chức và phát triển. Đây là những ví dụ điển hình về ứng dụng toán học trong lịch sử, thể hiện ý nghĩa lịch sử toán học trong việc xây dựng nền văn minh.

3.1. Toán học Ai Cập và hệ thống ghi số hieroglyphics.

Toán học Ai Cập chủ yếu được biết đến qua các văn bản như Papyrus Rhind và Papyrus Moscow, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp số học và hình học của họ. Người Ai Cập sử dụng hệ thống số hieroglyphics, một hệ thập phân (cơ số 10), nơi các biểu tượng cụ thể đại diện cho lũy thừa của 10. Ví dụ, một nét dọc là 1, một biểu tượng xương gót chân là 10, một sợi dây cong là 100, và hoa sen là 1000. Các số khác được tạo thành bằng cách lặp lại các ký hiệu này, mỗi ký tự lặp lại tối đa chín lần và được viết theo chiều từ phải sang trái hoặc ngược lại. "Giá trị của số được biểu thị không bị ảnh hưởng bởi thứ tự của các chữ tượng hình trong một nhóm," điều này cho thấy đây không phải là một hệ thống vị trí. Cộng và trừ khá đơn giản, chỉ cần thu thập các ký hiệu và trao đổi mười ký hiệu cùng loại để lấy ký hiệu bậc cao hơn. Hệ thống này, dù không phức tạp như hệ đếm vị trí, đã đáp ứng hiệu quả các nhu cầu hành chính và xây dựng của một trong những nền văn minh toán học vĩ đại nhất. Lịch sử số học tại Ai Cập là một minh chứng rõ ràng cho sự phát triển ban đầu của các khái niệm toán học cơ bản.

3.2. Toán học Babylon Hệ đếm cơ số 60 và đột phá.

Toán học Babylon nổi bật với việc sử dụng hệ đếm cơ số 60 (sexagesimal), một phát minh toán học mang tính đột phá cho phép họ thực hiện các tính toán phức tạp. Hệ thống này dựa trên khái niệm giá trị vị trí, nơi giá trị của một ký hiệu phụ thuộc vào vị trí nó chiếm trong biểu diễn số. Sự ra đời của hệ thống này đã mang lại lợi thế to lớn so với các hệ thống khác, vì chỉ cần một bộ ký hiệu hạn chế để biểu thị các số, dù lớn hay nhỏ. Mặc dù ban đầu không có ký hiệu rõ ràng cho số 0, điều này gây ra một số mơ hồ trong việc phân biệt giữa các số như 160 + 24 và 160^2 + 0*60 + 24, nhưng sau đó một ký hiệu phân cách đã được giới thiệu để chỉ ra một vị trí trống ở giữa số. Sự thiếu vắng ký hiệu số 0 ở cuối số vẫn tồn tại, nhưng với cơ số lớn, giá trị dự định thường rõ ràng. Ưu điểm của hệ thống giá trị vị trí Babylon so với phương pháp tính toán cộng đơn vị phân số của Ai Cập rõ ràng đến mức phương pháp này đã trở thành công cụ tính toán chính trong giới thiên văn học. Ptolemy, nhà thiên văn học Alexandrian, đã sử dụng hệ sexagesimal trong tác phẩm nổi tiếng "Almagest" của mình để tránh "sự lúng túng của các phân số [Ai Cập]", một minh chứng cho hiệu quả và ý nghĩa lịch sử toán học của hệ thống Babylon.

IV. Bí quyết đột phá Toán học Hy Lạp và những công trình vĩ đại

Toán học Hy Lạp đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình phát triển toán học, chuyển từ việc giải quyết các vấn đề thực tiễn sang việc xây dựng các lý thuyết trừu tượng và hệ thống chứng minh logic. Thời kỳ này đã sản sinh ra nhiều các nhà toán học nổi tiếng với những công trình toán học vĩ đại, định hình tư duy khoa học phương Tây. Điều mà người Hy Lạp mang lại không chỉ là các phát minh toán học cụ thể mà còn là phương pháp tư duy: nhấn mạnh vào suy luận diễn dịch và chứng minh chặt chẽ.

Thales của Miletus thường được coi là người tiên phong của hình học chứng minh. Ông được ghi nhận với nhiều định lý hình học cơ bản, bao gồm định lý về tam giác nội tiếp trong nửa đường tròn. Tiếp theo là Pythagoras và các môn đồ của ông, những người không chỉ nổi tiếng với Định lý Pythagoras mà còn với lý thuyết về số học, bao gồm các số hữu tỉ, số vô tỉ và số hình học. Sự khám phá về số vô tỉ đã gây ra một cuộc khủng hoảng trong cộng đồng toán học thời đó, thách thức quan niệm rằng mọi thứ đều có thể biểu diễn bằng tỉ lệ các số nguyên.

Euclid, với tác phẩm "Cơ sở" (Elements), đã tổng hợp kiến thức hình học của thời đại và trình bày nó dưới dạng một hệ thống tiên đề, được coi là nền tảng của hình học Euclid. Đây là một trong những giáo trình lịch sử toán học có ảnh hưởng nhất mọi thời đại, là một minh chứng cho tư duy hệ thống và logic của người Hy Lạp. Archimedes, một thiên tài của thế giới cổ đại, đã có những đóng góp xuất sắc trong hình học, cơ học và thủy tĩnh học. Ông đã phát triển các phương pháp để tính diện tích và thể tích của các hình phức tạp, đặt nền móng cho lịch sử giải tích sau này. Các công trình toán học của ông, như ước tính giá trị của pi hay nguyên lý đòn bẩy, vẫn còn được nghiên cứu và áp dụng cho đến ngày nay.

Những đóng góp của toán học Hy Lạp không chỉ dừng lại ở các định lý hay công thức. Họ đã tạo ra một cách tiếp cận triết lý toán học hoàn toàn mới, coi toán học là một ngành khoa học độc lập, nghiên cứu các đối tượng trừu tượng bằng lý luận chặt chẽ. Điều này đã tạo tiền đề cho sự phát triển khoa học toán học sau này, không chỉ ở châu Âu mà còn ở các nền văn minh toán học khác, khẳng định ý nghĩa lịch sử toán học vượt thời gian.

4.1. Các nhà toán học nổi tiếng thời Hy Lạp cổ đại.

Toán học Hy Lạp tự hào với danh sách dài các nhà toán học nổi tiếng mà tên tuổi của họ vẫn còn vang vọng đến ngày nay. Thales của Miletus, thường được coi là một trong Bảy Hiền nhân của Hy Lạp, là người đầu tiên đưa ra các chứng minh hình học logic. Ông không chỉ là một nhà toán học mà còn là một triết gia và nhà thiên văn học. Tiếp đó là Pythagoras, người sáng lập trường phái Pythagorean, nơi toán học được coi là một công cụ để hiểu vũ trụ và mang tính thần bí. Môn đệ của ông đã khám phá ra Định lý Pythagoras, một trong những phát minh toán học cơ bản nhất của hình học. Euclid với bộ "Cơ sở" gồm 13 cuốn sách, đã hệ thống hóa toàn bộ kiến thức hình học thời đó, tạo ra một giáo trình lịch sử toán học có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử. Archimedes, một trong những bộ óc vĩ đại nhất mọi thời đại, đã có những công trình toán học xuất sắc về hình học, cơ học và vật lý. Những nghiên cứu của ông về diện tích hình tròn, thể tích hình cầu, và nguyên lý đòn bẩy là những cột mốc quan trọng. Apollonius của Perga, với tác phẩm "Conics", đã nghiên cứu sâu về các đường conic, cung cấp một nền tảng cho toán học hiện đại.

4.2. Phát minh toán học của Euclid Pythagoras Archimedes.

Những phát minh toán học của các nhà toán học nổi tiếng Hy Lạp đã tạo nên nền tảng vững chắc cho phát triển khoa học toán học. Euclid đã tổng hợp và chứng minh hơn 400 định lý hình học trong "Cơ sở", bao gồm Định lý Pythagoras (dù được gán cho Pythagoras, Euclid đã cung cấp một chứng minh tổng quát), định lý về số nguyên tố vô hạn, và các phương pháp giải các bài toán về số học. Pythagoras và trường phái của ông không chỉ đóng góp vào lịch sử số học với khái niệm số hình học và số hoàn hảo mà còn phát hiện ra sự tồn tại của số vô tỉ, một khái niệm thay đổi đáng kể quan niệm về số của thời đại. Archimedes với khả năng thiên tài của mình, đã đưa ra cách tính diện tích hình tròn bằng phương pháp kiệt xuất, ước tính giá trị pi một cách chính xác đến kinh ngạc, và phát triển các công thức tính thể tích của nhiều vật thể. Ông cũng được ghi nhận với việc sáng tạo ra các máy móc quân sự và các thiết bị thủy lực. Những đóng góp này không chỉ giải quyết các vấn đề toán học cụ thể mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, là cơ sở cho lịch sử giải tích sau này và thể hiện ý nghĩa lịch sử toán học to lớn của thời kỳ Hy Lạp.

4.3. Triết lý toán học và tư duy chứng minh hình học.

Một trong những đóng góp sâu sắc nhất của người Hy Lạp là việc định hình triết lý toán học và phát triển phương pháp chứng minh hình học. Trước người Hy Lạp, toán học chủ yếu mang tính thực dụng, tập trung vào các quy tắc và thuật toán để giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, các nhà toán học Hy Lạp như Thales và Euclid đã chuyển trọng tâm sang lý luận trừu tượng, yêu cầu mọi mệnh đề toán học phải được chứng minh một cách logic từ một tập hợp các tiên đề và định nghĩa cơ bản. Phương pháp này đã đặt nền móng cho cách thức toán học được thực hiện cho đến ngày nay. Sự nhấn mạnh vào tính chặt chẽ, chính xác, và khả năng suy luận đã biến toán học thành một ngành khoa học độc lập, không chỉ là công cụ tính toán. Plato, với Học viện của mình, đã khắc khẩu hiệu "Ai không biết hình học đừng vào đây" trên cổng, nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy hình học và logic. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến trình phát triển toán học mà còn lan tỏa sang các lĩnh vực triết học và khoa học khác, tạo nên một di sản trí tuệ vô giá và làm nổi bật ý nghĩa lịch sử toán học của nền văn minh Hy Lạp.

V. Lịch sử số học Từ Babylon đến Đại số Cách mạng giải tích

Lịch sử số học là một hành trình dài và phức tạp, bắt đầu từ những hệ thống đếm sơ khai của toán học cổ đại và phát triển qua nhiều giai đoạn quan trọng, từ toán học Babylon với hệ đếm cơ số 60, đến sự ra đời của đại số và giải tích. Mỗi nền văn minh đã để lại dấu ấn riêng, đóng góp vào bức tranh tổng thể của tiến trình phát triển toán học. Hệ thống số vị trí của người Babylon, mặc dù có nhược điểm ban đầu về số 0, đã mở đường cho các tính toán phức tạp hơn trong thiên văn học và các lĩnh vực khác.

Sau thời kỳ Hy Lạp, toán học tiếp tục phát triển mạnh mẽ ở các vùng khác trên thế giới. Toán học Ấn Độ đã có những đóng góp cách mạng, đặc biệt là việc phát triển hệ thống số thập phân với khái niệm số 0 vị trí, mà ngày nay chúng ta gọi là chữ số Ả Rập. Đây là một phát minh toán học mang tính đột phá, đơn giản hóa đáng kể các phép tính và mở đường cho sự phát triển của lịch sử số học hiện đại. Người Ấn Độ cũng có những đóng góp quan trọng trong lượng giác và giải phương trình.

Toán học Ả Rập, hay toán học của thế giới Hồi giáo, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa tri thức cổ đại và châu Âu trung cổ. Họ không chỉ bảo tồn và dịch các công trình toán học của Hy Lạp và Ấn Độ mà còn phát triển chúng lên một tầm cao mới. Các nhà toán học Ả Rập như al-Khwarizmi được coi là cha đẻ của đại số (từ cuốn sách "Al-Jabr" của ông). Họ đã phát triển các phương pháp giải phương trình bậc hai, mở rộng khái niệm số và đặt nền móng cho lịch sử đại số.

Khi toán học châu Âu trung cổ dần thoát khỏi "Thời kỳ Tăm tối", những tri thức này đã được truyền bá qua Tây Âu thông qua các bản dịch từ tiếng Ả Rập. Đến toán học thời Phục Hưng, châu Âu chứng kiến sự bùng nổ của các phát minh toán học mới, đặc biệt là trong đại số với việc giải các phương trình bậc ba và bậc bốn. Sự ra đời của hình học giải tích bởi Descartes và sau đó là phép tính vi tích phân bởi Newton và Leibniz đã tạo nên một "cách mạng giải tích", mở ra kỷ nguyên của toán học hiện đại. Những giai đoạn này đều minh chứng cho ý nghĩa lịch sử toán học và sự liên kết không ngừng giữa các nền văn minh toán học.

5.1. Lịch sử số học và sự ra đời của các hệ thống ký hiệu.

Lịch sử số học là câu chuyện về việc con người phát triển các cách để biểu diễn và thao tác với số lượng. Từ việc đếm bằng ngón tay và các vạch khắc trên xương của toán học cổ đại, đến các hệ thống ký hiệu phức tạp hơn, mỗi bước tiến đều phản ánh một sự thay đổi trong tư duy toán học. Hệ thống số hieroglyphics của Ai Cập và hệ số hình nêm cơ số 60 của Babylon là những minh chứng ban đầu cho việc này. Tuy nhiên, một trong những phát minh toán học quan trọng nhất là sự ra đời của hệ thống số thập phân với số 0 vị trí, được phát triển ở Ấn Độ. Hệ thống này sau đó được truyền bá đến thế giới Ả Rập và từ đó đến châu Âu, cách mạng hóa cách chúng ta ghi và tính toán các con số. Việc có một ký hiệu cho số 0 và khả năng sử dụng các số theo giá trị vị trí đã đơn giản hóa đáng kể các phép toán, từ đó thúc đẩy phát triển khoa học toán học và tạo tiền đề cho toán học hiện đại.

5.2. Khám phá lịch sử đại số và giải tích sơ khai.

Lịch sử đại số bắt đầu từ những nỗ lực giải phương trình và bài toán liên quan đến số ẩn trong toán học Babylontoán học Ai Cập. Tuy nhiên, chính các nhà toán học Ả Rập, đặc biệt là al-Khwarizmi, đã hệ thống hóa và phát triển đại số thành một lĩnh vực riêng biệt. Cuốn sách "Kitāb al-mukhtaṣar fī ḥisāb al-jabr wa’l-muqābalah" của ông không chỉ định nghĩa đại số mà còn cung cấp các phương pháp giải phương trình bậc nhất và bậc hai. Sau đó, toán học thời Phục Hưng ở châu Âu chứng kiến sự tiến bộ vượt bậc với việc giải các phương trình bậc ba (như của Cardan và Tartaglia) và bậc bốn (của Ferrari), mở rộng đáng kể phạm vi của đại số. Song song đó, ý tưởng về lịch sử giải tích cũng bắt đầu hình thành từ những nghiên cứu về diện tích, thể tích của Archimedes và các phương pháp vô hạn nhỏ. Sự ra đời của hình học giải tích của Descartes đã cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các đường cong và hình dạng bằng đại số, tạo bước đệm cho sự phát triển của phép tính vi tích phân, một trong những phát minh toán học quan trọng nhất trong lịch sử toán học.

5.3. Toán học Ả Rập và vai trò kết nối giữa các nền văn minh.

Toán học Ả Rập đóng một vai trò không thể phủ nhận trong việc bảo tồn, dịch thuật, và mở rộng tri thức toán học từ các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và Ấn Độ, trước khi truyền bá chúng đến châu Âu. Trong thời kỳ Trung Cổ, khi châu Âu trải qua "Thời kỳ Tăm tối", thế giới Hồi giáo đã trở thành trung tâm của học vấn và đổi mới. Các nhà toán học Ả Rập không chỉ tiếp thu hệ thống số thập phân và khái niệm số 0 từ Ấn Độ mà còn phát triển chúng, đồng thời dịch và nghiên cứu sâu các công trình toán học của Euclid, Archimedes, và Ptolemy. Al-Khwarizmi, al-Kindi, Omar Khayyam là những nhà toán học nổi tiếng đã có những đóng góp quan trọng trong đại số, lượng giác và hình học. Ví dụ, al-Khwarizmi đã giới thiệu các phương pháp giải hệ phương trình và xây dựng nền tảng cho lịch sử đại số. Họ cũng tinh chỉnh các công cụ thiên văn và phát triển các bảng lượng giác chính xác hơn. Những nỗ lực này không chỉ làm phong phú thêm phát triển khoa học toán học mà còn đảm bảo sự liên tục của tri thức, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa các nền văn minh toán học khác nhau và làm nổi bật ý nghĩa lịch sử toán học của văn hóa Ả Rập.

VI. Ý nghĩa lịch sử toán học Ứng dụng và tương lai phát triển

Ý nghĩa lịch sử toán học không chỉ nằm ở việc ghi nhận các phát minh toán họccông trình toán học trong quá khứ, mà còn ở cách nó định hình toán học hiện đại và mở ra những triển vọng mới cho tương lai. Hiểu về tiến trình phát triển toán học giúp chúng ta nhận ra rằng toán học không phải là một tập hợp các quy tắc khô khan mà là một quá trình sáng tạo không ngừng, liên tục thích nghi và phát triển để giải quyết những vấn đề phức tạp của thế giới. Từ nhu cầu đếm và đo đạc trong toán học cổ đại đến việc xây dựng các mô hình phức tạp trong khoa học và công nghệ ngày nay, ứng dụng toán học trong lịch sử luôn song hành cùng sự tiến bộ của con người.

Các ví dụ về ứng dụng toán học trong lịch sử rất đa dạng. Hệ thống ghi số của người Ai Cập hỗ trợ quản lý nhà nước và xây dựng kim tự tháp. Hệ đếm cơ số 60 của người Babylon được dùng trong thiên văn học và vẫn còn ảnh hưởng đến cách chúng ta đo thời gian và góc độ. Toán học Hy Lạp với tư duy chứng minh logic đã đặt nền móng cho triết học và khoa học phương Tây. Các phát triển trong lịch sử đại sốlịch sử giải tích đã thúc đẩy cách mạng khoa học, cho phép con người hiểu và dự đoán các hiện tượng tự nhiên với độ chính xác cao hơn. Sự ra đời của máy tính, một phát minh toán học vĩ đại của thế kỷ 20, đã biến đổi hoàn toàn cách chúng ta xử lý thông tin và thực hiện tính toán.

Nghiên cứu lịch sử toán học cũng giúp chúng ta nhìn nhận phát triển khoa học toán học một cách toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào các kết quả mà còn vào quá trình tư duy, những sai lầm và những bước đột phá. Nó khuyến khích sự tò mò và khả năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng cần thiết cho toán học hiện đại và các ngành khoa học khác. Nhìn về tương lai, toán học sẽ tiếp tục là nền tảng cho những đổi mới trong trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, vật lý lượng tử và nhiều lĩnh vực khác. Việc tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy lịch sử toán học là điều cần thiết để truyền cảm hứng cho thế hệ tiếp theo các nhà toán học và những nhà khoa học, giúp họ xây dựng trên những di sản vĩ đại và tiếp tục mở rộng chân trời tri thức.

6.1. Ứng dụng toán học trong lịch sử và đời sống hiện đại.

Ứng dụng toán học trong lịch sử luôn là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của nó. Từ những ngày đầu, toán học đã được sử dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ở Ai Cập cổ đại, toán học là công cụ để đo đạc đất đai sau lũ lụt sông Nile, xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại và quản lý nông nghiệp. Trong toán học Babylon, nó được áp dụng để tính toán các chu kỳ thiên văn, tạo ra lịch và dự đoán các hiện tượng vũ trụ. Thời kỳ toán học Hy Lạp, các khái niệm toán học trừu tượng đã đặt nền tảng cho kỹ thuật, kiến trúc và nghệ thuật. Với sự ra đời của lịch sử đại sốlịch sử giải tích, toán học trở thành công cụ không thể thiếu trong vật lý, kỹ thuật và thiên văn học. Trong đời sống hiện đại, toán học tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong mọi lĩnh vực: từ mã hóa dữ liệu, phát triển thuật toán AI, phân tích tài chính đến mô hình hóa biến đổi khí hậu và nghiên cứu y học. Không có toán học, phát triển khoa học toán học và công nghệ hiện đại sẽ không thể đạt được như ngày nay.

6.2. Phát triển khoa học toán học Tầm nhìn cho tương lai.

Phát triển khoa học toán học trong tương lai hứa hẹn sẽ tiếp tục mở rộng các giới hạn của tri thức. Với sự gia tăng của dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, toán học sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong việc xây dựng các mô hình dự đoán và giải quyết các vấn đề phức tạp. Các lĩnh vực như lý thuyết đồ thị, topo học, và logic toán học sẽ có vai trò then chốt trong khoa học máy tính và mạng lưới. Hơn nữa, những thách thức mới trong vật lý lý thuyết, vũ trụ học và sinh học cũng đang đòi hỏi những khái niệm toán học và công cụ mới. Việc nghiên cứu lịch sử toán học không chỉ cung cấp nền tảng mà còn truyền cảm hứng cho việc tìm kiếm những giải pháp sáng tạo. Nó giúp chúng ta nhận ra rằng toán học là một ngành khoa học sống động, liên tục tiến hóa và luôn có những chân trời mới để khám phá. Ý nghĩa lịch sử toán học do đó không chỉ là sự ghi nhận quá khứ mà còn là kim chỉ nam cho những khám phá khoa học trong tương lai, giúp thế hệ các nhà toán học tiếp theo xây dựng những công trình toán học vĩ đại hơn nữa.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Revised Con rming Pages The History of Mathematics AN INTRODUCTION Seventh Edition David M. Burton University of New Hampshire www.com bur83155 fm i-xii.tex i 01/13/2010 16:12 Revised Con rming Pages THE HISTORY OF MATHEMATICS: AN INTRODUCTION, SEVENTH EDITION Published by McGraw-Hill, a business unit of The McGraw-Hill Companies, Inc., 1221 Avenue of the Americas, New York, NY 10020. Copyright  c 2011 by The McGraw-Hill Companies, Inc. All rights reserved.

Previous editions c 2007, 2003, and 1999. No part of this publication may be reproduced or distributed in any form or by any means, or stored in a database or retrieval system, without the prior written consent of The McGraw-Hill Companies, Inc., including, but not limited to, in any network or other electronic storage or transmission, or broadcast for distance learning. Some ancillaries, including electronic and print components, may not be available to customers outside the United States. This book is printed on acid-free paper.

1 2 3 4 5 6 7 8 9 0 DOC/DOC 1 0 9 8 7 6 5 4 3 2 1 0 ISBN 978–0–07–338315–6 MHID 0–07–338315–5 Editorial Director: Stewart K. Mattson Sponsoring Editor: John R. Osgood Director of Development: Kristine Tibbetts Developmental Editor: Eve L. Lipton Marketing Coordinator: Sabina Navsariwala-Horrocks Project Manager: Melissa M.

Leick Senior Production Supervisor: Kara Kudronowicz Design Coordinator: Brenda A. Rolwes Cover Designer: Studio Montage, St. Louis, Missouri (USE) Cover Image: Royalty-Free/CORBIS Senior Photo Research Coordinator: John C. Leland Compositor: Laserwords Private Limited Typeface: 10/12 Times Roman Printer: R.

Donnelley All credits appearing on page or at the end of the book are considered to be an extension of the copyright page. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Burton, David M. The history of mathematics : an introduction / David M. Includes bibliographical references and index.com bur83155 fm i-xii.tex ii 01/13/2010 16:15 Revised Con rming Pages A ll these were honored in their generations, and were the glory of their times.

T here be of them, that have left a name behind them, that their praises might be reported. A nd some there be, which have no memorial; who are perished, as though they had never been; and are become as though they had never been born; and their children after them.com bur83155 fm i-xii.tex iii 01/13/2010 16:14 This page intentionally left blank www.com Revised Con rming Pages Contents Early Egyptian Multiplication 37 The Unit Fraction Table 40 Representing Rational Numbers 43 2.3 Four Problems from the Rhind Papyrus 46 The Method of False Position 46 A Curious Problem 49 Preface x–xii Egyptian Mathematics as Applied Arithmetic 50 2.4 Egyptian Geometry 53 Approximating the Area of a Circle 53 Chapter 1 The Volume of a Truncated Pyramid 56 Early Number Systems and Speculations About the Great Pyramid 57 Symbols 1 2.5 Babylonian Mathematics 62 A Tablet of Reciprocals 62 1.1 Primitive Counting 1 The Babylonian Treatment of Quadratic Equations 64 A Sense of Number 1 Two Characteristic Babylonian Problems 69 Notches as Tally Marks 2 2.6 Plimpton 322 72 The Peruvian Quipus: Knots as Numbers 6 A Tablet Concerning Number Triples 72 1.2 Number Recording of the Egyptians and Greeks 9 Babylonian Use of the Pythagorean Theorem 76 The History of Herodotus 9 The Cairo Mathematical Papyrus 77 Hieroglyphic Representation of Numbers 11 Egyptian Hieratic Numeration 15 Chapter 3 The Greek Alphabetic Numeral System 16 The Beginnings of Greek 1.3 Number Recording of the Babylonians 20 Mathematics 83 Babylonian Cuneiform Script 20 Deciphering Cuneiform: Grotefend and Rawlinson 21 3.1 The Geometrical Discoveries of Thales 83 The Babylonian Positional Number System 23 Greece and the Aegean Area 83 Writing in Ancient China 26 The Dawn of Demonstrative Geometry: Thales of Miletos 86 Chapter 2 Measurements Using Geometry 87 3.2 Pythagorean Mathematics 90 Mathematics in Early Pythagoras and His Followers 90 Civilizations 33 Nicomachus’s Introductio Arithmeticae 94 2.1 The Rhind Papyrus 33 The Theory of Figurative Numbers 97 Egyptian Mathematical Papyri 33 Zeno’s Paradox 101 A Key to Deciphering: The Rosetta Stone 35 3.3 The Pythagorean Problem 105 2.2 Egyptian Arithmetic 37 Geometric Proofs of the Pythagorean Theorem 105 v www.com bur83155 fm i-xii.tex v 01/13/2010 16:43 Revised Con rming Pages vi Contents Early Solutions of the Pythagorean Equation 107 The Almagest of Claudius Ptolemy 188 The Crisis of Incommensurable Quantities 109 Ptolemy’s Geographical Dictionary 190 Theon’s Side and Diagonal Numbers 111 4.5 Archimedes 193 Eudoxus of Cnidos 116 The Ancient World’s Genius 193 3.4 Three Construction Problems of Antiquity 120 Estimating the Value of ³ 197 Hippocrates and the Quadrature of the Circle 120 The Sand-Reckoner 202 The Duplication of the Cube 124 Quadrature of a Parabolic Segment 205 The Trisection of an Angle 126 Apollonius of Perga: The Conics 206 3.5 The Quadratrix of Hippias 130 Rise of the Sophists 130 Chapter 5 Hippias of Elis 131 The Twilight of Greek The Grove of Academia: Plato’s Academy 134 Mathematics: Diophantus 213 Chapter 4 5.1 The Decline of Alexandrian Mathematics 213 The Waning of the Golden Age 213 The Alexandrian School: The Spread of Christianity 215 Euclid 141 Constantinople, A Refuge for Greek Learning 217 4.1 Euclid and the Elements 141 5.2 The Arithmetica 217 A Center of Learning: The Museum 141 Diophantus’s Number Theory 217 Euclid’s Life and Writings 143 Problems from the Arithmetica 220 4.3 Diophantine Equations in Greece, India, Euclid’s Foundation for Geometry 144 and China 223 Postulates 146 The Cattle Problem of Archimedes 223 Common Notions 146 Early Mathematics in India 225 Book I of the Elements 148 The Chinese Hundred Fowls Problem 228 Euclid’s Proof of the Pythagorean Theorem 156 5.4 The Later Commentators 232 Book II on Geometric Algebra 159 The Mathematical Collection of Pappus 232 Construction of the Regular Pentagon 165 Hypatia, the First Woman Mathematician 233 4.3 Euclid’s Number Theory 170 Roman Mathematics: Boethius and Cassiodorus 235 Euclidean Divisibility Properties 170 5.5 Mathematics in the Near and Far East 238 The Algorithm of Euclid 173 The Algebra of al-Khowârizmı̂ 238 The Fundamental Theorem of Arithmetic 177 Abû Kâmil and Thâbit ibn Qurra 242 An Infinity of Primes 180 Omar Khayyam 247 4.4 Eratosthenes, the Wise Man of Alexandria 183 The Astronomers al-Tûsı̂ and al-Kashı̂ 249 The Sieve of Eratosthenes 183 The Ancient Chinese Nine Chapters 251 Measurement of the Earth 186 Later Chinese Mathematical Works 259 www.com bur83155 fm i-xii.tex vi 01/13/2010 16:43 Revised Con rming Pages Contents vii Chapter 6 Cardan’s Solution of the Cubic Equation 320 Bombelli and Imaginary Roots of the Cubic 324 The First Awakening: 7.4 Ferrari’s Solution of the Quartic Equation 328 Fibonacci 269 The Resolvant Cubic 328 6.1 The Decline and Revival of Learning 269 The Story of the Quintic Equation: The Carolingian Pre-Renaissance 269 Ruffini, Abel, and Galois 331 Transmission of Arabic Learning to the West 272 Chapter 8 The Pioneer Translators: Gerard and Adelard 274 6.2 The Liber Abaci and Liber Quadratorum 277 The Mechanical World: The Hindu-Arabic Numerals 277 Descartes and Newton 337 Fibonacci’s Liber Quadratorum 280 8.1 The Dawn of Modern Mathematics 337 The Works of Jordanus de Nemore 283 The Seventeenth Century Spread of Knowledge 337 6.3 The Fibonacci Sequence 287 Galileo’s Telescopic Observations 339 The Liber Abaci’s Rabbit Problem 287 The Beginning of Modern Notation: Some Properties of Fibonacci Numbers 289 François Vièta 345 6.4 Fibonacci and the Pythagorean Problem 293 The Decimal Fractions of Simon Stevin 348 Pythagorean Number Triples 293 Napier’s Invention of Logarithms 350 Fibonacci’s Tournament Problem 297 The Astronomical Discoveries of Brahe and Kepler 355 Chapter 7 8.2 Descartes: The Discours de la Méthode 362 The Writings of Descartes 362 The Renaissance of Mathematics: Inventing Cartesian Geometry 367 Cardan and Tartaglia 301 The Algebraic Aspect of La Géométrie 372 7.1 Europe in the Fourteenth and Fifteenth Descartes’s Principia Philosophiae 375 Centuries 301 Perspective Geometry: Desargues and Poncelet 377 The Italian Renaissance 301 8.3 Newton: The Principia Mathematica 381 Artificial Writing: The Invention of Printing 303 The Textbooks of Oughtred and Harriot 381 Founding of the Great Universities 306 Wallis’s Arithmetica Infinitorum 383 A Thirst for Classical Learning 310 The Lucasian Professorship: Barrow and Newton 386 7.2 The Battle of the Scholars 312 Newton’s Golden Years 392 Restoring the Algebraic Tradition: Robert Recorde 312 The Laws of Motion 398 The Italian Algebraists: Pacioli, del Ferro, and Later Years: Appointment to the Mint 404 Tartaglia 315 8.4 Gottfried Leibniz: The Calculus Controversy 409 Cardan, A Scoundrel Mathematician 319 The Early Work of Leibniz 409 7.3 Cardan’s Ars Magna 320 Leibniz’s Creation of the Calculus 413 www.com bur83155 fm i-xii.tex vii 01/13/2010 16:43 Revised Con rming Pages viii Contents Newton’s Fluxional Calculus 416 Scientific Societies 497 The Dispute over Priority 424 Marin Mersenne’s Mathematical Gathering 499 Maria Agnesi and Emilie du Châtelet 430 Numbers, Perfect and Not So Perfect 502 10.2 From Fermat to Euler 511 Chapter 9 Fermat’s Arithmetica 511 The Development of Probability The Famous Last Theorem of Fermat 516 Theory: Pascal, Bernoulli, The Eighteenth-Century Enlightenment 520 and Laplace 439 Maclaurin’s Treatise on Fluxions 524 Euler’s Life and Contributions 527 9.1 The Origins of Probability Theory 439 10.3 The Prince of Mathematicians: Carl Graunt’s Bills of Mortality 439 Friedrich Gauss 539 Games of Chance: Dice and Cards 443 The Period of the French Revolution: The Precocity of the Young Pascal 446 Lagrange, Monge, and Carnot 539 Pascal and the Cycloid 452 Gauss’s Disquisitiones Arithmeticae 546 De Méré’s Problem of Points 454 The Legacy of Gauss: Congruence Theory 551 9.2 Pascal’s Arithmetic Triangle 456 Dirichlet and Jacobi 558 The Traité du Triangle Arithmétique 456 Mathematical Induction 461 Chapter 11 Francesco Maurolico’s Use of Induction 463 9.3 The Bernoullis and Laplace 468 Nineteenth-Century Christiaan Huygens’s Pamphlet on Probability 468 Contributions: Lobachevsky to The Bernoulli Brothers: John and James 471 Hilbert 563 De Moivre’s Doctrine of Chances 477 11.1 Attempts to Prove the Parallel Postulate 563 The Mathematics of Celestial Phenomena: The Efforts of Proclus, Playfair, and Wallis 563 Laplace 478 Saccheri Quadrilaterals 566 Mary Fairfax Somerville 482 The Accomplishments of Legendre 571 Laplace’s Research in Probability Theory 483 Legendre’s Eléments de géométrie 574 Daniel Bernoulli, Poisson, and Chebyshev 489 11.2 The Founders of Non-Euclidean Geometry 584 Gauss’s Attempt at a New Geometry 584 Chapter 10 The Struggle of John Bolyai 588 Creation of Non-Euclidean Geometry: Lobachevsky 592 The Revival of Number Theory: Models of the New Geometry: Riemann, Fermat, Euler, and Gauss 497 Beltrami, and Klein 598 10.1 Marin Mersenne and the Search Grace Chisholm Young 603 for Perfect Numbers 497 11.3 The Age of Rigor 604 www.com bur83155 fm i-xii.tex viii 01/13/2010 16:43 Revised Con rming Pages Contents ix D’Alembert and Cauchy on Limits 604 Zermelo and the Axiom of Choice 701 Fourier’s Series 610 The Logistic School: Frege, Peano, and Russell 704 The Father of Modern Analysis, Weierstrass 614 Hilbert’s Formalistic Approach 708 Sonya Kovalevsky 616 Brouwer’s Institutionism 711 The Axiomatic Movement: Pasch and Hilbert 619 11.4 Arithmetic Generalized 626 Chapter 13 Babbage and the Analytical Engine 626 Extensions and Generalizations: Peacock’s Treatise on Algebra 629 Hardy, Hausdorff, The Representation of Complex Numbers 630 and Noether 721 Hamilton’s Discovery of Quaternions 633 Matrix Algebra: Cayley and Sylvester 639 13.1 Hardy and Ramanujan 721 Boole’s Algebra of Logic 646 The Tripos Examination 721 The Rejuvenation of English Mathematics 722 Chapter 12 A Unique Collaboration: Hardy and Littlewood 725 India’s Prodigy, Ramanujan 726 Transition to the Twentieth 13.2 The Beginnings of Point-Set Topology 729 Century: Cantor and Frechet’s Metric Spaces 729 Kronecker 657 The Neighborhood Spaces of Hausdorff 731 12.1 The Emergence of American Mathematics 657 Banach and Normed Linear Spaces 733 Ascendency of the German Universities 657 13.3 Some Twentieth-Century Developments 735 American Mathematics Takes Root: 1800–1900 659 Emmy Noether’s Theory of Rings 735 The Twentieth-Century Consolidation 669 Von Neumann and the Computer 741 12.2 Counting the Infinite 673 Women in Modern Mathematics 744 The Last Universalist: Poincaré 673 A Few Recent Advances 747 Cantor’s Theory of Infinite Sets 676 Kronecker’s View of Set Theory 681 Countable and Uncountable Sets 684 General Bibliography 755 Transcendental Numbers 689 Additional Reading 759 The Continuum Hypothesis 694 The Greek Alphabet 761 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ