Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lịch Sử Các Học Thuyết Kinh Tế (tái bản lần thứ nhất, có sửa chữa và bổ sung nội dung) do Bộ môn Lịch sử Tư tưởng Kinh tế và Lịch sử Kinh tế, Khoa Kinh tế Chính trị thuộc Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội biên soạn, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội phát hành năm 2010. Cuốn sách được đồng chủ biên bởi TS. Mai Quế Anh, TS. Phạm Văn Chiến, cùng sự tham gia biên soạn của TS. Trần Đức Hiệp, Nguyễn Ngọc Thanh và PGS.TS. Phạm Quốc Trung; Giáo sư Trần Ngọc Hiên viết Lời giới thiệu.

Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học khối ngành kinh tế, học phần Lịch sử các học thuyết kinh tế giữ vị trí môn học cơ sở bắt buộc, trang bị hệ thống tri thức về sự phát sinh, phát triển và biến đổi của các hệ thống tư tưởng kinh tế qua từng thời kỳ lịch sử. Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm giúp người học:

  • Nhận thức rõ nguồn gốc thực tiễn và tiền đề lý luận hình thành nên các học thuyết kinh tế;
  • Nắm vững các phạm trù, quy luật kinh tế từ giai đoạn tiền cổ điển, cổ điển, kinh tế chính trị Marx - Lenin đến các trường phái kinh tế hiện đại;
  • Rèn luyện tư duy độc lập, phương pháp luận nghiên cứu và khả năng phân tích bản chất của các chính sách kinh tế đương đại.

Cấu trúc giáo trình gồm Phần mở đầu và 4 phần nội dung lớn chia thành 11 chương. Điểm đặc sắc trong cách tiếp cận của tập thể tác giả là quán triệt quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp lịch sử với phương pháp lôgíc. Giáo trình không dừng lại ở việc mô tả cơ học các sự kiện tư tưởng mà đặt các học thuyết trong mối liên hệ vận động khách quan của nền sản xuất xã hội, phản ánh cuộc đấu tranh nhận thức giữa các tầng lớp xã hội và giải thích sự chuyển biến về chất của khoa học kinh tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình lịch sử kết hợp với mạch phát triển lôgíc của tư duy kinh tế nhân loại qua 11 chương:

[Chương 1: Đối tượng & Phương pháp]
[Chương 4: Quá trình hình thành Cổ điển] (W. Petty, Phái Trọng nông)
[Chương 5: Đỉnh cao Cổ điển] (Adam Smith, David Ricardo)
[Chương 6: Phân hóa sau Cổ điển] (Tầm thường, Tiểu tư sản, Không tưởng)
[Chương 7: Học thuyết Karl Marx & Engels]  [Chương 9: Trường phái Tân cổ điển]
(Lenin, KTCT Xã hội chủ nghĩa)             [Chương 10: Học thuyết J.M. Keynes]
                                           [Chương 11: Chủ nghĩa Tự do mới]
                                           (Trọng tiền, Kinh tế TTXH Đức, Trọng cung)
  1. Chương 1: Đối tượng và phương pháp của Lịch sử các học thuyết kinh tế: Xác định đối tượng nghiên cứu là sự vận động, phát triển, kế thừa và đổi mới của các học thuyết kinh tế; làm rõ các phương pháp nghiên cứu (phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, kết hợp lịch sử và lôgíc); chỉ ra mối quan hệ giữa tư tưởng kinh tế, học thuyết kinh tế và khoa học kinh tế.
  2. Chương 2: Những mầm mống đầu tiên của khoa học kinh tế: Phân tích tư tưởng kinh tế thời Cổ đại tại phương Đông (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc với Khổng học, Pháp gia, Quản tử luận) và Hy Lạp Cổ đại thông qua các đại biểu Xenophon (Phương châm trị gia, Xirôpêđê), Platon (Chính trị hay Nhà nước, Luật pháp) và Aristoteles (phân biệt "Kinh tế" và "Sản xuất ra của cải", phân tích mầm mống giá trị sử dụng và giá trị trao đổi).
  3. Chương 3: Học thuyết Trọng thương: Trình bày bối cảnh ra đời của chủ nghĩa trọng thương ở Tây Âu (thế kỷ XV - XVII), đặc điểm coi trọng tiền tệ (vàng, bạc) và lưu thông ngoại thương; phân tích các giai đoạn phát triển và khuynh hướng đặc thù tại Anh, Pháp.
  4. Chương 4: Quá trình hình thành của học thuyết kinh tế Cổ điển: Nghiên cứu bước chuyển từ lưu thông sang sản xuất với tư tưởng của William Petty ở Anh, Pierre Le Pesant de Boisguilbert và phái Trọng nông (Physiocrats) ở Pháp; đặt nền móng cho lý luận giá trị lao động.
  5. Chương 5: Sự phát triển đến đỉnh cao của học thuyết kinh tế Cổ điển: Tập trung phân tích hệ thống lý luận của Adam Smith (Của cải của các dân tộc, 1776) và David Ricardo (Những nguyên lý của kinh tế chính trị học và thuế khóa, 1817) về phân công lao động, giá trị, tiền lương, lợi nhuận, địa tô và tự do thương mại.
  6. Chương 6: Quá trình tan rã và biến đổi của kinh tế chính trị cổ điển: Khái quát các khuynh hướng sau thời kỳ cổ điển, bao gồm kinh tế chính trị tầm thường, kinh tế chính trị tiểu tư sản (Sismondi, Proudhon) và chủ nghĩa xã hội không tưởng (Saint-Simon, Charles Fourier, Robert Owen).
  7. Chương 7: Học thuyết kinh tế Karl Marx: Trình bày tiền đề khách quan, tiến trình hình thành và hệ thống lý luận kinh tế của K. Marx và F. Engels; trọng tâm là học thuyết giá trị thặng dư, tái sản xuất tư bản và bản chất phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
  8. Chương 8: Các khuynh hướng kế thừa và phát triển học thuyết kinh tế Karl Marx: Đánh giá các nhánh phát triển lý luận Mác-xít gồm chủ nghĩa xã hội dân chủ (K. Kautsky, R. Hilferding), đóng góp của V.I. Lenin về chủ nghĩa tư bản độc quyền, và mô hình kinh tế chính trị xã hội chủ nghĩa kế hoạch hóa tập trung.
  9. Chương 9: Học thuyết kinh tế của trường phái Tân cổ điển: Phân tích bối cảnh xuất hiện cuộc cách mạng biên tế (Marginalist Revolution); khảo cứu các nhánh trường phái Anh (A. Marshall), trường phái Áo (C. Menger, E. von Böhm-Bawerk), trường phái Mỹ (J.B. Clark) và trường phái Lausanne - Thụy Sỹ (L. Walras, V. Pareto).
  10. Chương 10: Học thuyết kinh tế Keynes: Khảo cứu bối cảnh khủng hoảng kinh tế 1929–1933; phân tích công trình Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ (1936) của John Maynard Keynes với các phạm trù tổng cầu, xu hướng tiêu dùng cận biên, hiệu quả cận biên của tư bản, sở thích thanh khoản và vai trò điều tiết vĩ mô của nhà nước.
  11. Chương 11: Chủ nghĩa Tự do mới: Nghiên cứu các trường phái phản đối sự can thiệp sâu của nhà nước, gồm Chủ nghĩa trọng tiền (Monetarism), mô hình Kinh tế thị trường xã hội tại Đức, và Trường phái Trọng cung (Supply-side Economics) với lý thuyết giảm thuế, đường cong Laffer và cơ chế khuyến khích sản xuất.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng cho người học hệ thống tri thức kinh tế qua các nội dung:

  • Tiến trình nhận thức các phạm trù kinh tế cơ bản: Quá trình phân tích khái niệm giá trị sử dụng và giá trị trao đổi từ thời Cổ đại (Aristoteles), bước hoàn thiện thành lý thuyết giá trị lao động (A. Smith, D. Ricardo, K. Marx), đến lý thuyết giá trị ích lợi cận biên của phái Tân cổ điển.
  • Bản chất của tiền tệ và lưu thông: Sự chuyển hóa từ quan niệm kim loại tiền tệ thuần túy của Phái Trọng thương sang các chức năng tiền tệ hoàn chỉnh trong kinh tế chính trị Cổ điển, Marx và lý thuyết tiền tệ hiện đại của Keynes, Friedman.
  • Mối quan hệ giữa thị trường và nhà nước: Sự tương tác giữa tư tưởng tự do kinh doanh (laissez-faire của Cổ điển, Tân cổ điển, Tự do mới) và tư tưởng can thiệp kinh tế vĩ mô (Trọng thương, Keynes, mô hình kế hoạch hóa).

Kỹ năng phát triển

Thông qua việc nghiên cứu giáo trình, người học được trang bị các kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng phân tích lịch sử – tư duy lôgíc: Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể với sự ra đời của các học thuyết kinh tế tương ứng.
  • Kỹ năng so sánh và phản biện lý thuyết: Đặt các trường phái kinh tế vào tương quan so sánh (như trường phái trọng cầu Keynes với trường phái trọng cung của Arthur Laffer, George Gilder) để nhận diện ưu điểm và giới hạn của từng mô hình.
  • Kỹ năng luận giải chính sách thực tiễn: Vận dụng các nguyên lý lịch sử để giải thích các quyết định kinh tế hiện đại, như chính sách thuế quan, rào cản kỹ thuật phi thuế quan, cơ chế kiểm soát lạm phát và các công cụ kích thích cung - cầu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực kết hợp giữa thuyết giảng học thuật và phân tích chuyên đề:

  1. Kết hợp phương pháp lịch sử và phương pháp lôgíc: Giảng viên hướng dẫn người học nghiên cứu các tác phẩm kinh tế theo hoàn cảnh lịch sử cụ thể, sau đó khái quát thành các quy luật và phạm trù trừu tượng, tránh việc tiếp cận máy móc hoặc cô lập lý luận khỏi điều kiện thực tiễn.
  2. Khai thác mô hình đồ thị và sơ đồ phân tích: Giáo trình cung cấp hệ thống sơ đồ tiến trình tư tưởng (Chương 1) và các đồ thị kinh tế học chuẩn tắc, đặc biệt tại Chương 11:
    • Hình 11.1: Đồ thị đường cong Laffer lý thuyết mô tả mối quan hệ giữa thuế suất ($0% - 100%$) và mức thu ngân sách;
    • Hình 11.2: Lý thuyết của Laffer về "hiệu ứng thu nhập" và "hiệu ứng thay thế" trong tương quan cung lao động;
    • Hình 11.3: Đường cong Laffer mô tả tác động của cắt giảm thuế đối với thu nhập chính phủ;
    • Hình 11.4: Ảnh hưởng của cắt giảm thuế suất biên tới thu nhập và thị trường lao động (phân tích đường cầu lao động $LD$, đường cung lao động $LF$, $AJ$).
  3. Phân tích dữ liệu thực nghiệm và thảo luận tình huống (Case Studies): Giáo trình đưa vào các bảng số liệu thống kê thực tế, điển hình như Bảng 11.1: Các tiêu thức khảo sát biến động của nền kinh tế Mỹ thời kỳ 1977 - 1988 khi áp dụng chính sách theo quan điểm trọng cung (khảo sát tỷ lệ tham gia lực lượng lao động, số giờ làm việc bình quân, mức tiết kiệm cá nhân), cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại Anh (C. Brown, 1980) và Pháp.
  4. Định hướng tự học và tự nghiên cứu: Người học được yêu cầu đọc trực tiếp các văn tự, tác phẩm kinh điển trích lục trong danh mục tham khảo; tự giải quyết các vấn đề so sánh đối chiếu giữa các học thuyết theo câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

So với các tài liệu lịch sử tư tưởng kinh tế trước đây, bản tái bản năm 2010 của Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN có các điểm cập nhật học thuật rõ nét:

  • Mở rộng và cập nhật toàn diện trào lưu kinh tế hiện đại: Chương 11 phân tích chuyên sâu về trường phái Trọng cung (Supply-side Economics), chi tiết hóa cơ chế tác động của việc giảm thuế suất biên đối với sản lượng tiềm năng và nguồn cung lao động.
  • Tiếp cận dựa trên tri thức kinh tế đương đại: Giáo trình không xem các học thuyết quá khứ là những nhận thức sai lầm rời rạc, mà nhìn nhận chúng như những nấc thang hợp thành kho tàng tri thức kinh tế nhân loại. Mọi đánh giá đều xuất phát từ hệ thống lý luận kinh tế hiện đại để nhận xét khách quan giá trị lịch sử của từng học thuyết.
  • Tích hợp nguồn tài liệu học thuật quốc tế: Giáo trình trích dẫn và đối chiếu với các công trình kinh tế học đương đại như:
    • Kinh tế học vĩ mô của Robert J. Gordon (1994);
    • Kinh tế học của David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch (1992);
    • Supply-Side Economic Policy của Laurence H. Meyer (1981);
    • Lịch sử tư tưởng kinh tế của GS. Alain Gélédan (1996);
    • Các bài viết học thuật trên American Economic Review (1986) và Fiscal Studies (1988).
  • Gắn kết lý thuyết với thực tiễn hoạch định chính sách: Đánh giá khách quan kết quả thực tế của chính sách cắt giảm thuế dưới thời Tổng thống Mỹ Ronald Reagan (đạo luật thuế năm 1981) và Thủ tướng Anh Margaret Thatcher, chỉ ra khoảng cách giữa dự báo lý thuyết của thuyết trọng cung và số liệu kinh tế thực nghiệm.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục và nghiên cứu:

  • Sinh viên đại học: Dành cho sinh viên từ năm thứ hai trở đi thuộc các ngành Kinh tế học, Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế, Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh: Tài liệu nghiên cứu cơ sở lý luận, cung cấp góc nhìn phương pháp luận phục vụ việc viết luận văn, luận án và các công trình nghiên cứu kinh tế học.
  • Giảng viên đại học: Khung tài liệu chuẩn phục vụ thiết kế bài giảng, xây dựng đề cương môn học Lịch sử các học thuyết kinh tế và Lịch sử tư tưởng kinh tế.
  • Chuyên viên nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách: Tài liệu tham khảo hữu ích để hiểu rõ nguồn gốc tư tưởng, ưu thế và hạn chế của các mô hình kinh tế thị trường, các chính sách tài khóa, tiền tệ và thương mại quốc tế.
  • Yêu cầu kiến thức nền tảng (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ sở về Kinh tế học đại cương (Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô), Kinh tế chính trị học đại cươngLịch sử văn minh thế giới/Lịch sử kinh tế quốc dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành kinh tế, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên và các nhà nghiên cứu chính sách kinh tế.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành gồm Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Kinh tế chính trị Mác - Lênin và có hiểu biết cơ bản về tiến trình lịch sử kinh tế - xã hội thế giới.

3. Giáo trình có điểm khác biệt gì trong phương pháp đánh giá các học thuyết kinh tế?

Giáo trình sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp tri thức kinh tế hiện đại để đánh giá; không phê phán đơn phương hay phủ nhận tuyệt đối các lý thuyết trước đó, mà xem xét từng học thuyết như một bước tiến nhận thức gắn với điều kiện lịch sử cụ thể.

4. Làm thế nào để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc nội dung từng chương với việc tra cứu các sơ đồ lôgíc, đối chiếu các đồ thị phân tích toán học (như đồ thị Laffer, hàm cung - cầu lao động) và liên hệ với các bảng số liệu thực nghiệm thực tế được cung cấp trong sách.

5. Những nguồn tài liệu kinh điển nào được trích dẫn chủ yếu trong giáo trình?

Sách trích dẫn trực tiếp các tác phẩm kinh điển của Adam Smith (Của cải của các dân tộc), David Ricardo (Những nguyên lý của kinh tế chính trị học và thuế khóa), C. Mác và F. Ăng-ghen (Tư bản, Chống Đuy-rinh), V.I. Lênin, J.M. Keynes (Lý thuyết chung), cùng các giáo trình chuẩn mực của Paul Samuelson, David Begg và Robert J. Gordon.


Kết luận

Giáo trình Lịch Sử Các Học Thuyết Kinh Tế của Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội là tài liệu học thuật phản ánh có hệ thống tiến trình vận động của tư duy kinh tế từ thời kỳ Cổ đại, Trung cổ, Cổ điển, Chủ nghĩa Marx đến các trào lưu chính hiện đại. Với phương pháp tiếp cận khách quan, kết hợp chặt chẽ giữa tiến trình lịch sử và phân tích lôgíc, giáo trình giúp người học xây dựng nền tảng phương pháp luận vững chắc để phân tích các hiện tượng kinh tế đương đại. Lộ trình tiếp cận kiến thức được chuẩn hóa qua 11 chương cùng danh mục tài liệu tham khảo phong phú (trang 509–511) tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu chuyên sâu các môn khoa học kinh tế chuyên ngành.