Chương 1: Phân tích về Trường Đại học Kinh tế - Luật A. Sơ đồ tổ chức trường UEL: B. Bảng phân quyền truy cập vào hệ thống e-learning của trường Đại học UEL View Add Edit Manage Delete Access Hiệu trưởng ✔ ✔ Ban giám hiệu ✔ ✔ Trưởng phòng ✔ ✔ ✔ ✔ ✔ ✔ đào đạo Quản trị viên ✔ ✔ ✔ ✔ ✔ của khoa ✔ Giảng viên ✔ ✔ ✔ ✔ Sinh viên ✔ ✔ 8 Giải thích: - Hiệu trưởng: Chỉ có quyền View (xem báo cáo tổng quan) và Access (truy cập hệ thống). Không tham gia thêm, chỉnh sửa, quản lý, hoặc xóa dữ liệu.
- Ban giám hiệu: Quyền tương tự Hiệu trưởng, tập trung vào giám sát và truy cập hệ thống. - Trưởng phòng đào tạo: Quyền cao nhất trong nhóm quản lý dữ liệu, bao gồm Add, Edit, Manage, Delete, và Access. - Quản trị viên của khoa: Quyền toàn diện tương tự như Trưởng phòng đào tạo, có thể quản lý và xử lý các nội dung trong hệ thống liên quan đến khoa. - Giảng viên: Có quyền View, Add, và Edit các nội dung khóa học do mình phụ trách.
Không có quyền quản lý hệ thống tổng thể hoặc xóa dữ liệu. - Sinh viên: Chỉ được quyền View (xem tài liệu, nội dung học tập) và Access (tham gia khóa học, làm bài kiểm tra). BMC- Business Model Canvas (9 parts) 5. Quan hệ khách 2.
Key Activities hàng (Customer • Quản lý khóa Relationships) học • Hỗ trợ trực 1. Đối tác chính • Hỗ trợ sinh viên, 4. Giá trị tạo ra tuyến 24/7 (Key giảng viên (Value • Hướng dẫn sử 7. Phân khúc Partnerships) • Tổ chức kiểm Propositions) dụng chi tiết khách hàng • Các đối tác công tra, thi • Truy cập học tập • Tương tác trực (Customer nghệ linh hoạt tiếp Segement) • Tổ chức giáo • Nâng cao chất • Sinh viên dục lượng giảng dạy • Giảng viên và • Bộ giáo dục và • Môi trường học 6.
Kênh phân nhân viên UEL 3. Key Resources đào tạo tập hiện đại phối (Channels) • Học viên tự do • Hạ tầng CNTT • Doanh nghiệp • Cơ hội học tập • Hệ thống e- • Doanh nghiệp • Đội ngũ nhân sự tài trợ mở rộng learning • Tài nguyên học • Web trường tập • Ứng dụng di • Hỗ trợ tài chính động, Email 8. Cấu trúc chi phí (Cost Structure) 9. Dòng doanh thu (Revenue Streams) • Chi phí phát triển và bải trì hệ thống, chi phí nhân • Học phí, phí dịch vụ trực tuyến, tài trợ, Thu từ đối sự, hạ tầng CNTT, đào tạo và hướng dẫn, tác, quảng cáo Marketing và truyền thông 9 D.
Mô hình CFD và DFD 1.1 Mô hình CFD Quy trình đăng ký khóa học trực tuyến Xác nhận Cung cấp Tài chính thanh toán hóa đơn Đăng ký Thanh Tham gia Sinh viên khóa học toán khóa học Tạo nội Giảng viên dung Lập kế Quản lý hoạch khóa học khóa học 1.2 Mô hình DFD Mô hình Web đăng ký khóa học trực tuyến Mức 0: 1 2 Mức 1: 1.3 10 Web đăng kí khóa học Tìm kiếm Tìm kiếm khóa Phản hồi khóa học học Lưu Sinh viên Đăng ký Trang đăng ký thông tin Admin khóa học khóa học vào cơ sở dữ liệu Thanh toán Xác nhận Kế toán Trang công nợ Tham gia khóa học Danh sách môn Kích hoạt quyền truy cập học 11 CHƯƠNG 2: CÁC MÔ HÌNH THIẾT KẾ A. Phân tích mô hình trường đại học 1. Quy trình tạo bài giảng trực tuyến: Quy trình Giảng viên thiết kế bài giảng trực tuyến mô tả cách giảng viên sử dụng hệ thống e-learning để tạo và quản lý nội dung bài giảng, từ lúc đăng nhập đến việc cung cấp bài giảng cho sinh viên. Tìm kiếm và xem bài Sinh viên giảng Admin Lưu trữ Phân quyền truy cập bài giảng cho sinh viên Thiết Tải bài Giảng viên Đăng kế bài giảng nhập giảng lên web Web UEL Đăng nhập Phản hồi Danh sách lớp Giảng Thiết kế và Admin viên tải bài giảng Lưu Tìm kiếm Tài liệu giảng thông tin dạy vào cơ sở dữ liệu Sinh viên 12 Bắt đầu Giảng viên đăng nhập No Kiểm tra quyền truy cập Yes Tạo nội dung bài giảng Tải tài liệu Cập nhật thông tin Hệ thống lưu trữ tài liệu Sinh viên xem bài giảng Kết thúc 2.
Quy trình thanh toán học phí trực tuyến Quy trình thanh toán học phí cho phép sinh viên thực hiện giao dịch trực tuyến thông qua các phương thức thanh toán hiện đại như ví điện tử, chuyển khoản ngân hàng, hoặc thẻ tín dụng. 13 Chuyển tiếp Ngân hàng thông tin đối tác giao dịch Trả kết Admin Gửi yêu cầu quả giao thanh toán dịch Sinh viên Truy Chọn ngân Cập nhật Xác cập hàng thanh trạng thái nhận công nợ toán giao dịch Web thanh toán trực tuyến Truy cập Phản hồi Công nợ Yêu cầu Danh sách số Cấp quyền Sinh viên Admin thanh toán tiền Xác nhận Danh sách ngân Chuyển giao dịch hàng đối tác thông tin Thanh toán Giao dịch thành Xác nhận Kế toán công Nhận hóa Hóa đơn Cập nhật hệ thống đơn 14 Bắt đầu Sinh viên đăng nhập No Kiểm tra quyền truy cập Yes Truy cập công nợ Xác nhận số tiền thanh toán Chọn dịch vụ thanh toán Nhập thông tin thanh toán No Kiểm tra thông tin giao dịch Yes Xử lý giao dịch Thanh toán thành công Kết thúc 15 - Truy cập mục công nợ: + Nhấp vào mục "Thanh toán học phí". + Hệ thống hiển thị số tiền cần thanh toán và danh sách các môn học đã đăng ký. - Chọn phương thức thanh toán: Sinh viên chọn một trong các phương thức: ví điện tử, thẻ tín dụng, hoặc chuyển khoản ngân hàng.
- Thực hiện thanh toán: + Nhập thông tin tài khoản hoặc mã giao dịch. + Nhấn nút "Thanh toán". + Hệ thống kết nối với cổng thanh toán trực tuyến để thực hiện giao dịch. - Xác nhận giao dịch: + Sau khi giao dịch thành công, hệ thống gửi thông báo xác nhận thanh toán.
+ Nếu giao dịch thất bại, hệ thống yêu cầu sinh viên thực hiện lại hoặc chọn phương thức khác. Quy trình thổ chức thi trực tuyến Quy trình này giúp giảng viên quản lý điểm số và công bố kết quả học tập cho sinh viên qua hệ thống. Sinh viên Đăng Thi Nộp bài nhập Thông Ghi Lưu bài Admin báo cho nhận thi SV Giảng viên Đăng Tạo kỳ nhập thi 16 Web thi trực tuyến Đăng nhập Phản hồi Trang chủ Giảng Thiết lập bài thi Cấp quyền Admin viên Thi Sinh viên Nhận Gửi thông Thông báo thông báo báo Nhận Báo điểm Kết quả kết quả 17 Bắt đầu Giảng viên đăng nhập No Kiểm tra quyền truy cập Yes Tạo bài thi Thiết lập thời gian Sinh viên làm bài Nộp bài Kết quả Kết thúc - Giảng viên đăng nhập: Sử dụng tài khoản cá nhân, giảng viên đăng nhập vào hệ thống. - Truy cập mục Quản lý điểm: + Nhấp vào mục "Chấm điểm".
+ Hệ thống hiển thị danh sách lớp học mà giảng viên phụ trách. - Nhập điểm số: + Giảng viên tải danh sách sinh viên và nhập điểm từng bài kiểm tra. 18 + Hệ thống tự động tính điểm trung bình nếu có công thức được cấu hình trước. - Kiểm tra và xác nhận: + Giảng viên kiểm tra lại điểm số trước khi công bố.
+ Nhấn nút "Xác nhận" để hoàn tất việc nhập điểm. - Công bố kết quả: Hệ thống tự động gửi thông báo đến sinh viên qua email và cập nhật trong mục "Kết quả học tập". Quy trình hỗ trợ sinh viên Quy trình này cung cấp các kênh hỗ trợ kỹ thuật và học thuật cho sinh viên khi sử dụng hệ thống e- learning. Bộ phận hỗ trợ Xử lý Admin Tiếp nhận Sinh viên Gửi yêu Phản cầu hồi 19 Phản hồi Đăng nhập Trang chủ Sinh viên Truy cập Hỗ trợ Tiếp nhận Admin Xác nhận Danh sách yêu Xử lý Bộ phận cầu hỗ trợ xử lý Nhận phản hồi Gửi phản hồi Phản hồi Bắt đầu Truy cập mục hỗ trợ Sinh viên gửi câu hỏi Chatbot Yes trả lời No được? Bộ phận hỗ trợ xử lý Gửi yêu cầu đến bộ phận Phản hồi Kết thúc 20 - Truy cập mục Hỗ trợ: Sinh viên nhấp vào mục "Hỗ trợ" trên giao diện chính.
- Sử dụng chatbot: Chatbot tự động trả lời các câu hỏi thường gặp (FAQs) như: + Cách đăng ký môn học. + Cách nộp bài tập. + Hướng dẫn kiểm tra kết quả học tập. - Gửi yêu cầu hỗ trợ: + Nếu chatbot không thể giải đáp, sinh viên gửi yêu cầu hỗ trợ qua biểu mẫu.
+ Yêu cầu được chuyển đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật hoặc phòng đào tạo. - Xử lý và phản hồi: Bộ phận hỗ trợ xử lý yêu cầu và phản hồi trong vòng 24 giờ. Mô hình thiết kế 1. Sáu mô hình thiết kế cơ bản a) Mô hình BigBang Mô hình Big Bang tập trung vào việc phát triển toàn bộ hệ thống trong một giai đoạn duy nhất mà không chia thành các bước cụ thể.
Thường được sử dụng trong các dự án nhỏ hoặc khi yêu cầu không rõ ràng. 21 - Ưu điểm: + Đơn giản, không cần kế hoạch chi tiết ban đầu. + Phù hợp với các dự án thử nghiệm hoặc nhỏ. - Nhược điểm: + Không khả thi với các hệ thống lớn, phức tạp như e-learning.
+ Rủi ro cao nếu yêu cầu thay đổi trong quá trình phát triển. b) Mô hình thác nước (Waterfall Model) Đây là một mô hình truyền thống, trong đó các giai đoạn phát triển được thực hiện tuần tự: phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử, triển khai, và bảo trì. Mỗi giai đoạn cần hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Mô hình: Requirement Gathering System Analysic Coding Testing Implementation Operations & Maintenance - Ưu điểm: + Quy trình rõ ràng, dễ quản lý.
+ Phù hợp với dự án có yêu cầu chi tiết và cố định ngay từ đầu. - Nhược điểm: + Thiếu linh hoạt, khó thay đổi khi dự án đã triển khai. + Không phù hợp với các dự án cần sự phát triển liên tục hoặc yêu cầu chưa rõ ràng, như hệ thống e-learning. c) Mô hình xoắn ốc (Spiral Model) 22 Là sự kết hợp giữa mô hình lặp (Iterative) và quản lý rủi ro.
Dự án được chia thành các vòng xoắn ốc, mỗi vòng gồm các bước: xác định mục tiêu, phân tích rủi ro, thiết kế, thực thi, và kiểm thử. - Ưu điểm: + Quản lý rủi ro hiệu quả, phù hợp với hệ thống yêu cầu cao về bảo mật như e-learning. + Cho phép cải tiến liên tục qua từng vòng phát triển. - Nhược điểm: + Phức tạp, đòi hỏi nhiều tài nguyên và chi phí cao.
+ Yêu cầu đội ngũ quản lý dự án có kinh nghiệm.