Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh do xoắn khuẩn Leptospira (Leptospirosis) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính lây truyền từ động vật sang người, phân bố trên phạm vi toàn cầu và đặc biệt phổ biến tại các quốc gia nhiệt đới có mùa mưa kéo dài, điều kiện vệ sinh môi trường thấp và hoạt động chăn nuôi gia súc quy mô lớn xen lẫn khu dân cư. Mầm bệnh tồn tại chủ yếu trong ống thận của các loài gặm nhấm hoang dã và gia súc (lợn, trâu, bò, chó), được đào thải qua nước tiểu ra môi trường đất, nước ẩm ướt. Con người bị lây nhiễm chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp qua da trầy xước, niêm mạc mắt, mũi, miệng hoặc qua đường tiêu hóa khi sử dụng nguồn nước nhiễm khuẩn. Bệnh mang tính chất nghề nghiệp rõ rệt, thường gặp ở nông dân, công nhân chăn nuôi, công nhân hầm mỏ, lâm nghiệp, công nhân vệ sinh cống rãnh và nhân viên thú y.
Về mặt lâm sàng, bệnh có biểu hiện đa dạng từ sốt nhẹ đến các hội chứng tổn thương đa tạng nghiêm trọng như vàng da, suy thận cấp, xuất huyết phổi, viêm màng não và trụy tim mạch. Tỷ lệ tử vong ở các thể nặng có thể lên tới 20%–25%, riêng nhóm bệnh nhân có biểu hiện vàng da ghi nhận tỷ lệ tử vong từ 5%–10%. Việc chẩn đoán lâm sàng gặp nhiều khó khăn do triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với sốt xuất huyết Dengue, sốt rét, sốt vàng, cúm hoặc viêm gan siêu vi.
Các phương pháp chẩn đoán trong phòng thí nghiệm truyền thống tồn tại nhiều rào cản:
- Phương pháp soi tươi dưới kính hiển vi nền đen hoặc nhuộm thấm bạc có độ nhạy và độ đặc hiệu thấp, phụ thuộc chủ yếu vào chủ quan người đọc.
- Phương pháp nuôi cấy trên môi trường EMJH đòi hỏi thời gian kéo dài từ 4 đến 13 tuần, độ nhạy thấp và bắt buộc thực hiện tại phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 2.
- Phương pháp huyết thanh học Martin - Petit (MAT) được coi là tiêu chuẩn vàng nhưng đòi hỏi lưu trữ thường xuyên bộ chủng sống gồm 24 chủng chuẩn, chỉ thực hiện được ở tuyến trung ương và cần lấy mẫu máu kép cách nhau 7–10 ngày.
- Kỹ thuật ELISA tuy nhanh hơn nhưng cần thời gian để cơ thể sinh kháng thể IgM (từ ngày thứ 6–8) và không định danh được serovar.
Trước thực trạng đó, việc ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử như phản ứng chuỗi polymerase (PCR) cho phép phát hiện trực tiếp ADN của xoắn khuẩn trong giai đoạn sớm của bệnh (từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 26 sau khởi phát), cho kết quả nhanh và chính xác. Đề tài "Ứng dụng kỹ thuật khuếch đại gen (Polymerase Chain Reaction - PCR) trong chẩn đoán nhiễm trùng do Leptospira tại Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu cấp thiết về chẩn đoán sớm và giám sát dịch tễ.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Ứng dụng phương pháp PCR cho chẩn đoán sớm bệnh Leptospirosis.
- Xây dựng thường quy chuẩn của phương pháp PCR phù hợp cho chẩn đoán Leptospira từ bệnh phẩm tại phòng thí nghiệm ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mẫu bệnh phẩm thu thập từ người (25 mẫu máu, 25 mẫu nước tiểu của bệnh nhân sốt chưa rõ nguyên nhân kèm vàng da tại Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Quân y 103) và mẫu phủ tạng động vật (25 mẫu thận chuột, 30 mẫu thận lợn tại chợ Văn Giang, tỉnh Hưng Yên).
- Vật liệu sinh học: Bộ 22 chủng Leptospira chuẩn do Ngân hàng chủng của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cung cấp (gồm 21 serovar gây bệnh và 01 serovar không gây bệnh) và chứng dương chuẩn từ Viện Nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm Nhật Bản (NIID).
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 11 năm 2014 đến ngày 28 tháng 2 năm 2015 tại Phòng Vi khuẩn Đặc biệt – Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (NIHE).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và phân loại sinh học
Leptospira là xoắn khuẩn thuộc chi Leptospira, họ Leptospiraceae, bộ Spirochaetales. Vi khuẩn có kích thước mảnh dài, đường kính 0,1–0,2 µm, dài 5–25 µm, cuộn xoắn dạng lò xo với hai đầu uốn cong hình móc câu, di động bằng các chuyển động lắc lư, co rút và lượn sóng. Vi khuẩn ưa khí, phát triển tối ưu ở nhiệt độ 28°C–30°C, pH 6,8–7,2 trên môi trường bán tổng hợp EMJH (Ellinghausen–McCullough–Johnson–Harris) có bổ sung huyết thanh albumin bò (BSA) và Tween 80. Bộ gen của Leptospira có kích thước khoảng 5.000 kb gồm hai nhiễm sắc thể vòng (4.400 kb và 350 kb).
Trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn gen đích flaB (mã hóa protein cấu trúc sợi lông roi nằm trong khoang chu chất của xoắn khuẩn) để thiết kế phản ứng PCR tổ (flaB-nested PCR) theo thiết kế của Viện Nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm Nhật Bản (NIID). Gen flaB có tính bảo tồn cao và hiện diện đặc hiệu ở tất cả các chủng Leptospira gây bệnh.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm vi sinh phân tử kết hợp quy trình an toàn sinh học cấp độ 2:
- Nuôi cấy và tạo mẫu mô phỏng: Chủng chuẩn được nuôi cấy trên môi trường EMJH lỏng ở 28°C–30°C. Nồng độ ADN được xác định bằng phương pháp đo mật độ quang học (quang phổ hấp phụ) ở bước sóng 260 nm ($OD_{260nm}$) và độ tinh sạch được đánh giá thông qua tỷ số $OD_{260nm}/OD_{280nm}$.
- Xử lý bệnh phẩm và tách chiết ADN:
- Mẫu phủ tạng (25 g) được nghiền trong 0,5 ml nước cất vô trùng tạo huyền dịch.
- Mẫu nước tiểu (10 ml) được ly tâm phân đoạn (1.000 vòng/phút trong 5 phút lấy dịch nổi, sau đó ly tâm 13.000 vòng/phút trong 20 phút ở 4°C thu cặn).
- Mẫu máu được ly tâm 2.000 vòng/phút trong 10 phút lấy huyết thanh.
- Tách chiết ADN bằng bộ kit thương mại QIAamp DNA Mini Kit (Qiagen) với enzyme Proteinase K và các dung dịch đệm ly giải ATL, AL, dung dịch rửa AW1, AW2 và dung dịch tách AE.
- Kỹ thuật khuếch đại gen (flaB-PCR tổ): Phản ứng gồm 2 vòng nhiệt độc lập sử dụng 2 cặp mồi đặc hiệu:
| Tên mồi |
Trình tự Nucleotid (5' - 3') |
Vai trò trong phản ứng |
| L-flaB F1 |
5’- CTC ACC GTT CTC TAA AGT TCA AC -3’ |
Mồi xuôi vòng 1 (PCR ngoài) |
| L-flaB R1 |
5’- TGA ATT CGG TTT CAT ATT TGC C -3’ |
Mồi ngược vòng 1 (PCR ngoài) |
| L-flaB F2 |
5’- TGT GCA CAA GAC GAT GAA AGC -3’ |
Mồi xuôi vòng 2 (PCR trong) |
| L-flaB R2 |
5’- AAC ATT GCC GTA CCA CTC TG -3’ |
Mồi ngược vòng 2 (PCR trong) |
- Thành phần phản ứng cho mỗi ống (thể tích 20 µl): 10 µl Taq PCR Master Mix, 0,2 µl mồi xuôi, 0,2 µl mồi ngược, 8,6 µl $H_2O$ khử ion vô trùng và 1 µl ADN khuôn.
- Chu trình luân nhiệt trên máy MyCycler (Bio-Rad):
- Vòng 1 (PCR 1): 94°C trong 1 phút; 25 chu kỳ (94°C/10 giây, 50°C/30 giây, 72°C/1 phút); kéo dài chuỗi ở 72°C trong 5 phút; giữ ở 12°C.
- Vòng 2 (PCR 2): Sử dụng 1 µl sản phẩm PCR 1 làm khuôn; 94°C trong 1 phút; 30 chu kỳ (94°C/10 giây, 55°C/30 giây, 72°C/50 giây); kéo dài ở 72°C trong 7 phút; giữ ở 12°C.
- Điện di và đọc kết quả: Sản phẩm PCR 2 được điện di trên gel agarose 1,5% trong đệm 0,5X TAE với hiệu điện thế 80V trong 45 phút, nhuộm bằng thuốc nhuộm SYBR Safe DNA Gel Stain và quan sát dưới đèn tia tử ngoại (UV) trên máy GelDoc (Bio-Rad). Kích thước sản phẩm khuếch đại đặc hiệu là 791 bp (so sánh với thang chuẩn 100 bp).
- Kiểm tra độ nhạy và độ đặc hiệu: Độ nhạy xác định bằng cách pha loãng bậc 10 mẫu ADN chuẩn ($10^0$ đến $10^5$). Độ đặc hiệu được kiểm chứng trên 21 serovar Leptospira gây bệnh, 01 serovar không gây bệnh (L. biflexa serovar Patoc) và 3 chủng vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột/ngoại nhiễm thông thường (Escherichia coli, Clostridium perfringens, Pseudomonas aeruginosa).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các y văn trong nước và quốc tế về xoắn khuẩn Leptospira và bệnh Leptospirosis:
- Lịch sử nghiên cứu: Adolf Weil mô tả ca bệnh đầu tiên năm 1886; Inada và Ido tìm ra tác nhân năm 1914–1915 tại Nhật Bản; chuột được xác định là ổ chứa mầm bệnh năm 1917. Tại Việt Nam, bệnh được Ragiot và Souchard phát hiện năm 1931; các ổ dịch lớn được ghi nhận tại Lai Châu (1964, 1996).
- Tình hình dịch tễ: Năm 2009, Việt Nam đứng thứ 10 trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương về tỷ lệ mắc bệnh hàng năm (>10/100.000 dân), xếp cùng nhóm nguy cơ cao với Campuchia, Lào, Thái Lan, Ấn Độ. Tỷ lệ lưu hành kháng thể tại đồng bằng sông Cửu Long là 18,8% và tại Thanh Hóa đạt 78,6%. Giai đoạn 1996–2000 ghi nhận trung bình 56 ca mắc và 3 ca tử vong mỗi năm trên toàn quốc.
- Sinh lý bệnh và lâm sàng: Diễn biến lâm sàng chia làm 2 pha: pha 1 (pha xoắn khuẩn huyết, kéo dài 4–9 ngày với sốt cao 38°C–39°C, đau cơ dữ dội, xung huyết kết mạc); pha 2 (pha miễn dịch, xuất hiện tổn thương gan, suy thận cấp với tỷ lệ vô niệu 16%–40%, suy hô hấp cấp, trụy tim mạch).
- Đánh giá các phương pháp chẩn đoán: Phân tích ưu - nhược điểm của các kỹ thuật soi tươi nền đen, nhuộm Giemsa, nuôi cấy phân lập, phản ứng ngưng kết tan vi thể (MAT), kỹ thuật ELISA, điện di xung điện trường (PFGE), Real-time PCR và nested PCR.
- Phòng bệnh và điều trị: Nguyên tắc can thiệp dịch tễ 3 mắt xích (nguồn truyền nhiễm, đường lây, khối cảm nhiễm); phác đồ điều trị kháng sinh đặc hiệu bằng Penicillin G (5–10 triệu đơn vị/ngày cho người lớn trong 10–15 ngày) hoặc Doxycyclin, Ampicillin.
CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết vật liệu sinh học, hóa chất, trang thiết bị và các bước thực nghiệm:
- Bộ chủng vi khuẩn chuẩn: 22 chủng chuẩn thuộc 22 serovar khác nhau (Australis, Autumnalis, Bataviae, Canicola, Castellonis, Copenhageni, Pyrogenes, Tonkini, Icterohaemorrhagiae, Cynopterie, Gryppotyphosa, Hardjo Bovis, Hebdomadis, Javanica, Panama, Tarassovi, Vughia, Hardjoprajitno, Saxkoebing, Canicola Chiffon, Louisiana và chủng không gây bệnh Patoc I).
- Mẫu bệnh phẩm thực tế: Thu thập 50 mẫu lâm sàng người (25 máu, 25 nước tiểu) và 55 mẫu phủ tạng động vật (25 thận chuột, 30 thận lợn).
- Quy trình thu thập và bảo quản: Mẫu bệnh phẩm được chứa trong ống vô trùng, vận chuyển trong thùng 3 lớp tiêu chuẩn quốc tế ở điều kiện 15°C trong vòng 24 giờ về Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và bảo quản tại tủ âm sâu -80°C.
- Thông số kỹ thuật: Chi tiết nồng độ hóa chất, thể tích phản ứng Master Mix, chu trình nhiệt 2 vòng PCR và các bước tách chiết ADN bằng màng silica theo giao thức QIAamp DNA Mini Kit.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm chuẩn hóa kỹ thuật và thử nghiệm trên mẫu bệnh phẩm:
- Tạo mẫu mô phỏng: Dung dịch ADN chiết xuất từ huyền dịch nuôi cấy đạt nồng độ 782,275 µg/ml ($50 \times 3,1291 \times 5$), tỷ số $OD_{260nm}/OD_{280nm} = 1,9$ ($3,1291 / 1,6465$), đáp ứng tiêu chuẩn độ tinh sạch (khoảng cho phép 1,8–2,0).
- Chuẩn hóa phản ứng flaB-PCR tổ: Phản ứng khuếch đại cho sản phẩm kích thước chính xác 791 bp trên giếng chứng dương NIID và các mẫu ADN chủng chuẩn (L. Panama, L. Gryppotyphosa). Giếng chứng âm và serovar không gây bệnh L. Patoc không xuất hiện vạch.
- Xác định giới hạn phát hiện: Thử nghiệm pha loãng bậc 10 cho thấy phản ứng phát hiện được ADN vi khuẩn ở nồng độ tối thiểu là $10^1$ vi khuẩn/ml.
- Xác định độ đặc hiệu: Thử nghiệm trên 21 serovar gây bệnh đều cho kết quả dương tính (vạch 791 bp). Phản ứng âm tính hoàn toàn với serovar Patoc và các chủng đối chứng E. coli, C. perfringens, P. aeruginosa.
- Phát hiện trên mẫu bệnh phẩm thực tế: Phân tích 100 mẫu bệnh phẩm (50 mẫu người và 50 mẫu động vật đưa vào thử nghiệm), ghi nhận:
- Mẫu động vật: 3/50 mẫu dương tính (chiếm 6,0%), gồm 2 mẫu thận chuột (ML003, ML004) và 1 mẫu thận lợn (PL026). Mẫu thận lợn PL026 cho phản ứng ngưng kết MAT dương tính và được xác định là serovar L. bataviae.
- Mẫu người: 1/50 mẫu dương tính (mã số bệnh nhân HL002), trong khi kết quả nuôi cấy của mẫu này là âm tính.
- Xây dựng quy trình chuẩn (SOP): Thiết lập quy trình vận hành tiêu chuẩn gồm 4 bước (xử lý mẫu, tách ADN, phản ứng PCR tổ, điện di - chụp ảnh gel) cùng các quy định kiểm soát chất lượng (QC) và an toàn sinh học cấp 2.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Các kết quả thực nghiệm thu được phản ánh tính hiệu quả của kỹ thuật flaB-nested PCR:
| Chỉ số / Thông số đánh giá |
Kết quả thực nghiệm đạt được |
Ghi chú kỹ thuật |
| Kích thước đoạn gen khuếch đại |
791 bp |
Đặc hiệu cho gen flaB của Leptospira gây bệnh |
| Nồng độ ADN mẫu mô phỏng |
782,275 µg/ml |
Đo bằng quang phổ hấp phụ bước sóng 260 nm |
| Độ tinh sạch ADN ($OD_{260}/OD_{280}$) |
1,9 |
Nằm trong giới hạn chuẩn (1,8 – 2,0) |
| Ngưỡng phát hiện (Độ nhạy) |
$10^1$ vi khuẩn/ml (hoặc $10^1$ vi khuẩn/phản ứng) |
Xác định qua chuỗi pha loãng bậc 10 |
| Độ đặc hiệu chủng gây bệnh |
21/21 serovar dương tính (100%) |
Âm tính với serovar không gây bệnh Patoc I |
| Phản ứng chéo vi khuẩn khác |
0/3 chủng (0%) |
Âm tính với E. coli, C. perfringens, P. aeruginosa |
| Tỷ lệ dương tính trên mẫu người |
1/50 mẫu (2,0%) |
Mẫu HL002 (nuôi cấy âm tính) |
| Tỷ lệ dương tính mẫu động vật |
3/50 mẫu (6,0%) |
2 thận chuột (ML003, ML004), 1 thận lợn (PL026) |
| Thời gian thực hiện phản ứng |
Khoảng 3 giờ |
Nhanh hơn nhiều so với nuôi cấy (4–13 tuần) |
Đóng góp của đề tài
- Giá trị kỹ thuật: Đề tài đã chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật flaB-PCR tổ phát hiện trực tiếp Leptospira gây bệnh từ các loại bệnh phẩm khác nhau (máu, nước tiểu, phủ tạng) với độ nhạy cao ($10^1$ vi khuẩn/ml) và độ đặc hiệu tuyệt đối giữa các nhóm gây bệnh và không gây bệnh.
- Khắc phục hạn chế của phương pháp cổ điển: Phương pháp PCR tổ khắc phục được tình trạng âm tính giả của nuôi cấy do bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi lấy mẫu hoặc do vi khuẩn bị chết trong quá trình vận chuyển bệnh phẩm; đồng thời rút ngắn thời gian chẩn đoán từ vài tuần xuống còn 3 giờ.
- Đóng góp ứng dụng: Xây dựng bản quy trình chuẩn (SOP) chi tiết, quy định rõ điều kiện trang thiết bị, chu trình luân nhiệt, hóa chất và an toàn sinh học. Đây là cơ sở thực tiễn để chuyển giao kỹ thuật cho các phòng thí nghiệm vi sinh y học tuyến tỉnh và trung ương mà không đòi hỏi chi phí đầu tư quá lớn như Real-time PCR hay việc duy trì ngân hàng vi khuẩn sống phức tạp như phương pháp MAT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Số lượng mẫu nghiên cứu còn hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập (tháng 11/2014 – 02/2015), kinh phí nghiên cứu và nguồn cung cấp hóa chất, số lượng mẫu bệnh phẩm thu thập và phân tích chỉ dừng lại ở 100 mẫu (50 mẫu người và 50 mẫu động vật).
- Khó khăn trong phân lập vi khuẩn: Leptospira là xoắn khuẩn có tốc độ sinh trưởng chậm, đòi hỏi điều kiện nuôi cấy nghiêm ngặt và dễ bị tác động bởi kháng sinh trước đó, dẫn đến tỷ lệ phân lập vi khuẩn sống từ mẫu lâm sàng người đạt kết quả thấp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai kỹ thuật flaB-PCR tổ trong các chương trình giám sát dịch tễ chủ động tại các vùng trọng điểm có nguy cơ cao (khu vực ngập lụt, vùng nông thôn có ổ dịch lưu hành cũ).
- Mở rộng thu thập và phân tích các mẫu bệnh phẩm môi trường (đất, bùn, nguồn nước sinh hoạt tại ổ dịch) nhằm đánh giá đầy đủ dịch tễ học phân tử và mối liên hệ truyền bệnh giữa động vật gặm nhấm – gia súc – con người – môi trường trong cùng hệ sinh thái.
- Nghiên cứu sâu hơn về các gen quy định yếu tố độc lực của các chủng Leptospira phân lập tại Việt Nam, phục vụ định hướng sản xuất sinh phẩm chẩn đoán nhanh và nghiên cứu vắc xin phòng bệnh đặc hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và học viên sau đại học ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Y học dự phòng, Thú y: Cung cấp tài liệu tổng quan chi tiết về đặc tính sinh học, cơ chế gây bệnh, dịch tễ học của Leptospira và nguyên lý thiết kế mồi, tối ưu hóa phản ứng nested PCR.
- Kỹ thuật viên xét nghiệm và cán bộ nghiên cứu tại các trung tâm y tế dự phòng, bệnh viện tuyến tỉnh, viện nghiên cứu truyền nhiễm: Tham khảo trực tiếp quy trình thao tác chuẩn (SOP) tại Chương 3 để triển khai chẩn đoán phân tử xoắn khuẩn vàng da từ mẫu máu, nước tiểu hoặc mô động vật.
- Các nhà nghiên cứu dịch tễ học động vật truyền sang người: Tham khảo phương pháp thu thập, đóng gói bệnh phẩm 3 lớp theo tiêu chuẩn quốc tế và quy trình xử lý an toàn sinh học cấp độ 2 đối với mẫu phủ tạng chuột và gia súc.
Câu hỏi thường gặp
1. Cặp mồi nào được sử dụng trong kỹ thuật flaB-PCR tổ và kích thước sản phẩm khuếch đại là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng hai cặp mồi đặc hiệu do Viện Nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm Nhật Bản (NIID) thiết kế:
- Mồi vòng 1 (PCR ngoài):
L-flaB F1 (5’-CTC ACC GTT CTC TAA AGT TCA AC-3’) và L-flaB R1 (5’-TGA ATT CGG TTT CAT ATT TGC C-3’).
- Mồi vòng 2 (PCR trong):
L-flaB F2 (5’-TGT GCA CAA GAC GAT GAA AGC-3’) và L-flaB R2 (5’-AAC ATT GCC GTA CCA CTC TG-3’).
Kích thước sản phẩm khuếch đại đặc hiệu sau vòng 2 là 791 bp.
2. Giới hạn phát hiện (độ nhạy) và độ đặc hiệu của phương pháp flaB-PCR tổ trong khóa luận đạt mức nào?
- Độ nhạy: Giới hạn phát hiện tối thiểu đạt mức $10^1$ vi khuẩn/ml (hoặc $10^1$ vi khuẩn/phản ứng) qua thử nghiệm pha loãng bậc 10.
- Độ đặc hiệu: Phản ứng cho kết quả dương tính với toàn bộ 21/21 serovar Leptospira gây bệnh thử nghiệm, âm tính hoàn toàn với serovar không gây bệnh (Patoc I) và không xảy ra phản ứng chéo với các vi khuẩn đường ruột/ngoại nhiễm khác (E. coli, C. perfringens, P. aeruginosa).
3. Tỷ lệ phát hiện Leptospira trên các mẫu bệnh phẩm thực tế tại Hà Nội và Hưng Yên là bao nhiêu?
Trên tổng số 100 mẫu bệnh phẩm được thử nghiệm:
- Mẫu người: Phát hiện 1/50 mẫu dương tính (chiếm 2,0%, mẫu bệnh nhân HL002 tại Hà Nội).
- Mẫu động vật: Phát hiện 3/50 mẫu dương tính (chiếm 6,0%), gồm 2 mẫu thận chuột (ML003, ML004) và 1 mẫu thận lợn (PL026) tại chợ Văn Giang, Hưng Yên. Mẫu PL026 được định danh huyết thanh học bằng MAT là Leptospira serovar Bataviae.
4. Thiết lập chu trình luân nhiệt cho hai vòng phản ứng flaB-PCR tổ như thế nào?
- Vòng 1: 94°C trong 1 phút (1 chu kỳ); 25 chu kỳ gồm 94°C trong 10 giây, 50°C trong 30 giây, 72°C trong 1 phút; kéo dài 72°C trong 5 phút; giữ ở 12°C.
- Vòng 2: 94°C trong 1 phút (1 chu kỳ); 30 chu kỳ gồm 94°C trong 10 giây, 55°C trong 30 giây, 72°C trong 50 giây; kéo dài 72°C trong 7 phút; giữ ở 12°C.
5. Tại sao mẫu bệnh nhân HL002 cho kết quả PCR dương tính nhưng nuôi cấy lại âm tính?
Hiện tượng này phản ánh ưu thế của kỹ thuật PCR so với nuôi cấy truyền thống. Vi khuẩn Leptospira trong mẫu bệnh phẩm lâm sàng có thể đã bị bất hoạt hoặc suy giảm khả năng sống do bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện, hoặc do ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian vận chuyển mẫu. Trong khi nuôi cấy bắt buộc vi khuẩn phải còn sống và nhân lên được, phản ứng PCR vẫn phát hiện được đoạn ADN đặc hiệu của mầm bệnh tồn lưu trong bệnh phẩm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Thị Thùy Linh đã chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật flaB-PCR tổ dùng trong chẩn đoán sớm và phát hiện trực tiếp xoắn khuẩn Leptospira gây bệnh từ mẫu máu, nước tiểu và phủ tạng động vật. Phương pháp đạt giới hạn phát hiện ở mức $10^1$ vi khuẩn/ml, độ đặc hiệu tuyệt đối với 21 serovar gây bệnh và cho kết quả nhanh chóng trong vòng 3 giờ. Thử nghiệm trên thực địa đã phát hiện mầm bệnh trên 1 mẫu bệnh nhân và 3 mẫu động vật tại Hà Nội và Hưng Yên, chứng minh tính khả thi trong việc ứng dụng quy trình tại các phòng thí nghiệm vi sinh y học tuyến tỉnh và trung ương nhằm nâng cao hiệu quả giám sát dịch tễ và chẩn đoán điều trị Leptospirosis tại Việt Nam.