Superconductivity Physics and Applications - Kristian Fossheim & Asle Sudbø

Khám phá vật lý siêu dẫn & ứng dụng với Kristian Fossheim và Asle Sudboe (Wiley, 2004). Nghiên cứu chuyên sâu về hiện tượng siêu dẫn.

Trường đại học

The Norwegian University of Science and Technology

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2004

430
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Preface

Acknowledgements

1. What is superconductivity? A brief overview

1.1. Some introductory, historical remarks

1.3. The Meissner effect: perfect diamagnetism

1.4. Type I and type II superconductors

1.5. Vortex lines and flux lines

1.6. Thermodynamics of the superconducting state

1.7. Demagnetization factors and screening

2. Superconducting materials

2.2. Low-Tc superconductors

2.2.1. Binary alloys and stoichiometric compounds

2.3. Polymer and stacked molecular type

2.4. Chevrel phase materials

2.5. Oxide superconductors before the cuprates

2.6. High-Tc cuprate superconductors

2.6.1. The discovery of cuprate superconductors

2.6.2. Composition and structure

2.6.3. Making high Tc materials

2.6.4. Phase diagrams and doping

2.6.5. Some remarks on the original idea which led to the discovery of cuprate superconductors

2.6.6. Thermal fluctuations of the superconducting condensate. A preliminary discussion

2.7. Heavy fermion superconductors

2.9. Summarizing remarks

3. Fermi-liquids and attractive interactions

3.2. The non-interacting electron gas

3.3. Interacting electrons, quasiparticles and Fermi-liquids

3.4. Instability due to attractive interactions

3.4.1. Two electrons with attractive interaction

3.4.2. Phonon-mediated attractive interactions

3.4.3. Reduction of the effective Hamiltonian

4. The superconducting state – an electronic condensate

4.1. BCS theory: a magnetic analogue

4.2. Derivation of the BCS gap equation

4.3. Transition temperature Tc and the energy gap

4.4. Generalized gap equation, s-wave and d-wave gaps

4.5. Quasi-particle tunnelling and the gap

4.5.1. The tunnelling principle

4.5.2. Single-particle NIN tunnelling

4.5.3. NIS quasiparticle tunnelling

4.5.4. SIS quasiparticle tunnelling

4.6. BCS coherence factors versus quasiparticle-effects: ultrasound and NMR

4.6.1. Transition rates in ultrasound propagation and NMR

4.6.2. Longitudinal ultrasonic attenuation

4.6.3. Nuclear magnetic resonance relaxation below Tc

4.7. The Ginzburg–Landau theory

4.7.1. Some remarks on Landau theory

4.7.2. Ginzburg–Landau theory for superconductors

4.7.3. Flux quantization

5. Weak Links and Josephson Effects

5.1. Weak links, pair tunnelling, and Josephson effects

5.2. DC Josephson effect: the Feynman approach

5.3. AC Josephson effect

5.3.1. Alternative derivation of the AC Josephson effect

5.4. Josephson current in a magnetic field

5.5. The SQUID principle

5.6. The Ferrell–Prange equation

5.7. The critical field Hc1 of a Josephson junction

5.8. Josephson vortex dynamics

5.9. Josephson plasma in cuprate high-Tc superconductors

6. London Approximation to Ginzburg–Landau Theory (|ψ| constant)

6.1. The London equation and the penetration depth λL

6.1.1. Early electrodynamics and the London hypothesis

6.1.2. Derivation of the London equation from the free energy

6.2. The energy of a single flux line

6.2.1. Energy of a flux line: alternative derivation

6.3. Interacting flux lines: the energy of an arbitrary flux line lattice

6.4. Self energy of a single straight flux line in the London approximation

6.5. Interaction between two parallel flux lines

6.6. Interaction between two flux lines at angle α

6.7. General flux-line lattice elastic matrix in the London approximation

7. Applications of Ginzburg–Landau Theory (|ψ| spatially varying)

7.1. The temperature-dependent order parameter |ψ(T )|

7.2. The coherence length ξ

7.2.1. Relations between λ, ξ and Hc

7.3. Two types of superconductors

7.4. The structure of the vortex core

7.5. The length ξ and the upper critical field Bc2

7.5.1. Bc2 , ξ , and λ in anisotropic superconductors

7.6. Ginzburg–Landau–Abrikosov (GLA) predictions for Bc2 /Bc1

7.7. Surface superconductivity and Bc3

8. More on the Flux-line System

8.1. Elementary pinning forces and simple models

8.1.1. The concept of a pinning force

8.1.2. Pinning force and flux gradient

8.2. Critical state and the Bean model

8.3. Flux-line dynamics, thermal effects, depinning, creep and flow

8.3.1. TAFF, flow and creep: Definitions

8.3.2. Thermally activated flux creep: Anderson model

8.3.3. Single particle TAFF

8.4. FLL elasticity and pinning

8.4.1. Collective creep: inverse power law U (J )

8.5. The vortex solid–liquid transition

8.6. Lindemann criterion and melting of a clean flux-line system

8.7. Modelling non-linear vortex diffusion

8.8. Flux-line entry at Bc1 : thermodynamic and geometric restrictions

8.8.1. The critical field Bc1

8.8.2. The Bean–Livingston barrier

8.9. Critical current issues

8.9.1. Critical current in the Meissner state

8.9.2. Depairing critical current

8.9.3. Reduction of Jc at grain boundaries

8.9.4. Relaxation of magnetic moment and the irreversibility line

8.9.5. How can Jc be increased?

9. Two-dimensional superconductivity. Vortex-pair unbinding

9.2. Ginzburg–Landau description

9.3. Critical fluctuations in two-dimensional superfluids

9.4. Vortex–antivortex pairs

9.5. Mapping to the 2D Coulomb gas

9.6. Vortex-pair unbinding and Kosterlitz–Thouless transition

9.7. Jump in superfluid density

10. Dual description of the superconducting phase transition

10.2. Lattice formulation of the Ginzburg–Landau theory

10.2.1. Lattice Ginzburg–Landau model in a frozen gauge approximation

10.4. Vortex-loops as topological defects of the order parameter

10.5. Superconductor–superfluid duality in d = 3

10.6. Zero-field vortex-loop blowout

10.7. Fractal dimension of a vortex-loop tangle

10.8. Type I versus type II, briefly revisited

11. Small scale applications

11.1. More JJ-junction and SQUID basics

11.2. RSJ – the resistively shunted Josephson junction

11.3. Further modelling of the Josephson junction

11.4. The autonomous DC SQUID

11.5. Simplified model of the DC SQUID

11.5.1. Biomagnetism: neuromagnetic applications

11.6. Superconducting electrodynamics in the two-fluid model

11.6.1. Frequency dependent conductivity in the two fluid model

11.6.2. Surface impedance and AC loss

11.6.3. Surface resistance measurement

11.7. High-frequency radio technology

11.7.1. Microstrip filters and delay lines

11.7.2. Superconducting high-frequency devices

12. Superconducting Wire and Cable Technology

12.1. Low-Tc wire and cable

12.2. General design considerations

12.3. Basic superconductor properties

12.4. Design of technical superconductors

12.5. High-Tc wire and cable

12.5.1. High-Tc wire and tape

12.5.2. Full-scale high-Tc cable

12.5.3. HTS induction heater

12.6. Magnet technology

13. Topical Contributions

13.1. Spin-Triplet superconductivity, by Y.

13.2. π -SQUIDs – realization and properties, by J.

13.3. Doppler effect and the thermal Hall conductivity of quasiparticles in d-wave superconductors, by N.

13.4. Nanometer-sized defects responsible for strong flux pinning in NEG123 superconductor at 77 K, by M.

13.5. Hybrid Magnets, by H.

13.6. Magneto-Optical Imaging of Vortex Matter, by T.

13.7. Vortices seen by scanning tunneling spectroscopy, by Oystein Fischer

13.8. Resistivity in Vortex State in High-Tc Superconductors, by K.

13.9. Coated conductors: a developing application of high temperature superconductivity, by James R. Thompson, and David K. Christen

14. Historical notes on superconductivity: the Nobel laureates

14.1. Heike Kamerlingh Onnes

14.2. John Bardeen

14.3. Leon N. Robert Schrieffer

14.4. Ivar Giaever

14.5. Brian D. Alex Müller

14.6. Alexei A. Ginzburg

14.7. Pierre-Gilles de Gennes

14.8. Philip W. Anderson

References Chapter 13

References

Author index

Subject index

Tóm tắt

I. Tổng quan Vật lý Siêu dẫn Ứng dụng Thực tiễn nhất

Vật lý siêu dẫn, một nhánh hấp dẫn của vật lý chất rắn (condensed matter physics), nghiên cứu các đặc tính độc đáo của vật liệu ở nhiệt độ cực thấp. Khám phá này bắt đầu vào năm 1911 khi Heike Kamerlingh Onnes phát hiện ra rằng điện trở của thủy ngân đột ngột biến mất ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối. Hiện tượng này, được gọi là siêu dẫn, mở ra một kỷ nguyên mới trong khoa học vật liệu và công nghệ. Trái ngược với các chất dẫn điện thông thường luôn có một mức độ điện trở nhất định, chất siêu dẫn cho phép dòng điện chạy qua mà không gặp bất kỳ sự cản trở nào, tức là có điện trở bằng không (zero electrical resistance). Đặc tính này hứa hẹn những ứng dụng đột phá, từ việc truyền tải năng lượng không tổn hao đến việc tạo ra các từ trường cực mạnh. Bên cạnh điện trở bằng không, một đặc tính nền tảng khác của siêu dẫn là hiệu ứng Meissner, được khám phá bởi Meissner và Ochsenfeld vào năm 1933. Hiệu ứng này mô tả việc một chất siêu dẫn sẽ đẩy hoàn toàn các đường sức từ ra khỏi bên trong nó khi được làm lạnh dưới nhiệt độ tới hạn (Tc). Điều này biến chất siêu dẫn thành một chất nghịch từ hoàn hảo, một tính chất không chỉ quan trọng về mặt lý thuyết mà còn là nền tảng cho các ứng dụng thực tiễn như tàu đệm từ. Sự hiểu biết về vật lý siêu dẫn và các ứng dụng của nó đã phát triển vượt bậc, đặc biệt sau sự ra đời của lý thuyết BCS vào năm 1957, giải thích cơ chế hình thành các cặp Cooper chịu trách nhiệm cho trạng thái siêu dẫn.

1.1. Lịch sử Khám phá Từ Heike Kamerlingh Onnes đến nay

Hành trình khám phá siêu dẫn bắt đầu một cách tình cờ nhưng có hệ thống. Vào năm 1911, nhà vật lý người Hà Lan Heike Kamerlingh Onnes và nhóm của ông tại Leiden đã thành công trong việc hóa lỏng khí heli, tạo ra một môi trường nhiệt độ cực thấp để nghiên cứu các đặc tính của vật chất. Khi đo điện trở của thủy ngân tinh khiết, họ nhận thấy một sự sụt giảm đột ngột và hoàn toàn xuống mức không thể đo được ở nhiệt độ khoảng 4.2 K. Onnes ban đầu cho rằng vẫn còn một "vi điện trở" nhưng các thí nghiệm sau này đã chứng minh rằng điện trở thực sự bằng không. Phát hiện này đã mang lại cho ông giải Nobel Vật lý năm 1913. Sau thủy ngân, chì và thiếc cũng sớm được tìm thấy có tính siêu dẫn. Tuy nhiên, một trở ngại lớn xuất hiện khi nhóm của Onnes nhận thấy rằng trạng thái siêu dẫn bị phá hủy bởi một dòng điện hoặc một từ trường đủ lớn, đặt ra giới hạn cho các ứng dụng tiềm năng. Phải mất 22 năm, vào năm 1933, hiệu ứng Meissner mới được phát hiện, chứng tỏ siêu dẫn là một trạng thái nhiệt động lực học riêng biệt chứ không chỉ đơn thuần là độ dẫn điện vô hạn. Bước đột phá lý thuyết quan trọng nhất đến vào năm 1957 với lý thuyết BCS, do John Bardeen, Leon Cooper và Robert Schrieffer phát triển, giải thích thành công cơ chế siêu dẫn ở nhiệt độ thấp. Cuộc cách mạng tiếp theo diễn ra vào năm 1986 khi Bednorz và Müller khám phá ra chất siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS) trong các hợp chất gốc cuprates, mở ra một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới và đầy hứa hẹn.

1.2. Hiệu ứng Meissner Nền tảng của nghịch từ hoàn hảo

Hiệu ứng Meissner là một trong hai cột trụ định nghĩa trạng thái siêu dẫn, bên cạnh điện trở bằng không. Hiệu ứng này khẳng định rằng khi một vật liệu chuyển sang trạng thái siêu dẫn trong một từ trường, nó sẽ đẩy toàn bộ các đường sức từ ra khỏi bên trong. Điều này có nghĩa là từ trường bên trong chất siêu dẫn (B) bằng không. Theo phương trình B = µ₀(H + M), điều này chỉ có thể xảy ra khi từ độ (M) ngược chiều và có độ lớn bằng từ trường ngoài (H), tức là M = -H. Do đó, độ cảm từ (χ) của chất siêu dẫn là -1, biến nó thành một chất nghịch từ hoàn hảo. Đây là một đặc tính cơ bản, phân biệt trạng thái siêu dẫn với một chất dẫn điện hoàn hảo giả định. Một chất dẫn điện hoàn hảo, theo định luật Lenz, sẽ chống lại sự thay đổi của từ thông qua nó, nhưng nếu nó được làm lạnh trong một từ trường có sẵn, từ trường đó sẽ bị "bẫy" lại bên trong. Ngược lại, một chất siêu dẫn sẽ chủ động đẩy từ trường ra ngoài bất kể nó được làm lạnh trước hay sau khi đặt vào từ trường. Tính chất này không chỉ là một hiện tượng vật lý hấp dẫn mà còn là cơ sở cho các ứng dụng công nghệ ấn tượng, điển hình nhất là tàu đệm từ (Maglev), nơi lực đẩy từ trường được sử dụng để nâng và đẩy con tàu về phía trước mà không cần tiếp xúc.

II. Thách thức chính Tìm kiếm Vật liệu và Nhiệt độ tới hạn

Mặc dù vật lý siêu dẫn mang lại tiềm năng to lớn, việc ứng dụng rộng rãi vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất và cố hữu nhất chính là yêu cầu về nhiệt độ cực thấp. Hầu hết các chất siêu dẫn truyền thống, hay còn gọi là chất siêu dẫn nhiệt độ thấp (LTS), chỉ hoạt động ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối, đòi hỏi phải làm mát bằng heli lỏng, một quy trình tốn kém và phức tạp. Việc khám phá ra chất siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS) vào năm 1986 đã là một bước tiến vượt bậc, vì các vật liệu này có thể hoạt động ở nhiệt độ của nitơ lỏng (77 K), rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn nhiều. Tuy nhiên, ngay cả nhiệt độ này vẫn còn rất xa so với nhiệt độ phòng, giới hạn đáng kể các ứng dụng thực tế trong đời sống hàng ngày. Một thách thức khác là sự nhạy cảm của trạng thái siêu dẫn đối với từ trường và mật độ dòng điện. Mỗi chất siêu dẫn có một từ trường tới hạn (Hc) và một mật độ dòng tới hạn (Jc). Nếu vượt qua các ngưỡng này, vật liệu sẽ mất đi tính siêu dẫn và trở lại trạng thái bình thường. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chế tạo các nam châm siêu dẫn (superconducting magnets) mạnh mẽ cho các ứng dụng như máy gia tốc hạt (particle accelerators) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Các vật liệu siêu dẫn loại II (type II superconductors) có khả năng chịu được từ trường cao hơn so với siêu dẫn loại I (type I superconductors), nhưng việc chế tạo chúng thành dây hoặc cáp ổn định, bền và có Jc cao vẫn là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đặc biệt với các vật liệu HTS vốn có tính giòn và cấu trúc tinh thể phức tạp.

2.1. Giới hạn của nhiệt độ tới hạn Tc trong vật liệu

Nhiệt độ tới hạn (Tc) là ngưỡng nhiệt độ mà tại đó một vật liệu chuyển từ trạng thái điện trở thông thường sang trạng thái siêu dẫn. Đây là thông số quan trọng nhất quyết định tính khả thi của một ứng dụng siêu dẫn. Đối với các chất siêu dẫn thông thường được giải thích bởi lý thuyết BCS, Tc bị giới hạn bởi tương tác giữa electron và phonon (các dao động mạng tinh thể). Lý thuyết này dự đoán một giới hạn trên lý thuyết cho Tc vào khoảng 30-40 K. Việc khám phá ra các vật liệu gốc cupratessắt (iron-based superconductors) với Tc vượt xa giới hạn này cho thấy các cơ chế ghép cặp khác, phức tạp hơn có thể đang hoạt động. Tuy nhiên, cho đến nay, việc đạt được siêu dẫn ở nhiệt độ phòng vẫn là một mục tiêu xa vời. Các báo cáo về siêu dẫn nhiệt độ phòng thường đòi hỏi áp suất cực lớn, không khả thi cho các ứng dụng phổ thông. Cuộc đua tìm kiếm vật liệu mới với Tc cao hơn ở áp suất thường vẫn là một trong những lĩnh vực nghiên cứu sôi động và thách thức nhất trong vật lý chất rắn.

2.2. Vấn đề từ trường và dòng điện tới hạn trong ứng dụng

Bên cạnh nhiệt độ tới hạn, hai tham số khác giới hạn hiệu suất của chất siêu dẫn là từ trường tới hạn (Hc) và mật độ dòng tới hạn (Jc). Trạng thái siêu dẫn sẽ bị phá hủy nếu vật liệu được đặt trong một từ trường vượt quá Hc hoặc nếu một dòng điện có mật độ lớn hơn Jc chạy qua nó. Đối với các chất siêu dẫn loại I, chúng có một giá trị Hc duy nhất và trạng thái siêu dẫn bị phá hủy hoàn toàn khi vượt ngưỡng này. Ngược lại, chất siêu dẫn loại II có hai từ trường tới hạn: Hc1 và Hc2. Khi từ trường vượt qua Hc1, từ thông bắt đầu xuyên vào vật liệu dưới dạng các xoáy lượng tử, nhưng vật liệu vẫn duy trì điện trở bằng không cho đến khi từ trường đạt đến Hc2. Khả năng chịu được từ trường cao này làm cho vật liệu loại II như niobium-titanium (NbTi) trở thành lựa chọn ưu tiên cho việc chế tạo nam châm siêu dẫn công suất lớn. Việc tối ưu hóa vật liệu để có Jc cao là cực kỳ quan trọng, vì nó quyết định khả năng mang dòng điện của dây siêu dẫn. Các khuyết tật và ranh giới hạt trong vật liệu có thể cản trở dòng siêu dẫn, đòi hỏi các kỹ thuật chế tạo tiên tiến để khắc phục.

III. Lý thuyết BCS Giải mã cơ chế các Cặp Cooper siêu dẫn

Sự ra đời của lý thuyết BCS vào năm 1957 là một cột mốc lịch sử, cung cấp lời giải thích vi mô đầu tiên và thành công nhất cho hiện tượng siêu dẫn ở nhiệt độ thấp. Lý thuyết này, được phát triển bởi John Bardeen, Leon Cooper và Robert Schrieffer, đã làm sáng tỏ cơ chế bí ẩn đằng sau điện trở bằng không và các đặc tính lượng tử khác của chất siêu dẫn. Nền tảng của lý thuyết BCS là khái niệm về cặp Cooper (Cooper pairs). Trong một mạng tinh thể kim loại, một electron di chuyển sẽ làm biến dạng cục bộ mạng ion dương, tạo ra một vùng có điện tích dương dư thừa. Vùng này sau đó có thể hút một electron khác. Kết quả là hai electron, vốn dĩ đẩy nhau do lực Coulomb, lại có thể hình thành một trạng thái liên kết yếu thông qua tương tác gián tiếp với các phonon (lượng tử của dao động mạng). Các cặp Cooper này hoạt động như các boson và có thể ngưng tụ thành một trạng thái lượng tử vĩ mô duy nhất, có cùng pha. Trạng thái ngưng tụ này có một khe năng lượng, nghĩa là cần một năng lượng tối thiểu để phá vỡ một cặp Cooper. Khi có một điện trường nhỏ tác động, toàn bộ hệ các cặp Cooper sẽ di chuyển đồng bộ mà không bị tán xạ bởi các khuyết tật hay dao động nhiệt của mạng tinh thể, dẫn đến dòng điện chạy không tổn hao. Lý thuyết BCS đã giải thích thành công nhiều đặc tính quan sát được của các chất siêu dẫn thông thường và mang lại giải Nobel Vật lý cho ba nhà khoa học vào năm 1972.

3.1. Vai trò của Cặp Cooper và tương tác Electron Phonon

Trọng tâm của lý thuyết BCS là sự hình thành các cặp Cooper. Trong chân không, hai electron luôn đẩy nhau. Tuy nhiên, bên trong một mạng tinh thể, sự tương tác trở nên phức tạp hơn. Một electron di chuyển qua mạng sẽ hút các ion dương về phía nó, tạo ra một sự biến dạng cục bộ hay một phonon "ảo". Sự biến dạng này tạo ra một điện tích dương cục bộ kéo dài trong một thời gian ngắn, đủ để hút một electron thứ hai đang ở gần đó. Tương tác hấp dẫn gián tiếp này, qua trung gian của phonon, có thể vượt qua lực đẩy Coulomb giữa hai electron, cho phép chúng hình thành một trạng thái liên kết gọi là cặp Cooper. Các cặp này không phải là các cặp hạt cục bộ như phân tử hydro; chúng có thể cách xa nhau hàng trăm nanomet và quỹ đạo của chúng chồng chéo với quỹ đạo của hàng triệu cặp khác. Chính sự chồng chéo và tương quan pha giữa tất cả các cặp Cooper đã tạo ra một trạng thái ngưng tụ lượng tử vĩ mô, chịu trách nhiệm cho các đặc tính độc đáo của siêu dẫn. Tương tác electron-phonon này là cơ chế chính trong các chất siêu dẫn nhiệt độ thấp.

3.2. Hiệu ứng Josephson và hiện tượng Đường hầm Lượng tử

Một trong những hệ quả sâu sắc nhất của trạng thái ngưng tụ lượng tử vĩ mô được mô tả bởi lý thuyết BCShiệu ứng Josephson. Được Brian Josephson dự đoán về mặt lý thuyết vào năm 1962, hiệu ứng này mô tả những gì xảy ra khi hai chất siêu dẫn được ngăn cách bởi một lớp cách điện rất mỏng (một tiếp xúc Josephson). Mặc dù lớp cách điện này ngăn cản dòng chảy của các electron đơn lẻ, các cặp Cooper có thể "chui ngầm" qua rào cản này thông qua hiện tượng đường hầm lượng tử (quantum tunneling). Điều này tạo ra một dòng siêu dẫn chạy qua tiếp xúc mà không cần điện áp. Hơn nữa, độ lớn của dòng điện này phụ thuộc một cách nhạy cảm vào từ trường bên ngoài đi qua tiếp xúc. Sự phụ thuộc này là nền tảng cho việc chế tạo các Thiết bị giao thoa lượng tử siêu dẫn (SQUIDs - Superconducting Quantum Interference Devices). SQUIDs là các từ kế nhạy nhất từng được chế tạo, có khả năng phát hiện những từ trường yếu hơn hàng tỷ lần so với từ trường của Trái đất. Chúng có ứng dụng quan trọng trong y sinh (ghi lại từ trường não) và nghiên cứu vật lý cơ bản.

IV. Top 5 Ứng dụng Siêu dẫn thay đổi Công nghệ Hiện đại

Khả năng tạo ra dòng điện không tổn hao và các từ trường cực mạnh đã đưa vật lý siêu dẫn từ phòng thí nghiệm ra thế giới thực, tạo ra những công nghệ đột phá trong nhiều lĩnh vực. Các ứng dụng này khai thác các đặc tính cơ bản như điện trở bằng không, hiệu ứng Meissner, và độ nhạy lượng tử của các tiếp xúc Josephson. Một trong những ứng dụng nổi bật và phổ biến nhất là trong y tế với công nghệ chụp cộng hưởng từ (MRI). Các máy MRI sử dụng các nam châm siêu dẫn cực mạnh, thường được làm từ hợp kim niobium-titanium (NbTi), để tạo ra một từ trường ổn định và đồng nhất. Từ trường này cho phép tạo ra hình ảnh chi tiết về các mô mềm trong cơ thể mà không cần sử dụng bức xạ ion hóa. Trong lĩnh vực giao thông, tàu đệm từ (Maglev) là một ví dụ ấn tượng về ứng dụng của hiệu ứng Meissner. Các nam châm siêu dẫn mạnh mẽ trên tàu và trên đường ray tạo ra lực đẩy từ tính, nâng con tàu lên khỏi đường ray và loại bỏ ma sát, cho phép nó di chuyển với tốc độ cực cao. Khoa học cơ bản cũng được hưởng lợi rất nhiều từ siêu dẫn, đặc biệt là trong các máy gia tốc hạt như Large Hadron Collider (LHC) tại CERN, nơi hàng nghìn nam châm siêu dẫn được sử dụng để dẫn hướng và gia tốc các hạt tới gần tốc độ ánh sáng. Các ứng dụng khác bao gồm lưu trữ năng lượng từ siêu dẫn (SMES) và các cảm biến siêu nhạy SQUIDs.

4.1. Chụp cộng hưởng từ MRI Cách mạng trong chẩn đoán Y tế

Công nghệ chụp cộng hưởng từ (MRI) là một trong những ứng dụng thành công và có tác động lớn nhất của siêu dẫn. Cốt lõi của một máy MRI là một nam châm siêu dẫn khổng lồ, thường được làm mát bằng heli lỏng. Nam châm này tạo ra một từ trường tĩnh, mạnh và cực kỳ đồng nhất, mạnh hơn từ trường Trái đất hàng chục nghìn lần. Khi bệnh nhân được đặt trong từ trường này, các proton trong các phân tử nước của cơ thể sẽ sắp xếp theo từ trường. Sau đó, một xung tần số vô tuyến được phát ra, làm cho các proton này bị kích thích và lệch khỏi hướng ban đầu. Khi xung tắt, các proton quay trở lại trạng thái ban đầu và phát ra tín hiệu vô tuyến. Các tín hiệu này được máy tính thu lại và tái tạo thành hình ảnh 3D chi tiết của các cơ quan và mô mềm. Việc sử dụng nam châm siêu dẫn là rất quan trọng vì chúng có thể duy trì từ trường mạnh mẽ và ổn định trong thời gian dài mà không tiêu thụ năng lượng (sau khi đã được nạp điện), điều mà nam châm điện thông thường không thể làm được một cách hiệu quả.

4.2. Tàu đệm từ Maglev và Truyền tải điện năng không tổn hao

Siêu dẫn hứa hẹn một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giao thông và năng lượng. Tàu đệm từ (Maglev) sử dụng các nam châm siêu dẫn mạnh mẽ để tạo ra lực nâng và lực đẩy. Lực nâng từ tính được tạo ra bởi sự tương tác giữa các nam châm trên tàu và trên đường ray, giúp con tàu "bay" trên một đệm không khí, loại bỏ hoàn toàn ma sát lăn. Điều này cho phép tàu đạt được tốc độ vượt trội so với tàu hỏa thông thường, đồng thời vận hành êm ái và hiệu quả hơn. Trong lĩnh vực năng lượng, công nghệ truyền tải điện năng (power transmission) bằng cáp siêu dẫn là một mục tiêu quan trọng. Hiện nay, khoảng 5-10% năng lượng điện bị thất thoát dưới dạng nhiệt trong quá trình truyền tải qua dây dẫn thông thường. Cáp siêu dẫn, với điện trở bằng không, có thể loại bỏ hoàn toàn tổn thất này, giúp tiết kiệm một lượng năng lượng khổng lồ và tăng hiệu quả của lưới điện. Các dự án thí điểm sử dụng cáp làm từ chất siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS) đã được triển khai ở nhiều nơi trên thế giới, chứng minh tính khả thi của công nghệ này.

4.3. Điện toán Lượng tử và các thiết bị SQUIDs siêu nhạy

Ở cấp độ vi mô, các đặc tính lượng tử của siêu dẫn đang mở đường cho thế hệ máy tính tiếp theo. Điện toán lượng tử (Quantum computing) khai thác các nguyên lý của cơ học lượng tử để thực hiện các phép tính vượt xa khả năng của máy tính cổ điển. Một trong những nền tảng hứa hẹn nhất để xây dựng các bit lượng tử (qubit) là các mạch siêu dẫn. Các qubit này dựa trên các tiếp xúc Josephson, nơi các trạng thái lượng tử có thể được điều khiển và đo lường một cách chính xác. Mặc dù vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu, máy tính lượng tử dựa trên siêu dẫn có tiềm năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong hóa học, dược phẩm và trí tuệ nhân tạo. Song song đó, SQUIDs đã là một công nghệ trưởng thành. Chúng là những cảm biến từ trường nhạy nhất hiện có, được sử dụng trong từ não đồ (MEG) để lập bản đồ hoạt động của não, trong địa vật lý để thăm dò khoáng sản, và trong các thí nghiệm vật lý cơ bản để đo lường các hiệu ứng lượng tử tinh vi.

V. Tương lai ngành Siêu dẫn Hướng tới Nhiệt độ phòng

Tương lai của ngành siêu dẫn đầy hứa hẹn, với mục tiêu cuối cùng là khám phá ra vật liệu có thể duy trì trạng thái siêu dẫn ở nhiệt độ và áp suất phòng. Một bước đột phá như vậy sẽ tạo ra một cuộc cách mạng công nghệ thực sự, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sản xuất, truyền tải và sử dụng năng lượng. Các nỗ lực nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc khám phá các họ vật liệu mới, ngoài các họ cupratessắt đã biết. Các nhà khoa học đang sử dụng các phương pháp tính toán tiên tiến và trí tuệ nhân tạo để dự đoán các cấu trúc tinh thể mới có thể biểu hiện tính siêu dẫn ở nhiệt độ cao hơn. Các hợp chất hydrua dưới áp suất cực cao đã cho thấy những kết quả đáng kinh ngạc, đạt được siêu dẫn ở nhiệt độ gần 0 độ C, nhưng thách thức vẫn là làm sao để ổn định các vật liệu này ở áp suất thường. Bên cạnh việc tìm kiếm vật liệu mới, việc cải tiến các công nghệ dựa trên các chất siêu dẫn nhiệt độ cao (HTS) hiện có cũng là một hướng đi quan trọng. Việc giảm chi phí sản xuất, tăng cường độ bền cơ học và nâng cao mật độ dòng tới hạn của dây và băng HTS sẽ thúc đẩy các ứng dụng như lưu trữ năng lượng từ siêu dẫn (SMES), động cơ và máy phát điện hiệu suất cao, và các hệ thống lưới điện thông minh. Tương lai của siêu dẫn không chỉ nằm ở việc nâng cao nhiệt độ tới hạn (Tc), mà còn ở việc biến những tiềm năng đáng kinh ngạc của nó thành các giải pháp công nghệ bền vững và phổ biến.

5.1. Cuộc đua khám phá chất siêu dẫn ở nhiệt độ phòng

Việc tìm kiếm một chất siêu dẫn hoạt động ở nhiệt độ phòng (Room-Temperature Superconductor - RTS) được ví như "Chén Thánh" của vật lý vật chất ngưng tụ. Một vật liệu như vậy sẽ loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về các hệ thống làm lạnh cồng kềnh và tốn kém, cho phép tích hợp siêu dẫn vào mọi khía cạnh của cuộc sống. Các máy tính sẽ chạy nhanh hơn và mát hơn, các thiết bị điện tử sẽ tiêu thụ ít năng lượng hơn, và các công nghệ như tàu MaglevMRI sẽ trở nên rẻ hơn và phổ biến hơn. Gần đây, các nhà nghiên cứu đã đạt được những tiến bộ đáng kể với các hợp chất giàu hydro (hydrua) dưới áp suất cực kỳ cao, lên tới hàng triệu atm. Mặc dù những thí nghiệm này đã chứng minh rằng siêu dẫn ở nhiệt độ gần phòng là khả thi về mặt vật lý, thách thức lớn nhất hiện nay là giảm áp suất cần thiết xuống mức có thể ứng dụng trong thực tế. Cuộc đua này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, mô phỏng máy tính và thực nghiệm vật liệu tiên tiến.

5.2. Triển vọng ứng dụng trong năng lượng và môi trường

Ngoài các ứng dụng công nghệ cao, siêu dẫn có tiềm năng đóng góp to lớn vào việc giải quyết các thách thức về năng lượng và môi trường toàn cầu. Một lưới điện được xây dựng bằng cáp siêu dẫn sẽ loại bỏ tổn thất trong truyền tải điện năng, giúp tiết kiệm hàng tỷ kilowatt giờ điện mỗi năm và giảm lượng khí thải carbon tương ứng từ các nhà máy điện. Các hệ thống lưu trữ năng lượng từ siêu dẫn (SMES) có thể lưu trữ năng lượng điện dưới dạng một từ trường trong một cuộn dây siêu dẫn, sau đó giải phóng nó gần như tức thời khi cần thiết. Điều này làm cho SMES trở thành một công nghệ lý tưởng để ổn định lưới điện, đặc biệt là khi tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo không ổn định như năng lượng mặt trời và gió. Hơn nữa, các nam châm siêu dẫn mạnh mẽ là thành phần không thể thiếu trong các lò phản ứng nhiệt hạch (như dự án ITER), hứa hẹn một nguồn năng lượng sạch và gần như vô tận trong tương lai. Những ứng dụng này cho thấy vai trò trung tâm của vật lý siêu dẫn trong việc xây dựng một tương lai năng lượng bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Superconductivity Physics and Applications Kristian Fossheim and Asle Sudbø The Norwegian University of Science and Technology Trondheim, Norway www.com Copyright  c 2004 John Wiley & Sons Ltd, The Atrium, Southern Gate, Chichester, West Sussex PO19 8SQ, England Telephone (+44) 1243 779777 Email (for orders and customer service enquiries): cs-books@wiley.uk Visit our Home Page on www.com or www.com All Rights Reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, scanning or otherwise, except under the terms of the Copyright, Designs and Patents Act 1988 or under the terms of a licence issued by the Copyright Licensing Agency Ltd, 90 Tottenham Court Road, London W1T 4LP, UK, without the permission in writing of the Publisher. Requests to the Publisher should be addressed to the Permissions Department, John Wiley & Sons Ltd, The Atrium, Southern Gate, Chichester, West Sussex PO19 8SQ, England, or emailed to permreq@wiley.uk, or faxed to (+44) 1243 770620. This publication is designed to provide accurate and authoritative information in regard to the subject matter covered.

It is sold on the understanding that the Publisher is not engaged in rendering professional services. If professional advice or other expert assistance is required, the services of a competent professional should be sought. Other Wiley Editorial Offices John Wiley & Sons Inc., 111 River Street, Hoboken, NJ 07030, USA Jossey-Bass, 989 Market Street, San Francisco, CA 94103-1741, USA Wiley-VCH Verlag GmbH, Boschstr. 12, D-69469 Weinheim, Germany John Wiley & Sons Australia Ltd, 33 Park Road, Milton, Queensland 4064, Australia John Wiley & Sons (Asia) Pte Ltd, 2 Clementi Loop #02-01, Jin Xing Distripark, Singapore 129809 John Wiley & Sons Canada Ltd, 22 Worcester Road, Etobicoke, Ontario, Canada M9W 1L1 Wiley also publishes its books in a variety of electronic formats.

Some content that appears in print may not be available in electronic books. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Fossheim, K. (Kristian) Superconductivity : physics and applications / Kristian Fossheim and Asle Sudbo. Includes bibliographical references and index.6 23 – dc22 2004002271 British Library Cataloguing in Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library ISBN 0-470-84452-3 Typeset in 10.5/13pt Times by Laserwords Private Limited, Chennai, India Printed and bound in Great Britain by Biddles Ltd, King’s Lynn This book is printed on acid-free paper responsibly manufactured from sustainable forestry in which at least two trees are planted for each one used for paper production.com Contents Preface xi Acknowledgements xiii I BASIC TOPICS 1 1 What is superconductivity? A brief overview 3 1.1 Some introductory, historical remarks 3 1.3 The Meissner effect: perfect diamagnetism 10 1.4 Type I and type II superconductors 13 1.5 Vortex lines and flux lines 17 1.6 Thermodynamics of the superconducting state 18 1.7 Demagnetization factors and screening 23 2 Superconducting materials 27 2.2 Low-Tc superconductors 27 2.2 Binary alloys and stoichiometric compounds 29 2.1 Polymer and stacked molecular type 31 2.4 Chevrel phase materials 35 2.5 Oxide superconductors before the cuprates 35 2.6 High-Tc cuprate superconductors 37 2.1 The discovery of cuprate superconductors 37 2.2 Composition and structure 40 2.3 Making high Tc materials 41 2.4 Phase diagrams and doping 42 2.5 Some remarks on the original idea which led to the discovery of cuprate superconductors 47 2.6 Thermal fluctuations of the superconducting conden- sate.

A preliminary discussion 48 www.com vi CONTENTS 2.7 Heavy fermion superconductors 52 2.9 Summarizing remarks 55 3 Fermi-liquids and attractive interactions 57 3.2 The non-interacting electron gas 59 3.3 Interacting electrons, quasiparticles and Fermi-liquids 61 3.4 Instability due to attractive interactions 66 3.1 Two electrons with attractive interaction 66 3.2 Phonon-mediated attractive interactions 71 3.3 Reduction of the effective Hamiltonian 75 4 The superconducting state – an electronic condensate 79 4.1 BCS theory: a magnetic analogue 79 4.2 Derivation of the BCS gap equation 81 4.3 Transition temperature Tc and the energy gap  87 4.4 Generalized gap equation, s-wave and d-wave gaps 89 4.5 Quasi-particle tunnelling and the gap 94 4.2 The tunnelling principle 95 4.3 Single-particle NIN tunnelling 97 4.4 NIS quasiparticle tunnelling 99 4.5 SIS quasiparticle tunnelling 102 4.6 BCS coherence factors versus quasiparticle-effects: ultrasound and NMR 103 4.2 Transition rates in ultrasound propagation and NMR 104 4.3 Longitudinal ultrasonic attenuation 105 4.5 Nuclear magnetic resonance relaxation below Tc 113 4.7 The Ginzburg–Landau theory 115 4.1 Some remarks on Landau theory 115 4.2 Ginzburg–Landau theory for superconductors 117 4.3 Flux quantization 121 5 Weak Links and Josephson Effects 123 5.1 Weak links, pair tunnelling, and Josephson effects 123 5.2 DC Josephson effect: the Feynman approach 125 5.2 AC Josephson effect 128 5.1 Alternative derivation of the AC Josephson effect 129 5.3 Josephson current in a magnetic field 131 www.com CONTENTS vii 5.4 The SQUID principle 134 5.5 The Ferrell–Prange equation 136 5.6 The critical field Hc1 of a Josephson junction 138 5.7 Josephson vortex dynamics 139 5.8 Josephson plasma in cuprate high-Tc superconductors 140 6 London Approximation to Ginzburg–Landau Theory (|ψ| constant) 141 6.1 The London equation and the penetration depth λL 141 6.1 Early electrodynamics and the London hypothesis 141 6.2 Derivation of the London equation from the free energy 146 6.2 The energy of a single flux line 148 6.1 Energy of a flux line: alternative derivation.3 Interacting flux lines: the energy of an arbitrary flux line lattice 154 6.4 Self energy of a single straight flux line in the London approximation 160 6.5 Interaction between two parallel flux lines 162 6.6 Interaction between two flux lines at angle α 164 6.7 General flux-line lattice elastic matrix in the London approximation 166 7 Applications of Ginzburg–Landau Theory (|ψ| spatially varying) 171 7.1 The temperature-dependent order parameter |ψ(T )| 171 7.2 The coherence length ξ 172 7.1 Relations between λ, ξ and Hc 174 7.3 Two types of superconductors 175 7.4 The structure of the vortex core 180 7.5 The length ξ and the upper critical field Bc2 182 7.2 Bc2 , ξ , and λ in anisotropic superconductors 184 7.6 Ginzburg–Landau–Abrikosov (GLA) predictions for Bc2 /Bc1 188 7.7 Surface superconductivity and Bc3 190 8 More on the Flux-line System 199 8.1 Elementary pinning forces and simple models 199 8.1 The concept of a pinning force 199 8.2 Pinning force and flux gradient 200 8.2 Critical state and the Bean model 201 www.com viii CONTENTS 8.3 Flux-line dynamics, thermal effects, depinning, creep and flow 204 8.1 TAFF, flow and creep: Definitions 204 8.3 Thermally activated flux creep: Anderson model 206 8.4 Single particle TAFF 207 8.5 FLL elasticity and pinning 208 8.2 Collective creep: inverse power law U (J ) 212 8.4 The vortex solid–liquid transition 215 8.5 Lindemann criterion and melting of a clean flux-line system 218 8.6 Modelling non-linear vortex diffusion 224 8.6 Flux-line entry at Bc1 : thermodynamic and geometric restrictions 228 8.1 The critical field Bc1 228 8.2 The Bean–Livingston barrier 229 8.7 Critical current issues 233 8.1 Critical current in the Meissner state 233 8.2 Depairing critical current 234 8.3 Reduction of Jc at grain boundaries 235 8.4 Relaxation of magnetic moment and the irreversibility line 236 8.5 How can Jc be increased? 242 II ADVANCED TOPICS 247 9 Two-dimensional superconductivity. Vortex-pair unbinding 249 9.2 Ginzburg–Landau description 250 9.3 Critical fluctuations in two-dimensional superfluids 251 9.4 Vortex–antivortex pairs 255 9.5 Mapping to the 2D Coulomb gas 257 9.6 Vortex-pair unbinding and Kosterlitz–Thouless transition 264 9.7 Jump in superfluid density 271 10 Dual description of the superconducting phase transition 279 10.2 Lattice formulation of the Ginzburg–Landau theory 282 10.1 Lattice Ginzburg–Landau model in a frozen gauge approximation 284 www.com CONTENTS ix 10.4 Vortex-loops as topological defects of the order parameter 289 10.5 Superconductor–superfluid duality in d = 3 295 10.6 Zero-field vortex-loop blowout 298 10.7 Fractal dimension of a vortex-loop tangle 306 10.8 Type I versus type II, briefly revisited 309 III SELECTED APPLICATIONS 315 11 Small scale applications 317 11.1 More JJ-junction and SQUID basics 318 11.2 RSJ – the resistively shunted Josephson junction 318 11.3 Further modelling of the Josephson junction 322 11.4 The autonomous DC SQUID 323 11.5 Simplified model of the DC SQUID 325 11.1 Biomagnetism: neuromagnetic applications 329 11.3 Superconducting electrodynamics in the two-fluid model 333 11.1 Frequency dependent conductivity in the two fluid model 333 11.2 Surface impedance and AC loss 336 11.3 Surface resistance measurement 339 11.4 High-frequency radio technology 341 11.1 Microstrip filters and delay lines 341 11.2 Superconducting high-frequency devices 345 12 Superconducting Wire and Cable Technology 349 12.1 Low-Tc wire and cable 349 12.2 General design considerations 350 12.3 Basic superconductor properties 350 12.4 Design of technical superconductors 353 12.2 High-Tc wire and cable 362 12.1 High-Tc wire and tape 362 12.2 Full-scale high-Tc cable 363 12.3 HTS induction heater 364 12.3 Magnet technology 366 www.com x CONTENTS IV TOPICAL CONTRIBUTIONS 369 13 Topical Contributions 371 13.1 Spin-Triplet superconductivity, by Y.2 π -SQUIDs – realization and properties, by J.3 Doppler effect and the thermal Hall conductivity of quasipar- ticles in d-wave superconductors, by N.4 Nanometer-sized defects responsible for strong flux pinning in NEG123 superconductor at 77 K, by M.5 Hybrid Magnets, by H.6 Magneto-Optical Imaging of Vortex Matter, by T.7 Vortices seen by scanning tunneling spectroscopy, by Oystein Fischer 388 13.8 Resistivity in Vortex State in High-Tc Superconductors, by K.9 Coated conductors: a developing application of high tempera- ture superconductivity, by James R. Thompson, and David K. Christen 395 References Chapter 13 397 V HISTORICAL NOTES 399 14 Historical notes on superconductivity: the Nobel laureates 401 Heike Kamerlingh Onnes 401 John Bardeen 402 Leon N.

Robert Schrieffer 404 Ivar Giaever 405 Brian D. Alex Müller 410 Alexei A. Ginzburg 413 Pierre-Gilles de Gennes 414 Philip W. Anderson 415 References 417 Author index 423 Subject index 425 www.com Preface Writing this textbook was motivated by the opinion of the authors that the time has come for an updated look at the basics of superconductivity in the aftermath of progress during the last couple of decades, both through the discov- eries of new superconductors, and the ensuing theoretical development.

High-Tc superconductor research since 1986 represents an almost unlimited source of information about superconductivity. This is an advantage in the sense that there is ample material with which to fill new books, but a disadvantage in the sense that only a very small fraction of all the efforts that were made, and the results that came out, can be discussed here. In this sense the situation is entirely new: The older texts, like those of de Gennes and Tinkham could discuss or refer to almost all aspects of superconductivity of importance in the 1960s and 1970s. With tens of thousands of papers published after 1986, there is no possibility to take such an approach any more.

We apologize to the numerous researchers in the field whose work we could not mention. This situation leaves it even more to the taste of the authors to choose. First and foremost we have wanted to review the basics of superconductivity to new students in the field. Secondly, we wanted to allow those who take a serious interest in the subject at the PhD level, to follow the ideas to old heights like in the BCS theory, or to new heights like in the theory of the vortex system in high-Tc cuprates.

Superconductivity is now a far richer subject thanks to the discovery of high-Tc cuprates by Bed- norz and Müller. Suddenly, superconductivity became an arena for the study of critical behaviour in three-dimensional superconductors, an unthinkable sit- uation in the low-Tc era. Our book seeks, among other things, to clarify this new aspect of superconductivity. In addition, we wanted to respect the wish of students to learn where physics meets the real life of applications.

We have concentrated the material here to the central topics, basically how to describe and exploit the properties of Josephson junctions on the small scale, and on the large scale to give some insight into the makings of wires and cables.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ