Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch quốc tế ngày càng khẳng định vị thế là một trong những động lực kinh tế hàng đầu của nền kinh tế toàn cầu, đóng góp khoảng 9% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thế giới, tương đương 6.000 tỷ USD theo số liệu công bố tại Hội nghị Bộ trưởng Du lịch G20 năm 2012. Không chỉ tạo ra 8% tổng số việc làm toàn cầu và chiếm 30% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ toàn thế giới với giá trị đạt 1.200 tỷ USD vào năm 2011, du lịch quốc tế còn là công cụ hữu hiệu thúc đẩy quá trình luân chuyển dòng vốn ngoại tệ và mở rộng quan hệ đối ngoại. Tuy nhiên, trong khi Vương quốc Thái Lan vươn lên mạnh mẽ thành một trung tâm du lịch hàng đầu khu vực Đông Nam Á với 19,09 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2011, ngành du lịch Việt Nam dù sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km cùng nguồn tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa phong phú tương đồng vẫn chưa thể bứt phá tương xứng với tiềm năng sẵn có.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn tập trung làm rõ những nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự chênh lệch về hiệu quả thu hút khách quốc tế giữa hai quốc gia, từ đó đúc rút các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Thái Lan. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể là khảo sát toàn diện chiến lược định vị điểm đến, hạ tầng giao thông, chuỗi cung ứng dịch vụ và sự phối hợp quản lý nhà nước của Thái Lan trong giai đoạn từ năm 2008 đến hết quý II năm 2012. Ý nghĩa nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp hệ thống luận cứ khoa học định lượng nhằm hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp lữ hành Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng đến mục tiêu gia tăng mức chi tiêu bình quân của du khách và đóng góp tỷ trọng lớn hơn vào GDP quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hệ thống lý luận kinh tế du lịch quốc tế hiện đại, trọng tâm là lý thuyết về xuất khẩu vô hình (invisible export) và lý thuyết chuỗi giá trị điểm đến du lịch. Dưới góc độ kinh tế học, du lịch quốc tế chủ động được xem như một hình thức xuất khẩu tại chỗ các sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, giúp quốc gia tiếp nhận thu về nguồn ngoại tệ trực tiếp mà không phải chịu chi phí vận tải quốc tế, bảo hiểm hay các rào cản thuế quan xuất khẩu.

Khung lý thuyết của đề tài làm rõ các khái niệm nền tảng bao gồm: du lịch quốc tế chủ động (inbound tourism), thị trường khách du lịch quốc tế, chuỗi sản phẩm du lịch trọn gói và xuất khẩu tại chỗ. Thị trường khách quốc tế được phân tầng khoa học theo ba tiêu chí cơ bản: quốc tịch của du khách, mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng, công vụ, văn hóa tâm linh, lễ hội, thể thao) và phương tiện vận chuyển (đường hàng không, đường bộ, đường biển). Sự phối hợp đồng bộ giữa năng lực cung ứng hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực và việc đa dạng hóa sản phẩm cấu thành sức cạnh tranh cốt lõi của một quốc gia du lịch.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT), Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), cùng dữ liệu công bố tại các diễn đàn kinh tế quốc tế từ năm 2008 đến năm 2012.

Về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát, nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu chuỗi thời gian liên tục 5 năm với tổng quy mô mẫu phân tích bao quát hơn 30 triệu lượt phục vụ tại 7 phân khúc dịch vụ trọng điểm của Thái Lan (tham quan thắng cảnh, lễ hội, tôn giáo, nghỉ dưỡng, mua sắm, ẩm thực, thể thao). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích toàn diện theo chuỗi thời gian được lựa chọn nhằm bảo đảm tính đại diện cao, phản ánh chính xác chu kỳ biến động của thị trường trước và sau các cú sốc kinh tế - chính trị.

Luận văn kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh định lượng, phương pháp logic và tổng hợp lịch sử. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm bóc tách cụ thể sự chuyển dịch cơ cấu khách quốc tế qua từng năm, kiểm chứng tác động của các chính sách kích cầu vĩ mô và đối chiếu tương quan phát triển giữa Việt Nam và Thái Lan trên cùng hệ tiêu chí chuẩn hóa.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, ngành du lịch Thái Lan chứng minh năng lực thích ứng và phục hồi vượt trội trước các biến động tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Bất chấp tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008–2009 và trận lũ lụt lịch sử làm ngập ba phần tư diện tích đất nước vào cuối năm 2011, lượng khách quốc tế đến Thái Lan năm 2011 vẫn đạt mức kỷ lục 19,09 triệu lượt (tăng 19,8% so với năm 2010), mang lại doanh thu 734,59 tỷ Baht (tương đương khoảng 23,08 tỷ USD, tăng 23,92%). Ngành du lịch đóng góp tới 16,3% GDP của Thái Lan theo báo cáo của WTTC năm 2011. Trong 6 tháng đầu năm 2012, Thái Lan tiếp tục đón gần 10,5 triệu lượt khách quốc tế, duy trì mức tăng trưởng 7,16% so với cùng kỳ.

Thứ hai, cơ cấu loại hình dịch vụ du lịch của Thái Lan đạt độ đa dạng hóa rất cao. Giai đoạn 2008–2011, phân khúc du lịch tôn giáo - chùa triền luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 6,9 triệu lượt khách vào năm 2010 (chiếm trên 22% tổng lượng khách), tiếp theo là tham quan thắng cảnh đạt 6,0 triệu lượt và du lịch mua sắm phục hồi ấn tượng đạt 5,6 triệu lượt. Thị trường khách châu Á giữ vai trò trụ cột vững chắc khi chiếm tới 66,6% tổng lượng khách quốc tế năm 2011, tăng trưởng 8,74% so với năm trước đó.

Thứ ba, Thái Lan đã đầu tư chiều sâu vào mạng lưới giao thông liên vận quốc tế trong khuôn khổ Tiểu vùng sông Mê Kông (GMS). Việc vận hành sân bay quốc tế Suvarnabhumi, tuyến đường sắt xuyên biên giới Thái Lan - Lào đi vào hoạt động từ tháng 3/2009 cùng hệ thống đường cao tốc huyết mạch R3A dài 1.200 km và R3B dài 253 km nối liền Trung Quốc, Lào, Myanmar với Thái Lan đã biến quốc gia này thành cửa ngõ trung chuyển khách du lịch đường bộ và đường hàng không của toàn vùng.

Thảo luận kết quả

Diễn biến dữ liệu chuỗi thời gian của luận văn được thể hiện trực quan thông qua các mô hình biểu đồ cột thể hiện lượng khách kết hợp đồ thị đường thể hiện tốc độ tăng trưởng liên năm, đồng thời được chi tiết hóa qua bảng ma trận cơ cấu 7 loại hình dịch vụ. Cách tiếp cận trực quan này phản ánh sự tương phản rõ rệt giữa khả năng giữ nhịp tăng trưởng của Thái Lan so với mức tăng trưởng chưa ổn định của du lịch Việt Nam trong cùng giai đoạn.

Nguyên nhân cốt lõi giúp Thái Lan thành công xuất phát từ tính chuyên nghiệp trong chiến lược xúc tiến thương hiệu quốc gia thông qua các chương trình dài hạn như chiến dịch "Amazing Thailand – Always Amazes You" kết hợp chiến dịch khuyến mại quy mô lớn "Amazing Thailand Grand Sale". Thái Lan đã tận dụng triệt để cơ chế xuất khẩu tại chỗ hàng nông sản, trái cây nhiệt đới, quà lưu niệm và nghệ thuật ẩm thực truyền thống. Đối chiếu với Việt Nam, điểm nghẽn lớn nằm ở sự trùng lặp về sản phẩm du lịch giữa các địa phương, nguồn lực xúc tiến quảng bá còn phân tán và hạ tầng liên kết điểm đến chưa hình thành chuỗi dịch vụ khép kín, khiến mức chi tiêu và tỷ lệ quay lại của khách quốc tế còn hạn chế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bài học thành công từ Thái Lan, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm phát triển ngành du lịch quốc tế tại Việt Nam:

Một là, đổi mới và hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về du lịch. Cơ quan chủ trì là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp chặt chẽ với Bộ Ngoại giao và Bộ Công an. Mục tiêu cụ thể là mở rộng diện miễn thị thực đơn phương cho các thị trường khách du lịch trọng điểm có mức chi tiêu cao (châu Âu, Bắc Mỹ, Đông Bắc Á) và rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục thông quan xuất nhập cảnh xuống dưới 3 phút/hành khách trong lộ trình 2013–2015.

Hai là, ưu tiên nguồn vốn nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối liên vùng. Bộ Giao thông Vận tải phối hợp cùng các tỉnh, thành phố tập trung mở rộng năng lực khai thác của các cảng hàng không quốc tế trọng điểm như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, đồng thời hoàn thiện hệ thống đường cao tốc nối các trung tâm du lịch ven biển và miền núi. Target metric đặt ra là nâng công suất đón tiếp khách quốc tế qua đường hàng không đạt mức 15–20 triệu lượt/năm trước năm 2020.

Ba là, tái cấu trúc sản phẩm du lịch theo hướng chuyên môn hóa và gia tăng giá trị xuất khẩu tại chỗ. Tổng cục Du lịch kết hợp với Hiệp hội Du lịch Việt Nam xây dựng các gói sản phẩm đặc trưng: du lịch văn hóa di sản, du lịch nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp và du lịch hội nghị MICE. Đồng thời, tổ chức định kỳ các lễ hội mua sắm giảm giá quy mô toàn quốc nhằm nâng mức chi tiêu bình quân của du khách thêm 25% và tăng tỷ lệ khách quốc tế quay lại lên trên 30% trong giai đoạn 2014–2018.

Bốn là, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch đạt chuẩn khu vực. Các trường đại học, cao đẳng đào tạo nghề du lịch phối hợp cùng các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn áp dụng Tiêu chuẩn nghề Du lịch Việt Nam (VTOS) và Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về nghề du lịch trong ASEAN (MRA-TP). Target cụ thể là bảo đảm 80% lao động trực tiếp trong ngành du lịch đạt chuẩn chuyên môn vào năm 2016.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và giải pháp ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch: Luận văn cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để xây dựng chiến lược xúc tiến du lịch quốc gia, hoàn thiện quy hoạch phân vùng không gian du lịch và ban hành các chính sách kích cầu thị trường khách quốc tế.

Thứ hai, ban giám đốc và các nhà quản lý tại các công ty lữ hành quốc tế, chuỗi khách sạn: Tài liệu giúp các doanh nghiệp tham khảo mô hình chuỗi cung ứng dịch vụ khép kín từ Thái Lan, từ đó tối ưu hóa quy trình thiết kế tour liên tuyến, nâng cao chất lượng phục vụ và đa dạng hóa các dịch vụ bổ trợ nhằm tăng doanh thu.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế thế giới, Quan hệ kinh tế quốc tế và Quản trị dịch vụ du lịch: Luận văn là nguồn tư liệu học thuật giá trị phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu so sánh kinh tế ngành và phân tích chuỗi giá trị du lịch trong tiến trình hội nhập khu vực.

Thứ tư, các chuyên gia tư vấn đầu tư và phát triển dự án hạ tầng du lịch: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về tính toán vòng quay vốn đầu tư, đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án giao thông kết nối điểm đến và tiềm năng khai thác hành lang kinh tế Tiểu vùng sông Mê Kông (GMS).

Câu hỏi thường gặp

Tại sao du lịch quốc tế được xem là hoạt động xuất khẩu tại chỗ mang lại hiệu quả kinh tế cao? Du lịch quốc tế cho phép nước sở tại bán hàng hóa, dịch vụ và nông sản trực tiếp cho khách nước ngoài theo giá bán lẻ mà không phải chịu chi phí vận chuyển quốc tế, bảo hiểm hay thuế xuất khẩu. Năm 2011, xuất khẩu qua du lịch toàn cầu đạt 1.200 tỷ USD, chứng minh vai trò đòn bẩy kinh tế to lớn.

Yếu tố nào giúp du lịch Thái Lan tăng trưởng ấn tượng bất chấp đợt lũ lụt nghiêm trọng năm 2011? Chính phủ và Tổng cục Du lịch Thái Lan đã triển khai quyết liệt các chương trình kích cầu phục hồi thị trường, đồng thời khai thác triệt để nguồn khách từ châu Á chiếm 66,6% tổng lượng khách. Nhờ vậy, năm 2011 nước này vẫn đón 19,09 triệu lượt khách và đạt doanh thu kỷ lục 734,59 tỷ Baht.

Du lịch quốc tế chủ động khác biệt như thế nào so với du lịch quốc tế bị động? Du lịch quốc tế chủ động thu hút du khách nước ngoài đến tham quan và tiêu dùng ngoại tệ, đóng vai trò như hoạt động xuất khẩu giúp tăng thu nhập ngoại tệ. Ngược lại, du lịch quốc tế bị động là việc người dân trong nước đi du lịch nước ngoài, làm phát sinh chi tiêu ngoại tệ tương tự hoạt động nhập khẩu.

Hệ thống giao thông Tiểu vùng sông Mê Kông (GMS) đóng vai trò gì đối với du lịch Thái Lan? Mạng lưới cao tốc R3A dài 1.200 km, R3B dài 253 km cùng tuyến đường sắt Thái - Lào khai thông tháng 3/2009 đã kết nối Thái Lan trực tiếp với Lào, Campuchia và Trung Quốc. Hạ tầng này tạo điều kiện thuận lợi phát triển các tour du lịch đường bộ tự lái và tour liên tuyến đa quốc gia.

Chiến dịch quảng bá "Amazing Thailand" đem lại bài học kinh nghiệm gì cho du lịch Việt Nam? Thái Lan đã xây dựng một thông điệp thương hiệu xuyên suốt, kết hợp quảng bá văn hóa bản địa với chiến dịch mua sắm "Amazing Thailand Grand Sale". Việt Nam cần học tập mô hình xúc tiến đồng bộ này để gia tăng mức chi tiêu của du khách và nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ về kinh nghiệm phát triển du lịch quốc tế của Thái Lan và bài học cho Việt Nam mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh tế du lịch quốc tế và bản chất của hoạt động xuất khẩu tại chỗ.
  • Phân tích thực chứng bức tranh tăng trưởng của Thái Lan giai đoạn 2008–2012 với doanh thu đạt 734,59 tỷ Baht và quy mô 19,09 triệu lượt khách.
  • Bóc tách chi tiết cơ cấu 7 phân khúc dịch vụ du lịch và hiệu quả từ mô hình kết nối giao thông đa phương thức tại khu vực GMS.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn của ngành du lịch Việt Nam về thể chế visa, chất lượng dịch vụ và tính liên kết vùng.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ với các mốc mục tiêu cụ thể hướng tới tầm nhìn phát triển bền vững đến năm 2020.

Trong giai đoạn tiếp theo, các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cần bắt tay thực hiện ngay việc rà soát quy hoạch không gian du lịch và chuẩn hóa tiêu chuẩn dịch vụ. Hãy tham khảo và áp dụng các luận cứ thực tiễn từ công trình nghiên cứu này để xây dựng chiến lược phát triển du lịch Việt Nam bứt phá mạnh mẽ trong tương lai.