KINH NGHIỆM CỦA TRUNG QUỐC VỀ ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG P2P LENDING CHO VIỆT NAM - LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

Nghiên cứu kinh nghiệm điều chỉnh hoạt động P2P Lending của Trung Quốc, phân tích lý luận và thực tiễn, đưa ra bài học cho Việt Nam. Giải pháp cho vay ngang hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học sinh viên

2022-2023

82
12
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG “CHO VAY NGANG HÀNG”

1.1. Thực trạng

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN THAM GIA GIAO DỊCH CHO VAY NGANG HÀNG

2.1. Quy định đối với bên cung cấp nền tảng P2P lending

2.2. Điều kiện để doanh nghiệp trở thành bên cung cấp nền tảng cho vay trực tuyến

2.3. Các nguyên tắc đảm bảo cho việc hoạt động của doanh nghiệp trong lĩnh vực cho vay ngang hàng

2.4. Quy định đối với các bên tham gia nền tảng P2P lending

2.5. Những quy định liên quan đến bên cho vay

2.6. Những quy định liên quan đến bên đi vay

2.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KIỂM SOÁT HOẠT ĐỘNG CHO VAY NGANG HÀNG

3.1. Kiểm soát từ cơ quan nhà nước

3.2. Cơ quan chịu trách nhiệm chính

3.3. Các cơ quan hợp tác và hỗ trợ

3.4. Trung tâm thông tin cho vay trực tuyến (IIOLS) và đề xuất cơ quan tương ứng ở Việt Nam

3.5. Kiểm soát của Hiệp hội

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. P2P Lending Việt Nam Tổng quan và tiềm năng phát triển

P2P Lending Việt Nam đang nổi lên như một giải pháp tài chính thay thế đầy tiềm năng, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vốn của cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) ngày càng tăng cao. Mô hình P2P Lending kết nối trực tiếp người cho vay và người đi vay thông qua nền tảng trực tuyến, bỏ qua các trung gian tài chính truyền thống. Điều này giúp giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và tạo cơ hội tiếp cận vốn cho nhiều đối tượng. Tuy nhiên, thị trường Fintech Việt Nam nói chung và P2P Lending nói riêng vẫn còn non trẻ, thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh và đối mặt với nhiều thách thức về rủi ro và quản lý. Theo nghiên cứu, hiện có khoảng 100 công ty P2P Lending đang hoạt động hoặc thử nghiệm tại Việt Nam, cho thấy sức hút của mô hình này. Song, sự thiếu hụt quy định pháp luật khiến P2P Lending tiềm ẩn nhiều rủi ro cho cả người vay và người cho vay, đòi hỏi cần có sự can thiệp và điều chỉnh kịp thời từ cơ quan quản lý.

1.1. Vai trò của P2P Lending trong hệ sinh thái Fintech Việt Nam

P2P Lending đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn và cung cấp tín dụng tại Việt Nam. Nó bổ sung cho các hình thức tài chính truyền thống như ngân hàng và quỹ tín dụng, đặc biệt hữu ích cho các DNVVN và cá nhân khó tiếp cận vốn ngân hàng. Sự phát triển của công nghệ trong P2P Lending, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI) và big data, giúp nâng cao hiệu quả thẩm định tín dụng và giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, thanh toán trực tuyến trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Tuy nhiên, việc thiếu vắng quy định rõ ràng có thể dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh và gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư.

1.2. Tiềm năng và thách thức phát triển P2P Lending ở Việt Nam

Việt Nam được đánh giá là thị trường P2P Lending tiềm năng nhờ dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao và nhu cầu vay vốn lớn. Tuy nhiên, rủi ro P2P Lending cũng là một thách thức lớn, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro pháp lý và rủi ro vận hành. Cần có các biện pháp quản lý rủi ro P2P Lending hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Ngoài ra, việc xây dựng khung pháp lý P2P Lending phù hợp là yếu tố then chốt để tạo môi trường phát triển bền vững cho thị trường này.

II. Khủng hoảng P2P Lending Trung Quốc Bài học nhãn tiền cho Việt Nam

Thị trường P2P Lending Trung Quốc từng trải qua giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ, nhưng sau đó sụp đổ do quản lý lỏng lẻo và hoạt động thiếu minh bạch. Bài học từ khủng hoảng P2P Lending Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro và xây dựng khung pháp lý chặt chẽ. Hàng loạt nền tảng P2P Lending tại Trung Quốc đã phá sản, gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Nguyên nhân chính là do các nền tảng này hoạt động như một ngân hàng trá hình, huy động vốn từ công chúng và cho vay với lãi suất cao, nhưng không có đủ năng lực thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro. Chính phủ Trung Quốc đã phải can thiệp mạnh mẽ để dẹp bỏ các nền tảng P2P Lending không tuân thủ quy định, nhưng hậu quả để lại là rất lớn.

2.1. Nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng P2P Lending tại Trung Quốc

Sự bùng nổ và sụp đổ của thị trường P2P Lending Trung Quốc đến từ nhiều yếu tố. Thiếu vắng khung pháp lý P2P Lending hoàn chỉnh và giám sát hiệu quả đã tạo điều kiện cho các hoạt động lừa đảo và cho vay nặng lãi. Nhiều nền tảng P2P Lending huy động vốn từ công chúng một cách tràn lan, nhưng không có khả năng thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro. Tình trạng nợ xấu P2P Lending tăng cao đã dẫn đến sự sụp đổ của nhiều nền tảng và gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư.

2.2. Tác động của khủng hoảng P2P Lending đến nền kinh tế Trung Quốc

Khủng hoảng P2P Lending tại Trung Quốc đã gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho nền kinh tế. Mất niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường tài chính trực tuyến, ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của DNVVN. Gia tăng rủi ro hệ thống, đặc biệt là khi các nền tảng P2P Lending có liên kết với các tổ chức tài chính khác. Ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội, khi nhiều người mất tiền đầu tư vào P2P Lending.

III. Phân tích kinh nghiệm điều chỉnh P2P Lending từ Trung Quốc

Trung Quốc đã có những biện pháp mạnh mẽ để điều chỉnh P2P Lending, bao gồm siết chặt quy định, yêu cầu các nền tảng P2P Lending phải có giấy phép hoạt động, giới hạn quy mô cho vay và tăng cường giám sát. Chính phủ Trung Quốc cũng khuyến khích các ngân hàng tiếp quản các nền tảng P2P Lending để giảm thiểu rủi ro hệ thống. Những biện pháp này đã giúp giảm thiểu rủi ro và ổn định thị trường P2P Lending, nhưng cũng khiến nhiều nền tảng phải đóng cửa. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc điều chỉnh thị trường P2P Lending là một quá trình phức tạp và cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý.

3.1. Các biện pháp kiểm soát rủi ro P2P Lending của Trung Quốc

Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều biện pháp để kiểm soát rủi ro P2P Lending, bao gồm tăng cường giám sát hoạt động của các nền tảng. Yêu cầu các nền tảng phải tuân thủ các quy định về vốn điều lệ, quản lý rủi ro và công bố thông tin. Hạn chế quy mô cho vay và cấm các nền tảng cung cấp các sản phẩm tài chính phức tạp. Khuyến khích các ngân hàng tiếp quản các nền tảng P2P Lending để giảm thiểu rủi ro hệ thống.

3.2. Tác động của chính sách điều chỉnh đến thị trường P2P Lending

Các biện pháp điều chỉnh P2P Lending của Trung Quốc đã có tác động lớn đến thị trường. Số lượng nền tảng P2P Lending giảm mạnh, nhiều nền tảng phải đóng cửa hoặc chuyển đổi mô hình kinh doanh. Quy mô thị trường P2P Lending thu hẹp đáng kể, giảm rủi ro cho hệ thống tài chính. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra nhiều khó khăn cho DNVVN và cá nhân cần vốn.

IV. Giải pháp điều chỉnh P2P Lending Bài học cho Pháp luật Việt Nam

Việt Nam cần rút ra bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc trong việc xây dựng khung pháp lý cho P2P Lending. Cần có quy định rõ ràng về điều kiện hoạt động của các nền tảng, cơ chế giám sát hiệu quả và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người đi vay. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, bao gồm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNNVN), Bộ Tài chính và Bộ Công an, để đảm bảo thị trường P2P Lending phát triển lành mạnh và bền vững. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức của người dân về rủi ro P2P Lending cũng là rất quan trọng.

4.1. Xây dựng khung pháp lý P2P Lending phù hợp với Việt Nam

Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý P2P Lending phù hợp với điều kiện kinh tế và xã hội của đất nước. Cần có quy định rõ ràng về điều kiện hoạt động của các nền tảng, cơ chế giám sát hiệu quả và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người đi vay. Nên tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia khác, nhưng cần điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

4.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong quản lý P2P Lending

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNNVN) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý P2P Lending. NHNNVN cần xây dựng các quy định về hoạt động, quản lý rủi ro và giám sát của các nền tảng. NHNNVN cũng cần phối hợp với các cơ quan quản lý khác để đảm bảo thị trường P2P Lending phát triển lành mạnh và bền vững.

V. Ứng dụng và nghiên cứu So sánh P2P Lending Việt Nam và TQ

So sánh P2P Lending Việt Nam và Trung Quốc giúp Việt Nam có cái nhìn tổng quan hơn và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai của ngành này. Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về quy mô thị trường, mức độ phát triển công nghệ và khung pháp lý giữa hai quốc gia. Trong khi Trung Quốc đã trải qua giai đoạn bùng nổ và sụp đổ, Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu phát triển. Điều này cho phép Việt Nam học hỏi từ những sai lầm của Trung Quốc và xây dựng một thị trường P2P Lending bền vững hơn. Tuy nhiên, Việt Nam cũng cần có những giải pháp riêng để phù hợp với điều kiện kinh tế và xã hội của mình.

5.1. So sánh quy mô và mức độ phát triển P2P Lending Việt Nam TQ

Quy mô thị trường P2P Lending Việt Nam nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc. Mức độ phát triển công nghệ trong P2P Lending Việt Nam cũng chưa bằng Trung Quốc. Khung pháp lý cho P2P Lending ở Việt Nam còn sơ khai, trong khi Trung Quốc đã có nhiều quy định, dù sau đó phải điều chỉnh do khủng hoảng. Những so sánh này cho thấy Việt Nam còn nhiều dư địa để phát triển P2P Lending, nhưng cũng cần thận trọng để tránh những sai lầm của Trung Quốc.

5.2. Phân tích rủi ro và cơ hội P2P Lending tại Việt Nam dựa trên TQ

Rủi ro tín dụng, rủi ro pháp lý và rủi ro vận hành là những thách thức lớn đối với P2P Lending tại Việt Nam. Dựa trên kinh nghiệm của Trung Quốc, Việt Nam cần có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Cơ hội phát triển P2P Lending tại Việt Nam là rất lớn, nhờ nhu cầu vay vốn cao và sự phát triển của công nghệ. Tuy nhiên, cần có sự quản lý chặt chẽ để đảm bảo thị trường phát triển lành mạnh và bền vững.

VI. Tương lai P2P Lending Việt Nam Phát triển bền vững và minh bạch

Tương lai của P2P Lending Việt Nam phụ thuộc vào khả năng xây dựng một thị trường minh bạch, an toàn và hiệu quả. Cần có sự chung tay của các cơ quan quản lý, các nền tảng P2P Lending và người dân để tạo ra một môi trường phát triển bền vững. Blockchain và P2P Lending có thể là một giải pháp tiềm năng để tăng cường tính minh bạch và an toàn. Tuy nhiên, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng P2P Lending thực sự mang lại lợi ích cho xã hội và không trở thành công cụ cho các hoạt động lừa đảo và cho vay nặng lãi.

6.1. Giải pháp công nghệ để tăng cường tính minh bạch và bảo mật

Công nghệ trong P2P Lending có thể giúp tăng cường tính minh bạch và bảo mật. Blockchain và P2P Lending có thể giúp ghi lại các giao dịch một cách an toàn và minh bạch. AI có thể giúp thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cần có sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo rằng công nghệ được sử dụng một cách có trách nhiệm.

6.2. Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý và quản lý P2P Lending Việt Nam

Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý P2P Lending toàn diện và hiệu quả. Cần có quy định rõ ràng về điều kiện hoạt động của các nền tảng, cơ chế giám sát hiệu quả và các biện pháp bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và người đi vay. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý để đảm bảo thị trường P2P Lending phát triển lành mạnh và bền vững.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG “CHO VAY NGANG HÀNG” 1. Khái niệm Cho đến nay, có rất nhiều khái niệm trong cho vay P2P. Đầu tiên, theo Miriam Segal (2015), cho vay P2P là một phương thức huy động vốn qua internet và mô hình này là sự kết hợp giữa gây quỹ cộng đồng và cho vay qua internet. Tiếp đó, theo một khái niệm khác, cho vay P2P là sự kết nối giữa người đi vay và người cho vay thông qua các nền tảng trực tuyến và người điều hành các nền tảng đó.

Các doanh nghiệp này đóng vai trò trung gian cho người cho vay, với tư cách đại lý và thu hồi nợ. Hay trong những năm gần đây, thì cho vay P2P, còn được gọi là cho vay trên thị trường hoặc cho vay trên nền tảng trực tuyến, là ngành cho vay phi ngân hàng sử dụng các công nghệ tài chính tiên tiến để cho người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ vay. Tóm lại, có thể hiểu P2P Lending là mô hình kết nối trực tuyến giữa bên cho vay và bên đi vay, được xây dựng không qua bất kỳ trung gian tài chính nào mà dựa trên công nghệ blockchain. Cụ thể, công ty cho vay P2P của những nhà điều hành sẽ cung cấp cho bên cho vay và bên đi vay một nền tảng giao dịch trực tuyến, để họ có thể kết nối trực tiếp với nhau và thực hiện hoạt động vay mượn.

Tất cả quá trình vay mượn này sẽ được nền tảng giao dịch này ghi nhận lại và lưu trữ bằng các bảng điện tử, số hóa4. Cơ chế hoạt động của mô hình P2P Lending bao gồm bên cho vay, nền tảng cho vay trực tuyến và bên vay. Ở đây có thể thấy nếu ngân hàng thương mại lấy chênh lệch lãi suất làm lợi nhuận thì các công ty cung cấp P2P lại lấy lợi nhuận từ việc thu phí quản lý thông qua xếp hạng tín dụng, đánh giá và quản lý rủi ro dựa vào các dữ liệu đầu vào, từ đó tác động trực tiếp đến quyết định của các bên trong giao dịch cho vay ngang hàng này. Mô hình này có ba chủ thể, bao gồm: bên cho vay, nền tảng cung cấp dịch vụ và bên đi vay.

Bên đi vay (Borrower): Trong giao dịch cho vay ngang hàng bên đi vay thường các cá nhân, tổ chức có nhu cầu sử dụng vốn, nhưng không có khả năng tiếp cận vốn hoặc hạn chế trong việc đáp ứng các điều kiện để được cho vay từ các tổ chức tín dụng. Điển hình là các doanh nghiệp SME, họ rất khó khăn trong việc chứng minh năng lực tài chính cũng như đưa ra các biện pháp bảo đảm cho khoản vay. Một đối tượng nữa 4 Hà Văn Dương (2019), “Cho vay ngang hàng: Cơ chế vận hành và mô hình kinh doanh”, Tạp chí Tài chính tiền tệ, (08), [https://thitruongtaichinhtiente.vn/cho-vay-ngang-hang-co-che-van-hanh-va-mo-hinh-kinh-doanh-23265. 13 mà thị trường cho vay ngang hàng muốn hướng đến là nhóm khách hàng cá nhân, đối với nhóm này nhu cầu sử dụng vốn thường là chi cho tiêu dùng cá nhân hoặc mua sắm các trang thiết bị phục vụ cho gia đình.

Bên cung cấp dịch vụ P2P Lending: Các doanh nghiệp có chức năng cung cấp giải pháp công nghệ và tư vấn đầu tư, hỗ trợ tài chính là các bên cung cấp dịch vụ P2P Lending. Hiện nay, tại Việt Nam các đơn vị cung cấp nền tảng cho vay P2P đều là các doanh nghiệp đăng ký ngành nghề kinh doanh tư vấn quản lý như Công ty Cổ phần Đổi mới công nghệ tài chính Fiin, Công ty Cổ phần Lenbiz. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cho vay ngang hàng không đầu tư bất kỳ nguồn vốn nào của họ cho các khoản vay trên nền tảng P2P, dòng tiền chỉ luân chuyển giữa Bên cho vay và Bên đi vay. Doanh nghiệp này cũng chỉ là trung gian kết nối giữa người đi vay và cho vay nên họ không nhất thiết phải có tài sản đảm bảo bù đắp rủi ro, do vậy họ không chịu trách nhiệm rủi ro tín dụng mà chỉ ảnh hưởng bởi xếp hạng đánh giá tín nhiệm từ khách hàng vay cũng như bên cho vay.

Lợi nhuận thu được từ hình thức kinh doanh này chính là khoản phí giao dịch mà các bên phải trả cho nhà cung cấp khi thực hiện giao dịch hoàn tất trên nền tảng này. Căn cứ vào định nghĩa của Morphy, hiện có 2 mô hinh P2P Lending phổ biến trên thế giới: Mô hình chủ động: P2P truyền thống trong đó các nền tảng đóng vai trò kết nối, việc thực hiện giao dịch do hai bên quyết định. Nhà cung cấp chỉ là trung gian: Vận hành quản lý hệ thống và đánh giá rủi ro. Các nhà đầu tư xem xét thông tin liên quan đến độ tin cậy của người đi vay như thu nhập hàng năm, mục đích vay vốn và đặc điểm nhân thân… Mô hình thụ động: Các nhà đầu tư sẽ lựa chọn loại rủi ro, thời gian đáo hạn, hệ thống sẽ đánh giá rủi ro, đánh giá các tiêu chí này để ghép nối với danh sách người đi vay phù hợp.

Ở mô hình này, nhà đầu tư chỉ tiếp cận thông tin ở mức cơ bản, vì vậy, tính rủi ro cao hơn, nên thông thường khi chọn loại hình này các nhà đầu tư sẽ xây dựng một quỹ dự phòng cho mình5. Đặc điểm Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đã và đang ngày càng làm cho lĩnh vực công nghệ tài chính phát triển mạnh mẽ. Cùng với sự phát triển 5 Đặng Văn Dân (2019), “Cách thức vận hành, điều tiết thị trường cho vay ngang hàng trên thế giới, đề xuất cho Việt Nam”, Tạp chí Ngân hàng, (04), tr. 14 đó, hoạt động cho vay ngang hàng P2P cũng được biết đến hơn.

Với những ưu điểm của hoạt động này mang lại cho những người tham gia sử dụng nên quy mô của các nhà đầu tư, số lượng tổ chức và số tiền được vay thông qua các nền tảng P2P, lĩnh vực cho vay P2P đạt những con số khủng đặc biệt ở Trung Quốc con số này lớn hơn nhiều so với các nước khác trên thế giới. Cụ thể là tính đến tháng 1 năm 2017, có tổng cộng hai nghìn ba trăm tám mươi tám (2388) nền tảng P2P ở Trung Quốc; khối lượng giao dịch năm 2015 đạt 67 tỷ USD, lớn hơn khoảng 4 lần so với Hoa Kỳ và 10 lần so với Vương quốc Anh6. Hoạt động cho vay P2P không sử dụng các tổ chức tài chính truyền thống làm trung gian tín dụng giữa bên cho vay và bên đi vay và thường không cần sự chấp thuận của các cơ quan quản lý tài chính. Hoạt động cho vay ngang hàng tồn tại dựa vào bên trung gian là bên cung cấp nền tảng P2P - hay còn gọi là các công ty tín dụng P2P khác hoàn toàn so với các tổ chức tín dụng truyền thống.

Và cũng chính tại nền tảng của bên cung cấp trung gian này là nơi cả bên vay và bên cho vay đều có thể đăng ký và huy động các nguồn tài chính. Giá trị xã hội mà hoạt động này mang lại chủ yếu nằm ở chỗ hoạt đồng cho vay này đáp ứng được nhu cầu tài chính của các cá nhân, tổ chức, hỗ trợ phát triển hệ thống tín dụng cá nhân và giúp huy động các quỹ nhàn rỗi từ xã hội. Cho vay vi mô P2P lần đầu tiên được tạo ra vào năm 2006 bởi Muhammad Yunus, người đoạt giải Nobel Hòa bình, người đã thành lập Ngân hàng Grameen vào năm 1983, một tổ chức tài chính vi mô và ngân hàng phát triển cộng đồng ở Bangladesh7. Vì thế hoạt động cho vay ngang hàng P2P thu hút được nhiều đối tượng tham gia.

Theo nghiên cứu của Lerong Lu đã chỉ ra một số đặc điểm nổi nổi bật của cho vay ngang hàng như sau8: i) Tính linh hoạt hiệu quả cao nhưng mức lãi suất không nhỏ: Không thể phủ nhận được một lợi thế rõ ràng của hoạt động cho vay ngang hàng mang lại cho tất cả đối tượng tham gia vào nó bao gồm cả bên cho vay, bên đi vay và bên cung cấp nền tảng. Sở dĩ được cho là linh hoạt là vì các bên có thể tự do thương lượng, lựa chọn tất cả các khoản vay, mức vay, thông tin cá nhân,. mà mình hướng tới để từ đó đi đến thỏa thuận tất cả các điều khoản và điều kiện để xác lập giao dịch với nhau. Đây là một 6 Robin Hui Huang (2021), Fintech Regulation in China: Principles, Policies and Practices, Cambridge University Press, tr.

7 Shen Wei (2016), “Designing Optimal Regulation for Financial Innovation in Capital Raising - Regulatory Options for China's Peer-to-Peer Lending Sector”, Banking & Finance Law Review, 31(3), tr. 8 Lerong Lu (2019), Private Lending in China: practice, law, and regulation of shadow banking and alternative finance, Routledge, tr. 15 trong những điểm mạnh của hoạt động cho vay ngang hàng P2P so với các hoạt động cung cấp vốn khác trên thị trường. Cụ thể hoạt động cho vay của ngân hàng, các ngân hàng sử dụng các hợp đồng theo mẫu tiêu chuẩn cũng như là các điều kiện nghiêm ngặt về khả năng trả vốn, đối tượng đi vay, mức vay,.

vì vậy bên đi vay khó có thể yêu cầu các điều khoản có lợi hơn. Vì lý do đó nên cho vay ngang hàng được coi là một cách tiếp cận tài chính hiệu quả và nhanh chóng vì nó tốn ít thời gian hơn và quy trình cho vay dễ dàng hơn so ngân hàng. Theo số liệu thu thập được, bên vay các khoản vay tư nhân có thể biết được kết quả cho vay trong vòng 5 ngày và họ chỉ cần cung cấp chứng minh nhân dân, sao kê ngân hàng và bản sao giấy chứng nhận thu nhập làm tài liệu đăng ký. Bên cạnh đó mức lãi suất của cho vay ngang hàng cũng sẽ cao hơn so với hệ thống ngân hàng.

Lãi suất hàng năm của các khoản vay tư nhân thường vượt quá hai mươi phần trăm , trong khi đó thực tế ở Việt Nam tại các ngân hàng lãi suất được áp dụng từ ngày 30/03/2023 theo số liệu từ cổng thông tin điện tử Ngân hàng nhà nước Việt Nam được quy định như sau: 16 Thời hạn Lãi suất BQ liên Ngân hàng (% năm) Doanh số (Tỷ đồng) Qua đêm 0,90 206.901,0 1 Tháng 4,24 535,0 3 Tháng 7,36 2.405,0 6 Tháng 8,46 790,0 9 Tháng 9,41(*) 2,0(*) Ghi chú (*) Tham chiếu ngày 23/03/2023 Như vậy có thể thấy được lãi suất tại ngân hàng là thấp hơn nhiều so với lãi suất hàng năm của các khoản vay tư nhân. ii) Khoảng trống về mặt pháp lý: Đây là một trong những vấn đề đáng quan ngại nhất khi nói đến sự phát triển vượt bậc trong những năm gần đây của hoạt động cho vay ngang hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ