Luận văn Thạc sĩ Y tế: Kiến thức về dinh dưỡng của người dân thành phố hồ

Kiến thức về dinh dưỡng của người dân thành phố hồ chí minh nghiên cứu cắt ngang năm 2024 luận văn thạc sĩ tổ chức quản phục vụ n

Trường đại học

Trường Đại học Lạc Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2025

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiến thức dinh dưỡng của người dân

Kiến thức về dinh dưỡng là nền tảng quan trọng giúp người dân lựa chọn chế độ ăn uống lành mạnh. Nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024 cho thấy 81,3% người dân có kiến thức tốt về dinh dưỡng, điều này phản ánh sự nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng trong cộng đồng. Một kiến thức dinh dưỡng tốt có thể thúc đẩy chế độ ăn uống đa dạng, giảm nguy cơ phát triển các bệnh mạn tính như béo phì, tiểu đường và bệnh tim mạch. Điểm trung bình kiến thức về dinh dưỡng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh đạt 31 điểm trên thang điểm 37, cho thấy mức độ hiểu biết khá cao.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kiến thức dinh dưỡng

Kiến thức dinh dưỡng được định nghĩa là khả năng hiểu biết và áp dụng các thông tin về chất dinh dưỡng, chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh. Tầm quan trọng của kiến thức dinh dưỡng nằm ở việc giúp cá nhân đưa ra quyết định ăn uống đúng đắn, hỗ trợ phòng chống các bệnh không lây nhiễm và nâng cao chất lượng cuộc sống.

1.2. Tình hình kiến thức dinh dưỡng tại Thành phố Hồ Chí Minh

Theo kết quả khảo sát 786 người dân năm 2024, 16,7% có kiến thức trung bình và chỉ 2% có kiến thức không tốt về dinh dưỡng. Kết quả này cho thấy kiến thức dinh dưỡng của cư dân Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở mức khá cao, phản ánh hiệu quả của các chương trình nâng cao kiến thức dinh dưỡng trong thời gian qua.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức dinh dưỡng

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố có tương quan có ý nghĩa thống kê với kiến thức về dinh dưỡng của người dân. Độ tuổi, trình độ học vấnsự quan tâm đến thực phẩm tốt cho sức khỏe là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất (p<0,001). Bên cạnh đó, chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng có mối liên quan đáng kể với kiến thức dinh dưỡng (p=0,004), cho thấy những người có kiến thức dinh dưỡng tốt hơn thường duy trì chỉ số cân nặng lành mạnh hơn. Tình trạng hôn nhân cũng ảnh hưởng đến mức độ kiến thức dinh dưỡng (p=0,04), với các gia đình có người chăm sóc sức khỏe thường có kiến thức về chế độ ăn uống tốt hơn.

2.1. Ảnh hưởng của độ tuổi và trình độ học vấn

Độ tuổi là yếu tố quan trọng trong kiến thức dinh dưỡng của người dân. Các nhóm tuổi khác nhau có mức độ hiểu biết khác nhau về dinh dưỡng. Trình độ học vấn cao hơn thường liên kết với kiến thức dinh dưỡng tốt hơn, vì những người có học vấn cao dễ tiếp nhận và áp dụng các thông tin về chế độ dinh dưỡng khoa học.

2.2. Vai trò của quan tâm đến sức khỏe và chỉ số cân nặng

Sự quan tâm đến thực phẩm tốt cho sức khỏe là động lực chính giúp người dân nâng cao kiến thức dinh dưỡng của mình. Những người có chỉ số BMI bình thường thường có kiến thức về dinh dưỡng cao hơn, cho thấy mối liên hệ giữa hiểu biết lý thuyết và thực hành lành mạnh trong chế độ ăn uống hàng ngày.

III. Nội dung kiến thức dinh dưỡng cần được nâng cao

Mặc dù kiến thức dinh dưỡng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh ở mức tốt, nhưng vẫn có những lĩnh vực cần được nâng cao kiến thức dinh dưỡng sâu hơn. Những nội dung như vai trò của các chất vi lượng, cân bằng năng lượng hàng ngàytác động của chế độ ăn đến các bệnh mạn tính vẫn cần được phổ biến rộng rãi hơn. Kiến thức về dinh dưỡng không chỉ dừa lại ở mức nhận thức mà cần chuyển đổi thành hành động trong cuộc sống hàng ngày. Các chương trình giáo dục dinh dưỡng cần tập trung vào những nhóm người có kiến thức dinh dưỡng còn hạn chế, đặc biệt là những người có trình độ học vấn thấp hoặc cao tuổi.

3.1. Các vấn đề dinh dưỡng cần được tập trung

Mặc dù đạt kết quả tốt, kiến thức dinh dưỡng của người dân vẫn có những khoảng trống. Cần tập trung vào kiến thức về chất dinh dưỡng cụ thể, giá trị dinh dưỡng của thực phẩm địa phươngcách lựa chọn thực phẩm an toàn. Nhiều người hiểu rõ tầm quan trọng của dinh dưỡng nhưng chưa biết cách áp dụng hiệu quả vào chế độ ăn uống hàng ngày.

3.2. Chiến lược nâng cao kiến thức dinh dưỡng cộng đồng

Chương trình nâng cao kiến thức dinh dưỡng cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm đối tượng khác nhau. Sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại, hợp tác với các tổ chức y tế và cộng đồng sẽ giúp nâng cao kiến thức về chế độ dinh dưỡng lành mạnh cho toàn bộ cộng đồng.

IV. Kết luận và hướng phát triển kiến thức dinh dưỡng

Nghiên cứu cho thấy kiến thức về dinh dưỡng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh đang ở mức độ khá cao, là tín hiệu tích cực cho các nỗ lực nâng cao kiến thức dinh dưỡng cộng đồng. Với 81,3% người dân có kiến thức tốt, điều này tạo nền tảng vững chắc để phát triển chế độ ăn uống lành mạnhphòng chống bệnh mạn tính. Tuy nhiên, cần tiếp tục nâng cao kiến thức về dinh dưỡng cho nhóm còn lại và chuyển đổi kiến thức dinh dưỡng thành hành động thực tế. Chế độ dinh dưỡng cân bằng phải trở thành lối sống thường ngày, không chỉ là hiểu biết lý thuyết.

4.1. Những thành tựu trong nâng cao kiến thức dinh dưỡng

Kiến thức dinh dưỡng tốt của người dân cho thấy hiệu quả của các chương trình giáo dục dinh dưỡngtruyền thông sức khỏe trong những năm qua. Chế độ ăn uống lành mạnh đã trở thành vấn đề được nhiều người quan tâm, đặc biệt là những người có kiến thức dinh dưỡng cao. Sự hỗ trợ từ các tổ chức y tế, trường học và cộng đồng đã góp phần quan trọng trong nâng cao kiến thức về dinh dưỡng.

4.2. Hướng phát triển và kiến nghị cho tương lai

Cần tiếp tục nâng cao kiến thức dinh dưỡng thông qua các chương trình giáo dục có mục tiêu rõ ràng. Chế độ dinh dưỡng khoa học nên được tích hợp vào các chương trình đào tạo, bao gồm giáo dục tiểu học và truyền thông sức khỏe cộng đồng. Cần phát triển kiến thức dinh dưỡng không chỉ ở trình độ nhận thức mà thực hiện trong hành động ăn uống hàng ngày của mỗi cá nhân.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chế độ ăn uống và dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của mỗi người dân. Báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới/ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (The World Health Organization (WHO)/ the Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO)) (2002) về chế độ ăn uống, dinh dưỡng và phòng ngừa các bệnh mạn tính đã thừa nhận rằng các bệnh không lây ngày càng gia tăng ở các nước phát triển và đang phát triển có liên quan đến những thay đổi về chế độ ăn uống và lối sống. Ngày càng có nhiều bằng chứng ủng hộ việc sử dụng một số loại thực phẩm hoặc áp dụng một mô hình ăn uống cụ thể có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe và thúc đẩy việc ngăn ngừa các bệnh không lây nhiễm phổ biến (Deed và cộng sự, 2015), (Engelfriet và cộng sự, 2010), (Georgoulis và cộng sự, 2014), (Scarborough và cộng sự, 2012). Kiến thức về dinh dưỡng bao gồm các khái niệm và quy trình liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe, bao gồm chế độ ăn uống và sức khỏe, chế độ ăn uống và bệnh tật, cũng như các hướng dẫn và khuyến nghị về chế độ ăn uống (Gruber và cộng sự, 2022), (Spronk và cộng sự, 2014).

Một kiến thức về dinh dưỡng tốt có thể thúc đẩy chế độ ăn uống đa dạng nhằm nâng cao chế độ dinh dưỡng và giảm nguy cơ phát triển các bệnh mạn tính về lâu dài (Gruber và cộng sự, 2022), (Worsley, 2002). Mặt khác, Parmenter Kathryn và cộng sự (2000) đã chỉ ra việc thiếu kiến thức và nhận thức về tầm quan trọng của chế độ ăn uống có thể góp phần dẫn đến thực hành chế độ ăn uống kém. Hoạt động đánh giá kiến thức về dinh dưỡng ngày càng được quan tâm nhiều hơn nhằm cung cấp dữ liệu để đề xuất giải pháp can thiệp, chính sách về dinh dưỡng phù hợp với tình hình sức khỏe trong dân số được khảo sát, từ đó góp phần giảm bớt gánh nặng y tế cho mỗi quốc gia. Nghiên cứu của Adam Zarnowski và cộng sự (2022) cho thấy có 71,9% người trưởng thành ở Ba Lan có kiến thức về dinh dưỡng không tốt.

Tại các nước Ả Rập, có đến 73,1% người dân tham gia vào nghiên cứu của Hamman Bany-yasin và cộng sự (2023) có kiến thức không đầy đủ về dinh dưỡng. Một số yếu tố đã được chỉ ra là có liên quan đến kiến thức về dinh dưỡng của người dân. Tại Úc, nghiên cứu của Gillian Anne Hendrie và cộng sự (2008) chỉ ra độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và tình 2 trạng kinh tế xã hội có mối liên hệ với kiến thức về dinh dưỡng của người dân. Trong khi đó, nghiên cứu của Hamman Bany-yasin và cộng sự (2023) về kiến thức dinh dưỡng của người dân tại các nước Ả Rập lại chỉ ra giới tính nữ, trình độ học vấn và việc đọc các bài viết về dinh dưỡng có mối liên hệ đáng kể với kiến thức về dinh dưỡng đầy đủ.

Sự giáo dục của chủ hộ và tình trạng kinh tế xã hội được chỉ ra là có ảnh hưởng mạnh mẽ đến kiến thức dinh dưỡng của các hộ gia đình ở nông thôn trong nghiên cứu của Mahshid Naghashpour và cộng sự (2020). Kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Tuấn và cộng sự (2015) cho thấy tỷ lệ thừa cân thừa cân, béo phì ở người trưởng thành tại Việt Nam là 15%, tăng huyết áp là 20%, đái tháo đường là 4,1%. Có nhiều yếu tố góp phần đáng kể vào việc tăng gánh nặng bệnh tật và tử vong tại Việt Nam, trong đó bao gồm chế độ ăn uống và dinh dưỡng (Lê Ngọc Điền và cộng sự, 2004). Chế độ ăn uống truyền thống của người Việt Nam có thể được coi là lành mạnh, bao gồm ít chất béo, một lượng nhỏ thịt và cá, nhiều rau và ít sữa, nhưng có một điểm đáng chú ý là mức tiêu thụ muối trung bình hàng ngày cao hơn đáng kể so với khuyến nghị của WHO (Nguyễn Thị Tuyết, Maurizio Trevisan, 2020).

Chế độ ăn uống hiện nay của người dân đang thay đổi nhanh chóng theo chiều hướng không lành mạnh hơn, với việc tăng lượng chất béo và thịt, cắt giảm lượng rau sử dụng hàng ngày (Nguyễn Thị Tuyết, Maurizio Trevisan, 2020), (Harris Jody và cộng sự, 2020). Tập trung giải quyết các vấn đề thừa cân, béo phì và các yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm có liên quan đến dinh dưỡng trở thành một trong các quan điểm chính của Chiến lược Quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2021-2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2022). Tại Việt Nam, đối tượng chính trong các nghiên cứu kiến thức về dinh dưỡng là phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, phụ nữ có con nhỏ. Kết quả chỉ ra rằng các đối tượng này có kiến thức về dinh dưỡng chưa tốt mặc dù họ là những đối tượng được ưu tiên cung cấp kiến thức (Nguyễn Ngọc Ánh và cộng sự, 2023), (Huỳnh Minh Chín và cộng sự, 2022), (Hà Minh Hải và cộng sự, 2017), (Nguyễn Thị Hằng và cộng sự, 2023), (Phạm Đức Hồng và cộng sự, 2023), (Trần Văn Long và cộng sự, 2021), (Nguyễn Thị Lý và cộng sự, 2020), (Lương Ngọc Trương, 2013), (Vũ Văn Quyết, 2022).

Do đó, nhiều câu hỏi đã được đặt ra liên quan đến tình hình kiến thức về dinh dưỡng trong dân số chung, 3 bao gồm cả những đối tượng không được ưu tiên trong việc cung cấp kiến thức về dinh dưỡng. Thành phố Hồ Chí Minh hiện là thành phố đông dân nhất cả nước và có sự đa dạng trong cơ cấu dân số về độ tuổi, ngành nghề, trình độ học vấn,. Tỷ lệ người trưởng thành mắc các bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng tại thành phố Hồ Chí Minh với tỷ lệ mắc đái tháo đường và tiền đái tháo đường lần lượt là 8,6% và 15,5%, tăng huyết áp là 33,1% (Phạm Ngọc Oanh và cộng sự, 2023). Với sự liên quan giữa chế độ dinh dưỡng và tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm, việc khảo sát kiến thức về dinh dưỡng của người dân trở nên quan trọng và cần thiết.

Do đó, nghiên cứu “Kiến thức về dinh dưỡng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh: nghiên cứu cắt ngang năm 2024” được thực hiện với các mục tiêu cụ thể: Mục tiêu tổng quát Khảo sát kiến thức về dinh dưỡng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh năm 2024. Mục tiêu cụ thể 1. Mô tả đặc điểm chung và khảo sát kiến thức về dinh dưỡng của người dân Thành phố Hồ Chí Minh tham gia nghiên cứu. Khảo sát mối liên quan giữa đặc điểm chung của người dân Thành phố Hồ Chí Minh với kiến thức về dinh dưỡng.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về dinh dưỡng, chế độ dinh dưỡng 1. Định nghĩa về dinh dưỡng và vai trò Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) (2020) Dinh dưỡng là một phần quan trọng của sức khỏe và sự phát triển. Dinh dưỡng liên quan mật thiết đến việc cải thiện sức khỏe của trẻ sơ sinh, trẻ em và bà mẹ, giúp hệ thống miễn dịch trở nên mạnh hơn, các bà mẹ mang thai và sinh con an toàn hơn, góp phần làm giảm nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm (như đái tháo đường, bệnh tim mạch, đột quỵ, ung thư) và kéo dài tuổi thọ.

Bhupathiraju và cộng sự (2023) Dinh dưỡng là khoa học về thực phẩm và mối quan hệ của nó đến sức khỏe. Các chất dinh dưỡng là các chất hóa học trong thực phẩm được cơ thể sử dụng cho sự tăng trưởng, duy trì và hoạt động. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024) Dinh dưỡng là quá trình cung cấp và sử dụng các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sống và phát triển của cơ thể. Các chất dinh dưỡng bao gồm các thành phần hữu cơ như protein, lipid, carbohydrate, vitamin và các thành phần vô cơ như khoáng chất và nước.

Các chất dinh dưỡng có vai trò quan trọng trong việc duy trì các chức năng sinh lý, tạo năng lượng, bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Chế độ dinh dưỡng Theo F.Vida Zohoori (2020), chế độ dinh dưỡng hay chế độ ăn được hiểu là một khái niệm dinh dưỡng học, chỉ tổng lượng thức ăn được một sinh vật (thường là con người và động vật) tiêu thụ để đáp ứng nhu cầu sinh tồn và phát triển. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người. Việc lựa chọn đưa các loại thực phẩm vào cơ thể có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ theo hướng tốt hơn hoặc xấu đi.

Do đó, việc chú ý đến dinh dưỡng và xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh ở hiện tại có thể mang đến những lợi ích sức khoẻ trong tương lai (Whitney và cộng sự, 2019). 5 Theo WHO (2020), một chế độ ăn uống lành mạnh giúp bảo vệ cơ thể chống lại tình trạng suy dinh dưỡng cũng như các bệnh không lây nhiễm, bao gồm đái tháo đường, bệnh tim, đột quỵ và ung thư. Cấu trúc chính xác của một chế độ ăn uống đa dạng, cân bằng và lành mạnh sẽ khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm cá nhân (ví dụ: tuổi tác, giới tính, lối sống và mức độ hoạt động thể chất), bối cảnh văn hóa, thực phẩm sẵn có tại địa phương và phong tục ăn kiêng. Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản cấu thành nên một chế độ ăn uống lành mạnh vẫn giống nhau.

Theo thống kê của Tổ chức điều tra dân số thế giới (2021), một số quốc gia đứng đầu về chế độ ăn uống lành mạnh phải kể đến là Tây Ban Nha, Italy, Iceland, Nhật Bản, Thụy Sỹ, Thụy Điển, Úc, Singapore, Na Uy và Israel (World Population Review, 2024). Chế độ ăn uống lành mạnh góp phần ngăn ngừa ung thư cũng như sự cân bằng trao đổi chất và tim mạch của con người, bao gồm cả chất lượng cuộc sống của những người bị phơi nhiễm, góp phần làm giảm tình trạng suy dinh dưỡng và nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm như đột quỵ, đái tháo đường, ung thư, … Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh ngay từ đầu đời bằng việc nuôi con bằng sữa mẹ góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng lành mạnh và cải thiện sự phát triển nhận thức, đồng thời có thể mang lại những lợi ích sức khỏe lâu dài hơn như giảm nguy cơ thừa cân hoặc béo phì và các bệnh không lây nhiễm sau này (World Health Organization, 2020). Một trong những chế độ ăn lành mạnh phổ biến là chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ