Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng với kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả thị trường trong nước lẫn các đối thủ nước ngoài. Để tạo dựng uy tín và hỗ trợ các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng cũng như cơ quan quản lý đưa ra quyết định kinh tế chính xác, báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp đòi hỏi phải được kiểm tra, xác nhận độc lập bởi các tổ chức kiểm toán chuyên nghiệp.

Trong toàn bộ hệ thống chỉ tiêu BCTC, khoản mục vốn bằng tiền giữ vị trí đặc biệt trọng yếu do tính thanh khoản cao, các nghiệp vụ phát sinh với tần suất liên tục, giá trị lớn và có mối quan hệ trực tiếp với hầu hết các chu kỳ kinh doanh chính (mua hàng - thanh toán, bán hàng - thu tiền, tiền lương...). Đây cũng là khoản mục nhạy cảm, có nguy cơ xảy ra gian lận, sai sót và thất thoát tài sản cao nhất, đồng thời là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Do đó, việc thiết lập và thực hiện quy trình kiểm toán vốn bằng tiền chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo chất lượng cuộc kiểm toán BCTC.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và gia tăng hiểu biết thực tế về quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền tại Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn Chuẩn Việt (Vietvalues).
  2. Nhận thức rõ ràng, chính xác sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết và thực tiễn kiểm toán.
  3. Đánh giá ưu điểm, nhận diện các hạn chế còn tồn tại trong quy trình kiểm toán vốn bằng tiền tại công ty.
  4. Đề xuất các kiến nghị và giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này tại Vietvalues.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền trong kiểm toán BCTC do Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt thực hiện tại khách hàng cụ thể là Công ty TNHH XYZ.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt và khách hàng của công ty (Công ty TNHH XYZ).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu thực tế diễn ra từ ngày 26/03/2016 đến ngày 24/06/2016 (áp dụng cho kỳ kiểm toán BCTC kết thúc ngày 31/12/2015 của khách hàng).
  • Phạm vi pháp lý - lý luận: Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), Thông tư 200/2014/TT-BTC và chương trình kiểm toán mẫu do Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

  • Khái niệm và cấu trúc vốn bằng tiền: Theo chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành, vốn bằng tiền thuộc nhóm Tài sản ngắn hạn (Mục 1, Khoản I, Phần A trên Bảng cân đối kế toán), bao gồm ba bộ phận: Tiền mặt (tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ), Tiền gửi ngân hàng (không kỳ hạn) và Tiền đang chuyển.
  • Mục tiêu kiểm toán: KTV phải thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp để chứng minh 6 cơ sở dẫn liệu chính:
    1. Tính hiện hữu (Existence): Số dư tiền mặt, tiền gửi ngân hàng ghi nhận trên BCTC là có thật tại thời điểm khóa sổ.
    2. Tính đầy đủ (Completeness): Toàn bộ các nghiệp vụ thu, chi và số dư tiền thực tế đều được ghi chép không bỏ sót.
    3. Quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations): Đơn vị có quyền sở hữu hợp pháp đối với toàn bộ số tiền được ghi nhận.
    4. Đánh giá và phân bổ (Valuation and Allocation): Các khoản mục tiền, đặc biệt là các nghiệp vụ và số dư gốc ngoại tệ, được đánh giá và quy đổi theo đúng tỷ giá quy định.
    5. Tính chính xác cơ học (Accuracy): Số liệu trên sổ chi tiết khớp đúng với sổ cái, các phép tính toán số học chính xác.
    6. Trình bày và thuyết minh (Presentation and Disclosure): Khoản mục tiền được phân loại, trình bày và thuyết minh đúng chuẩn mực trên BCTC.
  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Áp dụng theo VSA 400: $$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$$ Trong đó: AR là Rủi ro kiểm toán (Audit Risk), IR là Rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk), CR là Rủi ro kiểm soát (Control Risk), DR là Rủi ro phát hiện (Detection Risk).
  • Chuẩn mực và văn bản áp dụng: VSA 400 (Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ), VSA 240 (Gian lận và sai sót), Thông tư 200/2014/TT-BTC, chương trình kiểm toán mẫu của VACPA.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam; nghiên cứu hồ sơ kiểm toán mẫu, hồ sơ kiểm toán năm trước và tài liệu làm việc tại Vietvalues.
  • Phương pháp duy vật biện chứng: Xem xét, đối chiếu mối liên hệ giữa cơ sở lý luận kiểm toán và thực tiễn thực hiện quy trình kiểm toán tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Phân tích các chỉ tiêu tài chính, phân loại dữ liệu kiểm toán, tổng hợp các phát hiện để đánh giá thực trạng quy trình.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát các thủ tục kiểm toán tại hiện trường khách hàng và phỏng vấn kiểm toán viên, trợ lý kiểm toán thuộc phòng Kiểm toán BCTC 3.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận từ quan sát thực tế quy trình kiểm toán và phỏng vấn KTV.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ kiểm toán BCTC của Công ty TNHH XYZ (giai đoạn 2013–2015), tài liệu quy chế nội bộ của Vietvalues, BCTC và hệ thống sổ kế toán của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của kiểm toán độc lập trong nền kinh tế thị trường và đặc tính nhạy cảm của khoản mục vốn bằng tiền. Nội dung chương nêu rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, xác định đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm toán phần hành vốn bằng tiền tại Vietvalues áp dụng trên khách hàng Công ty TNHH XYZ. Thời gian nghiên cứu được xác lập từ ngày 26/03/2016 đến ngày 24/06/2016. Chương này cũng trình bày 4 phương pháp nghiên cứu chính và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận kiểm toán khoản mục tiền trong kiểm toán BCTC

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về kiểm toán vốn bằng tiền:

  • Đặc điểm khoản mục: Là chỉ tiêu có tần suất giao dịch lớn, liên quan mật thiết đến các chu kỳ kinh doanh và dễ xảy ra gian lận tinh vi (như thủ thuật gối đầu - lapping).
  • Quy trình kiểm toán 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 - Lập kế hoạch kiểm toán: Chuẩn bị kế hoạch; thu thập thông tin cơ sở; thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ; tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) và đánh giá sơ bộ rủi ro kiểm soát (CR); xác lập mức trọng yếu tổng thể và phân bổ cho khoản mục vốn bằng tiền; thiết kế chương trình kiểm toán.
    • Giai đoạn 2 - Thực hiện kiểm toán: Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra việc phê duyệt thu/chi, đối chiếu nhật ký quỹ với sổ cái và tài khoản công nợ); thực hiện thủ tục phân tích; thực hiện thử nghiệm cơ bản (gửi thư xác nhận ngân hàng, chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt, kiểm tra khóa sổ các nghiệp vụ trước và sau niên độ, kiểm tra đánh giá lại chênh lệch tỷ giá cuối kỳ).
    • Giai đoạn 3 - Kết thúc kiểm toán: Xem xét sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ; đánh giá tính đầy đủ của bằng chứng; tổng hợp sai sót phát hiện được; phân tích tổng thể BCTC lần cuối; lập thư quản lý và thu thập thư giải trình của Ban Giám đốc.

Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (VIETVALUES)

Chương 3 mô tả lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Vietvalues:

  • Lịch sử và tư cách pháp lý: Thành lập ngày 11/10/2003 (tiền thân là công ty cổ phần), chuyển đổi sang hình thức công ty TNHH theo Giấy phép ĐKKD số 4102049140 ngày 12/04/2007 do Sở KH&ĐT TP.HCM cấp. Vốn điều lệ ban đầu là 3.000.000.000 VNĐ, sau đó được mở rộng lên 6.000.000.000 VNĐ. Công ty là thành viên của hãng kiểm toán quốc tế Reanda International.
  • Cơ cấu tổ chức: Hội đồng thành viên do ông Trần Văn Ham làm Chủ tịch cùng các thành viên sáng lập; Ban Tổng Giám đốc (do ThS. Nguyễn Thanh Sang làm đại diện pháp luật). Các phòng chức năng gồm: Kiểm toán BCTC (Phòng 1 đến 3 kiểm toán doanh nghiệp trong nước, Phòng 4 kiểm toán doanh nghiệp nước ngoài), Kiểm toán Xây dựng cơ bản (gồm Phòng Kiểm soát chất lượng và Phòng 1, 2), Dịch vụ Kế toán, Dịch vụ Tư vấn, Phòng Hành chính - Quản trị và Phòng IT.
  • Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh: Tổng số nhân sự là 96 người (78 nhân viên chuyên nghiệp, 18 nhân viên khác). Trong lực lượng chuyên nghiệp, có 17 KTV có chứng chỉ CPA Việt Nam (chiếm 22%), 1 Thẩm định viên về giá (2%), 10 nhân viên có chứng chỉ hành nghề thuế (13%) và 50 nhân viên chuyên nghiệp khác (63%). Doanh thu từ dịch vụ kiểm toán tăng trưởng liên tục: đạt 1,6 tỷ VNĐ (2013), 2,1 tỷ VNĐ (2014) và 2,5 tỷ VNĐ (2015).
  • Bộ máy kế toán nội bộ: Mô hình kế toán tập trung gồm 3 nhân sự (Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Thủ quỹ); áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hình thức sổ Nhật ký chung tích hợp phần mềm SSP-Accounting.
Chỉ tiêu nhân sự chuyên nghiệp Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Kiểm toán viên có chứng chỉ CPA 17 22%
Thẩm định viên về giá 1 2%
Nhân viên hành nghề thủ tục thuế 10 13%
Nhân viên chuyên nghiệp khác 50 63%
Tổng cộng nhân viên chuyên nghiệp 78 100%

Chương 4: Thực trạng công tác kiểm toán vốn bằng tiền trong BCTC tại VIETVALUES

Chương 4 phân tích chi tiết việc áp dụng quy trình kiểm toán vốn bằng tiền dựa trên quy trình mẫu VACPA vào trường hợp khách hàng cụ thể là Công ty TNHH XYZ (khách hàng được Vietvalues kiểm toán liên tục từ năm 2013, 2014 đến 2015):

  • Giai đoạn lập kế hoạch tại Vietvalues:
    • Tiếp nhận khách hàng: Do là khách hàng cũ, KTV cập nhật thông tin pháp lý, đánh giá lại rủi ro hợp đồng và xem xét các vấn đề ngoại trừ ở báo cáo năm trước. Ký kết hợp đồng và gửi kế hoạch kiểm toán dự thảo trong thời hạn 7 đến 15 ngày.
    • Tìm hiểu KSNB và đánh giá rủi ro gian lận: Đánh giá 3 cấu phần KSNB cấp độ doanh nghiệp (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Giám sát) và đánh giá rủi ro theo VSA 240.
    • Xác định mức trọng yếu: Thiết lập mức trọng yếu tổng thể (dựa trên tỷ lệ phần trăm tài sản hoặc lợi nhuận) và phân bổ cho khoản mục tiền tại Công ty XYZ.
  • Thực hiện chương trình kiểm toán vốn bằng tiền:
    • Thử nghiệm kiểm soát: KTV vẽ lưu đồ và kiểm tra tính hữu hiệu của KSNB trong các chu trình: Thu tiền mặt, Thu tiền qua ngân hàng, Chi tiền mặt và Chi tiền qua ngân hàng; kiểm tra tính phân định trách nhiệm giữa thủ quỹ và kế toán tiền.
    • Thử nghiệm cơ bản: Đối chiếu số dư bảng cân đối thử với sổ cái và sổ chi tiết; tham gia chứng kiến kiểm kê quỹ tiền mặt đột xuất tại ngày khóa sổ; gửi thư xác nhận 100% tài khoản ngân hàng đang hoạt động; kiểm tra mẫu chứng từ thu chi trước và sau ngày 31/12/2015 để phát hiện sai phạm cắt niên độ (cutoff); kiểm tra việc áp dụng tỷ giá quy đổi ngoại tệ cuối kỳ.
  • Kết thúc cuộc kiểm toán: Tổng hợp các sai sót chưa điều chỉnh, thu thập Thư giải trình của Ban Giám đốc Công ty XYZ, lập Thư quản lý góp ý về KSNB và phát hành Báo cáo kiểm toán.

Chương 5: Nhận xét và kiến nghị

Chương 5 phân tích những điểm mạnh, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện:

  • Ưu điểm: Vietvalues tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực VSA và hướng dẫn mẫu của VACPA; hồ sơ kiểm toán được tổ chức khoa học; quy trình kiểm soát chất lượng qua nhiều cấp soát xét.
  • Nhược điểm và kiến nghị hoàn thiện tại khách hàng XYZ:
    • Quy trình lập kế hoạch: Cần mở rộng khảo sát chuyên sâu hơn về các rủi ro gian lận đặc thù của khách hàng; tăng cường phân tích sơ bộ chỉ số dòng tiền thay vì chỉ so sánh số học giữa hai năm.
    • Thực hiện kiểm toán phần hành tiền: Việc kiểm tra KSNB qua ngân hàng đôi khi còn dựa nhiều vào phỏng vấn; cần tăng tỷ lệ kiểm tra thực tế chứng từ ủy nhiệm chi điện tử; chuẩn hóa biên bản kiểm kê tiền mặt theo mẫu chi tiết hơn.
  • Kiến nghị đối với Vietvalues:
    • Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn định kỳ cho trợ lý kiểm toán.
    • Đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm kiểm toán và trang thiết bị làm việc tại hiện trường.
    • Thường xuyên cập nhật các văn bản pháp luật, chính sách thuế mới và phương pháp kiểm toán hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Phản ánh chi tiết thực trạng quy trình kiểm toán BCTC nói chung và phần hành vốn bằng tiền nói riêng tại Vietvalues theo 3 giai đoạn chuẩn mực VACPA.
  • Làm rõ phương pháp thu thập bằng chứng kiểm toán đặc thù cho khoản mục tiền tại Công ty TNHH XYZ: kiểm kê tiền mặt, gửi thư xác nhận ngân hàng, kiểm tra khóa sổ và hạch toán chênh lệch tỷ giá.
  • Thống kê và phản ánh chân thực các thông tin hoạt động, cơ cấu tổ chức (96 nhân viên, vốn điều lệ 6 tỷ VNĐ, doanh thu kiểm toán đạt 2,5 tỷ VNĐ năm 2015) và mô hình quản lý kế toán nội bộ của Vietvalues.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về mặt kỹ thuật nghiệp vụ: Hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát KSNB đối với các nghiệp vụ ngân hàng; áp dụng triệt để phương pháp chọn mẫu kiểm toán có hệ thống cho các nghiệp vụ chi tiền lớn; hoàn thiện quy trình lập và lưu trữ giấy làm việc (working papers).
  • Về mặt quản trị công ty kiểm toán: Tăng cường đào tạo nội bộ về chuẩn mực VSA mới; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong lưu trữ và phân tích dữ liệu kiểm toán; tăng cường các biện pháp xây dựng thương hiệu để nâng cao năng lực cạnh tranh với các công ty kiểm toán quy mô lớn.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp bức tranh thực tế về quy trình kiểm toán phần hành vốn bằng tiền tại một công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa tại Việt Nam, chỉ ra khoảng cách giữa mô hình lý thuyết chuẩn tắc và thực tế xử lý hồ sơ kiểm toán tại khách hàng doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên một khách hàng cụ thể (Công ty TNHH XYZ) trong một niên độ kiểm toán (2015), chưa có điều kiện so sánh đối chiếu quy trình kiểm toán vốn bằng tiền giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp sản xuất, thương mại, xây dựng, FDI).
    • Thời gian thực tập và nghiên cứu giới hạn trong 3 tháng (26/03/2016 – 24/06/2016), một số thủ tục hậu kiểm toán chưa được theo dõi toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán vốn bằng tiền gắn liền với kiểm toán liên hoàn các chu trình kinh doanh phức tạp (chu trình bán hàng - thu tiền và chu trình mua hàng - thanh toán).
    • Nghiên cứu ứng dụng các phần mềm kiểm toán chuyên dụng và kỹ thuật kiểm toán dữ liệu lớn trong kiểm toán các giao dịch tiền điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, trợ lý kiểm toán viên mới vào nghề, kiểm toán viên nội bộ và các cán bộ quản lý tài chính doanh nghiệp.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình từng bước thực hiện kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền theo chuẩn mẫu VACPA.
    • Kỹ thuật thiết lập và sử dụng lưu đồ mô tả hệ thống KSNB đối với các nghiệp vụ thu/chi tiền mặt và ngân hàng.
    • Phương pháp thiết kế các thử nghiệm cơ bản đặc thù: biên bản chứng kiến kiểm kê quỹ, mẫu thư xác nhận số dư ngân hàng và thủ tục kiểm tra khóa sổ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Chuẩn Việt (Vietvalues) có quy mô vốn, nhân sự và mạng lưới quốc tế như thế nào?

Vietvalues có vốn điều lệ 6 tỷ đồng (tăng từ mức 3 tỷ ban đầu), hoạt động theo Giấy ĐKKD số 4102049140. Về nhân sự, công ty có 96 nhân viên (gồm 78 nhân viên chuyên nghiệp với 17 kiểm toán viên có chứng chỉ CPA, 1 Thẩm định viên về giá và 10 nhân viên có chứng chỉ hành nghề thuế). Vietvalues là thành viên chính thức của hãng kiểm toán quốc tế Reanda International.

2. Mô hình rủi ro kiểm toán áp dụng trong khóa luận được xác định theo công thức nào?

Mô hình rủi ro kiểm toán được trình bày theo VSA 400 là: $$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \quad \text{hoặc} \quad \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$ Trong đó, KTV đánh giá rủi ro tiềm tàng (IR) và rủi ro kiểm soát (CR) để xác định mức rủi ro phát hiện (DR) chấp nhận được, từ đó thiết kế phạm vi và thời gian của các thử nghiệm cơ bản.

3. Tại sao kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền luôn là phần hành trọng yếu trong mọi cuộc kiểm toán BCTC?

Khoản mục tiền có tính thanh khoản cao nhất, khối lượng nghiệp vụ phát sinh lớn và liên tục, có mối quan hệ trực tiếp tới hầu hết các chu kỳ kinh doanh (mua hàng, bán hàng, tiền lương, đầu tư). Đây là tài sản nhạy cảm, có nguy cơ gian lận và sai sót cao nhất, đồng thời là chỉ tiêu trọng yếu quyết định việc đánh giá khả năng thanh toán của doanh nghiệp.

4. Khách hàng Công ty TNHH XYZ trong nghiên cứu thực tế có đặc điểm gì?

Công ty TNHH XYZ là khách hàng thường niên của Vietvalues, đã được kiểm toán BCTC trong các năm 2013, 2014 và tiếp tục ký kết hợp đồng kiểm toán BCTC cho niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2015.

5. Hệ thống phần mềm kế toán nội bộ được Vietvalues sử dụng là gì?

Vietvalues áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, tổ chức bộ máy kế toán tập trung (gồm Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Thủ quỹ), áp dụng hình thức sổ Nhật ký chung và quản lý dữ liệu trên phần mềm kế toán SSP-Accounting.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền theo hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam và quy trình mẫu của VACPA. Thông qua việc phân tích thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán & Tư vấn Chuẩn Việt (Vietvalues) trên khách hàng Công ty TNHH XYZ, công trình đã phản ánh chi tiết các bước từ lập kế hoạch, đánh giá KSNB, thực hiện thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản đến giai đoạn kết thúc kiểm toán. Các đánh giá ưu - nhược điểm và hệ thống giải pháp đề xuất có giá trị thực tiễn, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng kiểm toán phần hành vốn bằng tiền tại doanh nghiệp kiểm toán.