Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn 2010–2020, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Việt Nam đạt 6,7%/năm theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô của các loại hình doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe đối với tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin trên Báo cáo tài chính (BCTC). Trong cơ cấu tài sản của doanh nghiệp, khoản mục nợ phải thu (NPT), đặc biệt là phải thu khách hàng (TK 131), luôn chiếm tỷ trọng lớn và phản ánh trực tiếp tình hình hoạt động kinh doanh, năng lực thanh toán cũng như mức độ chiếm dụng vốn. Do gắn liền với chu trình bán hàng – thu tiền và ghi nhận doanh thu, nợ phải thu là khoản mục có mức độ rủi ro tiềm tàng cao, dễ phát sinh sai sót hoặc hành vi gian lận nhằm thao túng chỉ tiêu lợi nhuận, dòng tiền hoạt động và vốn lưu động.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Long Nam đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích và đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu do Công ty TNHH KPMG Việt Nam thực hiện, thông qua trường hợp khách hàng cụ thể là Công ty TNHH Lectra Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro đối với khoản mục nợ phải thu trong quy trình kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu, hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam.
- Nhận xét, đánh giá các ưu điểm và hạn chế trong thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này tại công ty.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu trong kiểm toán BCTC được thực hiện như thế nào tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Lectra Việt Nam tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 3: Giải pháp nào giúp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH KPMG Việt Nam (khảo sát thực tế tại nhóm kiểm toán khách hàng Công ty TNHH Lectra Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong 3 năm tài chính (2021, 2022 và 2023); dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 03/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống các chuẩn mực và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Chuẩn mực kế toán và quy định tài chính: Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp (nguyên tắc kế toán TK 131, TK 138, đánh giá chênh lệch tỷ giá TK 413); Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác); Thông tư 48/2019/TT-BTC hướng dẫn việc trích lập và xử lý các khoản dự phòng; Nghị định số 126/2017/NĐ-CP và Nghị định số 140/2020/NĐ-CP về xử lý các khoản nợ phải thu khi xác định giá trị doanh nghiệp.
- Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): VSA 200 (Mục tiêu tổng thể của KTV), VSA 230 (Tài liệu, hồ sơ kiểm toán), VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán), VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu), VSA 500 (Bằng chứng kiểm toán), VSA 520 (Quy trình phân tích); cùng Chương trình kiểm toán mẫu của Hội đồng Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam ban hành năm 2019 (VACPA 2019 - Mẫu D330).
- Mô hình rủi ro kiểm toán: Ứng dụng mô hình xác định rủi ro:
$$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$$
(Trong đó: $\text{AR}$ là rủi ro kiểm toán, $\text{IR}$ là rủi ro tiềm tàng, $\text{CR}$ là rủi ro kiểm soát, $\text{DR}$ là rủi ro phát hiện).
- Mức trọng yếu: Xác định mức trọng yếu tổng thể dựa trên các tiêu chí (Lợi nhuận trước thuế: 5% - 10%; Doanh thu: 0.5% - 3%; Vốn chủ sở hữu: 1% - 5%; Tổng tài sản: 1% - 2%), từ đó xác định mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM = 75% - 80% mức trọng yếu tổng thể) và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (Audit Misstatement Posting Threshold - AMPT = 3% - 5% PM).
- Cơ sở dẫn liệu: Đánh giá đầy đủ 5 mục tiêu kiểm toán gồm: Tính hiện hữu, Tính đầy đủ, Quyền và nghĩa vụ, Đánh giá và phân bổ, Trình bày và thuyết minh.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study):
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập lý thuyết từ các văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán; quan sát trực tiếp quy trình kiểm toán tại hiện trường; thu thập tài liệu kế toán của khách hàng Lectra Việt Nam (BCTC, bảng cân đối thử, sổ cái, sổ chi tiết TK 131, TK 138, hóa đơn, hợp đồng, thư xác nhận công nợ, sao kê ngân hàng).
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phân tích, tổng hợp, đối chiếu số liệu; thực hiện kỹ thuật phân tích biến động, phân tích tỷ suất (vòng quay các khoản phải thu); thực hiện khảo sát 5 bộ hồ sơ kiểm toán và phỏng vấn trực tiếp kiểm toán viên, ban quản lý tại KPMG Việt Nam.
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả & Năm công bố |
Phương pháp & Mẫu dữ liệu |
Trọng tâm & Kết quả chính |
Khoảng trống / Hạn chế |
| Quốc tế |
Messier Jr., Hansen & Raghunandan (2014) |
Định lượng; dữ liệu từ >1.000 công ty niêm yết tại Hoa Kỳ |
Ứng dụng phân tích dữ liệu (Data Analytics) làm tăng hiệu quả kiểm toán nợ phải thu |
Chỉ tập trung vào công ty niêm yết tại Mỹ, chưa đánh giá chi tiết từng thủ tục kiểm toán cụ thể |
|
Simsek & Senol (2021) |
Định lượng; dữ liệu bảng 138 công ty sản xuất niêm yết tại BIST (2008–2017) |
Quy mô công ty, tỷ suất lợi nhuận và kinh tế vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý nợ phải thu |
Chưa phân tích các yếu tố định tính và thủ tục kiểm toán độc lập |
|
Lureau (2020) |
Nghiên cứu tình huống tại Cardinal Corporation |
Mô tả quy trình kiểm tra, đánh giá rủi ro, lập dự phòng nợ khó đòi; đề xuất ứng dụng CAATs |
Phạm vi giới hạn ở một doanh nghiệp sản xuất đơn lẻ |
| Trong nước |
Huyền, N. (2021) |
Định lượng hồi quy; dữ liệu BCTC doanh nghiệp niêm yết (2016–2020) |
Xác định tác động của KSNB, chất lượng quản lý nợ đến hiệu quả kiểm toán |
Chỉ khảo sát doanh nghiệp niêm yết, chưa đề cập việc ứng dụng công nghệ kiểm toán |
|
Đỗ, V. (2019) |
Định tính, mô tả quy trình tại Công ty Kiểm toán An Việt |
Phân tích quy trình kiểm toán nợ phải thu thực tế qua các giai đoạn |
Quy mô giới hạn tại một công ty kiểm toán nhỏ, thiếu ứng dụng công nghệ kiểm toán mới |
|
Hoàng, T. (2020) |
Định lượng khảo sát KTV tại Công ty Kiểm toán ACC |
Đánh giá thực trạng và đề xuất đào tạo KTV, ứng dụng phần mềm kiểm toán |
Phạm vi hẹp tại một đơn vị, tính tổng quát hóa chưa cao |
|
Thảo, N. (2018) |
Định tính kết hợp định lượng trên 30 DN sản xuất (2014–2017) |
Đánh giá hiệu quả thu hồi nợ và tác động của chính sách tín dụng |
Tập trung vào góc độ quản trị nội bộ doanh nghiệp, không thuộc góc độ kiểm toán độc lập |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương này thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh kinh tế Việt Nam và tầm quan trọng của tính minh bạch thông tin tài chính. Tác giả chỉ rõ nợ phải thu là khoản mục tài sản trọng yếu, có mối quan hệ hữu cơ với chu trình doanh thu và tiềm ẩn rủi ro thao túng số liệu cao. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm toán nợ phải thu tại KPMG Việt Nam, cùng phạm vi không gian và thời gian thu thập dữ liệu (giai đoạn 2021–2023).
Chương 2: Các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng hợp bức tranh tổng quan từ 7 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá quy trình kiểm toán nợ phải thu có ứng dụng công nghệ kiểm toán hiện đại tại các doanh nghiệp FDI ở Việt Nam. Về mặt lý thuyết, chương này hệ thống hóa các khái niệm, phân loại nợ phải thu theo thời hạn thanh toán (ngắn hạn/dài hạn), theo tính chất phát sinh, theo khả năng thu hồi và theo nguyên tệ (Thông tư 200/2014/TT-BTC, VAS 14, Thông tư 48/2019/TT-BTC). Tác giả làm rõ kết cấu tài khoản 131, đặc điểm hạch toán và rủi ro tiềm tàng của khoản mục. Đồng thời, chương 2 chi tiết hóa mục tiêu kiểm toán theo 5 cơ sở dẫn liệu (VACPA D330) và cấu trúc quy trình kiểm toán 4 giai đoạn chuẩn: Tiền đề, Lập kế hoạch, Thực hiện kiểm toán (Thử nghiệm kiểm soát - TOC, Thử nghiệm cơ bản gồm Thủ tục phân tích và Kiểm tra chi tiết - TOD), và Kết thúc kiểm toán.
Chương 3: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu trong kiểm toán báo cáo tài chính của Công ty TNHH KPMG Việt Nam
Chương 3 giới thiệu cơ cấu tổ chức, lịch sử phát triển của KPMG Việt Nam (thành lập từ năm 1992, chuyển đổi 100% vốn nước ngoài năm công bố quy mô hơn 1.700 nhân viên với các văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng). Tác giả mô tả phương pháp luận kiểm toán theo hướng dẫn KAEG-I (KPMG Audit Execution Guide) và công cụ kiểm toán số KPMG Clara work (KCw), kết hợp trung tâm hỗ trợ KPMG Delivery Center (KDC).
Nội dung trọng tâm là việc mô phỏng chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu tại khách hàng thực tế - Công ty TNHH Lectra Việt Nam:
- Giai đoạn lập kế hoạch (Planning): Đánh giá rủi ro kinh doanh, tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) chu trình bán hàng - thu tiền qua kỹ thuật Walk-through; xác định mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu thực hiện (PM) và ngưỡng sai sót chấp nhận được (AMPT).
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán (Execution):
- Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (TOC) thông qua kiểm tra tính phê duyệt tín dụng, đối chiếu đơn đặt hàng, hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho.
- Thực hiện thủ tục phân tích: So sánh biến động số dư nợ phải thu khách hàng và nợ phải thu khác giữa năm 2022 và 2023; tính toán và đánh giá tỷ số vòng quay các khoản phải thu.
- Thực hiện kiểm tra chi tiết (TOD): Kiểm tra số dư đầu kỳ đối chiếu giấy tờ làm việc năm trước; thực hiện chọn mẫu số dư gửi thư xác nhận (TXN) công nợ; thực hiện thủ tục thay thế (kiểm tra thu tiền sau niên độ qua sao kê ngân hàng và chứng từ gốc đối với các khoản không nhận được phản hồi); kiểm tra việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo Thông tư 48/2019/TT-BTC; đánh giá lại chênh lệch tỷ giá cuối kỳ cho các khoản phải thu có gốc ngoại tệ; kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off) của các giao dịch trước và sau ngày kết thúc niên độ.
- Giai đoạn kết thúc (Completion): Tổng hợp các sai sót chưa điều chỉnh vào bảng tổng hợp chênh lệch kiểm toán, soát xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ, soát xét trình bày và thuyết minh BCTC, lưu trữ hồ sơ kiểm toán trên hệ thống KCw.
Chương 4: Đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam
Tác giả tiến hành khảo sát thực tế 5 hồ sơ kiểm toán (HSKT) tại KPMG Việt Nam để đánh giá mức độ tuân thủ và tính hiệu quả của quy trình. Kết quả đánh giá chỉ rõ:
- Ưu điểm: Phương pháp kiểm toán chuẩn hóa toàn cầu theo định hướng rủi ro; ứng dụng triệt để nền tảng công nghệ số KPMG Clara work (KCw) giúp quản lý và lưu trữ hồ sơ kiểm toán chặt chẽ; quy trình gửi và kiểm soát thư xác nhận được thực hiện nghiêm ngặt; việc phân tầng nhân sự và phối hợp với KDC giúp tối ưu hóa thời gian thực hiện.
- Hạn chế: Việc tìm hiểu HTKSNB tại một số khách hàng có quy mô vừa và nhỏ đôi khi còn mang tính hình thức; quy trình chọn mẫu kiểm tra chi tiết phụ thuộc nhiều vào xét đoán cá nhân của KTV phụ trách; việc thực hiện thủ tục thay thế khi thư xác nhận không phản hồi đôi khi chưa được mở rộng đầy đủ phạm vi chứng từ; áp lực thời gian trong mùa kiểm toán cao điểm ảnh hưởng đến việc phân tích sâu các khoản nợ tồn đọng lâu năm.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Chương 5 đúc kết các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn kiểm toán nợ phải thu tại KPMG Việt Nam và đưa ra hệ thống các kiến nghị hoàn thiện:
- Cải tiến bảng câu hỏi khảo sát kiểm soát nội bộ phù hợp hơn với từng loại hình doanh nghiệp.
- Ứng dụng kỹ thuật chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ (Monetary Unit Sampling - MUS) đồng bộ trên phần mềm kiểm toán nhằm giảm thiểu rủi ro chọn mẫu do định kiến chủ quan.
- Tăng cường kiểm soát chất lượng đối với các thủ tục thay thế khi gửi thư xác nhận không có phản hồi.
- Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên sâu về nhận diện rủi ro gian lận doanh thu và nợ phải thu cho trợ lý kiểm toán.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mô tả toàn diện và trực quan quy trình kiểm toán nợ phải thu theo chuẩn mực quốc tế và Việt Nam tại KPMG Việt Nam, làm rõ sự kết hợp giữa phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro với nền tảng công nghệ KPMG Clara work (KCw).
- Phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Lectra Việt Nam, chứng minh việc áp dụng các thủ tục kiểm toán cơ bản: đối chiếu biến động số dư nợ phải thu 2022–2023, phân tích hệ số vòng quay nợ, kiểm tra chi tiết các khoản mục nợ phải thu khác (TK 138), kiểm tra tỷ giá hối đoái và trích lập dự phòng theo Thông tư 48/2019/TT-BTC.
- Đánh giá thực nghiệm thông qua kết quả khảo sát 5 bộ hồ sơ kiểm toán, định lượng rõ ràng mức độ thực hiện các thủ tục từ lập kế hoạch, gửi thư xác nhận đến phát hành báo cáo kiểm toán.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt học thuật và lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về kiểm toán nợ phải thu theo hệ thống VSA và VACPA 2019; bổ sung tài liệu nghiên cứu tình huống thực tế (case study) về kiểm toán nợ phải thu tại một công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 ở Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể (hoàn thiện khảo sát KSNB, chuẩn hóa kỹ thuật chọn mẫu MUS, thắt chặt thủ tục thay thế thư xác nhận, nâng cao năng lực KTV) có khả năng áp dụng trực tiếp tại KPMG Việt Nam và làm tài liệu tham khảo cho các công ty kiểm toán độc lập khác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại một công ty kiểm toán duy nhất (Công ty TNHH KPMG Việt Nam) với dữ liệu trường hợp điển hình là Công ty TNHH Lectra Việt Nam và mẫu khảo sát gồm 5 hồ sơ kiểm toán. Do đó, các phát hiện và đánh giá có thể mang tính đặc thù của quy trình nội bộ KPMG và chưa phản ánh đầy đủ thực trạng kiểm toán nợ phải thu tại các công ty kiểm toán có quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều công ty kiểm toán độc lập thuộc các phân khúc khác nhau; tăng số lượng mẫu khảo sát hồ sơ kiểm toán; nghiên cứu sâu hơn về tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình (RPA) đối với các thủ tục kiểm toán nợ phải thu trong môi trường dữ liệu lớn.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp triển khai một đề tài khóa luận định tính/nghiên cứu trường hợp; cung cấp bức tranh thực tế về các giấy tờ làm việc (Master leadsheet, Bảng theo dõi thư xác nhận, Bảng tính dự phòng, Bảng kiểm tra Cut-off) trong môi trường kiểm toán chuyên nghiệp.
- Đối với người làm thực tế và kiểm toán viên: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc áp dụng chuẩn mực kiểm toán Việt Nam kết hợp phương pháp luận kiểm toán quốc tế (KAEG-I) và phần mềm kiểm toán số (KPMG Clara work).
- Phần nội dung giá trị nhất: Phần mô tả chi tiết các bước thực hiện thử nghiệm cơ bản tại Chương 3 (kỹ thuật gửi thư xác nhận, thủ tục thay thế, đánh giá chênh lệch tỷ giá theo Thông tư 200/2014/TT-BTC) và các bảng tổng hợp khảo sát hồ sơ kiểm toán tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để xác định mức trọng yếu trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán?
Theo cơ sở lý thuyết và quy trình được trình bày trong khóa luận, KTV lựa chọn tiêu chí xác định mức trọng yếu tổng thể dựa trên quy mô và đặc thù khách hàng: Lợi nhuận trước thuế (5% - 10%), Doanh thu (0.5% - 3%), Vốn chủ sở hữu (1% - 5%), hoặc Tổng tài sản (1% - 2%). Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) được thiết lập bằng 75% - 80% mức trọng yếu tổng thể; ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (AMPT) bằng 3% - 5% mức trọng yếu thực hiện.
Công cụ công nghệ nào được KPMG Việt Nam sử dụng để hỗ trợ quy trình kiểm toán nợ phải thu?
Khóa luận nêu rõ KPMG Việt Nam sử dụng phần mềm kiểm toán chuyên dụng KPMG Clara work (KCw) để quản lý, thực hiện và lưu trữ toàn bộ hồ sơ kiểm toán số hóa, kết hợp với sự hỗ trợ xử lý số liệu từ Trung tâm dịch vụ kiểm toán KPMG (KPMG Delivery Center - KDC) theo hướng dẫn thực hiện kiểm toán KAEG-I.
Khi thư xác nhận nợ phải thu khách hàng không có phản hồi, kiểm toán viên áp dụng thủ tục thay thế nào?
Theo quy trình kiểm toán được mô tả tại Chương 2 và Chương 3, khi gửi thư xác nhận lần 1 và lần 2 không có phản hồi, KTV thực hiện thủ tục kiểm toán thay thế bằng cách: kiểm tra các khoản tiền thanh toán phát sinh sau ngày kết thúc niên độ tài chính thông qua chứng từ thanh toán ngân hàng (sao kê ngân hàng, giấy báo Có) hoặc kiểm tra chứng từ chứng minh tính hiện hữu của giao dịch bán hàng tạo nên số dư nợ (hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho có xác nhận của bên mua).
Việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi tại khách hàng được đối chiếu theo văn bản pháp lý nào?
Khóa luận căn cứ vào Thông tư 48/2019/TT-BTC ngày 08/08/2019 của Bộ Tài chính hướng dẫn việc trích lập và xử lý các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư, nợ phải thu khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hóa dịch vụ, công trình xây dựng tại doanh nghiệp để kiểm tra tính tuân thủ và tính chính xác của mức dự phòng mà đơn vị được kiểm toán đã trích lập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Long Nam là công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, phản ánh chi tiết thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam thông qua trường hợp khách hàng thực tế là Công ty TNHH Lectra Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tác giả đã đối chiếu chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuẩn mực (VSA, VACPA 2019, Thông tư 200/2014/TT-BTC) với thực tiễn ứng dụng công nghệ kiểm toán số KPMG Clara work. Các đánh giá ưu - nhược điểm dựa trên khảo sát hồ sơ kiểm toán và hệ thống kiến nghị đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và hành nghề kiểm toán độc lập.