Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng nhanh chóng về sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm từ nhựa kể từ giữa thế kỷ XX đã dẫn đến lượng rác thải nhựa khổng lồ xả thải ra môi trường tự nhiên mà không có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả. Ô nhiễm rác thải nhựa đại dương (RTNĐD) đã trở thành một thách thức mang tính toàn cầu, đe dọa nghiêm trọng tới môi trường sinh thái biển, an toàn thực phẩm, sức khỏe con người và các ngành kinh tế biển. Khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam – quốc gia sở hữu bờ biển dài và nền kinh tế biển đang phát triển mạnh mẽ – đang chịu áp lực lớn từ thực trạng này. Kiểm soát RTNĐD không chỉ đơn thuần là vấn đề kỹ thuật môi trường mà còn là một vấn đề pháp lý phức tạp mang tính xuyên biên giới. Mặc dù cộng đồng quốc tế đã có nhiều nỗ lực điều chỉnh thông qua các điều ước và tập quán quốc tế, việc thiếu hụt một định nghĩa thống nhất và cơ chế ràng buộc toàn diện vẫn đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu kỹ lưỡng để nội luật hóa và hoàn thiện chính sách quốc gia.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Phúc xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản; tổng hợp và phân tích các nguyên tắc, quy định của pháp luật quốc tế cũng như pháp luật, thực tiễn của một số quốc gia tiêu biểu (Nhật Bản, Hà Lan, Costa Rica); từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát RTNĐD trong bối cảnh Việt Nam hiện nay.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tìm hiểu các vấn đề lý luận cơ bản về RTNĐD: định nghĩa, đặc điểm, nguồn gốc phát sinh, sự cần thiết phải kiểm soát, nguồn và các nguyên tắc của pháp luật quốc tế liên quan.
- Phân tích các quy định của pháp luật quốc tế, pháp luật và thực tiễn của một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới về kiểm soát RTNĐD.
- Nhìn nhận, đánh giá các quy định của pháp luật và thực tiễn kiểm soát RTNĐD tại Việt Nam hiện nay (thực trạng ô nhiễm, thu gom, giảm thiểu, thực thi pháp luật, ứng dụng khoa học – công nghệ và hợp tác quốc tế).
- Đưa ra các kiến nghị hoàn thiện công tác kiểm soát RTNĐD tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về RTNĐD; các quy định của pháp luật quốc tế, pháp luật và thực tiễn của một số quốc gia; hệ thống quy định và thực tiễn kiểm soát RTNĐD tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các văn bản, quy định pháp luật hiện hành đã có hiệu lực pháp lý liên quan đến kiểm soát rác thải nhựa trong môi trường đại dương; không nghiên cứu các quy định đã hết hiệu lực hoặc đang trong quá trình dự thảo.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp các nhóm văn bản pháp lý quốc tế và phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học.
Khung pháp lý và án lệ áp dụng:
- Điều ước quốc tế toàn cầu: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS); Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do tàu biển gây ra năm 1973/1978 (MARPOL - Phụ lục V); Công ước về kiểm soát vận chuyển xuyên biên giới chất thải nguy hại và việc tiêu hủy chúng năm 1989 (Công ước Basel, bao gồm các sửa đổi tại COP-14 năm 2019); Công ước về ngăn ngừa ô nhiễm biển do việc nhận chìm chất thải và các chất khác năm 1972 (Công ước London) và Nghị định thư năm 1996.
- Điều ước và sáng kiến khu vực: Công ước Bamako; Công ước Barcelona năm 1976; Công ước OSPAR; Công ước Helsinki; Chương trình hành động toàn cầu bảo vệ môi trường biển khỏi các hoạt động trên đất liền (GPA 2002); Chiến lược Honolulu (2011); các Nghị quyết của Đại hội đồng Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEA 1/6, 2/11, 3/7, 4/6); Bộ quy tắc ứng xử nghề cá có trách nhiệm của FAO (FAO Code) và Hướng dẫn tự nguyện về đánh dấu ngư cụ (2019).
- Án lệ quốc tế tiêu biểu: Vụ Imperial Oil Ltd v. Quebec (2003 SCC 58, Tòa án Tối cao Canada); Vụ Indian Council for Enviro-Legal Action v. Union of India (1996 JT (SC) 196, Tòa án Tối cao Ấn Độ); Vụ New Zealand kiện các cuộc thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất của Pháp tại Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
- Nguyên tắc pháp lý quốc tế cốt lõi: Nguyên tắc thận trọng (Precautionary principle); Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả (Polluter pays principle - PPP); Nguyên tắc quản lý phù hợp với môi trường (Environmentally Sound Management - ESM); Nguyên tắc trách nhiệm chung nhưng riêng biệt (Common but differentiated responsibilities - CBDR).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Chương 1: Phương pháp phân tích và tổng hợp để xác lập định nghĩa, nguồn gốc RTNĐD; phương pháp diễn dịch để làm rõ đặc điểm và tính cấp thiết; phương pháp lịch sử và giả thuyết để phân tích nguồn và nguyên tắc của pháp luật quốc tế.
- Chương 2: Phương pháp phân tích, tổng kết kinh nghiệm và luật học so sánh để đánh giá khung pháp lý quốc tế và mô hình pháp lý của Nhật Bản, Hà Lan, Costa Rica.
- Chương 3: Phương pháp phân tích - tổng hợp, quan sát, điều tra và phương pháp chuyên gia để đánh giá thực trạng quy định, bất cập thực thi tại Việt Nam và xây dựng hệ thống kiến nghị.
Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật quốc tế và Việt Nam; báo cáo chính thức từ Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), Cơ quan Môi trường Châu Âu (EEA), Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA), Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); dữ liệu từ các công bố trên các tạp chí chuyên ngành như Science, Environmental Sciences Europe, Tạp chí Luật học, Tạp chí Môi trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận về rác thải nhựa đại dương
Chương I tập trung làm rõ khái niệm, đặc tính vật lý - hóa học, nguồn phát sinh và tác động đa chiều của RTNĐD, đồng thời phân tích hệ thống nguồn và các nguyên tắc pháp lý quốc tế chi phối.
Tác giả đưa ra định nghĩa tổng hợp: RTNĐD là một loại rác thải đại dương có thành phần là nhựa, mang đầy đủ các tính chất của nhựa, cấu tạo từ các đại phân tử (polymer) và hóa chất với kích thước từ vài mét đến vài nanomet; bao gồm ngư cụ, chai lọ, túi, bao bì, hạt vi nhựa và các mảnh vỡ phát sinh từ quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng bị thải bỏ trực tiếp hoặc gián tiếp (qua sông suối, nước thải, gió) vào môi trường biển.
Bốn đặc điểm quan trọng của RTNĐD được chỉ rõ:
- Chất liệu nhựa kháng phân hủy: Chứa các chuỗi polymer nhân tạo (PE, PP, PET, PS) và chất phụ gia độc hại (chất chống cháy, phthalate), có thời gian tồn lưu vượt trội so với các loại rác thải khác.
- Phân tán rộng khắp: Không chỉ trôi nổi trên mặt nước (khoảng 10.000 - 100.000 tấn), mà có tới 70% lượng rác nhựa chìm xuống đáy biển; theo báo cáo của Eunomia, 94% lượng nhựa đi vào đại dương tập kết tại đáy biển với mật độ ước tính 70 kg/km² đáy biển.
- Phần lớn có nguồn gốc từ đất liền: Chiếm tới 80% tổng lượng rác thải biển (theo EEA và UNEP), bắt nguồn từ rác sinh hoạt, du lịch ven biển, cống rãnh, hạt microbeads trong mỹ phẩm và sự cố rò rỉ công nghiệp.
- Xu hướng gia tăng nhanh chóng: Năm 2010, có khoảng 275 triệu tấn rác nhựa phát sinh tại 192 quốc gia ven biển, trong đó 4,8 - 12,7 triệu tấn tràn vào đại dương. Dự báo đến năm 2025, cứ 3 tấn cá sẽ có 1 tấn rác nhựa (theo Ocean Conservancy và McKinsey); đến năm 2050, khối lượng rác nhựa sẽ vượt tổng khối lượng các loài sinh vật biển (theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF).
| Chỉ tiêu thống kê / Dự báo |
Số liệu ghi nhận trong văn bản |
Nguồn trích dẫn trong khóa luận |
| Tổng sản lượng nhựa toàn cầu từ năm 1950 |
~9,2 tỷ tấn |
National Geographic (2018) |
| Sản lượng nhựa ngành đóng gói (2015) |
146 triệu tấn (cao nhất trong các ngành) |
Jambeck et al. (2015) / Tác giả |
| Lượng rác nhựa ven biển phát sinh hàng năm |
99,5 triệu tấn (trong phạm vi 50 km từ bờ) |
Jambeck et al. (2015) |
| Rác nhựa ven biển xử lý không đúng cách |
31,9 triệu tấn/năm |
Jambeck et al. (2015) |
| Lượng rác nhựa thực tế lọt vào đại dương |
8 triệu tấn/năm |
UNEP / Jambeck et al. (2015) |
| Tỷ lệ rác nhựa chìm dưới đáy biển |
70% (chiếm 94% tổng nhựa tích tụ biển) |
Eunomia Research and Consulting |
Sự cần thiết phải kiểm soát RTNĐD xuất phát từ 4 nhóm tác hại nghiêm trọng:
- Tác hại đối với sinh vật biển: 31% cá voi được ghi nhận nuốt phải rác nhựa; hơn 130 loài sinh vật biển (gồm 6 loài rùa biển, 51 loài chim biển, 32 loài thú biển) bị mắc kẹt vào dây, lưới đánh cá bỏ rơi ("ngư cụ ma"); 57.000 đến 135.000 cá voi và hải cẩu bị mắc kẹt mỗi năm; 50% cá voi lưng gù ở Mỹ có sẹo do mắc lưới.
- Tác hại sinh thái: Gây tắc nghẽn trao đổi khí, thiếu hụt oxy ở tầng đáy, làm tổn hại nghiêm trọng các rạn san hô và làm thay đổi nhiệt độ tại các bãi đẻ của rùa biển.
- Tác hại sức khỏe và an toàn thực phẩm: Con người tiêu thụ vi nhựa qua hải sản lọc nước (trai, sò, tôm, cua). WWF dẫn nghiên cứu của Đại học Newcastle (2019) cho thấy trung bình mỗi tuần một người hấp thụ khoảng 5 gram nhựa (tương đương trọng lượng một chiếc thẻ ATM); một người trưởng thành nuốt khoảng 52.000 hạt vi nhựa và hít phải 121.000 vi hạt mỗi năm. Hơn 170 hóa chất độc hại trong sản xuất nhựa tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư, nhiễm độc thần kinh và suy giảm miễn dịch.
- Thiệt hại kinh tế: Gây tai nạn, hỏng hóc chân vịt, va chạm tàu thuyền trong ngành hàng hải; làm giảm mỹ quan, suy giảm doanh thu du lịch biển; tăng chi phí làm sạch cảng biển và làm giảm sản lượng khai thác, nuôi trồng thủy sản.
Chương này cũng phân tích sâu 4 nguyên tắc pháp lý quốc tế: Nguyên tắc thận trọng (yêu cầu hành động ngăn ngừa ngay cả khi chưa có sự chắc chắn tuyệt đối về mặt khoa học); Nguyên tắc PPP/EPR (nội hóa chi phí xử lý môi trường vào trách nhiệm tài chính của chủ thể xả thải/nhà sản xuất); Nguyên tắc ESM (thiết lập quy trình quản lý chất thải xuyên suốt và an toàn); Nguyên tắc CBDR (chia sẻ nghĩa vụ bảo vệ môi trường công bằng theo năng lực và bối cảnh lịch sử của từng quốc gia).
Chương II: Quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia về kiểm soát ô nhiễm rác thải nhựa đại dương và một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương II phân tích chi tiết các thiết chế pháp lý điều chỉnh hoạt động kiểm soát RTNĐD từ góc độ vận chuyển xuyên biên giới, ngăn cấm xả thải trực tiếp và quy trình xử lý tiêu hủy:
- Kiểm soát vận chuyển qua biên giới chất thải nhựa: Công ước Basel (sửa đổi COP-14 năm 2019) bổ sung mã B3011 tại Phụ lục IX, kiểm soát chặt chẽ các hỗn hợp nhựa không halogen hóa (PE, PP, PET). Quy định trao quyền cho quốc gia thành viên cấm nhập khẩu rác thải nhựa nguy hại; bắt buộc áp dụng Thủ tục đồng ý trước có thông báo (PIC). Trường hợp vận chuyển không hợp lệ hoặc bất hợp pháp (Điều 9), quốc gia xuất khẩu phải có nghĩa vụ tái tiếp nhận lô hàng (hồi hương chất thải) trong thời hạn 90 ngày (hoặc 30 ngày đối với vận chuyển trái phép). Công ước Bamako tại châu Phi cấm hoàn toàn việc nhập khẩu rác thải nguy hại (bao gồm rác nhựa) từ các nước ngoài khối.
- Kiểm soát việc thải bỏ và nhận chìm rác nhựa trực tiếp xuống biển:
- Công ước London 1972 và Nghị định thư 1996: Cấm hoàn toàn việc nhận chìm nhựa và các vật liệu tổng hợp khó phân hủy (như lưới, dây thừng) từ tàu thuyền, máy bay, giàn khoan nhân tạo; chỉ cho phép nhận chìm trong trường hợp bất khả kháng (force majeure) nhằm cứu sinh mạng con người hoặc an toàn phương tiện và phải báo cáo ngay cho IMO.
- Công ước UNCLOS 1982: Điều 145 quy định nghĩa vụ bảo vệ môi trường biển khỏi các hoạt động thăm dò, khai thác khoáng sản tại Vùng đáy biển quốc tế.
- Công ước MARPOL 73/78 (Phụ lục V): Nghiêm cấm xả thải mọi loại rác nhựa từ tàu ra biển (bao gồm khu vực đặc biệt như Biển Đen, Địa Trung Hải, Baltic và các vùng biển thông thường). Hướng dẫn MEPC.285(71) năm 2017 quy định rác hỗn hợp có chứa nhựa phải được quản lý theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt như nhựa nguyên chất. Trao quyền cho quốc gia có cảng kiểm tra sổ sách lưu giữ rác thải trên tàu theo Điều 5 và Mục 8 Phụ lục V.
- FAO Code & Hướng dẫn tự nguyện 2019: Đặt ra tiêu chuẩn kiểm soát "ngư cụ ma" thông qua việc đánh dấu ngư cụ đánh bắt và thiết lập hệ thống tiếp nhận, xử lý ngư cụ cũ hỏng tại các cảng cá.
- Quy trình xử lý rác thải nhựa kỹ thuật cao: Hướng dẫn kỹ thuật năm 2002 của Công ước Basel xác lập quy trình 5 bước: Xử lý an toàn thân thiện môi trường $\rightarrow$ Nén chất thải $\rightarrow$ Vận chuyển $\rightarrow$ Lưu trữ $\rightarrow$ Vận chuyển đến cơ sở tái chế. Các phương thức xử lý chính gồm tái chế cơ học (đối với chai nhựa, PE-HD sản xuất thùng phi, PP, PS), tái chế hóa chất và thu hồi năng lượng.
- Kinh nghiệm từ các quốc gia: Phân tích thực tiễn lập pháp và mô hình thực thi của Nhật Bản (chính sách tuần hoàn tài nguyên và quản lý thu hồi ngư cụ), Hà Lan (khung Chiến lược Biển MSD, kiểm soát rác từ đất liền) và Costa Rica (cấm đồ nhựa dùng một lần, áp dụng thuế và tiêu chuẩn xanh).
- Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam:
- Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, cụ thể hóa các nghĩa vụ từ điều ước quốc tế vào luật nội địa.
- Thúc đẩy hợp tác quốc tế, tiếp nhận chuyển giao công nghệ, triển khai các sáng kiến khoa học trong giám sát và thu hồi rác nhựa biển.
- Nâng cao nhận thức xã hội, đẩy mạnh hiệu lực thực thi và tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong thanh tra, xử lý vi phạm.
Chương III: Pháp luật và thực tiễn kiểm soát ô nhiễm rác thải nhựa đại dương tại Việt Nam
Chương III đánh giá toàn diện bức tranh pháp lý và thực tiễn thi hành công tác kiểm soát rác thải nhựa biển tại Việt Nam:
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Phân tích các quy định trong Luật Bảo vệ môi trường, các văn bản quy định về quản lý chất thải rắn sinh hoạt, chính sách thực thi Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và các chương trình hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương.
- Thực tiễn kiểm soát:
- Thực trạng ô nhiễm: Lượng rác thải nhựa ven biển và trên các vùng biển Việt Nam có xu hướng tăng nhanh do hoạt động sinh hoạt đô thị, du lịch biển và khai thác thủy sản.
- Công tác thu gom, giảm thiểu: Đã bước đầu triển khai các mô hình phân loại tại nguồn, phong trào chống rác thải nhựa, tuy nhiên tỷ lệ tái chế đạt chuẩn còn thấp; hạ tầng xử lý rác tại khu vực ven biển, hải đảo còn hạn chế.
- Bảo đảm thực thi: Công tác kiểm tra, giám sát tàu thuyền xả thải tại các cảng biển còn gặp khó khăn về nguồn lực; cơ chế phối hợp giữa các lực lượng (Cảnh sát biển, Kiểm ngư, Thanh tra môi trường) chưa thực sự đồng bộ.
- Ứng dụng khoa học - công nghệ & Hợp tác quốc tế: Các công nghệ tái chế hiện đại chưa phổ biến; Việt Nam đã tích cực tham gia các diễn đàn đa phương trong khu vực ASEAN và các sáng kiến của UNEP nhưng việc huy động nguồn lực tài chính, chuyển giao kỹ thuật vẫn còn rào cản.
- Nhóm giải pháp và kiến nghị:
- Hoàn thiện thể chế: Cụ thể hóa quy định pháp luật về kiểm soát rác thải nhựa biển phù hợp với MARPOL và Basel; hoàn thiện chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi thải rác nhựa trên biển.
- Công cụ kinh tế: Thực thi hiệu quả cơ chế EPR, đánh thuế tiêu thụ đặc biệt đối với sản phẩm nhựa dùng một lần, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp tái chế đạt chuẩn ESM.
- Nâng cao năng lực kỹ thuật và thực thi: Đầu tư hạ tầng thu gom rác thải tại các cảng cá, cảng biển; tăng cường tuần tra, giám sát xả thải trên biển; đẩy mạnh tuyên truyền cho ngư dân và cộng đồng ven bờ.
- Tăng cường hợp tác quốc tế: Chủ động tham gia xây dựng Thỏa thuận toàn cầu về chấm dứt ô nhiễm nhựa, tranh thủ nguồn hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ các tổ chức quốc tế.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Khóa luận đã xây dựng một khái niệm hoàn chỉnh về RTNĐD dựa trên sự kết hợp các định nghĩa của UNEP, Hiệp hội Nhựa châu Âu và Hiệp hội Hóa học Hoa Kỳ; phân tích làm rõ 4 đặc trưng cơ bản và chứng minh được 80% rác nhựa biển có nguồn gốc từ đất liền.
- Tổng hợp số liệu thực chứng chi tiết: Văn bản đã trích xuất các số liệu thống kê khoa học quan trọng về tỷ lệ ô nhiễm, sự phân bổ rác nhựa ở đáy biển (chiếm 94% tổng lượng nhựa đi vào biển, ước tính 70 kg/km² đáy biển), tác động nghiêm trọng đến 130 loài sinh vật biển và mức độ hấp thụ vi nhựa ở người (khoảng 5 gram/tuần, 52.000 hạt vi nhựa/năm qua tiêu hóa).
- Phân tích đối chiếu hệ thống điều ước quốc tế: Làm rõ mối quan hệ ràng buộc và khoảng trống pháp lý giữa UNCLOS 1982, MARPOL 73/78 (Phụ lục V), Basel 1989 (sau sửa đổi COP-14) và London 1972/1996; chỉ ra ưu - nhược điểm của 4 nguyên tắc môi trường quốc tế khi áp dụng vào kiểm soát rác nhựa.
- Đóng góp về mặt chính sách: So với các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Peter J. Kershaw năm 2016 hay bài viết của nhóm tác giả Nguyễn Thị Hồng Yến - Nguyễn Phương Dung năm 2023), khóa luận đã cập nhật những quy định mới của Công ước Basel, hướng dẫn năm 2017 của MARPOL và đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ từ góc độ hoàn thiện pháp luật, áp dụng công cụ kinh tế đến tăng cường năng lực thực thi cho Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo phạm vi nghiên cứu đã xác định, khóa luận chỉ tập trung phân tích các văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế đã có hiệu lực thi hành; chưa đi sâu đánh giá các tiến trình đàm phán quốc tế đang diễn ra (như Thỏa thuận toàn cầu có tính ràng buộc pháp lý về ô nhiễm nhựa của UNEP) cũng như chưa tiến hành khảo sát định lượng thực địa quy mô lớn về chi phí tuân thủ của các doanh nghiệp nhựa tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế nội luật hóa và đánh giá tác động pháp lý khi Thỏa thuận toàn cầu về chấm dứt ô nhiễm nhựa được cộng đồng quốc tế chính thức thông qua.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tài chính và trách nhiệm pháp lý đối với việc xử lý, tái chế "ngư cụ ma" tại các tỉnh ven biển Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật (Luật Quốc tế, Luật Môi trường, Luật Biển), Quản lý Tài nguyên và Môi trường biển, Hải dương học; cán bộ nghiên cứu tại các viện chiến lược môi trường và chính sách biển đảo.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Chương I: Mục 1.3 và 1.4 cung cấp hệ thống phân tích lý luận mẫu mực về các nguồn và 4 nguyên tắc lớn của luật môi trường quốc tế áp dụng cho rác thải nhựa.
- Chương II: Mục 2.1 và 2.2 là tài liệu tra cứu hữu ích về các điều khoản kỹ thuật của Công ước Basel (sửa đổi COP-14), Phụ lục V MARPOL và các hướng dẫn của FAO về ngư cụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa "Rác thải nhựa đại dương" (RTNĐD) như thế nào?
Tác giả định nghĩa: RTNĐD là một loại rác thải đại dương có thành phần là nhựa và mang đầy đủ các tính chất của nhựa, là hỗn hợp gồm các đại phân tử (polymer) và các hóa chất có kích thước từ vài mét đến vài nanomet (bao gồm ngư cụ, chai lọ, túi, bao bì thực phẩm, hạt vi nhựa và các mảnh vụn nhựa). Chúng phát sinh từ hoạt động sản xuất, tiêu dùng bị vứt bỏ vào môi trường biển và ven biển trực tiếp hoặc gián tiếp (qua nước thải, sông ngòi, gió cuốn), gây tác động tiêu cực đến sinh thái, kinh tế, sức khỏe và an toàn cộng đồng.
2. Công ước Basel năm 1989 điều chỉnh việc vận chuyển xuyên biên giới chất thải nhựa qua những quy định cụ thể nào sau sửa đổi năm 2019 (COP-14)?
Sau kỳ họp COP-14 năm 2019, Công ước Basel đã bổ sung mục B3011 tại Phụ lục IX, đưa hầu hết các loại chất thải nhựa hỗn hợp, khó tái chế vào khuôn khổ kiểm soát nghiêm ngặt. Công ước quy định: quốc gia thành viên có quyền cấm nhập khẩu rác thải nhựa nguy hại; bắt buộc tuân thủ Thủ tục đồng ý trước có thông báo (PIC); nếu việc vận chuyển không thực hiện đúng thỏa thuận, quốc gia xuất khẩu phải hồi hương lô hàng trong vòng 90 ngày; đối với các trường hợp vận chuyển bất hợp pháp theo Điều 9, thời hạn xử lý hoặc tái nhập khẩu bắt buộc là 30 ngày.
3. Phụ lục V của Công ước MARPOL 73/78 quy định nguyên tắc và ngoại lệ gì đối với việc thải bỏ rác nhựa từ tàu biển?
Phụ lục V Công ước MARPOL nghiêm cấm tuyệt đối việc xả thải mọi loại rác thải nhựa từ tàu ra biển (cả trong và ngoài các khu vực biển đặc biệt). Quy định đưa ra 3 trường hợp ngoại lệ duy nhất: (1) Thải bỏ cần thiết nhằm bảo đảm an toàn cho tàu và người trên tàu hoặc cứu sinh mạng trên biển; (2) Rác nhựa rơi ra ngoài do hỏng hóc thân tàu/thiết bị sau khi đã áp dụng mọi biện pháp phòng ngừa hợp lý; (3) Vô tình làm mất lưới đánh cá bằng sợi tổng hợp sau khi đã thực hiện toàn bộ các quy trình ngăn chặn mất mát.
4. Hai án lệ quốc tế nào được tác giả phân tích để chứng minh giá trị áp dụng của Nguyên tắc Người gây ô nhiễm phải trả (PPP)?
Tác giả phân tích hai án lệ tiêu biểu:
- Vụ Imperial Oil Ltd v. Quebec (2003 SCC 58) tại Canada: Tòa án Tối cao Canada khẳng định tính hợp pháp của quyết định buộc công ty Imperial phải chịu trách nhiệm tài chính khắc phục ô nhiễm tại khu vực cơ sở cũ, xem đây là vai trò quản lý hành chính dựa trên nguyên tắc PPP.
- Vụ Indian Council for Enviro-Legal Action v. Union of India (1996 JT (SC) 196) tại Ấn Độ: Tòa án buộc công ty hóa chất Hindustan Agro Chemicals Ltd phải bồi thường 38,385 triệu Rupee chi phí phục hồi môi trường do xả thải gây ô nhiễm làng Bichhri và phạt thêm 10 Lakh Rupee do chậm thi hành.
5. Khóa luận đưa ra những số liệu khoa học nào về mức độ phơi nhiễm hạt vi nhựa ở cơ thể người?
Khóa luận trích dẫn báo cáo của WWF (dẫn nghiên cứu năm 2019 của Đại học Newcastle, Úc), theo đó trung bình một tuần mỗi người hấp thụ khoảng 5 gram nhựa (tương đương khối lượng một thẻ ATM) qua đường tiêu hóa, nước uống và hô hấp. Thống kê chỉ ra rằng một người trưởng thành nuốt khoảng 52.000 hạt vi nhựa/năm qua đường ăn uống và hít thở khoảng 121.000 vi hạt/năm (tương đương 320 hạt vi nhựa mỗi ngày).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Phúc là một công trình nghiên cứu pháp lý có hệ thống và giàu giá trị thực chứng về vấn đề kiểm soát rác thải nhựa đại dương. Bằng việc phân tích sâu sắc khung điều ước quốc tế, các nguyên tắc luật môi trường và bài học từ các quốc gia, tác giả đã chỉ rõ khoảng trống lập pháp và bất cập trong thực tiễn kiểm soát ô nhiễm biển tại Việt Nam. Hệ thống kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa hoàn thiện thể chế, công cụ kinh tế và hợp tác quốc tế, cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho công tác xây dựng chính sách quản trị biển bền vững trong giai đoạn hiện nay.