Kiểm Soát Nội Bộ Hoạt Động Huy Động Tiền Gửi Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn

Chuyên khảo kinh tế phân tích Kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn phòng giao, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về hoạt động huy động tiền gửi của ngân hàng thương mại

1.2. Khái niệm hoạt động huy động tiền gửi trong ngân hàng

1.3. Ý nghĩa hoạt động huy động tiền gửi

1.4. Phân loại nguồn vốn tiền gửi

1.5. Rủi ro trong huy động tiền gửi

1.6. Khái quát về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

1.7. Khái niệm về kiểm soát nội bộ. Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ

1.8. Các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát nội bộ

1.9. Sự cần thiết của hoạt động KSNB trong Ngân hàng

1.10. Công tác kiểm soát nội bộ đối với hoạt động huy động tiền gửi trong ngân hàng thương mại

1.11. Khái niệm kiểm soát nội bộ với huy động tiền gửi

1.12. Các chỉ tiêu đánh giá kiểm soát nội bộ ảnh hưởng đến hoạt động huy động tiền gửi

1.13. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG SCB - PGD LÊ QUANG ĐỊNH

2.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng SCB – PGD Lê Quang Định

2.2. Khái quát về Ngân hàng SCB – PGD Lê Quang Định

2.3. Cơ cấu bộ máy tổ chức và nhân sự

2.4. Tầm nhìn và sứ mệnh

2.5. Một số nghiệp vụ cơ bản

2.6. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân Hàng SCB PGD Lê Quang Định

2.7. Chính sách nhân sự

2.8. Tổng vốn huy động

2.9. Tỷ lệ nợ xấu

2.10. Kết quả hoạt động kinh doanh

2.11. Thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng SCB – PGD Lê Quang Định

2.12. Tình hình huy động vốn từ tiền gửi tại Ngân hàng SCB - PGD Lê Quang Định

2.13. Thực tế kiểm soát nội bộ huy động tiền gửi tại Ngân hàng SCB – PGD Lê Quang Định

2.14. Tổng hợp khảo sát của các cấp lãnh đạo và nhân viên tác động đến tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tại SCB – PGD Lê Quang Định

2.15. Kết quả khảo sát

2.16. Đánh giá kết quả đạt được và hạn chế của công tác kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân Hàng SCB PGD Lê Quang Định

2.17. Những kết quả đạt được trong KSNB hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng SCB – Phòng giao dịch Lê Quang Định

2.18. Những hạn chế tồn tại trong KSNB hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng SCB – Phòng giao dịch Lê Quang Định

2.19. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP NHẰM KHẮC PHỤC HẠN CHẾ VÀ NÂNG CAO TÍNH HỮU HIỆU KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG SCB – PGD LÊ QUANG ĐỊNH

3.1. Xây dựng đội ngũ cán bộ nhân viên có trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức tốt

3.2. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát hoạt động huy động tiền gửi tại PGD

3.3. Cải thiện quá trình lưu trữ và kiểm soát chứng từ

3.4. Tạo lập kênh thông tin đáng tin cậy cho nhân viên và khách hàng

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiểm Soát Nội Bộ Huy Động Tiền Gửi Tại SCB

Hoạt động huy động tiền gửi đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn vốn cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB). Kiểm soát nội bộ hiệu quả là yếu tố then chốt để quản lý rủi ro hoạt động và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về kiểm soát nội bộ trong hoạt động huy động tiền gửi tại SCB, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống vững chắc, bảo vệ quyền lợi của khách hàng gửi tiềnđảm bảo an toàn tiền gửi.

1.1. Ý nghĩa của huy động tiền gửi đối với Ngân Hàng SCB

Hoạt động huy động tiền gửi không chỉ cung cấp nguồn vốn giá rẻ cho hoạt động ngân hàng mà còn là cơ sở để SCB mở rộng quy mô, tăng cường khả năng cạnh tranh. Nguồn vốn huy động dồi dào giúp SCB chủ động trong việc cấp tín dụng, đầu tư và phát triển các sản phẩm tiền gửi đa dạng, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, huy động tiền gửi là một trong các nghiệp vụ cơ bản nhất tại ngân hàng, quyết định tới sự tồn tại và phát triển của cả ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ trong hoạt động này

Kiểm soát nội bộ trong huy động tiền gửi giúp SCB ngăn ngừa gian lận, sai sót, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ giúp quản lý rủi ro hoạt động, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và rủi ro tuân thủ. Theo tóm tắt nghiên cứu, kiểm soát nội bộ là một yếu tố then chốt và là nền tảng cho hoạt động bền vững của ngân hàng.

II. Thách Thức Rủi Ro Kiểm Soát Nội Bộ Huy Động Tiền Gửi

Mặc dù có tầm quan trọng, kiểm soát nội bộ trong huy động tiền gửi tại SCB vẫn đối mặt với nhiều rủi ro hoạt động. Các rủi ro có thể phát sinh từ nhiều yếu tố, bao gồm gian lận, sai sót trong quy trình kiểm soát, sự thiếu tuân thủ pháp luật, và những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Việc nhận diện và đánh giá rủi ro là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Quản lý rủi ro trong hoạt động ngân hàng hiện đại đòi hỏi sự chủ động và linh hoạt để ứng phó với các thách thức mới.

2.1. Các loại rủi ro thường gặp trong huy động tiền gửi

Các rủi ro trong huy động tiền gửi có thể bao gồm: rủi ro gian lận từ nhân viên hoặc khách hàng, rủi ro sai sót trong nhập liệu và xử lý giao dịch, rủi ro tuân thủ liên quan đến anti-money laundering (AML), và rủi ro liên quan đến bảo mật thông tin khách hàng. Việc dự báo rủi ro và xây dựng các kịch bản ứng phó là rất cần thiết. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, hoạt động huy động tiền gửi có một tầm quan trọng rất lớn trong hệ thống ngân hàng, do đó cần có các hoạt động thiết thực để kiểm soát tránh các rủi ro có thể gặp phải.

2.2. Thách thức trong việc duy trì hiệu quả kiểm soát nội bộ

Việc duy trì hiệu quả hoạt động của kiểm soát nội bộ đòi hỏi sự đầu tư liên tục vào đào tạo nhân viên, cải tiến quy trình kiểm soát, và ứng dụng công nghệ hiện đại. Áp lực cạnh tranh, thay đổi chính sách và sự phức tạp của các sản phẩm tiền gửi cũng là những thách thức lớn. Cần có sự giám sát hoạt độngkiểm tra chéo thường xuyên để đảm bảo tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và các nguyên tắc hoạt động.

III. Cách Tăng Cường Kiểm Soát Nội Bộ Hoạt Động Huy Động Vốn

Để tăng cường kiểm soát nội bộ trong hoạt động huy động tiền gửi tại SCB, cần tập trung vào việc xây dựng môi trường kiểm soát vững chắc, hoàn thiện quy trình kiểm soát, tăng cường đánh giá rủi ro, và cải thiện thông tin và truyền thông. Việc xây dựng văn hóa kiểm soát mạnh mẽ cũng đóng vai trò quan trọng. Các giải pháp cần hướng đến việc nâng cao chất lượng dịch vụđảm bảo an toàn tiền gửi cho khách hàng.

3.1. Xây dựng môi trường kiểm soát vững chắc tại SCB

Môi trường kiểm soát bao gồm các yếu tố như tổ chức bộ máy kiểm soát, đạo đức nghề nghiệp, và năng lực của nhân viên. SCB cần xây dựng chính sách huy động vốn rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể, và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Cần có sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của tất cả các cấp nhân viên. Bản chất kiểm soát nội bộ là phải có cái nhìn từ trên xuống (Top-down). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường kiểm soát, hoạt động kiểm soát, đánh giá rủi ro, thông tin và truyền thông, giám sáttính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

3.2. Hoàn thiện quy trình kiểm soát và kiểm tra chéo

Quy trình kiểm soát cần được thiết kế để ngăn chặn và phát hiện sai sót, gian lận. SCB cần tăng cường kiểm tra chéo, phân tách nhiệm vụ, và sử dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình kiểm soát. Việc giám sát hoạt động và báo cáo kịp thời các vấn đề phát sinh là rất quan trọng. Cần có quy định rõ ràng về báo cáo kiểm soát và xử lý vi phạm.

3.3. Ứng dụng công nghệ vào quy trình kiểm soát nội bộ

Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp SCB nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Các công cụ này có thể giúp phát hiện gian lận, dự báo rủi ro, và tự động hóa các quy trình kiểm soát. Việc phân tích dữ liệu giao dịch có thể giúp phát hiện các hoạt động bất thường và ngăn chặn rửa tiền.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả và Đề Xuất Cải Thiện KSNB tại SCB

Để đảm bảo hiệu quả hoạt động của kiểm soát nội bộ, SCB cần thực hiện đánh giá hiệu quả định kỳ và thường xuyên. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí khách quan và có sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để đề xuất cải thiện và điều chỉnh quy trình kiểm soát. SCB cần xây dựng hệ thống báo cáo rõ ràng để theo dõi tiến độ thực hiện các đề xuất cải thiện.

4.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ

Có nhiều phương pháp để đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ, bao gồm kiểm toán nội bộ, tự đánh giá, và đánh giá bởi các chuyên gia bên ngoài. Kiểm toán nội bộ cần được thực hiện bởi bộ phận độc lập và có trình độ chuyên môn cao. Tự đánh giá có thể giúp các bộ phận tự nhận diện các vấn đề và đề xuất giải pháp. Việc khảo sát nhân viên và khách hàng cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích.

4.2. Đề xuất cải thiện dựa trên kết quả đánh giá tại SCB

Dựa trên kết quả đánh giá, SCB cần đề xuất các biện pháp cải thiện cụ thể, như cải tiến quy trình kiểm soát, tăng cường đào tạo nhân viên, hoặc ứng dụng công nghệ mới. Cần có kế hoạch thực hiện rõ ràng và theo dõi tiến độ. Các đề xuất cải thiện cần hướng đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo an toàn tiền gửi, và tuân thủ pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Trường Hợp tại SCB

Nghiên cứu này tập trung vào kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Phòng giao dịch Lê Quang Định. Dựa trên phân tích dữ liệu và khảo sát thực tế, nghiên cứu sẽ đưa ra những đánh giá cụ thể về ưu điểm và hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ tại phòng giao dịch này. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm giúp SCB nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro hoạt động.

5.1. Phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ tại PGD Lê Quang Định

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phỏng vấn, quan sát, thu thập và xử lý số liệu kết hợp với định tính và định lượng trong quá trình diễn giải, phân tích, tổng hợp và đưa ra các khuyến nghị. Bên cạnh đó, nghiên cứu đã đánh giá thực trạng của hệ thống qua ba năm 2018, 2019, 2020 và được chia làm 3 chương với các nội dung: khái quát về cơ sở lý thuyết, thực trạng tại Ngân hàng trong 3 năm gần đây và tiến hành khảo sát, đánh giá ưu khuyết điểm và đưa ra khuyến nghị.

5.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho các chi nhánh khác

Từ những kết quả nghiên cứu, SCB có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu và áp dụng cho các chi nhánh và phòng giao dịch khác. Các khuyến nghị cần tập trung vào việc xây dựng môi trường kiểm soát vững chắc, hoàn thiện quy trình kiểm soát, và tăng cường đào tạo nhân viên. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát hoạt động và báo cáo kịp thời các vấn đề phát sinh.

VI. Kết Luận Triển Vọng Kiểm Soát Nội Bộ Huy Động Vốn SCB

Kiểm soát nội bộ trong hoạt động huy động tiền gửi là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của SCB. Việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo, sự tham gia của tất cả các cấp nhân viên, và sự đầu tư liên tục vào công nghệ và đào tạo. Trong tương lai, SCB cần tiếp tục hoàn thiện quy trình kiểm soát, tăng cường đánh giá rủi ro, và ứng dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạt độngđảm bảo an toàn tiền gửi cho khách hàng.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính và lợi ích mang lại

Các giải pháp chính bao gồm xây dựng môi trường kiểm soát vững chắc, hoàn thiện quy trình kiểm soát, tăng cường đánh giá rủi ro, và cải thiện thông tin và truyền thông. Các lợi ích mang lại bao gồm giảm thiểu rủi ro hoạt động, đảm bảo tuân thủ pháp luật, nâng cao hiệu quả hoạt động, và tăng cường niềm tin của khách hàng.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về ứng dụng công nghệ mới vào kiểm soát nội bộ, đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát, và tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động của SCB. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các chuyên gia và các nhà quản lý để xây dựng các giải pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả và phù hợp với thực tế.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về hoạt động huy động tiền gửi của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm hoạt động huy động tiền gửi trong ngân hàng Ngân hàng thương mại là một trung gian tài chính quan trọng nhất, nó trở thành nơi cung ứng vốn hữu hiệu cho nền kinh tế.

Nguồn vốn mà NHTM cung ứng chủ đến từ các cá nhân, tổ chức kinh tế trong và ngoài nước. Trong nhiều hình thức huy động vốn của NHTM, hình thức phổ biến và mang tính đặc trưng của NHTM là huy động vốn bằng nhận tiền gửi. Bên cạnh vốn chủ sở hữu của NHTM, đây có thể xem là nguồn vốn mang tính chủ đạo, quan trọng nhất và cần được chú trọng tới việc phát triển nó trong suốt quá trình hoạt động của Ngân hàng. Tiền gửi chính là yếu tố đầu tiên để thành lập Ngân hàng, làm nên điểm khác biệt của NHTM.

Theo khoản 13, Điều 4, Luật các tổ chức tín dụng 2010 thì hoạt động tiền gửi được định nghĩa như sau: “Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận”. Ý nghĩa hoạt động huy động tiền gửi Theo tác giả Nguyễn Minh Kiều (2009), tiền gửi tiết kiệm có vai trò rất quan trọng không chỉ với Ngân hàng mà còn với nền kinh tế và khách hàng. ● Đối với nền kinh tế Trong suốt quá trình hình thành và phát triển kinh tế của một quốc gia, hoạt động huy động tiền gửi luôn đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và duy trì tăng trưởng kinh tế vì dù sao sự bổ sung nguồn vốn từ bên ngoài cũng chỉ là tạm thời. Trong 9 khi đó nếu nghiệp vụ huy động tiền gửi của NHTM hoạt động không hiệu quả thì lượng tiền nhàn rỗi trong xã hội còn cao, dẫn đến nguy cơ xảy ra lạm phát.

Việc nguồn vốn được đáp ứng đầy đủ đảm bảo cho ngân hàng luân chuyển vốn nhàn rỗi thành vốn hoạt động giứp cho quá trình sản xuất của các doanh nghiệp được diễn ra liên tục, từ đó thúc đẩy nền kinh tế. ● Đối với Ngân hàng Sự thịnh vượng của một NHTM phụ thuộc rất lớn vào yếu tố tiền gửi. Tiền gửi là cơ sở chính để thực hiện các khoản sinh lời cho Ngân hàng như cho vay hay đầu tư và do đó, nó là nguồn gốc sâu xa của lợi nhuận và sự phát triển trong ngân hàng. Đối với một thực thể kinh doanh thì nguồn vốn ổn định sẽ giảm rủi ro thanh khoản cho Ngân hàng – rủi ro dễ làm sụp đổ Ngân hàng nhất.

Ngân hàng với nguồn vốn ở quy mô lớn sẽ dễ dàng thu hút được các khách hàng tiềm năng, tạo được niềm tin và uy tín với khách hàng từ đó tiến hành mở rộng quy mô cho sự phát triển của Ngân hàng. Nguồn vốn lớn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh với các Ngân hàng trong và ngoài nước, góp phần củng cố vị thế của Ngân hàng trên thị trường. NHTM lớn thường có nguồn tiền gửi lớn, có mạng lưới hoạt động rộng, công nghệ trang thiết bị hiện đại, những NHTM này sẽ tạo được uy tín cao trên thị trường. ● Đối với khách hàng Để khách hàng lựa chọn gửi tiền vào Ngân hàng nào đó thì bên cạnh sự an toàn, khách hàng còn quan tâm đến việc cung cấp các dịch vụ tiện ích và yếu tố lãi suất, mức giá cả mà Ngân hàng đó đưa ra, nền tảng công nghệ có hiện đại không, mạng lưới Ngân hàng thế nào.

Phân loại nguồn vốn tiền gửi Theo Nguyễn Đăng Dờn (2014), nguồn vốn tiền gửi được chia thành 3 loại chính: phân theo kỳ hạn, phân loại theo mục đích sử dụng và phân loại theo loại tiền ● Phân loại theo kỳ hạn Tiền gửi không kỳ hạn: Là loại tiền gửi mà khách hàng không có thoả thuận trước về thời gian rút tiền, người gửi có thể rút ra bất cứ lúc nào và Ngân hàng có nghĩa vụ đáp ứng yêu cầu đó. Mục đích của loại tiền gửi này không phải để hưởng lãi suất mà chủ yếu được dùng để thực hiện các khoản chi trả, do đó khách hàng sẽ thường không được trả lãi hoặc được trả với mức lãi suất thấp. Đối với tiền gửi không kỳ hạn, khách hàng có thể rút ra bất cứ lúc nào để thanh toán, có thể sử dụng các công cụ thanh toán như séc, ủy nhiệm chi, đặc biệt có thể rút tiền qua máy rút tiền tự động (ATM). Đây được xem là nguồn vốn biến động và khó dự báo về quy mô tiền gửi có thể huy động nhất của Ngân hàng, do đó Ngân hàng không chủ động sử dụng số vốn này mà phải dự trữ một số tiền để đảm bảo có thể thanh toán ngay khi khách hàng có nhu cầu.

Tiền gửi có kỳ hạn: Là loại tiền gửi mà khách hàng gửi vào Ngân hàng trên cơ sở có thỏa thuận với NHTM về thời gian rút tiền. Thông thường có thể là 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm hoặc lâu hơn nữa. Mỗi loại kỳ hạn sẽ được áp dụng mức lãi suất khác nhau với nguyên tắc kỳ hạn càng dài, lãi suất càng cao. Nếu đến hạn mà KH chưa rút tiền thì có thể nhập lãi vào vốn, đồng thời tái lập kỳ hạn tự động cho KH theo lãi suất tại thời điểm tái đáo hạn.

Nếu KH rút tiền trước thời gian tái đáo hạn thì chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn. 11 Đây là nguồn vốn tiền gửi tương đối ổn định vì NH có thể xác định được thời gian phải thanh toán cho KH, qua đó có thể sử dụng nguồn vốn vào mục đích kinh doanh một cách hợp lí. ● Phân loại theo mục đích sử dụng Tiền gửi thanh toán: Đây là khoản tiền gửi mà các cá nhân, tổ chức gửi vào Ngân hàng với mục đích chính là chi trả, thanh toán cho các hoạt động thường ngày như chi trả hóa đơn, chuyển khoản, nhận lương, nó không thể sinh ra được lợi nhuận cho bạn mà chỉ có chức năng giao dịch thanh toán mà thôi. Tiền gửi thanh toán, trong đa phần các trường hợp, đều có thể rút tiền mặt dễ dàng tại những cây ATM.

Tiền gửi thanh toán thì không cần có kỳ hạn, có bao nhiêu thì sử dụng bấy nhiêu và sẽ được tính lãi suất không kỳ hạn. Tiền gửi tiết kiệm: Theo thông tư 48/2018/TT-NHNN thì tiền gửi tiết kiệm được định nghĩa như sau: “Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền được người gửi tiền gửi tại tổ chức tín dụng theo nguyên tắc được hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận với tổ chức tín dụng”. Nói cách khác, tiền gửi tiết kiệm là loại tiền gửi để dành cho cá nhân chứ không phải để thanh toán, nó được dùng để sinh ra lợi nhuận dựa trên lãi suất ngân hàng đưa ra. Tiền gửi tiết kiệm sẽ được chia làm 2 loại: - Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: Đây là loại tiền gửi tiết kiệm mà người gửi tiền có thể gửi vào và rút ra khi có nhu cầu sử dụng mà không cần báo trước cho ngân hàng.

Ngân hàng trả lãi cho loại tiền gửi này nhưng với lãi suất rất thấp. Khách hàng của loại tiền này thường là những người có nguồn tiền nhàn rỗi muốn gửi tiền vì mục đích an toàn và sinh lời. 12 - Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: Là loại tiền gửi tiết kiệm có thời hạn gửi cố định trước. Loại tiền gửi này cũng tương tự như tiền gửi có kỳ hạn ở các điểm là không được phép rút trước hạn, được hưởng lãi cao hơn các dạng tiền gửi không kỳ hạn và không được hưởng các dịch vụ thanh toán qua ngân hàng.

Người gửi chỉ được gửi tiền vào một lần và rút ra một lần cả vốn lẫn lãi khi đến hạn. ● Phân theo loại tiền gửi Tiền gửi bằng nội tệ: Là loại tiền gửi bằng đồng Việt Nam, hưởng lãi suất tiền Việt Nam được quy định tại thời điểm gửi tiền. Đây cũng là loại tiền quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn trong vốn huy động tiền gửi Tiền gửi bằng ngoại tệ: Bên cạnh nội tệ thì ngoại tệ cũng rất quan trọng cho các hoạt động của Ngân hàng như thanh toán quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu. Các ngoại tệ phổ biến là: USD, EUR, AUD,….

Mục đích huy động vốn tiền gửi bằng ngoại tệ nhằm đa dạng hóa loại tiền huy động, đáp ứng nhu cầu thanh toán quốc tế cũng như hoạt động kinh doanh ngoại tệ của khách hàng và ngân hàng. Rủi ro trong huy động tiền gửi ● Rủi ro lãi suất Rủi ro lãi suất là một trong những rủi ro đặc thù của NHTM, thường xảy ra khi có sự thay đổi theo hướng bất lợi về lãi suất làm Ngân hàng bị thiệt hại do giảm lợi nhuận và giảm giá trị ròng của ngân hàng. Sự biến động của lãi suất thị trường có thể tác động tiêu cực tới lợi nhuận ngân hàng do làm tăng chi phí, giảm thu nhập của ngân hàng. Vì vậy, sự thay đổi của lãi suất sẽ tác động đến toàn bộ bảng cân đối tài sản và báo cáo thu nhập của ngân hàng.Koch cho rằng: “Rủi ro lãi suất là sự thay ñổi tiềm tàng về thu nhập lãi ròng và giá thị trường của vốn ngân hàng xuất phát từ sự thay đổi của mức lãi suất”.

13 Rủi ro lãi suất cao sẽ đe dọa đến lợi nhuận và vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Khi có sự thay đổi lãi suất sẽ ảnh hưởng tới giá trị thị trường của các khoản đầu tư và các tài sản Nợ của ngân hàng. Chính sự không cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ làm cho ngân hàng phải chịu rủi ro lãi suất khi lãi suất trên thị trường biến động. ● Rủi ro thanh khoản Ủy ban Basel định nghĩa: “Rủi ro thanh khoản là rủi ro mà một định chế tài chính không đủ khả năng tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không làm ảnh hưởng đến tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh hàng ngày”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Soát Nội Bộ Hoạt Động Huy Động Tiền Gửi Tại Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kiểm soát nội bộ trong hoạt động huy động tiền gửi tại ngân hàng thương mại. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các quy trình kiểm soát hiệu quả nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu suất hoạt động. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp kiểm soát nội bộ, giúp ngân hàng hoạt động an toàn và bền vững hơn.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp kiểm soát nội bộ trong ngành ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng basel iii vào quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý rủi ro. Cuối cùng, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại việt nam sẽ cung cấp thông tin bổ ích về các yếu tố tác động đến an toàn vốn trong ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý và kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.