Tổng quan về luận án
Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường (VTTLTT) giữ vai trò trụ cột trong việc duy trì trật tự kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và bảo vệ môi trường cạnh tranh tự do, bình đẳng tại Việt Nam. Bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và các cam kết của WTO đòi hỏi cơ chế pháp lý về cạnh tranh phải tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Nghiên cứu của NCS. Trần Thùy Linh (2020) tại Trường Đại học Luật Hà Nội chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9380107) dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Bùi Nguyên Khánh và TS. Vũ Đặng Hải Yến là công trình chuyên khảo cấp tiến sĩ đầu tiên giải quyết toàn diện khoảng trống khoa học pháp lý trong giai đoạn giao thời giữa Luật Cạnh tranh năm 2004 và Luật Cạnh tranh năm 2018.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu hụt các công trình chuyên sâu đánh giá hệ thống nền tảng lý luận và hiệu quả thực thi cơ chế kiểm soát hành vi lạm dụng VTTLTT. Dữ liệu thực tiễn cho thấy khoảng trống thực thi nghiêm trọng: giai đoạn 2006–2017, Cục Quản lý Cạnh tranh (Cục QLCT) chỉ thụ lý điều tra 8 vụ việc hạn chế cạnh tranh (HCCT), trong đó vỏn vẹn 4 vụ việc liên quan đến hành vi lạm dụng VTTLTT.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và 3 giả thuyết khoa học (Hs):
- RQ1: Bản chất pháp lý, mục tiêu và cấu trúc của kiểm soát hành vi lạm dụng VTTLTT là gì?
- RQ2: Kinh nghiệm lập pháp quốc tế (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản) và Luật mẫu UNCTAD cung cấp bài học gì cho Việt Nam?
- RQ3: Những bất cập, xung đột pháp lý và rào cản thực thi trong Luật Cạnh tranh 2004 và 2018 tại Việt Nam là gì?
- RQ4: Những định hướng và giải pháp cụ thể nào cần được thiết lập để hoàn thiện khung pháp luật và nâng cao hiệu năng cơ quan tài phán?
- H1: Xây dựng nền tảng lý luận hiện đại và hoàn thiện cơ chế kiểm soát hành vi lạm dụng VTTLTT là điều kiện tiên quyết duy trì môi trường kinh doanh minh bạch.
- H2: Quy định hiện hành bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý, nặng về tiếp cận hình thức (form-based approach) thay vì tiếp cận dựa trên hiệu ứng (effects-based approach).
- H3: Hoàn thiện pháp luật cạnh tranh phải dung hòa quyền tự do kinh doanh với bảo đảm trật tự công cộng và nguyên tắc cạnh tranh trung lập (competitive neutrality).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp: (1) Thuyết Bàn tay vô hình và Bàn tay hữu hình (Adam Smith, 1776; Nguyễn Như Phát, 2004); (2) Lý thuyết cấu trúc thị trường và quyền lực thị trường (market power) của Trường phái Chicago và Trường phái Ordoliberalism Châu Âu; (3) Lý thuyết kinh tế học về hành vi chống cạnh tranh (Areeda & Turner, 1975; Federico Etro, 2006; Pinar Akman, 2008, 2012). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu pháp lý và thực tiễn từ năm 2004 đến 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế được cấu trúc theo 3 dòng học thuật chính:
- Dòng lý luận về vị trí thống lĩnh và quyền lực thị trường: Marcel Canoy, Eric van Damme và Rey (2006) trong "Dominance and Monopolization" đối chiếu thuật ngữ dominance (EU) và monopoly power (Mỹ), chỉ ra sự phân kỳ giữa Trường phái Chicago (tin tưởng doanh nghiệp lớn tạo hiệu quả quy mô, tăng việc làm) và Trường phái Châu Âu cổ (lo ngại doanh nghiệp thống lĩnh bóp méo thị trường, triệt tiêu doanh nghiệp vừa và nhỏ). Tại Việt Nam, Nguyễn Như Phát và Nguyễn Ngọc Sơn (2004), Phạm Hoài Huấn và Nhữ Ngọc Tiến (2012) phân tích VTTLTT bắt nguồn từ tích tụ tư bản, rào cản gia nhập tự nhiên, tính chất mạng lưới và sự bảo hộ của Nhà nước.
- Dòng nghiên cứu thực trạng và đánh giá quy chuẩn xử lý: Eleanor Fox (1986), Damien Geradin (2008) và Whish (2018) nghiên cứu Điều 102 TFEU (trước đây là Điều 82 Hiệp ước EC) và Mục 2 Đạo luật Sherman 1890 của Hoa Kỳ. Pinar Akman (2008) chỉ ra sự tranh cãi giữa lạm dụng trục lợi (exploitative abuse) và lạm dụng loại trừ (exclusionary abuse). Phillip Areeda và Donald F. Turner (1975) đề xuất quy tắc định giá hủy diệt dựa trên chi phí khả biến trung bình (AVC). Tại Việt Nam, Đoàn Trung Kiên (2010), Nguyễn Ngọc Sơn (2011) và Nguyễn Thanh Tú (2012) tập trung vào các dạng hành vi định giá hủy diệt, định giá quá mức (excessive pricing) và áp đặt điều kiện thương mại bất lợi.
- Dòng nghiên cứu cải cách và chuyển dịch tư duy kinh tế: Pinar Akman (2012) nhấn mạnh việc hiện đại hóa Điều 102 TFEU đòi hỏi chuyển sang cách tiếp cận dựa trên hiệu ứng (effects-based approach). Các luận án tiến sĩ của Trần Thăng Long (2011, Đại học La Trobe) về áp dụng luật cạnh tranh đối với doanh nghiệp độc quyền nhà nước (DNNN) và Trần Hoàng Nga (2011, Thụy Điển - Việt Nam) về kiểm soát hành vi định giá lạm dụng đã mở đường cho các phân tích so sánh.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: tiếp cận dựa trên hình thức (suy đoán vi phạm mặc nhiên - per se illegality) và tiếp cận dựa trên phân tích kinh tế (nguyên tắc xem xét hợp lý - rule of reason). Luận án định vị mình là công trình hệ thống hóa toàn diện, lấp đầy khoảng trống khi so sánh trực tiếp Luật Cạnh tranh Việt Nam với Luật mẫu UNCTAD, án lệ Tòa án Tư pháp Liên minh Châu Âu (CJEU/ECJ) và án lệ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong giai đoạn chuyển đổi thể chế kinh tế số.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết can thiệp kinh tế của nhà nước bằng việc làm sáng tỏ cơ chế cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh (business freedom) và quyền năng điều tiết thị trường (market regulation). Vận dụng quan điểm của PGS.TS. Nguyễn Như Phát: "khi đối mặt với các nhà độc quyền, pháp luật cần nhìn nhận nó như một sự thống nhất tạm thời của các mặt đối lập, như một sự đứng yên tương đối của sự vật và hiện tượng. Trong trường hợp này, Nhà nước và pháp luật cần xuất hiện dường như một 'bàn tay hữu hình' để tạo đối trọng với nhà độc quyền".
Công trình đóng góp 4 luận điểm lý thuyết cơ bản:
- Định nghĩa lại VTTLTT: Không chỉ là tỷ lệ thị phần vượt ngưỡng cơ học (30% theo Luật 2004), VTTLTT là khả năng của doanh nghiệp hành xử độc lập ở mức độ đáng kể đối với đối thủ cạnh tranh, khách hàng và người tiêu dùng.
- Phân hóa hành vi lạm dụng: Phân lập rõ ràng giữa lạm dụng loại trừ (exclusionary abuse - triệt hạ đối thủ) và lạm dụng bóc lột/trục lợi (exploitative abuse - áp đặt giá quá mức, chiếm đoạt thặng dư người tiêu dùng), phản bác xu hướng gộp chung thiếu cơ sở kinh tế.
- Chuyển dịch mô thức pháp lý: Luận chứng khoa học cho bước chuyển từ per se rule sang effects-based approach, yêu cầu chứng minh tổn hại cạnh tranh thực tế (anticompetitive effect) và đánh giá hiệu quả kinh tế bù trừ (efficiency defense).
- Thuyết lập thể chế cạnh tranh: Đề xuất mô hình cơ quan cạnh tranh thống nhất, độc lập với các bộ chủ quản để hạn chế hiện tượng "bị bắt giữ bởi lợi ích nhóm" (regulatory capture) trong điều tiết DNNN.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích đa chiều tích hợp kinh tế học công nghiệp (Industrial Organization) và khoa học luật thực định (Legal Positivism).
[Xác định Thị trường liên quan (SSNIP/Độ co giãn)]
[Đánh giá VTTLTT (Thị phần + Sức mạnh thị trường đáng kể - SMP)]
[Nhận diện Hành vi (Loại trừ / Bóc lột / Hủy diệt)]
[Phân tích Tác động Kinh tế (Effects-based Test / Efficiency Defense)]
[Phán quyết & Biện pháp Chế tài (Tài phán Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia)]
Khung phân tích đặt ra 3 điều kiện giới hạn (boundary conditions):
- Điều kiện 1: Áp dụng trong bối cảnh các ngành mạng lưới đặc thù (viễn thông, năng lượng, hạ tầng logistics).
- Điều kiện 2: Khả năng áp dụng phép thử SSNIP (Small but Significant and Non-transitory Increase in Price) trong nền kinh tế chuyển đổi có mức độ can thiệp giá của nhà nước.
- Điều kiện 3: Mức độ tương thích giữa Luật Cạnh tranh và các luật chuyên ngành (Luật Viễn thông, Luật Điện lực, Luật Giá).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng triết lý thực chứng pháp lý (legal positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Phương pháp tiếp cận hỗn hợp định tính (qualitative mixed-methods) được thiết kế đa tầng (multi-level design):
- Cấp độ vi mô: Phân tích từng điều khoản luật thực định, quy chế xử lý, các quyết định điều tra tiền tố tụng và tố tụng cạnh tranh.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá các ngành kinh tế trọng điểm có mức độ tập trung cao (hàng không, viễn thông, bảo hiểm, nước sạch, phân phối năng lượng).
- Cấp độ vĩ mô: Đối chiếu hệ thống thể chế kinh tế thị trường, các cam kết FTA quốc tế và các mô hình tài phán cạnh tranh toàn cầu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua 4 bước kiểm định:
- Tổng thuật và phân tích quy phạm: Rà soát toàn bộ các văn bản luật thực định, gồm Luật Cạnh tranh 2004, Luật Cạnh tranh 2018, Nghị định 116/2005/NĐ-CP, Nghị định 71/2014/NĐ-CP, Nghị định 35/2020/NĐ-CP.
- Phân tích án lệ và nghiên cứu tình huống (Case studies): Phân tích các án lệ kinh điển thế giới như vụ án Hoffmann-La Roche (Án lệ ECJ: "vị trí của doanh nghiệp mang sức mạnh kinh tế có khả năng ngăn cản cạnh tranh hiệu quả được duy trì trên thị trường liên quan bằng cách cho phép nó hành xử độc lập ở một mức độ đáng kể không phụ thuộc vào đối thủ cạnh tranh, khách hàng và cuối cùng là người tiêu dùng"), vụ United Brands (ECJ), vụ Standard Oil và Brooke Group (Tòa án Tối cao Hoa Kỳ); các vụ việc thực tế tại Việt Nam (vụ Hiệp hội Bảo hiểm, vụ cước kết nối viễn thông, vụ phân phối gas).
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): So sánh đồng bộ với pháp luật Liên minh Châu Âu (Điều 102 TFEU), Hoa Kỳ (Mục 2 Sherman Act), Nhật Bản (Đạo luật Chống độc quyền tư nhân và Duy trì Thương mại công bằng - AMA), Canada và Luật mẫu UNCTAD.
- Tam giác đạc nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa báo cáo thực thi của Cục QLCT/Hội đồng Cạnh tranh, ý kiến chuyên gia tư pháp tại Bộ Tư pháp, Tòa án và các công trình học thuật chuyên sâu.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của luận án tập hợp:
- Dữ liệu 100% các vụ việc điều tra HCCT chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2006–2017 (8 vụ việc, 4 vụ về VTTLTT).
- Bộ dữ liệu thống kê phân loại các vụ việc điều tra tiền tố tụng giai đoạn 2006–2014 của Cục QLCT.
- Phân tích kỹ thuật các tiêu chuẩn kinh tế: chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index), công thức đo lường chi phí cận biên (Marginal Cost - MC), chi phí biến đổi trung bình (Average Variable Cost - AVC), chi phí tránh được trung bình (Average Avoidable Cost - AAC), chi phí tăng thêm bình quân dài hạn (Long-run Average Incremental Cost - LRAIC).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý "Trì trệ thực thi" (Enforcement Paradox): Mặc dù hành vi hạn chế cạnh tranh diễn ra phổ biến trên thị trường thực tế, số lượng vụ việc bị xử lý chính thức trong 12 năm (2006–2017) chỉ có 4 vụ lạm dụng VTTLTT. Nguyên nhân chính là do quy trình tố tụng kép phức tạp giữa Cục QLCT (điều tra) và Hội đồng Cạnh tranh (xử lý), thiếu thẩm quyền điều tra tư pháp (thu giữ tài liệu, niêm phong chứng cứ).
- Hạn chế của việc tuyệt đối hóa tiêu chí thị phần: Luật Cạnh tranh 2004 quy định cứng nhắc ngưỡng thị phần 30% làm tiêu chuẩn suy đoán VTTLTT, tạo ra "vùng an toàn ảo" cho các doanh nghiệp có thị phần dưới 30% nhưng nắm giữ sức mạnh thị trường đáng kể do sở hữu cơ sở hạ tầng thiết yếu (essential facilities) hoặc rào cản gia nhập thị trường cao.
- Định nghĩa phi thực tế về định giá hủy diệt: Quy định trước đây mặc nhiên coi bán dưới giá thành toàn bộ (tổng chi phí) là hủy diệt đối thủ mà bỏ qua phân tích cơ cấu chi phí khả biến (AVC), không xem xét khả năng bù đắp tổn thất (recoupment of losses) sau khi đối thủ bị loại bỏ.
- Khoảng trống về hành vi bóc lột và lạm dụng trong nền kinh tế số: Các mô hình nền tảng đa chiều (multi-sided platforms), hiệu ứng mạng lưới (network effects), và dữ liệu lớn (big data) làm vô hiệu hóa các phương pháp truyền thống về xác định thị trường liên quan nếu chỉ dựa trên phép thử SSNIP đo lường giá tiền tệ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án tái khẳng định định nghĩa của Federico Etro: VTTLTT là "tình trạng mà ở đó những chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp có thể hay có khả năng có ảnh hưởng tiêu cực đến phúc lợi xã hội", đặt nền móng lý luận cho việc đưa khái niệm "sức mạnh thị trường đáng kể" vào pháp luật cạnh tranh Việt Nam.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình thẩm định hành vi lạm dụng qua 4 bước chuẩn mực, tích hợp công cụ phân tích kinh tế lượng vào điều tra pháp lý.
- Về thực tiễn doanh nghiệp: Giúp các tập đoàn, tổng công ty và DNNN xác lập ranh giới tuân thủ pháp luật cạnh tranh (compliance programs), phân biệt giữa chiến lược hạ giá cạnh tranh hợp pháp và hành vi định giá hủy diệt phi pháp.
- Về chính sách và lập pháp: Đóng góp trực tiếp cơ sở khoa học cho việc ban hành Nghị định hướng dẫn Luật Cạnh tranh 2018 (Nghị định 35/2020/NĐ-CP), hoàn thiện quy định về xác định thị trường liên quan, đánh giá sức mạnh thị trường đáng kể (Điều 26 Luật Cạnh tranh 2018) và thành lập Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thống nhất.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Độ trễ của dữ liệu thực chứng: Số lượng vụ việc xử lý chính thức tại Việt Nam còn quá ít (4 vụ việc VTTLTT giai đoạn 2006–2017), khiến việc kiểm định mô hình định lượng bị hạn chế, phần lớn phân tích dựa trên phương pháp định tính và án lệ so sánh quốc tế.
- Tính thời điểm giao thoa văn bản: Tại thời điểm hoàn thành luận án (2020), Luật Cạnh tranh 2018 vừa có hiệu lực thi hành nhưng các nghị định hướng dẫn chi tiết và việc kiện toàn Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia vẫn đang trong quá trình xây dựng, chưa có thực tiễn xét xử theo luật mới.
- Giới hạn thị trường truyền thống: Chưa đi sâu vào các biểu hiện lạm dụng VTTLTT đặc thù của các nền tảng số xuyên biên giới (Google, Meta, Amazon) và hệ sinh thái kỹ thuật số.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Nghiên cứu mô hình kinh tế lượng đo lường sức mạnh thị trường trên thị trường giá bằng không (zero-price markets).
- Đánh giá tác động cạnh tranh của việc tự ưu đãi (self-preferencing) và trói buộc sản phẩm số (digital bundling).
- Nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh (private antitrust enforcement).
- Đánh giá xung đột thẩm quyền giữa cơ quan cạnh tranh quốc gia và các cơ quan điều tiết ngành chuyên biệt trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học ngành Luật Kinh tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM và Học viện Khoa học Xã hội; công bố 3 công trình khoa học chuyên ngành trên Tạp chí Luật và Phát triển, Tạp chí Công Thương.
- Tác động chính sách lập pháp: Cung cấp luận cứ vững chắc cho việc sửa đổi quy định về kiểm soát hành vi lạm dụng VTTLTT trong Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP; định hình mô hình tổ chức của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG) trực thuộc Bộ Công Thương.
- Tác động kinh tế - xã hội: Nâng cao tính minh bạch của môi trường kinh doanh, hạn chế sự chèn ép của các doanh nghiệp độc quyền nhà nước đối với khu vực kinh tế tư nhân, bảo vệ quyền lựa chọn và thặng dư của hơn 95 triệu người tiêu dùng Việt Nam.
- Ý nghĩa quốc tế: Thể hiện cam kết thực thi nghiêm túc chương Cạnh tranh trong CPTPP (Chương 16) và EVFTA (Chương 10), nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia (GCI) của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, hệ thống tài liệu tham khảo quốc tế chuẩn mực và khung phân tích so sánh liên ngành Luật học - Kinh tế học.
- Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan quản lý: Tham khảo lộ trình 6 nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế cạnh tranh, quy trình điều tra và cơ chế phối hợp liên ngành giữa UBCTQG với các cơ quan quản lý chuyên ngành.
- Cộng đồng Doanh nghiệp & Luật sư thực hành: Nắm vững các tiêu chí nhận diện rủi ro pháp lý về VTTLTT, xây dựng chiến lược kinh doanh an toàn, bảo vệ doanh nghiệp trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và lạm dụng chèn ép từ các đối thủ lớn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc lý thuyết kiểm soát VTTLTT từ mô hình đơn nhất dựa trên thị phần sang mô hình tích hợp "Thị phần + Sức mạnh thị trường đáng kể (SMP) + Tiếp cận dựa trên hiệu ứng (effects-based)". Luận án mở rộng học thuyết can thiệp thị trường của Adam Smith và trường phái Ordoliberalism, chứng minh rằng can thiệp pháp lý không nhằm trừng phạt vị thế thống lĩnh tự nhiên do hiệu quả kinh doanh mà chỉ can thiệp khi có hành vi lạm dụng làm suy giảm phúc lợi xã hội tổng thể.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì?
So với luận án của Trần Thăng Long (2011) chỉ tập trung vào DNNN hoặc Trần Hoàng Nga (2011) chỉ nghiên cứu định giá lạm dụng, luận án của NCS. Trần Thùy Linh là công trình đầu tiên kết hợp phương pháp luật học so sánh 3 trục (Hoa Kỳ - EU - Nhật Bản) với phân tích dữ liệu thực chứng 100% các vụ việc HCCT tại Việt Nam giai đoạn 2006–2017, đặt trong bối cảnh phân tích tương thích với Luật mẫu UNCTAD.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh đạt mức cực kỳ thấp: suốt 12 năm thực thi Luật Cạnh tranh 2004, Cục QLCT chỉ thụ lý điều tra 8 vụ việc hạn chế cạnh tranh, trong đó chỉ có 4 vụ việc về lạm dụng VTTLTT. Con số này phản ánh "sự tê liệt cục bộ" của cơ chế thực thi hai tầng và chứng minh tiêu chí thị phần 30% đã trở thành rào cản hành chính thay vì công cụ bảo vệ thị trường.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/áp dụng thực tiễn (replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 4 bước chuẩn hóa để điều tra và xử lý hành vi lạm dụng VTTLTT: (1) Xác định thị trường liên quan bằng phép thử SSNIP kết hợp đặc tính định tính; (2) Đo lường sức mạnh thị trường qua rào cản gia nhập, năng lực tài chính và quyền tiếp cận hạ tầng thiết yếu; (3) Nhận diện hành vi theo bản chất loại trừ/bóc lột; (4) Đánh giá hiệu quả kinh tế biện minh (efficiency defense) trước khi ra quyết định chế tài.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới bao gồm những gì?
Định hướng tập trung vào việc áp dụng luật cạnh tranh đối với nền kinh tế nền tảng số, trí tuệ nhân tạo, thuật toán định giá tự động (algorithmic collusion/pricing), và cơ chế kiện bồi thường thiệt hại tập thể (class action) do hành vi lạm dụng VTTLTT gây ra.
Kết luận
- Hệ thống hóa và xác lập khung lý luận toàn diện, chuẩn xác về VTTLTT, lạm dụng VTTLTT và cấu trúc pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng theo chuẩn mực quốc tế.
- Đánh giá toàn diện thực trạng áp dụng Luật Cạnh tranh 2004 và bối cảnh chuyển tiếp sang Luật Cạnh tranh 2018, chỉ rõ nguyên nhân khiến việc xử lý vi phạm trong 12 năm chỉ dừng lại ở 4 vụ việc thực tế.
- Đề xuất chuyển đổi phương thức nhận diện hành vi từ tiếp cận hình thức (form-based) sang tiếp cận bản chất kinh tế và hiệu ứng cạnh tranh (effects-based).
- Kiến nghị mô hình cơ quan cạnh tranh thống nhất, độc lập, có đủ thẩm quyền điều tra tư pháp để bảo đảm hiệu lực thực thi pháp luật cạnh tranh.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành kinh tế - luật học, thúc đẩy xây dựng văn hóa cạnh tranh lành mạnh và đóng góp vào tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hội nhập toàn cầu của Việt Nam.