Luận văn thạc sĩ kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh việt nam hiện nay

Luận văn thạc sĩ phân tích kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh Việt Nam hiện nay.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2012

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI LẠM DỤNG CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỊ TRÍ THỐNG LĨNH THỊ TRƯỜNG

1.1. Khái niệm vị trí thống lĩnh thị trường

1.2. Khái niệm hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

1.3. Khái niệm kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

1.4. Quan niệm chung về pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

1.5. Đặc điểm, vai trò của pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

1.6. Pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế trong việc kiểm soát hành vi lạm dụng của các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

1.6.1. Pháp luật Việt Nam về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

1.6.2. Kinh nghiệm quốc tế về kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT HÀNH VI LẠM DỤNG CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỊ TRÍ THỐNG LĨNH THỊ TRƯỜNG THEO PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VIỆT NAM

2.1. Thực trạng lạm dụng của các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường trong bối cảnh kinh tế - xã hội từ khi Luật cạnh tranh ra đời cho đến nay

2.2. Nhận thức của xã hội, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước về Luật cạnh tranh và kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

2.3. Tình trạng lạm dụng của các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

2.4. Thực trạng pháp luật cạnh tranh Việt Nam điều chỉnh vấn đề kiểm soát hành vi lạm dụng của các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

2.4.1. Những quy định về xác định thị trường liên quan

2.4.2. Xác định vị trí thống lĩnh thị trường của doanh nghiệp

2.4.3. Những quy định về hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

2.4.4. Các quy định về cơ quan quản lý

2.4.5. Các biện pháp nhằm kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI LẠM DỤNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÓ VỊ TRÍ THỐNG LĨNH THỊ TRƯỜNG

3.1. Phương hướng

3.1.1. Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh phải được xây dựng trên quan điểm, đường lối và chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước

3.1.2. Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh phải phù hợp với nguyên tắc kinh doanh; với phong tục, tập quán, chuẩn mực đạo đức kinh doanh; và quy luật vận động khách quan của nền kinh tế thị trường

3.1.3. Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh phải là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, công bằng giữa các chủ thể kinh doanh và đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng

3.1.4. Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh phải đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

3.1.5. Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh phải đảm bảo sự độc lập của bộ máy thực thi và sự tương tác với các lĩnh vực pháp luật khác

3.2. Hoàn thiện các quy định của pháp luật cạnh tranh về nhận diện vị trí thống lĩnh thị trường và hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

3.3. Hoàn thiện bộ máy quản lý cạnh tranh

3.4. Hoàn thiện các biện pháp xử lý hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

3.5. Hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật cạnh tranh về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Soát Lạm Dụng Vị Trí Thống Lĩnh

Cạnh tranh là quy luật khách quan của kinh tế thị trường. Các doanh nghiệp cạnh tranh để tồn tại và khẳng định vị thế. Cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy xã hội phát triển, tạo ra giá trị. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng có thể dẫn đến lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền. Lợi nhuận thúc đẩy các doanh nghiệp này thực hiện các hành vi nhằm tích tụ tư bản, duy trì và củng cố vị trí. Do đó, cần kiểm soát các hành vi lạm dụng để bảo vệ cấu trúc thị trường và xây dựng nền kinh tế lành mạnh. Để kiểm soát, trước hết phải nhận diện được khách thể và các thuộc tính của nó. Pháp luật cần đưa ra các quy tắc chung để nhận dạng doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường.

1.1. Khái Niệm Doanh Nghiệp Thống Lĩnh Thị Trường

Pháp luật các nước đưa ra khái niệm nhận dạng vị trí thống lĩnh thị trường khác nhau do sự tập trung tư bản và đặc điểm kinh tế - xã hội khác nhau. Luật Cạnh tranh 2004 của Việt Nam không đưa ra khái niệm cụ thể, mà chỉ nhận dạng thông qua phương pháp định lượng (thị phần) và định tính (khả năng gây hạn chế cạnh tranh). Cách tiếp cận định lượng có thể thuộc về người mua hoặc người bán, do một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp có thị phần lớn nắm giữ. Tuy nhiên, quy định tỷ lệ thị phần cố định là không phù hợp vì tỷ lệ không biểu thị được bản chất của vị thế và mức độ thống lĩnh thị trường khác nhau theo từng ngành nghề.

1.2. Thị Trường Liên Quan và Xác Định Vị Trí Thống Lĩnh

Việc xác định thị trường liên quan là bước quan trọng để đánh giá sức mạnh thị trường của một doanh nghiệp. Thị trường liên quan bao gồm các sản phẩm hoặc dịch vụ có thể thay thế cho nhau về mặt địa lý và chức năng. Việc xác định đúng thị trường liên quan giúp cơ quan quản lý cạnh tranh đánh giá chính xác thị phầnvị trí thống lĩnh của doanh nghiệp. Sai sót trong việc xác định thị trường liên quan có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về hành vi phản cạnh tranh.

II. Hành Vi Lạm Dụng Vị Trí Thống Lĩnh Nhận Diện Phân Loại

Khi một doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường, họ có khả năng gây ảnh hưởng lớn đến cấu trúc thị trườngcạnh tranh. Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh là những hành động mà doanh nghiệp sử dụng sức mạnh thị trường của mình để hạn chế cạnh tranh, gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh và người tiêu dùng. Các hành vi này có thể bao gồm áp đặt giá bất hợp lý, hạn chế sản lượng, phân biệt đối xử, hoặc ràng buộc các điều kiện bất lợi cho đối tác kinh doanh.

2.1. Các Dạng Hành Vi Hạn Chế Cạnh Tranh Phổ Biến

Các hành vi hạn chế cạnh tranh phổ biến bao gồm: (1) Áp đặt giá bán lại tối thiểu hoặc tối đa; (2) Áp đặt điều kiện giao dịch bất công; (3) Từ chối giao dịch một cách vô lý; (4) Cản trở đối thủ cạnh tranh gia nhập hoặc mở rộng thị trường; (5) Thực hiện các hành vi bán phá giá nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh. Những hành vi này đều gây tổn hại đến cạnh tranh lành mạnh và cần được cơ quan quản lý cạnh tranh kiểm soát chặt chẽ.

2.2. Ảnh Hưởng Của Lạm Dụng Vị Thế Độc Quyền Đến Thị Trường

Lạm dụng vị thế độc quyền gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho thị trường. Nó làm giảm sự đổi mới, hạn chế năng suất, và làm tăng giá cả cho người tiêu dùng. Ngoài ra, nó còn tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, làm giảm tính cạnh tranhhiệu quả của nền kinh tế. Việc kiểm soát lạm dụng vị trí thống lĩnh là cần thiết để bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và thúc đẩy phát triển kinh tế.

III. Luật Cạnh Tranh Việt Nam Cơ Chế Kiểm Soát Lạm Dụng

Luật Cạnh tranh Việt Nam là công cụ pháp lý quan trọng để kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh. Luật quy định các hành vi bị cấm, quy trình điều tra và xử lý vi phạm, cũng như các biện pháp khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, việc thực thi Luật Cạnh tranh còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực, năng lực chuyên môn hạn chế, và sự phức tạp của các vụ việc phản cạnh tranh.

3.1. Quy Định Về Xử Phạt Vi Phạm Cạnh Tranh Hiện Hành

Luật Cạnh tranh quy định các hình thức xử phạt vi phạm cạnh tranh bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, và các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc loại bỏ các điều khoản bất lợi trong hợp đồng, chia tách doanh nghiệp, hoặc bán lại phần vốn góp. Mức phạt tiền có thể lên đến 10% tổng doanh thu của doanh nghiệp vi phạm. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng mức phạt này còn thấp so với lợi ích mà doanh nghiệp thu được từ hành vi lạm dụng, do đó chưa đủ sức răn đe.

3.2. Vai Trò Của Cơ Quan Quản Lý Cạnh Tranh Trong Thực Thi

Cơ quan quản lý cạnh tranh có vai trò quan trọng trong việc điều tra, xử lý các vụ việc vi phạm cạnh tranh. Cơ quan này có quyền thu thập thông tin, triệu tập các bên liên quan, và đưa ra các quyết định xử lý. Tuy nhiên, để thực thi hiệu quả Luật Cạnh tranh, cơ quan quản lý cạnh tranh cần được tăng cường nguồn lực, nâng cao năng lực chuyên môn, và đảm bảo tính độc lập trong hoạt động.

3.3. Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp Cạnh Tranh Tại Việt Nam

Các tranh chấp cạnh tranh có thể được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài, hoặc tòa án. Luật Cạnh tranh khuyến khích các bên tự giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng và hòa giải. Tuy nhiên, nếu không đạt được thỏa thuận, các bên có thể yêu cầu trọng tài hoặc tòa án giải quyết. Quyết định của trọng tài hoặc tòa án có giá trị pháp lý ràng buộc và phải được thi hành.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Kiểm Soát Hành Vi Lạm Dụng Độc Quyền

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm lâu năm trong việc kiểm soát hành vi lạm dụng độc quyền. Các quốc gia này đã xây dựng hệ thống pháp luật cạnh tranh hoàn chỉnh, có cơ quan quản lý cạnh tranh mạnh mẽ, và áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh và nâng cao hiệu quả thực thi.

4.1. Bài Học Từ Thông Lệ Quốc Tế Về Cạnh Tranh

Thông lệ quốc tế về cạnh tranh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy sự đổi mới, và bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng. Các quốc gia thường xuyên trao đổi thông tin, hợp tác điều tra, và chia sẻ kinh nghiệm trong việc kiểm soát hành vi phản cạnh tranh. Việc tuân thủ thông lệ quốc tế giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

4.2. So Sánh Pháp Luật Về Cạnh Tranh Giữa Các Quốc Gia

Pháp luật về cạnh tranh giữa các quốc gia có nhiều điểm tương đồng, nhưng cũng có những khác biệt nhất định. Một số quốc gia áp dụng hệ thống kiểm soát chặt chẽ hơn, trong khi các quốc gia khác lại chú trọng đến việc khuyến khích cạnh tranhsự đổi mới. Việc so sánh pháp luật về cạnh tranh giữa các quốc gia giúp Việt Nam lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của mình.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Kiểm Soát Lạm Dụng Vị Trí Thống Lĩnh

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh, cần có các giải pháp đồng bộ về pháp luật, tổ chức, và thực thi. Cần hoàn thiện các quy định về xác định thị trường liên quan, vị trí thống lĩnh, và hành vi lạm dụng. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho cơ quan quản lý cạnh tranh, nâng cao nhận thức về Luật Cạnh tranh cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

5.1. Cải Thiện Môi Trường Cạnh Tranh Để Phát Triển Bền Vững

Cải thiện môi trường cạnh tranh là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển bền vững. Một môi trường cạnh tranh lành mạnh khuyến khích sự đổi mới, nâng cao năng suất, và tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Để cải thiện môi trường cạnh tranh, cần giảm thiểu các rào cản gia nhập thị trường, tăng cường minh bạch, và đảm bảo công bằng cho tất cả các doanh nghiệp.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Cơ Quan Quản Lý Cạnh Tranh

Để cơ quan quản lý cạnh tranh hoạt động hiệu quả, cần tăng cường nguồn lực tài chính, nhân lực, và kỹ thuật. Cần tuyển dụng và đào tạo đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao, trang bị các công cụ phân tích hiện đại, và xây dựng hệ thống thông tin đầy đủ. Đồng thời, cần đảm bảo tính độc lập và khách quan của cơ quan quản lý cạnh tranh trong hoạt động.

VI. Tương Lai Của Kiểm Soát Cạnh Tranh Tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, kiểm soát cạnh tranh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh, nâng cao hiệu quả thực thi, và tăng cường hợp tác quốc tế để tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng, và minh bạch. Điều này sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao lợi ích của người tiêu dùng.

6.1. Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế Và Thách Thức Cạnh Tranh

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp Việt Nam. Các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia. Để vượt qua thách thức này, các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, và xây dựng thương hiệu mạnh.

6.2. Phát Triển Bền Vững Trong Môi Trường Cạnh Tranh Toàn Cầu

Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu. Để đạt được mục tiêu này, các doanh nghiệp cần chú trọng đến trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường, và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống pháp luật và chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Một số vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát hành vi lạm dụng cuả doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường Chương 2 – Thực trạng kiểm soát hành vi lạm dụng cuả doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh Việt Nam Chương 3 – Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật cạnh tranh về kiểm soát hành vi lạm dụng của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường 6 z Chƣơng 1 – MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KIỂM SOÁT HÀNH VI LẠM DỤNG CỦA DOANH NGHIỆP CÓ VỊ TRÍ THỐNG LĨNH THỊ TRƢỜNG 1. Khái niệm vị trí thống lĩnh thị trường Các nhà khoa học trên thế giới đều thừa nhận rằng cạnh tranh là một quy luật vận động khách quan của kinh tế thị trường. Bởi trong nền kinh tế đó, các chủ thể phải vận động theo quy luật thị trường và cạnh tranh lẫn nhau để tồn tại và khẳng định vị thế. Xét trên lộ trình của sự phát triển, cạnh tranh sẽ là nguyên nhân sự ra đi của các doanh nghiệp yếu thế, nhưng đồng thời cũng làm xuất hiện các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường.

Vì vậy có thể nói cạnh tranh lành mạnh là động lực thúc đẩy cuộc sống xã hội đi lên và góp phần tạo ra các giá trị đích thực. Mặc dù vậy, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng cạnh tranh cũng có xu hướng dẫn tới sự lạm dụng của các doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền. Lợi nhuận sẽ thúc đẩy các chủ thể này thực hiện các hành vi nhằm tích tụ tối đa tư bản; hoặc duy trì và củng cố vị trí của mình. Vì lẽ đó, để bảo vệ cấu trúc thị trường và xây dựng nền kinh tế lành mạnh, hiệu quả, cần thiết phải có sự kiểm soát các hành vi lạm dụng của các chủ thể có vị trí thống lĩnh trên thị trường.

Để kiểm soát được một quan hệ nào đó thì trước hết phải nhận diện được khách thể và các thuộc tính của nó. Xuất phát từ quan niệm này, pháp luật cần phải đưa ra các quy tắc chung để nhận dạng đâu là doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường. Tuy nhiên, do sự tập trung tư bản ở các lĩnh vực và đặc điểm kinh tế - xã hội trên các vùng lãnh thổ khác nhau nên pháp luật các nước đưa ra khái niệm nhận dạng vị trí thống lĩnh thị trường cũng không giống nhau. Ở Việt Nam, Luật cạnh tranh 2004 là đạo luật trực tiếp điều chỉnh các hành vi cạnh tranh và kiểm soát cạnh tranh chung, nhưng không đưa ra một khái niệm cụ thể thế nào là doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường, mà chỉ nhận dạng thông qua phương pháp định lượng (tức là xác định qua thị phần của chúng 7 z trên thị trường liên quan – 30% thị phần trở lên đối với một doanh nghiệp, 50% thị phần trở lên đối với hai doanh nghiệp, 65% thị phần trở lên đối với ba doanh nghiệp và 75% thị phần trở lên đối với bốn doanh nghiệp) và phương pháp định tính (“có khả năng gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể”) [47, Điều 11].

Với cách tiếp cận định lượng, vị trí thống lĩnh thị trường có thể thuộc về người mua hoặc người bán trong thương mại hàng hóa và cung ứng dịch vụ; vị trí thống lĩnh thị trường có thể do một doanh nghiệp hoặc các doanh nghiệp có thị phần lớn nắm giữ. Nhưng khi quy định tỷ lệ thị phần chiếm lĩnh thị trường liên quan để xác định vị trí thống lĩnh thị trường được đóng khung như trong Luật cạnh tranh của Việt Nam là không phù hợp. Bởi lẽ, tỷ lệ phần trăm không biểu thị được bản chất của vị thế, có nhiều doanh nghiệp mức chiếm lĩnh ít hơn so với quy định nhưng trong thực tế các doanh nghiệp này có tầm ảnh hưởng rất lớn và có tác động không nhỏ đến thị trường liên quan. Hơn nữa, do đặc thù của từng lĩnh vực ngành nghề thì mức độ thống lĩnh thị trường là khác nhau, nếu lấy tỷ lệ định lượng chung làm thước đo và quy kết hành vi cũng là không bình đẳng.

Còn với phương pháp xác định định tính “khả năng gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể” được quy định rất trìu tượng và rất khó áp dụng cũng như không đem lại được hiệu quả trong thực tiễn. Ở một số nước khác lại có cách tiếp cận khác so với pháp luật cạnh tranh về vấn đề này, trong đó điển hình là Luật thương mại lành mạnh và những quy định về độc quyền 1980 của Hàn Quốc (“gọi tắt là Luật Thương mại Hàn Quốc”). Theo khoản 7, Điều 2 của Luật: Doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh trên thị trường là bất kỳ người mua, người bán trong một lĩnh vực thương mại nhất định và nắm giữ vai trò thống lĩnh thị trường để ấn định, duy trì hoặc thay đổi giá cả, khối lượng, chất lượng và các điều kiện thương mại khác hoặc trên cơ sở độc lập hoặc trên cơ sở câu kết với các doanh nghiệp khác. Khi xét đoán các doanh nghiệp thống lĩnh thị trường, cần phải tính đến các yếu 8 z tố như thị phần, sự tồn tại và quy mô của các rào cản đối với việc thâm nhập thị trường và các quy mô tương đối của các doanh nghiệp cạnh tranh.

Với quy phạm này, Luật Thương mại Hàn Quốc đã đảm bảo xây dựng một khái niệm mang tính lý luận tổng quát, miêu tả đầy đủ và ngắn gọn các đặc tính của đối tượng; và hoàn thiện hơn so với cách nhận diện vị trí thống lĩnh thị trường của doanh nghiệp trong Pháp luật cạnh tranh của Việt Nam. Khái niệm đã chỉ ra rằng vị trí thống lĩnh thị trường không chỉ được xem xét dưới góc độ vị trí của một doanh nghiệp mà có thể là vị trí của một nhóm doanh nghiệp cùng hành động (tập trung kinh tế để đạt được vị trí thống lĩnh thị trường). Các doanh nghiệp này có khả năng kiểm soát thực tế hoặc tiềm năng đối với thị trường liên quan mà doanh nghiệp đó đang hoặc sẽ hoạt động. Và việc xem xét vị trí thống lĩnh thị trường sẽ căn cứ trên nhiều tiêu chí thị phần, quy mô rào cản mà khả năng thực tế của doanh nghiệp trên thị trường.

Trong phạm vi luận văn này, tác giả thừa nhận khái niệm “vị trí thống lĩnh thị trường” của Luật Thương mại Hàn Quốc là cách hiểu chung khi sử dụng cụm từ này trong quá trình nghiên cứu và phân tích. Để làm rõ và bao quát hơn khái niệm vị trí thống lĩnh thị trường, tác giả nhìn nhận vị trí độc quyền như là một dạng đặc thù của vị trí thống lĩnh thị trường. Với mong muốn ngày càng bành trướng thế lực, các doanh nghiệp sau khi đạt được vị trí thống lĩnh thị trường, với ưu thế của mình sẽ cố gắng và từng bước loại bỏ dần các đối thủ cạnh tranh để đến với đỉnh cao nhất trong cạnh tranh theo quy luật kinh tế thị trường là độc quyền (tức là doanh nghiệp không còn đối thủ cạnh tranh hoặc có sự cạnh tranh nhưng rất yếu ớt và không đáng kể; khác với vị trí thống lĩnh thị trường là trên thị trường vẫn còn sự cạnh tranh của các đổi thủ yếu hơn). Và xét theo quá trình cạnh tranh, vị trí thống lĩnh thị trường là hình thái trước khi đến biểu hiện của cạnh tranh không hoàn hảo – độc quyền.

Khái niệm hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường Hiện nay trên thế giới, khái niệm hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường được tiếp cận theo hai cách. Cách thứ nhất là liệt kê các hành vi được coi là lạm dụng thông qua các dấu hiệu của hành vi. Cách thứ hai là đưa ra định nghĩa về hành vi này, tùy thuộc từng trường hợp và cách giải quyết của cơ quan quản lý cạnh tranh mà hành vi đó có được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hay không. Pháp luật cạnh tranh Việt Nam, Pháp luật thương mại Pháp, Luật cạnh tranh của Canada… là đại diện điển hình cho cách tiếp cận đầu tiên.

Pháp luật cạnh tranh Việt Nam liệt kê 06 nhóm hành vi được coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường (gồm nhóm ấn định giá, nhóm hạn chế, cản trở cạnh tranh) [47, Điều 13]. Theo đó, chỉ những hành vi của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thị trường được liệt kê tại điều 13 và điều 14 cuả Luật cạnh tranh mới được coi là lạm dụng và bị xử lý. Luật cạnh tranh Canada cũng không đưa ra khái niệm chung mà liệt kê 11 hành vi bị coi là vi phạm pháp luật chống lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường (ngoài ra còn cho phép cơ quan có thẩm quyền xử lý những hành vi chưa được pháp luật liệt kê nhưng thỏa mãn ba dấu hiệu xác định hành vi lạm dụng theo điều 79 là: (i) Một hoặc một nhóm doanh nghiệp kiểm soát thị trường liên quan ; (ii) thực hiện hành vi phản cạnh tranh được quy định trong luật cạnh tranh ; (iii) hành vi đó đã, đang hoặc có thể làm cản trở, làm giảm cạnh tranh trên thị trường một cách đáng kể) [17]. 420-2 Bộ Luật thương mại Pháp nhận diện: "Sự lạm dụng bao gồm hành vi từ chối bán, các điều kiện áp đặt giá bán hoặc phân biệt đối xử cũng như sự phá vỡ các mối quan hệ thương mại đã được thiết lập chỉ trên cơ sở mà bên đối tác từ chối thực hiện đối với các điều kiện thương mại không công bằng" [24].

Tổ chức hợp tác và phát triển Liên hợp quốc (OECD) thì định nghĩa hành vi này theo cách thứ hai: "Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh và vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh là hành vi hạn chế cạnh tranh mà doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền sử dụng để duy trì hay tăng cường vị trí của nó trên thị trường 10 z bằng cách hạn chế khả năng gia nhập thị trường hoặc hạn chế quá mức cạnh tranh" [49, tr 52]. Có thể nhận thấy hai cách tiếp cận này chỉ nhau ở tính chủ động của hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kiểm Soát Hành Vi Lạm Dụng Của Doanh Nghiệp Thống Lĩnh Thị Trường Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp và quy định nhằm ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền lực thị trường của các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cạnh tranh công bằng trong nền kinh tế, đồng thời chỉ ra những thách thức mà các cơ quan quản lý phải đối mặt trong việc thực thi pháp luật. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức kiểm soát và xử lý các hành vi vi phạm, từ đó nâng cao nhận thức về quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật cạnh tranh về hành vi lôi kéo khách hàng bất chính và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam, nơi phân tích sâu hơn về các hành vi lôi kéo khách hàng không chính đáng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường theo pháp luật cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về các quy định pháp lý hiện hành và thực tiễn áp dụng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề kiểm soát hành vi lạm dụng trong thị trường Việt Nam.