Không Gian Văn Hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên: Nghiên Cứu Từ Góc Nhìn Văn Hóa Học

Tài liệu nghiên cứu Không gian văn hóa cồng chiêng tây nguyên từ góc nhìn văn hóa học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về hóa học.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

243
24
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Không Gian Văn Hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên

Tây Nguyên, nơi cư trú lâu đời của hơn 20 tộc người, là một vùng đất giàu có về văn hóa. Từ phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội đến nghệ thuật diễn xướng, kiến trúc, và âm nhạc, tất cả đều góp phần tạo nên bản sắc độc đáo của vùng. Đặc biệt, nghệ thuật cồng chiêng và những sinh hoạt gắn liền với nó như nhà rông, nhà dài, nhà mồ, bến nước, rượu cần, cây nêu... đã làm cho không gian văn hóa cồng chiêng thêm phong phú và đa dạng. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ, mà còn là di sản văn hóa quý báu, gắn bó mật thiết với đời sống cộng đồng, thể hiện niềm tin, sức sống và thế giới tinh thần của người Tây Nguyên. Các nhà nghiên cứu đều khẳng định Tây Nguyên có một vùng văn hóa cồng chiêng vô cùng đặc sắc. Sinh hoạt cồng chiêng là một phần không thể thiếu trong không gian văn hóa của cộng đồng các tộc người tại chỗ. Với ý nghĩa nhân văn sâu sắc, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và di sản phi vật thể của nhân loại vào năm 2005.

1.1. Sự Đa Dạng Văn Hóa Các Dân Tộc Tây Nguyên

Tây Nguyên là nơi hội tụ của nhiều dân tộc, mỗi dân tộc mang một bản sắc văn hóa riêng, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho văn hóa cồng chiêng. Các dân tộc như Bana, M'nông, Xơ Đăng, K'ho, Giẻ Triêng, Mạ, Jrai, Ê Đê, Churu, Raglai... đều có những đóng góp riêng vào việc hình thành và phát triển nghệ thuật cồng chiêng. Sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc này đã tạo ra những biến thể độc đáo trong cách sử dụng, biểu diễn và chế tác cồng chiêng. Điều này làm cho không gian văn hóa cồng chiêng trở nên vô cùng đặc sắc và hấp dẫn.

1.2. Vai Trò Của Cồng Chiêng Trong Đời Sống Tinh Thần

Cồng chiêng không chỉ là một loại nhạc cụ, mà còn là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Tây Nguyên. Nó xuất hiện trong các nghi lễ, lễ hội quan trọng, đánh dấu các sự kiện trọng đại của cộng đồng. Tiếng cồng chiêng được coi là cầu nối giữa con người với thế giới tâm linh, là phương tiện để giao tiếp với các vị thần và tổ tiên. Vì vậy, việc bảo tồn và phát huy văn hóa cồng chiêng có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc duy trì và phát triển bản sắc văn hóa của các dân tộc Tây Nguyên.

II. Thách Thức Bảo Tồn Di Sản Văn Hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên

Trong những thập niên gần đây, không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên ngày càng bị thu hẹp và mất dần bản sắc. Một số nghiên cứu về bảo tồn không gian văn hóa này chưa đạt được tính nhất quán trong một cái nhìn tổng quan. Luận án này nghiên cứu vấn đề không gian văn hóa cồng chiêng từ góc nhìn văn hóa học, chủ động liên kết các cách tiếp cận, các hướng nghiên cứu và sử dụng tối đa thành quả nghiên cứu của người đi trước để phác họa một bức tranh tổng thể, khoa học về hệ thống không gian và đặc điểm, giá trị của không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên. Từ đó, cố gắng tìm ra giải pháp góp phần vào công tác bảo tồn, phát huy không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên. Kết quả nghiên cứu không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên sẽ giúp khái quát nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa không gian văn hóa và bảo tồn, phát huy không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên.

2.1. Sự Thay Đổi Trong Phong Tục Tập Quán Tây Nguyên

Sự du nhập của văn hóa ngoại lai và quá trình đô thị hóa đã gây ra những thay đổi đáng kể trong phong tục tập quán của người Tây Nguyên. Nhiều nghi lễ truyền thống, trong đó có các nghi lễ liên quan đến cồng chiêng, đang dần bị mai một hoặc biến tướng. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến việc học hỏi và kế thừa nghệ thuật cồng chiêng, dẫn đến nguy cơ mất đi những giá trị văn hóa truyền thống. Việc bảo tồn văn hóa cồng chiêng đòi hỏi sự nỗ lực của cả cộng đồng và các cơ quan chức năng.

2.2. Tác Động Của Kinh Tế Thị Trường Đến Văn Hóa Cồng Chiêng

Kinh tế thị trường đã tạo ra những cơ hội phát triển kinh tế cho người dân Tây Nguyên, nhưng đồng thời cũng gây ra những tác động tiêu cực đến văn hóa cồng chiêng. Nhiều nghệ nhân cồng chiêng phải đối mặt với khó khăn về kinh tế, không có đủ điều kiện để duy trì và phát triển nghề truyền thống. Việc thương mại hóa nghệ thuật cồng chiêng cũng dẫn đến tình trạng biểu diễn cồng chiêng một cách hình thức, mất đi ý nghĩa tâm linh và giá trị văn hóa sâu sắc.

III. Nghệ Thuật Cồng Chiêng Từ Nhạc Cụ Đến Di Sản UNESCO

Cồng chiêng là một loại nhạc cụ độc đáo, được chế tác từ đồng và có hình dạng, kích thước khác nhau. Mỗi bộ cồng chiêng thường bao gồm nhiều chiếc, mỗi chiếc có một âm vực riêng, tạo nên một bản hòa tấu phong phú và đa dạng. Nghệ thuật biểu diễn cồng chiêng không chỉ đòi hỏi kỹ năng chơi nhạc, mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa, lịch sử và tâm linh của người Tây Nguyên. Việc UNESCO công nhận không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại đã khẳng định giá trị to lớn của nghệ thuật cồng chiêng đối với văn hóa Việt Nam và thế giới.

3.1. Cấu Tạo Và Phân Loại Nhạc Cụ Cồng Chiêng

Cồng chiêng được chế tác từ đồng thau, có hai loại chính là cồng (có núm) và chiêng (không núm). Kích thước và số lượng cồng chiêng trong một bộ có thể khác nhau tùy theo từng dân tộc và vùng miền. Mỗi chiếc cồng chiêng có một âm vực riêng, được điều chỉnh cẩn thận để tạo nên một bản hòa tấu hài hòa. Việc chế tác cồng chiêng đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ, tinh xảo của người thợ.

3.2. Kỹ Thuật Biểu Diễn Và Các Bài Bản Cồng Chiêng

Nghệ thuật biểu diễn cồng chiêng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong đội. Các nghệ nhân sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo ra những âm thanh độc đáo và biểu cảm. Các bài bản cồng chiêng thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội và các sự kiện quan trọng của cộng đồng. Mỗi bài bản mang một ý nghĩa và thông điệp riêng, thể hiện những khát vọng và ước mơ của người Tây Nguyên.

IV. Không Gian Diễn Xướng Cồng Chiêng Gắn Kết Cộng Đồng Tây Nguyên

Không gian diễn xướng cồng chiêng không chỉ giới hạn trong các nhà rông, nhà dài hay các lễ hội, mà còn lan tỏa vào đời sống sinh hoạt hàng ngày của người dân Tây Nguyên. Tiếng cồng chiêng vang vọng trong các buổi lao động, các cuộc vui chơi, và các nghi lễ gia đình. Cồng chiêng là sợi dây gắn kết cộng đồng, tạo nên sự đoàn kết và gắn bó giữa các thành viên. Việc bảo tồn không gian diễn xướng cồng chiêng có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì và phát huy bản sắc văn hóa của các dân tộc Tây Nguyên.

4.1. Cồng Chiêng Trong Các Lễ Hội Truyền Thống

Lễ hội cồng chiêng là một trong những sự kiện văn hóa quan trọng nhất của người Tây Nguyên. Trong các lễ hội này, cồng chiêng được sử dụng để cầu mong mùa màng bội thu, sức khỏe dồi dào và sự bình an cho cộng đồng. Các nghệ nhân cồng chiêng biểu diễn những bài bản đặc sắc, thể hiện lòng biết ơn đối với các vị thần và tổ tiên. Lễ hội cồng chiêng là dịp để cộng đồng cùng nhau vui chơi, giải trí và tăng cường sự đoàn kết.

4.2. Vai Trò Của Cồng Chiêng Trong Sinh Hoạt Cộng Đồng

Cồng chiêng không chỉ xuất hiện trong các lễ hội, mà còn đóng vai trò quan trọng trong sinh hoạt cộng đồng hàng ngày. Tiếng cồng chiêng được sử dụng để báo hiệu các sự kiện quan trọng, như việc triệu tập dân làng, thông báo về các nguy hiểm hoặc tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí. Cồng chiêng cũng được sử dụng để thể hiện tình cảm, như trong các bài hát ru con, các điệu múa truyền thống và các buổi giao lưu văn hóa.

V. Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Cồng Chiêng

Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cồng chiêng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể cho các nghệ nhân cồng chiêng, tạo điều kiện để họ truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về văn hóa cồng chiêng trong cộng đồng, nâng cao ý thức bảo tồn và phát huy di sản văn hóa của dân tộc. Việc phát triển du lịch văn hóa gắn liền với cồng chiêng cũng là một giải pháp hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa này.

5.1. Hỗ Trợ Nghệ Nhân và Truyền Dạy Nghề Cồng Chiêng

Cần có những chính sách hỗ trợ về kinh tế và kỹ thuật cho các nghệ nhân cồng chiêng, giúp họ duy trì và phát triển nghề truyền thống. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các nghệ nhân truyền dạy nghề cồng chiêng cho thế hệ trẻ, đảm bảo sự kế thừa và phát triển của nghệ thuật này. Việc thành lập các câu lạc bộ, đội nhóm cồng chiêng trong các trường học và cộng đồng cũng là một giải pháp hiệu quả để thu hút sự quan tâm của giới trẻ.

5.2. Phát Triển Du Lịch Văn Hóa Gắn Liền Với Cồng Chiêng

Phát triển du lịch văn hóa gắn liền với cồng chiêng là một giải pháp hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa này. Cần xây dựng các tour du lịch khám phá không gian văn hóa cồng chiêng, giới thiệu với du khách về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của cồng chiêng. Đồng thời, cần tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, như các buổi biểu diễn cồng chiêng đặc sắc, các lớp học làm cồng chiêng và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ liên quan đến cồng chiêng.

VI. Tương Lai Của Văn Hóa Cồng Chiêng Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Tương lai của văn hóa cồng chiêng phụ thuộc vào sự nỗ lực của cả cộng đồng và các cơ quan chức năng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa này. Cần có một chiến lược phát triển bền vững cho văn hóa cồng chiêng, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội. Việc kết hợp văn hóa cồng chiêng với các loại hình nghệ thuật khác, như âm nhạc hiện đại, điện ảnh và sân khấu, cũng là một hướng đi tiềm năng để đưa văn hóa cồng chiêng đến gần hơn với công chúng.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Bảo Tồn Văn Hóa Cồng Chiêng

Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc bảo tồn và quảng bá văn hóa cồng chiêng là một giải pháp hiệu quả trong thời đại số. Cần xây dựng các trang web, ứng dụng di động và các kênh truyền thông trực tuyến để giới thiệu về văn hóa cồng chiêng đến với công chúng trong và ngoài nước. Đồng thời, cần số hóa các tư liệu về cồng chiêng, như các bài bản, hình ảnh và video, để bảo tồn và lưu giữ cho các thế hệ sau.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Trong Bảo Tồn Di Sản Cồng Chiêng

Hợp tác quốc tế trong việc bảo tồn di sản cồng chiêng là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả của công tác này. Cần tăng cường giao lưu, học hỏi kinh nghiệm với các quốc gia có nền văn hóa cồng chiêng tương đồng, như Indonesia, Malaysia và Philippines. Đồng thời, cần kêu gọi sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, như UNESCO, để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cồng chiêng.

05/06/2025
Không gian văn hóa cồng chiêng tây nguyên từ góc nhìn văn hóa học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Cơ sở lý luận và thực tiễn, bao gồm hai nội dung chủ yếu là Cơ sở lý luận với những khái niệm công cụ được áp dụng xuyên suốt luận án, và Cơ sở thực tiễn là những nhận định khái quát về văn hóa cồng chiêng từ góc nhìn văn hóa học, qua đó phản ánh bức tranh về định vị không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên qua các thời kỳ lịch sử. Chương 2, Hệ thống không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, đối tượng nghiên cứu chính ở chương 2 là xem cồng chiêng như một hệ thống, bao gồm: nhạc cụ cồng chiêng; nghệ thuật biểu diễn cồng chiêng; nghệ thuật cồng chiêng với các loại hình nghệ thuật khác của Tây Nguyên; nghệ thuật cồng chiêng với tín ngưỡng, phong tục, lễ hội của Tây Nguyên; cồng chiêng gắn kết với không gian văn hóa Tây Nguyên. Chương 3, Đặc điểm, giá trị và vấn đề bảo tồn, phát huy không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên. Trong chương này, luận án chủ yếu nghiên cứu đặc điểm, giá trị của không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên.

Đánh giá thực trạng không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, từ đó phân tích SOWT, lý giải những nguyên nhân chiều sâu ảnh hưởng đến hiệu quả công tác bảo tồn di sản cồng chiêng Tây Nguyên hiện nay. Cung cấp thêm dữ liệu thực tiễn làm cơ sở cho việc đề ra giải pháp bảo tồn trên ba phương diện văn hóa nhận thức, tổ chức và ứng xử nhằm góp phần lưu truyền, phát huy hiệu quả không gian văn hóa cồng chiêng ở Tây Nguyên. Phần tài liệu tham khảo gồm 224 tài liệu tham khảo (trong đó, tiếng Việt: 196; tiếng Anh và tiếng Pháp: 10 và một số tài liệu Internet). Phần phụ lục, gồm Phụ lục 1: Danh mục sơ đồ, bảng, hình ảnh; Phụ lục 2: Danh sách phỏng vấn bảng hỏi; Phụ lục 3: Bảng hỏi xây dựng box phỏng vấn; Phụ lục 4: Kết quả phân tích box phỏng vấn; Phụ lục 5: Cồng chiêng trong giáo dục nhân cách con người; Phụ lục 6: Cồng chiêng với ca hát; Phụ lục 7: Hình ảnh minh họa.

20 Trong toàn luận án có 2 sơ đồ, 5 bảng và 30 hình minh họa được đánh số riêng, theo số thứ tự từ thấp đến cao. Các thuật ngữ được dùng trong luận án hầu hết đều là thuật ngữ thuộc chuyên ngành văn hóa học, một số vay mượn từ dân tộc học, âm nhạc học và văn học. Các câu, đoạn trích quan trọng hoặc những nguồn tư liệu đọc thêm mở rộng, được chú thích ở phần footnote. Phần dẫn nguồn, được trình bày theo đúng quy cách.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Hệ thuật ngữ và khung lý thuyết Phần này xác định hệ thuật ngữ và khung lý thuyết để làm cơ sở cho việc nghiên cứu chương hai và chương ba. Khái niệm “Cồng chiêng” và “Không gian văn hóa” Liên quan đến khái niệm “cồng chiêng”, từ điển Văn hóa dân gian có 3 định nghĩa như sau: (1) CHINH CHIÊNG - Tên gọi bộ chiêng, cồng nhạc cụ của người Ba Na (Tây Nguyên). Một bộ chinh chiêng hoàn chỉnh thường gồm 5 chiếc cồng có núm và 8 chiếc chiêng bằng không có núm.

Chỉnh chiêng chỉ được phép dùng trong các nghi lễ lớn, trọng thể của làng như lễ cúng trâu, bỏ mã, cúng bến nước, lên nhà mới, cưới [Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Vũ 2002: 82]. (2) CỒNG (cũng gọi: chiêng) - Nhạc cụ thuộc bộ gõ, nguồn gốc phương Đông, làm bằng đồng, kích thước lớn hình lòng chảo, treo trên một cái giá gỗ, dùng dùi của trống lớn để gõ. Cồng Tây Nguyên gồm 20 chiếc, đường kính 25 - 30 cm trở lên đến hơn 1m, có thể tạo thành những âm điệu phong phú, độc đáo [Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Vũ 2002: 96]. (3) CỒNG CHIÊNG - Loại nhạc khí gõ của dân làng dân tộc ít người trong cả nước.

Nhiều buôn làng, bản mường có số lượng cồng chiêng rất lớn (hàng ngàn bộ). Cồng chiêng được sử dụng trong các hội lễ lớn nhỏ: cầu mưa, cúng trâu, đám tang, bỏ mả. Cồng chiêng quy tụ quanh mình nhiều loại hình nghệ thuật dân gian: nhảy múa, ca hát, tạo hình. Cồng chiêng không riêng gì ở Việt Nam mà có địa bàn phân bố rất rộng trong cả vùng Đông Nam Á.

Cồng chiêng không chỉ có ở riêng miền núi, những câu thành ngữ cổ cho thấy cồng chiêng đã xuất hiện trong nhân dân từ những ngày lịch sử xa xôi: bà Triệu cưỡi voi đánh cồng. Những lễ hội ở sân đình, ở đám rước có chiêng đi đôi với trống [Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Vũ 2002: 96-97]. 22 Định nghĩa thứ 3 cho chúng ta biết “cồng chiêng” là thuật ngữ chung, thuộc loại nhạc khí gõ, ai là chủ thể và được sử dụng trong dịp nào. Như vậy, ở nước ta cồng chiêng là loại nhạc cụ xuất hiện từ rất sớm và từng phổ biến ở người Việt, người Mường và các tộc người thiểu số Tây Nguyên.

Người Việt phân biệt “cồng” là loại có núm và “chiêng” là loại không núm và cồng chiêng ngày nay chỉ còn lưu lại với tên gọi như: lệnh, thanh la, đồng la, phèng la… được sử dụng không thành dàn thành bộ và phổ biến như các dân tộc Tây Nguyên. Đối chiếu với cồng chiêng Mường, cho thấy rằng, cồng chiêng Mường phần lớn là loại chiêng có núm, họ không dùng loại không núm cho dàn chiêng. Mặc dù đôi khi và đôi nơi có dùng tên “cồng” nhưng tên gọi chủ yếu và phổ biến vẫn là “chiêng” [Kiều Trung Sơn 2009: 17]. Phú Văn Hẳn (Viện KHXH Vùng Nam Bộ) khi nghiên cứu cồng chiêng Tây Nguyên cho rằng, cồng chiêng là tên gọi về loại nhạc cụ bằng đồng của người Tây Nguyên không phải “cồng” và “chiêng” là hai loại “có núm” hay “không có núm” như một số nhà nghiên cứu nói.

Theo Phú Văn Hẳn, “cồng” có gốc từ “gong” trong ngôn ngữ Nam Đảo, “chiêng” có gốc từ “chiêng” hoặc “ciang” trong ngôn ngữ Nam Á. Linh Nga Niek Dam, tộc người Êđê ở Đắk Lắk thì cho rằng, các tộc người tại chỗ Tây Nguyên không có khái niệm “cồng”. Những chiếc chiêng có núm (tạm gọi là chiêng núm) được gọi là ching, chưng, hoặc goong. Những chiếc không có núm (tạm gọi là chiêng bằng) có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau, tuỳ theo mỗi tộc người (thí dụ như dàn ching knah của người Êđê, ching Arap của Jrai, chêng của người Bana, Xơ đăng, chưng là cách gọi của người M’nông.

Tộc người Stiêng ở Bình Phước gọi cồng chiêng là gôông ching để chỉ hai loại cồng (gôông) có núm và chiêng (ching) bằng không có núm [Bùi Thị Hoa 2009: 2]. Xét ở góc độ chữ Việt cổ, một số tộc người Tây Nguyên hay Mã Lai, Inđônêsia, Philippine gọi Cồng là Goong cũng như dàn nhạc giao hưởng hiện nay dùng là Tam tam hay Goong. Điều này phải chăng chữ Cồng của người Việt cổ, người Mường ngày nay là từ cổ nhất của loại nhạc cụ này khi xét theo hướng lan tỏa của cồng chiêng văn hóa Đông Sơn biến thể thành Goong sang các tộc người 23 Đông Nam Á khác; Chữ Chiêng (Ciang) cũng của người Việt nhưng từ khi người Việt thành người Kinh (thế kỷ VII) thì trong dàn nhạc cổ không có Cồng chỉ có Chiêng đối đáp. Bên cạnh đó, các tộc người tại chỗ Tây Nguyên còn gọi tên cồng chiêng theo chất liệu chế tác, hoặc xuất xứ.

Chẳng hạn như chiêng Kur - chiêng có nguồn gốc từ Campuchia, chiêng Lào - chiêng có xuất xứ từ nước Ai Lao (Lào), chiêng Yoăn - chiêng mua của người Kinh ở miền xuôi. Cũng có khi dân làng Tây Nguyên gọi tên cồng chiêng theo hình thức và thể loại lễ nghi sử dụng của từng loại chiêng như: chiêng Arap - dùng trong lễ Pơthi (lễ bỏ mả của tộc người Jrai), chiêng xoang sgơr - dùng trong lễ mừng chiến thắng của người Bana. Nhưng đối với tên chung của các bộ cồng chiêng, mỗi tộc người Tây Nguyên có một cách gọi khác nhau: Tộc người Êđê gọi bộ chiêng của mình là ching char (chiêng núm gọi là ching, chiêng bằng gọi là knah). Tương tự, tộc người Jrai gọi là ching tơnah, ching kơ đơ hay ching arap.

Tộc người Bana và Chăm Hroi gọi là ching chêng (ching cho những chiếc có núm và chêng dùng gọi những chiếc không có núm). Tộc người Mnông, K’ho gọi là Chưng goong, hoặc Goong chêng (goong dùng cho những chiếc chiêng có núm và chưng, chêng dùng gọi chiêng không có núm). Tộc người Xơ đăng gọi là ching goong (ching là những chiếc chiêng không có núm, goong là chiêng có núm). Tộc người Cơtu gọi Goong/Goòng Chiing (Goong/Goòng là chiêng núm, Chiing gọi là chiêng bằng không núm).

Theo quan sát của chúng tôi, ngày nay đa số các tộc người tại chỗ Tây Nguyên cũng gọi theo cách của các nhà nghiên cứu văn hoá là “cồng chiêng”, ở một số vùng M’nông còn gọi là đồng la hoặc vùng Raglai gọi là mã la. Như vậy, các tộc người tại chỗ Tây Nguyên không phân biệt khái niệm là “cồng” hay là “chiêng” mà “cồng chiêng” là cách gọi của các nhà nghiên cứu văn hóa và dần trở thành thuật ngữ quen thuộc khi nói đến loại nhạc cụ độc đáo này của người Tây Nguyên. “Cồng chiêng” là loại nhạc khí thân vang gõ, với các đặc điểm: là chất liệu hợp kim đồng; dạng phiến mỏng, bề mặt hình tròn; có núm hoặc không 24 có núm; có thành ở vành ngoài; đơn âm, đơn chiếc hoặc kết cấu thành dàn với nhiều kích cỡ. Trong luận án này, chúng tôi dùng hai tiếng “cồng chiêng” như định nghĩa thứ 3 về cồng chiêng trong từ điển Văn hóa dân gian của Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Thảo, Nguyễn Vũ và cách gọi của các nhà nghiên cứu để nói về các dàn/bộ chiêng Tây Nguyên.

Liên hệ với cồng chiêng Mường, có thể thấy, đây là cách dùng từ giống với cách dùng từ trong dân gian của người Mường ở Hòa Bình: người Mường dùng cả hai từ “cồng” và “chiêng” để chỉ loại nhạc khí này [Kiều Trung Sơn 2009: 17]. Không gian văn hóa có thể hiểu theo hai ý: cụ thể và trừu tượng. Theo ý nghĩa cụ thể, Ngô Đức Thịnh nhận định rằng không gian văn hóa là một hiện tượng hay tổ hợp hiện tượng văn hóa nảy sinh, tồn tại, biến đổi và chúng liên kết nhau như một hệ thống. Nếu theo ý nghĩa trừu tượng, thì không gian văn hóa chỉ một hiện tượng hay tổ hợp các hiện tượng có khả năng tiếp nhận và lan tỏa, tạo cho nền văn hóa đó một không gian văn hóa rộng hay hẹp khác nhau [Ngô Đức Thịnh 2004: 6,7,8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khám Phá Không Gian Văn Hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên" mang đến cái nhìn sâu sắc về văn hóa cồng chiêng, một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của các dân tộc Tây Nguyên. Tác phẩm không chỉ khám phá nguồn gốc và ý nghĩa của âm nhạc cồng chiêng mà còn nhấn mạnh vai trò của nó trong các nghi lễ, phong tục tập quán và đời sống hàng ngày của người dân nơi đây. Độc giả sẽ được tìm hiểu về cách mà âm nhạc này kết nối cộng đồng và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh văn hóa và lịch sử khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp bước đầu tìm hiểu giá trị lịch sử văn hóa của văn miếu mao điền cẩm giàng hải dương, nơi khám phá giá trị văn hóa của một di tích lịch sử quan trọng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tôn giáo học vai trò lễ hội đền đô đối với đời sống của người dân từ sơn tỉnh bắc ninh hiện nay sẽ giúp bạn hiểu thêm về vai trò của lễ hội trong đời sống cộng đồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn lịch sử văn hóa vùng đất phùng giáo ngọc lặc thanh hóa, một nghiên cứu sâu sắc về di sản văn hóa tại một vùng đất khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng tầm hiểu biết về văn hóa và lịch sử Việt Nam.