Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (mã số: 62.01) của tác giả Nguyễn Phước Hiền, được hoàn thành năm 2017 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Thị Thu Hiền. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên từ góc nhìn văn hóa học".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu:
Tây Nguyên là địa bàn cư trú lâu đời của hơn 20 tộc người tại chỗ thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Á và Nam Đảo. Nghệ thuật cồng chiêng cùng không gian văn hóa gắn liền (nhà rông, nhà dài, nhà mồ, bến nước, cây nêu, rượu cần) là di sản văn hóa gắn bó mật thiết với đời sống tâm linh, nghi lễ và cấu trúc cộng đồng nơi đây. Ngày 25 tháng 11 năm 2005, Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và di sản phi vật thể của nhân loại. Tuy nhiên, trước tác động của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi kinh tế - xã hội, không gian văn hóa cồng chiêng đang đứng trước nguy cơ bị thu hẹp, biến dạng và mai một. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về cồng chiêng từ góc độ âm nhạc học, dân tộc học hay lịch sử, nhưng phần lớn các nghiên cứu trước đây mang tính đơn ngành hoặc ghi chép diện mạo, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về cấu trúc không gian văn hóa cồng chiêng dưới lăng kính lý luận văn hóa học.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên như một hệ thống hoàn chỉnh, làm rõ các đặc trưng văn hóa, vị thế của cồng chiêng trong hệ thống văn hóa truyền thống và những biến đổi trong bối cảnh hội nhập, biến đổi xã hội.
- Cung cấp các luận cứ khoa học và thực tiễn về đặc điểm, giá trị, thực trạng, phân tích các yếu tố nội lực - ngoại cảnh (SWOT) để đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn, phát huy không gian văn hóa cồng chiêng trên ba phương diện: văn hóa nhận thức, văn hóa tổ chức và văn hóa ứng xử.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các thành tố trong cấu trúc không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên (nhạc cụ, biểu diễn, nghệ thuật kết hợp, nghi lễ - phong tục - tín ngưỡng, môi trường sinh hoạt cộng đồng và sinh thái). Đồng thời, luận án sử dụng cồng chiêng Mường và cồng chiêng một số nước Đông Nam Á làm đối tượng so sánh, đối chiếu.
- Phạm vi chủ thể: Tập trung vào 5 tộc người tại chỗ có dân số đông và truyền thống cồng chiêng tiêu biểu: Bana (Kon Tum), Jrai (Gia Lai), Êđê (Đắk Lắk), M’nông (Đắk Nông) và K’ho (Lâm Đồng).
- Phạm vi không gian: 5 tỉnh Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng).
- Phạm vi thời gian: Tiến trình hình thành, phát triển lịch sử của cồng chiêng Tây Nguyên, trọng tâm là giai đoạn từ sau năm 1975 đến năm 2017.
Giả thuyết khoa học:
- Văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên mang những đặc điểm riêng biệt gắn liền với môi trường địa lý sinh thái và bản sắc của các tộc người tại chỗ; quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường và đô thị hóa đang làm biến đổi không gian này.
- Văn hóa cồng chiêng và không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên là một tiểu văn hóa (sub-culture), tồn tại như một hệ thống cấu trúc gồm nhiều yếu tố liên kết hữu cơ; việc bảo tồn chỉ đạt hiệu quả khi tiếp cận toàn diện theo tính hệ thống.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước theo 3 nhóm hướng tiếp cận chính:
CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ
[Nghiên cứu Văn hóa Tây Nguyên] [Nghiên cứu Cồng chiêng Tây Nguyên] [Không gian Văn hóa Cồng chiêng]
- Thư tịch cổ: Lê Quí Đôn (1776), - Khởi đầu: G. Condominas (1949), - Hồ sơ đệ trình UNESCO (2005)
Phan Huy Chú (1819), Nguyễn J. Dournes (nghiên cứu cồng núm/ - Tô Ngọc Thanh & Nguyễn Chí Bền
Siêu (1882), ĐNTC (1882) chiêng bằng thời Pháp) (2006)
- Thời Pháp: H. Maitre (1912) - Sau 1975: Tô Vũ (1986), Đào Huy - Từ Thị Loan (2009)
- Sau 1975: Đặng Nghiêm Vạn Quyền (1993, 1998), Vũ Hồng Thịnh - Kiều Trung Sơn (2009)
(1981), Ngô Đức Thịnh (1993, & Bùi Lẫm (1995), Tô Đông Hải - Linh Nga Niek Dam (2009)
2004, 2007), Trần Ngọc Thêm (2003), Phùng Đăng Quang (2003),
(1996), Lưu Hùng (1996), Vũ Lân (2009)
Trần Quốc Vượng (1996), Phan - Kỷ yếu hội thảo quốc tế (2006):
An (2007), Lý Tùng Hiếu (2012) Tô Ngọc Thanh, Buenconsejo,
Đặng Hoành Loan, Bùi Trọng Hiền
-
Hướng nghiên cứu văn hóa Tây Nguyên tổng thể:
- Thời kỳ phong kiến: Các ghi chép địa chí của Lê Quí Đôn (Phủ biên tạp lục, 1776), Phan Huy Chú (Lịch triều hiến chương loại chí, 1819), Nguyễn Siêu (Phương Đình dư địa chí, 1882), Quốc sử quán triều Nguyễn (Đại Nam nhất thống chí, 1882).
- Thời kỳ Pháp thuộc: Các công trình dân tộc học khảo sát của Henri Maitre (Les jungles Mois - Rú Mọi, 1912), Georges Condominas, Guilleminet, Dourisboure.
- Giai đoạn sau 1975: Đặng Nghiêm Vạn (1981) về các dân tộc Gia Lai - Kon Tum; Võ Quang Nhơn (1986) về dân ca; Ngô Đức Thịnh (1993, 2004, 2007) về văn hóa dân gian M’nông, văn hóa vùng và luật tục Tây Nguyên; Trần Ngọc Thêm (1996) về cơ sở văn hóa liên quan đến môi trường tự nhiên; Lưu Hùng (1992, 1996) về buôn làng và văn hóa cổ truyền; Trần Quốc Vượng (1996) về phân vùng văn hóa; Anne de Hauteclocque-Howe (2004) về chế độ mẫu quyền Êđê; Phan An (2007) về hệ thống xã hội tộc người Stiêng; Lý Tùng Hiếu (2012) về văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên.
-
Hướng nghiên cứu chuyên sâu về cồng chiêng và âm nhạc cồng chiêng:
- Giai đoạn đầu: Khởi nguồn từ phát hiện đàn đá Đắk Lắk năm 1949 của Georges Condominas, theo sau là các khảo sát của Jacques Dournes.
- Các công trình chuyên khảo sau 1975: Tô Vũ (1986) về nghệ thuật cồng chiêng; Đào Huy Quyền (1993, 1998) về nhạc khí dân tộc Gia Lai, Jrai, Bana; Vũ Hồng Thịnh và Bùi Lẫm (1995) về cồng chiêng Stiêng; Tô Đông Hải (2003) về âm nhạc nghi lễ M’nông; Phùng Đăng Quang (2003) về nhạc khí Stiêng; Vũ Lân (2009) về nhạc cụ Êđê, M’nông.
- Các nghiên cứu âm nhạc học và so sánh Đông Nam Á: Kỷ yếu Hội thảo quốc tế Các nhạc cụ gõ bằng đồng - những giá trị văn hóa (2006) với các báo cáo của Tô Ngọc Thanh, Buenconsejo, Đặng Hoành Loan, Vũ Nhật Thăng, Bùi Trọng Hiền, Hoàng Hương, Nguyễn Thụy Loan, Phạm Nam Thanh.
-
Hướng nghiên cứu về không gian văn hóa cồng chiêng và bảo tồn di sản:
- Tô Ngọc Thanh và Nguyễn Chí Bền (2006) trong công trình Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên và hồ sơ đệ trình UNESCO (2005); Từ Thị Loan (2009) về các cấu thành không gian văn hóa; Kiều Trung Sơn (2009) về cồng chiêng Mường; Bùi Thị Hoa (2009); Linh Nga Niek Dam (2009).
Khoảng trống luận án giải quyết:
Các tác giả trước đây tiếp cận cồng chiêng chủ yếu từ góc độ âm nhạc học thuần túy hoặc mô tả dân tộc học đơn lẻ. Luận án của Nguyễn Phước Hiền lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách xem xét không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên như một hệ thống chỉnh thể hữu cơ (tiểu văn hóa), vận dụng lý luận văn hóa học để phân tích các thành tố cấu trúc và thiết lập khung giải pháp bảo tồn đồng bộ dựa trên văn hóa nhận thức, văn hóa tổ chức và văn hóa ứng xử.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trường phái nghiên cứu văn hóa và nhân học:
- Chức năng luận (Functionalism): Xem xét chức năng thực hành nghi lễ, cố kết cộng đồng và giao tiếp tâm linh của cồng chiêng.
- Cấu trúc luận (Structuralism): Giải mã các thành tố cấu tạo của không gian văn hóa cồng chiêng và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng.
- Quá trình luận (Processualism/Transactionalism): Theo dõi sự biến đổi thích nghi của sinh hoạt cồng chiêng qua các giai đoạn lịch sử.
- Chủ nghĩa vật chất văn hóa (Cultural materialism) và Lý thuyết Sinh thái văn hóa: Phân tích mối quan hệ giữa sinh quyển rừng Tây Nguyên, phương thức sản xuất nương rẫy với nghệ thuật cồng chiêng.
- Lý thuyết "Loại hình kinh tế - văn hóa" và "Khu vực văn hóa - lịch sử" của Dân tộc học Xô Viết: Xác định các đặc trưng chung và sắc thái vùng miền của cư dân Tây Nguyên.
- Hệ khái niệm công cụ: Định nghĩa chuẩn xác về cồng chiêng (nhạc khí thân vang gõ bằng hợp kim đồng, có núm hoặc không núm), không gian văn hóa (tổ hợp hiện tượng theo nghĩa cụ thể và trừu tượng), văn hóa dân gian (folklore), văn hóa tộc người (Ethnie), văn hóa vùng, vùng thể loại, di sản văn hóa phi vật thể, cũng như phân định rõ giữa "bảo tồn tĩnh" (tư liệu hóa, lưu trữ) và "bảo tồn động" (đưa di sản sống trong đời sống cộng đồng).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu thực tế
Luận án kết hợp tiếp cận liên ngành với các phương pháp nghiên cứu định tính và điền dã thực địa:
| Phương pháp / Kỹ thuật |
Quy mô / Địa bàn triển khai |
Mục đích thu thập dữ liệu |
| Phỏng vấn bảng hỏi bán cấu trúc |
128 mẫu khảo sát thu về từ cán bộ quản lý, nhà nghiên cứu và người dân tại các huyện: Lâm Hà, Đức Trọng, Đam Rông (Lâm Đồng); Đắk Long (Đắk Nông); Lắk, Krông Buk, Krông Pắk (Đắk Lắk); Ayun Pa, Krông Pa (Gia Lai); Sa Thầy, Kon Plong (Kon Tum). Xử lý dữ liệu bằng Google Drive. |
Thu thập thông tin thực trạng nhận thức, ứng xử và đánh giá hoạt động bảo tồn tại địa phương (sử dụng làm dữ liệu tham khảo). |
| Phỏng vấn sâu trực tiếp |
24 cuộc phỏng vấn sâu được ghi âm và gỡ băng hoàn chỉnh với tổng thời lượng hơn 1.500 phút (trung bình > 60 phút/cuộc). |
Khai thác sâu tri thức bản địa của nghệ nhân, già làng, cán bộ văn hóa về kỹ thuật chỉnh chiêng, bài bản diễn xướng và nghi lễ. |
| Quan sát tham dự và điền dã |
Các buôn làng tại 5 tỉnh Tây Nguyên. |
Ghi nhận trực tiếp không gian diễn xướng thực tế, các lễ hội, sinh hoạt cộng đồng và biến đổi của nhà rông, bến nước. |
| Phương pháp lịch sử (Lịch đại) |
Khảo sát tiến trình trước và sau 1975. |
Phân tích biến động chính sách, môi trường xã hội và thực trạng thực hành văn hóa qua các thời kỳ. |
| Phương pháp so sánh (Đồng đại & Lịch đại) |
So sánh giữa cồng chiêng Tây Nguyên với cồng chiêng Mường (Hòa Bình) và cồng chiêng Đông Nam Á (Lào, Campuchia, Philippines, Indonesia...). |
Làm nổi bật tính đặc thù về cấu trúc thang âm, cách thức diễn tấu tập thể và chức năng tín ngưỡng. |
| Phân tích ma trận SWOT |
Đánh giá toàn diện 5 tỉnh Tây Nguyên. |
Xác định Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong bảo tồn di sản. |
Nguồn tư liệu minh chứng trong văn bản: Toàn bộ công trình sử dụng 224 tài liệu tham khảo (196 tiếng Việt, 10 tài liệu tiếng Anh/Pháp, tài liệu lưu trữ và internet), 2 sơ đồ, 5 bảng tổng hợp, 30 hình ảnh minh họa điền dã và 7 phụ lục chuyên khảo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và định vị không gian địa - văn hóa của cồng chiêng Tây Nguyên:
- Hệ thống khái niệm: Làm rõ sự khác biệt trong thuật ngữ bản địa. Người Êđê gọi chiêng núm là ching, chiêng bằng là knah (cả bộ là ching char); người Jrai gọi là ching tơnah, ching kơ đơ, ching arap; người Bana gọi là ching chêng; người M'nông, K'ho gọi là chưng goong hoặc goong chêng; người Cơtu gọi là goong/goòng chiing. Người Mường dùng cả hai từ cồng và chiêng nhưng dàn chiêng chủ yếu là chiêng có núm.
- Định vị không gian địa lý: Tây Nguyên gồm 5 tỉnh (Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng), diện tích hơn 5.000 ha (theo số liệu ghi trong văn bản luận án), chia thành 3 tiểu vùng địa hình - khí hậu: Bắc Tây Nguyên (Kon Tum, Gia Lai), Trung Tây Nguyên (Đắk Lắk, Đắk Nông), Nam Tây Nguyên (Lâm Đồng). Nơi đây có các hệ thống sông lớn như Sê San, sông Ba, sông Đồng Nai (dài hơn 437 km) và sông Sê Rê Pốk (dài 406 km).
- Chủ thể tộc người: Gồm hai nhóm ngôn ngữ chính: Nam Á (Bana, Xơ đăng, K'ho, M'nông, Mạ, Giẻ Triêng, Brâu, Rơ măm...) và Nam Đảo (Jrai, Êđê, Churu, Raglai...). Các nhóm địa phương đa dạng như Êđê Kpă, Êđê Bih, Jrai Arap, Bana Rơ ngao...
- Tiến trình lịch sử: Dựa trên khảo cổ học (di chỉ Lung Leng ở Kon Tum với hơn 2 triệu mảnh gốm, 8.000 hiện vật đá, kim loại và dấu tích lò luyện kim tiền sử) và vết tích dàn cồng 7 chiếc chạm khắc trên trống đồng Ngọc Lũ (vòng hoa văn thứ 6) cùng trống đồng Đông Sơn hơn 2.000 năm trước, luận án chứng minh cồng chiêng là "hậu duệ" phát triển từ khí cụ đá (đàn đá) sang chiêng tre rồi đến chiêng đồng. Thời kỳ phát triển cực thịnh của cồng chiêng Tây Nguyên diễn ra từ nửa cuối thế kỷ XIX đến nửa đầu thế kỷ XX.
Chương 2: Hệ thống không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên
Chương 2 mô hình hóa không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên như một hệ thống tiểu văn hóa hoàn chỉnh gồm 5 thành tố cấu trúc:
HỆ THỐNG KHÔNG GIAN VĂN HÓA CỒNG CHIÊNG TÂY NGUYÊN
[1. Nhạc cụ] [2. Nghệ thuật] [3. Nghệ thuật] [4. Tín ngưỡng, [5. Không gian
- Nguồn gốc, - Bài bản kết hợp phong tục] văn hóa gắn kết]
cấu tạo - Diễn tấu - Với nhạc cụ - Tín ngưỡng - Sinh thái
- Phân loại, (ngược chiều khác (trống, vạn vật rừng nương
biên chế kim đồng hồ) chiêng tre...) hữu linh - Sinh hoạt
- Chỉnh âm - Người biểu - Với ca hát - Nghi lễ vòng buôn làng,
- Chức năng diễn & thưởng (dân ca, đời (thổi tai, nhà rông,
thức khan/sử thi) bỏ mả Pơthi) nhà dài,
- Không gian, - Với múa - Nghi lễ vòng bến nước,
thời gian xoang cây trồng cây nêu
- Nhạc cụ cồng chiêng: Phân tích nguồn gốc xuất xứ (chiêng Kur từ Campuchia, chiêng Lào, chiêng Yoăn từ người Kinh miền xuôi); cấu tạo hợp kim đồng; phân loại cồng có núm và chiêng bằng không núm; biên chế dàn chiêng đặc trưng theo từng tộc người. Khẳng định nghệ thuật chỉnh âm chiêng là bí quyết thính giác đặc biệt của nghệ nhân bản địa nhằm tạo nên thang âm chuẩn xác.
- Nghệ thuật biểu diễn cồng chiêng: Khảo sát hệ thống bài bản phong phú; tổ chức diễn tấu đặc thù (mỗi người đánh một chiếc, phối hợp tạo thành bè trầm, bè lĩnh xướng và bè tiết tấu, di chuyển theo hình tròn ngược chiều kim đồng hồ quanh cây nêu hoặc nhà rông); phân tích quan hệ giữa người biểu diễn và người thưởng thức.
- Mối quan hệ với các loại hình nghệ thuật khác:
- Kết hợp với nhạc cụ truyền thống: Trống (h’gơr), chiêng tre (ching kram), đinh năm, tù và.
- Kết hợp với nghệ thuật ca hát: Dân ca đối đáp, hát kể sử thi (Khan/Hơmon).
- Kết hợp với nghệ thuật múa: Các điệu múa xoang nhịp nhàng của phụ nữ di chuyển đồng tâm hoặc tiếp nối với đội chiêng.
- Mối quan hệ với tín ngưỡng, phong tục, lễ hội: Cồng chiêng là phương tiện giao tiếp giữa con người với thế giới thần linh (Yang). Luận án khảo sát sự hiện diện của tiếng chiêng trong suốt chu kỳ đời người (nghi lễ thổi tai đặt tên, lễ trưởng thành, lễ cưới, đám tang, lễ bỏ mả Pơthi) và chu kỳ canh tác nông nghiệp nương rẫy (lễ cúng đất cày, cầu mưa, mừng lúa mới, lễ đóng cửa kho lúa, lễ cúng bến nước, lễ đâm trâu).
- Mối quan hệ với không gian sinh thái và văn hóa cộng đồng: Tiếng chiêng gắn liền với văn hóa sinh thái rừng, nương rẫy, nhà rông của người Bắc Tây Nguyên, nhà dài của người Nam Tây Nguyên, bến nước buôn làng, ngọn lửa trại, ghè rượu cần và cây nêu lễ hội.
Chương 3: Đặc điểm, giá trị và vấn đề bảo tồn, phát huy không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên
Chương 3 tổng kết các thuộc tính giá trị, đánh giá thực trạng biến đổi và hoạch định giải pháp:
- Đặc điểm cơ bản:
- Tính nguyên hợp: Sự tích hợp không thể tách rời giữa âm nhạc cồng chiêng với vũ đạo (xoang), thi ca (sử thi), kiến trúc (nhà rông/nhà mồ), điêu khắc và nghi lễ tâm linh.
- Tính thống nhất và đa dạng: Thống nhất trong quan niệm nhân sinh, tín ngưỡng đa thần và nguyên lý diễn xướng cộng đồng; đa dạng trong thang âm, biên chế dàn nhạc và sắc thái biểu diễn của từng tộc người.
- Tính chất "di sản sống": Không gian văn hóa cồng chiêng chỉ tồn tại đích thực khi gắn liền với đời sống thực hành hàng ngày của cộng đồng buôn làng.
- Giá trị tiêu biểu: Giá trị nghệ thuật âm nhạc độc thù đạt tầm kiệt tác nhân loại; giá trị biểu trưng bản sắc văn hóa tộc người và vùng miền; giá trị cố kết cộng đồng sâu sắc; giá trị lịch sử và bảo lưu truyền thống cổ xưa.
- Thực trạng biến đổi và công tác bảo tồn: Chỉ ra sự suy giảm số lượng bộ chiêng cổ do nạn "chảy máu cồng chiêng"; sự suy thoái môi trường rừng tự nhiên; tác động của các tôn giáo mới (như đạo Tin Lành làm thay đổi nghi lễ truyền thống); sự thiếu hụt thế hệ kế cận biết chỉnh âm và diễn tấu đúng bài bản; sự hành chính hóa, sân khấu hóa khi đưa cồng chiêng ra khỏi không gian buôn làng.
- Phân tích ma trận SWOT trong công tác bảo tồn:
| Thành phần SWOT |
Nội dung nhận diện từ thực tế 5 tỉnh Tây Nguyên |
| Điểm mạnh (S) |
Di sản được quốc tế công nhận; kho tàng bài bản phong phú; tình cảm gắn bó tự nhiên của các nghệ nhân lớn tuổi với tiếng chiêng. |
| Điểm yếu (W) |
Nghệ nhân già ngày càng ít; thế hệ trẻ giảm hứng thú; không gian diễn xướng nguyên bản bị thu hẹp; thiếu kinh phí bảo tồn. |
| Cơ hội (O) |
Sự quan tâm đầu tư chính sách của Nhà nước; tiềm năng phát triển du lịch văn hóa bền vững; hội nhập quốc tế tạo điều kiện quảng bá. |
| Thách thức (T) |
Tốc độ đô thị hóa nhanh; nguy cơ thương mại hóa làm biến dạng di sản; sự thâm nhập của lối sống hiện đại và biến đổi cấu trúc buôn làng. |
- Hệ thống giải pháp bảo tồn trên 3 phương diện:
- Văn hóa nhận thức: Nâng cao nhận thức của cộng đồng và các cấp quản lý về tính nguyên hợp của di sản; đẩy mạnh truyền dạy trong trường học và giáo dục nhân cách thế hệ trẻ; tôn trọng quyền làm chủ của chủ thể văn hóa bản địa.
- Văn hóa tổ chức: Hoàn thiện chính sách đãi ngộ nghệ nhân chỉnh chiêng; phục hồi các lễ hội truyền thống gắn với môi trường buôn làng; quản lý chặt chẽ nạn buôn bán cồng chiêng cổ; đổi mới cách thức tổ chức ngày hội văn hóa cồng chiêng định kỳ.
- Văn hóa ứng xử: Khôi phục không gian sinh thái tự nhiên và xã hội (bảo vệ rừng, phục dựng bến nước, nhà rông); ứng xử hài hòa giữa bảo tồn di sản với phát triển kinh tế du lịch sinh thái; ưu tiên phương pháp "bảo tồn động" để người dân tự gìn giữ và hưởng lợi từ chính di sản của mình.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tiếp cận Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên dưới góc nhìn chuyên ngành Văn hóa học.
- Xác lập và làm sáng tỏ cấu trúc không gian văn hóa cồng chiêng như một hệ thống tiểu văn hóa gồm 5 thành tố có quan hệ biện chứng chặt chẽ.
- Đặt ra khung lý thuyết tiếp cận bảo tồn dựa trên cấu trúc ba chiều: Văn hóa nhận thức – Văn hóa tổ chức – Văn hóa ứng xử, khắc phục cách tiếp cận đơn lẻ, thuần túy âm nhạc học hoặc thuần túy dân tộc học trước đây.
Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng:
- Cung cấp nguồn tư liệu điền dã thực tế qua 128 phiếu điều tra và 24 phỏng vấn sâu (>1.500 phút gỡ băng) phản ánh đúng thực trạng biến đổi văn hóa cồng chiêng tại 5 tỉnh Tây Nguyên năm 2017.
- Ứng dụng ma trận SWOT để nhận diện toàn diện các yếu tố nội lực và ngoại cảnh tác động đến di sản.
- Đưa ra hệ thống giải pháp bảo tồn thực tiễn, phân định rõ giữa bảo tồn tĩnh và bảo tồn động, đóng góp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý văn hóa từ trung ương đến địa phương trong việc hoạch định chính sách dân tộc và bảo tồn di sản phi vật thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do rào cản ngôn ngữ trong quá trình phỏng vấn đồng bào dân tộc thiểu số tại một số huyện vùng sâu vùng xa, dữ liệu từ bảng hỏi bán cấu trúc (128 mẫu) chỉ được tác giả xử lý và sử dụng ở mức độ tư liệu tham khảo. Mặt khác, phạm vi khảo sát mới tập trung vào 5 tộc người lớn tại 5 tỉnh Tây Nguyên.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu đồng bộ sang các tộc người thiểu số khác có sử dụng cồng chiêng cư trú dọc dải Trường Sơn và vùng núi các tỉnh phụ cận duyên hải miền Trung (Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận) và miền Đông Nam Bộ (Bình Phước, Đồng Nai).
Giá trị tham khảo
- Đối với nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo trong các chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học/Dân tộc học, Âm nhạc học dân gian và Quản lý văn hóa. Phần khung lý thuyết (Chương 1) và mô hình hệ thống 5 thành tố (Chương 2) cung cấp phương pháp luận nghiên cứu không gian văn hóa.
- Đối với nhà quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn (Chương 3 và hệ thống phụ lục phỏng vấn) phục vụ công tác xây dựng đề án bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, chính sách hỗ trợ nghệ nhân và phát triển du lịch văn hóa bền vững tại Tây Nguyên.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên theo luận án gồm những thành tố cấu trúc nào?
Theo luận án, không gian văn hóa cồng chiêng là một hệ thống tiểu văn hóa gồm 5 thành tố liên kết hữu cơ: (1) Nhạc cụ cồng chiêng; (2) Nghệ thuật biểu diễn cồng chiêng; (3) Nghệ thuật cồng chiêng với các loại hình nghệ thuật khác (nhạc cụ khác, ca hát, múa xoang); (4) Nghệ thuật cồng chiêng với tín ngưỡng, phong tục, lễ hội; (5) Cồng chiêng gắn kết với không gian văn hóa sinh thái và cộng đồng Tây Nguyên.
2. Luận án đã thu thập và xử lý dữ liệu thực tế bằng những công cụ, kỹ thuật nào?
Tác giả đã triển khai nghiên cứu định tính với bảng hỏi bán cấu trúc thu về 128 mẫu khảo sát tại các huyện thuộc 5 tỉnh Tây Nguyên (xử lý trên Google Drive làm dữ liệu tham khảo), kết hợp 24 cuộc phỏng vấn sâu trực tiếp với tổng thời lượng hơn 1.500 phút ghi âm, gỡ băng, cùng phương pháp quan sát tham dự và ma trận SWOT.
3. Sự khác nhau giữa cách gọi cồng chiêng của người Tây Nguyên và người Mường được tác giả chỉ ra như thế nào?
Người Tây Nguyên không tự phân biệt rạch ròi hai khái niệm "cồng" và "chiêng" theo dạng có núm hay không núm; mỗi tộc người dùng thuật ngữ riêng (Êđê gọi là ching char, Jrai gọi là ching tơnah/arap, Bana gọi là ching chêng, M'nông gọi là chưng goong). Trong khi đó, người Mường ở Hòa Bình dùng cả hai từ "cồng" và "chiêng" trong dân gian nhưng thực tế dàn chiêng Mường phần lớn chỉ sử dụng loại chiêng có núm.
4. Vì sao luận án nhấn mạnh phương pháp "bảo tồn động" đối với không gian văn hóa cồng chiêng?
Bởi vì không gian văn hóa cồng chiêng là một "di sản sống", chỉ tồn tại và phát huy đầy đủ giá trị khi nằm trong môi trường sinh hoạt tâm linh và cộng đồng của buôn làng. Bảo tồn tĩnh (quay phim, chụp ảnh, ghi chép bảo tàng) chỉ giúp lưu giữ tư liệu, còn bảo tồn động đưa di sản về lại với chủ thể thực hành là người dân Tây Nguyên, gắn với quyền lợi sinh kế và đời sống thực tế của họ.
5. Luận án đề xuất khung giải pháp bảo tồn dựa trên ba phương diện văn hóa nào?
Hệ thống giải pháp được cấu trúc theo 3 phương diện: (1) Văn hóa nhận thức (nâng cao hiểu biết về tính nguyên hợp, giáo dục thế hệ trẻ, tôn trọng chủ thể bản địa); (2) Văn hóa tổ chức (chính sách bảo vệ cồng chiêng cổ, tôn vinh nghệ nhân, phục hồi lễ hội cộng đồng); (3) Văn hóa ứng xử (khôi phục môi trường sinh thái rừng, bến nước, kết hợp du lịch bền vững và thực hiện bảo tồn động).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Phước Hiền đã nghiên cứu toàn diện Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên từ góc nhìn lý luận Văn hóa học, định vị cồng chiêng như một hệ thống tiểu văn hóa gồm 5 thành tố liên kết chặt chẽ. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết cấu trúc - chức năng, sinh thái văn hóa cùng dữ liệu điền dã thực tế tại 5 tỉnh Tây Nguyên, tác giả đã làm rõ bản chất "di sản sống" và tính nguyên hợp đặc thù của văn hóa cồng chiêng. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp bảo tồn đồng bộ trên ba trục nhận thức, tổ chức và ứng xử, hướng đến việc gắn kết bảo vệ di sản với phát triển kinh tế - xã hội bền vững của cộng đồng các tộc người tại chỗ Tây Nguyên.