Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Sinh viên Trung Quốc với công việc làm thêm" do sinh viên Vương Hoàng Anh (lớp CĐTT 1-K4, Khoa Tiếng Trung, Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên Trần Thị Lý vào tháng 02 năm 2012. Công trình nghiên cứu này tiếp cận hiện tượng sinh viên đi làm bán thời gian tại Trung Quốc dưới góc độ xã hội học và giáo dục học thực tiễn.
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Bước vào môi trường đại học, sinh viên phải đối mặt với bước ngoặt lớn về lối sống tự lập và các áp lực kinh tế phát sinh như tiền ăn mặc, nhà ở, điện nước và học phí. Tác giả dẫn chiếu Điều 16, Chương II, Luật Lao động của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam quy định về quyền tự do tìm kiếm việc làm của người lao động để làm cơ sở liên hệ pháp lý, đồng thời khẳng định việc làm thêm của sinh viên đã trở thành một hiện tượng xã hội mang tính toàn cầu. Tại Trung Quốc — quốc gia có diện tích 9,6 triệu km² và dân số 1,34 tỷ người — hệ thống giáo dục đại học có quy mô lớn với gần 120 trường đại học, cao đẳng (bình quân 6.000 sinh viên/trường, tương đương khoảng 720.000 người), trong đó có tới 2/3 là sinh viên ngoại tỉnh. Trong bối cảnh lạm phát và bão giá, sinh viên đối mặt với áp lực tài chính nặng nề khi chi phí sinh hoạt vượt quá mức chu cấp trung bình của gia đình (chỉ khoảng 200 đến 400 tệ/tháng). Đồng thời, thị trường tuyển dụng hiện đại đòi hỏi người lao động phải có từ 1 đến 2 năm kinh nghiệm và kỹ năng mềm thực tế, trong khi chương trình đào tạo chính quy trong nhà trường còn mang nặng tính lý thuyết hàn lâm, khiến sinh viên dễ bị động và thiếu hụt kỹ năng ứng xử. Việc làm thêm trở thành một nhu cầu tất yếu để sinh viên vừa trang trải sinh hoạt phí, vừa chủ động tích lũy kinh nghiệm cọ xát với xã hội.
2. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ thực trạng sinh viên Trung Quốc tham gia các công việc làm thêm; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp định hướng và phân bổ thời gian hợp lý nhằm giúp sinh viên dung hòa giữa hoạt động làm thêm và nhiệm vụ học tập.
- Mục tiêu nghiên cứu (được phân định thành 4 nội dung cụ thể trong văn bản):
- Xác định mục đích đi làm thêm và nhận diện các loại hình công việc bán thời gian phù hợp với sinh viên;
- Khảo sát mức thu nhập hàng tháng từ công việc làm thêm của sinh viên và đánh giá khả năng trang trải các nhu cầu sinh hoạt;
- Phân tích các tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của việc làm thêm đối với sinh viên;
- Đề xuất phương án sắp xếp, cân đối thời gian giữa việc học trên giảng đường và việc đi làm ngoài giờ để hai hoạt động không triệt tiêu lẫn nhau.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên Trung Quốc đang tham gia các công việc làm thêm.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại 3 trường đại học ở Trung Quốc, bao gồm: Trường Ngôn ngữ và Văn hóa Nam Ninh (diện tích 18 ha, thành phố Nam Ninh, tỉnh Quảng Tây), Trường Đại học Giao thông Tây Nam (diện tích hơn 400 ha, gồm 3 cơ sở: Cửu Lý Thành Đô, Tây Phủ Thành Đô, Nga My thuộc tỉnh Tứ Xuyên) và Trường Đại học Sư phạm Quảng Tây (thành lập năm 1932 tại thành phố Quế Lâm, tỉnh Quảng Tây).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu qua các năm học 2009–2010, 2010–2011 và 2011–2012. Kế hoạch nghiên cứu thực địa được triển khai từ ngày 10/02/2012 đến ngày 31/03/2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Cơ sở lý luận và các khái niệm công cụ
- Khái niệm Sinh viên: Tác giả truy nguyên từ danh từ tiếng Pháp étudiant (người nghiên cứu), phát sinh từ gốc étude (sự nghiên cứu) và ngữ nguyên Latin studium (sự vận dụng trí não để học hỏi và đào sâu vấn đề), chỉ người được đào tạo bài bản, chính quy tại các trường đại học, cao đẳng hoặc trung cấp chuyên nghiệp để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai.
- Khái niệm Việc làm (job, career, tiếng Trung là 工作 - gōngzuò): Hoạt động được thực hiện thường xuyên để nhận thù lao; bản chất gắn liền với phạm trù lao động và sức lao động. Người lao động có việc làm khi chiếm giữ một vị trí nhất định trong hệ thống sản xuất và được pháp luật thừa nhận.
- Phân loại hình thức việc làm: Việc làm toàn thời gian (8 giờ/ngày theo giờ hành chính, 5 ngày/tuần); Việc làm bán thời gian (không đủ 8 giờ/ngày, dao động từ 0,5 đến 5 giờ/ngày và không liên tục); Việc làm thêm (công việc không chính thức, không thường xuyên bên cạnh công việc hoặc hoạt động học tập chính).
- Tài liệu tham khảo lý luận: Tác giả sử dụng các tiêu chí đánh giá sinh viên thời đại mới trích từ công trình nghiên cứu của Hoàng Văn Hành (1999), Các vấn đề Xã hội Trung Quốc quan tâm, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội.
2. Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, tổng hợp, chọn lọc và phân tích các tài liệu học thuật, sách chuyên khảo về xã hội học giáo dục để xây dựng khung đánh giá thực trạng sinh viên.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Quan sát gián tiếp qua các bản tin và phóng sự trên kênh Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV - 中国中央电视台) trong giai đoạn đầu (10/02 - 27/02/2012); quan sát trực tiếp trong thời gian tác giả đi công tác thực tập tại Quảng Tây (27/02 - 26/03/2012).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp giảng viên Nguyễn Thị Thu (阮氏秋 - Trường Ngôn ngữ và Văn hóa Nam Ninh) và nhiều sinh viên thuộc các khóa khác nhau như: Lý Hương Quân (李香君 - Khóa 50 ĐH Sư phạm Quảng Tây), Đào Thanh Tùng (陶青松 - Khóa 45 ĐH Giao thông Tây Nam), Nguyễn Thị Bình (阮氏平 - Sinh viên năm 3 ĐH Sư phạm Quảng Tây), Tiểu Ái (小愛 - Khóa 45 ĐH Giao thông Tây Nam), Hải Nam (海南 - Khóa 55 ĐH Ngôn ngữ và Văn hóa Nam Ninh), Lượng An (亮安).
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi định lượng: Phát ngẫu nhiên 1.000 phiếu thăm dò tại 3 trường đại học nghiên cứu, sau quá trình kiểm tra và sàng lọc đã thu về 500 mẫu phiếu hợp lệ ($n = 500$) phục vụ xử lý thống kê.
3. Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu điều tra xã hội học sơ cấp từ 500 sinh viên tại 3 trường đại học nêu trên, kết hợp số liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê Trung Quốc, Viện Khoa học Lao động thuộc Bộ Lao động - Thương binh - Xã hội Trung Quốc, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (中国人民银行) và kênh truyền thông CCTV.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Đặt vấn đề
Chương này xác lập tính cấp thiết của đề tài, các giới hạn nghiên cứu về không gian và thời gian, mục tiêu khoa học và cơ cấu bố cục toàn khóa luận. Tác giả nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa nhu cầu chi tiêu ngày càng cao của đời sống sinh viên trong nền kinh tế thị trường với nguồn tài chính hỗ trợ hạn hẹp từ gia đình, từ đó làm nổi bật tính tất yếu của việc tham gia thị trường lao động ngoài giờ học.
Chương II: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương II tập trung làm rõ hệ thống thuật ngữ khoa học liên quan đến lao động, việc làm và sinh viên. Tác giả phác thảo lịch sử việc làm thêm của sinh viên Trung Quốc từ tính chất tự phát ban đầu vì mục đích sinh kế ("cơm, áo, gạo, tiền") chuyển dần sang xu hướng chuyên nghiệp hóa nhằm rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Chương này cũng phân tích hai luồng quan điểm xã hội trái chiều: một bên ủng hộ vì cho rằng làm thêm giúp sinh viên năng động, tích lũy vốn sống và dễ hòa nhập tuyển dụng; một bên phản đối do lo ngại sinh viên sa đà vào kiếm tiền dẫn tới bỏ bê việc học, làm gia tăng tỷ lệ thi lại tại các trường đại học.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả giới thiệu khái quát quy mô, lịch sử hình thành và đặc điểm đào tạo của 3 trường đại học được lựa chọn làm địa bàn khảo sát. Kế hoạch nghiên cứu được xây dựng gồm 3 đợt rõ ràng:
- Đợt 1 (10/02/2012 – 27/02/2012): Thu thập tư liệu lý luận và theo dõi qua truyền hình CCTV;
- Đợt 2 (27/02/2012 – 15/03/2012): Khảo sát thực địa và phỏng vấn trực tiếp sinh viên tại Quảng Tây;
- Đợt 3 (15/03/2012 – 26/03/2012): Tổng hợp số liệu, đề xuất và thử nghiệm giải pháp.
Phân tích số liệu từ 500 phiếu khảo sát hợp lệ cho thấy tỷ lệ sinh viên làm thêm có sự phân hóa mạnh mẽ theo từng trường và từng năm học:
| Chỉ số khảo sát |
ĐH Sư phạm Quảng Tây |
ĐH Ngôn ngữ & VH Nam Ninh |
ĐH Giao thông Tây Nam |
| Tỷ lệ sinh viên làm thêm |
63,89% – 65,89% |
48,07% – 51,93% |
36,11% |
| Tỷ lệ sinh viên không làm thêm |
34,11% – 36,11% |
48,07% – 51,93% |
63,89% |
Xét theo năm học, sinh viên năm thứ nhất đi làm thêm nhiều nhất do có nhiều thời gian rảnh rỗi (chiếm tỷ trọng 28,12% – 29%), sau đó giảm dần ở các năm tiếp theo do khối lượng kiến thức chuyên ngành tăng lên: năm thứ hai chiếm 27%, năm thứ ba chiếm 25% và năm thứ tư chỉ còn 19%. Về kênh tìm kiếm việc làm, có 62% sinh viên tìm việc qua sự giới thiệu của người thân, bạn bè; 14% qua các trung tâm môi giới có thu phí; chỉ có 5% tìm qua báo chí, internet và 2,5% nhận được sự hỗ trợ từ tổ chức Đoàn, Hội sinh viên.
Chương IV: Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của vấn đề sinh viên Trung Quốc với công việc làm thêm
Chương IV là phần nội dung trọng tâm phân tích thực trạng sinh hoạt, học tập và cơ cấu việc làm thêm của sinh viên:
- Thực trạng chi phí và áp lực lạm phát: Theo Tổng cục Thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng cao liên tục (năm 2009 tăng trên 10%, 5 tháng đầu năm 2010 tăng 15,96%, và tiếp tục tăng 20% trong giai đoạn 2011–2012). Giá nhóm hàng ăn uống tăng 7,25% (lương thực tăng 22,19%), giá thuê trọ tăng từ 10% đến 40%. Chi phí sinh hoạt bình quân để một sinh viên sống và học tập tại Trung Quốc là khoảng 900 tệ/tháng (chưa tính học phí). Tuy nhiên, chỉ có 32,5% sinh viên nhận được chu cấp trên 900 tệ/tháng từ gia đình, khiến 67,5% sinh viên rơi vào tình trạng thiếu hụt tài chính và buộc phải đi làm thêm.
- Cơ cấu chi phí học tập: Tiền học phí chiếm 1/4 thu nhập của gia đình ở thành phố và chiếm 1/3 thu nhập của gia đình ở nông thôn. Trong tổng chi phí phục vụ việc học ngoài học phí cố định, chi phí dành cho học thêm chiếm tới 81,6%, trong khi chi phí mua sắm sách vở, dụng cụ học tập chiếm 18,4%.
- Ngành học và công việc làm thêm: Có sự tương thích rõ rệt giữa chuyên ngành đào tạo và loại hình công việc lựa chọn:
| Loại hình công việc |
ĐH Sư phạm Quảng Tây |
ĐH Giao thông Tây Nam |
ĐH Ngôn ngữ & VH Nam Ninh |
| Gia sư / Dạy kèm |
85,07% |
40,38% |
42,68% |
| Nhân viên bán hàng |
4,48% |
9,62% |
13,41% |
| Tiếp thị sản phẩm |
1,49% |
9,62% |
9,76% |
| Công việc khác |
8,96% |
40,38% |
34,15% |
- Khả năng áp dụng kiến thức chuyên môn vào công việc:
| Mức độ áp dụng |
ĐH Sư phạm Quảng Tây |
ĐH Giao thông Tây Nam |
ĐH Ngôn ngữ & VH Nam Ninh |
| Rất nhiều |
53,85% |
13,46% |
20,00% |
| Có, nhưng không nhiều |
36,92% |
71,15% |
57,65% |
| Không áp dụng được |
9,23% |
15,38% |
22,35% |
- Thu nhập và quỹ thời gian làm thêm: Thu nhập từ việc làm thêm hàng tháng của sinh viên phổ biến ở mức từ 700 – 900 tệ. Thống kê theo các mức thu nhập cho thấy nhóm nhận trên 500 NDT/tháng chiếm tỷ trọng cao nhất với 51,26%; nhóm từ 300 – 500 NDT/tháng chiếm 35,68%; và nhóm từ 100 – 300 NDT/tháng chiếm 13,70%. Về thời gian lao động trong ngày, đa số sinh viên lựa chọn làm từ 1 – 3 giờ/ngày (chiếm 69,85%), làm từ 3 – 5 giờ/ngày chiếm 21,11% và làm trên 5 giờ/ngày chiếm 9,05%.
- Đánh giá tác động và giải pháp: Làm thêm giúp cải thiện tài chính, tích lũy kỹ năng giao tiếp (80% sinh viên khá giả đi làm vì mục đích này) nhưng cũng gây nguy cơ suy giảm sức khỏe, sa sút học tập nếu không kiểm soát thời gian. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ phía Đảng và Nhà nước Trung Quốc, cơ quan quản lý đại học, tổ chức Đoàn - Hội và bản thân mỗi sinh viên, đồng thời liên hệ thực tiễn với sinh viên Việt Nam.
Chương V: Kết luận - Kiến nghị - Đề xuất
Chương cuối tổng kết các kết quả nghiên cứu chính, tái khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài và đúc kết các kiến nghị nhằm hỗ trợ sinh viên định hướng việc làm thêm một cách an toàn, hiệu quả.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính từ số liệu văn bản
- Xác lập bức tranh định lượng về việc làm thêm của sinh viên Trung Quốc tại khu vực Tây Nam và Quảng Tây: tỷ lệ làm thêm cao nhất ở khối sư phạm (trên 63%), giảm dần ở khối kỹ thuật (36,11%); sinh viên năm nhất chiếm tỷ lệ tham gia cao nhất (28,12% – 29%).
- Phản ánh tình trạng thiếu hụt kỹ năng mềm của sinh viên: Dẫn số liệu từ Viện Khoa học Lao động (Bộ LĐ-TB-XH Trung Quốc) cho thấy cứ 2.000 hồ sơ xin việc chỉ có 40 hồ sơ đạt yêu cầu; 13% sinh viên tốt nghiệp phải đào tạo lại kỹ năng, 40% cần kèm cặp tại chỗ, 41% cần thời gian làm quen. Khảo sát 2.000 sinh viên tại 3 trường cho thấy 83% sinh viên ra trường thiếu kỹ năng mềm và 37% không tìm được việc làm phù hợp do thiếu kỹ năng.
- Chứng minh nguyên nhân tài chính là động lực hàng đầu: 67,5% sinh viên không đủ tiền sinh hoạt nếu chỉ trông chờ vào trợ cấp gia đình do chỉ số CPI và giá nhà trọ tăng cao. Khung thời gian làm thêm 1–3 giờ/ngày (69,85%) và mức thu nhập trên 500 NDT/tháng (51,26%) được xác định là ngưỡng cân bằng phổ biến nhất.
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Cấp Nhà nước và cơ quan chức năng: Hoàn thiện chính sách pháp luật lao động liên quan đến việc làm bán thời gian, kiểm soát thị trường lao động và quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm tại các khu vực trường học.
- Cấp Trường Đại học, Cao đẳng: Thiết lập các trung tâm hỗ trợ và giới thiệu việc làm chuyên trách cho sinh viên (liên kết cùng Đoàn, Hội) nhằm cung cấp thông tin việc làm chính thống, tư vấn kỹ năng mềm và kết nối các công việc bán thời gian gắn với ngành học chuyên môn.
- Cấp Sinh viên: Xác định mục tiêu học tập là ưu tiên số một; chỉ lựa chọn công việc làm thêm có thời lượng hợp lý (tối ưu từ 1–3 giờ/ngày), phù hợp với chuyên ngành đào tạo để biến môi trường làm việc thành nơi thực hành nghề nghiệp; tránh chạy theo thu nhập ngắn hạn làm ảnh hưởng đến sức khỏe và đạo đức.
3. Đóng góp tự nêu của đề tài
Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cụ thể về đời sống, chi tiêu và thị trường làm thêm của sinh viên Trung Quốc tại 3 trường đại học tiêu biểu; làm rõ mối quan hệ giữa chuyên ngành đào tạo với loại hình công việc làm thêm và mức độ vận dụng tri thức vào thực tiễn lao động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Tác giả thẳng thắn thừa nhận trong văn bản rằng do thời gian nghiên cứu tương đối ngắn (gần 2 tháng, từ tháng 02 đến tháng 03 năm 2012) cùng trình độ nghiên cứu khoa học của sinh viên năm cuối còn hạn chế nên đề tài khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định; giai đoạn đầu phải thu thập dữ liệu gián tiếp qua kênh truyền thông do chưa có điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các khu vực đô thị lớn khác của Trung Quốc ngoài địa bàn Quảng Tây và Tứ Xuyên; phân tích sâu hơn mối quan hệ định lượng giữa số giờ làm thêm với kết quả học tập (điểm trung bình tích lũy); đẩy mạnh các nghiên cứu so sánh đối sánh chuyên sâu giữa hành vi làm thêm của sinh viên Trung Quốc và sinh viên Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng tài liệu: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Tiếng Trung, Trung Quốc học, Xã hội học, Giáo dục học và Công tác xã hội.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình phân loại nhóm công việc làm thêm theo khối ngành đào tạo (Sư phạm, Kỹ thuật giao thông, Ngoại ngữ - Văn hóa);
- Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu chi tiêu, lạm phát giá cả và thu nhập của sinh viên Trung Quốc trong giai đoạn 2010–2012;
- Mô hình đánh giá hai mặt tác động của việc làm thêm đối với quá trình hình thành kỹ năng và nhân cách của sinh viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực tế của khóa luận được tiến hành trên quy mô mẫu bao nhiêu và tại những trường đại học nào?
Tác giả đã phát ra 1.000 phiếu thăm dò ngẫu nhiên và thu về 500 mẫu phiếu hợp lệ ($n = 500$) tại 3 trường đại học ở Trung Quốc: Trường Ngôn ngữ và Văn hóa Nam Ninh (Quảng Tây), Trường Đại học Giao thông Tây Nam (Tứ Xuyên) và Trường Đại học Sư phạm Quảng Tây (Quảng Tây).
2. Tỷ lệ sinh viên đi làm thêm tại các trường có sự khác biệt như thế nào giữa các khối ngành đào tạo?
Sinh viên khối sư phạm (ĐH Sư phạm Quảng Tây) có tỷ lệ đi làm thêm cao nhất, chiếm 63,89% – 65,89%. Sinh viên khối ngôn ngữ (ĐH Ngôn ngữ và Văn hóa Nam Ninh) chiếm 48,07% – 51,93%. Sinh viên khối kỹ thuật (ĐH Giao thông Tây Nam) có tỷ lệ đi làm thêm thấp nhất, chiếm 36,11%.
3. Công việc làm thêm nào được sinh viên Trung Quốc ưa chuộng nhất và tỷ lệ áp dụng kiến thức chuyên môn ra sao?
Gia sư (dạy kèm) là công việc được ưa chuộng nhất (chiếm 41,5% chung, riêng ĐH Sư phạm Quảng Tây lên tới 85,07%). Tỷ lệ sinh viên áp dụng được "rất nhiều" kiến thức vào công việc đạt cao nhất ở ĐH Sư phạm Quảng Tây (53,85%), trong khi ở ĐH Giao thông Tây Nam chỉ đạt 13,46% và ĐH Ngôn ngữ và Văn hóa Nam Ninh đạt 20,00%.
4. Mức thu nhập hàng tháng và quỹ thời gian làm thêm mỗi ngày phổ biến nhất của sinh viên là bao nhiêu?
Về thu nhập, nhóm sinh viên có thu nhập trên 500 NDT/tháng chiếm tỷ lệ lớn nhất (51,26%), phổ biến từ 700 – 900 tệ/tháng. Về thời gian, khoảng thời gian làm thêm từ 1 – 3 giờ/ngày được đa số sinh viên lựa chọn nhiều nhất (chiếm 69,85%), trong khi làm trên 5 giờ/ngày chỉ chiếm 9,05%.
5. Sinh viên Trung Quốc tìm kiếm việc làm thêm chủ yếu thông qua những kênh thông tin nào?
Phần lớn sinh viên tìm được việc làm thêm thông qua sự giới thiệu của người thân, bạn bè (chiếm 62%) và qua các trung tâm môi giới việc làm có tính phí (chiếm 14%). Tỷ lệ tìm việc qua báo chí, internet chỉ đạt 5% và qua các tổ chức Đoàn, Hội sinh viên chỉ đạt 2,5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Hoàng Anh đã phản ánh toàn diện bức tranh thực nghiệm về việc làm thêm của sinh viên Trung Quốc tại 3 trường đại học thuộc khu vực Quảng Tây và Tứ Xuyên trong bối cảnh bão giá giai đoạn 2009–2012. Bằng phương pháp khảo sát định lượng trên mẫu 500 sinh viên kết hợp phỏng vấn sâu, tác giả đã làm rõ các nguyên nhân kinh tế - xã hội, cơ cấu ngành nghề làm thêm và mức độ vận dụng kiến thức chuyên môn của sinh viên. Công trình mang lại giá trị thực tiễn khi đề xuất hệ thống giải pháp định hướng sinh viên cân đối thời lượng lao động hợp lý (1–3 giờ/ngày) nhằm tích lũy kinh nghiệm mà không làm phương hại đến nhiệm vụ học tập cốt lõi.